Thứ Sáu, 31 tháng 10, 2025

57 | Luyện nghe tiếng Anh qua truyện song ngữ "Christopher Columbus"

 


Christopher Columbus: The Journey to Discover America

Christopher Columbus was born in Genoa, Italy, in 1451. As a boy, he loved the sea. He often watched ships and dreamed of faraway lands. He once said, “The ocean calls to those who dare.”

When Columbus grew up, he became a sailor. At that time, people wanted to find a faster way to Asia. Spices, gold, and silk were treasures everyone desired. Most sailors traveled east, but Columbus had a bold idea. He believed he could reach Asia by sailing west across the Atlantic Ocean.

He asked many kings and queens for help, but most said no. They thought his plan was foolish. Still, Columbus never gave up. Finally, Queen Isabella and King Ferdinand of Spain agreed to support him. They gave him three ships: the Niña, the Pinta, and the Santa María.

In August 1492, Columbus and his crew began their journey. The sea was wide and endless. Days turned into weeks. The sailors grew afraid. Some wanted to turn back. But Columbus stayed strong. He told them, “Beyond fear, there is discovery.”

On October 12, 1492, they saw land. It was an island in the Caribbean. Columbus thought he had reached Asia, but in fact, he had found a new world. His journey changed history. It opened the way for Europe to explore and colonize the Americas.

Columbus’s story shows the power of courage and vision. He was not perfect, and his actions brought pain to many native people. Yet his determination reminds us that big dreams require risk. Without leaving the shore, no one can discover new horizons.


Christopher Columbus: Hành trình khám phá châu Mỹ

Christopher Columbus sinh ra ở Genoa, Ý, năm 1451. Khi còn nhỏ, ông rất yêu biển cả. Ông thường nhìn những con tàu và mơ về những vùng đất xa xôi. Ông từng nói: “Đại dương gọi tên những ai dám bước đi.”

Khi lớn lên, Columbus trở thành một thủy thủ. Thời đó, mọi người đều muốn tìm đường nhanh hơn đến châu Á. Gia vị, vàng và lụa là những kho báu ai cũng khao khát. Hầu hết thủy thủ đi về phía Đông, nhưng Columbus có một ý tưởng táo bạo. Ông tin rằng có thể đến châu Á bằng cách đi về phía Tây qua Đại Tây Dương.

Ông đã xin nhiều vua chúa giúp đỡ, nhưng hầu hết đều từ chối. Họ cho rằng kế hoạch đó thật điên rồ. Tuy nhiên, Columbus không bao giờ bỏ cuộc. Cuối cùng, Nữ hoàng Isabella và Vua Ferdinand của Tây Ban Nha đồng ý hỗ trợ. Họ trao cho ông ba con tàu: Niña, Pinta và Santa María.

Tháng 8 năm 1492, Columbus và thủy thủ đoàn bắt đầu chuyến đi. Biển cả mênh mông và vô tận. Ngày nối ngày, tuần nối tuần. Các thủy thủ bắt đầu sợ hãi. Một số người muốn quay về. Nhưng Columbus vẫn kiên định. Ông nói với họ: “Vượt qua nỗi sợ là đến với khám phá.”

Ngày 12 tháng 10 năm 1492, họ nhìn thấy đất liền. Đó là một hòn đảo ở vùng Caribe. Columbus nghĩ rằng mình đã đến châu Á, nhưng thực ra, ông đã tìm thấy một “thế giới mới.” Hành trình của ông đã làm thay đổi lịch sử. Nó mở ra con đường để châu Âu khám phá và chiếm lĩnh châu Mỹ.

Câu chuyện của Columbus cho thấy sức mạnh của lòng dũng cảm và tầm nhìn. Ông không hoàn hảo, và những hành động của ông đã mang lại đau khổ cho nhiều người bản địa. Tuy vậy, sự kiên định của ông nhắc nhở chúng ta rằng những giấc mơ lớn luôn đòi hỏi sự dũng cảm. Nếu không rời bờ, không ai có thể tìm thấy chân trời mới.


STTNghĩa tiếng ViệtCâu tiếng AnhPhiên âm IPA (Anh - Mỹ)
1Christopher Columbus: Hành trình khám phá châu MỹChristopher Columbus: The Journey to Discover America/ˌkrɪstəfər kəˈlʌmbəs ðə ˈdʒɝni tə dɪˈskʌvɚ əˈmɛrɪkə/
2Christopher Columbus sinh ra ở Genoa, Ý, năm 1451.Christopher Columbus was born in Genoa, Italy, in 1451./ˌkrɪstəfər kəˈlʌmbəs wəz bɔrn ɪn ˈdʒɛnoʊə ˈɪtəli ɪn fɔrˈtin fɪfti wʌn/
3Khi còn nhỏ, ông rất yêu biển cả.As a boy, he loved the sea./æz ə bɔɪ hi lʌvd ðə si/
4Ông thường nhìn những con tàu và mơ về những vùng đất xa xôi.He often watched ships and dreamed of faraway lands./hi ˈɔfən wɑʧt ʃɪps ənd drimd əv ˈfɑrəˌweɪ lændz/
5Ông từng nói: “Đại dương gọi tên những ai dám bước đi.”He once said, “The ocean calls to those who dare.”/hi wʌns sɛd ðə ˈoʊʃən kɔlz tə ðoʊz hu dɛr/
6Khi lớn lên, Columbus trở thành một thủy thủ.When Columbus grew up, he became a sailor./wɛn kəˈlʌmbəs ɡru ʌp hi bɪˈkeɪm ə ˈseɪlər/
7Thời đó, mọi người đều muốn tìm đường nhanh hơn đến châu Á.At that time, people wanted to find a faster way to Asia./æt ðæt taɪm ˈpipəl ˈwɑntəd tə faɪnd ə ˈfæstər weɪ tu ˈeɪʒə/
8Gia vị, vàng và lụa là những kho báu ai cũng khao khát.Spices, gold, and silk were treasures everyone desired./ˈspaɪsəz ɡoʊld ənd sɪlk wɝ ˈtrɛʒɚz ˈɛvrɪˌwʌn dɪˈzaɪɚd/
9Hầu hết thủy thủ đi về phía Đông, nhưng Columbus có một ý tưởng táo bạo.Most sailors traveled east, but Columbus had a bold idea./moʊst ˈseɪlərz ˈtrævəld ist bət kəˈlʌmbəs hæd ə boʊld aɪˈdiə/
10Ông tin rằng có thể đến châu Á bằng cách đi về phía Tây qua Đại Tây Dương.He believed he could reach Asia by sailing west across the Atlantic Ocean./hi bɪˈlivd hi kəd riʧ ˈeɪʒə baɪ ˈseɪlɪŋ wɛst əˈkrɔs ði ætˈlæntɪk ˈoʊʃən/
11Ông đã xin nhiều vua chúa giúp đỡ, nhưng hầu hết đều từ chối.He asked many kings and queens for help, but most said no./hi æskt ˈmɛni kɪŋz ənd kwinz fər hɛlp bət moʊst sɛd noʊ/
12Họ cho rằng kế hoạch đó thật điên rồ.They thought his plan was foolish./ðeɪ θɔt hɪz plæn wəz ˈfulɪʃ/
13Tuy nhiên, Columbus không bao giờ bỏ cuộc.Still, Columbus never gave up./stɪl kəˈlʌmbəs ˈnɛvɚ ɡeɪv ʌp/
14Cuối cùng, Nữ hoàng Isabella và Vua Ferdinand của Tây Ban Nha đồng ý hỗ trợ.Finally, Queen Isabella and King Ferdinand of Spain agreed to support him./ˈfaɪnəli kwin ˌɪzəˈbɛlə ənd kɪŋ ˈfɝdənænd əv speɪn əˈɡrid tə səˈpɔrt hɪm/
15Họ trao cho ông ba con tàu: Niña, Pinta và Santa María.They gave him three ships: the Niña, the Pinta, and the Santa María./ðeɪ ɡeɪv hɪm θri ʃɪps ðə ˈniːnjə ðə ˈpɪntə ənd ðə ˌsæntə məˈriə/
16Tháng 8 năm 1492, Columbus và thủy thủ đoàn bắt đầu chuyến đi.In August 1492, Columbus and his crew began their journey./ɪn ˈɔɡəst fɔrˈtin naɪnˈti tu kəˈlʌmbəs ənd hɪz kru bɪˈɡæn ðɛr ˈdʒɝni/
17Biển cả mênh mông và vô tận.The sea was wide and endless./ðə si wəz waɪd ənd ˈɛndləs/
18Ngày nối ngày, tuần nối tuần.Days turned into weeks./deɪz tɝnd ˈɪntu wiks/
19Các thủy thủ bắt đầu sợ hãi.The sailors grew afraid./ðə ˈseɪlərz ɡru əˈfreɪd/
20Một số người muốn quay về.Some wanted to turn back./sʌm ˈwɑntəd tə tɝn bæk/
21Nhưng Columbus vẫn kiên định.But Columbus stayed strong./bət kəˈlʌmbəs steɪd strɔŋ/
22Ông nói với họ: “Vượt qua nỗi sợ là đến với khám phá.”He told them, “Beyond fear, there is discovery.”/hi toʊld ðɛm bɪˈjɑnd fɪr ðɛr ɪz dɪˈskʌvəri/
23Ngày 12 tháng 10 năm 1492, họ nhìn thấy đất liền.On October 12, 1492, they saw land./ɑn ɑkˈtoʊbɚ twɛlv fɔrˈtin naɪnˈti tu ðeɪ sɔ lænd/
24Đó là một hòn đảo ở vùng Caribe.It was an island in the Caribbean./ɪt wəz ən ˈaɪlənd ɪn ðə ˌkærəˈbiən/
25Columbus nghĩ rằng mình đã đến châu Á, nhưng thực ra, ông đã tìm thấy một “thế giới mới.”Columbus thought he had reached Asia, but in fact, he had found a new world./kəˈlʌmbəs θɔt hi hæd riʧt ˈeɪʒə bət ɪn fækt hi hæd faʊnd ə nu wɝld/
26Hành trình của ông đã làm thay đổi lịch sử.His journey changed history./hɪz ˈdʒɝni ʧeɪndʒd ˈhɪstəri/
27Nó mở ra con đường để châu Âu khám phá và chiếm lĩnh châu Mỹ.It opened the way for Europe to explore and colonize the Americas./ɪt ˈoʊpənd ðə weɪ fɔr ˈjʊrəp tə ɪkˈsplɔr ənd ˈkɑləˌnaɪz ði əˈmɛrɪkəz/
28Câu chuyện của Columbus cho thấy sức mạnh của lòng dũng cảm và tầm nhìn.Columbus’s story shows the power of courage and vision./kəˈlʌmbəsɪz ˈstɔri ʃoʊz ðə ˈpaʊɚr əv ˈkɜrɪdʒ ənd ˈvɪʒən/
29Ông không hoàn hảo, và những hành động của ông đã mang lại đau khổ cho nhiều người bản địa.He was not perfect, and his actions brought pain to many native people./hi wəz nɑt ˈpɝfɪkt ənd hɪz ˈækʃənz brɔt peɪn tə ˈmɛni ˈneɪtɪv ˈpipəl/
30Tuy vậy, sự kiên định của ông nhắc nhở chúng ta rằng những giấc mơ lớn luôn đòi hỏi sự dũng cảm.Yet his determination reminds us that big dreams require risk./jɛt hɪz dɪˌtɝməˈneɪʃən rɪˈmaɪndz ʌs ðæt bɪɡ drimz rɪˈkwaɪr rɪsk/
31Nếu không rời bờ, không ai có thể tìm thấy chân trời mới.Without leaving the shore, no one can discover new horizons./wɪˈðaʊt ˈlivɪŋ ðə ʃɔr noʊ wʌn kæn dɪˈskʌvɚ nu həˈraɪzənz/


Giải thích một số từ vựng trong bài:

1/ exploration /ˌɛkspləˈreɪʃən/ Loại từ: danh từ số ít Nghĩa là: sự thám hiểm, sự khám phá Cách dùng: Dùng để chỉ hành động đi tìm hiểu vùng đất, nơi chốn, hay ý tưởng mới. Thường đi với động từ như begin, continue, lead. Ví dụ: Columbus’s exploration changed the world. Dịch tiếng Việt: Cuộc thám hiểm của Columbus đã làm thay đổi thế giới.

2/ courage /ˈkɝːɪdʒ/ Loại từ: danh từ số ít Nghĩa là: lòng can đảm, sự dũng cảm Cách dùng: Dùng để chỉ phẩm chất tinh thần giúp con người đối mặt với nỗi sợ hãi hoặc khó khăn. Thường đi với show, need, have. Ví dụ: He showed great courage during the long journey. Dịch tiếng Việt: Ông đã thể hiện lòng dũng cảm to lớn trong suốt chuyến đi dài.

3/ vision /ˈvɪʒən/ Loại từ: danh từ số ít Nghĩa là: tầm nhìn, khả năng nhìn xa hoặc tưởng tượng tương lai Cách dùng: Dùng để nói về khả năng suy nghĩ sáng suốt, nhìn thấy điều người khác chưa thấy. Thường đi với clear vision, strong vision, future vision. Ví dụ: Columbus had a vision of reaching Asia by sailing west. Dịch tiếng Việt: Columbus có tầm nhìn là đến châu Á bằng cách đi về phía Tây.

4/ colonize /ˈkɑːləˌnaɪz/ Loại từ: động từ Nghĩa là: chiếm làm thuộc địa, đưa người đến định cư và kiểm soát một vùng đất Cách dùng: Thường dùng ở thể chủ động hoặc bị động. Chủ ngữ thường là quốc gia hoặc nhóm người. Ví dụ: Spain colonized many lands in the Americas. Dịch tiếng Việt: Tây Ban Nha đã chiếm nhiều vùng đất ở châu Mỹ làm thuộc địa.

5/ determination /dɪˌtɝːməˈneɪʃən/ Loại từ: danh từ số ít Nghĩa là: sự quyết tâm, kiên định Cách dùng: Dùng khi nói về ý chí mạnh mẽ để đạt được điều gì đó, bất chấp khó khăn. Thường đi với strong determination, show determination. Ví dụ: His determination helped him continue the journey. Dịch tiếng Việt: Sự quyết tâm của ông đã giúp ông tiếp tục chuyến đi.


Giải thích ngữ pháp một số câu thông dụng trong bài:

Câu 1/ He asked many kings and queens for help, but most said no.

Dịch: (Columbus) đã xin giúp đỡ nhiều vua chúa, nhưng hầu hết đều nói không.

Điểm ngữ pháp chính

  • Thì: Past Simple (Quá khứ đơn). Dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
    • Cấu trúc (khẳng định): S + V2ask → asked, say → said.
    • Cấu trúc (phủ định / nghi vấn): did + not + V(base) / Did + S + V(base)?
  • Từ nối “but”: dùng để chỉ sự tương phản: (ông xin → nhưng họ từ chối).
  • “most” ở đây là đại từ (= the majority), nên động từ theo sau giữ dạng quá khứ phù hợp (said).

Ví dụ thay thế (đơn giản):

  • They asked for help, but most refused.Họ đã xin giúp đỡ, nhưng hầu hết từ chối.

Bài tập nhỏ (tự làm):

  • Hỏi: Did he ask many kings and queens for help?

    → Đáp ngắn: Yes, he did. / No, he didn’t.

Câu 2/ He believed he could reach Asia by sailing west across the Atlantic Ocean.

Dịch: Ông tin rằng mình có thể đến châu Á bằng cách đi về phía Tây qua Đại Tây Dương.

Điểm ngữ pháp chính

  • “believed”Past Simple: động từ báo tâm trạng/niềm tin trong quá khứ.
  • “could”modal verb (là quá khứ của can). Ở đây diễn tả khả năng/tiềm năng trong bối cảnh quá khứ: he could reach = ông có thể đến được. Sau could luôn dùng động từ nguyên mẫu (base form): could + reach.
  • “by sailing” — cấu trúc by + V-ing: diễn tả cách thức / phương pháp (bằng cách…).
    • Ví dụ tương tự: She passed the test by studying every day.
  • “across” là giới từ: across the Atlantic = từ bên này sang bên kia Đại Tây Dương.

Ví dụ thay thế:

  • She believed she could win by practicing daily.Cô ấy tin là mình có thể thắng bằng cách luyện tập hàng ngày.

Bài tập nhỏ (tự làm):

  • Viết câu phủ định: He believed he could not / couldn't reach Asia by sailing west.

    (Lưu ý: couldn't là dạng rút gọn)

Câu 3/ Columbus thought he had reached Asia, but in fact, he had found a new world.

Dịch: Columbus nghĩ rằng ông đã đến châu Á, nhưng thực tế ông đã tìm thấy một thế giới mới.

Điểm ngữ pháp chính

  • “thought”Past Simple (động từ báo suy nghĩ, tin). Khi nói về một suy nghĩ trong quá khứ, câu sau thường dùng Past Perfect nếu muốn nhấn việc đó đã hoàn thành trước một thời điểm trong quá khứ.
  • Past Perfect (had + V3): had reached, had found.
    • Chức năng: diễn tả hành động đã hoàn tất trước một thời điểm/quá khứ khác.
    • Ở đây, past perfect cũng thể hiện sự kiện đã xảy ra (phát hiện/đến) trước thời điểm được nhắc tới trong quá khứ hoặc là kết quả của backshift (chuyển từ lời trực tiếp sang lời gián tiếp).
  • “but in fact” giới thiệu sự thật trái ngược với suy nghĩ.

Ví dụ minh họa (đơn giản):

  • Direct: “I found an island,” he said. → Reported: He said that he had found an island.
  • Sequence: By the time they sailed home, Columbus had already left. (Hành động A đã xong trước hành động B)

Bài tập nhỏ (tự làm):

  • Chuyển câu trực tiếp sang gián tiếp:
    • Trực tiếp: “I reached the island,” he said.
    • Gián tiếp: He said (that) he had reached the island.


Giải thích thêm

Sau khi Columbus đến châu Mỹ, những gì ông và những người châu Âu làm đã mang đến nhiều đau khổ cho người bản địa. Cụ thể:

  1. Bắt người bản địa làm nô lệ
    • Columbus và đoàn thủy thủ bắt giữ nhiều người bản địa, buộc họ lao động khổ sai để tìm vàng, xây dựng hoặc phục vụ cho người châu Âu.
    • Nhiều người đã chết vì điều kiện làm việc tàn khốc.
  2. Mang theo bệnh tật
    • Người châu Âu mang đến các bệnh như đậu mùa, sởi, cúm…
    • Người bản địa chưa từng tiếp xúc với những bệnh này nên không có miễn dịch, dẫn đến hàng triệu người chết.
  3. Chiếm đất và áp đặt văn hóa
    • Người bản địa bị mất đất đai, làng mạc, nguồn sống.
    • Văn hóa, ngôn ngữ, tôn giáo của họ bị áp đặt hoặc xóa bỏ dần.

👉 Chính vì thế, Columbus được coi là “người mở đường cho châu Âu” nhưng cũng là nhân vật gây tranh cãi. Một mặt, ông để lại dấu ấn lịch sử lớn; mặt khác, những hệ quả từ hành động của ông đã làm khổ rất nhiều thế hệ người bản địa.


Video bài học dạng song ngữ (học tiếng Anh, luyện nghe, nói, phản xạ tiếng Anh trên bài học luôn)




💥 CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH SIÊU CHẤT, SIÊU HIỆU QUẢ CHẮC CHẮN SẼ GIÚP TIẾNG ANH CỦA BẠN TIẾN BỘ VƯỢT MONG ĐỢI

Sử dụng mã giảm giá TIENGANH8S để được 🎁 Ưu đãi 40% trở lên cho tất cả các khóa học.

👉01. Khóa học: Phát âm chuẩn và luyện nói hay Tiếng Anh - Giảng viên Thầy Nguyễn Cảnh Tuấn - Hơn 👏 6000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉02. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu - Giảng viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 3000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉03. Khóa học: Luyện Phản xạ Tiếng Anh giao tiếp siêu hiệu quả - Giảng Viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 2000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉04. Khóa học: Tiếng Anh Giao Tiếp Thực Tế - Giảng viên Tiến Sĩ Hoàng Ngọc Quỳnh - gần 2400 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉05. Khóa học: Học giỏi Tiếng Anh toàn diện: Nghe, Nói, Đọc, Viết - Giảng viên Bùi Đức Tiến - hơn 3500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉06. Khóa học: 12 chủ đề giao tiếp Tiếng Anh quan trọng - Giảng viên Tracey Peace - hơn 4500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉07. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp trẻ em từ 04-12 tuổi - Giảng viên Huong Elena - hơn 3700 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉08. Khóa học: 9 Bước luyện nghe Tiếng Anh đột phá - Giảng viên Hannah Phạm - gần 1000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

***

🔴 KẾT NỐI VỚI 8S

Kết nối với 8S qua Zalo: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Telegram: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Facebook: Tại đây

Kết nối với 8S qua Fan page Facebook: Tại đây 


*** 🔴 8S NHẬN DONATE 💰💰💰 Nếu bạn thấy bài học hữu ích và muốn cảm ơn 8S, bạn có thể mời chúng mình 1 ly cà phê để SU & SAM có thêm động lực làm những video tiếp theo. 💰 Tài khoản ngân hàng: Số tài khoản: 80325229 Chủ tài khoản: PHAM XUAN HUNG Ngân hàng: ACB (Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu) — 💰 Tài khoản Paypal: wayfreelife@gmail.com — 💰 Địa chỉ ví nhận USDT donate: USDT (BEP20, ERC20, TRC20, POLYGON): 0xAD2691a3dCD45f17958bAB11116C886e7AffE0e0



***

#luyennghetienganh #nghetienganh #giaotieptienganh #hoctienganh #tuvungtienganh #luyennghetienganh #luyennoitienganh #nguphaptienganh #tienganhgiaotiep #hoctienganhgiaotiep #learnenglish


Thứ Năm, 23 tháng 10, 2025

Bài 65. Phản xạ tiếng Anh song ngữ với chủ đề "Công thức nấu ăn"

 


1281Bạn có thích nấu ăn không?Do you like cooking?/du ju laɪk ˈkʊkɪŋ/
1282Có, tôi thích thử công thức mới.Yes, I love trying new recipes./jɛs aɪ lʌv ˈtraɪɪŋ nu ˈrɛsəˌpiz/
1283Bạn hay nấu món gì nhất?What do you cook most often?/wʌt du ju kʊk moʊst ˈɔfən/
1284Tôi hay nấu mì ống với sốt cà chua.I often cook pasta with tomato sauce./aɪ ˈɔfən kʊk ˈpɑstə wɪð təˈmeɪtoʊ sɔs/
1285Bạn có biết làm món súp không?Do you know how to make soup?/du ju noʊ haʊ tu meɪk sup/
1286Có, tôi thường làm súp gà.Yes, I usually make chicken soup./jɛs aɪ ˈjuʒuəli meɪk ˈʧɪkən sup/
1287Bạn cần những nguyên liệu gì?What ingredients do you need?/wʌt ɪnˈɡridiənts du ju nid/
1288Tôi cần rau, thịt và gia vị.I need vegetables, meat, and spices./aɪ nid ˈvɛʤtəbəlz mit ænd ˈspaɪsəz/
1289Bạn có theo công thức không?Do you follow a recipe?/du ju ˈfɑloʊ ə ˈrɛsəpi/
1290Có, nó giúp tôi nấu ăn dễ hơn.Yes, it helps me cook easier/jɛs ɪt hɛlps mi kʊk ˈiziɚ/
1291Bạn nấu trong bao lâu?How long do you cook it?/haʊ lɔŋ du ju kʊk ɪt/
1292Khoảng 30 phút.About thirty minutes./əˈbaʊt ˈθɜrti ˈmɪnəts/
1293Bạn có dùng dầu ăn không?Do you use cooking oil?/du ju juz ˈkʊkɪŋ ɔɪl/
1294Có, tôi dùng một ít dầu ô liu.Yes, I use a little olive oil./jɛs aɪ juz ə ˈlɪtəl ˈɑlɪv ɔɪl/
1295Bạn thích nấu món ngọt hay món mặn?Do you prefer cooking sweet or savory dishes?/du ju prɪˈfɜr ˈkʊkɪŋ swit ɔr ˈseɪvəri ˈdɪʃɪz/
1296Tôi thích nấu món mặn hơn.I prefer cooking savory dishes./aɪ prɪˈfɜr ˈkʊkɪŋ ˈseɪvəri ˈdɪʃɪz/
1297Bạn có thể chia sẻ công thức không?Can you share the recipe?/kæn ju ʃɛr ðə ˈrɛsəpi/
1298Được chứ, nó rất dễ làm.Sure, it’s very easy to make./ʃʊr ɪts ˈvɛri ˈizi tu meɪk/
1299Món ăn này dành cho bao nhiêu người?How many people is this dish for?/haʊ ˈmɛni ˈpipəl ɪz ðɪs dɪʃ fɔr/
1300Nó dành cho bốn người.It’s for four people./ɪts fɔr fɔr ˈpipəl/

***

Video bên dưới sẽ giúp bạn luyện tập phản xạ tiếng Anh 8 giây hiệu quả:




💥 CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH SIÊU CHẤT, SIÊU HIỆU QUẢ CHẮC CHẮN SẼ GIÚP TIẾNG ANH CỦA BẠN TIẾN BỘ VƯỢT MONG ĐỢI

Sử dụng mã giảm giá TIENGANH8S để được 🎁 Ưu đãi 40% trở lên cho tất cả các khóa học.

👉01. Khóa học: Phát âm chuẩn và luyện nói hay Tiếng Anh - Giảng viên Thầy Nguyễn Cảnh Tuấn - Hơn 👏 6000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉02. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu - Giảng viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 3000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉03. Khóa học: Luyện Phản xạ Tiếng Anh giao tiếp siêu hiệu quả - Giảng Viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 2000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉04. Khóa học: Tiếng Anh Giao Tiếp Thực Tế - Giảng viên Tiến Sĩ Hoàng Ngọc Quỳnh - gần 2400 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉05. Khóa học: Học giỏi Tiếng Anh toàn diện: Nghe, Nói, Đọc, Viết - Giảng viên Bùi Đức Tiến - hơn 3500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉06. Khóa học: 12 chủ đề giao tiếp Tiếng Anh quan trọng - Giảng viên Tracey Peace - hơn 4500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉07. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp trẻ em từ 04-12 tuổi - Giảng viên Huong Elena - hơn 3700 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉08. Khóa học: 9 Bước luyện nghe Tiếng Anh đột phá - Giảng viên Hannah Phạm - gần 1000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

***

🔴 KẾT NỐI VỚI 8S

Kết nối với 8S qua Zalo: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Telegram: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Facebook: Tại đây

Kết nối với 8S qua Fan page Facebook: Tại đây 


*** 🔴 8S NHẬN DONATE 💰💰💰 Nếu bạn thấy bài học hữu ích và muốn cảm ơn 8S, bạn có thể mời chúng mình 1 ly cà phê để SU & SAM có thêm động lực làm những video tiếp theo. 💰 Tài khoản ngân hàng: Số tài khoản: 80325229 Chủ tài khoản: PHAM XUAN HUNG Ngân hàng: ACB (Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu) — 💰 Tài khoản Paypal: wayfreelife@gmail.com — 💰 Địa chỉ ví nhận USDT donate: USDT (BEP20, ERC20, TRC20, POLYGON): 0xAD2691a3dCD45f17958bAB11116C886e7AffE0e0


Bài 73. Phản xạ tiếng Anh song ngữ với chủ đề "Đi cà phê nhé"

  1441 Bạn đi cà phê với mình nhé? Do you want to go for coffee with me? /du ju wɑnt tə goʊ fər ˈkɔfi wɪð mi/ 1442 Có chứ, khi nào? Sure, wh...