Thứ Năm, 2 tháng 10, 2025

55 | Luyện nghe tiếng Anh qua truyện song ngữ "Abraham Lincoln"

 


Abraham Lincoln: From Simple Life to Great President

Abraham Lincoln was born in 1809 in a small wooden house in Kentucky. His family was poor, and young Abraham had to work hard on the farm. He did not have much chance to go to school. Still, he loved reading. He often borrowed books from neighbors and read them by the firelight.

As he grew older, Abraham worked many jobs. He was a farmer, a store clerk, and later a lawyer. People respected him because he was honest and fair. That is why they called him “Honest Abe.”

In 1860, Abraham Lincoln was elected as the 16th President of the United States. Soon after, the country entered a terrible civil war. Lincoln’s main goal was to keep the nation together.

In 1863, he signed the Emancipation Proclamation. This important paper declared that all slaves were free. Many people saw Lincoln as a symbol of freedom and hope.

He also gave a famous speech in Gettysburg. In it, he said: “Government of the people, by the people, for the people, shall not perish from the earth.” These words still inspire millions today.

Sadly, in 1865, Abraham Lincoln was shot by an assassin while watching a play in Washington, D.C. He died the next morning.

Even though his life ended, his spirit lives on. Lincoln is remembered as a leader who believed in freedom, unity, and human dignity.


Abraham Lincoln: Từ cuộc sống giản dị đến Tổng thống vĩ đại

Abraham Lincoln sinh năm 1809 trong một căn nhà gỗ nhỏ ở Kentucky. Gia đình ông rất nghèo, và khi còn nhỏ, Abraham phải làm việc vất vả trên nông trại. Ông không có nhiều cơ hội đến trường. Thế nhưng, ông rất thích đọc sách. Ông thường mượn sách từ hàng xóm và đọc bên ánh lửa.

Khi lớn lên, Abraham làm nhiều nghề khác nhau. Ông từng là nông dân, nhân viên cửa hàng, và sau này trở thành luật sư. Mọi người kính trọng ông vì ông trung thực và công bằng. Đó là lý do ông được gọi là “Abe trung thực.”

Năm 1860, Abraham Lincoln được bầu làm Tổng thống thứ 16 của Hoa Kỳ. Ngay sau đó, đất nước bước vào một cuộc nội chiến khốc liệt. Mục tiêu lớn nhất của Lincoln là giữ cho đất nước thống nhất.

Năm 1863, ông ký Tuyên ngôn Giải phóng Nô lệ. Văn bản quan trọng này tuyên bố rằng tất cả nô lệ đều được tự do. Nhiều người xem Lincoln như biểu tượng của tự do và hy vọng.

Ông cũng có một bài diễn văn nổi tiếng ở Gettysburg. Trong đó, ông nói: “Chính quyền của dân, do dân và vì dân sẽ không bao giờ biến mất khỏi trái đất.” Những lời này vẫn truyền cảm hứng cho hàng triệu người cho đến ngày nay.

Đáng buồn thay, năm 1865, Abraham Lincoln bị ám sát khi đang xem kịch ở Washington, D.C. Ông qua đời vào sáng hôm sau.

Dù ông không còn nữa, nhưng tinh thần của ông vẫn còn sống mãi. Lincoln được nhớ đến như một nhà lãnh đạo tin vào tự do, sự đoàn kết và phẩm giá con người.

Vị trí Gettysburg: https://maps.app.goo.gl/nBCQwxFZj4BPrqaL9


STTNghĩa tiếng ViệtCâu tiếng AnhPhiên âm IPA (Anh - Mỹ)
1Abraham Lincoln: Từ cuộc sống giản dị đến Tổng thống vĩ đạiAbraham Lincoln: From Simple Life to Great President/ˈeɪbrəhæm ˈlɪŋkən frʌm ˈsɪmpəl laɪf tu ɡreɪt ˈprɛzɪdənt/
2Abraham Lincoln sinh năm 1809 trong một căn nhà gỗ nhỏ ở Kentucky.Abraham Lincoln was born in 1809 in a small wooden house in Kentucky./ˈeɪbrəhæm ˈlɪŋkən wəz bɔrn ɪn ˌeɪtinˈoʊnaɪn ɪn ə smɔl ˈwʊdən haʊs ɪn kənˈtʌki/
3Gia đình ông rất nghèo, và khi còn nhỏ, Abraham phải làm việc vất vả trên nông trại.His family was poor, and young Abraham had to work hard on the farm./hɪz ˈfæməli wəz pʊr ænd jʌŋ ˈeɪbrəhæm hæd tə wɝk hɑrd ɑn ðə fɑrm/
4Ông không có nhiều cơ hội đến trường.He did not have much chance to go to school./hi dɪd nɑt hæv mʌtʃ ʧæns tə goʊ tə skul/
5Thế nhưng, ông rất thích đọc sách.Still, he loved reading./stɪl hi lʌvd ˈridiŋ/
6Ông thường mượn sách từ hàng xóm và đọc bên ánh lửa.He often borrowed books from neighbors and read them by the firelight./hi ˈɔfən ˈbɑroʊd bʊks frəm ˈneɪbɚz ænd rɛd ðɛm baɪ ðə ˈfaɪɚlaɪt/
7Khi lớn lên, Abraham làm nhiều nghề khác nhau.As he grew older, Abraham worked many jobs./æz hi gru ˈoʊldɚ ˈeɪbrəhæm wɝkt ˈmɛni ʤɑbz/
8Ông từng là nông dân, nhân viên cửa hàng, và sau này trở thành luật sư.He was a farmer, a store clerk, and later a lawyer./hi wəz ə ˈfɑrmɚ ə stɔr klɝk ænd ˈleɪtɚ ə ˈlɔjɚ/
9Mọi người kính trọng ông vì ông trung thực và công bằng.People respected him because he was honest and fair./ˈpipəl rɪˈspɛktəd hɪm bɪˈkəz hi wəz ˈɑnəst ænd fɛr/
10Đó là lý do ông được gọi là “Abe trung thực.”That is why they called him “Honest Abe.”/ðæt ɪz waɪ ðeɪ kɔld hɪm ˈɑnəst eɪb/
11Năm 1860, Abraham Lincoln được bầu làm Tổng thống thứ 16 của Hoa Kỳ.In 1860, Abraham Lincoln was elected as the 16th President of the United States./ɪn ˌeɪtinsɪksti ˈeɪbrəhæm ˈlɪŋkən wəz ɪˈlɛktəd æz ðə sɪksˈtiːnθ ˈprɛzɪdənt əv ðə ˈjunətəd steɪts/
12Ngay sau đó, đất nước bước vào một cuộc nội chiến khốc liệt.Soon after, the country entered a terrible civil war./sun ˈæftɚ ðə ˈkʌntri ˈɛntɚd ə ˈtɛrəbəl ˈsɪvəl wɔr/
13Mục tiêu lớn nhất của Lincoln là giữ cho đất nước thống nhất.Lincoln’s main goal was to keep the nation together./ˈlɪŋkənz meɪn goʊl wəz tə kip ðə ˈneɪʃən təˈgɛðɚ/
14Năm 1863, ông ký Tuyên ngôn Giải phóng Nô lệ.In 1863, he signed the Emancipation Proclamation./ɪn eɪˈtɪn ˌsɪksti ˈθri hi saɪnd ði ɪˌmænsəˈpeɪʃən ˌproʊkləˈmeɪʃən/
15Văn bản quan trọng này tuyên bố rằng tất cả nô lệ đều được tự do.This important paper declared that all slaves were free./ðɪs ɪmˈpɔrtənt ˈpeɪpɚ dɪˈklɛrd ðæt ɔl sleɪvz wɜr fri/
16Nhiều người xem Lincoln như biểu tượng của tự do và hy vọng.Many people saw Lincoln as a symbol of freedom and hope./ˈmɛni ˈpipəl sɑ ˈlɪŋkən æz ə ˈsɪmbəl əv ˈfridəm ænd hoʊp/
17Ông cũng có một bài diễn văn nổi tiếng ở Gettysburg.He also gave a famous speech in Gettysburg./hi ˈɔlsoʊ geɪv ə ˈfeɪməs spiʧ ɪn ˈgɛtizbɝg/
18Trong đó, ông nói: “Chính quyền của dân, do dân và vì dân sẽ không bao giờ biến mất khỏi trái đất.”In it, he said: “Government of the people, by the people, for the people, shall not perish from the earth.”/ɪn ɪt hi sɛd ˈɡʌvɚnmənt əv ðə ˈpipəl baɪ ðə ˈpipəl fɔr ðə ˈpipəl ʃæl nɑt ˈpɛrɪʃ frəm ði ɝθ/
19Những lời này vẫn truyền cảm hứng cho hàng triệu người cho đến ngày nay.These words still inspire millions today./ðiz wɝdz stɪl ɪnˈspaɪɚ ˈmɪljənz təˈdeɪ/
20Đáng buồn thay, năm 1865, Abraham Lincoln bị ám sát khi đang xem kịch ở Washington, D.C.Sadly, in 1865, Abraham Lincoln was shot by an assassin while watching a play in Washington, D.C./ˈsædli ɪn eɪˈtɪn ˌsɪksti faɪv ˈeɪbrəhæm ˈlɪŋkən wəz ʃɑt baɪ ən əˈsæsən waɪl ˈwɑʧɪŋ ə pleɪ ɪn ˈwɑʃɪŋtən ˌdi si/
21Ông qua đời vào sáng hôm sau.He died the next morning./hi daɪd ðə nɛkst ˈmɔrnɪŋ/
22Dù ông không còn nữa, nhưng tinh thần của ông vẫn còn sống mãi.Even though his life ended, his spirit lives on./ˈivən ðoʊ hɪz laɪf ˈɛndɪd hɪz ˈspɪrɪt lɪvz ɑn/
23Lincoln được nhớ đến như một nhà lãnh đạo tin vào tự do, sự đoàn kết và phẩm giá con người.Lincoln is remembered as a leader who believed in freedom, unity, and human dignity./ˈlɪŋkən ɪz rɪˈmɛmbərd æz ə ˈlidɚ hu bɪˈlivd ɪn ˈfridəm ˈjunɪti ænd ˈhjumən ˈdɪɡnəti/


Video bài học dạng song ngữ (học tiếng Anh, luyện nghe, nói, phản xạ tiếng Anh trên bài học luôn)



Giải thích một số từ vựng trong bài:

  1. respected /rɪˈspɛktɪd/
  • Loại từ: Tính từ (adjective)
  • Nghĩa là: được kính trọng, được tôn trọng
  • Cách dùng: Dùng để miêu tả một người được nhiều người khác ngưỡng mộ và tin tưởng.
  • Ví dụ: Abraham Lincoln was a respected leader.
  • Dịch tiếng Việt: Abraham Lincoln là một nhà lãnh đạo được kính trọng.
  1. symbol /ˈsɪmbəl/
  • Loại từ: Danh từ số ít (singular noun)
  • Nghĩa là: biểu tượng
  • Cách dùng: Dùng để chỉ một hình ảnh, vật, hay người đại diện cho một ý nghĩa lớn hơn.
  • Ví dụ: The dove is a symbol of peace.
  • Dịch tiếng Việt: Chim bồ câu là biểu tượng của hòa bình.
  1. inspire /ɪnˈspaɪər/
  • Loại từ: Động từ (verb)
  • Nghĩa là: truyền cảm hứng, khích lệ ai đó làm điều gì tốt
  • Cách dùng: inspire + someone + to do something (truyền cảm hứng cho ai đó làm gì)
  • Ví dụ: His story can inspire people to never give up.
  • Dịch tiếng Việt: Câu chuyện của ông có thể truyền cảm hứng cho mọi người không bao giờ bỏ cuộc.
  1. dignity /ˈdɪɡnəti/
  • Loại từ: Danh từ số ít/không đếm được (uncountable noun)
  • Nghĩa là: phẩm giá, nhân phẩm, sự tôn nghiêm
  • Cách dùng: Thường dùng để nói về sự đáng quý, sự cao trọng của con người.
  • Ví dụ: Every person deserves to live with dignity.
  • Dịch tiếng Việt: Mỗi người đều xứng đáng được sống có phẩm giá.
  1. assassin /əˈsæsɪn/

  • Loại từ: Danh từ số ít (singular noun)
  • Nghĩa là: kẻ ám sát
  • Cách dùng: Dùng để chỉ một người giết hại người nổi tiếng hoặc quan trọng, thường vì chính trị.
  • Ví dụ: The assassin shot the president during the play.
  • Dịch tiếng Việt: Kẻ ám sát đã bắn tổng thống trong lúc vở kịch diễn ra.


Giải thích ngữ pháp một số câu thông dụng trong bài:

1) “He did not have much chance to go to school.”

Nghĩa: Ông không có nhiều cơ hội được đến trường.

Ngữ pháp chính:

  • Past Simple (phủ định): did not + V nguyên mẫudid not have.

  • Cụm lượng từ: much + danh từ không đếm được (chance ở đây dùng theo nghĩa “cơ hội nói chung”).

  • To-infinitive chỉ mục đích/nội dung: chance to go to school.

    Mẫu câu: S + did not + V + much/little + N (uncount.) + to V

    Ví dụ thêm: She did not have much time to study.

2) “People respected him because he was honest and fair.”

Nghĩa: Mọi người kính trọng ông vì ông trung thực và công bằng.

Ngữ pháp chính:

  • Past Simple: respected, was.

  • Mệnh đề nguyên nhân với because: giải thích lý do.

  • Tính từ nối bằng and: honest and fair.

    Cấu trúc: Main clause … because + S + V (Past)

    Lưu ý: Đặt mệnh đề because ở sau câu chính giúp câu tự nhiên, dễ hiểu.

    Ví dụ thêm: They trusted her because she was kind and careful.

3) “He was born in 1809 in a small wooden house in Kentucky.”

Nghĩa: Ông sinh năm 1809 trong một căn nhà gỗ nhỏ ở Kentucky.

Ngữ pháp chính:

  • Câu bị động ở quá khứ đơn (Past Simple Passive): was born (cấu trúc cố định để nói “được sinh ra”).

  • Trạng ngữ thời gian & nơi chốn: in 1809 (thời gian) → in a small wooden house (địa điểm cụ thể) → in Kentucky (địa danh rộng).

  • Trật tự tự nhiên: thời gian → nơi chốn (cụ thể trước, rộng sau) khi dùng nhiều cụm in.

    Mẫu câu: S + was born + (time) + (place)

    Ví dụ thêm: She was born in 1995 in a coastal town in Spain.


💥 CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH SIÊU CHẤT, SIÊU HIỆU QUẢ CHẮC CHẮN SẼ GIÚP TIẾNG ANH CỦA BẠN TIẾN BỘ VƯỢT MONG ĐỢI

Sử dụng mã giảm giá TIENGANH8S để được 🎁 Ưu đãi 40% trở lên cho tất cả các khóa học.

👉01. Khóa học: Phát âm chuẩn và luyện nói hay Tiếng Anh - Giảng viên Thầy Nguyễn Cảnh Tuấn - Hơn 👏 6000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉02. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu - Giảng viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 3000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉03. Khóa học: Luyện Phản xạ Tiếng Anh giao tiếp siêu hiệu quả - Giảng Viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 2000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉04. Khóa học: Tiếng Anh Giao Tiếp Thực Tế - Giảng viên Tiến Sĩ Hoàng Ngọc Quỳnh - gần 2400 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉05. Khóa học: Học giỏi Tiếng Anh toàn diện: Nghe, Nói, Đọc, Viết - Giảng viên Bùi Đức Tiến - hơn 3500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉06. Khóa học: 12 chủ đề giao tiếp Tiếng Anh quan trọng - Giảng viên Tracey Peace - hơn 4500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉07. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp trẻ em từ 04-12 tuổi - Giảng viên Huong Elena - hơn 3700 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉08. Khóa học: 9 Bước luyện nghe Tiếng Anh đột phá - Giảng viên Hannah Phạm - gần 1000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

***

🔴 KẾT NỐI VỚI 8S

Kết nối với 8S qua Zalo: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Telegram: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Facebook: Tại đây

Kết nối với 8S qua Fan page Facebook: Tại đây 


*** 🔴 8S NHẬN DONATE 💰💰💰 Nếu bạn thấy bài học hữu ích và muốn cảm ơn 8S, bạn có thể mời chúng mình 1 ly cà phê để SU & SAM có thêm động lực làm những video tiếp theo. 💰 Tài khoản ngân hàng: Số tài khoản: 80325229 Chủ tài khoản: PHAM XUAN HUNG Ngân hàng: ACB (Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu) — 💰 Tài khoản Paypal: wayfreelife@gmail.com — 💰 Địa chỉ ví nhận USDT donate: USDT (BEP20, ERC20, TRC20, POLYGON): 0xAD2691a3dCD45f17958bAB11116C886e7AffE0e0



***

#luyennghetienganh #nghetienganh #giaotieptienganh #hoctienganh #tuvungtienganh #luyennghetienganh #luyennoitienganh #nguphaptienganh #tienganhgiaotiep #hoctienganhgiaotiep #learnenglish

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Bài 73. Phản xạ tiếng Anh song ngữ với chủ đề "Đi cà phê nhé"

  1441 Bạn đi cà phê với mình nhé? Do you want to go for coffee with me? /du ju wɑnt tə goʊ fər ˈkɔfi wɪð mi/ 1442 Có chứ, khi nào? Sure, wh...