| Bài 01 | 1 | Bạn có muốn một ít không? | Do you want some? | /duː juː wɒnt sʌm/ |
| 2 | Không, cảm ơn. Tôi no rồi. | No, thanks. I’m full. | /nəʊ, θæŋks. aɪm fʊl/ |
| 3 | Để tôi suy nghĩ về việc đó. | Let me think about it. | /lɛt miː θɪŋk əˈbaʊt ɪt/ |
| 4 | Đừng bận tâm! | Never mind! | /ˈnɛvə maɪnd/ |
| 5 | Không còn gì khác. | Nothing else. | /ˈnʌθɪŋ ɛls/ |
| 6 | Làm ơn điền vào đơn này. | Please fill out this form. | /pliːz fɪl aʊt ðɪs fɔːm/ |
| 7 | Bạn có muốn ăn gì không? | Would you like something to eat? | /wʊd juː laɪk ˈsʌmθɪŋ tuː iːt/ |
| 8 | Bạn có muốn uống gì không? | Would you like something to drink? | /wʊd juː laɪk ˈsʌmθɪŋ tuː drɪŋk/ |
| 9 | Món ăn của bạn thế nào? | How's your food? | /haʊz jɔː fuːd/ |
| 10 | Tôi có thể cắn thử một miếng được không? | Can I have a bite? | /kæn aɪ hæv ə baɪt/ |
| 11 | Bạn có muốn nếm thử không? | Would you like a taste? | /wʊd juː laɪk ə teɪst/ |
| 12 | Món này ngon quá! | This tastes good! | /ðɪs teɪsts ɡʊd/ |
| 13 | Hãy cẩn thận. | Be careful. | /biː ˈkɛrfəl/ |
| 14 | Mọi người đều biết điều đó. | Everyone knows it. | /ˈɛvriwʌn nəʊz ɪt/ |
| 15 | Anh ta thích nó lắm. | He likes it very much. | /hiː laɪks ɪt ˈvɛri mʌʧ/ |
| 16 | Anh ta rất nổi tiếng. | He's very famous. | /hiːz ˈvɛri ˈfeɪməs/ |
| 17 | Tôi không thể nghe bạn nói. | I can't hear you. | /aɪ kɑːnt hɪə juː/ |
| 18 | Tôi nói không giỏi lắm. | I don't speak very well | /aɪ dəʊnt spiːk ˈvɛri wɛl/ |
| 19 | Tôi cảm thấy khỏe. | I feel good. | /aɪ fiːl ɡʊd/ |
| 20 | Tôi biết. | I know. | /aɪ nəʊ/ |
| Bài 02 | 21 | Tôi sẽ mua nó. | I'll take it. | /aɪl teɪk ɪt/ |
| 22 | Tôi đang dọn dẹp phòng của tôi. | I'm cleaning my room. | /aɪm ˈkliːnɪŋ maɪ ruːm/ |
| 23 | Tôi hạnh phúc. | I'm happy. | /aɪm ˈhæpi/ |
| 24 | Tôi chưa sẵn sàng. | I'm not ready yet. | /aɪm nɒt ˈrɛdi jɛt/ |
| 25 | Tồi cần thay quần áo. | I need to change clothes. | /aɪ niːd tuː ʧeɪnʤ kləʊðz/ |
| 26 | Tôi nghĩ nó rất tốt | I think it's very good. | /aɪ θɪŋk ɪts ˈvɛri ɡʊd/ |
| 27 | Tôi đã nghe Texas là một nơi đẹp. | I've heard Texas is a beautiful place. | /aɪv hɜːd ˈtɛksəs ɪz ə ˈbjuːtɪfᵊl pleɪs/ |
| 28 | Để tôi kiểm tra. | Let me check. | /lɛt miː ʧɛk/ |
| 29 | Hơn thế nữa. | More than that. | /mɔː ðæn ðæt/ |
| 30 | Không , cảm ơn. | No, thank you. | /nəʊ, θæŋk juː/ |
| 31 | Ngay đây. | Right here. | /raɪt hɪə/ |
| 32 | Cô ta đẹp. | She's pretty. | /ʃiːz ˈprɪti/ |
| 33 | Nói với tôi. | Tell me. | /tɛl miː/ |
| 34 | Cảm ơn ông. | Thank you sir. | /θæŋk juː sɜː/ |
| 35 | Như vậy tốt rồi. | That's fine. | /ðæts faɪn/ |
| 36 | Đúng rồi. | That's right. | /ðæts raɪt/ |
| 37 | Tôi sẽ trở lại ngay. | I'll be right back. | /aɪl biː raɪt bæk/ |
| 38 | Điều này rất quan trọng. | This is very important. | /ðɪs ɪz ˈvɛri ɪmˈpɔːtᵊnt/ |
| 39 | Cứ từ từ. | Take your time. | /teɪk jɔː taɪm/ |
| 40 | Vâng, thực vậy. | Yes, really. | /jɛs, ˈrɪəli/ |
| Bài 03 | 41 | Chắc chắn rồi! | Certainly! | /ˈsɜːtᵊnli/ |
| 42 | Tuyệt vời. | Great. | /ɡreɪt/ |
| 43 | Làm ơn gọi cho tôi. | Please call me. | /pliːz kɔːl miː/ |
| 44 | Lúc mấy giờ? | At what time? | /æt wɒt taɪm/ |
| 45 | Bạn có biết nấu ăn không? | Do you know how to cook? | /duː juː nəʊ haʊ tuː kʊk/ |
| 46 | Đi thẳng về phía trước. | Go straight ahead. | /ɡəʊ streɪt əˈhɛd/ |
| 47 | Làm cách nào để tôi đến Đại sứ quán Mỹ? | How do I get to the American Embassy? | /haʊ duː aɪ ɡɛt tuː ði əˈmɛrɪkən ˈɛmbəsi/ |
| 48 | Tôi muốn gọi điện thoại. | I'd like to make a phone call. | /aɪd laɪk tuː meɪk ə fəʊn kɔːl/ |
| 49 | Tôi tới ngay. | I'm coming right now. | /aɪm ˈkʌmɪŋ raɪt naʊ/ |
| 50 | Ước gì tôi có một cái. | I wish I had one. | /aɪ wɪʃ aɪ hæd wʌn/ |
| 51 | Lối đó. | That way. | /ðæt weɪ/ |
| 52 | rẽ phải. | Turn right. | /tɜːn raɪt/ |
| 53 | Khi nào nó tới? | When does it arrive? | /wɛn dʌz ɪt əˈraɪv/ |
| 54 | Tôi có thể gửi cái này ở đâu? | Where can I mail this? | /weə kæn aɪ meɪl ðɪs/ |
| 55 | 11 đô la | 11 dollars. | /ɪˈlɛvᵊn ˈdɒləz/ |
| 56 | Vợ của bạn có thích California không? | Did your wife like California? | /dɪd jɔː waɪf laɪk ˌkælɪˈfɔːniə/ |
| 57 | Có bao nhiêu người ở Sài Gòn? | How many people are there in Saigon? | /haʊ ˈmɛni ˈpiːpᵊl ɑː ðeər ɪn saɪˈɡɒn/ |
| 58 | Tới Hà Nội giá bao nhiêu? | How much is it to go to Hanoi? | /haʊ mʌʧ ɪz ɪt tuː ɡəʊ tuː hænˈɔɪ/ |
| 59 | Tôi đã đặt trước. | I have a reservation. | /aɪ hæv ə ˌrɛzəˈveɪʃᵊn/ |
| 60 | Tôi cần thực hành tiếng Anh. | I need to practice my English. | /aɪ niːd tuː ˈpræktɪs maɪ ˈɪŋɡlɪʃ/ |
| Bài 04 | 61 | Như vậy đắt quá. | That's too expensive. | /ðæts tuː ɪkˈspɛnsɪv/ |
| 62 | Tôi có thể mua vé ở đâu? | Where can I buy tickets? | /weə kæn aɪ baɪ ˈtɪkɪts/ |
| 63 | Hãy yên lặng. | Be quiet. | /biː ˈkwaɪət/ |
| 64 | Anh ấy học ở đại học Boston. | He studies at Boston University. | /hiː ˈstʌdiz æt ˈbɒstᵊn ˌjuːnɪˈvɜːsəti/ |
| 65 | Tôi thích xem tivi. | I like to watch TV. | /aɪ laɪk tuː wɒʧ ˌtiːˈviː/ |
| 66 | Nó gần siêu thị. | It's near the Supermarket. | /ɪts nɪə ðə ˈsuːpəˌmɑːkɪt/ |
| 67 | Ngày mai trời có thể mưa. | It's supposed to rain tomorrow. | /ɪts səˈpəʊzd tuː reɪn təˈmɒrəʊ/ |
| 68 | Hơn 200 dặm. | More than 200 miles. | /mɔː ðæn 200 maɪlz/ |
| 69 | Trên tầng hai. | On the second floor. | /ɒn ðə ˈsɛkᵊnd flɔː/ |
| 70 | Quyển sách ở trước cái bàn. | The book is in front of the table. | /ðə bʊk ɪz ɪn frʌnt ɒv ðə ˈteɪbᵊl/ |
| 71 | Có một quyển sách dưới bàn. | There's a book under the table. | /ðeəz ə bʊk ˈʌndə ðə ˈteɪbᵊl/ |
| 72 | Bạn muốn đi đâu? | Where would you like to go? | /weə wʊd juː laɪk tuː ɡəʊ/ |
| 73 | Chúng tôi có thể ngồi ở đằng kia không? | Can we sit over there? | /kæn wiː sɪt ˈəʊvə ðeə/ |
| 74 | Tôi muốn thuê xe hơi. | I'd like to rent a car. | /aɪd laɪk tuː rɛnt ə kɑː/ |
| 75 | Tôi cần một ít khăn giấy. | I need some tissues. | /aɪ niːd sʌm ˈtɪʃuːz/ |
| 76 | Điện thoại di động của tôi bị hỏng. | My cell phone doesn't work. | /maɪ sɛl fəʊn ˈdʌzᵊnt wɜːk/ |
| 77 | Có chuyện gì vậy? | What's wrong? | /wɒts rɒŋ/ |
| 78 | Bạn là ai? | Who are you? | /huː ɑː juː/ |
| 79 | 11 ngày trước. | 11 days ago. | /ɪˈlɛvᵊn deɪz əˈɡəʊ/ |
| 80 | Bạn có thoải mái không? | Are you comfortable? | /ɑː juː ˈkʌmfᵊtəbᵊl/ |
| Bài 05 | 81 | Lúc 7 giờ tối. | At 7 o'clock at night. | /æt 7 əˈklɒk æt naɪt/ |
| 82 | Bạn có cái này cỡ 11 không? | Do you have this in size 11? | /duː juː hæv ðɪs ɪn saɪz ɪˈlɛvᵊn/ |
| 83 | Bạn đợi đã lâu chưa? | Have you been waiting long? | /hæv juː biːn ˈweɪtɪŋ lɒŋ/ |
| 84 | Bạn sẽ ở Hà Nội bao lâu? | How long are you going to stay in Hanoi? | /haʊ lɒŋ ɑː juː ˈɡəʊɪŋ tuː steɪ ɪn hænˈɔɪ/ |
| 85 | Tôi chuẩn bị đi ra ngoài. | I'm getting ready to go out. | /aɪm ˈɡɛtɪŋ ˈrɛdi tuː ɡəʊ aʊt/ |
| 86 | Giá 17 đô la. | It's 17 dollars. | /ɪts ˌsɛvᵊnˈtiːn ˈdɒləz/ |
| 87 | Nó đây. | It's here. | /ɪts hɪə/ |
| 88 | Bây giờ hay sau này? | Now or later? | /naʊ ɔː ˈleɪtə/ |
| 89 | Cả ngày. | The whole day. | /ðə həʊl deɪ/ |
| 90 | Bạn theo tôn giáo nào? | What's your religion? | /wɒts jɔː rɪˈlɪʤᵊn/ |
| 91 | Mấy giờ nó bắt đầu? | What time does it start? | /wɒt taɪm dʌz ɪt stɑːt/ |
| 92 | Khi nào bạn đón người bạn của bạn? | When are you going to pick up your friend? | /wɛn ɑː juː ˈɡəʊɪŋ tuː pɪk ʌp jɔː frɛnd/ |
| 93 | Khi nào thì sinh nhật bạn? | When is your birthday? | /wɛn ɪz jɔː ˈbɜːθdeɪ/ |
| 94 | Bạn có bận không? | Are you busy? | /ɑː juː ˈbɪzi/ |
| 95 | Tôi muốn một tấm bản đồ của thành phố. | I'd like a map of the city. | /aɪd laɪk ə mæp ɒv ðə ˈsɪti/ |
| 96 | Có hộp đêm nào trong thị trấn không? | Is there a night club in town? | /ɪz ðeər ə naɪt klʌb ɪn taʊn/ |
| 97 | Giá bao nhiêu một đêm? | What's the charge per night? | /wɒts ðə ʧɑːʤ pɜː naɪt/ |
| 98 | Tôi có thể dẫn theo bạn của tôi được không? | Can I bring my friend? | /kæn aɪ brɪŋ maɪ frɛnd/ |
| 99 | Bạn có con không? | Do you have any children? | /duː juː hæv ˈɛni ˈʧɪldrən/ |
| 100 | Anh ấy thích nước trái cây, nhưng anh ấy không thích sữa. | He likes juice but he doesn't like milk. | /hiː laɪks ʤuːs bʌt hiː ˈdʌzᵊnt laɪk mɪlk/ |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét