Thứ Hai, 23 tháng 12, 2024

Phần 2 (101-200): Nói trôi chảy, lưu loát, tự tin 100 câu tiếng Anh thông dụng Tây nói suốt ngày

 

Bài 06101Bạn đang tìm ai vậy?Who are you looking for?/huː ɑː juː ˈlʊkɪŋ fɔː/
102Bạn đang tìm cái gì vậy?What are you looking for?/wɒt ɑː juː ˈlʊkɪŋ fɔː/
103Tôi đang tìm chìa khóa của tôi.I'm looking for my key./aɪm ˈlʊkɪŋ fɔː maɪ kiː/
104Tôi đã đi đến bãi biển.I went to the beach./aɪ wɛnt tuː ðə biːʧ/
105Bạn đang đi đâu vậy?Where are you going?/weər ɑː juː ˈɡəʊɪŋ/
106Bạn đã ăn gì sáng nay?What did you eat this morning?/wɒt dɪd juː iːt ðɪs ˈmɔːnɪŋ/
107Tôi không biết phải làm gì.I don't know what to do./aɪ dəʊnt nəʊ wɒt tuː duː/
108Bạn cần gì?What do you need?/wɒt duː juː niːd/
109Bạn cần nó để làm gì?What do you need it for?/wɒt duː juː niːd ɪt fɔː/
110Bạn đã ăn gì?What did you eat?/wɒt dɪd juː iːt/
111Nhầm rồi.That's wrong./ðæts rɒŋ/
112Đúng vậy, làm sao bạn biết được?Yes, how did you guess?/jɛs, haʊ dɪd juː ɡɛs/
113Bạn có phiền nếu tôi ngồi đây không?Would you mind if I sat here?/wʊd juː maɪnd ɪf aɪ sæt hɪə/
114Có đáng gì đâu.Don't mention it./dəʊnt ˈmɛnʃᵊn ɪt/
115Tôi không hiểu.I don't understand./aɪ dəʊnt ˌʌndəˈstænd/
116Làm ơn nói lại điều đó lần nữa.Could you say that again please./kʊd juː seɪ ðæt əˈɡɛn pliːz/
117Bạn có dị ứng với thứ gì không?Are you allergic to anything?/ɑː juː əˈlɜːʤɪk tuː ˈɛniθɪŋ/
118Tôi dị ứng với hải sản.I'm allergic to seafoods./aɪm əˈlɜːʤɪk tuː ˈsiːfuːdz/
119Bạn có thể nói chậm hơn được không?Could you speak more slowly?/kʊd juː spiːk mɔː ˈsləʊli/
120Bạn có biết bơi không?Can you swim?/kæn juː swɪm/
Bài 07121Đến giờ đi rồiIt's time to go/ɪts taɪm tuː ɡəʊ/
122Đến giờ ăn rồiIt's time to eat./ɪts taɪm tuː iːt/
123Cửa hàng bách hóa ở đâu.Where is the department store./weər ɪz ðə dɪˈpɑːtmənt stɔː/
124Bây giờ bạn có thể nghe thấy tôi không?Can you hear me now?/kæn juː hɪə miː naʊ/
125Bạn đã lừa dối tôi.You cheated on me./juː ˈʧiːtɪd ɒn miː/
126Bạn có ổn không?Are you alright?/ɑː juː ɔːlˈraɪt/
127Cảm ơn, tôi ổn.Thanks, I'm alright./θæŋks, aɪm ɔːlˈraɪt/
128Bạn đã nói gì vậy?What did you say?/wɒt dɪd juː seɪ/
129Bạn có thể nhắc lại điều đó không?Can you repeat that, please?/kæn juː rɪˈpiːt ðæt, pliːz/
130Tôi xin phép ngồi đây được không?May I sit here?/meɪ aɪ sɪt hɪə/
131Tôi xin phép rời đi bây giờ được không?May I leave now?/meɪ aɪ liːv naʊ/
132Tôi xin phép vào được không?May I come in?/meɪ aɪ kʌm ɪn/
133Bây giờ là 9 giờ 15.It's a quarter past nine./ɪts ə ˈkwɔːtə pɑːst naɪn/
134Tôi đồng ý.I agree./aɪ əˈɡriː/
135Tôi thích nó.I like it./aɪ laɪk ɪt/
136Tôi sẽ đi ngủ.I'm going to bed./aɪm ˈɡəʊɪŋ tuː bɛd/
137"Ngày 25 tháng 8It's August 25th./ɪts ˈɔːɡəst 25th/
138Có một nhà hàng gần đây.There's a restaurant near here./ðeəz ə ˈrɛstᵊrɒnt nɪə hɪə/
139Chúng tôi sẽ dùng hai ly nước.We will use two glasses of water./wiː wɪl juːz tuː ˈɡlɑːsɪz ɒv ˈwɔːtə/
140Bạn muốn ăn gì?What would you like to eat?/wɒt wʊd juː laɪk tuː iːt/
Bài 08141Bạn có thú cưng không?Do you have a pet?/duː juː hæv ə pɛt/
142Vâng, tôi có một con mèo.Yes, I have a cat./jɛs, aɪ hæv ə kæt/
143Tôi có thể giúp gì cho bạn?How can I help you?/haʊ kæn aɪ hɛlp juː/
144Tôi đang tìm một món quà cho bạn của tôi.I'm looking for a gift for my friend./aɪm ˈlʊkɪŋ fɔːr ə ɡɪft fɔː maɪ frɛnd/
145Bạn thích loại nhạc nào?What kind of music do you like?/wɒt kaɪnd ɒv ˈmjuːzɪk duː juː laɪk/
146Tôi thích nhạc Pop.I like pop music./aɪ laɪk pɒp ˈmjuːzɪk/
147Tôi có thể tìm thấy nồi cơm điện ở đâu?Where can I find the electric cooker?/weə kæn aɪ faɪnd ði ɪˈlɛktrɪk ˈkʊkə/
148Bạn có thể tìm nó ở khu vực điện tử.You can find it in the electronics section./juː kæn faɪnd ɪt ɪn ði ˌɛlɛkˈtrɒnɪks ˈsɛkʃᵊn/
149Bạn thường thức dậy lúc mấy giờ?What time do you usually get up?/wɒt taɪm duː juː ˈjuːʒuəli ɡɛt ʌp/
150Tôi thường thức dậy lúc 5 giờ sáng.I usually get up at 5 AM./aɪ ˈjuːʒuəli ɡɛt ʌp æt 5 æm/
151Bạn có thể chỉ cho tôi đường đến siêu thị không?Could you show me the way to the supermarket?/kʊd juː ʃəʊ miː ðə weɪ tuː ðə ˈsuːpəˌmɑːkɪt/
152Chắc chắn rồi, đi thẳng và rẽ trái ở góc đường.Sure, go straight and take a left at the corner./ʃʊə, ɡəʊ streɪt ænd teɪk ə lɛft æt ðə ˈkɔːnə/
153Mùa yêu thích của bạn là gì?What's your favorite season?/wɒts jɔː ˈfeɪvərɪt ˈsiːzᵊn/
154Mùa yêu thích của tôi là mùa xuân.My favorite season is spring./maɪ ˈfeɪvərɪt ˈsiːzᵊn ɪz sprɪŋ/
155Tôi muốn đặt chỗ.I would like to make a reservation./aɪ wʊd laɪk tuː meɪk ə ˌrɛzəˈveɪʃᵊn/
156Được, cho bao nhiêu người và vào ngày nào vậy?Certainly, for how many people and what date?/ˈsɜːtᵊnli, fɔː haʊ ˈmɛni ˈpiːpᵊl ænd wɒt deɪt/
157Bạn có thích đi du lịch không?Do you like to travel?/duː juː laɪk tuː ˈtrævᵊl/
158Vâng, tôi rất thích.Yes, I like it very much./jɛs, aɪ laɪk ɪt ˈvɛri mʌʧ/
159Cửa hàng mở cửa lúc mấy giờ?What time does the store open?/wɒt taɪm dʌz ðə stɔːr ˈəʊpᵊn/
160Cửa hàng mở cửa lúc 8 giờ sáng.The store opens at 8 AM./ðə stɔːr ˈəʊpᵊnz æt 8 æm/
Bài 09161Cuốn sách yêu thích của bạn là gì?What's your favorite book?/wɒts jɔː ˈfeɪvərɪt bʊk/
162Cuốn sách yêu thích của tôi là Harry Potter.My favorite book is Harry Potter./maɪ ˈfeɪvərɪt bʊk ɪz ˈhæri ˈpɒtə/
163Cửa hàng đóng cửa lúc mấy giờ?What time does the store close?/wɒt taɪm dʌz ðə stɔː kləʊz/
164Cửa hàng đóng cửa lúc 10 giờ tối.The store closes at 10 PM/ðə stɔː ˈkləʊzɪz æt 10 piː-ɛm/
165Bạn có biết lái xe không?Can you drive?/kæn juː draɪv/
166Vâng, tôi có thể.Yes, I can./jɛs, aɪ kæn/
167Tôi muốn mua cái này.I would like to buy this./aɪ wʊd laɪk tuː baɪ ðɪs/
168Bạn muốn thanh toán tiền mặt hay thẻ?Would you like to pay by cash or card?/wʊd juː laɪk tuː peɪ baɪ kæʃ ɔː kɑːd/
169Công việc của bạn là gì?What's your job?/wɒts jɔː ʤɒb/
170Tôi là một bác sĩ.I'm a doctor./aɪm ə ˈdɒktə/
171Bạn có cái này với kích cỡ khác không?Do you have this in a different size?/duː juː hæv ðɪs ɪn ə ˈdɪfᵊrᵊnt saɪz/
172Để tôi kiểm tra. Vâng, chúng tôi có kích cỡ vừa và lớn.Let me check. Yes, we have it in medium and large./lɛt miː ʧɛk. jɛs, wiː hæv ɪt ɪn ˈmiːdiəm ænd lɑːʤ/
173Bạn có thích nấu ăn không?Do you like cooking?/duː juː laɪk ˈkʊkɪŋ/
174Vâng, tôi thích.Yes, I like./jɛs, aɪ laɪk/
175Bạn có cái này với màu khác không?Do you have this in a different color?/duː juː hæv ðɪs ɪn ə ˈdɪfᵊrᵊnt ˈkʌlə/
176Vâng, chúng tôi có màu đỏ, xanh dương và xanh lá.Yes, we have it in red, blue, and green./jɛs, wiː hæv ɪt ɪn rɛd, bluː, ænd ɡriːn/
177Hôm qua bạn đã làm gì?What did you do yesterday?/wɒt dɪd juː duː ˈjɛstədeɪ/
178Tôi đã đi chợ.I went to the market./aɪ wɛnt tuː ðə ˈmɑːkɪt/
179Bạn muốn thanh toán như thế nào?How would you like to pay?/haʊ wʊd juː laɪk tuː peɪ/
180Tôi muốn thanh toán bằng thẻ tín dụng.I would like to pay by credit card./aɪ wʊd laɪk tuː peɪ baɪ ˈkrɛdɪt kɑːd/
Bài 10181Bạn đi làm bằng gì?How do you go to work?/haʊ duː juː ɡəʊ tuː wɜːk/
182Tôi đi làm bằng xe buýt.I go to work by bus./aɪ ɡəʊ tuː wɜːk baɪ bʌs/
183Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?Can I pay with a credit card?/kæn aɪ peɪ wɪð ə ˈkrɛdɪt kɑːd/
184Vâng, chúng tôi chấp nhận tất cả các loại thẻ tín dụng chính.Yes, we accept all major credit cards./jɛs, wiː əkˈsɛpt ɔːl ˈmeɪʤə ˈkrɛdɪt kɑːdz/
185Bạn có thích đọc sách không?Do you like reading?/duː juː laɪk ˈriːdɪŋ/
186Vâng, tôi thích.Yes, I do./jɛs, aɪ duː/
187Bạn có nhận tiền mặt không?Do you accept cash?/duː juː əkˈsɛpt kæʃ/
188Vâng, chúng tôi có.Yes, we do./jɛs, wiː duː/
189Môn thể thao yêu thích của bạn là gì?What's your favorite sport?/wɒts jɔː ˈfeɪvərɪt spɔːt/
190Môn thể thao yêu thích của tôi là quần vợt.My favorite sport is tennis./maɪ ˈfeɪvərɪt spɔːt ɪz ˈtɛnɪs/
191Cho tôi xin hóa đơn được không?Can I have a receipt, please?/kæn aɪ hæv ə rɪˈsiːt, pliːz/
192Được chứ, đây là hóa đơn của bạn.Certainly, here is your receipt./ˈsɜːtᵊnli, hɪər ɪz jɔː rɪˈsiːt/
193Bạn có xem TV không?Do you watch TV?/duː juː wɒʧ ˌtiːˈviː/
194Không, tôi không xem.No, I don't/nəʊ, aɪ dəʊnt/
195Tôi có thể trả lại món hàng này không?Can I return this item?/kæn aɪ rɪˈtɜːn ðɪs ˈaɪtəm/
196Vâng, bạn có thể trả lại trong vòng 30 ngày với hóa đơn.Yes, you can return it within 30 days with the receipt./jɛs, juː kæn rɪˈtɜːn ɪt wɪˈðɪn 30 deɪz wɪð ðə rɪˈsiːt/
197Sở thích của bạn là gì?What are your hobbies?/wɒt ɑː jɔː ˈhɒbiz/
198Sở thích của tôi là đọc sách và du lịch.My hobbies are reading and traveling./maɪ ˈhɒbiz ɑː ˈriːdɪŋ ænd ˈtrævᵊlɪŋ/
199Tôi có thể đổi món hàng này không?Can I exchange this item?/kæn aɪ ɪksˈʧeɪnʤ ðɪs ˈaɪtəm/
200Vâng, bạn có thể đổi kích cỡ hoặc màu sắc khác.Yes, you can exchange it for a different size or color./jɛs, juː kæn ɪksˈʧeɪnʤ ɪt fɔːr ə ˈdɪfᵊrᵊnt saɪz ɔː ˈkʌlə/

***

Video giúp bạn luyện nghe thu động thuận tiện dễ dàng:



***

💥 CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH SIÊU CHẤT, SIÊU HIỆU QUẢ CHẮC CHẮN SẼ GIÚP TIẾNG ANH CỦA BẠN TIẾN BỘ VƯỢT MONG ĐỢI

Sử dụng mã giảm giá TIENGANH8S để được 🎁 Ưu đãi 40% trở lên cho tất cả các khóa học.

👉01. Khóa học: Phát âm chuẩn và luyện nói hay Tiếng Anh - Giảng viên Thầy Nguyễn Cảnh Tuấn - Hơn 👏 6000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉02. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu - Giảng viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 3000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉03. Khóa học: Luyện Phản xạ Tiếng Anh giao tiếp siêu hiệu quả - Giảng Viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 2000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉04. Khóa học: Tiếng Anh Giao Tiếp Thực Tế - Giảng viên Tiến Sĩ Hoàng Ngọc Quỳnh - gần 2400 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉05. Khóa học: Học giỏi Tiếng Anh toàn diện: Nghe, Nói, Đọc, Viết - Giảng viên Bùi Đức Tiến - hơn 3500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉06. Khóa học: 12 chủ đề giao tiếp Tiếng Anh quan trọng - Giảng viên Tracey Peace - hơn 4500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉07. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp trẻ em từ 04-12 tuổi - Giảng viên Huong Elena - hơn 3700 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉08. Khóa học: 9 Bước luyện nghe Tiếng Anh đột phá - Giảng viên Hannah Phạm - gần 1000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

***

🔴 KẾT NỐI VỚI 8S

Kết nối với 8S qua Zalo: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Telegram: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Facebook: Tại đây

Kết nối với 8S qua Fan page Facebook: Tại đây 

***

#luyennghetienganh #nghetienganh #giaotieptienganh #hoctienganh #tuvungtienganh #luyennghetienganh #luyennoitienganh #nguphaptienganh #tienganhgiaotiep #hoctienganhgiaotiep  #learnenglish

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Bài 73. Phản xạ tiếng Anh song ngữ với chủ đề "Đi cà phê nhé"

  1441 Bạn đi cà phê với mình nhé? Do you want to go for coffee with me? /du ju wɑnt tə goʊ fər ˈkɔfi wɪð mi/ 1442 Có chứ, khi nào? Sure, wh...