| Bài 26 | 501 | Chào, bạn thế nào rồi? | Hi, how’s it going? | /haɪ, haʊz ɪt ˈɡoʊɪŋ/ |
| 502 | Khá tốt, cảm ơn. Còn bạn thì sao? | Pretty good, thanks. How about you? | /ˈprɪti ɡʊd, θæŋks. haʊ əˈbaʊt ju/ |
| 503 | Cuối tuần này bạn định làm gì? | What are you up to this weekend? | /wʌt ə ju ʌp tə ðɪs ˈwiːkˌɛnd/ |
| 504 | Không nhiều, chỉ thư giãn ở nhà thôi. | Not much, just relaxing at home. | /nɒt mʌtʃ, dʒʌst rɪˈlæksɪŋ æt hoʊm/ |
| 505 | Bạn muốn đi chơi ngày mai không? | Do you want to hang out tomorrow? | /duː ju ˈwɒnt tə hæŋ aʊt təˈmɒroʊ/ |
| 506 | Chắc chắn rồi, mấy giờ thì hợp với bạn? | Sure, what time works for you? | /ʃʊr, wʌt taɪm wɜːrks fɔːr ju/ |
| 507 | Hãy gặp nhau lúc 3 giờ chiều tại quán cà phê. | Let’s meet at 3 PM at the café. | /lɛts miːt æt ˈθri piːɛm æt ðə ˈkæfeɪ/ |
| 508 | Nghe hay đấy. Hẹn gặp bạn sau! | Sounds great. See you then! | /saʊndz ɡreɪt. siː ju ðɛn/ |
| 509 | Chúng ta đã làm bạn được bao lâu rồi nhỉ? | How long have we been friends? | /haʊ lɒŋ hæv wi bɪn frɛndz/ |
| 510 | Tôi nghĩ là đã 5 năm rồi! | I think it’s been five years! | /aɪ θɪŋk ɪts bɪn faɪv jɪrz/ |
| 511 | Bạn đã xem bộ phim mới nhất chưa? | Have you seen the latest movie? | /hæv ju siːn ðə ˈleɪtɪst ˈmuːvi/ |
| 512 | Tôi xem rồi, nó thật đáng để xem. | Yes, I’ve seen it. It’s really worth watching. | /jɛs, aɪv siːn ɪt. ɪts ˈrɪəli wɜːrθ ˈwɒtʃɪŋ/ |
| 513 | Thứ Sáu tới bạn rảnh không? | Are you free next Friday? | /ɑːr ju friː nɛkst ˈfraɪdeɪ/ |
| 514 | Tôi nghĩ là có. Sao vậy? | I think so. Why? | /aɪ θɪŋk soʊ. waɪ/ |
| 515 | Đi xem buổi hòa nhạc cùng nhau nhé! | Let’s go to the concert together! | /lɛts ɡoʊ tə ðə ˈkɒnsɜːrt təˈɡɛðər/ |
| 516 | Nghe vui đấy. Tôi tham gia! | That sounds fun. I’m in! | /ðæt saʊndz fʌn. aɪm ɪn/ |
| 517 | Bạn có cần giúp gì không? | Do you need help with anything? | /duː ju niːd hɛlp wɪð ˈɛnɪθɪŋ/ |
| 518 | Cảm ơn, nhưng tôi làm được rồi. | Thanks, but I’ve got it. | /θæŋks, bət aɪv ˈɡɒt ɪt/ |
| 519 | Điều bạn thích làm nhất là gì? | What’s your favorite thing to do? | /wʌts jɔːr ˈfeɪvərɪt ˈθɪŋ tə du/ |
| 520 | Tôi thích thử các món ăn mới. | I love trying new foods. | /aɪ lʌv ˈtraɪɪŋ njuː fuːdz/ |
| Bài 27 | 521 | Môn học yêu thích của bạn ở trường là gì? | What’s your favorite subject in school? | /wʌts jɔːr ˈfeɪvərɪt ˈsʌbdʒɪkt ɪn skuːl/ |
| 522 | Tôi thực sự thích môn toán. | I really enjoy math. | /aɪ ˈrɪəli ɪnˈdʒɔɪ mæθ/ |
| 523 | Ai là giáo viên dạy tiếng Anh của bạn? | Who’s your teacher for English? | /huːz jɔːr ˈtiːtʃər fɔːr ˈɪŋɡlɪʃ/ |
| 524 | Cô Brown. Cô ấy rất tốt bụng. | Mrs. Brown. She’s very kind. | /ˈmɪsɪz braʊn ʃiːz ˈvɛri kaɪnd/ |
| 525 | Hôm nay bạn có bài tập về nhà không? | Do you have any homework today? | /duː ju hæv ˈɛni ˈhoʊmwɜːrk təˈdeɪ/ |
| 526 | Có, tôi có một số bài tập khoa học. | Yes, I have some science homework. | /jɛs aɪ hæv sʌm ˈsaɪəns ˈhoʊmwɜːrk/ |
| 527 | Trường bạn bắt đầu học lúc mấy giờ? | What time does your school start? | /wʌt taɪm dʌz jɔːr skuːl stɑːrt/ |
| 528 | Nó bắt đầu lúc 8 giờ. | It starts at 8 o’clock. | /ɪt stɑːrts æt ˈeɪt əˈklɒk/ |
| 529 | Bạn đến trường bằng cách nào? | How do you go to school? | /haʊ duː ju ɡoʊ tə skuːl/ |
| 530 | Tôi thường đi bộ. | I usually walk. | /aɪ ˈjuːʒuəli wɔːk/ |
| 531 | Điều bạn thích nhất ở trường là gì? | What’s your favorite thing about school? | /wʌts jɔːr ˈfeɪvərɪt θɪŋ əˈbaʊt skuːl/ |
| 532 | Tôi thích dành thời gian với bạn bè. | I love spending time with my friends. | /aɪ lʌv ˈspɛndɪŋ taɪm wɪð maɪ frɛndz/ |
| 533 | Bạn có ăn trưa ở trường không? | Do you eat lunch at school? | /duː ju iːt lʌntʃ æt skuːl/ |
| 534 | Có, bữa trưa ở trường khá ngon. | Yes, the school lunch is pretty good. | /jɛs ðə skuːl lʌntʃ ɪz ˈprɪti ɡʊd/ |
| 535 | Môn học nào bạn ít thích nhất? | What’s your least favorite subject? | /wʌts jɔːr liːst ˈfeɪvərɪt ˈsʌbdʒɪkt/ |
| 536 | Tôi không thích lịch sử lắm. | I don’t like history much. | /aɪ doʊnt laɪk ˈhɪstəri mʌtʃ/ |
| 537 | Khi nào bạn có bài kiểm tra? | When do you have exams? | /wɛn duː ju hæv ɪɡˈzæmz/ |
| 538 | Tuần tới, chúng tôi có bài thi giữa kỳ. | Next week, we have midterms. | /nɛkst wiːk wi hæv ˈmɪdtɜːrmz/ |
| 539 | Bạn có học trong thư viện không? | Do you study in the library? | /duː ju ˈstʌdi ɪn ðə ˈlaɪbrɛri/ |
| 540 | Thỉnh thoảng, đặc biệt trước kỳ thi. | Sometimes, especially before exams. | /ˈsʌmtaɪmz ɪˈspɛʃəli bɪˈfɔːr ɪɡˈzæmz/ |
| Bài 28 | 541 | Bạn làm nghề gì? | What do you do for a living? | /wʌt duː juː duː fɔːr ə ˈlɪvɪŋ/ |
| 542 | Tôi là một giáo viên. | I’m a teacher. | /aɪm ə ˈtiːtʃər/ |
| 543 | Bạn làm việc ở đâu? | Where do you work? | /wɛr duː juː wɜːrk/ |
| 544 | Tôi làm ở một công ty phần mềm. | I work at a software company. | /aɪ wɜːrk æt ə ˈsɒftwɛr ˈkʌmpəni/ |
| 545 | Bạn đã làm việc ở đó bao lâu? | How long have you been working there? | /haʊ lɒŋ hæv juː bɪn ˈwɜːrkɪŋ ðɛr/ |
| 546 | Khoảng 3 năm rồi. | About three years now. | /əˈbaʊt θriː jɪrz naʊ/ |
| 547 | Bạn có thích công việc của mình không? | Do you like your job? | /duː juː laɪk jɔːr dʒɒb/ |
| 548 | Có, nó đầy thử thách nhưng đáng giá. | Yes, it’s challenging but rewarding. | /jɛs ɪts ˈtʃælɪndʒɪŋ bʌt rɪˈwɔːrdɪŋ/ |
| 549 | Một ngày làm việc điển hình của bạn như thế nào? | What’s your typical workday like? | /wʌts jɔːr ˈtɪpɪkəl ˈwɜːrkdeɪ laɪk/ |
| 550 | Tôi thường bắt đầu lúc 9 giờ và kết thúc lúc 5 giờ. | I usually start at 9 and finish at 5. | /aɪ ˈjuːʒuəli stɑːrt æt ˈnaɪn ənd ˈfɪnɪʃ æt ˈfaɪv/ |
| 551 | Hiện tại bạn có đang làm dự án nào không? | Are you working on any projects right now? | /ɑːr juː ˈwɜːrkɪŋ ɒn ˈɛni ˈprɒdʒɛkts raɪt naʊ/ |
| 552 | Có, chúng tôi sắp ra mắt một sản phẩm mới. | Yes, we’re launching a new product soon. | /jɛs wiːr ˈlɔːntʃɪŋ ə nuː ˈprɒdʌkt suːn/ |
| 553 | Bạn có làm việc tại nhà không? | Do you work from home? | /duː juː wɜːrk frəm hoʊm/ |
| 554 | Thỉnh thoảng, nhưng chủ yếu là ở văn phòng. | Sometimes, but mostly from the office. | /ˈsʌmtaɪmz bʌt ˈmoʊstli frəm ði ˈɒfɪs/ |
| 555 | Điều tốt nhất ở công việc của bạn là gì? | What’s the best part of your job? | /wʌts ðə bɛst pɑːrt əv jɔːr dʒɒb/ |
| 556 | Tôi thích làm việc với một đội ngũ tuyệt vời. | I love working with a great team. | /aɪ lʌv ˈwɜːrkɪŋ wɪð ə ɡreɪt tiːm/ |
| 557 | Bạn có mục tiêu nghề nghiệp nào không? | Do you have any career goals? | /duː juː hæv ˈɛni kəˈrɪər ɡoʊlz/ |
| 558 | Có, tôi muốn trở thành quản lý một ngày nào đó. | Yes, I want to become a manager someday. | /jɛs aɪ wɒnt tə bɪˈkʌm ə ˈmænɪdʒər ˈsʌmdeɪ/ |
| 559 | Bạn làm thế nào để xử lý căng thẳng trong công việc? | How do you handle stress at work? | /haʊ duː juː ˈhændl strɛs æt wɜːrk/ |
| 560 | Tôi nghỉ ngắn và luôn giữ mọi thứ có tổ chức. | I take short breaks and stay organized. | /aɪ teɪk ʃɔːrt breɪks ənd steɪ ˈɔːrɡənaɪzd/ |
| Bài 29 | 561 | Tôi có thể tìm khu vực quần áo ở đâu? | Where can I find the clothes section? | /wɛr kæn aɪ faɪnd ðə kloʊðz ˈsɛkʃən/ |
| 562 | Nó ở tầng hai. | It’s on the second floor. | /ɪts ɒn ðə ˈsɛkənd flɔːr/ |
| 563 | Bạn có chiếc này cỡ nhỏ hơn không? | Do you have this in a smaller size? | /duː juː hæv ðɪs ɪn ə ˈsmɔːlər saɪz/ |
| 564 | Để tôi kiểm tra cho bạn. | Let me check for you. | /lɛt miː tʃɛk fɔːr juː/ |
| 565 | Chiếc áo này giá bao nhiêu? | How much is this shirt? | /haʊ mʌtʃ ɪz ðɪs ʃɜːrt/ |
| 566 | Nó có giá 25 đô la. | It’s $25. | /ɪts ˈtwɛnti faɪv dɒlərz/ |
| 567 | Tôi có thể thử những cái này không? | Can I try these on? | /kæn aɪ traɪ ðiːz ɒn/ |
| 568 | Chắc chắn rồi, phòng thử đồ ở kia. | Sure, the fitting rooms are over there. | /ʃʊr ðə ˈfɪtɪŋ ruːmz ɑːr ˈoʊvər ðɛr/ |
| 569 | Bạn có chiếc này màu khác không? | Do you have this in another color? | /duː juː hæv ðɪs ɪn əˈnʌðər ˈkʌlər/ |
| 570 | Có, chúng tôi có màu xanh và đỏ. | Yes, we have it in blue and red. | /jɛs wiː hæv ɪt ɪn bluː ənd rɛd/ |
| 571 | Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không? | Can I pay by card? | /kæn aɪ peɪ baɪ kɑːrd/ |
| 572 | Có, chúng tôi chấp nhận mọi loại thẻ chính. | Yes, we accept all major cards. | /jɛs wiː ækˈsɛpt ɔːl ˈmeɪdʒər kɑːrdz/ |
| 573 | Món hàng này có được giảm giá không? | Is there a discount on this item? | /ɪz ðɛr ə ˈdɪskaʊnt ɒn ðɪs ˈaɪtəm/ |
| 574 | Có, hôm nay được giảm 20%. | Yes, it’s 20% off today. | /jɛs ɪts ˈtwɛnti pɜːrsɛnt ɒf təˈdeɪ/ |
| 575 | Tôi có thể trả lại nếu không vừa không? | Can I return this if it doesn’t fit? | /kæn aɪ rɪˈtɜːrn ðɪs ɪf ɪt ˈdʌznt fɪt/ |
| 576 | Có, chỉ cần giữ hóa đơn. | Yes, just keep the receipt. | /jɛs dʒʌst kiːp ðə rɪˈsiːt/ |
| 577 | Giờ mở cửa của bạn là gì? | What are your opening hours? | /wʌt ɑːr jɔːr ˈoʊpənɪŋ ˈaʊərz/ |
| 578 | Chúng tôi mở cửa từ 9 giờ sáng đến 9 giờ tối. | We’re open from 9 AM to 9 PM. | /wiːr ˈoʊpən frəm ˈnaɪn eɪ ɛm tə ˈnaɪn piː ɛm/ |
| 579 | Bạn có dịch vụ gói quà không? | Do you offer gift wrapping? | /duː juː ˈɒfər ɡɪft ˈræpɪŋ/ |
| 580 | Có, nó miễn phí. | Yes, it’s complimentary. | /jɛs ɪts ˌkɒmplɪˈmɛntəri/ |
| Bài 30 | 581 | Bạn có bàn cho hai người không? | Do you have a table for two? | /duː juː hæv ə ˈteɪbəl fɔːr tuː/ |
| 582 | Vâng, mời đi lối này. | Yes, right this way, please. | /jɛs raɪt ðɪs weɪ pliːz/ |
| 583 | Tôi có thể xem thực đơn không? | Can I see the menu, please? | /kæn aɪ siː ðə ˈmɛnjuː pliːz/ |
| 584 | Đây ạ. | Here you are. | /hɪr juː ɑːr/ |
| 585 | Bạn gợi ý món gì? | What do you recommend? | /wʌt duː juː ˌrɛkəˈmɛnd/ |
| 586 | Bít tết là món rất được ưa chuộng. | The steak is very popular. | /ðə steɪk ɪz ˈvɛri ˈpɒpjʊlər/ |
| 587 | Bạn có các món chay không? | Do you have vegetarian options? | /duː juː hæv ˌvɛʤəˈteəriən ˈɒpʃənz/ |
| 588 | Có, chúng tôi có món rau xào. | Yes, we have a vegetable stir-fry. | /jɛs wiː hæv ə ˈvɛʤtəbl ˈstɜːrfraɪ/ |
| 589 | Tôi có thể gọi đồ uống không? | Can I order a drink? | /kæn aɪ ˈɔːrdər ə drɪŋk/ |
| 590 | Chắc chắn rồi, bạn muốn uống gì? | Sure, what would you like? | /ʃʊr wʌt wʊd juː laɪk/ |
| 591 | Bạn đã sẵn sàng gọi món chưa? | Are you ready to order? | /ɑːr juː ˈrɛdi tə ˈɔːrdər/ |
| 592 | Vâng, tôi sẽ chọn gà nướng. | Yes, I’ll have the grilled chicken. | /jɛs aɪl hæv ðə ɡrɪld ˈʧɪkɪn/ |
| 593 | Bạn muốn dùng món ăn kèm nào không? | Would you like any sides with that? | /wʊd juː laɪk ˈɛni saɪdz wɪð ðæt/ |
| 594 | Có, cho tôi một phần salad nhé. | Yes, I’d like a salad, please. | /jɛs aɪd laɪk ə ˈsæləd pliːz/ |
| 595 | Sẽ mất bao lâu? | How long will it take? | /haʊ lɒŋ wɪl ɪt teɪk/ |
| 596 | Sẽ sẵn sàng trong khoảng 15 phút. | It’ll be ready in about 15 minutes. | /ɪtl bi ˈrɛdi ɪn əˈbaʊt ˈfɪftiːn ˈmɪnɪts/ |
| 597 | Làm ơn cho tôi hóa đơn. | Can I get the bill, please? | /kæn aɪ ɡɛt ðə bɪl pliːz/ |
| 598 | Đây ạ. | Here it is. | /hɪr ɪt ɪz/ |
| 599 | Bạn có chấp nhận thẻ tín dụng không? | Do you accept credit cards? | /duː juː ækˈsɛpt ˈkrɛdɪt kɑːrdz/ |
| 600 | Có, chúng tôi chấp nhận thẻ tín dụng. | Yes, we do. | /jɛs wiː duː/ |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét