Thứ Hai, 23 tháng 12, 2024

Phần 6 (501-600): Nói trôi chảy, lưu loát, tự tin 100 câu tiếng Anh thông dụng Tây nói suốt ngày

 


Bài 26501Chào, bạn thế nào rồi?Hi, how’s it going?/haɪ, haʊz ɪt ˈɡoʊɪŋ/
502Khá tốt, cảm ơn. Còn bạn thì sao?Pretty good, thanks. How about you?/ˈprɪti ɡʊd, θæŋks. haʊ əˈbaʊt ju/
503Cuối tuần này bạn định làm gì?What are you up to this weekend?/wʌt ə ju ʌp tə ðɪs ˈwiːkˌɛnd/
504Không nhiều, chỉ thư giãn ở nhà thôi.Not much, just relaxing at home./nɒt mʌtʃ, dʒʌst rɪˈlæksɪŋ æt hoʊm/
505Bạn muốn đi chơi ngày mai không?Do you want to hang out tomorrow?/duː ju ˈwɒnt tə hæŋ aʊt təˈmɒroʊ/
506Chắc chắn rồi, mấy giờ thì hợp với bạn?Sure, what time works for you?/ʃʊr, wʌt taɪm wɜːrks fɔːr ju/
507Hãy gặp nhau lúc 3 giờ chiều tại quán cà phê.Let’s meet at 3 PM at the café./lɛts miːt æt ˈθri piːɛm æt ðə ˈkæfeɪ/
508Nghe hay đấy. Hẹn gặp bạn sau!Sounds great. See you then!/saʊndz ɡreɪt. siː ju ðɛn/
509Chúng ta đã làm bạn được bao lâu rồi nhỉ?How long have we been friends?/haʊ lɒŋ hæv wi bɪn frɛndz/
510Tôi nghĩ là đã 5 năm rồi!I think it’s been five years!/aɪ θɪŋk ɪts bɪn faɪv jɪrz/
511Bạn đã xem bộ phim mới nhất chưa?Have you seen the latest movie?/hæv ju siːn ðə ˈleɪtɪst ˈmuːvi/
512Tôi xem rồi, nó thật đáng để xem.Yes, I’ve seen it. It’s really worth watching./jɛs, aɪv siːn ɪt. ɪts ˈrɪəli wɜːrθ ˈwɒtʃɪŋ/
513Thứ Sáu tới bạn rảnh không?Are you free next Friday?/ɑːr ju friː nɛkst ˈfraɪdeɪ/
514Tôi nghĩ là có. Sao vậy?I think so. Why?/aɪ θɪŋk soʊ. waɪ/
515Đi xem buổi hòa nhạc cùng nhau nhé!Let’s go to the concert together!/lɛts ɡoʊ tə ðə ˈkɒnsɜːrt təˈɡɛðər/
516Nghe vui đấy. Tôi tham gia!That sounds fun. I’m in!/ðæt saʊndz fʌn. aɪm ɪn/
517Bạn có cần giúp gì không?Do you need help with anything?/duː ju niːd hɛlp wɪð ˈɛnɪθɪŋ/
518Cảm ơn, nhưng tôi làm được rồi.Thanks, but I’ve got it./θæŋks, bət aɪv ˈɡɒt ɪt/
519Điều bạn thích làm nhất là gì?What’s your favorite thing to do?/wʌts jɔːr ˈfeɪvərɪt ˈθɪŋ tə du/
520Tôi thích thử các món ăn mới.I love trying new foods./aɪ lʌv ˈtraɪɪŋ njuː fuːdz/
Bài 27521Môn học yêu thích của bạn ở trường là gì?What’s your favorite subject in school?/wʌts jɔːr ˈfeɪvərɪt ˈsʌbdʒɪkt ɪn skuːl/
522Tôi thực sự thích môn toán.I really enjoy math./aɪ ˈrɪəli ɪnˈdʒɔɪ mæθ/
523Ai là giáo viên dạy tiếng Anh của bạn?Who’s your teacher for English?/huːz jɔːr ˈtiːtʃər fɔːr ˈɪŋɡlɪʃ/
524Cô Brown. Cô ấy rất tốt bụng.Mrs. Brown. She’s very kind./ˈmɪsɪz braʊn ʃiːz ˈvɛri kaɪnd/
525Hôm nay bạn có bài tập về nhà không?Do you have any homework today?/duː ju hæv ˈɛni ˈhoʊmwɜːrk təˈdeɪ/
526Có, tôi có một số bài tập khoa học.Yes, I have some science homework./jɛs aɪ hæv sʌm ˈsaɪəns ˈhoʊmwɜːrk/
527Trường bạn bắt đầu học lúc mấy giờ?What time does your school start?/wʌt taɪm dʌz jɔːr skuːl stɑːrt/
528Nó bắt đầu lúc 8 giờ.It starts at 8 o’clock./ɪt stɑːrts æt ˈeɪt əˈklɒk/
529Bạn đến trường bằng cách nào?How do you go to school?/haʊ duː ju ɡoʊ tə skuːl/
530Tôi thường đi bộ.I usually walk./aɪ ˈjuːʒuəli wɔːk/
531Điều bạn thích nhất ở trường là gì?What’s your favorite thing about school?/wʌts jɔːr ˈfeɪvərɪt θɪŋ əˈbaʊt skuːl/
532Tôi thích dành thời gian với bạn bè.I love spending time with my friends./aɪ lʌv ˈspɛndɪŋ taɪm wɪð maɪ frɛndz/
533Bạn có ăn trưa ở trường không?Do you eat lunch at school?/duː ju iːt lʌntʃ æt skuːl/
534Có, bữa trưa ở trường khá ngon.Yes, the school lunch is pretty good./jɛs ðə skuːl lʌntʃ ɪz ˈprɪti ɡʊd/
535Môn học nào bạn ít thích nhất?What’s your least favorite subject?/wʌts jɔːr liːst ˈfeɪvərɪt ˈsʌbdʒɪkt/
536Tôi không thích lịch sử lắm.I don’t like history much./aɪ doʊnt laɪk ˈhɪstəri mʌtʃ/
537Khi nào bạn có bài kiểm tra?When do you have exams?/wɛn duː ju hæv ɪɡˈzæmz/
538Tuần tới, chúng tôi có bài thi giữa kỳ.Next week, we have midterms./nɛkst wiːk wi hæv ˈmɪdtɜːrmz/
539Bạn có học trong thư viện không?Do you study in the library?/duː ju ˈstʌdi ɪn ðə ˈlaɪbrɛri/
540Thỉnh thoảng, đặc biệt trước kỳ thi.Sometimes, especially before exams./ˈsʌmtaɪmz ɪˈspɛʃəli bɪˈfɔːr ɪɡˈzæmz/
Bài 28541Bạn làm nghề gì?What do you do for a living?/wʌt duː juː duː fɔːr ə ˈlɪvɪŋ/
542Tôi là một giáo viên.I’m a teacher./aɪm ə ˈtiːtʃər/
543Bạn làm việc ở đâu?Where do you work?/wɛr duː juː wɜːrk/
544Tôi làm ở một công ty phần mềm.I work at a software company./aɪ wɜːrk æt ə ˈsɒftwɛr ˈkʌmpəni/
545Bạn đã làm việc ở đó bao lâu?How long have you been working there?/haʊ lɒŋ hæv juː bɪn ˈwɜːrkɪŋ ðɛr/
546Khoảng 3 năm rồi.About three years now./əˈbaʊt θriː jɪrz naʊ/
547Bạn có thích công việc của mình không?Do you like your job?/duː juː laɪk jɔːr dʒɒb/
548Có, nó đầy thử thách nhưng đáng giá.Yes, it’s challenging but rewarding./jɛs ɪts ˈtʃælɪndʒɪŋ bʌt rɪˈwɔːrdɪŋ/
549Một ngày làm việc điển hình của bạn như thế nào?What’s your typical workday like?/wʌts jɔːr ˈtɪpɪkəl ˈwɜːrkdeɪ laɪk/
550Tôi thường bắt đầu lúc 9 giờ và kết thúc lúc 5 giờ.I usually start at 9 and finish at 5./aɪ ˈjuːʒuəli stɑːrt æt ˈnaɪn ənd ˈfɪnɪʃ æt ˈfaɪv/
551Hiện tại bạn có đang làm dự án nào không?Are you working on any projects right now?/ɑːr juː ˈwɜːrkɪŋ ɒn ˈɛni ˈprɒdʒɛkts raɪt naʊ/
552Có, chúng tôi sắp ra mắt một sản phẩm mới.Yes, we’re launching a new product soon./jɛs wiːr ˈlɔːntʃɪŋ ə nuː ˈprɒdʌkt suːn/
553Bạn có làm việc tại nhà không?Do you work from home?/duː juː wɜːrk frəm hoʊm/
554Thỉnh thoảng, nhưng chủ yếu là ở văn phòng.Sometimes, but mostly from the office./ˈsʌmtaɪmz bʌt ˈmoʊstli frəm ði ˈɒfɪs/
555Điều tốt nhất ở công việc của bạn là gì?What’s the best part of your job?/wʌts ðə bɛst pɑːrt əv jɔːr dʒɒb/
556Tôi thích làm việc với một đội ngũ tuyệt vời.I love working with a great team./aɪ lʌv ˈwɜːrkɪŋ wɪð ə ɡreɪt tiːm/
557Bạn có mục tiêu nghề nghiệp nào không?Do you have any career goals?/duː juː hæv ˈɛni kəˈrɪər ɡoʊlz/
558Có, tôi muốn trở thành quản lý một ngày nào đó.Yes, I want to become a manager someday./jɛs aɪ wɒnt tə bɪˈkʌm ə ˈmænɪdʒər ˈsʌmdeɪ/
559Bạn làm thế nào để xử lý căng thẳng trong công việc?How do you handle stress at work?/haʊ duː juː ˈhændl strɛs æt wɜːrk/
560Tôi nghỉ ngắn và luôn giữ mọi thứ có tổ chức.I take short breaks and stay organized./aɪ teɪk ʃɔːrt breɪks ənd steɪ ˈɔːrɡənaɪzd/
Bài 29561Tôi có thể tìm khu vực quần áo ở đâu?Where can I find the clothes section?/wɛr kæn aɪ faɪnd ðə kloʊðz ˈsɛkʃən/
562Nó ở tầng hai.It’s on the second floor./ɪts ɒn ðə ˈsɛkənd flɔːr/
563Bạn có chiếc này cỡ nhỏ hơn không?Do you have this in a smaller size?/duː juː hæv ðɪs ɪn ə ˈsmɔːlər saɪz/
564Để tôi kiểm tra cho bạn.Let me check for you./lɛt miː tʃɛk fɔːr juː/
565Chiếc áo này giá bao nhiêu?How much is this shirt?/haʊ mʌtʃ ɪz ðɪs ʃɜːrt/
566Nó có giá 25 đô la.It’s $25./ɪts ˈtwɛnti faɪv dɒlərz/
567Tôi có thể thử những cái này không?Can I try these on?/kæn aɪ traɪ ðiːz ɒn/
568Chắc chắn rồi, phòng thử đồ ở kia.Sure, the fitting rooms are over there./ʃʊr ðə ˈfɪtɪŋ ruːmz ɑːr ˈoʊvər ðɛr/
569Bạn có chiếc này màu khác không?Do you have this in another color?/duː juː hæv ðɪs ɪn əˈnʌðər ˈkʌlər/
570Có, chúng tôi có màu xanh và đỏ.Yes, we have it in blue and red./jɛs wiː hæv ɪt ɪn bluː ənd rɛd/
571Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?Can I pay by card?/kæn aɪ peɪ baɪ kɑːrd/
572Có, chúng tôi chấp nhận mọi loại thẻ chính.Yes, we accept all major cards./jɛs wiː ækˈsɛpt ɔːl ˈmeɪdʒər kɑːrdz/
573Món hàng này có được giảm giá không?Is there a discount on this item?/ɪz ðɛr ə ˈdɪskaʊnt ɒn ðɪs ˈaɪtəm/
574Có, hôm nay được giảm 20%.Yes, it’s 20% off today./jɛs ɪts ˈtwɛnti pɜːrsɛnt ɒf təˈdeɪ/
575Tôi có thể trả lại nếu không vừa không?Can I return this if it doesn’t fit?/kæn aɪ rɪˈtɜːrn ðɪs ɪf ɪt ˈdʌznt fɪt/
576Có, chỉ cần giữ hóa đơn.Yes, just keep the receipt./jɛs dʒʌst kiːp ðə rɪˈsiːt/
577Giờ mở cửa của bạn là gì?What are your opening hours?/wʌt ɑːr jɔːr ˈoʊpənɪŋ ˈaʊərz/
578Chúng tôi mở cửa từ 9 giờ sáng đến 9 giờ tối.We’re open from 9 AM to 9 PM./wiːr ˈoʊpən frəm ˈnaɪn eɪ ɛm tə ˈnaɪn piː ɛm/
579Bạn có dịch vụ gói quà không?Do you offer gift wrapping?/duː juː ˈɒfər ɡɪft ˈræpɪŋ/
580Có, nó miễn phí.Yes, it’s complimentary./jɛs ɪts ˌkɒmplɪˈmɛntəri/
Bài 30581Bạn có bàn cho hai người không?Do you have a table for two?/duː juː hæv ə ˈteɪbəl fɔːr tuː/
582Vâng, mời đi lối này.Yes, right this way, please./jɛs raɪt ðɪs weɪ pliːz/
583Tôi có thể xem thực đơn không?Can I see the menu, please?/kæn aɪ siː ðə ˈmɛnjuː pliːz/
584Đây ạ.Here you are./hɪr juː ɑːr/
585Bạn gợi ý món gì?What do you recommend?/wʌt duː juː ˌrɛkəˈmɛnd/
586Bít tết là món rất được ưa chuộng.The steak is very popular./ðə steɪk ɪz ˈvɛri ˈpɒpjʊlər/
587Bạn có các món chay không?Do you have vegetarian options?/duː juː hæv ˌvɛʤəˈteəriən ˈɒpʃənz/
588Có, chúng tôi có món rau xào.Yes, we have a vegetable stir-fry./jɛs wiː hæv ə ˈvɛʤtəbl ˈstɜːrfraɪ/
589Tôi có thể gọi đồ uống không?Can I order a drink?/kæn aɪ ˈɔːrdər ə drɪŋk/
590Chắc chắn rồi, bạn muốn uống gì?Sure, what would you like?/ʃʊr wʌt wʊd juː laɪk/
591Bạn đã sẵn sàng gọi món chưa?Are you ready to order?/ɑːr juː ˈrɛdi tə ˈɔːrdər/
592Vâng, tôi sẽ chọn gà nướng.Yes, I’ll have the grilled chicken./jɛs aɪl hæv ðə ɡrɪld ˈʧɪkɪn/
593Bạn muốn dùng món ăn kèm nào không?Would you like any sides with that?/wʊd juː laɪk ˈɛni saɪdz wɪð ðæt/
594Có, cho tôi một phần salad nhé.Yes, I’d like a salad, please./jɛs aɪd laɪk ə ˈsæləd pliːz/
595Sẽ mất bao lâu?How long will it take?/haʊ lɒŋ wɪl ɪt teɪk/
596Sẽ sẵn sàng trong khoảng 15 phút.It’ll be ready in about 15 minutes./ɪtl bi ˈrɛdi ɪn əˈbaʊt ˈfɪftiːn ˈmɪnɪts/
597Làm ơn cho tôi hóa đơn.Can I get the bill, please?/kæn aɪ ɡɛt ðə bɪl pliːz/
598Đây ạ.Here it is./hɪr ɪt ɪz/
599Bạn có chấp nhận thẻ tín dụng không?Do you accept credit cards?/duː juː ækˈsɛpt ˈkrɛdɪt kɑːrdz/
600Có, chúng tôi chấp nhận thẻ tín dụng.Yes, we do./jɛs wiː duː/

***

Video giúp bạn luyện nghe thu động thuận tiện dễ dàng:



***

💥 CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH SIÊU CHẤT, SIÊU HIỆU QUẢ CHẮC CHẮN SẼ GIÚP TIẾNG ANH CỦA BẠN TIẾN BỘ VƯỢT MONG ĐỢI

Sử dụng mã giảm giá TIENGANH8S để được 🎁 Ưu đãi 40% trở lên cho tất cả các khóa học.

👉01. Khóa học: Phát âm chuẩn và luyện nói hay Tiếng Anh - Giảng viên Thầy Nguyễn Cảnh Tuấn - Hơn 👏 6000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉02. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu - Giảng viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 3000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉03. Khóa học: Luyện Phản xạ Tiếng Anh giao tiếp siêu hiệu quả - Giảng Viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 2000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉04. Khóa học: Tiếng Anh Giao Tiếp Thực Tế - Giảng viên Tiến Sĩ Hoàng Ngọc Quỳnh - gần 2400 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉05. Khóa học: Học giỏi Tiếng Anh toàn diện: Nghe, Nói, Đọc, Viết - Giảng viên Bùi Đức Tiến - hơn 3500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉06. Khóa học: 12 chủ đề giao tiếp Tiếng Anh quan trọng - Giảng viên Tracey Peace - hơn 4500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉07. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp trẻ em từ 04-12 tuổi - Giảng viên Huong Elena - hơn 3700 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉08. Khóa học: 9 Bước luyện nghe Tiếng Anh đột phá - Giảng viên Hannah Phạm - gần 1000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

***

🔴 KẾT NỐI VỚI 8S

Kết nối với 8S qua Zalo: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Telegram: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Facebook: Tại đây

Kết nối với 8S qua Fan page Facebook: Tại đây 

***

#luyennghetienganh #nghetienganh #giaotieptienganh #hoctienganh #tuvungtienganh #luyennghetienganh #luyennoitienganh #nguphaptienganh #tienganhgiaotiep #hoctienganhgiaotiep  #learnenglish

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Bài 73. Phản xạ tiếng Anh song ngữ với chủ đề "Đi cà phê nhé"

  1441 Bạn đi cà phê với mình nhé? Do you want to go for coffee with me? /du ju wɑnt tə goʊ fər ˈkɔfi wɪð mi/ 1442 Có chứ, khi nào? Sure, wh...