| Bài 31 | 601 | Chào bác sĩ, tôi cảm thấy không khỏe. | Hello, Doctor. I don't feel well. | /həˈloʊ, ˈdɒktər aɪ doʊnt fiːl wɛl/ |
| 602 | Chào bạn, bạn có thể miêu tả triệu chứng của mình không? | Hello, can you describe your symptoms? | /həˈloʊ, kæn juː dɪsˈkraɪb jɔːr ˈsɪmptəmz/ |
| 603 | Tôi bị đau đầu và cảm thấy chóng mặt. | I have a headache and feel dizzy. | /aɪ hæv ə ˈheɪdɛk ənd fiːl ˈdɪzi/ |
| 604 | Bạn bị đau đầu từ khi nào? | How long have you had the headache? | /haʊ lɒŋ hæv juː hæd ðə ˈheɪdɛk/ |
| 605 | Tôi đã bị đau đầu suốt cả ngày hôm nay. | I've had it all day today. | /aɪv hæd ɪt ɔːl deɪ təˈdeɪ/ |
| 606 | Bạn có cảm thấy buồn nôn không? | Do you feel nauseous? | /duː juː fiːl ˈnɔːʒəs/ |
| 607 | Vâng, tôi cảm thấy hơi buồn nôn. | Yes, I feel a bit nauseous. | /jɛs, aɪ fiːl ə bɪt ˈnɔːʒəs/ |
| 608 | Bạn có sốt không? | Do you have a fever? | /duː juː hæv ə ˈfiːvər/ |
| 609 | Không, tôi không có sốt. | No, I don't have a fever. | /noʊ, aɪ doʊnt hæv ə ˈfiːvər/ |
| 610 | Bạn có bị ho không? | Do you have a cough? | /duː juː hæv ə kɒf/ |
| 611 | Vâng, tôi ho rất nhiều. | Yes, I've been coughing a lot. | /jɛs, aɪv bɪn ˈkɒfɪŋ ə lɒt/ |
| 612 | Bạn đã thử uống thuốc gì chưa? | Have you taken any medicine? | /hæv juː ˈteɪkən ˈɛni ˈmɛdɪsɪn/ |
| 613 | Tôi đã uống thuốc giảm đau nhưng không hiệu quả. | I took painkillers, but they didn't work. | /aɪ tʊk ˈpeɪnˌkɪlərz, bʌt ðeɪ dɪdnt wɜːrk/ |
| 614 | Tôi sẽ kiểm tra xem bạn có bị viêm nhiễm không. | I will check if you have an infection. | /aɪ wɪl ʧɛk ɪf juː hæv æn ɪnˈfɛkʃən/ |
| 615 | Cảm ơn bác sĩ. | Thank you, Doctor. | /θæŋk juː, ˈdɒktər/ |
| 616 | Tôi sẽ đo nhiệt độ của bạn. | I will take your temperature. | /aɪ wɪl teɪk jɔːr ˈtɛmpərətʃər/ |
| 617 | Nhiệt độ của tôi là 37.5 độ C. | My temperature is 37.5°C. | /maɪ ˈtɛmp(ə)rətʃə(r) ɪz ˈθɜːti ˌsɛvən pɔɪnt ˈfaɪv ˈdɪɡriːz ˌsɛlsiəs/ |
| 618 | Có vẻ như bạn bị cảm cúm. | It seems like you have the flu. | /ɪt siːmz laɪk juː hæv ðə fluː/ |
| 619 | Tôi có cần phải nghỉ làm không? | Do I need to take time off work? | /duː aɪ niːd tə teɪk taɪm ɒf wɜːrk/ |
| 620 | Vâng, bạn nên nghỉ ngơi và uống nhiều nước. | Yes, you should rest and drink plenty of fluids. | /jɛs, juː ʃʊd rɛst ənd drɪŋk ˈplɛnti əv ˈfluːɪdz/ |
| Bài 32 | 621 | Xin chào, tôi có thể hỏi đường đến ga tàu không? | Excuse me, can I ask for directions to the train station? | /ɪkˈskjuːz miː, kæn aɪ æsk fɔːr dɪˈrɛkʃənz tə ðə treɪn ˈsteɪʃən/ |
| 622 | Dĩ nhiên, bạn đi thẳng rồi rẽ trái. | Sure, go straight and then turn left. | /ʃʊr, ɡoʊ streɪt ənd ðɛn tɜːrn lɛft/ |
| 623 | Cảm ơn bạn. Sau khi rẽ trái, tôi sẽ đi đâu tiếp? | Thank you. Where do I go after turning left? | /θæŋk juː. wɛr duː aɪ ɡoʊ ˈɑːftər tɜːrnɪŋ lɛft/ |
| 624 | Sau khi rẽ trái, bạn tiếp tục đi thẳng thêm 100 mét. | After turning left, continue straight for 100 meters. | /ˈɑːftər tɜːrnɪŋ lɛft, kənˈtɪnjud streɪt fɔːr wʌn ˈhʌndrəd ˈmiːtərz/ |
| 625 | Cảm ơn bạn! Tôi có cần phải đi qua một ngã tư không? | Thank you! Will I need to walk through an intersection? | /θæŋk juː! wɪl aɪ niːd tə wɔːk θruː æn ˌɪntəˈsɛkʃən/ |
| 626 | Vâng, bạn sẽ phải đi qua một ngã tư lớn. | Yes, you will need to walk through a big intersection. | /jɛs, juː wɪl niːd tə wɔːk θruː ə bɪɡ ˌɪntəˈsɛkʃən/ |
| 627 | Sau ngã tư, tôi sẽ thấy gì? | What will I see after the intersection? | /wɒt wɪl aɪ siː ˈɑːftər ði ˌɪntəˈsɛkʃən/ |
| 628 | Sau ngã tư, bạn sẽ thấy một tòa nhà cao. | After the intersection, you will see a tall building. | /ˈɑːftər ði ˌɪntəˈsɛkʃən, juː wɪl siː ə tɔːl ˈbɪldɪŋ/ |
| 629 | Có cần phải băng qua đường không? | Do I need to cross the street? | /duː aɪ niːd tə krɒs ðə striːt/ |
| 630 | Vâng, bạn sẽ phải băng qua một con đường chính. | Yes, you will need to cross a main street. | /jɛs, juː wɪl niːd tə krɒs ə meɪn striːt/ |
| 631 | Tôi sẽ phải đi bộ bao lâu nữa? | How much farther do I need to walk? | /haʊ mʌʧ ˈfɑːðər duː aɪ niːd tə wɔːk/ |
| 632 | Bạn chỉ cần đi thêm một quãng đường ngắn nữa. | You just need to walk a short distance. | /juː dʒʌst niːd tə wɔːk ə ʃɔːrt ˈdɪstəns/ |
| 633 | Tôi sẽ thấy ga tàu ở đâu? | Where will I see the train station? | /wɛr wɪl aɪ siː ðə treɪn ˈsteɪʃən/ |
| 634 | Ga tàu sẽ ở bên tay phải của bạn. | The train station will be on your right. | /ðə treɪn ˈsteɪʃən wɪl biː ɒn jɔːr raɪt/ |
| 635 | Có biển chỉ dẫn không? | Is there a sign? | /ɪz ðɛər ə saɪn/ |
| 636 | Có, sẽ có một biển chỉ dẫn rõ ràng. | Yes, there will be a clear sign. | /jɛs, ðɛər wɪl biː ə klɪər saɪn/ |
| 637 | Ga tàu có gần đây không? | Is the train station close? | /ɪz ðə treɪn ˈsteɪʃən kloʊs/ |
| 638 | Vâng, nó rất gần đây, chỉ mất vài phút đi bộ. | Yes, it’s very close, just a few minutes walk. | /jɛs, ɪts ˈvɛri kloʊs, dʒʌst ə fjuː ˈmɪnɪts wɔːk/ |
| 639 | Cảm ơn bạn rất nhiều! | Thank you so much! | /θæŋk juː soʊ mʌʧ/ |
| 640 | Chúc bạn một chuyến đi vui vẻ! | Have a great trip! | /hæv ə ɡreɪt trɪp/ |
| Bài 33 | 641 | Chào bạn, bạn đi du lịch ở đâu vậy? | Hi, where are you traveling to? | /haɪ, wɛr ɑːr juː ˈtrævəlɪŋ tuː/ |
| 642 | Tôi đang đến Paris. | I'm going to Paris. | /aɪm ɡoʊɪŋ tuː ˈpærɪs/ |
| 643 | Bạn đi du lịch một mình hay đi cùng ai? | Are you traveling alone or with someone? | /ɑːr juː ˈtrævəlɪŋ əˈloʊn ɔːr wɪð ˈsʌmwʌn/ |
| 644 | Tôi đi cùng bạn bè. | I'm traveling with friends. | /aɪm ˈtrævəlɪŋ wɪð frɛndz/ |
| 645 | Bạn sẽ ở đó bao lâu? | How long will you be there? | /haʊ lɒŋ wɪl juː biː ðɛər/ |
| 646 | Tôi sẽ ở đó trong 5 ngày. | I'll be there for 5 days. | /aɪl biː ðɛər fɔːr faɪv deɪz/ |
| 647 | Bạn có kế hoạch tham quan những đâu ở Paris? | Do you have any sightseeing plans in Paris? | /duː juː hæv ɛni ˈsaɪtˌsiːɪŋ plænz ɪn ˈpærɪs/ |
| 648 | Có, tôi muốn thăm tháp Eiffel và bảo tàng Louvre. | Yes, I want to visit the Eiffel Tower and the Louvre Museum. | /jɛs, aɪ wɒnt tuː ˈvɪzɪt ðə ˈaɪfəl ˈtaʊər ənd ðə ˈluːvr mjuːˈziəm/ |
| 649 | Bạn có đi bằng máy bay không? | Did you fly there? | /dɪd juː flaɪ ðɛər/ |
| 650 | Vâng, tôi đi bằng máy bay. | Yes, I flew there by plane. | /jɛs, aɪ fluː ðɛər baɪ pleɪn/ |
| 651 | Sân bay ở Paris có lớn không? | Is the airport in Paris big? | /ɪz ðə ˈɛəpɔːrt ɪn ˈpærɪs bɪɡ/ |
| 652 | Vâng, sân bay rất lớn và hiện đại. | Yes, the airport is very big and modern. | /jɛs, ðə ˈɛəpɔːrt ɪz ˈvɛri bɪɡ ənd ˈmɒdərn/ |
| 653 | Bạn có thích đi du lịch không? | Do you like traveling? | /duː juː laɪk ˈtrævəlɪŋ/ |
| 654 | Có, tôi rất thích khám phá những địa điểm mới. | Yes, I love exploring new places. | /jɛs, aɪ lʌv ɪkˈsplɔːrɪŋ nuː ˈpleɪsɪz/ |
| 655 | Bạn có muốn tham gia tour du lịch không? | Do you want to join a tour? | /duː juː wɒnt tuː dʒɔɪn ə tʊər/ |
| 656 | Tôi nghĩ là không, tôi muốn đi tự túc. | I don't think so, I prefer to travel independently. | /aɪ doʊnt θɪŋk soʊ, aɪ prɪˈfɜːr tə ˈtrævəl ɪnˈdɪpəndəntli/ |
| 657 | Bạn có phải mang visa không? | Do you need a visa? | /duː juː niːd ə ˈviːzə/ |
| 658 | Vâng, tôi cần visa để vào Pháp. | Yes, I need a visa to enter France. | /jɛs, aɪ niːd ə ˈviːzə tə ˈɛntər fræns/ |
| 659 | Bạn đã chuẩn bị gì cho chuyến đi này? | What have you prepared for this trip? | /wɒt hæv juː prɪˈpeəd fɔːr ðɪs trɪp/ |
| 660 | Tôi đã đặt vé máy bay và khách sạn. | I've booked the flight and the hotel. | /aɪv bʊkt ðə flaɪt ənd ðə hoʊˈtɛl/ |
| Bài 34 | 661 | Bạn có thường xuyên tập thể dục không? | Do you exercise regularly? | /duː juː ˈɛksəsaɪz ˈrɛɡjʊlərli/ |
| 662 | Có, tôi tập thể dục ba lần một tuần. | Yes, I exercise three times a week. | /jɛs, aɪ ˈɛksəsaɪz θriː taɪmz ə wɪk/ |
| 663 | Bạn thích tập thể dục gì? | What kind of exercise do you like? | /wɒt kaɪnd əv ˈɛksəsaɪz duː juː laɪk/ |
| 664 | Tôi thích chạy bộ và bơi lội. | I like running and swimming. | /aɪ laɪk ˈrʌnɪŋ ənd ˈswɪmɪŋ/ |
| 665 | Bạn có tham gia phòng tập thể dục không? | Do you go to the gym? | /duː juː ɡoʊ tə ðə dʒɪm/ |
| 666 | Có, tôi đến phòng gym mỗi ngày. | Yes, I go to the gym every day. | /jɛs, aɪ ɡoʊ tə ðə dʒɪm ˈɛvri deɪ/ |
| 667 | Bạn có thích tập yoga không? | Do you like doing yoga? | /duː juː laɪk ˈduːɪŋ ˈjoʊɡə/ |
| 668 | Có, tôi thấy yoga rất tốt cho cơ thể. | Yes, I find yoga very good for my body. | /jɛs, aɪ faɪnd ˈjoʊɡə ˈvɛri ɡʊd fɔːr maɪ ˈbɒdi/ |
| 669 | Bạn có ăn uống lành mạnh không? | Do you eat healthy food? | /duː juː iːt ˈhɛlθi fuːd/ |
| 670 | Có, tôi cố gắng ăn nhiều rau và trái cây. | Yes, I try to eat lots of vegetables and fruits. | /jɛs, aɪ traɪ tə iːt lɒts əv ˈvɛdʒtəblz ənd fruːts/ |
| 671 | Bạn có uống đủ nước không? | Do you drink enough water? | /duː juː drɪŋk ɪˈnʌf ˈwɔːtər/ |
| 672 | Vâng, tôi uống ít nhất 8 ly nước mỗi ngày. | Yes, I drink at least 8 glasses of water a day. | /jɛs, aɪ drɪŋk æt liːst eɪt ˈɡlæsɪz əv ˈwɔːtər ə deɪ/ |
| 673 | Bạn có bị ốm gần đây không? | Have you been sick recently? | /hæv juː bɪn sɪk ˈriːsəntli/ |
| 674 | Không, tôi cảm thấy khỏe mạnh. | No, I feel healthy. | /noʊ, aɪ fiːl ˈhɛlθi/ |
| 675 | Bạn có bị dị ứng không? | Do you have any allergies? | /duː juː hæv ɛni ˈælərdʒiz/ |
| 676 | Không, tôi không bị dị ứng với gì cả. | No, I don’t have any allergies. | /noʊ, aɪ doʊnt hæv ɛni ˈælərdʒiz/ |
| 677 | Bạn có uống thuốc bổ không? | Do you take any supplements? | /duː juː teɪk ɛni ˈsʌplɪmənts/ |
| 678 | Có, tôi uống vitamin mỗi ngày. | Yes, I take vitamins every day. | /jɛs, aɪ teɪk ˈvɪtəmɪnz ˈɛvri deɪ/ |
| 679 | Bạn có đi khám bác sĩ định kỳ không? | Do you visit the doctor regularly? | /duː juː ˈvɪzɪt ðə ˈdɒktər ˈrɛɡjʊlərli/ |
| 680 | Có, tôi đi khám bác sĩ mỗi năm một lần. | Yes, I visit the doctor once a year. | /jɛs, aɪ ˈvɪzɪt ðə ˈdɒktər wʌns ə jɪər/ |
| Bài 35 | 681 | Bạn thích chơi thể thao gì? | What sport do you like to play? | /wɒt spɔːrt duː juː laɪk tə pleɪ/ |
| 682 | Tôi thích bóng đá và bóng rổ. | I like soccer and basketball. | /aɪ laɪk ˈsɒkər ənd ˈbæskətbɔːl/ |
| 683 | Bạn chơi thể thao hàng ngày không? | Do you play sports every day? | /duː juː pleɪ spɔːrts ˈɛvri deɪ/ |
| 684 | Không, tôi chỉ chơi vào cuối tuần. | No, I only play on weekends. | /noʊ, aɪ ˈoʊnli pleɪ ɒn ˈwiːkɛndz/ |
| 685 | Bạn có tham gia đội thể thao không? | Do you play on a sports team? | /duː juː pleɪ ɒn ə spɔːrts tiːm/ |
| 686 | Có, tôi chơi bóng rổ cho đội của trường. | Yes, I play basketball for the school team. | /jɛs, aɪ pleɪ ˈbæskətbɔːl fɔːr ðə skuːl tiːm/ |
| 687 | Bạn thích chơi trò chơi nào? | What games do you like to play? | /wɒt ɡeɪmz duː juː laɪk tə pleɪ/ |
| 688 | Tôi thích chơi cờ vua và trò chơi điện tử. | I like playing chess and video games. | /aɪ laɪk ˈpleɪɪŋ ʧɛs ənd ˈvɪdiəʊ ɡeɪmz/ |
| 689 | Bạn có chơi thể thao ngoài trời không? | Do you play outdoor sports? | /duː juː pleɪ ˈaʊtdɔːr spɔːrts/ |
| 690 | Có, tôi thích chạy và đi xe đạp. | Yes, I enjoy running and cycling. | /jɛs, aɪ ɪnˈdʒɔɪ ˈrʌnɪŋ ənd ˈsaɪklɪŋ/ |
| 691 | Bạn có tham gia giải đấu thể thao nào không? | Do you participate in any sports competitions? | /duː juː pɑːtɪsɪˈpeɪt ɪn ɛni spɔːrts kəmˈpɪtɪʃənz/ |
| 692 | Có, tôi đã tham gia giải bóng đá gần đây. | Yes, I recently participated in a soccer tournament. | /jɛs, aɪ ˈriːsəntli pɑːtɪsɪˈpeɪtɪd ɪn ə ˈsɒkər tʊərnəmənt/ |
| 693 | Bạn có thích xem thể thao không? | Do you like watching sports? | /duː juː laɪk ˈwɒtʃɪŋ spɔːrts/ |
| 694 | Có, tôi thích xem bóng đá và tennis. | Yes, I like watching soccer and tennis. | /jɛs, aɪ laɪk ˈwɒtʃɪŋ ˈsɒkər ənd ˈtɛnɪs/ |
| 695 | Bạn thích đội thể thao nào? | What sports team do you support? | /wɒt spɔːrts tiːm duː juː səˈpɔːrt/ |
| 696 | Tôi ủng hộ đội bóng đá Manchester United. | I support Manchester United soccer team. | /aɪ səˈpɔːrt ˈmænʧɪstər juːˈnaɪtɪd ˈsɒkər tiːm/ |
| 697 | Bạn có chơi thể thao nhóm không? | Do you play team sports? | /duː ju˂ pleɪ tiːm spɔːrts/ |
| 698 | Có, tôi chơi bóng rổ và bóng chuyền. | Yes, I play basketball and volleyball. | /jɛs, aɪ pleɪ ˈbæskətbɔːl ənd ˈvɒlɪbɔːl/ |
| 699 | Bạn có cần dụng cụ đặc biệt để chơi thể thao không? | Do you need special equipment to play sports? | /duː juː niːd ˈspɛʃəl ɪˈkwɪpmənt tə pleɪ spɔːrts/ |
| 700 | Có, tôi cần bóng và giày thể thao. | Yes, I need a ball and sports shoes. | /jɛs, aɪ niːd ə bɔːl ənd spɔːrts ʃuːz/ |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét