Thứ Hai, 23 tháng 12, 2024

Phần 7 (601-700): Nói trôi chảy, lưu loát, tự tin 100 câu tiếng Anh thông dụng Tây nói suốt ngày

 

Bài 31601Chào bác sĩ, tôi cảm thấy không khỏe.Hello, Doctor. I don't feel well./həˈloʊ, ˈdɒktər aɪ doʊnt fiːl wɛl/
602Chào bạn, bạn có thể miêu tả triệu chứng của mình không?Hello, can you describe your symptoms?/həˈloʊ, kæn juː dɪsˈkraɪb jɔːr ˈsɪmptəmz/
603Tôi bị đau đầu và cảm thấy chóng mặt.I have a headache and feel dizzy./aɪ hæv ə ˈheɪdɛk ənd fiːl ˈdɪzi/
604Bạn bị đau đầu từ khi nào?How long have you had the headache?/haʊ lɒŋ hæv juː hæd ðə ˈheɪdɛk/
605Tôi đã bị đau đầu suốt cả ngày hôm nay.I've had it all day today./aɪv hæd ɪt ɔːl deɪ təˈdeɪ/
606Bạn có cảm thấy buồn nôn không?Do you feel nauseous?/duː juː fiːl ˈnɔːʒəs/
607Vâng, tôi cảm thấy hơi buồn nôn.Yes, I feel a bit nauseous./jɛs, aɪ fiːl ə bɪt ˈnɔːʒəs/
608Bạn có sốt không?Do you have a fever?/duː juː hæv ə ˈfiːvər/
609Không, tôi không có sốt.No, I don't have a fever./noʊ, aɪ doʊnt hæv ə ˈfiːvər/
610Bạn có bị ho không?Do you have a cough?/duː juː hæv ə kɒf/
611Vâng, tôi ho rất nhiều.Yes, I've been coughing a lot./jɛs, aɪv bɪn ˈkɒfɪŋ ə lɒt/
612Bạn đã thử uống thuốc gì chưa?Have you taken any medicine?/hæv juː ˈteɪkən ˈɛni ˈmɛdɪsɪn/
613Tôi đã uống thuốc giảm đau nhưng không hiệu quả.I took painkillers, but they didn't work./aɪ tʊk ˈpeɪnˌkɪlərz, bʌt ðeɪ dɪdnt wɜːrk/
614Tôi sẽ kiểm tra xem bạn có bị viêm nhiễm không.I will check if you have an infection./aɪ wɪl ʧɛk ɪf juː hæv æn ɪnˈfɛkʃən/
615Cảm ơn bác sĩ.Thank you, Doctor./θæŋk juː, ˈdɒktər/
616Tôi sẽ đo nhiệt độ của bạn.I will take your temperature./aɪ wɪl teɪk jɔːr ˈtɛmpərətʃər/
617Nhiệt độ của tôi là 37.5 độ C.My temperature is 37.5°C./maɪ ˈtɛmp(ə)rətʃə(r) ɪz ˈθɜːti ˌsɛvən pɔɪnt ˈfaɪv ˈdɪɡriːz ˌsɛlsiəs/
618Có vẻ như bạn bị cảm cúm.It seems like you have the flu./ɪt siːmz laɪk juː hæv ðə fluː/
619Tôi có cần phải nghỉ làm không?Do I need to take time off work?/duː aɪ niːd tə teɪk taɪm ɒf wɜːrk/
620Vâng, bạn nên nghỉ ngơi và uống nhiều nước.Yes, you should rest and drink plenty of fluids./jɛs, juː ʃʊd rɛst ənd drɪŋk ˈplɛnti əv ˈfluːɪdz/
Bài 32621Xin chào, tôi có thể hỏi đường đến ga tàu không?Excuse me, can I ask for directions to the train station?/ɪkˈskjuːz miː, kæn aɪ æsk fɔːr dɪˈrɛkʃənz tə ðə treɪn ˈsteɪʃən/
622Dĩ nhiên, bạn đi thẳng rồi rẽ trái.Sure, go straight and then turn left./ʃʊr, ɡoʊ streɪt ənd ðɛn tɜːrn lɛft/
623Cảm ơn bạn. Sau khi rẽ trái, tôi sẽ đi đâu tiếp?Thank you. Where do I go after turning left?/θæŋk juː. wɛr duː aɪ ɡoʊ ˈɑːftər tɜːrnɪŋ lɛft/
624Sau khi rẽ trái, bạn tiếp tục đi thẳng thêm 100 mét.After turning left, continue straight for 100 meters./ˈɑːftər tɜːrnɪŋ lɛft, kənˈtɪnjud streɪt fɔːr wʌn ˈhʌndrəd ˈmiːtərz/
625Cảm ơn bạn! Tôi có cần phải đi qua một ngã tư không?Thank you! Will I need to walk through an intersection?/θæŋk juː! wɪl aɪ niːd tə wɔːk θruː æn ˌɪntəˈsɛkʃən/
626Vâng, bạn sẽ phải đi qua một ngã tư lớn.Yes, you will need to walk through a big intersection./jɛs, juː wɪl niːd tə wɔːk θruː ə bɪɡ ˌɪntəˈsɛkʃən/
627Sau ngã tư, tôi sẽ thấy gì?What will I see after the intersection?/wɒt wɪl aɪ siː ˈɑːftər ði ˌɪntəˈsɛkʃən/
628Sau ngã tư, bạn sẽ thấy một tòa nhà cao.After the intersection, you will see a tall building./ˈɑːftər ði ˌɪntəˈsɛkʃən, juː wɪl siː ə tɔːl ˈbɪldɪŋ/
629Có cần phải băng qua đường không?Do I need to cross the street?/duː aɪ niːd tə krɒs ðə striːt/
630Vâng, bạn sẽ phải băng qua một con đường chính.Yes, you will need to cross a main street./jɛs, juː wɪl niːd tə krɒs ə meɪn striːt/
631Tôi sẽ phải đi bộ bao lâu nữa?How much farther do I need to walk?/haʊ mʌʧ ˈfɑːðər duː aɪ niːd tə wɔːk/
632Bạn chỉ cần đi thêm một quãng đường ngắn nữa.You just need to walk a short distance./juː dʒʌst niːd tə wɔːk ə ʃɔːrt ˈdɪstəns/
633Tôi sẽ thấy ga tàu ở đâu?Where will I see the train station?/wɛr wɪl aɪ siː ðə treɪn ˈsteɪʃən/
634Ga tàu sẽ ở bên tay phải của bạn.The train station will be on your right./ðə treɪn ˈsteɪʃən wɪl biː ɒn jɔːr raɪt/
635Có biển chỉ dẫn không?Is there a sign?/ɪz ðɛər ə saɪn/
636Có, sẽ có một biển chỉ dẫn rõ ràng.Yes, there will be a clear sign./jɛs, ðɛər wɪl biː ə klɪər saɪn/
637Ga tàu có gần đây không?Is the train station close?/ɪz ðə treɪn ˈsteɪʃən kloʊs/
638Vâng, nó rất gần đây, chỉ mất vài phút đi bộ.Yes, it’s very close, just a few minutes walk./jɛs, ɪts ˈvɛri kloʊs, dʒʌst ə fjuː ˈmɪnɪts wɔːk/
639Cảm ơn bạn rất nhiều!Thank you so much!/θæŋk juː soʊ mʌʧ/
640Chúc bạn một chuyến đi vui vẻ!Have a great trip!/hæv ə ɡreɪt trɪp/
Bài 33641Chào bạn, bạn đi du lịch ở đâu vậy?Hi, where are you traveling to?/haɪ, wɛr ɑːr juː ˈtrævəlɪŋ tuː/
642Tôi đang đến Paris.I'm going to Paris./aɪm ɡoʊɪŋ tuː ˈpærɪs/
643Bạn đi du lịch một mình hay đi cùng ai?Are you traveling alone or with someone?/ɑːr juː ˈtrævəlɪŋ əˈloʊn ɔːr wɪð ˈsʌmwʌn/
644Tôi đi cùng bạn bè.I'm traveling with friends./aɪm ˈtrævəlɪŋ wɪð frɛndz/
645Bạn sẽ ở đó bao lâu?How long will you be there?/haʊ lɒŋ wɪl juː biː ðɛər/
646Tôi sẽ ở đó trong 5 ngày.I'll be there for 5 days./aɪl biː ðɛər fɔːr faɪv deɪz/
647Bạn có kế hoạch tham quan những đâu ở Paris?Do you have any sightseeing plans in Paris?/duː juː hæv ɛni ˈsaɪtˌsiːɪŋ plænz ɪn ˈpærɪs/
648Có, tôi muốn thăm tháp Eiffel và bảo tàng Louvre.Yes, I want to visit the Eiffel Tower and the Louvre Museum./jɛs, aɪ wɒnt tuː ˈvɪzɪt ðə ˈaɪfəl ˈtaʊər ənd ðə ˈluːvr mjuːˈziəm/
649Bạn có đi bằng máy bay không?Did you fly there?/dɪd juː flaɪ ðɛər/
650Vâng, tôi đi bằng máy bay.Yes, I flew there by plane./jɛs, aɪ fluː ðɛər baɪ pleɪn/
651Sân bay ở Paris có lớn không?Is the airport in Paris big?/ɪz ðə ˈɛəpɔːrt ɪn ˈpærɪs bɪɡ/
652Vâng, sân bay rất lớn và hiện đại.Yes, the airport is very big and modern./jɛs, ðə ˈɛəpɔːrt ɪz ˈvɛri bɪɡ ənd ˈmɒdərn/
653Bạn có thích đi du lịch không?Do you like traveling?/duː juː laɪk ˈtrævəlɪŋ/
654Có, tôi rất thích khám phá những địa điểm mới.Yes, I love exploring new places./jɛs, aɪ lʌv ɪkˈsplɔːrɪŋ nuː ˈpleɪsɪz/
655Bạn có muốn tham gia tour du lịch không?Do you want to join a tour?/duː juː wɒnt tuː dʒɔɪn ə tʊər/
656Tôi nghĩ là không, tôi muốn đi tự túc.I don't think so, I prefer to travel independently./aɪ doʊnt θɪŋk soʊ, aɪ prɪˈfɜːr tə ˈtrævəl ɪnˈdɪpəndəntli/
657Bạn có phải mang visa không?Do you need a visa?/duː juː niːd ə ˈviːzə/
658Vâng, tôi cần visa để vào Pháp.Yes, I need a visa to enter France./jɛs, aɪ niːd ə ˈviːzə tə ˈɛntər fræns/
659Bạn đã chuẩn bị gì cho chuyến đi này?What have you prepared for this trip?/wɒt hæv juː prɪˈpeəd fɔːr ðɪs trɪp/
660Tôi đã đặt vé máy bay và khách sạn.I've booked the flight and the hotel./aɪv bʊkt ðə flaɪt ənd ðə hoʊˈtɛl/
Bài 34661Bạn có thường xuyên tập thể dục không?Do you exercise regularly?/duː juː ˈɛksəsaɪz ˈrɛɡjʊlərli/
662Có, tôi tập thể dục ba lần một tuần.Yes, I exercise three times a week./jɛs, aɪ ˈɛksəsaɪz θriː taɪmz ə wɪk/
663Bạn thích tập thể dục gì?What kind of exercise do you like?/wɒt kaɪnd əv ˈɛksəsaɪz duː juː laɪk/
664Tôi thích chạy bộ và bơi lội.I like running and swimming./aɪ laɪk ˈrʌnɪŋ ənd ˈswɪmɪŋ/
665Bạn có tham gia phòng tập thể dục không?Do you go to the gym?/duː juː ɡoʊ tə ðə dʒɪm/
666Có, tôi đến phòng gym mỗi ngày.Yes, I go to the gym every day./jɛs, aɪ ɡoʊ tə ðə dʒɪm ˈɛvri deɪ/
667Bạn có thích tập yoga không?Do you like doing yoga?/duː juː laɪk ˈduːɪŋ ˈjoʊɡə/
668Có, tôi thấy yoga rất tốt cho cơ thể.Yes, I find yoga very good for my body./jɛs, aɪ faɪnd ˈjoʊɡə ˈvɛri ɡʊd fɔːr maɪ ˈbɒdi/
669Bạn có ăn uống lành mạnh không?Do you eat healthy food?/duː juː iːt ˈhɛlθi fuːd/
670Có, tôi cố gắng ăn nhiều rau và trái cây.Yes, I try to eat lots of vegetables and fruits./jɛs, aɪ traɪ tə iːt lɒts əv ˈvɛdʒtəblz ənd fruːts/
671Bạn có uống đủ nước không?Do you drink enough water?/duː juː drɪŋk ɪˈnʌf ˈwɔːtər/
672Vâng, tôi uống ít nhất 8 ly nước mỗi ngày.Yes, I drink at least 8 glasses of water a day./jɛs, aɪ drɪŋk æt liːst eɪt ˈɡlæsɪz əv ˈwɔːtər ə deɪ/
673Bạn có bị ốm gần đây không?Have you been sick recently?/hæv juː bɪn sɪk ˈriːsəntli/
674Không, tôi cảm thấy khỏe mạnh.No, I feel healthy./noʊ, aɪ fiːl ˈhɛlθi/
675Bạn có bị dị ứng không?Do you have any allergies?/duː juː hæv ɛni ˈælərdʒiz/
676Không, tôi không bị dị ứng với gì cả.No, I don’t have any allergies./noʊ, aɪ doʊnt hæv ɛni ˈælərdʒiz/
677Bạn có uống thuốc bổ không?Do you take any supplements?/duː juː teɪk ɛni ˈsʌplɪmənts/
678Có, tôi uống vitamin mỗi ngày.Yes, I take vitamins every day./jɛs, aɪ teɪk ˈvɪtəmɪnz ˈɛvri deɪ/
679Bạn có đi khám bác sĩ định kỳ không?Do you visit the doctor regularly?/duː juː ˈvɪzɪt ðə ˈdɒktər ˈrɛɡjʊlərli/
680Có, tôi đi khám bác sĩ mỗi năm một lần.Yes, I visit the doctor once a year./jɛs, aɪ ˈvɪzɪt ðə ˈdɒktər wʌns ə jɪər/
Bài 35681Bạn thích chơi thể thao gì?What sport do you like to play?/wɒt spɔːrt duː juː laɪk tə pleɪ/
682Tôi thích bóng đá và bóng rổ.I like soccer and basketball./aɪ laɪk ˈsɒkər ənd ˈbæskətbɔːl/
683Bạn chơi thể thao hàng ngày không?Do you play sports every day?/duː juː pleɪ spɔːrts ˈɛvri deɪ/
684Không, tôi chỉ chơi vào cuối tuần.No, I only play on weekends./noʊ, aɪ ˈoʊnli pleɪ ɒn ˈwiːkɛndz/
685Bạn có tham gia đội thể thao không?Do you play on a sports team?/duː juː pleɪ ɒn ə spɔːrts tiːm/
686Có, tôi chơi bóng rổ cho đội của trường.Yes, I play basketball for the school team./jɛs, aɪ pleɪ ˈbæskətbɔːl fɔːr ðə skuːl tiːm/
687Bạn thích chơi trò chơi nào?What games do you like to play?/wɒt ɡeɪmz duː juː laɪk tə pleɪ/
688Tôi thích chơi cờ vua và trò chơi điện tử.I like playing chess and video games./aɪ laɪk ˈpleɪɪŋ ʧɛs ənd ˈvɪdiəʊ ɡeɪmz/
689Bạn có chơi thể thao ngoài trời không?Do you play outdoor sports?/duː juː pleɪ ˈaʊtdɔːr spɔːrts/
690Có, tôi thích chạy và đi xe đạp.Yes, I enjoy running and cycling./jɛs, aɪ ɪnˈdʒɔɪ ˈrʌnɪŋ ənd ˈsaɪklɪŋ/
691Bạn có tham gia giải đấu thể thao nào không?Do you participate in any sports competitions?/duː juː pɑːtɪsɪˈpeɪt ɪn ɛni spɔːrts kəmˈpɪtɪʃənz/
692Có, tôi đã tham gia giải bóng đá gần đây.Yes, I recently participated in a soccer tournament./jɛs, aɪ ˈriːsəntli pɑːtɪsɪˈpeɪtɪd ɪn ə ˈsɒkər tʊərnəmənt/
693Bạn có thích xem thể thao không?Do you like watching sports?/duː juː laɪk ˈwɒtʃɪŋ spɔːrts/
694Có, tôi thích xem bóng đá và tennis.Yes, I like watching soccer and tennis./jɛs, aɪ laɪk ˈwɒtʃɪŋ ˈsɒkər ənd ˈtɛnɪs/
695Bạn thích đội thể thao nào?What sports team do you support?/wɒt spɔːrts tiːm duː juː səˈpɔːrt/
696Tôi ủng hộ đội bóng đá Manchester United.I support Manchester United soccer team./aɪ səˈpɔːrt ˈmænʧɪstər juːˈnaɪtɪd ˈsɒkər tiːm/
697Bạn có chơi thể thao nhóm không?Do you play team sports?/duː ju˂ pleɪ tiːm spɔːrts/
698Có, tôi chơi bóng rổ và bóng chuyền.Yes, I play basketball and volleyball./jɛs, aɪ pleɪ ˈbæskətbɔːl ənd ˈvɒlɪbɔːl/
699Bạn có cần dụng cụ đặc biệt để chơi thể thao không?Do you need special equipment to play sports?/duː juː niːd ˈspɛʃəl ɪˈkwɪpmənt tə pleɪ spɔːrts/
700Có, tôi cần bóng và giày thể thao.Yes, I need a ball and sports shoes./jɛs, aɪ niːd ə bɔːl ənd spɔːrts ʃuːz/

***

Video giúp bạn luyện nghe thu động thuận tiện dễ dàng:



***

💥 CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH SIÊU CHẤT, SIÊU HIỆU QUẢ CHẮC CHẮN SẼ GIÚP TIẾNG ANH CỦA BẠN TIẾN BỘ VƯỢT MONG ĐỢI

Sử dụng mã giảm giá TIENGANH8S để được 🎁 Ưu đãi 40% trở lên cho tất cả các khóa học.

👉01. Khóa học: Phát âm chuẩn và luyện nói hay Tiếng Anh - Giảng viên Thầy Nguyễn Cảnh Tuấn - Hơn 👏 6000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉02. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu - Giảng viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 3000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉03. Khóa học: Luyện Phản xạ Tiếng Anh giao tiếp siêu hiệu quả - Giảng Viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 2000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉04. Khóa học: Tiếng Anh Giao Tiếp Thực Tế - Giảng viên Tiến Sĩ Hoàng Ngọc Quỳnh - gần 2400 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉05. Khóa học: Học giỏi Tiếng Anh toàn diện: Nghe, Nói, Đọc, Viết - Giảng viên Bùi Đức Tiến - hơn 3500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉06. Khóa học: 12 chủ đề giao tiếp Tiếng Anh quan trọng - Giảng viên Tracey Peace - hơn 4500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉07. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp trẻ em từ 04-12 tuổi - Giảng viên Huong Elena - hơn 3700 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉08. Khóa học: 9 Bước luyện nghe Tiếng Anh đột phá - Giảng viên Hannah Phạm - gần 1000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

***

🔴 KẾT NỐI VỚI 8S

Kết nối với 8S qua Zalo: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Telegram: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Facebook: Tại đây

Kết nối với 8S qua Fan page Facebook: Tại đây 

***

#luyennghetienganh #nghetienganh #giaotieptienganh #hoctienganh #tuvungtienganh #luyennghetienganh #luyennoitienganh #nguphaptienganh #tienganhgiaotiep #hoctienganhgiaotiep  #learnenglish

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Bài 73. Phản xạ tiếng Anh song ngữ với chủ đề "Đi cà phê nhé"

  1441 Bạn đi cà phê với mình nhé? Do you want to go for coffee with me? /du ju wɑnt tə goʊ fər ˈkɔfi wɪð mi/ 1442 Có chứ, khi nào? Sure, wh...