Thứ Hai, 23 tháng 12, 2024

Phần 4 (301-400): Nói trôi chảy, lưu loát, tự tin 100 câu tiếng Anh thông dụng Tây nói suốt ngày

 


Bài 16301Chuyến đi đến đây của cháu thế nào?How was your trip here?/haʊ wəz jʊər trɪp hɪər/
302Nó rất tốt, cảm ơn dì đã hỏi!It was great, thanks for asking!/ɪt wəz greɪt, θæŋks fɔːr ˈæskɪŋ/
303Cháu có đói không?Are you hungry?/ɑːr jʊ ˈhʌŋɡri/
304Dạ có chút xíu, cháu có thể ăn nhẹ không ạ?A little bit, can I have a snack?/ə ˈlɪtl bɪt, kæn aɪ hæv ə snæk/
305Cháu muốn uống gì?What do you want to drink?/wʌt duː jʊ wɑːnt tuː drɪŋk/
306Cháu xin nước ép được không ạ?Can I have some juice, please?/kæn aɪ hæv sʌm dʒuːs, pliːz/
307Cháu có muốn xem phim không?Do you want to watch a movie?/duː jʊ wɑːnt tuː wɑːtʃ ə ˈmuːvi/
308Vâng ạ! dì có bộ phim nào trong đầu không?Sure! What movie do you have in mind?/ʃʊr! wʌt ˈmuːvi duː jʊ hæv ɪn maɪnd/
309Cháu có muốn chơi trò chơi cờ bàn không?Do you want to play a board game?/duː jʊ wɑːnt tuː pleɪ ə bɔːrd geɪm/
310Dạ vâng, cháu thích trò cờ bàn lắm!Yes, I love board games!/jɛs, aɪ lʌv bɔːrd geɪmz/
311Cháu định ở lại bao lâu?How long are you staying?/haʊ lɒŋ ɑːr jʊ ˈsteɪɪŋ/
312Cháu sẽ ở đây vài ngày ạ.I’ll be here for a couple of days./aɪl biː hɪər fɔːr ə ˈkʌpl ʌv deɪz/
313Cháu có muốn ra ngoài ăn tối không?Do you want to go out for dinner?/duː jʊ wɑːnt tuː goʊ aʊt fɔːr ˈdɪnər/
314Dạ vâng, nghe thú vị lắm ạ!Yes, that sounds fun!/jɛs, ðæt saʊndz fʌn/
315Tối nay cháu có thể thức khuya được không ạ?Can I stay up late tonight?/kæn aɪ steɪ ʌp leɪt təˈnaɪt/
316Dì sẽ xem xét, nhưng đừng thức quá khuya nhé!I’ll see, but don’t stay up too late!/aɪl siː, bʌt doʊnt steɪ ʌp tuː leɪt/
317Cháu có muốn xem vài tấm ảnh gia đình cũ không?Do you want to see some old family photos?/duː jʊ wɑːnt tuː siː sʌm oʊld ˈfæmɪli ˈfoʊtoʊz/
318Dạ vâng, hay lắm ạ!Yes, that would be nice!/jɛs, ðæt wʊd biː naɪs/
319Cháu xin mật khẩu Wi-Fi được không ạ?Can I use your Wi-Fi password?/kæn aɪ juːz jʊər ˈwaɪˌfaɪ ˈpæsˌwɜrd/
320Tất nhiên rồi, đây nhé!Of course, here it is!/əv kɔːrs, hɪər ɪt ɪz/
Bài 17321Con có thể rửa rau giúp mẹ không?Can you wash the vegetables for me?/kæn jʊ wɒʃ ðə ˈvɛʤtəbəlz fɔːr miː/
322Dạ vâng, con sẽ rửa ngay đây!Sure, I’ll wash them right now!/ʃʊr, aɪl wɒʃ ðɛm raɪt naʊ/
323Hôm nay con muốn nấu món gì?What do you want to cook today?/wʌt duː jʊ wɒnt tuː kʊk təˈdeɪ/
324Mỳ Ý thì sao ạ?How about spaghetti?/haʊ əˈbaʊt spəˈɡɛti/
325Con có thể khuấy nồi súp giúp mẹ không?Can you stir the soup for me?/kæn jʊ stɜːr ðə suːp fɔːr miː/
326Dạ vâng, con sẽ làm thật cẩn thận.Sure, I’ll do it carefully./ʃʊr, aɪl duː ɪt ˈkɛrfəli./
327Chúng ta có nên thêm muối không?Should we add more salt?/ʃʊd wiː æd mɔːr sɔːlt/
328Con thử nếm xem có cần thêm không.Taste it and see if it needs more./teɪst ɪt ænd siː ɪf ɪt niːdz mɔːr./
329Con cắt cà rốt thành lát giúp mẹ nhé?Can you cut the carrots into slices?/kæn jʊ kʌt ðə ˈkærəts ˈɪntuː slaɪsɪz/
330Vâng ạ, con sẽ cắt mỏng.Sure, I’ll slice them thinly./ʃʊr, aɪl slaɪs ðɛm ˈθɪnli./
331Chúng ta nên luộc trứng bao lâu?How long should we boil the eggs?/haʊ lɒŋ ʃʊd wiː bɔɪl ði ɛɡz/
332Khoảng 10 phút là đủ rồi.About 10 minutes should be enough./əˈbaʊt tɛn ˈmɪnɪts ʃʊd biː ɪˈnʌf/
333Con có thể giúp mẹ trộn nguyên liệu không?Can I help you mix the ingredients?/kæn aɪ hɛlp jʊ mɪks ði ɪnˈɡriːdiənts/
334Được chứ! Chúng ta cùng làm nhé!Yes, of course! Let’s do it together./jɛs, ʌv kɔːrs! lɛts duː ɪt təˈɡɛðər/
335Chúng ta có cần băm hành không?Do we need to chop the onions?/duː wiː niːd tuː ʧɒp ði ˈʌnjənz/
336Có, chúng ta băm thật nhuyễn nhé.Yes, let’s chop them finely./jɛs, lɛts ʧɒp ðɛm ˈfaɪnli/
337Con đưa giúp mẹ chai dầu ô liu nhé?Can you pass me the olive oil?/kæn jʊ pɑːs miː ði ˈɒlɪv ɔɪl/
338Đây ạ!Here you go!/hɪər jʊ ɡoʊ/
339Chúng ta nên thêm bao nhiêu đường?How much sugar should we add?/haʊ mʌʧ ˈʃʊɡər ʃʊd wiː æd/
340Chỉ cần một muỗng cà phê là đủ rồi.Just a teaspoon should be enough./ʤʌst ə ˈtiːspuːn ʃʊd biː ɪˈnʌf/
Bài 18341Bố nghe nói con được điểm A môn Toán!I heard you got an A in math!/aɪ hɜːrd jʊ gɒt æn eɪ ɪn mæθ/
342Vâng ạ, con đã rất cố gắng!Yes, I worked really hard!/jɛs, aɪ wɜrkt ˈrɪli hɑːrd/
343Con đã làm rất xuất sắc!You did such an amazing job!/juː dɪd sʌʧ ən əˈmeɪzɪŋ ʤɒb/
344Cảm ơn bố, con thật sự tự hào về bản thân!Thank you, I’m really proud of myself!/θæŋk juː, aɪm ˈrɪli praʊd ʌv maɪˈsɛlf/
345Con đã làm thế nào mà giỏi thế?How did you manage to do so well?/haʊ dɪd jʊ ˈmænɪʤ tuː duː soʊ wɛl/
346Con đã học mỗi ngày sau giờ học!I studied every day after school!/aɪ ˈstʌdid ˈɛvri deɪ ˈæftər skuːl/
347Bố mẹ rất tự hào về con!We’re so proud of you!/wiːr soʊ praʊd ʌv juː/
348Con vui vì đã làm bố tự hào!I’m glad I made you proud!/aɪm ɡlæd aɪ meɪd juː praʊd/
349Hãy tiếp tục giữ phong độ nhé!Keep up the great work!/kiːp ʌp ðə greɪt wɜːrk/
350Con sẽ cố gắng hết sức, con hứa!I’ll try my best, I promise!/aɪl traɪ maɪ bɛst, aɪ ˈprɒmɪs/
351Con đang tiến bộ mỗi ngày đấy!You’re getting better every day!/jʊr ˈɡɛtɪŋ ˈbɛtər ˈɛvri deɪ/
352Cảm ơn bố, con cũng cảm thấy thế!Thank you, I can feel it too!/θæŋk juː, aɪ kæn fiːl ɪt tuː/
353Bố biết con có thể làm được mà!I knew you could do it!/aɪ njuː jʊ kʊd duː ɪt/
354Con vui vì không làm bố thất vọng!I’m glad I didn’t disappoint you!/aɪm ɡlæd aɪ dɪdnt ˌdɪsəˈpɔɪnt juː/
355Con cảm thấy thế nào về thành công của mình?How do you feel about your success?/haʊ duː jʊ fiːl əˈbaʊt jʊər səkˈsɛs/
356Con cảm thấy rất tự hào và hạnh phúc!I feel really proud and happy!/aɪ fiːl ˈrɪli praʊd ænd ˈhæpi/
357Con đang làm gương tốt đấy!You’re setting a great example!/jʊr ˈsɛtɪŋ ə greɪt ɪɡˈzæmpəl/
358Con sẽ tiếp tục chăm chỉ, con hứa!I’ll keep working hard, I promise!/aɪl kiːp ˈwɜːrkɪŋ hɑːrd, aɪ ˈprɒmɪs/
359Con đã tiến bộ rất nhiều!You’ve come so far!/jʊv kʌm soʊ fɑːr/
360Con không thể làm được nếu không có sự hỗ trợ của bố!I couldn’t have done it without your support!/aɪ ˈkʊdənt hæv dʌn ɪt wɪˈθaʊt jʊər səˈpɔrt/
Bài 19361Đừng lo, ai cũng mắc sai lầm mà con.Don't worry, everyone makes mistakes./doʊnt ˈwɝː.i, ˈev.ri.wʌn meɪks mɪsˈteɪks/
362Chúng ta có thể rút ra bài học gì từ kinh nghiệm này?What can we learn from this experience?/wʌt kæn wi lɜːrn frʌm ðɪs ɪkˈspɪər.i.əns/
363Con cảm thấy thế nào về những gì đã xảy ra?How do you feel about what happened?/haʊ duː juː fiːl əˈbaʊt wʌt ˈhæp.ənd/
364Cảm thấy thất vọng là bình thường, nhưng đừng bỏ cuộc nhé.It's okay to feel disappointed, but don't give up./ɪts oʊˈkeɪ tuː fiːl ˌdɪsəˈpɔɪntɪd, bʌt doʊnt ɡɪv ʌp/
365Lần sau con muốn làm gì khác không?What would you like to do differently next time?/wʌt wʊd juː laɪk tuː duː ˈdɪfərəntli nɛkst taɪm/
366Bố mẹ tự hào vì con đã cố gắng hết mình.We're proud of how hard you tried./wɪər praʊd ʌv haʊ hɑːrd juː traɪd/
367Thất bại chỉ là một phần của hành trình tới thành công thôi.Failure is just part of the journey to success./ˈfeɪljər ɪz ʤʌst pɑːrt ʌv ðə ˈʤɝːni tuː səkˈsɛs/
368Điều quan trọng nhất là con học hỏi và phát triển.What matters most is that you learn and grow./wʌt ˈmætərz moʊst ɪz ðæt juː lɜːrn ænd ɡroʊ/
369Mỗi lần thất bại là một bước tiến gần hơn đến thành công.Every failure is a step closer to success./ˈev.ri ˈfeɪljər ɪz ə stɛp ˈkloʊsər tuː səkˈsɛs/
370Con đã làm hết sức mình, và đó mới là điều quan trọng.You did your best, and that's what counts./juː dɪd jɔːr bɛst, ænd ðæts wʌt kaʊnts/
371Có điều gì bố mẹ có thể giúp con không?Is there anything we could do to help?/ɪz ðɛr ˈɛnɪθɪŋ wi kʊd duː tuː hɛlp/
372Bố mẹ tin tưởng con và biết rằng con sẽ thành công.I believe in you, and I know you can succeed./aɪ bɪˈliːv ɪn juː, ænd aɪ noʊ juː kæn səkˈsiːd/
373Hãy nhớ rằng, không phải lúc nào cũng cần hoàn hảo.Remember, it's not about being perfect./rɪˈmɛmbər, ɪts nɒt əˈbaʊt ˈbiːɪŋ ˈpɜr.fɪkt/
374Phần nào của thử thách này con thấy khó nhất?What part of this challenge did you find the hardest?/wʌt pɑːrt ʌv ðɪs ˈʧælɪnʤ dɪd juː faɪnd ðə ˈhɑrdɪst/
375Con có khả năng làm nhiều hơn con nghĩ đấy.You are capable of much more than you think./juː ɑːr ˈkeɪpəbəl ʌv mʌʧ mɔːr ðæn juː θɪŋk/
376Sai lầm là bình thường; đó là cách chúng ta học hỏi.It's okay to make mistakes; it's how we learn./ɪts oʊˈkeɪ tuː meɪk mɪsˈteɪks; ɪts haʊ wi lɜːrn/
377Con có thể nói cho bố mẹ biết điều gì khiến con thất vọng nhất không?Can you tell me what frustrated you the most?/kæn juː tɛl mi wʌt ˈfrʌstreɪtɪd juː ðə moʊst/
378Làm thế nào để chúng ta biến thất bại này thành bài học?How can we turn this failure into a lesson?/haʊ kæn wi tɜːrn ðɪs ˈfeɪljər ˈɪntuː ə ˈlɛsən/
379Con có thể làm gì để cải thiện lần sau?What can you do to improve next time?/wʌt kæn juː duː tuː ɪmˈpruːv nɛkst taɪm/
380Đây chỉ là một bước trong hành trình của con thôi.This is just one step on your journey./ðɪs ɪz ʤʌst wʌn stɛp ɒn jɔːr ˈʤɝːni/
Bài 20381Hôm nay bạn thế nào?How are you doing today?/haʊ ɑːr juː ˈduːɪŋ təˈdeɪ/
382Tôi rất tốt, cảm ơn!I'm doing great, thank you!/aɪm ˈduːɪŋ ɡreɪt, θæŋk juː/
383Bạn biết người sinh nhật như thế nào?How do you know the birthday person?/haʊ duː juː noʊ ðə ˈbɜːrθdeɪ ˈpɜːrsn/
384Chúng tôi là bạn cũ từ đại học.We’re old friends from college./wiːr oʊld frɛndz frʌm ˈkɑːlɪdʒ/
385Bạn có vui ở bữa tiệc không?Are you having fun at the party?/ɑːr juː ˈhævɪŋ fʌn æt ðə ˈpɑːrti/
386Có, vui lắm!Yes, it's a blast!/jɛs, ɪts ə blæst/
387Bạn mang gì làm quà vậy?What did you bring as a gift?/wʌt dɪd juː brɪŋ æz ə ɡɪft/
388Tôi mang một chai rượu vang.I brought a bottle of wine./aɪ brɔːt ə ˈbɑːtəl əv waɪn/
389Bạn đã thử bánh sinh nhật chưa?Have you tried the birthday cake?/hæv juː traɪd ðə ˈbɜːrθdeɪ keɪk/
390Có, ngon lắm!Yes, it's delicious!/jɛs, ɪts dɪˈlɪʃəs/
391Bạn đã đến đây bao lâu rồi?How long have you been here?/haʊ lɔːŋ hæv juː bɪn hɪr/
392Tôi đã ở đây khoảng một tiếng.I've been here for about an hour./aɪv bɪn hɪr fɔːr əˈbaʊt ən ˈaʊər/
393Bạn nghĩ sao về âm nhạc?What do you think of the music?/wʌt duː juː θɪŋk əv ðə ˈmjuːzɪk/
394Rất hay!It's really good!/ɪts ˈrɪəli ɡʊd/
395Bạn đã gặp ai mới ở đây chưa?Have you met anyone new here?/hæv juː mɛt ˈɛniwʌn njuː hɪr/
396Có, tôi đã gặp vài người mới.Yes, I’ve met a few new people./jɛs, aɪv mɛt ə fjuː njuː ˈpiːpl/
397Bạn có thường đến các bữa tiệc như này không?Do you come to these parties often?/duː juː kʌm tuː ðiːz ˈpɑːrtiz ˈɔːfən/
398Không hẳn, đây là lần đầu của tôi.Not really, this is my first time./nɒt ˈrɪəli, ðɪs ɪz maɪ fɜːrst taɪm/
399Bạn dự định rời đi lúc mấy giờ?What time do you plan to leave?/wʌt taɪm duː juː plæn tuː liːv/
400Tôi có thể ở lại thêm một tiếng nữa.I might stay for another hour./aɪ maɪt steɪ fɔːr əˈnʌðər ˈaʊər/

***

Video giúp bạn luyện nghe thu động thuận tiện dễ dàng:


***

💥 CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH SIÊU CHẤT, SIÊU HIỆU QUẢ CHẮC CHẮN SẼ GIÚP TIẾNG ANH CỦA BẠN TIẾN BỘ VƯỢT MONG ĐỢI

Sử dụng mã giảm giá TIENGANH8S để được 🎁 Ưu đãi 40% trở lên cho tất cả các khóa học.

👉01. Khóa học: Phát âm chuẩn và luyện nói hay Tiếng Anh - Giảng viên Thầy Nguyễn Cảnh Tuấn - Hơn 👏 6000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉02. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu - Giảng viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 3000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉03. Khóa học: Luyện Phản xạ Tiếng Anh giao tiếp siêu hiệu quả - Giảng Viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 2000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉04. Khóa học: Tiếng Anh Giao Tiếp Thực Tế - Giảng viên Tiến Sĩ Hoàng Ngọc Quỳnh - gần 2400 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉05. Khóa học: Học giỏi Tiếng Anh toàn diện: Nghe, Nói, Đọc, Viết - Giảng viên Bùi Đức Tiến - hơn 3500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉06. Khóa học: 12 chủ đề giao tiếp Tiếng Anh quan trọng - Giảng viên Tracey Peace - hơn 4500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉07. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp trẻ em từ 04-12 tuổi - Giảng viên Huong Elena - hơn 3700 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉08. Khóa học: 9 Bước luyện nghe Tiếng Anh đột phá - Giảng viên Hannah Phạm - gần 1000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

***

🔴 KẾT NỐI VỚI 8S

Kết nối với 8S qua Zalo: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Telegram: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Facebook: Tại đây

Kết nối với 8S qua Fan page Facebook: Tại đây 

***

#luyennghetienganh #nghetienganh #giaotieptienganh #hoctienganh #tuvungtienganh #luyennghetienganh #luyennoitienganh #nguphaptienganh #tienganhgiaotiep #hoctienganhgiaotiep  #learnenglish

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Bài 73. Phản xạ tiếng Anh song ngữ với chủ đề "Đi cà phê nhé"

  1441 Bạn đi cà phê với mình nhé? Do you want to go for coffee with me? /du ju wɑnt tə goʊ fər ˈkɔfi wɪð mi/ 1442 Có chứ, khi nào? Sure, wh...