| Bài 16 | 301 | Chuyến đi đến đây của cháu thế nào? | How was your trip here? | /haʊ wəz jʊər trɪp hɪər/ |
| 302 | Nó rất tốt, cảm ơn dì đã hỏi! | It was great, thanks for asking! | /ɪt wəz greɪt, θæŋks fɔːr ˈæskɪŋ/ |
| 303 | Cháu có đói không? | Are you hungry? | /ɑːr jʊ ˈhʌŋɡri/ |
| 304 | Dạ có chút xíu, cháu có thể ăn nhẹ không ạ? | A little bit, can I have a snack? | /ə ˈlɪtl bɪt, kæn aɪ hæv ə snæk/ |
| 305 | Cháu muốn uống gì? | What do you want to drink? | /wʌt duː jʊ wɑːnt tuː drɪŋk/ |
| 306 | Cháu xin nước ép được không ạ? | Can I have some juice, please? | /kæn aɪ hæv sʌm dʒuːs, pliːz/ |
| 307 | Cháu có muốn xem phim không? | Do you want to watch a movie? | /duː jʊ wɑːnt tuː wɑːtʃ ə ˈmuːvi/ |
| 308 | Vâng ạ! dì có bộ phim nào trong đầu không? | Sure! What movie do you have in mind? | /ʃʊr! wʌt ˈmuːvi duː jʊ hæv ɪn maɪnd/ |
| 309 | Cháu có muốn chơi trò chơi cờ bàn không? | Do you want to play a board game? | /duː jʊ wɑːnt tuː pleɪ ə bɔːrd geɪm/ |
| 310 | Dạ vâng, cháu thích trò cờ bàn lắm! | Yes, I love board games! | /jɛs, aɪ lʌv bɔːrd geɪmz/ |
| 311 | Cháu định ở lại bao lâu? | How long are you staying? | /haʊ lɒŋ ɑːr jʊ ˈsteɪɪŋ/ |
| 312 | Cháu sẽ ở đây vài ngày ạ. | I’ll be here for a couple of days. | /aɪl biː hɪər fɔːr ə ˈkʌpl ʌv deɪz/ |
| 313 | Cháu có muốn ra ngoài ăn tối không? | Do you want to go out for dinner? | /duː jʊ wɑːnt tuː goʊ aʊt fɔːr ˈdɪnər/ |
| 314 | Dạ vâng, nghe thú vị lắm ạ! | Yes, that sounds fun! | /jɛs, ðæt saʊndz fʌn/ |
| 315 | Tối nay cháu có thể thức khuya được không ạ? | Can I stay up late tonight? | /kæn aɪ steɪ ʌp leɪt təˈnaɪt/ |
| 316 | Dì sẽ xem xét, nhưng đừng thức quá khuya nhé! | I’ll see, but don’t stay up too late! | /aɪl siː, bʌt doʊnt steɪ ʌp tuː leɪt/ |
| 317 | Cháu có muốn xem vài tấm ảnh gia đình cũ không? | Do you want to see some old family photos? | /duː jʊ wɑːnt tuː siː sʌm oʊld ˈfæmɪli ˈfoʊtoʊz/ |
| 318 | Dạ vâng, hay lắm ạ! | Yes, that would be nice! | /jɛs, ðæt wʊd biː naɪs/ |
| 319 | Cháu xin mật khẩu Wi-Fi được không ạ? | Can I use your Wi-Fi password? | /kæn aɪ juːz jʊər ˈwaɪˌfaɪ ˈpæsˌwɜrd/ |
| 320 | Tất nhiên rồi, đây nhé! | Of course, here it is! | /əv kɔːrs, hɪər ɪt ɪz/ |
| Bài 17 | 321 | Con có thể rửa rau giúp mẹ không? | Can you wash the vegetables for me? | /kæn jʊ wɒʃ ðə ˈvɛʤtəbəlz fɔːr miː/ |
| 322 | Dạ vâng, con sẽ rửa ngay đây! | Sure, I’ll wash them right now! | /ʃʊr, aɪl wɒʃ ðɛm raɪt naʊ/ |
| 323 | Hôm nay con muốn nấu món gì? | What do you want to cook today? | /wʌt duː jʊ wɒnt tuː kʊk təˈdeɪ/ |
| 324 | Mỳ Ý thì sao ạ? | How about spaghetti? | /haʊ əˈbaʊt spəˈɡɛti/ |
| 325 | Con có thể khuấy nồi súp giúp mẹ không? | Can you stir the soup for me? | /kæn jʊ stɜːr ðə suːp fɔːr miː/ |
| 326 | Dạ vâng, con sẽ làm thật cẩn thận. | Sure, I’ll do it carefully. | /ʃʊr, aɪl duː ɪt ˈkɛrfəli./ |
| 327 | Chúng ta có nên thêm muối không? | Should we add more salt? | /ʃʊd wiː æd mɔːr sɔːlt/ |
| 328 | Con thử nếm xem có cần thêm không. | Taste it and see if it needs more. | /teɪst ɪt ænd siː ɪf ɪt niːdz mɔːr./ |
| 329 | Con cắt cà rốt thành lát giúp mẹ nhé? | Can you cut the carrots into slices? | /kæn jʊ kʌt ðə ˈkærəts ˈɪntuː slaɪsɪz/ |
| 330 | Vâng ạ, con sẽ cắt mỏng. | Sure, I’ll slice them thinly. | /ʃʊr, aɪl slaɪs ðɛm ˈθɪnli./ |
| 331 | Chúng ta nên luộc trứng bao lâu? | How long should we boil the eggs? | /haʊ lɒŋ ʃʊd wiː bɔɪl ði ɛɡz/ |
| 332 | Khoảng 10 phút là đủ rồi. | About 10 minutes should be enough. | /əˈbaʊt tɛn ˈmɪnɪts ʃʊd biː ɪˈnʌf/ |
| 333 | Con có thể giúp mẹ trộn nguyên liệu không? | Can I help you mix the ingredients? | /kæn aɪ hɛlp jʊ mɪks ði ɪnˈɡriːdiənts/ |
| 334 | Được chứ! Chúng ta cùng làm nhé! | Yes, of course! Let’s do it together. | /jɛs, ʌv kɔːrs! lɛts duː ɪt təˈɡɛðər/ |
| 335 | Chúng ta có cần băm hành không? | Do we need to chop the onions? | /duː wiː niːd tuː ʧɒp ði ˈʌnjənz/ |
| 336 | Có, chúng ta băm thật nhuyễn nhé. | Yes, let’s chop them finely. | /jɛs, lɛts ʧɒp ðɛm ˈfaɪnli/ |
| 337 | Con đưa giúp mẹ chai dầu ô liu nhé? | Can you pass me the olive oil? | /kæn jʊ pɑːs miː ði ˈɒlɪv ɔɪl/ |
| 338 | Đây ạ! | Here you go! | /hɪər jʊ ɡoʊ/ |
| 339 | Chúng ta nên thêm bao nhiêu đường? | How much sugar should we add? | /haʊ mʌʧ ˈʃʊɡər ʃʊd wiː æd/ |
| 340 | Chỉ cần một muỗng cà phê là đủ rồi. | Just a teaspoon should be enough. | /ʤʌst ə ˈtiːspuːn ʃʊd biː ɪˈnʌf/ |
| Bài 18 | 341 | Bố nghe nói con được điểm A môn Toán! | I heard you got an A in math! | /aɪ hɜːrd jʊ gɒt æn eɪ ɪn mæθ/ |
| 342 | Vâng ạ, con đã rất cố gắng! | Yes, I worked really hard! | /jɛs, aɪ wɜrkt ˈrɪli hɑːrd/ |
| 343 | Con đã làm rất xuất sắc! | You did such an amazing job! | /juː dɪd sʌʧ ən əˈmeɪzɪŋ ʤɒb/ |
| 344 | Cảm ơn bố, con thật sự tự hào về bản thân! | Thank you, I’m really proud of myself! | /θæŋk juː, aɪm ˈrɪli praʊd ʌv maɪˈsɛlf/ |
| 345 | Con đã làm thế nào mà giỏi thế? | How did you manage to do so well? | /haʊ dɪd jʊ ˈmænɪʤ tuː duː soʊ wɛl/ |
| 346 | Con đã học mỗi ngày sau giờ học! | I studied every day after school! | /aɪ ˈstʌdid ˈɛvri deɪ ˈæftər skuːl/ |
| 347 | Bố mẹ rất tự hào về con! | We’re so proud of you! | /wiːr soʊ praʊd ʌv juː/ |
| 348 | Con vui vì đã làm bố tự hào! | I’m glad I made you proud! | /aɪm ɡlæd aɪ meɪd juː praʊd/ |
| 349 | Hãy tiếp tục giữ phong độ nhé! | Keep up the great work! | /kiːp ʌp ðə greɪt wɜːrk/ |
| 350 | Con sẽ cố gắng hết sức, con hứa! | I’ll try my best, I promise! | /aɪl traɪ maɪ bɛst, aɪ ˈprɒmɪs/ |
| 351 | Con đang tiến bộ mỗi ngày đấy! | You’re getting better every day! | /jʊr ˈɡɛtɪŋ ˈbɛtər ˈɛvri deɪ/ |
| 352 | Cảm ơn bố, con cũng cảm thấy thế! | Thank you, I can feel it too! | /θæŋk juː, aɪ kæn fiːl ɪt tuː/ |
| 353 | Bố biết con có thể làm được mà! | I knew you could do it! | /aɪ njuː jʊ kʊd duː ɪt/ |
| 354 | Con vui vì không làm bố thất vọng! | I’m glad I didn’t disappoint you! | /aɪm ɡlæd aɪ dɪdnt ˌdɪsəˈpɔɪnt juː/ |
| 355 | Con cảm thấy thế nào về thành công của mình? | How do you feel about your success? | /haʊ duː jʊ fiːl əˈbaʊt jʊər səkˈsɛs/ |
| 356 | Con cảm thấy rất tự hào và hạnh phúc! | I feel really proud and happy! | /aɪ fiːl ˈrɪli praʊd ænd ˈhæpi/ |
| 357 | Con đang làm gương tốt đấy! | You’re setting a great example! | /jʊr ˈsɛtɪŋ ə greɪt ɪɡˈzæmpəl/ |
| 358 | Con sẽ tiếp tục chăm chỉ, con hứa! | I’ll keep working hard, I promise! | /aɪl kiːp ˈwɜːrkɪŋ hɑːrd, aɪ ˈprɒmɪs/ |
| 359 | Con đã tiến bộ rất nhiều! | You’ve come so far! | /jʊv kʌm soʊ fɑːr/ |
| 360 | Con không thể làm được nếu không có sự hỗ trợ của bố! | I couldn’t have done it without your support! | /aɪ ˈkʊdənt hæv dʌn ɪt wɪˈθaʊt jʊər səˈpɔrt/ |
| Bài 19 | 361 | Đừng lo, ai cũng mắc sai lầm mà con. | Don't worry, everyone makes mistakes. | /doʊnt ˈwɝː.i, ˈev.ri.wʌn meɪks mɪsˈteɪks/ |
| 362 | Chúng ta có thể rút ra bài học gì từ kinh nghiệm này? | What can we learn from this experience? | /wʌt kæn wi lɜːrn frʌm ðɪs ɪkˈspɪər.i.əns/ |
| 363 | Con cảm thấy thế nào về những gì đã xảy ra? | How do you feel about what happened? | /haʊ duː juː fiːl əˈbaʊt wʌt ˈhæp.ənd/ |
| 364 | Cảm thấy thất vọng là bình thường, nhưng đừng bỏ cuộc nhé. | It's okay to feel disappointed, but don't give up. | /ɪts oʊˈkeɪ tuː fiːl ˌdɪsəˈpɔɪntɪd, bʌt doʊnt ɡɪv ʌp/ |
| 365 | Lần sau con muốn làm gì khác không? | What would you like to do differently next time? | /wʌt wʊd juː laɪk tuː duː ˈdɪfərəntli nɛkst taɪm/ |
| 366 | Bố mẹ tự hào vì con đã cố gắng hết mình. | We're proud of how hard you tried. | /wɪər praʊd ʌv haʊ hɑːrd juː traɪd/ |
| 367 | Thất bại chỉ là một phần của hành trình tới thành công thôi. | Failure is just part of the journey to success. | /ˈfeɪljər ɪz ʤʌst pɑːrt ʌv ðə ˈʤɝːni tuː səkˈsɛs/ |
| 368 | Điều quan trọng nhất là con học hỏi và phát triển. | What matters most is that you learn and grow. | /wʌt ˈmætərz moʊst ɪz ðæt juː lɜːrn ænd ɡroʊ/ |
| 369 | Mỗi lần thất bại là một bước tiến gần hơn đến thành công. | Every failure is a step closer to success. | /ˈev.ri ˈfeɪljər ɪz ə stɛp ˈkloʊsər tuː səkˈsɛs/ |
| 370 | Con đã làm hết sức mình, và đó mới là điều quan trọng. | You did your best, and that's what counts. | /juː dɪd jɔːr bɛst, ænd ðæts wʌt kaʊnts/ |
| 371 | Có điều gì bố mẹ có thể giúp con không? | Is there anything we could do to help? | /ɪz ðɛr ˈɛnɪθɪŋ wi kʊd duː tuː hɛlp/ |
| 372 | Bố mẹ tin tưởng con và biết rằng con sẽ thành công. | I believe in you, and I know you can succeed. | /aɪ bɪˈliːv ɪn juː, ænd aɪ noʊ juː kæn səkˈsiːd/ |
| 373 | Hãy nhớ rằng, không phải lúc nào cũng cần hoàn hảo. | Remember, it's not about being perfect. | /rɪˈmɛmbər, ɪts nɒt əˈbaʊt ˈbiːɪŋ ˈpɜr.fɪkt/ |
| 374 | Phần nào của thử thách này con thấy khó nhất? | What part of this challenge did you find the hardest? | /wʌt pɑːrt ʌv ðɪs ˈʧælɪnʤ dɪd juː faɪnd ðə ˈhɑrdɪst/ |
| 375 | Con có khả năng làm nhiều hơn con nghĩ đấy. | You are capable of much more than you think. | /juː ɑːr ˈkeɪpəbəl ʌv mʌʧ mɔːr ðæn juː θɪŋk/ |
| 376 | Sai lầm là bình thường; đó là cách chúng ta học hỏi. | It's okay to make mistakes; it's how we learn. | /ɪts oʊˈkeɪ tuː meɪk mɪsˈteɪks; ɪts haʊ wi lɜːrn/ |
| 377 | Con có thể nói cho bố mẹ biết điều gì khiến con thất vọng nhất không? | Can you tell me what frustrated you the most? | /kæn juː tɛl mi wʌt ˈfrʌstreɪtɪd juː ðə moʊst/ |
| 378 | Làm thế nào để chúng ta biến thất bại này thành bài học? | How can we turn this failure into a lesson? | /haʊ kæn wi tɜːrn ðɪs ˈfeɪljər ˈɪntuː ə ˈlɛsən/ |
| 379 | Con có thể làm gì để cải thiện lần sau? | What can you do to improve next time? | /wʌt kæn juː duː tuː ɪmˈpruːv nɛkst taɪm/ |
| 380 | Đây chỉ là một bước trong hành trình của con thôi. | This is just one step on your journey. | /ðɪs ɪz ʤʌst wʌn stɛp ɒn jɔːr ˈʤɝːni/ |
| Bài 20 | 381 | Hôm nay bạn thế nào? | How are you doing today? | /haʊ ɑːr juː ˈduːɪŋ təˈdeɪ/ |
| 382 | Tôi rất tốt, cảm ơn! | I'm doing great, thank you! | /aɪm ˈduːɪŋ ɡreɪt, θæŋk juː/ |
| 383 | Bạn biết người sinh nhật như thế nào? | How do you know the birthday person? | /haʊ duː juː noʊ ðə ˈbɜːrθdeɪ ˈpɜːrsn/ |
| 384 | Chúng tôi là bạn cũ từ đại học. | We’re old friends from college. | /wiːr oʊld frɛndz frʌm ˈkɑːlɪdʒ/ |
| 385 | Bạn có vui ở bữa tiệc không? | Are you having fun at the party? | /ɑːr juː ˈhævɪŋ fʌn æt ðə ˈpɑːrti/ |
| 386 | Có, vui lắm! | Yes, it's a blast! | /jɛs, ɪts ə blæst/ |
| 387 | Bạn mang gì làm quà vậy? | What did you bring as a gift? | /wʌt dɪd juː brɪŋ æz ə ɡɪft/ |
| 388 | Tôi mang một chai rượu vang. | I brought a bottle of wine. | /aɪ brɔːt ə ˈbɑːtəl əv waɪn/ |
| 389 | Bạn đã thử bánh sinh nhật chưa? | Have you tried the birthday cake? | /hæv juː traɪd ðə ˈbɜːrθdeɪ keɪk/ |
| 390 | Có, ngon lắm! | Yes, it's delicious! | /jɛs, ɪts dɪˈlɪʃəs/ |
| 391 | Bạn đã đến đây bao lâu rồi? | How long have you been here? | /haʊ lɔːŋ hæv juː bɪn hɪr/ |
| 392 | Tôi đã ở đây khoảng một tiếng. | I've been here for about an hour. | /aɪv bɪn hɪr fɔːr əˈbaʊt ən ˈaʊər/ |
| 393 | Bạn nghĩ sao về âm nhạc? | What do you think of the music? | /wʌt duː juː θɪŋk əv ðə ˈmjuːzɪk/ |
| 394 | Rất hay! | It's really good! | /ɪts ˈrɪəli ɡʊd/ |
| 395 | Bạn đã gặp ai mới ở đây chưa? | Have you met anyone new here? | /hæv juː mɛt ˈɛniwʌn njuː hɪr/ |
| 396 | Có, tôi đã gặp vài người mới. | Yes, I’ve met a few new people. | /jɛs, aɪv mɛt ə fjuː njuː ˈpiːpl/ |
| 397 | Bạn có thường đến các bữa tiệc như này không? | Do you come to these parties often? | /duː juː kʌm tuː ðiːz ˈpɑːrtiz ˈɔːfən/ |
| 398 | Không hẳn, đây là lần đầu của tôi. | Not really, this is my first time. | /nɒt ˈrɪəli, ðɪs ɪz maɪ fɜːrst taɪm/ |
| 399 | Bạn dự định rời đi lúc mấy giờ? | What time do you plan to leave? | /wʌt taɪm duː juː plæn tuː liːv/ |
| 400 | Tôi có thể ở lại thêm một tiếng nữa. | I might stay for another hour. | /aɪ maɪt steɪ fɔːr əˈnʌðər ˈaʊər/ |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét