Thứ Ba, 31 tháng 12, 2024

20 | Robinson ngoài đảo hoang - Phần 3: Cuộc sống sinh tồn trên đảo | Học Tiếng Anh Song Ngữ cùng 8S

 

Surviving on the Island

Robinson Crusoe had to learn how to survive on the island by himself. He worked hard every day to make sure he had food, shelter, and safety. The island was wild, but Robinson soon realized that nature had many things he could use.

At first, Robinson felt very lonely. He missed his family and the world he once knew. But he kept himself busy. He built a stronger shelter from wood and leaves, so he would be safe from storms. He also grew crops, like corn and barley, which he hoped would help him in the future.

Robinson hunted animals for food. He made traps and used weapons like a bow and arrow. Sometimes, he found fresh water in streams or rainwater, which kept him alive. He also found goats on the island and learned how to milk them.

Over time, Robinson became better at living on the island. He made tools from stones and wood to help him with his work. He also started to keep a journal to write down his thoughts and feelings. It helped him feel less lonely.

Even though Robinson was getting used to life on the island, he never gave up hope of being rescued. Every day, he watched the horizon for any ships that might come. He stayed strong and focused on surviving until help arrived.


Cuộc sống sinh tồn trên đảo

Robinson Crusoe phải học cách sinh tồn trên đảo một mình. Cậu làm việc chăm chỉ mỗi ngày để đảm bảo mình có thức ăn, nơi trú ẩn và sự an toàn. Hòn đảo hoang dã, nhưng Robinson sớm nhận ra rằng thiên nhiên có nhiều thứ cậu có thể sử dụng.

Lúc đầu, Robinson cảm thấy rất cô đơn. Cậu nhớ gia đình và thế giới mà cậu từng biết. Nhưng cậu luôn bận rộn. Cậu xây dựng một nơi trú ẩn chắc chắn hơn từ gỗ và lá để tránh những cơn bão. Cậu cũng trồng các loại cây như ngô và lúa mạch, hy vọng chúng sẽ giúp ích trong tương lai.

Robinson săn thú để có thức ăn. Cậu làm bẫy và dùng vũ khí như cung tên. Đôi khi, cậu tìm thấy nước ngọt từ các con suối hoặc nước mưa, giúp cậu sống sót. Cậu cũng tìm thấy những con dê trên đảo và học cách vắt sữa chúng.

Theo thời gian, Robinson trở nên giỏi hơn trong việc sống trên đảo. Cậu chế tạo công cụ từ đá và gỗ để giúp công việc của mình. Cậu cũng bắt đầu ghi chép lại trong nhật ký những suy nghĩ và cảm xúc của mình. Điều đó giúp cậu cảm thấy bớt cô đơn hơn.

Mặc dù Robinson đã quen dần với cuộc sống trên đảo, cậu không bao giờ từ bỏ hy vọng sẽ được cứu. Mỗi ngày, cậu đều nhìn ra chân trời để tìm bất kỳ con tàu nào có thể đến. Cậu giữ vững tinh thần và tập trung vào việc sinh tồn cho đến khi có sự trợ giúp.


Dưới đây là 5 từ vựng tiếng Anh trong bài có thể khó hiểu đối với người mới học tiếng Anh, cùng với giải thích, phiên âm chuẩn IPA và ví dụ minh họa:


  1. survive /səˈvaɪv/Giải thích: Sống sót hoặc tồn tại, đặc biệt trong điều kiện khó khăn hoặc nguy hiểm.Ví dụ:
    • Robinson had to learn how to survive on the island.
    • Robinson phải học cách sống sót trên đảo.

  1. lonely /ˈloʊn.li/Giải thích: Cảm giác cô đơn khi không có ai bên cạnh hoặc không có bạn bè.Ví dụ:
    • At first, Robinson felt very lonely.
    • Ban đầu, Robinson cảm thấy rất cô đơn.

  1. crops /krɒps/Giải thích: Cây trồng (như lúa, ngô) mà con người trồng để làm thực phẩm.Ví dụ:
    • He also grew crops, like corn and barley.
    • Cậu cũng trồng các loại cây như ngô và lúa mạch.

  1. horizon /həˈraɪ.zən/Giải thích: Đường chân trời, nơi bầu trời và mặt đất (hoặc biển) gặp nhau.Ví dụ:
    • Every day, he watched the horizon for any ships.
    • Mỗi ngày, cậu đều nhìn ra chân trời để tìm bất kỳ con tàu nào.

  1. trap /træp/Giải thích: Cái bẫy dùng để bắt động vật.Ví dụ:
    • He made traps to catch animals for food.
    • Cậu làm bẫy để bắt thú lấy thức ăn.

Dưới đây là 3 câu ngữ pháp rất thông dụng trong bài, kèm theo giải thích, ví dụ minh họa, bài tập luyện tập và đáp án:


Câu 1:

He worked hard every day to make sure he had food, shelter, and safety.

Giải thích ngữ pháp:

  1. Thì quá khứ đơn:
    • He worked hard: Hành động "worked" dùng thì quá khứ đơn, diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
    • Cách chia động từ: Verb + -ed (đối với động từ có quy tắc).
    • Động từ bất quy tắc: sử dụng cột 2 của bảng động từ bất quy tắc (e.g., go → went).
  2. Cụm từ chỉ mục đích:
    • to make sure: "To" là động từ nguyên mẫu, dùng để diễn tả mục đích của hành động.
    • Dịch: "để đảm bảo".

Ví dụ minh họa:

  • She studied hard to pass the exam.
  • Cô ấy học chăm chỉ để vượt qua kỳ thi.

Bài tập:

Điền vào chỗ trống với động từ quá khứ:

  1. They ______ (travel) to Japan last year.
  2. He ______ (help) his friend to finish the project.
  3. She ______ (read) a book to understand the topic better.

Đáp án:

  1. traveled
  2. helped
  3. read

Câu 2:

At first, Robinson felt very lonely.

Giải thích ngữ pháp:

  1. Trạng ngữ chỉ thời gian:
    • At first: Trạng ngữ chỉ thời gian, diễn tả thời điểm ban đầu. Trạng ngữ có thể đứng đầu câu hoặc cuối câu.
  2. Tính từ:
    • lonely: Tính từ mô tả cảm giác của chủ ngữ (Robinson).
    • Tính từ thường được đặt sau các động từ cảm giác như feel, look, sound, seem.

Ví dụ minh họa:

  • At first, I was nervous, but then I felt confident.
  • Ban đầu tôi rất lo lắng, nhưng sau đó tôi cảm thấy tự tin.

Bài tập:

Sắp xếp các từ để tạo câu đúng:

  1. Robinson / lonely / very / felt.
  2. I / first / nervous / at / was.
  3. happy / she / seemed / very.

Đáp án:

  1. Robinson felt very lonely.
  2. At first, I was nervous.
  3. She seemed very happy.

Câu 3:

Every day, he watched the horizon for any ships.

Giải thích ngữ pháp:

  1. Trạng ngữ chỉ tần suất:
    • Every day: Trạng từ chỉ tần suất, thường đứng ở đầu hoặc cuối câu.
    • Diễn tả tần suất lặp lại của hành động (watched).
  2. Thì quá khứ đơn:
    • watched: Diễn tả hành động đã xảy ra thường xuyên trong quá khứ.
  3. Cụm từ chỉ mục đích:
    • for any ships: Diễn tả lý do hoặc mục đích của hành động "watched".

Ví dụ minh họa:

  • She waited every evening for the bus.
  • Cô ấy chờ xe buýt mỗi buổi tối.

Bài tập:

Chọn từ đúng để hoàn thành câu:

  1. He ______ (looked/watches) for his friends every day.
  2. Every night, she ______ (practiced/practices) piano.
  3. They ______ (walked/walk) to school every morning last year.

Đáp án:

  1. looked
  2. practiced
  3. walked


Video bài học dạng song ngữ (học tiếng Anh, luyện nghe, nói, phản xạ tiếng Anh trên bài học luôn)





💥 CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH SIÊU CHẤT, SIÊU HIỆU QUẢ CHẮC CHẮN SẼ GIÚP TIẾNG ANH CỦA BẠN TIẾN BỘ VƯỢT MONG ĐỢI

Sử dụng mã giảm giá TIENGANH8S để được 🎁 Ưu đãi 40% trở lên cho tất cả các khóa học.

👉01. Khóa học: Phát âm chuẩn và luyện nói hay Tiếng Anh - Giảng viên Thầy Nguyễn Cảnh Tuấn - Hơn 👏 6000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉02. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu - Giảng viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 3000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉03. Khóa học: Luyện Phản xạ Tiếng Anh giao tiếp siêu hiệu quả - Giảng Viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 2000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉04. Khóa học: Tiếng Anh Giao Tiếp Thực Tế - Giảng viên Tiến Sĩ Hoàng Ngọc Quỳnh - gần 2400 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉05. Khóa học: Học giỏi Tiếng Anh toàn diện: Nghe, Nói, Đọc, Viết - Giảng viên Bùi Đức Tiến - hơn 3500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉06. Khóa học: 12 chủ đề giao tiếp Tiếng Anh quan trọng - Giảng viên Tracey Peace - hơn 4500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉07. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp trẻ em từ 04-12 tuổi - Giảng viên Huong Elena - hơn 3700 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉08. Khóa học: 9 Bước luyện nghe Tiếng Anh đột phá - Giảng viên Hannah Phạm - gần 1000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

***

🔴 KẾT NỐI VỚI 8S

Kết nối với 8S qua Zalo: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Telegram: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Facebook: Tại đây

Kết nối với 8S qua Fan page Facebook: Tại đây 

***

#luyennghetienganh #nghetienganh #giaotieptienganh #hoctienganh #tuvungtienganh #luyennghetienganh #luyennoitienganh #nguphaptienganh #tienganhgiaotiep #hoctienganhgiaotiep #learnenglish #robinson #robinsonngoaidaohoang

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Bài 73. Phản xạ tiếng Anh song ngữ với chủ đề "Đi cà phê nhé"

  1441 Bạn đi cà phê với mình nhé? Do you want to go for coffee with me? /du ju wɑnt tə goʊ fər ˈkɔfi wɪð mi/ 1442 Có chứ, khi nào? Sure, wh...