| Thứ tự | Câu nói tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Tác giả |
| 1 | Stay hungry, stay foolish. | /steɪ ˈhʌŋɡri, steɪ ˈfuːlɪʃ/ | Hãy luôn khao khát, luôn dại khờ. | Steve Jobs |
| 2 | You miss 100% of the shots you don’t take. | /juː mɪs wʌn ˈhʌndrəd pərˈsɛnt əv ðə ʃɒts juː doʊnt teɪk/ | Bạn bỏ lỡ 100% cơ hội mà bạn không nắm lấy. | Wayne Gretzky |
| 3 | Dream big and dare to fail. | /driːm bɪɡ ənd deər tə feɪl/ | Hãy mơ lớn và dám thất bại. | Norman Vaughan |
| 4 | Turn your wounds into wisdom. | /tɜrn jɔːr wuːndz ˈɪntuː ˈwɪzdəm/ | Hãy biến vết thương thành sự khôn ngoan. | Oprah Winfrey |
| 5 | Do what you can, with what you have, where you are. | /duː wɒt juː kæn, wɪð wɒt juː hæv, weər juː ɑːr/ | Làm những gì bạn có thể, với những gì bạn có, ở nơi bạn đang đứng. | Theodore Roosevelt |
| 6 | Believe you can and you're halfway there. | /bɪˈliːv juː kæn ənd jɔːr ˈhæfweɪ ðɛr/ | Hãy tin rằng bạn có thể và bạn đã đi được nửa chặng đường. | Theodore Roosevelt |
| 7 | Act as if what you do makes a difference. It does. | /ækt æz ɪf wɒt juː duː meɪks ə ˈdɪfrəns. ɪt dʌz/ | Hãy hành động như thể những gì bạn làm có ý nghĩa. Và nó thực sự có. | William James |
| 8 | Happiness depends upon ourselves. | /ˈhæpinɪs dɪˈpɛndz əˈpɒn ɑːrˈsɛlvz/ | Hạnh phúc phụ thuộc vào chính chúng ta. | Aristotle |
| 9 | Life is short, and it is up to you to make it sweet. | /laɪf ɪz ʃɔːrt, ənd ɪt ɪz ʌp tə juː tə meɪk ɪt swiːt/ | Cuộc sống ngắn ngủi, và bạn quyết định làm nó ngọt ngào. | Sarah Louise Delany |
| 10 | Be yourself; everyone else is already taken. | /biː jɔːrˈsɛlf; ˈɛvrɪwʌn ɛls ɪz ɔːlˈrɛdi ˈteɪkən/ | Hãy là chính mình; mọi người khác đều đã là chính họ rồi. | Oscar Wilde |
| 11 | Education is the most powerful weapon which you can use to change the world. | /ˌɛdʒuˈkeɪʃən ɪz ðə moʊst ˈpaʊərfəl ˈwɛpən wɪtʃ ju kæn juz tu tʃeɪndʒ ðə wɜrld/ | Giáo dục là vũ khí mạnh nhất mà bạn có thể dùng để thay đổi thế giới. | Nelson Mandela |
| 12 | The roots of education are bitter, but the fruit is sweet. | /ðə ruts ʌv ˌɛdʒuˈkeɪʃən ɑr ˈbɪtər, bʌt ðə frut ɪz swit/ | Gốc rễ của giáo dục thì cay đắng, nhưng quả của nó thì ngọt ngào. | Aristotle |
| 13 | Education is not preparation for life; education is life itself. | /ˌɛdʒuˈkeɪʃən ɪz nɑt prɪˌpɛrˈeɪʃən fɔr laɪf; ˌɛdʒuˈkeɪʃən ɪz laɪf ɪtˈsɛlf/ | Giáo dục không phải là sự chuẩn bị cho cuộc sống; giáo dục chính là cuộc sống. | John Dewey |
| 14 | The function of education is to teach one to think intensively and to think critically. | /ðə ˈfʌŋkʃən ʌv ˌɛdʒuˈkeɪʃən ɪz tu tiʧ wʌn tu θɪŋk ɪnˈtɛnsɪvli ænd tu θɪŋk ˈkrɪtɪkli/ | Chức năng của giáo dục là dạy người ta suy nghĩ sâu sắc và suy nghĩ một cách phê phán. | Martin Luther King Jr. |
| 15 | An investment in knowledge pays the best interest. | /æn ɪnˈvɛstmənt ɪn ˈnɑlɪʤ peɪz ðə bɛst ˈɪntrəst/ | Đầu tư vào tri thức mang lại lợi tức tốt nhất. | Benjamin Franklin |
| 16 | The beautiful thing about learning is that no one can take it away from you. | /ðə ˈbjutəfəl θɪŋ əˈbaʊt ˈlɜrnɪŋ ɪz ðæt noʊ wʌn kæn teɪk ɪt əˈweɪ frʌm ju/ | Điều đẹp đẽ nhất về học tập là không ai có thể lấy nó đi khỏi bạn. | B.B. King |
| 17 | Live as if you were to die tomorrow. Learn as if you were to live forever. | /lɪv æz ɪf ju wɜr tu daɪ təˈmɑroʊ. lɜrn æz ɪf ju wɜr tu lɪv fəˈrɛvər/ | Sống như thể bạn sẽ chết vào ngày mai. Học như thể bạn sẽ sống mãi mãi. | Mahatma Gandhi |
| 18 | The mind is not a vessel to be filled, but a fire to be kindled. | /ðə maɪnd ɪz nɑt ə ˈvɛsəl tu bi fɪld, bʌt ə faɪər tu bi ˈkɪndld/ | Tâm trí không phải là một bình chứa để lấp đầy, mà là một ngọn lửa cần được thắp sáng. | Plutarch |
| 19 | Develop a passion for learning. If you do, you will never cease to grow. | /dɪˈvɛləp ə ˈpæʃən fɔr ˈlɜrnɪŋ. ɪf ju du, ju wɪl ˈnɛvər sis tu groʊ/ | Hãy phát triển niềm đam mê học tập. Nếu bạn làm được điều đó, bạn sẽ không bao giờ ngừng trưởng thành. | Anthony J. D'Angelo |
| 20 | Education is the key to unlocking the world, a passport to freedom. | /ˌɛdʒuˈkeɪʃən ɪz ðə ki tu ənˈlɑkɪŋ ðə wɜrld, ə ˈpæspɔrt tu ˈfridəm/ | Giáo dục là chìa khóa để mở ra thế giới, là hộ chiếu đến tự do. | Oprah Winfrey |
| 21 | Believe you can and you're halfway there. | /bɪˈliːv juː kæn ænd jɔːr ˈhæf.weɪ ðɛr/ | Hãy tin rằng bạn có thể, và bạn đã đi được nửa đường. | Theodore Roosevelt |
| 22 | Act as if what you do makes a difference. | /ækt æz ɪf wʌt juː duː meɪks ə ˈdɪf.ər.əns/ | Hãy hành động như những gì bạn làm thực sự tạo nên sự khác biệt. | William James |
| 23 | The best way out is always through. | /ðə bɛst weɪ aʊt ɪz ˈɔːl.weɪz θruː/ | Cách tốt nhất để thoát ra là luôn đi xuyên qua. | Robert Frost |
| 24 | Dream big and dare to fail. | /driːm bɪɡ ænd deər tuː feɪl/ | Mơ lớn và dám thất bại. | Norman Vaughan |
| 25 | Keep your face always toward the sunshine. | /kiːp jɔːr feɪs ˈɔːl.weɪz təˈwɔːrd ðə ˈsʌn.ʃaɪn/ | Luôn hướng mặt về phía ánh nắng mặt trời. | Walt Whitman |
| 26 | Success is not final, failure is not fatal. | /səkˈsɛs ɪz nɒt ˈfaɪ.nəl, ˈfeɪ.ljər ɪz nɒt ˈfeɪ.təl/ | Thành công không phải là cuối cùng, thất bại không phải là chết chóc. | Winston Churchill |
| 27 | You miss 100% of the shots you don't take. | /juː mɪs wʌn ˈhʌn.drəd pɜː.sɛnt ɒv ðə ʃɒts juː doʊnt teɪk/ | Bạn bỏ lỡ 100% các cơ hội mà bạn không dám thử. | Wayne Gretzky |
| 28 | It always seems impossible until it's done. | /ɪt ˈɔːl.weɪz siːmz ɪmˈpɒs.ɪ.bəl ənˈtɪl ɪts dʌn/ | Mọi thứ luôn có vẻ bất khả thi cho đến khi nó được thực hiện. | Nelson Mandela |
| 29 | Start where you are. Use what you have. Do what you can. | /stɑːrt wɛər juː ɑːr, juːz wʌt juː hæv, duː wʌt juː kæn/ | Hãy bắt đầu từ nơi bạn đang đứng, dùng những gì bạn có và làm những gì bạn có thể. | Arthur Ashe |
| 30 | Don't watch the clock; do what it does. Keep going. | /doʊnt wɒtʃ ðə klɒk; duː wɒt ɪt dʌz. kiːp ɡoʊ.ɪŋ/ | Đừng nhìn đồng hồ; hãy làm như nó, tiếp tục tiến lên. | Sam Levenson |
| 31 | You are never too old to set another goal or to dream a new dream. | /juː ɑːr ˈnɛvər tuː oʊld tuː sɛt əˈnʌðər ɡoʊl ɔːr tuː driːm ə njuː driːm/ | Bạn không bao giờ quá già để đặt ra một mục tiêu mới hay ước mơ một giấc mơ mới. | C.S. Lewis |
| 32 | The only way to do great work is to love what you do. | /ðə ˈoʊnli weɪ tuː duː ɡreɪt wɜːrk ɪz tuː lʌv wɒt juː duː/ | Cách duy nhất để làm việc tuyệt vời là yêu những gì bạn làm. | Steve Jobs |
| 33 | The harder you work for something, the greater you'll feel when you achieve it. | /ðə ˈhɑːrdər juː wɜːrk fɔːr ˈsʌmθɪŋ, ðə ˈɡreɪtər juːl fiːl wɛn juː əˈʧiːv ɪt/ | Bạn càng làm việc chăm chỉ cho điều gì đó, bạn sẽ cảm thấy tuyệt vời hơn khi đạt được nó. | Anonymous |
| 34 | Happiness is not something ready-made. It comes from your own actions. | /ˈhæpɪnəs ɪz nɒt ˈsʌmθɪŋ ˈrɛdi-meɪd. ɪt kʌmz frɒm jɔːr oʊn ˈækʃənz/ | Hạnh phúc không phải là thứ có sẵn. Nó đến từ hành động của bạn. | Dalai Lama |
| 35 | The best way to predict the future is to create it. | /ðə bɛst weɪ tuː prɪˈdɪkt ðə ˈfjuːʧər ɪz tuː kriːˈeɪt ɪt/ | Cách tốt nhất để dự đoán tương lai là tạo ra nó. | Peter Drucker |
| 36 | It does not matter how slowly you go as long as you do not stop. | /ɪt dʌz nɒt ˈmætər haʊ ˈsloʊli juː ɡoʊ æz lɒŋ æz juː duː nɒt stɒp/ | Không quan trọng bạn đi chậm thế nào, miễn là bạn không dừng lại. | Confucius |
| 37 | You only live once, but if you do it right, once is enough. | /juː ˈoʊnli lɪv wʌns, bʌt ɪf juː duː ɪt raɪt, wʌns ɪz ɪˈnʌf/ | Bạn chỉ sống một lần, nhưng nếu sống đúng, một lần là đủ. | Mae West |
| 38 | In the end, we only regret the chances we didn’t take. | /ɪn ðə ɛnd, wiː ˈoʊnli rɪˈɡrɛt ðə ˈʧænsɪz wiː ˈdɪdənt teɪk/ | Cuối cùng, chúng ta chỉ hối tiếc những cơ hội chúng ta không nắm lấy. | Lewis Carroll |
| 39 | The journey of a thousand miles begins with one step. | /ðə ˈʤɜːrni əv ə ˈθaʊzənd maɪlz bɪˈɡɪnz wɪð wʌn stɛp/ | Hành trình ngàn dặm bắt đầu từ một bước chân. | Lao Tzu |
| 40 | Everything you’ve ever wanted is on the other side of fear. | /ˈɛvrɪθɪŋ juːv ˈɛvər ˈwɔːntɪd ɪz ɒn ðiː ˈʌðər saɪd əv fɪr/ | Mọi thứ bạn từng mong muốn đều ở phía bên kia nỗi sợ hãi. | George Addair |
| 41 | The only limit to our realization of tomorrow is our doubts of today. | /ðə ˈoʊnli ˈlɪmɪt tuː aʊər ˌriːəlaɪˈzeɪʃən əv təˈmɑːroʊ ɪz aʊər daʊts əv təˈdeɪ/ | Giới hạn duy nhất cho sự hiện thực hóa của ngày mai là những nghi ngờ của ngày hôm nay. | Franklin D. Roosevelt |
| 42 | Success is walking from failure to failure with no loss of enthusiasm. | /səkˈsɛs ɪz ˈwɔːkɪŋ frɒm ˈfeɪljər tuː ˈfeɪljər wɪð noʊ lɒs əv ɪnˈθuːziˌæzəm/ | Thành công là đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết. | Winston Churchill |
| 43 | Your time is limited, so don’t waste it living someone else’s life. | /jɔːr taɪm ɪz ˈlɪmɪtɪd, soʊ doʊnt weɪst ɪt ˈlɪvɪŋ ˈsʌmwʌn ɛlsɪz laɪf/ | Thời gian của bạn là hữu hạn, vì vậy đừng lãng phí nó để sống cuộc sống của người khác. | Steve Jobs |
| 44 | Life is what happens when you're busy making other plans. | /laɪf ɪz wɒt ˈhæpənz wɛn jʊər ˈbɪzi ˈmeɪkɪŋ ˈʌðər plænz/ | Cuộc sống là những gì xảy ra khi bạn đang bận rộn lên kế hoạch khác. | John Lennon |
| 45 | The purpose of life is to live it, to taste experience to the utmost. | /ðə ˈpɜːrpəs əv laɪf ɪz tuː lɪv ɪt, tuː teɪst ɪkˈspɪəriəns tuː ði ˈʌtˌmoʊst/ | Mục đích của cuộc sống là sống nó, cảm nhận trải nghiệm đến tột cùng. | Eleanor Roosevelt |
| 46 | Life isn't about finding yourself. Life is about creating yourself. | /laɪf ˈɪznt əˈbaʊt ˈfaɪndɪŋ jʊərˈsɛlf. laɪf ɪz əˈbaʊt kriːˈeɪtɪŋ jʊərˈsɛlf/ | Cuộc sống không phải là tìm thấy bản thân, mà là tạo ra chính mình. | George Bernard Shaw |
| 47 | Do not dwell in the past, do not dream of the future, concentrate the mind on the present moment. | /duː nɒt dwɛl ɪn ðə pæst, duː nɒt driːm əv ðə ˈfjuːʧər, ˈkɒnsənˌtreɪt ðə maɪnd ɒn ðə ˈprɛzənt ˈmoʊmənt/ | Đừng đắm chìm trong quá khứ, đừng mơ tưởng đến tương lai, hãy tập trung vào khoảnh khắc hiện tại. | Buddha |
| 48 | Good friends, good books, and a sleepy conscience: this is the ideal life. | /ɡʊd frɛndz, ɡʊd bʊks, ənd ə ˈsliːpi ˈkɒnʃəns: ðɪs ɪz ði aɪˈdɪəl laɪf/ | Bạn bè tốt, sách hay và một lương tâm thanh thản: đây là cuộc sống lý tưởng. | Mark Twain |
| 49 | The only way to find true happiness is to risk being completely cut open. | /ðə ˈoʊnli weɪ tuː faɪnd truː ˈhæpɪnəs ɪz tuː rɪsk ˈbiːɪŋ kəmˈpliːtli kʌt ˈoʊpən/ | Cách duy nhất để tìm thấy hạnh phúc thật sự là mạo hiểm và mở lòng hoàn toàn. | Chuck Palahniuk |
| 50 | The unexamined life is not worth living. | /ði ˌʌnɪɡˈzæmɪnd laɪf ɪz nɒt wɜːrθ ˈlɪvɪŋ/ | Cuộc sống không được suy xét là cuộc sống không đáng sống. | Socrates |
| 51 | Turn your wounds into wisdom. | /tɜrn jɔr wundz ˈɪntu ˈwɪzdəm/ | Hãy biến vết thương của bạn thành sự khôn ngoan. | Oprah Winfrey |
| 52 | Do not go where the path may lead, go instead where there is no path and leave a trail. | /duː nɒt ɡoʊ wɛər ðə pæθ meɪ liːd, ɡoʊ ɪnˈstɛd wɛər ðɛər ɪz noʊ pæθ ənd liːv ə treɪl/ | Đừng đi theo nơi có đường mòn, hãy đi nơi không có đường và để lại dấu chân. | Ralph Waldo Emerson |
| 53 | You have within you right now, everything you need to deal with whatever the world can throw at you. | /juː hæv wɪˈðɪn juː raɪt naʊ, ˈɛvrɪθɪŋ juː niːd tuː diːl wɪð ˈwɒtˌɛvər ðə wɜːrld kæn θroʊ æt juː/ | Bạn có trong mình mọi thứ cần thiết để đối mặt với bất cứ điều gì cuộc sống ném vào bạn. | Brian Tracy |
| 54 | What lies behind us and what lies before us are tiny matters compared to what lies within us. | /wɒt laɪz bɪˈhaɪnd ʌs ənd wɒt laɪz bɪˈfɔːr ʌs ɑːr ˈtaɪni ˈmætəz kəmˈpɛrd tuː wɒt laɪz wɪˈðɪn ʌs/ | Những gì phía sau và phía trước chúng ta là những điều nhỏ bé so với những gì nằm trong chúng ta. | Ralph Waldo Emerson |
| 55 | Keep calm and carry on. | /kiːp kɑːm ənd ˈkæri ɒn/ | Giữ bình tĩnh và tiếp tục tiến bước. | Winston Churchill |
| 56 | Happiness is not a goal... it's a by-product of a life well-lived. | /ˈhæpɪnɪs ɪz nɒt ə ɡoʊl... ɪts ə baɪ-ˈprɒdʌkt əv ə laɪf wɛl-lɪvd/ | Hạnh phúc không phải là một mục tiêu... đó là kết quả của một cuộc sống trọn vẹn. | Eleanor Roosevelt |
| 57 | Do what you feel in your heart to be right, for you’ll be criticized anyway. | /duː wɒt juː fiːl ɪn jɔːr hɑːrt tuː biː raɪt, fɔːr juːl biː ˈkrɪtɪsaɪzd ˈɛniweɪ/ | Hãy làm điều mà trái tim mách bảo là đúng, vì dù sao bạn cũng sẽ bị chỉ trích. | Eleanor Roosevelt |
| 58 | Life is really simple, but we insist on making it complicated. | /laɪf ɪz ˈrɪəli ˈsɪmpl, bʌt wiː ɪnˈsɪst ɒn ˈmeɪkɪŋ ɪt ˈkɒmplɪkeɪtɪd/ | Cuộc sống thực ra rất đơn giản, nhưng chúng ta cứ khăng khăng làm phức tạp nó. | Confucius |
| 59 | Life is 10% what happens to us and 90% how we react to it. | /laɪf ɪz tɛn pərˈsɛnt wɒt ˈhæpənz tuː ʌs ənd naɪn.ti pərˈsɛnt haʊ wiː riˈækt tuː ɪt/ | Cuộc sống là 10% những gì xảy đến với ta và 90% là cách ta phản ứng với nó. | Charles R. Swindoll |
| 60 | Life shrinks or expands in proportion to one’s courage. | /laɪf ʃrɪŋks ɔːr ɪksˈpændz ɪn prəˈpɔrʃən tuː wʌnz ˈkɜːrɪʤ/ | Cuộc sống thu hẹp hay mở rộng tỉ lệ thuận với lòng can đảm của mỗi người. | Anaïs Nin |
| 61 | He who has a why to live can bear almost any how. | /hiː huː hæz ə waɪ tuː lɪv kæn bɛr ˈɔːlmoʊst ˈɛni haʊ/ | Người có lý do để sống có thể chịu đựng gần như bất kỳ cách thức nào. | Friedrich Nietzsche |
| 62 | Life is like riding a bicycle. To keep your balance, you must keep moving. | /laɪf ɪz laɪk ˈraɪdɪŋ ə ˈbaɪsɪkl. tuː kiːp jɔːr ˈbæləns, juː mʌst kiːp ˈmuːvɪŋ/ | Cuộc sống giống như việc đi xe đạp. Để giữ thăng bằng, bạn phải tiếp tục tiến lên. | Albert Einstein |
| 63 | Failure is simply the opportunity to begin again, this time more intelligently. | /ˈfeɪljər ɪz ˈsɪmpli ði ˌɒpərˈtunɪti tuː bɪˈɡɪn əˈɡɛn, ðɪs taɪm mɔːr ɪnˈtɛlɪʤəntli/ | Thất bại đơn giản là cơ hội để bắt đầu lại, lần này thông minh hơn. | Henry Ford |
| 64 | Success is not built on success. It's built on failure. | /səkˈsɛs ɪz nɒt bɪlt ɒn səkˈsɛs. ɪts bɪlt ɒn ˈfeɪljər/ | Thành công không xây dựng từ thành công, mà từ thất bại. | Sumner Redstone |
| 65 | Every failure is a step to success. | /ˈɛvri ˈfeɪljər ɪz ə stɛp tuː səkˈsɛs/ | Mỗi thất bại là một bước đến thành công. | William Whewell |
| 66 | Don’t be discouraged. It’s often the last key in the bunch that opens the lock. | /doʊnt biː dɪsˈkʌrɪʤd. ɪts ˈɔfən ðə læst kiː ɪn ðə bʌnʧ ðæt ˈoʊpənz ðə lɒk/ | Đừng nản lòng. Thường là chiếc chìa khóa cuối cùng trong chùm mở được ổ khóa. | Anonymous |
| 67 | Failure is not the opposite of success; it's part of success. | /ˈfeɪljər ɪz nɒt ði ˈɒpəzɪt əv səkˈsɛs; ɪts pɑːrt əv səkˈsɛs/ | Thất bại không phải là đối nghịch của thành công; nó là một phần của thành công. | Arianna Huffington |
| 68 | Our greatest glory is not in never falling, but in rising every time we fall. | /ˈaʊər ˈɡreɪtəst ˈɡlɔri ɪz nɒt ɪn ˈnɛvər ˈfɔːlɪŋ, bʌt ɪn ˈraɪzɪŋ ˈɛvri taɪm wiː fɔːl/ | Vinh quang lớn nhất của chúng ta không phải là không bao giờ gục ngã, mà là đứng dậy mỗi khi gục ngã. | Confucius |
| 69 | A failure is not always a mistake, it may simply be the best one can do under the circumstances. | /ə ˈfeɪljər ɪz nɒt ˈɔlweɪz ə mɪsˈteɪk, ɪt meɪ ˈsɪmpli biː ðə bɛst wʌn kæn duː ˈʌndər ðə ˈsɜrkəmˌstænsɪz/ | Thất bại không phải lúc nào cũng là sai lầm; đôi khi đó là điều tốt nhất ta có thể làm trong hoàn cảnh đó. | B.F. Skinner |
| 70 | It’s fine to celebrate success, but it is more important to heed the lessons of failure. | /ɪts faɪn tuː ˈsɛləˌbreɪt səkˈsɛs, bʌt ɪt ɪz mɔːr ɪmˈpɔrtənt tuː hiːd ðə ˈlɛsənz əv ˈfeɪljər/ | Ăn mừng thành công là điều tốt, nhưng quan trọng hơn là chú ý đến bài học từ thất bại. | Bill Gates |
| 71 | Only those who dare to fail greatly can ever achieve greatly. | /ˈoʊnli ðoʊz huː dɛr tuː feɪl ˈɡreɪtli kæn ˈɛvər əˈʧiv ˈɡreɪtli/ | Chỉ những ai dám thất bại lớn mới có thể đạt được thành tựu lớn. | Robert F. Kennedy |
| 72 | I have not failed. I've just found 10,000 ways that won’t work. | /aɪ hæv nɒt feɪld. aɪv ʤʌst faʊnd tɛn ˈθaʊzənd weɪz ðæt woʊnt wɜːrk/ | Tôi không thất bại. Tôi chỉ tìm ra 10,000 cách không hiệu quả. | Thomas Edison |
| 73 | The only real mistake is the one from which we learn nothing. | /ðə ˈoʊnli rɪəl mɪsˈteɪk ɪz ðə wʌn frʌm wɪʧ wiː lɜːrn ˈnʌθɪŋ/ | Sai lầm thực sự duy nhất là khi ta không học được gì từ nó. | John Powell |
| 74 | What defines us is how well we rise after falling. | /wɒt dɪˈfaɪnz ʌs ɪz haʊ wɛl wiː raɪz ˈæftər ˈfɔːlɪŋ/ | Điều xác định chúng ta là cách ta đứng dậy tốt thế nào sau khi ngã. | Lionel Richie |
| 75 | Success is stumbling from failure to failure with no loss of enthusiasm. | /səkˈsɛs ɪz ˈstʌmblɪŋ frʌm ˈfeɪljər tuː ˈfeɪljər wɪð noʊ lɒs əv ɪnˈθuːziˌæzəm/ | Thành công là đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết. | Winston Churchill |
| 76 | Failure is success in progress. | /ˈfeɪljər ɪz səkˈsɛs ɪn ˈprɒɡrɛs/ | Thất bại là thành công đang trên đà phát triển. | Albert Einstein |
| 77 | Do not be embarrassed by your failures, learn from them and start again. | /duː nɒt biː ɪmˈbærəst baɪ jɔːr ˈfeɪljərz, lɜrn frʌm ðɛm ənd stɑrt əˈɡɛn/ | Đừng xấu hổ vì thất bại của bạn, hãy học từ chúng và bắt đầu lại. | Richard Branson |
| 78 | Failure will never overtake me if my determination to succeed is strong enough. | /ˈfeɪljər wɪl ˈnɛvər ˌoʊvərˈteɪk miː ɪf maɪ dɪˌtɜrmɪˈneɪʃən tuː səkˈsɪd ɪz strɔːŋ ɪˈnʌf/ | Thất bại sẽ không bao giờ đánh bại tôi nếu quyết tâm thành công của tôi đủ mạnh. | Og Mandino |
| 79 | Pain is temporary. Quitting lasts forever. | /peɪn ɪz ˈtɛmpərəri. ˈkwɪtɪŋ læsts fɔˈrɛvər/ | Đau đớn chỉ là tạm thời. Từ bỏ là mãi mãi. | Lance Armstrong |
| 80 | Fall seven times, stand up eight. | /fɔːl ˈsɛvən taɪmz, stænd ʌp eɪt/ | Ngã bảy lần, đứng dậy tám lần. | Japanese Proverb |
| 81 | You don’t drown by falling in the water; you drown by staying there. | /juː doʊnt draʊn baɪ ˈfɔːlɪŋ ɪn ðə ˈwɔːtər; juː draʊn baɪ ˈsteɪɪŋ ðɛər/ | Bạn không bị chìm vì rơi xuống nước; bạn chìm vì ở lại đó. | Edwin Louis Cole |
| 82 | Failures are finger posts on the road to achievement. | /ˈfeɪljərz ɑːr ˈfɪŋɡər poʊsts ɒn ðə roʊd tuː əˈʧivmənt/ | Thất bại là những biển chỉ đường trên con đường đến thành tựu. | C.S. Lewis |
| 83 | Hardships often prepare ordinary people for an extraordinary destiny. | /ˈhɑːrdˌʃɪps ˈɔːfn prɪˈpɛr ˈɔrdəˌnɛri ˈpipəl fɔr ən ɪkˌstrɔːrdiˈnɛri ˈdɛstɪni/ | Khó khăn thường chuẩn bị cho những người bình thường một định mệnh phi thường. | C.S. Lewis |
| 84 | Difficulties strengthen the mind, as labor does the body. | /ˈdɪfɪkəltiːz ˈstrɛŋθən ðə maɪnd æz ˈleɪbər dʌz ðə ˈbɒdi/ | Khó khăn củng cố tinh thần, như lao động làm mạnh mẽ cơ thể. | Seneca |
| 85 | Out of difficulties grow miracles. | /aʊt əv ˈdɪfɪkəltiːz ɡroʊ ˈmɪrəkəlz/ | Từ khó khăn nảy sinh phép màu. | Jean de La Bruyère |
| 86 | Where there is no struggle, there is no strength. | /wɛr ðɛr ɪz noʊ ˈstrʌɡəl, ðɛr ɪz noʊ ˈstrɛŋkθ/ | Không có đấu tranh, không có sức mạnh. | Oprah Winfrey |
| 87 | If you're going through hell, keep going. | /ɪf jʊr ˈɡoʊɪŋ θru hɛl, kip ˈɡoʊɪŋ/ | Nếu bạn đang đi qua địa ngục, hãy tiếp tục đi. | Winston Churchill |
| 88 | It is always darkest just before the dawn. | /ɪt ɪz ˈɔːlweɪz ˈdɑːrkɪst ʤʌst bɪˈfɔːr ðə dɔn/ | Luôn là tối nhất ngay trước bình minh. | Thomas Fuller |
| 89 | Strength does not come from winning. Your struggles develop your strengths. | /strɛŋkθ dʌz nɒt kʌm frʌm ˈwɪnɪŋ/ | Sức mạnh không đến từ chiến thắng. Cuộc chiến của bạn phát triển sức mạnh của bạn. | Arnold Schwarzenegger |
| 90 | A smooth sea never made a skilled sailor. | /ə smuːð siː ˈnɛvər meɪd ə skɪld ˈseɪlər/ | Biển êm không bao giờ tạo ra một thủy thủ giỏi. | Franklin D. Roosevelt |
| 91 | The greatest glory in living lies not in never falling, but in rising every time we fall. | /ðə ˈɡreɪtəst ˈɡlɔːri ɪn ˈlɪvɪŋ laɪz nɒt ɪn ˈnɛvər ˈfɔːlɪŋ/ | Vinh quang lớn nhất trong cuộc sống không nằm ở việc không bao giờ ngã, mà ở việc đứng dậy mỗi khi ngã. | Nelson Mandela |
| 92 | We must accept finite disappointment, but never lose infinite hope. | /wi mʌst ækˈsɛpt ˈfaɪnɪt ˌdɪsəˈpɔɪntmənt, bət ˈnɛvər luz ˈɪnfənɪt hoʊp/ | Chúng ta phải chấp nhận những thất vọng hữu hạn, nhưng không bao giờ đánh mất niềm hy vọng vô hạn. | Martin Luther King Jr. |
| 93 | In the middle of every difficulty lies opportunity. | /ɪn ðə ˈmɪdəl əv ˈɛvəri ˈdɪfɪˌkʌlti laɪz ˌɑpərˈtunɪti/ | Giữa mọi khó khăn luôn ẩn chứa cơ hội. | Albert Einstein |
| 94 | Never, never, never give up. | /ˈnɛvər, ˈnɛvər, ˈnɛvər ɡɪv ʌp/ | Đừng bao giờ, đừng bao giờ, đừng bao giờ bỏ cuộc. | Winston Churchill |
| 95 | Wisdom begins in wonder. | /ˈwɪzdəm bɪˈɡɪnz ɪn ˈwʌndər/ | Sự khôn ngoan bắt đầu từ sự tò mò. | Socrates |
| 96 | Knowledge speaks, but wisdom listens. | /ˈnɒlɪdʒ spiːks, bət ˈwɪzdəm ˈlɪsənz/ | Kiến thức nói, nhưng khôn ngoan lắng nghe. | Jimi Hendrix |
| 97 | Turn your wounds into wisdom. | /tɜːrn jɔːr wuːndz ˈɪntu ˈwɪzdəm/ | Hãy biến vết thương của bạn thành trí tuệ. | Oprah Winfrey |
| 98 | The only true wisdom is in knowing you know nothing. | /ðə ˈoʊnli truː ˈwɪzdəm ɪz ɪn ˈnoʊɪŋ ju noʊ ˈnʌθɪŋ/ | Sự khôn ngoan thực sự là biết rằng bạn không biết gì. | Socrates |
| 99 | Wisdom is the reward for surviving our own stupidity. | /ˈwɪzdəm ɪz ðə rɪˈwɔrd fɔr sɜrˈvaɪvɪŋ ˈaʊər ˈstuːpɪdɪti/ | Khôn ngoan là phần thưởng cho việc sống sót qua sự ngu ngốc của chính mình. | Unknown |
| 100 | The wise man knows himself to be a fool. | /ðə waɪz mæn noʊz hɪmˈsɛlf tu bi ə fuːl/ | Người khôn ngoan biết mình là kẻ ngu. | William Shakespeare |
Video giúp bạn luyện nghe, nói, phản xạ tiếng Anh 8 giây:
***
💥 CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH SIÊU CHẤT, SIÊU HIỆU QUẢ CHẮC CHẮN SẼ GIÚP TIẾNG ANH CỦA BẠN TIẾN BỘ VƯỢT MONG ĐỢI
Sử dụng mã giảm giá TIENGANH8S để được 🎁 Ưu đãi 40% trở lên cho tất cả các khóa học.
👉01. Khóa học: Phát âm chuẩn và luyện nói hay Tiếng Anh - Giảng viên Thầy Nguyễn Cảnh Tuấn - Hơn 👏 6000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây
👉02. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu - Giảng viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 3000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây
👉03. Khóa học: Luyện Phản xạ Tiếng Anh giao tiếp siêu hiệu quả - Giảng Viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 2000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây
👉04. Khóa học: Tiếng Anh Giao Tiếp Thực Tế - Giảng viên Tiến Sĩ Hoàng Ngọc Quỳnh - gần 2400 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây
👉05. Khóa học: Học giỏi Tiếng Anh toàn diện: Nghe, Nói, Đọc, Viết - Giảng viên Bùi Đức Tiến - hơn 3500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây
👉06. Khóa học: 12 chủ đề giao tiếp Tiếng Anh quan trọng - Giảng viên Tracey Peace - hơn 4500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây
👉07. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp trẻ em từ 04-12 tuổi - Giảng viên Huong Elena - hơn 3700 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây
👉08. Khóa học: 9 Bước luyện nghe Tiếng Anh đột phá - Giảng viên Hannah Phạm - gần 1000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây
***
🔴 KẾT NỐI VỚI 8S
Kết nối với 8S qua Zalo: Tại đây
Kết nối với 8S qua Telegram: Tại đây
Kết nối với 8S qua Facebook: Tại đây
Kết nối với 8S qua Fan page Facebook: Tại đây
***
#luyennghetienganh #nghetienganh #giaotieptienganh #hoctienganh #tuvungtienganh #luyennghetienganh #luyennoitienganh #nguphaptienganh #tienganhgiaotiep #hoctienganhgiaotiep #msthuy #kissenglish #learnenglish

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét