Thứ Tư, 29 tháng 4, 2026

67. Học tiếng Anh song ngữ - Tài sản và tiêu sản

 


Assets & Liabilities – Understand Them Right to Achieve Financial Freedom

Many people work hard every day, but they are always short of money and struggle financially. One big reason is that they do not understand the difference between assets and liabilities. In daily life, we define assets and liabilities by cash flow, not by price. An asset is something that puts money into your pocket, while a liability is something that takes money out of your pocket. This simple idea can completely change the way people think about money.

Let’s look at a very common example: a car. Many people believe that a car is always an asset. However, in real life, a car can be an asset or a liability, depending on how it is used. If you buy a car only to drive to work, go shopping, and pay for gas, repairs, insurance, and parking, the car takes money from you every month. In this case, the car is a liability.

But the situation is different when the car is used to make money. If you use the car for ride-sharing, delivery, or business, and it brings in more money than it costs to maintain, then the car becomes an asset. It is the same car, but it has a different purpose. So the important question is not whether you own something or not. The real question is whether that thing makes money or costs money.

People who have financial independence or financial freedom understand this idea very well. They usually focus on buying assets first because assets can create income over time. They are also careful with liabilities. They do not completely avoid them, but they try to limit them as much as possible.

Before buying anything, they often ask themselves simple questions. Will this help my future? Will this bring income, or will it only create more expenses? This way of thinking helps money grow slowly and safely. Over time, assets support their life, instead of their life supporting bills and debts.

You do not need to be rich to think like this. You only need to be aware. When you clearly understand assets and liabilities, you begin to control your money. And when you control your money, your life becomes calmer, clearer, and more free.


Tài sản & Tiêu sản – Hiểu đúng để tự do tài chính

Nhiều người làm việc vất vả mỗi ngày, nhưng họ luôn thiếu tiền và phải vật lộn với tài chính. Một lý do lớn là vì họ không hiểu sự khác biệt giữa tài sản và tiêu sản. Trong cuộc sống hằng ngày, chúng ta định nghĩa tài sản và tiêu sản dựa trên dòng tiền, chứ không dựa trên giá trị. Tài sản là thứ mang tiền vào túi bạn, trong khi tiêu sản là thứ lấy tiền ra khỏi túi bạn. Ý tưởng đơn giản này có thể thay đổi hoàn toàn cách mọi người suy nghĩ về tiền bạc.

Hãy nhìn vào một ví dụ rất quen thuộc: chiếc xe hơi. Nhiều người tin rằng một chiếc xe luôn luôn là tài sản. Tuy nhiên, trong thực tế, một chiếc xe có thể là tài sản hoặc tiêu sản, tùy thuộc vào cách nó được sử dụng. Nếu bạn mua một chiếc xe chỉ để đi làm, đi mua sắm, và phải trả tiền xăng, sửa chữa, bảo hiểm, và chỗ đậu xe, thì chiếc xe đó lấy tiền từ bạn mỗi tháng. Trong trường hợp này, chiếc xe là một tiêu sản.

Nhưng tình huống sẽ khác khi chiếc xe được dùng để tạo ra tiền. Nếu bạn dùng chiếc xe cho việc chạy xe công nghệ, giao hàng, hoặc kinh doanh, và nó mang lại nhiều tiền hơn số tiền bạn phải bỏ ra để duy trì, thì chiếc xe đó trở thành một tài sản. Vẫn là cùng một chiếc xe, nhưng mục đích sử dụng đã khác. Vì vậy, câu hỏi quan trọng không phải là bạn có sở hữu thứ đó hay không. Câu hỏi thực sự là thứ đó tạo ra tiền hay làm bạn tốn tiền.

Những người có tài chính độc lập hoặc tài chính tự do hiểu rất rõ điều này. Họ thường tập trung mua tài sản trước, bởi vì tài sản có thể tạo ra thu nhập theo thời gian. Họ cũng rất cẩn trọng với tiêu sản. Họ không tránh tiêu sản hoàn toàn, nhưng họ cố gắng hạn chế chúng ở mức thấp nhất có thể.

Trước khi mua bất cứ thứ gì, họ thường tự hỏi những câu hỏi đơn giản. Điều này có giúp cho tương lai của tôi không? Nó sẽ mang lại thu nhập, hay chỉ tạo thêm chi phí? Cách suy nghĩ này giúp tiền bạc tăng trưởng chậm rãi nhưng an toàn. Theo thời gian, tài sản sẽ nuôi sống cuộc đời họ, thay vì cuộc đời họ phải nuôi các hóa đơn và khoản nợ.

Bạn không cần phải giàu để suy nghĩ theo cách này. Bạn chỉ cần có sự nhận thức. Khi bạn hiểu rõ tài sản và tiêu sản, bạn bắt đầu kiểm soát được tiền của mình. Và khi bạn kiểm soát được tiền bạc, cuộc sống của bạn trở nên bình tĩnh hơn, rõ ràng hơn, và tự do hơn.


STTNghĩa tiếng ViệtCâu tiếng AnhPhiên âm IPA (Anh - Mỹ)
1Tài sản & Tiêu sản – Hiểu đúng để tự do tài chínhAssets & Liabilities – Understand Them Right to Achieve Financial Freedom/ˈæsɛts ænd ˌlaɪəˈbɪlətiz ˈʌndərˌstænd ðɛm raɪt tu əˈtʃiv fəˈnænʃəl ˈfriːdəm/
2Nhiều người làm việc vất vả mỗi ngày, nhưng họ luôn thiếu tiền và phải vật lộn với tài chính.Many people work hard every day, but they are always short of money and struggle financially./ˈmɛni ˈpipəl wɜrk hɑrd ˈɛvri deɪ bət ðeɪ ɑr ˈɔlweɪz ʃɔrt əv ˈmʌni ænd ˈstrʌgəl fəˈnænʃəli/
3Một lý do lớn là vì họ không hiểu sự khác biệt giữa tài sản và tiêu sản.One big reason is that they do not understand the difference between assets and liabilities./wʌn bɪg ˈrizən ɪz ðæt ðeɪ du nɑt ˌʌndərˈstænd ðə ˈdɪfərəns bɪˈtwin ˈæsɛts ænd ˌlaɪəˈbɪlətiz/
4Trong cuộc sống hằng ngày, chúng ta định nghĩa tài sản và tiêu sản dựa trên dòng tiền, chứ không dựa trên giá trị.In daily life, we define assets and liabilities by cash flow, not by price./ɪn ˈdeɪli laɪf wi dɪˈfaɪn ˈæsɛts ænd ˌlaɪəˈbɪlətiz baɪ kæʃ floʊ nɑt baɪ praɪs/
5Tài sản là thứ mang tiền vào túi bạn, trong khi tiêu sản là thứ lấy tiền ra khỏi túi bạn.An asset is something that puts money into your pocket, while a liability is something that takes money out of your pocket./æn ˈæsɛt ɪz ˈsʌmθɪŋ ðæt pʊts ˈmʌni ˈɪntu jʊr ˈpɑkɪt waɪl ə ˌlaɪəˈbɪləti ɪz ˈsʌmθɪŋ ðæt teɪks ˈmʌni aʊt əv jʊr ˈpɑkɪt/
6Ý tưởng đơn giản này có thể thay đổi hoàn toàn cách mọi người suy nghĩ về tiền bạc.This simple idea can completely change the way people think about money./ðɪs ˈsɪmpəl aɪˈdiə kæn kəmˈplitli tʃeɪndʒ ðə weɪ ˈpipəl θɪŋk əˈbaʊt ˈmʌni/
7Hãy nhìn vào một ví dụ rất quen thuộc: chiếc xe hơi.Let’s look at a very common example: a car./lɛts lʊk æt ə ˈvɛri ˈkɑmən ɪgˈzæmpəl ə kɑr/
8Nhiều người tin rằng một chiếc xe luôn luôn là tài sản.Many people believe that a car is always an asset./ˈmɛni ˈpipəl bɪˈliv ðæt ə kɑr ɪz ˈɔlweɪz æn ˈæsɛt/
9Tuy nhiên, trong thực tế, một chiếc xe có thể là tài sản hoặc tiêu sản, tùy thuộc vào cách nó được sử dụng.However, in real life, a car can be an asset or a liability, depending on how it is used./haʊˈɛvər ɪn riəl laɪf ə kɑr kæn bi æn ˈæsɛt ɔr ə ˌlaɪəˈbɪləti dɪˈpɛndɪŋ ɑn haʊ ɪt ɪz juzd/
10Nếu bạn mua một chiếc xe chỉ để đi làm, đi mua sắm, và phải trả tiền xăng, sửa chữa, bảo hiểm, và chỗ đậu xe, thì chiếc xe đó lấy tiền từ bạn mỗi tháng.If you buy a car only to drive to work, go shopping, and pay for gas, repairs, insurance, and parking, the car takes money from you every month./ɪf ju baɪ ə kɑr ˈoʊnli tu draɪv tu wɜrk goʊ ˈʃɑpɪŋ ænd peɪ fɔr gæs rɪˈpɛrz ɪnˈʃʊrəns ænd ˈpɑrkɪŋ ðə kɑr teɪks ˈmʌni frʌm ju ˈɛvri mʌnθ/
11Trong trường hợp này, chiếc xe là một tiêu sản.In this case, the car is a liability./ɪn ðɪs keɪs ðə kɑr ɪz ə ˌlaɪəˈbɪləti/
12Nhưng tình huống sẽ khác khi chiếc xe được dùng để tạo ra tiền.But the situation is different when the car is used to make money./bət ðə ˌsɪtʃuˈeɪʃən ɪz ˈdɪfərənt wɛn ðə kɑr ɪz juzd tu meɪk ˈmʌni/
13Nếu bạn dùng chiếc xe cho việc chạy xe công nghệ, giao hàng, hoặc kinh doanh, và nó mang lại nhiều tiền hơn số tiền bạn phải bỏ ra để duy trì, thì chiếc xe đó trở thành một tài sản.If you use the car for ride-sharing, delivery, or business, and it brings in more money than it costs to maintain, then the car becomes an asset./ɪf ju juz ðə kɑr fɔr raɪd ˈʃɛrɪŋ dɪˈlɪvəri ɔr ˈbɪznəs ænd ɪt brɪŋz ɪn mɔr ˈmʌni ðæn ɪt kɔsts tu meɪnˈteɪn ðɛn ðə kɑr bɪˈkʌmz æn ˈæsɛt/
14Vẫn là cùng một chiếc xe, nhưng mục đích sử dụng đã khác.It is the same car, but it has a different purpose./ɪt ɪz ðə seɪm kɑr bət ɪt hæz ə ˈdɪfərənt ˈpɜrpəs/
15Vì vậy, câu hỏi quan trọng không phải là bạn có sở hữu thứ đó hay không.So the important question is not whether you own something or not./soʊ ði ɪmˈpɔrtənt ˈkwɛstʃən ɪz nɑt ˈwɛðər ju oʊn ˈsʌmθɪŋ ɔr nɑt/
16Câu hỏi thực sự là thứ đó tạo ra tiền hay làm bạn tốn tiền.The real question is whether that thing makes money or costs money./ðə riəl ˈkwɛstʃən ɪz ˈwɛðər ðæt θɪŋ meɪks ˈmʌni ɔr kɔsts ˈmʌni/
17Những người có tài chính độc lập hoặc tài chính tự do hiểu rất rõ điều này.People who have financial independence or financial freedom understand this idea very well./ˈpipəl hu hæv fəˈnænʃəl ˌɪndɪˈpɛndəns ɔr fəˈnænʃəl ˈfriːdəm ˌʌndərˈstænd ðɪs aɪˈdiə ˈvɛri wɛl/
18Họ thường tập trung mua tài sản trước, bởi vì tài sản có thể tạo ra thu nhập theo thời gian.They usually focus on buying assets first because assets can create income over time./ðeɪ ˈjuʒuəli ˈfoʊkəs ɑn ˈbaɪɪŋ ˈæsɛts fɜrst bɪˈkʌz ˈæsɛts kæn kriˈeɪt ˈɪnˌkʌm ˈoʊvər taɪm/
19Họ cũng rất cẩn trọng với tiêu sản.They are also careful with liabilities./ðeɪ ɑr ˈɔlsoʊ ˈkɛrfl wɪð ˌlaɪəˈbɪlətiz/
20Họ không tránh tiêu sản hoàn toàn, nhưng họ cố gắng hạn chế chúng ở mức thấp nhất có thể.They do not completely avoid them, but they try to limit them as much as possible./ðeɪ du nɑt kəmˈplitli əˈvɔɪd ðɛm bət ðeɪ traɪ tu ˈlɪmət ðɛm æz mʌtʃ æz ˈpɑsəbəl/
21Trước khi mua bất cứ thứ gì, họ thường tự hỏi những câu hỏi đơn giản.Before buying anything, they often ask themselves simple questions./bɪˈfɔr ˈbaɪɪŋ ˈɛniθɪŋ ðeɪ ˈɔfən æsk ðəmˈsɛlvz ˈsɪmpəl ˈkwɛstʃənz/
22Điều này có giúp cho tương lai của tôi không?Will this help my future?/wɪl ðɪs hɛlp maɪ ˈfjutʃər/
23Nó sẽ mang lại thu nhập, hay chỉ tạo thêm chi phí?Will this bring income, or will it only create more expenses?/wɪl ðɪs brɪŋ ˈɪnˌkʌm ɔr wɪl ɪt ˈoʊnli kriˈeɪt mɔr ɪkˈspɛnsɪz/
24Cách suy nghĩ này giúp tiền bạc tăng trưởng chậm rãi nhưng an toàn.This way of thinking helps money grow slowly and safely./ðɪs weɪ əv ˈθɪŋkɪŋ hɛlps ˈmʌni groʊ ˈsloʊli ænd ˈseɪfli/
25Theo thời gian, tài sản sẽ nuôi sống cuộc đời họ, thay vì cuộc đời họ phải nuôi các hóa đơn và khoản nợ.Over time, assets support their life, instead of their life supporting bills and debts./ˈoʊvər taɪm ˈæsɛts səˈpɔrt ðɛr laɪf ɪnˈstɛd əv ðɛr laɪf səˈpɔrtɪŋ bɪlz ænd dɛts/
26Bạn không cần phải giàu để suy nghĩ theo cách này.You do not need to be rich to think like this./ju du nɑt nid tu bi rɪtʃ tu θɪŋk laɪk ðɪs/
27Bạn chỉ cần có sự nhận thức.You only need to be aware./ju ˈoʊnli nid tu bi əˈwɛr/
28Khi bạn hiểu rõ tài sản và tiêu sản, bạn bắt đầu kiểm soát được tiền của mình.When you clearly understand assets and liabilities, you begin to control your money./wɛn ju ˈklɪrli ˌʌndərˈstænd ˈæsɛts ænd ˌlaɪəˈbɪlətiz ju bɪˈgɪn tu kənˈtroʊl jʊr ˈmʌni/
29Và khi bạn kiểm soát được tiền bạc, cuộc sống của bạn trở nên bình tĩnh hơn, rõ ràng hơn, và tự do hơn.And when you control your money, your life becomes calmer, clearer, and more free./ænd wɛn ju kənˈtroʊl jʊr ˈmʌni jʊr laɪf bɪˈkʌmz ˈkɑmər ˈklɪrər ænd mɔr fri/





1/ liabilities /ˌlaɪəˈbɪlətiz/

Loại từ: danh từ số nhiều

Nghĩa là: tiêu sản; những thứ làm bạn mất tiền

Cách dùng: dùng trong tài chính để nói về những khoản chi, tài sản hoặc nghĩa vụ khiến bạn phải trả tiền thường xuyên. Thường đi với động từ have, reduce, limit.

Ví dụ: Many people have too many liabilities.

Dịch tiếng Việt: Nhiều người có quá nhiều tiêu sản.

2/ financially /faɪˈnænʃəli/

Loại từ: trạng từ

Nghĩa là: về mặt tài chính, liên quan đến tiền bạc

Cách dùng: dùng để bổ nghĩa cho động từ, chỉ cách thức liên quan đến tiền. Thường đứng sau động từ như struggle, succeed, fail.

Ví dụ: Some people struggle financially.

Dịch tiếng Việt: Một số người gặp khó khăn về tài chính.

3/ define /dɪˈfaɪn/

Loại từ: động từ

Nghĩa là: định nghĩa, xác định rõ

Cách dùng: dùng khi bạn giải thích hoặc làm rõ ý nghĩa của một khái niệm. Thường đi với tân ngữ như a word, a concept, an idea.

Ví dụ: We define assets by cash flow.

Dịch tiếng Việt: Chúng ta định nghĩa tài sản dựa trên dòng tiền.

4/ maintain /meɪnˈteɪn/

Loại từ: động từ

Nghĩa là: duy trì, bảo dưỡng, giữ cho hoạt động tốt

Cách dùng: dùng khi nói về việc chăm sóc, sửa chữa hoặc giữ cho thứ gì đó hoạt động bình thường. Thường dùng với a car, a machine, a house.

Ví dụ: It costs money to maintain a car.

Dịch tiếng Việt: Cần tiền để bảo dưỡng một chiếc xe.

5/ independence /ˌɪndɪˈpendəns/

Loại từ: danh từ không đếm được

Nghĩa là: sự độc lập, không phụ thuộc vào người khác hoặc tiền bạc

Cách dùng: dùng trong các cụm như financial independence (độc lập tài chính), personal independence (độc lập cá nhân).

Ví dụ: Many people want financial independence.

Dịch tiếng Việt: Nhiều người muốn độc lập tài chính.


Câu 1: Many people work hard every day, but they are always short of money and struggle financially.

Giải thích ngữ pháp chi tiết:

Đây là một câu ghép (compound sentence), nối hai mệnh đề bằng liên từ but (nhưng).

Phần 1: Many people work hard every day

  • Many people là chủ ngữ số nhiều.
  • work là động từ ở thì hiện tại đơn (Present Simple).
  • hard là trạng từ, bổ nghĩa cho động từ work, chỉ cách làm việc (làm việc chăm chỉ).
  • every day là trạng ngữ chỉ thời gian, nhấn mạnh tính lặp đi lặp lại.

Phần 2: they are always short of money and struggle financially

  • they là đại từ thay thế cho Many people.
  • are là động từ to be ở thì hiện tại đơn.
  • always là trạng từ chỉ tần suất, đứng trước tính từ hoặc động từ chính.
  • short of money là cụm tính từ, nghĩa là “thiếu tiền”.
  • and nối thêm một hành động thứ hai.
  • struggle là động từ chính (đấu tranh, vật lộn).
  • financially là trạng từ, bổ nghĩa cho struggle, chỉ rằng họ gặp khó khăn về mặt tài chính.

Ý nghĩa ngữ pháp tổng thể: câu này dùng thì hiện tại đơn để nói về một thực tế thường xuyên xảy ra.

Câu 2: An asset is something that puts money into your pocket.

Giải thích ngữ pháp chi tiết:

Đây là câu định nghĩa (defining sentence), rất phổ biến trong tiếng Anh.

An asset là chủ ngữ số ít.

is là động từ to be ở hiện tại đơn.

something là đại từ bất định, nghĩa là “một thứ gì đó”.

that puts money into your pocket là mệnh đề quan hệ (relative clause), dùng để giải thích rõ hơn cho “something”.

Trong mệnh đề quan hệ này:

  • that là đại từ quan hệ, thay thế cho “something”.
  • puts là động từ hiện tại đơn (vì chủ ngữ “something” được xem là số ít).
  • money là tân ngữ của động từ puts.
  • into your pocket là cụm giới từ, chỉ hướng chuyển động của tiền.

Cấu trúc ngữ pháp quan trọng ở đây là:

Danh từ + that + mệnh đề bổ nghĩa

Đây là kiểu câu rất thông dụng trong tiếng Anh.

Câu 3: If you buy a car only to drive to work, go shopping, and pay for gas, repairs, insurance, and parking, the car takes money from you every month.

Giải thích ngữ pháp chi tiết:

Đây là câu điều kiện loại 1 (First Conditional), dùng để nói về tình huống có thể xảy ra trong thực tế.

Phần điều kiện: If you buy a car only to drive to work, go shopping, and pay for gas, repairs, insurance, and parking

  • If mở đầu mệnh đề điều kiện.
  • you buy là thì hiện tại đơn, đúng với cấu trúc câu điều kiện loại 1.
  • a car là tân ngữ của buy.
  • only to drive to work là cụm mục đích, giải thích lý do mua xe.
  • go shopping và pay for… là các động từ song song, nối bằng and, chỉ các hoạt động liên quan đến việc dùng xe.
  • gas, repairs, insurance, and parking là danh sách các chi phí.

Phần kết quả: the car takes money from you every month

  • the car là chủ ngữ.
  • takes là động từ hiện tại đơn (vì chủ ngữ là số ít).
  • money là tân ngữ trực tiếp.
  • from you là cụm giới từ, chỉ nguồn tiền bị lấy đi.
  • every month là trạng ngữ chỉ thời gian.

Công thức câu điều kiện loại 1 ở đây là:

If + Present Simple, Present Simple


🔴 *8S NHẬN DONATE* 💰💰💰 Nếu bạn thấy bài học hữu ích và muốn cảm ơn 8S, bạn có thể mời chúng mình 1 ly cà phê để SU & SAM có thêm động lực làm những video tiếp theo. 🏦 Ngân hàng: ACB (Á Châu) 💳 Số tài khoản: 80325229 👤 Chủ tài khoản: PHAM XUAN HUNG 📲 Link QR chuyển nhanh: https://api.vietqr.io/image/970416-80325229-8sWQJNx.jpg?accountName=PHAM%20XUAN%20HUNG&amount=0&addInfo=Donate%20cho%20tieng%20Anh%208S — 💰 *Tài khoản Paypal:* wayfreelife@gmail.com — 💰 *Địa chỉ ví nhận USDT donate:* USDT (BEP20, ERC20, TRC20, POLYGON): *0xAD2691a3dCD45f17958bAB11116C886e7AffE0e0*




Thứ Năm, 23 tháng 4, 2026

Bài 75. Phản xạ tiếng Anh song ngữ với chủ đề "Nói chuyện với tài xế taxi"

 


1481Chào anh, anh có rảnh không?Hi, are you available?/haɪ ɑr ju əˈveɪləbəl/
1482Có, bạn đi đâu vậy?Yes, where are you going?/jɛs wɛr ɑr ju ˈgoʊɪŋ/
1483Anh chở tôi đến sân bay được không?Can you take me to the airport?/kæn ju teɪk mi tə ði ˈɛrˌpɔrt/
1484Được chứ, lên xe đi.Sure, hop in./ʃʊr hɑp ɪn/
1485Mất khoảng bao lâu vậy?How long will it take?/haʊ lɔŋ wɪl ɪt teɪk/
1486Khoảng hai mươi phút.About twenty minutes./əˈbaʊt ˈtwɛnti ˈmɪnɪts/
1487Đường có đông không?Is the traffic heavy?/ɪz ðə ˈtræfɪk ˈhɛvi/
1488Không nhiều lắm.Not too bad./nɑt tu bæd/
1489Anh có thể đi nhanh hơn một chút không?Can you go a little faster?/kæn ju goʊ ə ˈlɪtəl ˈfæstər/
1490Được, tôi sẽ cố gắng.Sure, I'll try./ʃʊr aɪl traɪ/
1491Anh làm tài xế lâu chưa?How long have you been driving?/haʊ lɔŋ hæv ju bɪn ˈdraɪvɪŋ/
1492Khoảng năm năm rồi.About five years./əˈbaʊt faɪv jɪrz/
1493Công việc này có bận không?Is the job busy?/ɪz ðə dʒɑb ˈbɪzi/
1494Có, nhất là buổi tối.Yes, especially at night./jɛs ɪˈspɛʃəli æt naɪt/
1495Chúng ta còn xa không?Are we close?/ɑr wi kloʊs/
1496Chỉ vài phút nữa thôi.Just a few more minutes./dʒʌst ə fju mɔr ˈmɪnɪts/
1497Tổng cộng bao nhiêu tiền vậy?How much is the fare?/haʊ mʌtʃ ɪz ðə fɛr/
1498Khoảng mười lăm đô.About fifteen dollars./əˈbaʊt ˌfɪfˈtin ˈdɑlərz/
1499Tôi có thể trả bằng tiền mặt không?Can I pay in cash?/kæn aɪ peɪ ɪn kæʃ/
1500Được chứ, cảm ơn bạn.Sure, thank you./ʃʊr θæŋk ju/

Video bên dưới sẽ giúp bạn luyện tập phản xạ tiếng Anh 8 giây hiệu quả:


💥 CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH SIÊU CHẤT, SIÊU HIỆU QUẢ CHẮC CHẮN SẼ GIÚP TIẾNG ANH CỦA BẠN TIẾN BỘ VƯỢT MONG ĐỢI

Sử dụng mã giảm giá TIENGANH8S để được 🎁 Ưu đãi 40% trở lên cho tất cả các khóa học.

👉01. Khóa học: Phát âm chuẩn và luyện nói hay Tiếng Anh - Giảng viên Thầy Nguyễn Cảnh Tuấn - Hơn 👏 6000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉02. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu - Giảng viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 3000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉03. Khóa học: Luyện Phản xạ Tiếng Anh giao tiếp siêu hiệu quả - Giảng Viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 2000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉04. Khóa học: Tiếng Anh Giao Tiếp Thực Tế - Giảng viên Tiến Sĩ Hoàng Ngọc Quỳnh - gần 2400 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉05. Khóa học: Học giỏi Tiếng Anh toàn diện: Nghe, Nói, Đọc, Viết - Giảng viên Bùi Đức Tiến - hơn 3500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉06. Khóa học: 12 chủ đề giao tiếp Tiếng Anh quan trọng - Giảng viên Tracey Peace - hơn 4500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉07. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp trẻ em từ 04-12 tuổi - Giảng viên Huong Elena - hơn 3700 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉08. Khóa học: 9 Bước luyện nghe Tiếng Anh đột phá - Giảng viên Hannah Phạm - gần 1000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

***

🔴 KẾT NỐI VỚI 8S

Kết nối với 8S qua Zalo: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Telegram: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Facebook: Tại đây

Kết nối với 8S qua Fan page Facebook: Tại đây 


*** 🔴 8S NHẬN DONATE 💰💰💰 Nếu bạn thấy bài học hữu ích và muốn cảm ơn 8S, bạn có thể mời chúng mình 1 ly cà phê để SU & SAM có thêm động lực làm những video tiếp theo. 💰 Tài khoản ngân hàng: 🏦 Ngân hàng: ACB (Á Châu) 💳 Số tài khoản: 80325229 👤 Chủ tài khoản: PHAM XUAN HUNG — 💰 Tài khoản Paypal: wayfreelife@gmail.com — 💰 Địa chỉ ví nhận USDT donate: USDT (BEP20, ERC20, TRC20, POLYGON): 0xAD2691a3dCD45f17958bAB11116C886e7AffE0e0


67. Học tiếng Anh song ngữ - Tài sản và tiêu sản

  Assets & Liabilities – Understand Them Right to Achieve Financial Freedom Many people work hard every day, but they are always short o...