Chủ Nhật, 29 tháng 12, 2024

18 | Robinson ngoài đảo hoang - Phần 1: Cuộc hành trình và cuộc sống trên biển của Robinson | Học Tiếng Anh Song Ngữ cùng 8S

 


Robinson’s Journey and Life at Sea.

Robinson Crusoe was a young man who wanted adventure. His father wanted him to stay home and live a quiet life, but Robinson dreamed of traveling the world. One day, he decided to leave his home and join a ship. He said goodbye to his family and started his journey.

At first, Robinson enjoyed life on the sea. He made friends with the sailors and learned how to work on the ship. But soon, there were big storms. The ship rocked back and forth, and Robinson was very scared. He thought he would never see his home again.

When the storm ended, Robinson felt better. He decided to stay on the ship and keep traveling. But the sea was dangerous. There were more storms, and sometimes the sailors talked about pirates. Robinson started to understand that the sea was not just fun—it was also full of danger.

Robinson visited some new places and saw things he had never seen before. He was excited but also nervous about what could happen next. Deep inside, he wondered if leaving home was the right choice.


Cuộc hành trình và cuộc sống trên biển của Robinson.

Robinson Crusoe là một chàng trai trẻ yêu thích phiêu lưu. Cha của cậu muốn cậu ở nhà và sống một cuộc đời bình yên, nhưng Robinson lại mơ ước được đi khắp thế giới. Một ngày nọ, cậu quyết định rời nhà và lên tàu. Cậu tạm biệt gia đình và bắt đầu chuyến hành trình của mình.

Lúc đầu, Robinson rất thích cuộc sống trên biển. Cậu làm quen với các thủy thủ và học cách làm việc trên tàu. Nhưng không lâu sau, những cơn bão lớn ập đến. Con tàu lắc lư dữ dội, và Robinson rất sợ hãi. Cậu nghĩ rằng mình sẽ không bao giờ được trở về nhà nữa.

Khi cơn bão qua đi, Robinson cảm thấy tốt hơn. Cậu quyết định ở lại trên tàu và tiếp tục hành trình. Nhưng biển cả rất nguy hiểm. Có nhiều cơn bão khác, và đôi khi các thủy thủ nói về cướp biển. Robinson bắt đầu hiểu rằng biển không chỉ vui vẻ mà còn đầy rẫy nguy hiểm.

Robinson đã đến thăm một vài nơi mới và nhìn thấy những điều mà cậu chưa từng thấy trước đây. Cậu rất phấn khích nhưng cũng lo lắng về những gì có thể xảy ra tiếp theo. Trong sâu thẳm, cậu tự hỏi liệu rời xa nhà có phải là quyết định đúng đắn hay không.


Dưới đây là 5 từ vựng có thể khó hiểu với người mới học tiếng Anh, kèm theo giải thích và phiên âm IPA chuẩn:

  1. Adventure (/ædˈvɛntʃər/)

    Giải thích: Chuyến phiêu lưu, một hành trình thú vị và đôi khi đầy thử thách mà người ta thực hiện để khám phá những điều mới mẻ hoặc kỳ lạ.

    Ví dụ: "Robinson muốn có một chuyến phiêu lưu."

  2. Pirates (/ˈpaɪrəts/)

    Giải thích: Những tên cướp biển, những người cướp bóc trên biển, thường xuyên tấn công các con tàu để lấy hàng hóa.

    Ví dụ: "Các thủy thủ nói về cướp biển."

  3. Storm (/stɔːm/)

    Giải thích: Một cơn bão, thời tiết xấu với gió mạnh, mưa lớn và đôi khi có sấm sét.

    Ví dụ: "Cơn bão làm con tàu lắc lư."

  4. Dangerous (/ˈdeɪndʒərəs/)

    Giải thích: Nguy hiểm, có thể gây ra tai nạn hoặc làm tổn thương ai đó.

    Ví dụ: "Biển rất nguy hiểm, có nhiều cơn bão."

  5. Sailors (/ˈseɪləz/)

    Giải thích: Các thủy thủ, những người làm việc trên tàu, điều khiển tàu trên biển.

    Ví dụ: "Robinson kết bạn với các thủy thủ trên tàu."

Những từ này có thể sẽ khó đối với người mới học vì liên quan đến các khái niệm và tình huống mà họ chưa quen, nhưng với sự giải thích đơn giản, trẻ em và người học có thể dễ dàng tiếp cận.


Dưới đây là ba câu trong bài Robinson’s Journey and Life at Sea có ngữ pháp thông dụng và dễ áp dụng, kèm theo giải thích chi tiết, ví dụ minh họa và bài tập luyện tập:

1. "He said goodbye to his family and started his journey."

Ngữ pháp: Past simple tense (Thì quá khứ đơn)

  • Giải thích: Thì quá khứ đơn dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và hoàn tất trong quá khứ. Cấu trúc câu: S + V (quá khứ) + O.
  • Các động từ trong câu: "said" và "started" đều ở dạng quá khứ của động từ "say" và "start".

Ví dụ:

  • I ate breakfast this morning. (Tôi đã ăn sáng sáng nay.)
  • She watched TV yesterday. (Cô ấy đã xem TV hôm qua.)

Bài tập luyện:

  • Hoàn thành các câu sau với động từ trong ngoặc ở dạng quá khứ:
    1. I __________ (play) football yesterday.
    2. They __________ (go) to the market last Sunday.
    3. She __________ (buy) a new book last week.

2. "The ship rocked back and forth, and Robinson was very scared."

Ngữ pháp: Past continuous tense (Thì quá khứ tiếp diễn)

  • Giải thích: Thì quá khứ tiếp diễn dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm nhất định trong quá khứ. Cấu trúc: S + was/were + V-ing.
  • Các động từ trong câu: "rocked" là quá khứ của động từ "rock" (lắc lư), nhưng "was" + "scared" diễn tả cảm giác của Robinson, "was" là dạng quá khứ của động từ "to be" và "scared" là tính từ.

Ví dụ:

  • I was reading when you called. (Tôi đang đọc sách khi bạn gọi.)
  • They were talking about the movie. (Họ đang nói về bộ phim.)

Bài tập luyện:

  • Hoàn thành câu sau với động từ đúng trong thì quá khứ tiếp diễn:
    1. She __________ (study) when the phone rang.
    2. We __________ (watch) TV at 8 PM yesterday.
    3. I __________ (read) when it started raining.

3. "He thought he would never see his home again."

Ngữ pháp: Modal verb: "would" to express future in the past (Động từ khiếm khuyết: "would" để diễn tả tương lai trong quá khứ)

  • Giải thích: "Would" được dùng để diễn tả hành động trong tương lai từ một thời điểm trong quá khứ. Câu này nói về điều mà Robinson nghĩ sẽ xảy ra trong tương lai khi anh ấy ở trong quá khứ.
  • Cấu trúc: S + thought + S + would + V (nguyên mẫu).
  • "Would" có thể dùng để diễn tả sự dự đoán, sự mong muốn, hoặc một hành động sẽ xảy ra trong tương lai từ góc độ của quá khứ.

Ví dụ:

  • She thought she would pass the exam. (Cô ấy nghĩ rằng cô ấy sẽ vượt qua kỳ thi.)
  • I thought it would rain today. (Tôi nghĩ rằng hôm nay sẽ có mưa.)

Bài tập luyện:

  • Chọn đúng câu sau với "would":
    1. He __________ (think) he __________ (win) the competition.
    2. They __________ (believe) that they __________ (arrive) on time.
    3. She __________ (hope) she __________ (find) her keys.

Đáp án bài tập:

    1. played 2. went 3. bought
      1. was studying 2. were watching 3. was reading
      1. thought, would 2. thought, would 3. thought, would

Các bài tập này giúp người học làm quen với các cấu trúc ngữ pháp cơ bản và thông dụng trong tiếng Anh.


Video bài học dạng song ngữ (học tiếng Anh, luyện nghe, nói, phản xạ tiếng Anh trên bài học luôn)





💥 CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH SIÊU CHẤT, SIÊU HIỆU QUẢ CHẮC CHẮN SẼ GIÚP TIẾNG ANH CỦA BẠN TIẾN BỘ VƯỢT MONG ĐỢI

Sử dụng mã giảm giá TIENGANH8S để được 🎁 Ưu đãi 40% trở lên cho tất cả các khóa học.

👉01. Khóa học: Phát âm chuẩn và luyện nói hay Tiếng Anh - Giảng viên Thầy Nguyễn Cảnh Tuấn - Hơn 👏 6000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉02. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu - Giảng viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 3000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉03. Khóa học: Luyện Phản xạ Tiếng Anh giao tiếp siêu hiệu quả - Giảng Viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 2000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉04. Khóa học: Tiếng Anh Giao Tiếp Thực Tế - Giảng viên Tiến Sĩ Hoàng Ngọc Quỳnh - gần 2400 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉05. Khóa học: Học giỏi Tiếng Anh toàn diện: Nghe, Nói, Đọc, Viết - Giảng viên Bùi Đức Tiến - hơn 3500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉06. Khóa học: 12 chủ đề giao tiếp Tiếng Anh quan trọng - Giảng viên Tracey Peace - hơn 4500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉07. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp trẻ em từ 04-12 tuổi - Giảng viên Huong Elena - hơn 3700 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉08. Khóa học: 9 Bước luyện nghe Tiếng Anh đột phá - Giảng viên Hannah Phạm - gần 1000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

***

🔴 KẾT NỐI VỚI 8S

Kết nối với 8S qua Zalo: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Telegram: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Facebook: Tại đây

Kết nối với 8S qua Fan page Facebook: Tại đây 

***

#luyennghetienganh #nghetienganh #giaotieptienganh #hoctienganh #tuvungtienganh #luyennghetienganh #luyennoitienganh #nguphaptienganh #tienganhgiaotiep #hoctienganhgiaotiep #learnenglish  #robinson #robinsonngoaidaohoang



Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Bài 73. Phản xạ tiếng Anh song ngữ với chủ đề "Đi cà phê nhé"

  1441 Bạn đi cà phê với mình nhé? Do you want to go for coffee with me? /du ju wɑnt tə goʊ fər ˈkɔfi wɪð mi/ 1442 Có chứ, khi nào? Sure, wh...