Thứ Hai, 23 tháng 12, 2024

15 | Sức Mạnh Của Việc Lắng Nghe | Luyện nghe tiếng anh qua truyện song ngữ hay cùng 8S

 

The Power of Listening

Listening is a skill that can change your life. When you truly listen, you show care, respect, and understanding to others. This simple act can build trust and create strong relationships.

Good listening is not just hearing words. It means giving your full attention, understanding the message, and responding thoughtfully. When you listen, you learn. You can discover new ideas, see things from different perspectives, and even solve problems more easily.

Many people think talking is more important than listening. But when you listen, you give others a chance to share their thoughts and feelings. This makes them feel valued and appreciated. In return, they are more likely to listen to you and support you.

Listening also helps you grow. It teaches patience and empathy, two qualities that are essential for success in life and work. A good listener can connect with others and create opportunities that lead to personal and professional growth.

If you want to become a better listener, start small. Put away your phone when someone is speaking to you. Look into their eyes, nod to show you understand, and don’t interrupt. Ask questions to show your interest.

Listening is powerful because it brings people closer together. It helps you learn, grow, and succeed. So, the next time someone speaks, take a moment to really listen. You might be surprised by the positive changes it can bring to your life.


Sức Mạnh Của Việc Lắng Nghe

Lắng nghe là một kỹ năng có thể thay đổi cuộc đời bạn. Khi bạn thực sự lắng nghe, bạn thể hiện sự quan tâm, tôn trọng và thấu hiểu đối với người khác. Hành động đơn giản này có thể xây dựng niềm tin và tạo nên những mối quan hệ bền chặt.

Lắng nghe tốt không chỉ là nghe những lời nói. Nó còn là tập trung hoàn toàn, hiểu thông điệp và phản hồi một cách chân thành. Khi bạn lắng nghe, bạn học hỏi được nhiều điều. Bạn có thể khám phá ý tưởng mới, nhìn nhận vấn đề từ các góc nhìn khác nhau và thậm chí giải quyết vấn đề một cách dễ dàng hơn.

Nhiều người nghĩ rằng nói chuyện quan trọng hơn lắng nghe. Nhưng khi bạn lắng nghe, bạn cho người khác cơ hội chia sẻ suy nghĩ và cảm xúc của họ. Điều này khiến họ cảm thấy được trân trọng và quan tâm. Đổi lại, họ cũng sẽ lắng nghe và ủng hộ bạn.

Lắng nghe cũng giúp bạn trưởng thành. Nó dạy bạn sự kiên nhẫn và đồng cảm, hai phẩm chất cần thiết để thành công trong cuộc sống và công việc. Một người biết lắng nghe có thể kết nối với người khác và tạo ra những cơ hội dẫn đến sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp.

Nếu bạn muốn trở thành một người lắng nghe tốt hơn, hãy bắt đầu từ những điều nhỏ nhặt. Hãy cất điện thoại đi khi ai đó đang nói chuyện với bạn. Nhìn vào mắt họ, gật đầu để thể hiện rằng bạn hiểu và đừng ngắt lời. Hãy đặt câu hỏi để thể hiện sự quan tâm của bạn.

Lắng nghe có sức mạnh gắn kết mọi người lại gần nhau. Nó giúp bạn học hỏi, trưởng thành và thành công. Vì vậy, lần sau khi ai đó nói chuyện, hãy dành một chút thời gian để thực sự lắng nghe. Bạn có thể sẽ ngạc nhiên bởi những thay đổi tích cực mà nó mang lại trong cuộc sống của bạn.


Dưới đây là 5 từ vựng tiếng Anh trong bài mà mình nghĩ có thể khó hiểu với người mới học tiếng Anh, kèm giải thích bằng tiếng Việt và phiên âm IPA chuẩn:

  1. Respect /rɪˈspɛkt/
    • Giải thích: Tôn trọng, thể hiện sự quý trọng hoặc đối xử tốt với người khác vì giá trị hoặc phẩm chất của họ.
    • Ví dụ: When you respect others, they respect you back. (Khi bạn tôn trọng người khác, họ sẽ tôn trọng lại bạn.)
  2. Perspective /pərˈspɛktɪv/
    • Giải thích: Góc nhìn, quan điểm hoặc cách nhìn nhận sự việc.
    • Ví dụ: Seeing things from different perspectives helps you understand more. (Nhìn nhận vấn đề từ các góc độ khác nhau giúp bạn hiểu nhiều hơn.)
  3. Empathy /ˈɛmpəθi/
    • Giải thích: Sự đồng cảm, khả năng hiểu và cảm nhận được cảm xúc của người khác.
    • Ví dụ: Empathy is important to build strong relationships. (Sự đồng cảm rất quan trọng để xây dựng mối quan hệ vững chắc.)
  4. Appreciated /əˈpriːʃieɪtɪd/
    • Giải thích: Được trân trọng, được cảm kích vì giá trị hoặc hành động của mình.
    • Ví dụ: Everyone feels happy when they are appreciated. (Ai cũng cảm thấy vui khi được trân trọng.)
  5. Opportunities /ˌɒpərˈtuːnɪtiz/
    • Giải thích: Cơ hội, tình huống hoặc điều kiện thuận lợi để đạt được điều gì đó.
    • Ví dụ: Listening can create new opportunities for you. (Lắng nghe có thể tạo ra những cơ hội mới cho bạn.)

Hy vọng phần giải thích này giúp bạn dễ hiểu hơn! 😊


Dưới đây là 3 câu ngữ pháp thông dụng trong bài viết, kèm giải thích chi tiết:


Câu 1: Listening is a skill that can change your life.

(Lắng nghe là một kỹ năng có thể thay đổi cuộc đời bạn.)

  • Giải thích ngữ pháp:
    1. Listening (Danh động từ - Gerund): Đây là dạng động từ thêm ing để làm chủ ngữ. Trong câu này, "Listening" đóng vai trò là chủ ngữ.
      • Ví dụ khác: Reading is fun. (Đọc sách rất thú vị.)
    2. is (Động từ to be): Là động từ liên kết, dùng để nối chủ ngữ "Listening" với bổ ngữ "a skill".
      • Công thức: S + to be + bổ ngữ
    3. that can change your life (Mệnh đề quan hệ):
      • that: Là đại từ quan hệ, dùng để giới thiệu mệnh đề bổ nghĩa cho danh từ "a skill".
      • can change: Động từ khuyết thiếu (modal verb) can đi với động từ nguyên mẫu change, diễn tả khả năng.
      • Ví dụ khác: She has a book that helps her learn English. (Cô ấy có một quyển sách giúp cô học tiếng Anh.)

Câu 2: When you truly listen, you show care, respect, and understanding to others.

(Khi bạn thực sự lắng nghe, bạn thể hiện sự quan tâm, tôn trọng và thấu hiểu đối với người khác.)

  • Giải thích ngữ pháp:
    1. When (Liên từ): Được dùng để mở đầu mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian. Mệnh đề này diễn tả điều kiện hoặc thời gian mà hành động xảy ra.
      • Ví dụ khác: When it rains, I stay at home. (Khi trời mưa, tôi ở nhà.)
    2. you truly listen (Mệnh đề chính trong mệnh đề phụ): Chủ ngữ you, động từ listen ở dạng nguyên mẫu, thêm trạng từ truly để nhấn mạnh.
    3. you show care, respect, and understanding (Mệnh đề chính):
      • show: Động từ chính, có nghĩa là "thể hiện".
      • care, respect, and understanding: Liệt kê danh từ, dùng dấu phẩy và liên từ "and" trước danh từ cuối cùng.
      • Ví dụ khác: I bought apples, bananas, and oranges. (Tôi đã mua táo, chuối và cam.)

Câu 3: Put away your phone when someone is speaking to you.

(Hãy cất điện thoại đi khi ai đó đang nói chuyện với bạn.)

  • Giải thích ngữ pháp:
    1. Put away (Cụm động từ - Phrasal verb): Nghĩa là "cất đi, để gọn". Đây là dạng động từ + trạng từ (phrasal verb).
      • Ví dụ khác: Take off your shoes. (Cởi giày của bạn.)
    2. your phone (Tân ngữ - Object): Là thứ bị tác động bởi hành động "put away".
    3. when someone is speaking to you (Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian):
      • when: Liên từ để giới thiệu mệnh đề phụ.
      • someone: Đại từ chỉ người không xác định.
      • is speaking: Động từ speak chia thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense), diễn tả hành động đang diễn ra.
      • Ví dụ khác: Call me when you are free. (Gọi tôi khi bạn rảnh.)

Hy vọng phần giải thích này giúp bạn và học sinh dễ hiểu và áp dụng! 😊


***

Video bên dưới sẽ giúp bạn luyện nghe, nói, phản xạ tiếng Anh 8 giây hiệu quả:





***

💥 CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH SIÊU CHẤT, SIÊU HIỆU QUẢ CHẮC CHẮN SẼ GIÚP TIẾNG ANH CỦA BẠN TIẾN BỘ VƯỢT MONG ĐỢI

Sử dụng mã giảm giá TIENGANH8S để được 🎁 Ưu đãi 40% trở lên cho tất cả các khóa học.

👉01. Khóa học: Phát âm chuẩn và luyện nói hay Tiếng Anh - Giảng viên Thầy Nguyễn Cảnh Tuấn - Hơn 👏 6000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉02. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu - Giảng viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 3000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉03. Khóa học: Luyện Phản xạ Tiếng Anh giao tiếp siêu hiệu quả - Giảng Viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 2000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉04. Khóa học: Tiếng Anh Giao Tiếp Thực Tế - Giảng viên Tiến Sĩ Hoàng Ngọc Quỳnh - gần 2400 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉05. Khóa học: Học giỏi Tiếng Anh toàn diện: Nghe, Nói, Đọc, Viết - Giảng viên Bùi Đức Tiến - hơn 3500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉06. Khóa học: 12 chủ đề giao tiếp Tiếng Anh quan trọng - Giảng viên Tracey Peace - hơn 4500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉07. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp trẻ em từ 04-12 tuổi - Giảng viên Huong Elena - hơn 3700 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉08. Khóa học: 9 Bước luyện nghe Tiếng Anh đột phá - Giảng viên Hannah Phạm - gần 1000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

***

🔴 KẾT NỐI VỚI 8S

Kết nối với 8S qua Zalo: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Telegram: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Facebook: Tại đây

Kết nối với 8S qua Fan page Facebook: Tại đây 

***

#luyennghetienganh #nghetienganh #giaotieptienganh #hoctienganh #tuvungtienganh #luyennghetienganh #luyennoitienganh #nguphaptienganh #tienganhgiaotiep #hoctienganhgiaotiep #learnenglish

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Bài 73. Phản xạ tiếng Anh song ngữ với chủ đề "Đi cà phê nhé"

  1441 Bạn đi cà phê với mình nhé? Do you want to go for coffee with me? /du ju wɑnt tə goʊ fər ˈkɔfi wɪð mi/ 1442 Có chứ, khi nào? Sure, wh...