Thứ Hai, 30 tháng 12, 2024

19 | Robinson ngoài đảo hoang - Phần 2: Bị đắm tàu và đến hòn đảo hoang | Học Tiếng Anh Song Ngữ cùng 8S

 

Shipwreck and Arrival on the Deserted Island.

Robinson Crusoe’s ship sailed into a terrible storm. The waves were huge, and the wind howled loudly. The sailors tried their best to save the ship, but it was too late. The ship broke apart, and Robinson was thrown into the sea. He struggled to swim as the storm raged around him.

Finally, Robinson reached the shore of a small island. He was wet, tired, and scared. When he looked around, there was no one else—he was all alone. The island was quiet, with trees, rocks, and sand everywhere. Robinson realized he had survived the storm, but now he had a bigger problem: how to live on this deserted island.

Robinson searched the wrecked ship for supplies. He found food, tools, and other things that could help him. He carried everything he could back to the island. He also made a small shelter to protect himself from the sun and rain.

Every day, Robinson worked hard to survive. He found fruits and hunted animals for food. He used wood to build a stronger shelter. Sometimes, he felt very lonely and missed his family. But Robinson told himself to stay strong and keep going.

Robinson didn’t know how long he would be on the island. He hoped for a ship to come and rescue him. Until then, he had to make the island his new home.


Bị đắm tàu và đến hòn đảo hoang.

Con tàu của Robinson Crusoe gặp phải một cơn bão khủng khiếp. Sóng rất lớn, và gió rít lên dữ dội. Các thủy thủ cố gắng hết sức để cứu con tàu, nhưng mọi chuyện đã quá muộn. Con tàu bị vỡ tan, và Robinson bị cuốn xuống biển. Cậu vật lộn để bơi trong khi cơn bão vẫn gào thét xung quanh.

Cuối cùng, Robinson trôi dạt vào bờ của một hòn đảo nhỏ. Cậu ướt sũng, mệt mỏi và sợ hãi. Khi nhìn xung quanh, cậu nhận ra rằng không có ai khác ở đây—cậu hoàn toàn cô độc. Hòn đảo yên tĩnh, chỉ có cây cối, đá, và cát ở khắp nơi. Robinson hiểu rằng mình đã sống sót sau cơn bão, nhưng giờ đây cậu phải đối mặt với một vấn đề lớn hơn: làm thế nào để sống sót trên hòn đảo hoang này.

Robinson tìm kiếm những vật dụng còn sót lại từ con tàu bị đắm. Cậu tìm thấy thức ăn, dụng cụ, và những thứ có thể giúp ích. Cậu mang tất cả những gì có thể trở lại hòn đảo. Cậu cũng làm một nơi trú ẩn nhỏ để bảo vệ mình khỏi nắng và mưa.

Mỗi ngày, Robinson làm việc chăm chỉ để sinh tồn. Cậu tìm trái cây và săn thú để có thức ăn. Cậu dùng gỗ để xây dựng một nơi trú ẩn chắc chắn hơn. Đôi khi, cậu cảm thấy rất cô đơn và nhớ gia đình. Nhưng Robinson tự nhủ phải mạnh mẽ và tiếp tục cố gắng.

Robinson không biết mình sẽ ở trên đảo bao lâu. Cậu hy vọng một con tàu sẽ đến và cứu mình. Cho đến lúc đó, cậu phải biến hòn đảo này thành ngôi nhà mới của mình.


Dưới đây là 5 từ vựng khó trong bài và giải thích bằng tiếng Việt kèm phiên âm IPA chuẩn:

  1. Shipwreck /ˈʃɪp.rek/
    • Nghĩa: Sự đắm tàu hoặc xác tàu bị đắm.
    • Giải thích: Đây là từ dùng để chỉ khi một con tàu bị phá hủy hoặc chìm, thường do tai nạn hoặc bão.
  2. Deserted /dɪˈzɜː.tɪd/
    • Nghĩa: Hoang vắng, không có người.
    • Giải thích: Từ này mô tả một nơi không có ai sống hoặc rất vắng vẻ. Ví dụ: "hòn đảo hoang."
  3. Struggled /ˈstrʌɡ.əld/
    • Nghĩa: Vật lộn, cố gắng hết sức.
    • Giải thích: Diễn tả hành động nỗ lực hoặc đấu tranh để làm gì đó trong hoàn cảnh khó khăn, ví dụ như bơi trong bão.
  4. Shelter /ˈʃel.tər/
    • Nghĩa: Nơi trú ẩn.
    • Giải thích: Đây là nơi được xây hoặc tìm để bảo vệ khỏi thời tiết xấu như mưa, nắng, hoặc bão.
  5. Supplies /səˈplaɪz/
    • Nghĩa: Đồ tiếp tế, vật dụng cần thiết.
    • Giải thích: Những thứ cần thiết để sống sót hoặc làm việc, như thức ăn, nước uống, hoặc dụng cụ.

Dưới đây là 3 câu với ngữ pháp thông dụng trong bài, kèm giải thích chi tiết, ví dụ minh họa và bài tập luyện tập:


1. Câu:

The sailors tried their best to save the ship, but it was too late.

(Các thủy thủ cố gắng hết sức để cứu con tàu, nhưng mọi chuyện đã quá muộn.)

Ngữ pháp:

  • Cấu trúc quá khứ đơn (Past Simple):
    • Động từ "tried""was" ở thì quá khứ đơn, diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
  • Liên từ "but":
    • Dùng để nối hai mệnh đề có ý nghĩa trái ngược nhau.

Ví dụ minh họa:

  1. She studied hard, but she didn’t pass the exam. (Cô ấy học rất chăm chỉ, nhưng cô ấy không đỗ kỳ thi.)
  2. I called him yesterday, but he didn’t answer. (Tôi đã gọi cho anh ấy hôm qua, nhưng anh ấy không trả lời.)

Bài tập:

Dịch các câu sau sang tiếng Anh:

  1. Tôi muốn giúp bạn, nhưng tôi không có thời gian.
  2. Anh ấy đến sớm, nhưng không ai có mặt ở đó.
  3. Họ đã cố gắng, nhưng họ không tìm thấy chiếc nhẫn.

2. Câu:

He carried everything he could back to the island.

(Cậu mang tất cả những gì có thể trở lại hòn đảo.)

Ngữ pháp:

  • Động từ "carry" (Quá khứ: carried):
    • Chỉ hành động mang vác.
  • Đại từ bất định "everything":
    • Có nghĩa là "mọi thứ," thường đứng một mình để chỉ tất cả các vật hoặc khái niệm không cụ thể.
  • Mệnh đề quan hệ rút gọn "he could":
    • Nghĩa đầy đủ: "everything that he could carry" (mọi thứ mà cậu có thể mang).
    • Đây là cách lược bớt "that" và động từ "carry" được ngầm hiểu từ ngữ cảnh.

Ví dụ minh họa:

  1. She ate everything she could find. (Cô ấy đã ăn mọi thứ mà cô ấy có thể tìm thấy.)
  2. They took everything they needed for the trip. (Họ đã lấy mọi thứ họ cần cho chuyến đi.)

Bài tập:

Hoàn thành các câu sau với "everything" và một mệnh đề phụ thích hợp:

  1. He fixed everything _____________.
  2. I’ll do everything _____________.

3. Câu:

Robinson didn’t know how long he would be on the island.

(Robinson không biết mình sẽ ở trên đảo bao lâu.)

Ngữ pháp:

  • Câu phủ định với "didn’t":
    • "Didn’t" (did not) là phủ định của động từ ở thì quá khứ. Dùng trợ động từ "did" và động từ nguyên mẫu "know".
  • Câu hỏi gián tiếp (Indirect Question):
    • "How long he would be on the island" là câu hỏi gián tiếp.
    • Khi chuyển từ câu hỏi trực tiếp (How long will he be on the island?) sang gián tiếp, ta lùi thì:
      • "Will" → "would".

Ví dụ minh họa:

  1. She didn’t know why he was late. (Cô ấy không biết tại sao anh ấy đến muộn.)
  2. I asked him where he lived. (Tôi hỏi anh ấy sống ở đâu.)

Bài tập:

Chuyển các câu trực tiếp sau sang gián tiếp:

  1. "What is your name?" she asked.
  2. "When will they arrive?" he wondered.
  3. "Why are you sad?" she asked.

Dưới đây là đáp án cho các bài tập bạn có thể đối chiếu:


Bài tập 1: Dịch câu sang tiếng Anh

  1. Tôi muốn giúp bạn, nhưng tôi không có thời gian.

    → I wanted to help you, but I didn’t have time.

  2. Anh ấy đến sớm, nhưng không ai có mặt ở đó.

    → He arrived early, but no one was there.

  3. Họ đã cố gắng, nhưng họ không tìm thấy chiếc nhẫn.

    → They tried, but they didn’t find the ring.


Bài tập 2: Hoàn thành câu với "everything" và mệnh đề phụ

  1. He fixed everything that was broken.

    (Cậu ấy đã sửa mọi thứ bị hỏng.)

  2. I’ll do everything you ask me to do.

    (Tôi sẽ làm mọi thứ bạn yêu cầu tôi làm.)


Bài tập 3: Chuyển câu trực tiếp sang gián tiếp

  1. "What is your name?" she asked.

    → She asked what my name was.

  2. "When will they arrive?" he wondered.

    → He wondered when they would arrive.

  3. "Why are you sad?" she asked.

    → She asked why I was sad.


Cấu trúc "make something something" (Làm cho cái gì đó trở thành một cái khác.) trong câu: "Until then, he had to make the island his new home." Dưới đây là phân tích chi tiết: 1. Cấu trúc câu Câu này là một câu phức có chứa trạng từ chỉ thời gian ("Until then"). "Until then": "Until" là một liên từ chỉ thời gian, có nghĩa là "cho đến khi". "Then" thay thế cho một thời điểm cụ thể đã được đề cập hoặc ngầm hiểu trước đó. "he had to make the island his new home": Chủ ngữ: "he" Động từ chính: "had to make" (dạng quá khứ của "have to", nghĩa là "phải làm gì đó"). Tân ngữ trực tiếp: "the island" Bổ ngữ: "his new home" (bổ nghĩa cho "the island"). 2. Phân tích ngữ pháp a) Until then Đây là một cụm trạng ngữ chỉ thời gian. Nó giới hạn thời điểm kết thúc của hành động "make the island his new home". b) He had to make "Had to": Thì quá khứ của "have to", diễn tả sự bắt buộc hoặc nhu cầu làm điều gì đó trong quá khứ. "Make": Động từ nguyên thể theo sau "had to". c) The island his new home Cấu trúc "make something something": Làm cho cái gì đó trở thành một cái khác. "The island": Tân ngữ trực tiếp. "His new home": Tân ngữ bổ ngữ, mô tả kết quả của hành động. 3. Ý nghĩa Câu này có nghĩa là: Cho đến thời điểm đó, anh ấy buộc phải biến hòn đảo thành ngôi nhà mới của mình. Ý ngầm hiểu: Có một sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai (được ám chỉ bởi "then"), nhưng trước khi điều đó diễn ra, anh ấy phải thích nghi và coi hòn đảo như ngôi nhà của mình. *** giữa "the island" và "his new home" không dùng giới từ trong trường hợp này. Lý do là cấu trúc "make something something" đã cố định trong ngữ pháp tiếng Anh để chỉ việc làm cho một cái gì đó trở thành một cái khác. Phân tích chi tiết: Cấu trúc "make something something": Đây là cấu trúc đặc biệt trong tiếng Anh, trong đó tân ngữ đầu tiên (ở đây là "the island") được chuyển đổi hoặc định nghĩa lại bởi tân ngữ thứ hai (ở đây là "his new home"). Tân ngữ thứ hai là bổ ngữ của tân ngữ đầu tiên, mô tả kết quả của hành động. Tại sao không dùng giới từ? Nếu thêm giới từ như "as" hoặc "into", ý nghĩa sẽ thay đổi hoặc không còn đúng: "He had to make the island as his new home": Sai ngữ pháp. "Make something as something" không được sử dụng. "He had to make the island into his new home": Câu này có thể hiểu được, nhưng "into" nhấn mạnh quá trình chuyển đổi. Dùng "make something into something" thì nhấn mạnh sự thay đổi hoặc biến đổi, nhưng trong văn cảnh này, câu gốc không cần thiết vì "the island" và "his new home" đã được xem là cùng một thực thể. Khi nào dùng giới từ? "As": Dùng với các động từ khác như "regard", "consider". Ví dụ: "He regarded the island as his new home." "Into": Nhấn mạnh sự biến đổi. Ví dụ: "He turned the island into his new home." Kết luận: Câu gốc "He had to make the island his new home" không dùng giới từ là đúng và tự nhiên nhất. Nếu thêm giới từ, câu sẽ không còn phù hợp hoặc ý nghĩa sẽ thay đổi.


Video bài học dạng song ngữ (học tiếng Anh, luyện nghe, nói, phản xạ tiếng Anh trên bài học luôn)





💥 CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH SIÊU CHẤT, SIÊU HIỆU QUẢ CHẮC CHẮN SẼ GIÚP TIẾNG ANH CỦA BẠN TIẾN BỘ VƯỢT MONG ĐỢI

Sử dụng mã giảm giá TIENGANH8S để được 🎁 Ưu đãi 40% trở lên cho tất cả các khóa học.

👉01. Khóa học: Phát âm chuẩn và luyện nói hay Tiếng Anh - Giảng viên Thầy Nguyễn Cảnh Tuấn - Hơn 👏 6000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉02. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu - Giảng viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 3000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉03. Khóa học: Luyện Phản xạ Tiếng Anh giao tiếp siêu hiệu quả - Giảng Viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 2000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉04. Khóa học: Tiếng Anh Giao Tiếp Thực Tế - Giảng viên Tiến Sĩ Hoàng Ngọc Quỳnh - gần 2400 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉05. Khóa học: Học giỏi Tiếng Anh toàn diện: Nghe, Nói, Đọc, Viết - Giảng viên Bùi Đức Tiến - hơn 3500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉06. Khóa học: 12 chủ đề giao tiếp Tiếng Anh quan trọng - Giảng viên Tracey Peace - hơn 4500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉07. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp trẻ em từ 04-12 tuổi - Giảng viên Huong Elena - hơn 3700 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉08. Khóa học: 9 Bước luyện nghe Tiếng Anh đột phá - Giảng viên Hannah Phạm - gần 1000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

***

🔴 KẾT NỐI VỚI 8S

Kết nối với 8S qua Zalo: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Telegram: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Facebook: Tại đây

Kết nối với 8S qua Fan page Facebook: Tại đây 

***

#luyennghetienganh #nghetienganh #giaotieptienganh #hoctienganh #tuvungtienganh #luyennghetienganh #luyennoitienganh #nguphaptienganh #tienganhgiaotiep #hoctienganhgiaotiep #learnenglish #robinson #robinsonngoaidaohoang


Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Bài 73. Phản xạ tiếng Anh song ngữ với chủ đề "Đi cà phê nhé"

  1441 Bạn đi cà phê với mình nhé? Do you want to go for coffee with me? /du ju wɑnt tə goʊ fər ˈkɔfi wɪð mi/ 1442 Có chứ, khi nào? Sure, wh...