Thứ Hai, 23 tháng 12, 2024

Phần 5 (401-500): Nói trôi chảy, lưu loát, tự tin 100 câu tiếng Anh thông dụng Tây nói suốt ngày

 


Bài 21401Con muốn mua gì?What do you want to buy?/wɒt duː juː wɒnt tuː baɪ/
402Con muốn mua vài quả táo.I want to buy some apples./aɪ wɒnt tuː baɪ sʌm æplz/
403Chúng ta có cần mua sữa không?Do we need any milk?/duː wiː niːd ɛni mɪlk/
404Vâng, chúng ta cần một hộp sữa.Yes, we need a carton of milk./jɛs wiː niːd ə ˈkɑːtn əv mɪlk/
405Con có thể mua sô-cô-la không?Can we buy some chocolate?/kæn wiː baɪ sʌm ˈʧɒklɪt/
406Có thể, nhưng chỉ một ít thôi nhé.Maybe, but only a little./ˈmeɪbiː bʌt ˈəʊnli ə ˈlɪtl/
407Cái này giá bao nhiêu?How much does this cost?/haʊ mʌʧ dʌz ðɪs kɒst/
408Nó có giá năm đô la.It costs five dollars./ɪt kɒsts faɪv ˈdɒləz/
409Hãy đến quầy thanh toán nào.Let’s go to the checkout./lɛts gəʊ tuː ðə ˈʧɛkaʊt/
410Con có cần giúp xách túi không?Do you need help with the bags?/duː juː niːd hɛlp wɪð ðə bæɡz/
411Chúng ta nên mua bánh mì không?Should we get some bread?/ʃʊd wiː gɛt sʌm brɛd/
412Vâng, nhà mình hết bánh mì rồi.Yes, we’re out of bread./jɛs wiːr aʊt əv brɛd/
413Khu vực bán phô mai ở đâu vậy?Where is the cheese section?/wɛər ɪz ðə ʧiːz ˈsɛkʃən/
414Nó ở gần khu vực bán sữa kia kìa.It’s over there by the milk./ɪts ˈəʊvə ðɛər baɪ ðə mɪlk/
415Con có thể chọn đồ ăn vặt không?Can I choose the snacks?/kæn aɪ ʧuːz ðə snæks/
416Được, nhưng chỉ chọn những cái lành mạnh nhé.Sure, but only healthy ones./ʃʊər bʌt ˈəʊnli ˈhɛlθi wʌnz/
417Chúng ta có cần mua rau không?Do we need any vegetables?/duː wiː niːd ɛni ˈvɛʤtəbəlz/
418Vâng, lấy vài củ cà rốt nhé.Yes, let’s get some carrots./jɛs lɛts gɛt sʌm ˈkærəts/
419Chúng ta nên mua bao nhiêu trứng?How many eggs should we buy?/haʊ ˈmɛni ɛgz ʃʊd wiː baɪ/
420Chúng ta mua một tá trứng nhé.Let’s buy a dozen eggs./lɛts baɪ ə ˈdʌzn ɛgz/
Bài 22421Chào, tôi tên là John.Hi, my name is John./haɪ, maɪ neɪm ɪz ʤɒn/
422Rất vui được gặp bạn!Nice to meet you!/naɪs tuː miːt juː/
423Bạn đến từ đâu?Where are you from?/wɛər ɑːr juː frɒm/
424Tôi đến từ Việt Nam.I’m from Vietnam./aɪm frɒm viˌɛtˈnæm/
425Bạn làm nghề gì?What do you do for a living?/wɒt duː juː duː fɔːr ə ˈlɪvɪŋ/
426Tôi là giáo viên.I work as a teacher./aɪ wɜːk æz ə ˈtiːʧər/
427Bạn bao nhiêu tuổi?How old are you?/haʊ əʊld ɑːr juː/
428Tôi 25 tuổi.I’m 25 years old./aɪm twɛntiˈfaɪv jɪəz əʊld/
429Bạn có sở thích nào không?Do you have any hobbies?/duː juː hæv ˈɛni ˈhɒbiz/
430Có, tôi thích đọc sách.Yes, I enjoy reading books./jɛs, aɪ ɪnˈʤɔɪ ˈriːdɪŋ bʊks/
431Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?What do you like to do in your free time?/wɒt duː juː laɪk tuː duː ɪn jɔː friː taɪm/
432Tôi thích đi dạo.I like to go for walks./aɪ laɪk tuː ɡəʊ fɔːr wɔːks/
433Bạn có nói được ngôn ngữ nào khác không?Do you speak any other languages?/duː juː spiːk ˈɛni ˈʌðə ˈlæŋgwɪʤɪz/
434Có, tôi nói được một chút tiếng Pháp.Yes, I speak a little French./jɛs, aɪ spiːk ə ˈlɪtl frɛnʧ/
435Bạn học tiếng Anh được bao lâu rồi?How long have you been learning English?/haʊ lɒŋ hæv juː bɪn ˈlɜːnɪŋ ˈɪŋɡlɪʃ/
436Tôi đã học tiếng Anh được 3 năm rồi.I have been learning English for 3 years./aɪ hæv bɪn ˈlɜːnɪŋ ˈɪŋɡlɪʃ fɔː θriː jɪəz/
437Món ăn yêu thích của bạn là gì?What’s your favorite food?/wɒts jɔːr ˈfeɪvərɪt fuːd/
438Tôi thích pizza!I love pizza!/aɪ lʌv ˈpiːtsə/
439Bạn có thích du lịch không?Do you like traveling?/duː juː laɪk ˈtrævəlɪŋ/
440Có, tôi thích khám phá những nơi mới.Yes, I love exploring new places./jɛs, aɪ lʌv ɪkˈsplɔːrɪŋ njuː ˈpleɪsɪz/
Bài 23441Bạn thường dậy lúc mấy giờ?What time do you usually wake up?/wɒt taɪm duː juː ˈjuːʒʊəli weɪk ʌp/
442Tôi thường dậy lúc 6 giờ sáng.I usually wake up at 6 a.m./aɪ ˈjuːʒʊəli weɪk ʌp æt sɪks eɪ.ɛm/
443Bạn có ăn sáng mỗi ngày không?Do you eat breakfast every day?/duː juː iːt ˈbrɛkfəst ˈɛvri deɪ/
444Có, tôi luôn ăn sáng lúc 7 giờ.Yes, I always have breakfast at 7 a.m./jɛs, aɪ ˈɔːlweɪz hæv ˈbrɛkfəst æt sɪvn eɪ.ɛm/
445Bạn thường ăn gì vào bữa sáng?What do you usually eat for breakfast?/wɒt duː juː ˈjuːʒʊəli iːt fɔː ˈbrɛkfəst/
446Tôi thường ăn trứng và bánh mì nướng.I usually eat eggs and toast./aɪ ˈjuːʒʊəli iːt ɛgz ænd təʊst/
447Bạn đi làm bằng cách nào?How do you get to work?/haʊ duː juː gɛt tuː wɜːk/
448Tôi đi làm bằng xe buýt.I take the bus to work./aɪ teɪk ðə bʌs tuː wɜːk/
449Bạn bắt đầu làm việc lúc mấy giờ?What time do you start working?/wɒt taɪm duː juː stɑːt ˈwɜːkɪŋ/
450Tôi bắt đầu làm việc lúc 9 giờ sáng.I start working at 9 a.m./aɪ stɑːt ˈwɜːkɪŋ æt naɪn eɪ.ɛm/
451Bạn có ăn trưa tại nơi làm việc không?Do you have lunch at work?/duː juː hæv lʌnʧ æt wɜːk/
452Có, tôi thường ăn trưa lúc 12:30.Yes, I usually eat lunch at 12:30./jɛs, aɪ ˈjuːʒʊəli iːt lʌnʧ æt twɛlv ˈθɜːti/
453Bạn làm gì sau giờ làm?What do you do after work?/wɒt duː juː duː ˈɑːftə wɜːk/
454Tôi thường đi tập thể dục sau khi làm việc.I usually go to the gym after work./aɪ ˈjuːʒʊəli ɡəʊ tuː ðə ʤɪm ˈɑːftə wɜːk/
455Bạn về nhà lúc mấy giờ?What time do you get home?/wɒt taɪm duː juː gɛt həʊm/
456Tôi thường về nhà lúc 6 giờ tối.I usually get home at 6 p.m./aɪ ˈjuːʒʊəli gɛt həʊm æt sɪks piː.ɛm/
457Bạn có nấu bữa tối mỗi ngày không?Do you cook dinner every day?/duː juː kʊk ˈdɪnə ˈɛvri deɪ/
458Có, tôi thích tự nấu ăn.Yes, I like to cook my own meals./jɛs, aɪ laɪk tuː kʊk maɪ əʊn miːlz/
459Bạn đi ngủ lúc mấy giờ?What time do you go to bed?/wɒt taɪm duː juː ɡəʊ tuː bɛd/
460Tôi thường đi ngủ vào khoảng 10 giờ tối.I usually go to bed around 10 p.m./aɪ ˈjuːʒʊəli ɡəʊ tuː bɛd əˈraʊnd tɛn piː.ɛm/
Bài 24461Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?What do you like to do in your free time?/wɒt duː juː laɪk tuː duː ɪn jɔː friː taɪm/
462Tôi thích đọc sách.I enjoy reading books./aɪ ɪnˈʤɔɪ ˈriːdɪŋ bʊks/
463Bạn thích đọc loại sách nào?What kind of books do you like to read?/wɒt kaɪnd ʌv bʊks duː juː laɪk tuː riːd/
464Tôi thích đọc tiểu thuyết khoa học viễn tưởng.I love reading science fiction novels./aɪ lʌv ˈriːdɪŋ ˈsaɪəns ˈfɪkʃən ˈnɒvəlz/
465Bạn có sở thích nào không?Do you have any hobbies?/duː juː hæv ˈɛni ˈhɒbiz/
466Có, tôi thích vẽ tranh vào thời gian rảnh.Yes, I enjoy painting in my free time./jɛs, aɪ ɪnˈʤɔɪ ˈpeɪntɪŋ ɪn maɪ friː taɪm/
467Bạn thường vẽ tranh bao lâu một lần?How often do you paint?/haʊ ˈɒfən duː juː peɪnt/
468Tôi vẽ tranh một hoặc hai lần mỗi tuần.I paint once or twice a week./aɪ peɪnt wʌns ɔː twaɪs ə wiːk/
469Bạn có thích chơi thể thao không?Do you like playing sports?/duː juː laɪk ˈpleɪɪŋ spɔːts/
470Có, tôi thích chơi bóng rổ.Yes, I love playing basketball./jɛs, aɪ lʌv ˈpleɪɪŋ ˈbɑːskɪtˌbɔːl/
471Môn thể thao yêu thích của bạn là gì?What is your favorite sport?/wɒt ɪz jɔːr ˈfeɪvərɪt spɔːt/
472Môn thể thao yêu thích của tôi là bóng đá.My favorite sport is football./maɪ ˈfeɪvərɪt spɔːt ɪz ˈfʊtbɔːl/
473Bạn có thích nghe nhạc không?Do you like listening to music?/duː juː laɪk ˈlɪsənɪŋ tuː ˈmjuːzɪk/
474Có, tôi nghe nhạc mỗi ngày.Yes, I listen to music every day./jɛs, aɪ ˈlɪsən tuː ˈmjuːzɪk ˈɛvri deɪ/
475Bạn thích thể loại nhạc nào?What kind of music do you like?/wɒt kaɪnd ʌv ˈmjuːzɪk duː juː laɪk/
476Tôi thích nhạc pop và cổ điển.I like pop and classical music./aɪ laɪk pɒp ænd ˈklæsɪkəl ˈmjuːzɪk/
477Bạn có thích xem phim không?Do you enjoy watching movies?/duː juː ɪnˈʤɔɪ ˈwɒʧɪŋ ˈmuːviz/
478Có, tôi thích xem phim hành động.Yes, I love watching action movies./jɛs, aɪ lʌv ˈwɒʧɪŋ ˈækʃən ˈmuːviz/
479Bạn xem phim bao lâu một lần?How often do you watch movies?/haʊ ˈɒfən duː juː wɒʧ ˈmuːviz/
480Tôi xem phim vào mỗi cuối tuần.I watch movies every weekend./aɪ wɒʧ ˈmuːviz ˈɛvri ˈwiːkɛnd/
Bài 25481Gia đình bạn có bao nhiêu người?How many people are there in your family?/haʊ ˈmæn.i ˈpiː.pəl ɑːr ðeər ɪn jʊr ˈfæm.əl.i?/
482Gia đình tôi có năm người.There are five people in my family./ðeər ɑːr faɪv ˈpiː.pəl ɪn maɪ ˈfæm.əl.i/
483Bạn có anh chị em không?Do you have any siblings?/duː juː hæv ˈɛn.i ˈsɪb.lɪŋz?/
484Vâng, tôi có một anh trai và một em gái.Yes, I have one brother and one sister./jɛs, aɪ hæv wʌn ˈbrʌð.ər ænd wʌn ˈsɪs.tər/
485Bố bạn làm nghề gì?What does your father do?/wɒt dʌz jʊr ˈfɑː.ðər duː?/
486Bố tôi là bác sĩ.My father is a doctor./maɪ ˈfɑː.ðər ɪz ə ˈdɒk.tər/
487Mẹ bạn có đi làm không?Does your mother work?/dʌz jʊr ˈmʌð.ər wɜːk?/
488Không, bà ấy là nội trợ.No, she’s a housewife./nəʊ, ʃiːz ə ˈhaʊs.waɪf/
489Anh trai bạn bao nhiêu tuổi?How old is your brother?/haʊ oʊld ɪz jʊr ˈbrʌð.ər?/
490Anh ấy 25 tuổi.He is twenty-five years old./hiː ɪz ˈtwɛn.ti-faɪv jɪrz oʊld/
491Em gái bạn thích làm gì?What does your sister like to do?/wɒt dʌz jʊr ˈsɪs.tər laɪk tə duː?/
492Cô ấy thích vẽ và tô màu.She likes to draw and paint./ʃiː laɪks tə drɔː ænd peɪnt/
493Bạn có sống với ông bà không?Do you live with your grandparents?/duː juː lɪv wɪð jʊr ˈɡræn.peər.ənts?/
494Không, họ sống ở một thành phố khác.No, they live in another city./nəʊ, ðeɪ lɪv ɪn əˈnʌð.ər ˈsɪt.i/
495Bạn thăm gia đình bao lâu một lần?How often do you visit your family?/haʊ ˈɒf.ən duː juː ˈvɪz.ɪt jʊr ˈfæm.əl.i?/
496Tôi thăm họ mỗi cuối tuần.I visit them every weekend./aɪ ˈvɪz.ɪt ðəm ˈɛv.ri ˈwiːk.end/
497Bạn và gia đình có đi du lịch cùng nhau không?Do you and your family travel together?/duː juː ænd jʊr ˈfæm.əl.i ˈtræv.əl təˈɡɛð.ər?/
498Vâng, chúng tôi đi du lịch mỗi mùa hè.Yes, we travel every summer./jɛs, wiː ˈtræv.əl ˈɛv.ri ˈsʌm.ər/
499Bạn thường làm gì với gia đình vào cuối tuần?What do you usually do with your family on weekends?/wɒt duː juː ˈjuː.ʒu.ə.li duː wɪð jʊr ˈfæm.əl.i ɒn ˈwiːk.endz?/
500Chúng tôi thường ăn tối cùng nhau và xem phim.We usually have dinner together and watch movies./wiː ˈjuː.ʒu.ə.li hæv ˈdɪn.ər təˈɡɛð.ər ænd wɒtʃ ˈmuː.viz/

***

Video giúp bạn luyện nghe thu động thuận tiện dễ dàng:



***

💥 CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH SIÊU CHẤT, SIÊU HIỆU QUẢ CHẮC CHẮN SẼ GIÚP TIẾNG ANH CỦA BẠN TIẾN BỘ VƯỢT MONG ĐỢI

Sử dụng mã giảm giá TIENGANH8S để được 🎁 Ưu đãi 40% trở lên cho tất cả các khóa học.

👉01. Khóa học: Phát âm chuẩn và luyện nói hay Tiếng Anh - Giảng viên Thầy Nguyễn Cảnh Tuấn - Hơn 👏 6000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉02. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu - Giảng viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 3000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉03. Khóa học: Luyện Phản xạ Tiếng Anh giao tiếp siêu hiệu quả - Giảng Viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 2000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉04. Khóa học: Tiếng Anh Giao Tiếp Thực Tế - Giảng viên Tiến Sĩ Hoàng Ngọc Quỳnh - gần 2400 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉05. Khóa học: Học giỏi Tiếng Anh toàn diện: Nghe, Nói, Đọc, Viết - Giảng viên Bùi Đức Tiến - hơn 3500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉06. Khóa học: 12 chủ đề giao tiếp Tiếng Anh quan trọng - Giảng viên Tracey Peace - hơn 4500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉07. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp trẻ em từ 04-12 tuổi - Giảng viên Huong Elena - hơn 3700 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉08. Khóa học: 9 Bước luyện nghe Tiếng Anh đột phá - Giảng viên Hannah Phạm - gần 1000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

***

🔴 KẾT NỐI VỚI 8S

Kết nối với 8S qua Zalo: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Telegram: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Facebook: Tại đây

Kết nối với 8S qua Fan page Facebook: Tại đây 

***

#luyennghetienganh #nghetienganh #giaotieptienganh #hoctienganh #tuvungtienganh #luyennghetienganh #luyennoitienganh #nguphaptienganh #tienganhgiaotiep #hoctienganhgiaotiep  #learnenglish


Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Bài 73. Phản xạ tiếng Anh song ngữ với chủ đề "Đi cà phê nhé"

  1441 Bạn đi cà phê với mình nhé? Do you want to go for coffee with me? /du ju wɑnt tə goʊ fər ˈkɔfi wɪð mi/ 1442 Có chứ, khi nào? Sure, wh...