| Bài 21 | 401 | Con muốn mua gì? | What do you want to buy? | /wɒt duː juː wɒnt tuː baɪ/ |
| 402 | Con muốn mua vài quả táo. | I want to buy some apples. | /aɪ wɒnt tuː baɪ sʌm æplz/ |
| 403 | Chúng ta có cần mua sữa không? | Do we need any milk? | /duː wiː niːd ɛni mɪlk/ |
| 404 | Vâng, chúng ta cần một hộp sữa. | Yes, we need a carton of milk. | /jɛs wiː niːd ə ˈkɑːtn əv mɪlk/ |
| 405 | Con có thể mua sô-cô-la không? | Can we buy some chocolate? | /kæn wiː baɪ sʌm ˈʧɒklɪt/ |
| 406 | Có thể, nhưng chỉ một ít thôi nhé. | Maybe, but only a little. | /ˈmeɪbiː bʌt ˈəʊnli ə ˈlɪtl/ |
| 407 | Cái này giá bao nhiêu? | How much does this cost? | /haʊ mʌʧ dʌz ðɪs kɒst/ |
| 408 | Nó có giá năm đô la. | It costs five dollars. | /ɪt kɒsts faɪv ˈdɒləz/ |
| 409 | Hãy đến quầy thanh toán nào. | Let’s go to the checkout. | /lɛts gəʊ tuː ðə ˈʧɛkaʊt/ |
| 410 | Con có cần giúp xách túi không? | Do you need help with the bags? | /duː juː niːd hɛlp wɪð ðə bæɡz/ |
| 411 | Chúng ta nên mua bánh mì không? | Should we get some bread? | /ʃʊd wiː gɛt sʌm brɛd/ |
| 412 | Vâng, nhà mình hết bánh mì rồi. | Yes, we’re out of bread. | /jɛs wiːr aʊt əv brɛd/ |
| 413 | Khu vực bán phô mai ở đâu vậy? | Where is the cheese section? | /wɛər ɪz ðə ʧiːz ˈsɛkʃən/ |
| 414 | Nó ở gần khu vực bán sữa kia kìa. | It’s over there by the milk. | /ɪts ˈəʊvə ðɛər baɪ ðə mɪlk/ |
| 415 | Con có thể chọn đồ ăn vặt không? | Can I choose the snacks? | /kæn aɪ ʧuːz ðə snæks/ |
| 416 | Được, nhưng chỉ chọn những cái lành mạnh nhé. | Sure, but only healthy ones. | /ʃʊər bʌt ˈəʊnli ˈhɛlθi wʌnz/ |
| 417 | Chúng ta có cần mua rau không? | Do we need any vegetables? | /duː wiː niːd ɛni ˈvɛʤtəbəlz/ |
| 418 | Vâng, lấy vài củ cà rốt nhé. | Yes, let’s get some carrots. | /jɛs lɛts gɛt sʌm ˈkærəts/ |
| 419 | Chúng ta nên mua bao nhiêu trứng? | How many eggs should we buy? | /haʊ ˈmɛni ɛgz ʃʊd wiː baɪ/ |
| 420 | Chúng ta mua một tá trứng nhé. | Let’s buy a dozen eggs. | /lɛts baɪ ə ˈdʌzn ɛgz/ |
| Bài 22 | 421 | Chào, tôi tên là John. | Hi, my name is John. | /haɪ, maɪ neɪm ɪz ʤɒn/ |
| 422 | Rất vui được gặp bạn! | Nice to meet you! | /naɪs tuː miːt juː/ |
| 423 | Bạn đến từ đâu? | Where are you from? | /wɛər ɑːr juː frɒm/ |
| 424 | Tôi đến từ Việt Nam. | I’m from Vietnam. | /aɪm frɒm viˌɛtˈnæm/ |
| 425 | Bạn làm nghề gì? | What do you do for a living? | /wɒt duː juː duː fɔːr ə ˈlɪvɪŋ/ |
| 426 | Tôi là giáo viên. | I work as a teacher. | /aɪ wɜːk æz ə ˈtiːʧər/ |
| 427 | Bạn bao nhiêu tuổi? | How old are you? | /haʊ əʊld ɑːr juː/ |
| 428 | Tôi 25 tuổi. | I’m 25 years old. | /aɪm twɛntiˈfaɪv jɪəz əʊld/ |
| 429 | Bạn có sở thích nào không? | Do you have any hobbies? | /duː juː hæv ˈɛni ˈhɒbiz/ |
| 430 | Có, tôi thích đọc sách. | Yes, I enjoy reading books. | /jɛs, aɪ ɪnˈʤɔɪ ˈriːdɪŋ bʊks/ |
| 431 | Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh? | What do you like to do in your free time? | /wɒt duː juː laɪk tuː duː ɪn jɔː friː taɪm/ |
| 432 | Tôi thích đi dạo. | I like to go for walks. | /aɪ laɪk tuː ɡəʊ fɔːr wɔːks/ |
| 433 | Bạn có nói được ngôn ngữ nào khác không? | Do you speak any other languages? | /duː juː spiːk ˈɛni ˈʌðə ˈlæŋgwɪʤɪz/ |
| 434 | Có, tôi nói được một chút tiếng Pháp. | Yes, I speak a little French. | /jɛs, aɪ spiːk ə ˈlɪtl frɛnʧ/ |
| 435 | Bạn học tiếng Anh được bao lâu rồi? | How long have you been learning English? | /haʊ lɒŋ hæv juː bɪn ˈlɜːnɪŋ ˈɪŋɡlɪʃ/ |
| 436 | Tôi đã học tiếng Anh được 3 năm rồi. | I have been learning English for 3 years. | /aɪ hæv bɪn ˈlɜːnɪŋ ˈɪŋɡlɪʃ fɔː θriː jɪəz/ |
| 437 | Món ăn yêu thích của bạn là gì? | What’s your favorite food? | /wɒts jɔːr ˈfeɪvərɪt fuːd/ |
| 438 | Tôi thích pizza! | I love pizza! | /aɪ lʌv ˈpiːtsə/ |
| 439 | Bạn có thích du lịch không? | Do you like traveling? | /duː juː laɪk ˈtrævəlɪŋ/ |
| 440 | Có, tôi thích khám phá những nơi mới. | Yes, I love exploring new places. | /jɛs, aɪ lʌv ɪkˈsplɔːrɪŋ njuː ˈpleɪsɪz/ |
| Bài 23 | 441 | Bạn thường dậy lúc mấy giờ? | What time do you usually wake up? | /wɒt taɪm duː juː ˈjuːʒʊəli weɪk ʌp/ |
| 442 | Tôi thường dậy lúc 6 giờ sáng. | I usually wake up at 6 a.m. | /aɪ ˈjuːʒʊəli weɪk ʌp æt sɪks eɪ.ɛm/ |
| 443 | Bạn có ăn sáng mỗi ngày không? | Do you eat breakfast every day? | /duː juː iːt ˈbrɛkfəst ˈɛvri deɪ/ |
| 444 | Có, tôi luôn ăn sáng lúc 7 giờ. | Yes, I always have breakfast at 7 a.m. | /jɛs, aɪ ˈɔːlweɪz hæv ˈbrɛkfəst æt sɪvn eɪ.ɛm/ |
| 445 | Bạn thường ăn gì vào bữa sáng? | What do you usually eat for breakfast? | /wɒt duː juː ˈjuːʒʊəli iːt fɔː ˈbrɛkfəst/ |
| 446 | Tôi thường ăn trứng và bánh mì nướng. | I usually eat eggs and toast. | /aɪ ˈjuːʒʊəli iːt ɛgz ænd təʊst/ |
| 447 | Bạn đi làm bằng cách nào? | How do you get to work? | /haʊ duː juː gɛt tuː wɜːk/ |
| 448 | Tôi đi làm bằng xe buýt. | I take the bus to work. | /aɪ teɪk ðə bʌs tuː wɜːk/ |
| 449 | Bạn bắt đầu làm việc lúc mấy giờ? | What time do you start working? | /wɒt taɪm duː juː stɑːt ˈwɜːkɪŋ/ |
| 450 | Tôi bắt đầu làm việc lúc 9 giờ sáng. | I start working at 9 a.m. | /aɪ stɑːt ˈwɜːkɪŋ æt naɪn eɪ.ɛm/ |
| 451 | Bạn có ăn trưa tại nơi làm việc không? | Do you have lunch at work? | /duː juː hæv lʌnʧ æt wɜːk/ |
| 452 | Có, tôi thường ăn trưa lúc 12:30. | Yes, I usually eat lunch at 12:30. | /jɛs, aɪ ˈjuːʒʊəli iːt lʌnʧ æt twɛlv ˈθɜːti/ |
| 453 | Bạn làm gì sau giờ làm? | What do you do after work? | /wɒt duː juː duː ˈɑːftə wɜːk/ |
| 454 | Tôi thường đi tập thể dục sau khi làm việc. | I usually go to the gym after work. | /aɪ ˈjuːʒʊəli ɡəʊ tuː ðə ʤɪm ˈɑːftə wɜːk/ |
| 455 | Bạn về nhà lúc mấy giờ? | What time do you get home? | /wɒt taɪm duː juː gɛt həʊm/ |
| 456 | Tôi thường về nhà lúc 6 giờ tối. | I usually get home at 6 p.m. | /aɪ ˈjuːʒʊəli gɛt həʊm æt sɪks piː.ɛm/ |
| 457 | Bạn có nấu bữa tối mỗi ngày không? | Do you cook dinner every day? | /duː juː kʊk ˈdɪnə ˈɛvri deɪ/ |
| 458 | Có, tôi thích tự nấu ăn. | Yes, I like to cook my own meals. | /jɛs, aɪ laɪk tuː kʊk maɪ əʊn miːlz/ |
| 459 | Bạn đi ngủ lúc mấy giờ? | What time do you go to bed? | /wɒt taɪm duː juː ɡəʊ tuː bɛd/ |
| 460 | Tôi thường đi ngủ vào khoảng 10 giờ tối. | I usually go to bed around 10 p.m. | /aɪ ˈjuːʒʊəli ɡəʊ tuː bɛd əˈraʊnd tɛn piː.ɛm/ |
| Bài 24 | 461 | Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh? | What do you like to do in your free time? | /wɒt duː juː laɪk tuː duː ɪn jɔː friː taɪm/ |
| 462 | Tôi thích đọc sách. | I enjoy reading books. | /aɪ ɪnˈʤɔɪ ˈriːdɪŋ bʊks/ |
| 463 | Bạn thích đọc loại sách nào? | What kind of books do you like to read? | /wɒt kaɪnd ʌv bʊks duː juː laɪk tuː riːd/ |
| 464 | Tôi thích đọc tiểu thuyết khoa học viễn tưởng. | I love reading science fiction novels. | /aɪ lʌv ˈriːdɪŋ ˈsaɪəns ˈfɪkʃən ˈnɒvəlz/ |
| 465 | Bạn có sở thích nào không? | Do you have any hobbies? | /duː juː hæv ˈɛni ˈhɒbiz/ |
| 466 | Có, tôi thích vẽ tranh vào thời gian rảnh. | Yes, I enjoy painting in my free time. | /jɛs, aɪ ɪnˈʤɔɪ ˈpeɪntɪŋ ɪn maɪ friː taɪm/ |
| 467 | Bạn thường vẽ tranh bao lâu một lần? | How often do you paint? | /haʊ ˈɒfən duː juː peɪnt/ |
| 468 | Tôi vẽ tranh một hoặc hai lần mỗi tuần. | I paint once or twice a week. | /aɪ peɪnt wʌns ɔː twaɪs ə wiːk/ |
| 469 | Bạn có thích chơi thể thao không? | Do you like playing sports? | /duː juː laɪk ˈpleɪɪŋ spɔːts/ |
| 470 | Có, tôi thích chơi bóng rổ. | Yes, I love playing basketball. | /jɛs, aɪ lʌv ˈpleɪɪŋ ˈbɑːskɪtˌbɔːl/ |
| 471 | Môn thể thao yêu thích của bạn là gì? | What is your favorite sport? | /wɒt ɪz jɔːr ˈfeɪvərɪt spɔːt/ |
| 472 | Môn thể thao yêu thích của tôi là bóng đá. | My favorite sport is football. | /maɪ ˈfeɪvərɪt spɔːt ɪz ˈfʊtbɔːl/ |
| 473 | Bạn có thích nghe nhạc không? | Do you like listening to music? | /duː juː laɪk ˈlɪsənɪŋ tuː ˈmjuːzɪk/ |
| 474 | Có, tôi nghe nhạc mỗi ngày. | Yes, I listen to music every day. | /jɛs, aɪ ˈlɪsən tuː ˈmjuːzɪk ˈɛvri deɪ/ |
| 475 | Bạn thích thể loại nhạc nào? | What kind of music do you like? | /wɒt kaɪnd ʌv ˈmjuːzɪk duː juː laɪk/ |
| 476 | Tôi thích nhạc pop và cổ điển. | I like pop and classical music. | /aɪ laɪk pɒp ænd ˈklæsɪkəl ˈmjuːzɪk/ |
| 477 | Bạn có thích xem phim không? | Do you enjoy watching movies? | /duː juː ɪnˈʤɔɪ ˈwɒʧɪŋ ˈmuːviz/ |
| 478 | Có, tôi thích xem phim hành động. | Yes, I love watching action movies. | /jɛs, aɪ lʌv ˈwɒʧɪŋ ˈækʃən ˈmuːviz/ |
| 479 | Bạn xem phim bao lâu một lần? | How often do you watch movies? | /haʊ ˈɒfən duː juː wɒʧ ˈmuːviz/ |
| 480 | Tôi xem phim vào mỗi cuối tuần. | I watch movies every weekend. | /aɪ wɒʧ ˈmuːviz ˈɛvri ˈwiːkɛnd/ |
| Bài 25 | 481 | Gia đình bạn có bao nhiêu người? | How many people are there in your family? | /haʊ ˈmæn.i ˈpiː.pəl ɑːr ðeər ɪn jʊr ˈfæm.əl.i?/ |
| 482 | Gia đình tôi có năm người. | There are five people in my family. | /ðeər ɑːr faɪv ˈpiː.pəl ɪn maɪ ˈfæm.əl.i/ |
| 483 | Bạn có anh chị em không? | Do you have any siblings? | /duː juː hæv ˈɛn.i ˈsɪb.lɪŋz?/ |
| 484 | Vâng, tôi có một anh trai và một em gái. | Yes, I have one brother and one sister. | /jɛs, aɪ hæv wʌn ˈbrʌð.ər ænd wʌn ˈsɪs.tər/ |
| 485 | Bố bạn làm nghề gì? | What does your father do? | /wɒt dʌz jʊr ˈfɑː.ðər duː?/ |
| 486 | Bố tôi là bác sĩ. | My father is a doctor. | /maɪ ˈfɑː.ðər ɪz ə ˈdɒk.tər/ |
| 487 | Mẹ bạn có đi làm không? | Does your mother work? | /dʌz jʊr ˈmʌð.ər wɜːk?/ |
| 488 | Không, bà ấy là nội trợ. | No, she’s a housewife. | /nəʊ, ʃiːz ə ˈhaʊs.waɪf/ |
| 489 | Anh trai bạn bao nhiêu tuổi? | How old is your brother? | /haʊ oʊld ɪz jʊr ˈbrʌð.ər?/ |
| 490 | Anh ấy 25 tuổi. | He is twenty-five years old. | /hiː ɪz ˈtwɛn.ti-faɪv jɪrz oʊld/ |
| 491 | Em gái bạn thích làm gì? | What does your sister like to do? | /wɒt dʌz jʊr ˈsɪs.tər laɪk tə duː?/ |
| 492 | Cô ấy thích vẽ và tô màu. | She likes to draw and paint. | /ʃiː laɪks tə drɔː ænd peɪnt/ |
| 493 | Bạn có sống với ông bà không? | Do you live with your grandparents? | /duː juː lɪv wɪð jʊr ˈɡræn.peər.ənts?/ |
| 494 | Không, họ sống ở một thành phố khác. | No, they live in another city. | /nəʊ, ðeɪ lɪv ɪn əˈnʌð.ər ˈsɪt.i/ |
| 495 | Bạn thăm gia đình bao lâu một lần? | How often do you visit your family? | /haʊ ˈɒf.ən duː juː ˈvɪz.ɪt jʊr ˈfæm.əl.i?/ |
| 496 | Tôi thăm họ mỗi cuối tuần. | I visit them every weekend. | /aɪ ˈvɪz.ɪt ðəm ˈɛv.ri ˈwiːk.end/ |
| 497 | Bạn và gia đình có đi du lịch cùng nhau không? | Do you and your family travel together? | /duː juː ænd jʊr ˈfæm.əl.i ˈtræv.əl təˈɡɛð.ər?/ |
| 498 | Vâng, chúng tôi đi du lịch mỗi mùa hè. | Yes, we travel every summer. | /jɛs, wiː ˈtræv.əl ˈɛv.ri ˈsʌm.ər/ |
| 499 | Bạn thường làm gì với gia đình vào cuối tuần? | What do you usually do with your family on weekends? | /wɒt duː juː ˈjuː.ʒu.ə.li duː wɪð jʊr ˈfæm.əl.i ɒn ˈwiːk.endz?/ |
| 500 | Chúng tôi thường ăn tối cùng nhau và xem phim. | We usually have dinner together and watch movies. | /wiː ˈjuː.ʒu.ə.li hæv ˈdɪn.ər təˈɡɛð.ər ænd wɒtʃ ˈmuː.viz/ |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét