| Bài 36 | 701 | Giáng sinh là khi nào? | When is Christmas? | /wɛn ɪz ˈkrɪs.məs/ |
| 702 | Giáng sinh là vào ngày 25 tháng 12. | Christmas is on December 25th. | /ˈkrɪs.məs ɪz ɒn dɪˈsem.bər ˈtwɛnti ˈfɪfθ/ |
| 703 | Bạn có thích mùa Giáng sinh không? | Do you like the Christmas season? | /duː juː laɪk ðə ˈkrɪs.məs ˈsiː.zən/ |
| 704 | Có, tôi thích không khí vui vẻ. | Yes, I love the joyful atmosphere. | /jɛs aɪ lʌv ðə ˈʤɔɪ.fəl ˈætməsˌfɪr/ |
| 705 | Bạn có cây thông Giáng sinh ở nhà không? | Do you have a Christmas tree at home? | /duː juː hæv ə ˈkrɪs.məs triː æt hoʊm/ |
| 706 | Có, chúng tôi trang trí nó mỗi năm. | Yes, we decorate it every year. | /jɛs wiː ˈdɛkəˌreɪt ɪt ˈɛvri jɪr/ |
| 707 | Bạn thích ăn món gì vào Giáng sinh? | What do you like to eat at Christmas? | /wɒt duː juː laɪk tuː iːt æt ˈkrɪs.məs/ |
| 708 | Tôi thích gà tây và bánh pudding. | I like turkey and pudding. | /aɪ laɪk ˈtɜːrki ænd ˈpʊdɪŋ/ |
| 709 | Bạn có nhận quà vào Giáng sinh không? | Do you get gifts on Christmas? | /duː juː gɛt gɪfts ɒn ˈkrɪs.məs/ |
| 710 | Có, tôi luôn nhận quà từ gia đình tôi. | Yes, I always get gifts from my family. | /jɛs aɪ ˈɔlweɪz gɛt gɪfts frʌm maɪ ˈfæməli/ |
| 711 | Ông già Noel là ai? | Who is Santa Claus? | /huː ɪz ˈsæn.tə ˌklɔːz/ |
| 712 | Ông ấy là người mang quà vào đêm Giáng sinh. | He is the one who delivers gifts on Christmas Eve. | /hiː ɪz ðə wʌn huː dɪˈlɪvərz gɪfts ɒn ˈkrɪs.məs iːv/ |
| 713 | Bạn có hát nhạc Giáng sinh không? | Do you sing Christmas carols? | /duː juː sɪŋ ˈkrɪs.məs ˈkærəlz/ |
| 714 | Có, tôi thích những bài hát truyền thống. | Yes, I love the traditional songs. | /jɛs aɪ lʌv ðə trəˈdɪʃ.ənəl sɒŋz/ |
| 715 | Bạn thường làm gì vào Giáng sinh? | What do you usually do on Christmas? | /wɒt duː juː ˈjuːʒuəli duː ɒn ˈkrɪs.məs/ |
| 716 | Tôi dành thời gian với gia đình. | I spend time with my family. | /aɪ spɛnd taɪm wɪð maɪ ˈfæməli/ |
| 717 | Bạn có thích tuyết vào mùa Giáng sinh không? | Do you like snow at Christmas? | /duː juː laɪk snoʊ æt ˈkrɪs.məs/ |
| 718 | Có, nó làm mọi thứ đẹp hơn. | Yes, it makes everything more beautiful. | /jɛs ɪt meɪks ˈɛvrɪθɪŋ mɔːr ˈbjuː.tɪfəl/ |
| 719 | Bạn có gửi thiệp Giáng sinh không? | Do you send Christmas cards? | /duː juː sɛnd ˈkrɪs.məs kɑːrdz/ |
| 720 | Có, tôi gửi chúng cho bạn bè và gia đình. | Yes, I send them to friends and family. | /jɛs aɪ sɛnd ðɛm tuː frɛndz ænd ˈfæməli/ |
| Bài 37 | 721 | Tết là khi nào? | When is the Lunar New Year? | /wɛn ɪz ðə ˈluːnər nuː jɪr/ |
| 722 | Tết thường diễn ra vào tháng một hoặc hai. | The Lunar New Year usually falls in January or February. | /ðə ˈluːnər nuː jɪr ˈjuːʒuəli fɔːlz ɪn ˈʤæn.juː.ɛri ɔːr ˈfɛb.ruː.ɛri/ |
| 723 | Bạn thường làm gì vào Tết? | What do you usually do during Tet? | /wɒt duː juː ˈjuːʒuəli duː ˈdjʊərɪŋ tɛt/ |
| 724 | Tôi dành thời gian với gia đình và bạn bè. | I spend time with my family and friends. | /aɪ spɛnd taɪm wɪð maɪ ˈfæməli ænd frɛndz/ |
| 725 | Bạn có trang trí nhà cửa không? | Do you decorate your house? | /duː juː ˈdɛkəˌreɪt jʊər haʊs/ |
| 726 | Có, tôi treo đèn lồng và dọn dẹp nhà cửa. | Yes, I hang lanterns and clean the house. | /jɛs aɪ hæŋ ˈlæntərnz ænd kliːn ðə haʊs/ |
| 727 | Bạn có thích pháo hoa không? | Do you like fireworks? | /duː juː laɪk ˈfaɪərˌwɜːrks/ |
| 728 | Có, tôi thích chúng. | Yes, I love them. | /jɛs aɪ lʌv ðɛm/ |
| 729 | Bạn thường ăn gì vào Tết? | What do you usually eat during Tet? | /wɒt duː juː ˈjuːʒuəli iːt ˈdjʊərɪŋ tɛt/ |
| 730 | Tôi ăn bánh chưng và các món truyền thống. | I eat sticky rice cake and traditional dishes. | /aɪ iːt ˈstɪki raɪs keɪk ænd trəˈdɪʃənəl ˈdɪʃɪz/ |
| 731 | Bạn có lì xì không? | Do you get lucky money? | /duː juː gɛt ˈlʌki ˈmʌni/ |
| 732 | Có, tôi nhận lì xì từ người lớn. | Yes, I get lucky money from elders. | /jɛs aɪ gɛt ˈlʌki ˈmʌni frʌm ˈɛldərz/ |
| 733 | Bạn có chúc Tết không? | Do you give New Year wishes? | /duː juː gɪv nuː jɪr ˈwɪʃɪz/ |
| 734 | Có, tôi chúc gia đình và bạn bè. | Yes, I wish my family and friends. | /jɛs aɪ wɪʃ maɪ ˈfæməli ænd frɛndz/ |
| 735 | Bạn có kế hoạch gì cho năm mới không? | Do you have any plans for the New Year? | /duː juː hæv ˈɛni plænz fɔːr ðə nuː jɪr/ |
| 736 | Tôi muốn làm việc chăm chỉ hơn. | I want to work harder. | /aɪ wɒnt tuː wɜːrk ˈhɑːrdər/ |
| 737 | Tết có ý nghĩa gì với bạn? | What does Tet mean to you? | /wɒt dʌz tɛt miːn tuː juː/ |
| 738 | Tết là thời gian để đoàn tụ gia đình. | Tet is a time for family reunion. | /tɛt ɪz ə taɪm fɔːr ˈfæməli riːˈjuːnjən/ |
| 739 | Bạn có thích các phong tục truyền thống không? | Do you like traditional customs? | /duː juː laɪk trəˈdɪʃənəl ˈkʌstəmz/ |
| 740 | Có, tôi thấy chúng rất ý nghĩa. | Yes, I find them very meaningful. | /jɛs aɪ faɪnd ðɛm ˈvɛri ˈmiːnɪŋfəl/ |
| Bài 38 | 741 | Hôm nay thời tiết như thế nào? | What's the weather like today? | /wɒts ðə ˈwɛðər laɪk təˈdeɪ/ |
| 742 | Thời tiết hôm nay đẹp. | The weather is nice today. | /ðə ˈwɛðər ɪz naɪs təˈdeɪ/ |
| 743 | Có mưa không? | Is it raining? | /ɪz ɪt ˈreɪnɪŋ/ |
| 744 | Không, trời khô ráo. | No, it's dry. | /nəʊ, ɪts draɪ/ |
| 745 | Hôm nay trời có nắng không? | Is it sunny today? | /ɪz ɪt ˈsʌni təˈdeɪ/ |
| 746 | Có, hôm nay rất nắng. | Yes, it's very sunny today. | /jɛs, ɪts ˈvɛri ˈsʌni təˈdeɪ/ |
| 747 | Trời lạnh như thế nào? | How cold is it? | /haʊ kəʊld ɪz ɪt/ |
| 748 | Trời rất lạnh, khoảng 5 độ C. | It's very cold, about 5°C. | /ɪts ˈvɛri kəʊld, əˈbaʊt faɪv dɪˈɡriːz ˈsɛl.si.əs/ |
| 749 | Có gió không? | Is it windy? | /ɪz ɪt ˈwɪndi/ |
| 750 | Có, gió khá mạnh. | Yes, it's quite windy. | /jɛs, ɪts kwaɪt ˈwɪndi/ |
| 751 | Hôm nay có mưa không? | Is there any rain today? | /ɪz ðɛr ɛni reɪn təˈdeɪ/ |
| 752 | Không, hôm nay trời khô. | No, it's dry today. | /nəʊ, ɪts draɪ təˈdeɪ/ |
| 753 | Bạn có nghĩ trời sẽ mưa không? | Do you think it will rain? | /duː jʊ θɪŋk ɪt wɪl reɪn/ |
| 754 | Có thể, nhưng tôi nghĩ không. | Maybe, but I don't think so. | /ˈmeɪbi, bət aɪ dəʊnt θɪŋk səʊ/ |
| 755 | Thời tiết hôm nay nóng như thế nào? | How hot is it today? | /haʊ hɒt ɪz ɪt təˈdeɪ/ |
| 756 | Hôm nay rất nóng, khoảng 30 độ C. | It's very hot, about 30°C. | /ɪts ˈvɛri hɒt, əˈbaʊt ˈθɜːti dɪˈɡriːz ˈsɛl.si.əs/ |
| 757 | Bạn thích thời tiết thế nào? | What kind of weather do you like? | /wɒt kaɪnd ɒv ˈwɛðər dʊ jʊ laɪk/ |
| 758 | Tôi thích thời tiết ấm áp. | I like warm weather. | /aɪ laɪk wɔːm ˈwɛðər/ |
| 759 | Bạn có thích mùa đông không? | Do you like winter? | /duː jʊ laɪk ˈwɪntər/ |
| 760 | Tôi không thích mùa đông, tôi thích mùa hè. | I don't like winter, I prefer summer. | /aɪ dəʊnt laɪk ˈwɪntər, aɪ prɪˈfɜːr ˈsʌmər/ |
| Bài 39 | 761 | Bạn có thích xem phim không? | Do you like watching movies? | /duː juː laɪk ˈwɒtʃɪŋ ˈmuːviz/ |
| 762 | Có, tôi rất thích xem phim. | Yes, I love watching movies. | /jɛs, aɪ lʌv ˈwɒtʃɪŋ ˈmuːviz/ |
| 763 | Phim gì bạn thích xem nhất? | What's your favorite movie? | /wɒts jɔːr ˈfeɪvərɪt ˈmuːvi/ |
| 764 | Tôi thích xem phim hành động. | I like action movies. | /aɪ laɪk ˈækʃən ˈmuːviz/ |
| 765 | Bạn thích thể loại phim nào? | What genre of movies do you like? | /wɒt ˈʒɒnrəv ˈmuːviz duː juː laɪk/ |
| 766 | Tôi thích phim hài. | I enjoy comedies. | /aɪ ɪnˈdʒɔɪ ˈkɒmɪdiz/ |
| 767 | Bạn xem chương trình truyền hình gì? | What TV shows do you watch? | /wɒt tiː viː ʃoʊz duː juː wɒtʃ/ |
| 768 | Tôi xem một số chương trình thực tế. | I watch some reality shows. | /aɪ wɒtʃ sʌm riˈæləti ʃoʊz/ |
| 769 | Bạn thích chương trình truyền hình nào? | What's your favorite TV show? | /wɒts jɔːr ˈfeɪvərɪt tiː viː ʃoʊ/ |
| 770 | Tôi thích chương trình trò chuyện. | I like talk shows. | /aɪ laɪk tɔːk ʃoʊz/ |
| 771 | Bạn có xem phim truyền hình không? | Do you watch TV series? | /duː juː wɒtʃ tiː viː ˈsɪəriːz/ |
| 772 | Có, tôi xem khá nhiều phim truyền hình. | Yes, I watch quite a few TV series. | /jɛs, aɪ wɒtʃ kwaɪt ə fjuː tiː viː ˈsɪəriːz/ |
| 773 | Bạn thích thể loại phim nào trên truyền hình? | What type of TV series do you like? | /wɒt taɪp əv tiː viː ˈsɪəriːz duː juː laɪk/ |
| 774 | Tôi thích phim tâm lý. | I like psychological dramas. | /aɪ laɪk ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkəl ˈdrɑːməz/ |
| 775 | Bạn có xem chương trình mới không? | Are you watching any new shows? | /ɑːr juː ˈwɒtʃɪŋ ˈɛni nuː ʃoʊz/ |
| 776 | Có, tôi đang xem một chương trình mới. | Yes, I'm watching a new show. | /jɛs, aɪm ˈwɒtʃɪŋ ə nuː ʃoʊ/ |
| 777 | Bạn có thích xem phim trên Netflix không? | Do you like watching movies on Netflix? | /duː juː laɪk ˈwɒtʃɪŋ ˈmuːviz ɒn ˈnɛtflɪks/ |
| 778 | Có, tôi xem nhiều phim trên Netflix. | Yes, I watch a lot of movies on Netflix. | /jɛs, aɪ wɒtʃ ə lɒt əv ˈmuːviz ɒn ˈnɛtflɪks/ |
| 779 | Bạn có thích xem phim một mình không? | Do you prefer watching movies alone? | /duː juː prɪˈfɜːr ˈwɒtʃɪŋ ˈmuːviz əˈloʊn/ |
| 780 | Không, tôi thích xem phim cùng bạn bè. | No, I prefer watching movies with friends. | /noʊ, aɪ prɪˈfɜːr ˈwɒtʃɪŋ ˈmuːviz wɪð frɛndz/ |
| Bài 40 | 781 | Bạn thích thể loại nhạc gì? | What kind of music do you like? | /wɒt kaɪnd ʌv ˈmjuːzɪk duː juː laɪk/ |
| 782 | Tôi thích nhạc pop. | I like pop music. | /aɪ laɪk pɒp ˈmjuːzɪk/ |
| 783 | Bạn có thích nghe nhạc cổ điển không? | Do you like listening to classical music? | /duː juː laɪk ˈlɪsənɪŋ tə ˈklæsɪkəl ˈmjuːzɪk/ |
| 784 | Có, tôi thích nghe nhạc cổ điển. | Yes, I like listening to classical music. | /jɛs, aɪ laɪk ˈlɪsənɪŋ tə ˈklæsɪkəl ˈmjuːzɪk/ |
| 785 | Bạn có biết chơi nhạc cụ nào không? | Can you play any instruments? | /kæn juː pleɪ ˈɛni ˈɪnstrəmənts/ |
| 786 | Tôi chơi guitar. | I play the guitar. | /aɪ pleɪ ðə gɪˈtɑːr/ |
| 787 | Bạn thích nghe nhạc sống không? | Do you like live music? | /duː juː laɪk laɪv ˈmjuːzɪk/ |
| 788 | Vâng, tôi rất thích nhạc sống. | Yes, I love live music. | /jɛs, aɪ lʌv laɪv ˈmjuːzɪk/ |
| 789 | Bạn thích nghe nhạc ở đâu? | Where do you like to listen to music? | /wɛə duː juː laɪk tə ˈlɪsən tə ˈmjuːzɪk/ |
| 790 | Tôi thích nghe nhạc ở nhà. | I like to listen to music at home. | /aɪ laɪk tə ˈlɪsən tə ˈmjuːzɪk æt hoʊm/ |
| 791 | Bạn có thích ca hát không? | Do you like singing? | /duː juː laɪk ˈsɪŋɪŋ/ |
| 792 | Có, tôi thích ca hát. | Yes, I enjoy singing. | /jɛs, aɪ ɪnˈdʒɔɪ ˈsɪŋɪŋ/ |
| 793 | Thể loại nhạc nào bạn thích nhất? | What’s your favorite genre of music? | /wɒts jɔːr ˈfeɪvərɪt ˈʒɒnrə ʌv ˈmjuːzɪk/ |
| 794 | Tôi thích nhạc rock nhất. | My favorite genre is rock music. | /maɪ ˈfeɪvərɪt ˈʒɒnrə ɪz rɒk ˈmjuːzɪk/ |
| 795 | Bạn có thường đi đến các buổi hòa nhạc không? | Do you often go to concerts? | /duː juː ˈɒfən ɡoʊ tə ˈkɒnsəts/ |
| 796 | Không, tôi không đi thường xuyên. | No, I don’t go very often. | /noʊ, aɪ doʊnt ɡoʊ ˈvɛri ˈɒfən/ |
| 797 | Bạn nghe nhạc vào lúc nào? | When do you listen to music? | /wɛn duː juː ˈlɪsən tə ˈmjuːzɪk/ |
| 798 | Tôi thường nghe nhạc khi làm việc. | I usually listen to music while working. | /aɪ ˈjuːʒʊəli ˈlɪsən tə ˈmjuːzɪk waɪl ˈwɜːrkɪŋ/ |
| 799 | Bạn có thích nhạc điện tử không? | Do you like electronic music? | /duː juː laɪk ˌɪlɛkˈtrɒnɪk ˈmjuːzɪk/ |
| 800 | Có, tôi thích nhạc điện tử. | Yes, I enjoy electronic music. | /jɛs, aɪ ɪnˈdʒɔɪ ˌɪlɛkˈtrɒnɪk ˈmjuːzɪk/ |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét