Thứ Hai, 23 tháng 12, 2024

Phần 8 (701-800): Nói trôi chảy, lưu loát, tự tin 100 câu tiếng Anh thông dụng Tây nói suốt ngày

 


Bài 36701Giáng sinh là khi nào?When is Christmas?/wɛn ɪz ˈkrɪs.məs/
702Giáng sinh là vào ngày 25 tháng 12.Christmas is on December 25th./ˈkrɪs.məs ɪz ɒn dɪˈsem.bər ˈtwɛnti ˈfɪfθ/
703Bạn có thích mùa Giáng sinh không?Do you like the Christmas season?/duː juː laɪk ðə ˈkrɪs.məs ˈsiː.zən/
704Có, tôi thích không khí vui vẻ.Yes, I love the joyful atmosphere./jɛs aɪ lʌv ðə ˈʤɔɪ.fəl ˈætməsˌfɪr/
705Bạn có cây thông Giáng sinh ở nhà không?Do you have a Christmas tree at home?/duː juː hæv ə ˈkrɪs.məs triː æt hoʊm/
706Có, chúng tôi trang trí nó mỗi năm.Yes, we decorate it every year./jɛs wiː ˈdɛkəˌreɪt ɪt ˈɛvri jɪr/
707Bạn thích ăn món gì vào Giáng sinh?What do you like to eat at Christmas?/wɒt duː juː laɪk tuː iːt æt ˈkrɪs.məs/
708Tôi thích gà tây và bánh pudding.I like turkey and pudding./aɪ laɪk ˈtɜːrki ænd ˈpʊdɪŋ/
709Bạn có nhận quà vào Giáng sinh không?Do you get gifts on Christmas?/duː juː gɛt gɪfts ɒn ˈkrɪs.məs/
710Có, tôi luôn nhận quà từ gia đình tôi.Yes, I always get gifts from my family./jɛs aɪ ˈɔlweɪz gɛt gɪfts frʌm maɪ ˈfæməli/
711Ông già Noel là ai?Who is Santa Claus?/huː ɪz ˈsæn.tə ˌklɔːz/
712Ông ấy là người mang quà vào đêm Giáng sinh.He is the one who delivers gifts on Christmas Eve./hiː ɪz ðə wʌn huː dɪˈlɪvərz gɪfts ɒn ˈkrɪs.məs iːv/
713Bạn có hát nhạc Giáng sinh không?Do you sing Christmas carols?/duː juː sɪŋ ˈkrɪs.məs ˈkærəlz/
714Có, tôi thích những bài hát truyền thống.Yes, I love the traditional songs./jɛs aɪ lʌv ðə trəˈdɪʃ.ənəl sɒŋz/
715Bạn thường làm gì vào Giáng sinh?What do you usually do on Christmas?/wɒt duː juː ˈjuːʒuəli duː ɒn ˈkrɪs.məs/
716Tôi dành thời gian với gia đình.I spend time with my family./aɪ spɛnd taɪm wɪð maɪ ˈfæməli/
717Bạn có thích tuyết vào mùa Giáng sinh không?Do you like snow at Christmas?/duː juː laɪk snoʊ æt ˈkrɪs.məs/
718Có, nó làm mọi thứ đẹp hơn.Yes, it makes everything more beautiful./jɛs ɪt meɪks ˈɛvrɪθɪŋ mɔːr ˈbjuː.tɪfəl/
719Bạn có gửi thiệp Giáng sinh không?Do you send Christmas cards?/duː juː sɛnd ˈkrɪs.məs kɑːrdz/
720Có, tôi gửi chúng cho bạn bè và gia đình.Yes, I send them to friends and family./jɛs aɪ sɛnd ðɛm tuː frɛndz ænd ˈfæməli/
Bài 37721Tết là khi nào?When is the Lunar New Year?/wɛn ɪz ðə ˈluːnər nuː jɪr/
722Tết thường diễn ra vào tháng một hoặc hai.The Lunar New Year usually falls in January or February./ðə ˈluːnər nuː jɪr ˈjuːʒuəli fɔːlz ɪn ˈʤæn.juː.ɛri ɔːr ˈfɛb.ruː.ɛri/
723Bạn thường làm gì vào Tết?What do you usually do during Tet?/wɒt duː juː ˈjuːʒuəli duː ˈdjʊərɪŋ tɛt/
724Tôi dành thời gian với gia đình và bạn bè.I spend time with my family and friends./aɪ spɛnd taɪm wɪð maɪ ˈfæməli ænd frɛndz/
725Bạn có trang trí nhà cửa không?Do you decorate your house?/duː juː ˈdɛkəˌreɪt jʊər haʊs/
726Có, tôi treo đèn lồng và dọn dẹp nhà cửa.Yes, I hang lanterns and clean the house./jɛs aɪ hæŋ ˈlæntərnz ænd kliːn ðə haʊs/
727Bạn có thích pháo hoa không?Do you like fireworks?/duː juː laɪk ˈfaɪərˌwɜːrks/
728Có, tôi thích chúng.Yes, I love them./jɛs aɪ lʌv ðɛm/
729Bạn thường ăn gì vào Tết?What do you usually eat during Tet?/wɒt duː juː ˈjuːʒuəli iːt ˈdjʊərɪŋ tɛt/
730Tôi ăn bánh chưng và các món truyền thống.I eat sticky rice cake and traditional dishes./aɪ iːt ˈstɪki raɪs keɪk ænd trəˈdɪʃənəl ˈdɪʃɪz/
731Bạn có lì xì không?Do you get lucky money?/duː juː gɛt ˈlʌki ˈmʌni/
732Có, tôi nhận lì xì từ người lớn.Yes, I get lucky money from elders./jɛs aɪ gɛt ˈlʌki ˈmʌni frʌm ˈɛldərz/
733Bạn có chúc Tết không?Do you give New Year wishes?/duː juː gɪv nuː jɪr ˈwɪʃɪz/
734Có, tôi chúc gia đình và bạn bè.Yes, I wish my family and friends./jɛs aɪ wɪʃ maɪ ˈfæməli ænd frɛndz/
735Bạn có kế hoạch gì cho năm mới không?Do you have any plans for the New Year?/duː juː hæv ˈɛni plænz fɔːr ðə nuː jɪr/
736Tôi muốn làm việc chăm chỉ hơn.I want to work harder./aɪ wɒnt tuː wɜːrk ˈhɑːrdər/
737Tết có ý nghĩa gì với bạn?What does Tet mean to you?/wɒt dʌz tɛt miːn tuː juː/
738Tết là thời gian để đoàn tụ gia đình.Tet is a time for family reunion./tɛt ɪz ə taɪm fɔːr ˈfæməli riːˈjuːnjən/
739Bạn có thích các phong tục truyền thống không?Do you like traditional customs?/duː juː laɪk trəˈdɪʃənəl ˈkʌstəmz/
740Có, tôi thấy chúng rất ý nghĩa.Yes, I find them very meaningful./jɛs aɪ faɪnd ðɛm ˈvɛri ˈmiːnɪŋfəl/
Bài 38741Hôm nay thời tiết như thế nào?What's the weather like today?/wɒts ðə ˈwɛðər laɪk təˈdeɪ/
742Thời tiết hôm nay đẹp.The weather is nice today./ðə ˈwɛðər ɪz naɪs təˈdeɪ/
743Có mưa không?Is it raining?/ɪz ɪt ˈreɪnɪŋ/
744Không, trời khô ráo.No, it's dry./nəʊ, ɪts draɪ/
745Hôm nay trời có nắng không?Is it sunny today?/ɪz ɪt ˈsʌni təˈdeɪ/
746Có, hôm nay rất nắng.Yes, it's very sunny today./jɛs, ɪts ˈvɛri ˈsʌni təˈdeɪ/
747Trời lạnh như thế nào?How cold is it?/haʊ kəʊld ɪz ɪt/
748Trời rất lạnh, khoảng 5 độ C.It's very cold, about 5°C./ɪts ˈvɛri kəʊld, əˈbaʊt faɪv dɪˈɡriːz ˈsɛl.si.əs/
749Có gió không?Is it windy?/ɪz ɪt ˈwɪndi/
750Có, gió khá mạnh.Yes, it's quite windy./jɛs, ɪts kwaɪt ˈwɪndi/
751Hôm nay có mưa không?Is there any rain today?/ɪz ðɛr ɛni reɪn təˈdeɪ/
752Không, hôm nay trời khô.No, it's dry today./nəʊ, ɪts draɪ təˈdeɪ/
753Bạn có nghĩ trời sẽ mưa không?Do you think it will rain?/duː jʊ θɪŋk ɪt wɪl reɪn/
754Có thể, nhưng tôi nghĩ không.Maybe, but I don't think so./ˈmeɪbi, bət aɪ dəʊnt θɪŋk səʊ/
755Thời tiết hôm nay nóng như thế nào?How hot is it today?/haʊ hɒt ɪz ɪt təˈdeɪ/
756Hôm nay rất nóng, khoảng 30 độ C.It's very hot, about 30°C./ɪts ˈvɛri hɒt, əˈbaʊt ˈθɜːti dɪˈɡriːz ˈsɛl.si.əs/
757Bạn thích thời tiết thế nào?What kind of weather do you like?/wɒt kaɪnd ɒv ˈwɛðər dʊ jʊ laɪk/
758Tôi thích thời tiết ấm áp.I like warm weather./aɪ laɪk wɔːm ˈwɛðər/
759Bạn có thích mùa đông không?Do you like winter?/duː jʊ laɪk ˈwɪntər/
760Tôi không thích mùa đông, tôi thích mùa hè.I don't like winter, I prefer summer./aɪ dəʊnt laɪk ˈwɪntər, aɪ prɪˈfɜːr ˈsʌmər/
Bài 39761Bạn có thích xem phim không?Do you like watching movies?/duː juː laɪk ˈwɒtʃɪŋ ˈmuːviz/
762Có, tôi rất thích xem phim.Yes, I love watching movies./jɛs, aɪ lʌv ˈwɒtʃɪŋ ˈmuːviz/
763Phim gì bạn thích xem nhất?What's your favorite movie?/wɒts jɔːr ˈfeɪvərɪt ˈmuːvi/
764Tôi thích xem phim hành động.I like action movies./aɪ laɪk ˈækʃən ˈmuːviz/
765Bạn thích thể loại phim nào?What genre of movies do you like?/wɒt ˈʒɒnrəv ˈmuːviz duː juː laɪk/
766Tôi thích phim hài.I enjoy comedies./aɪ ɪnˈdʒɔɪ ˈkɒmɪdiz/
767Bạn xem chương trình truyền hình gì?What TV shows do you watch?/wɒt tiː viː ʃoʊz duː juː wɒtʃ/
768Tôi xem một số chương trình thực tế.I watch some reality shows./aɪ wɒtʃ sʌm riˈæləti ʃoʊz/
769Bạn thích chương trình truyền hình nào?What's your favorite TV show?/wɒts jɔːr ˈfeɪvərɪt tiː viː ʃoʊ/
770Tôi thích chương trình trò chuyện.I like talk shows./aɪ laɪk tɔːk ʃoʊz/
771Bạn có xem phim truyền hình không?Do you watch TV series?/duː juː wɒtʃ tiː viː ˈsɪəriːz/
772Có, tôi xem khá nhiều phim truyền hình.Yes, I watch quite a few TV series./jɛs, aɪ wɒtʃ kwaɪt ə fjuː tiː viː ˈsɪəriːz/
773Bạn thích thể loại phim nào trên truyền hình?What type of TV series do you like?/wɒt taɪp əv tiː viː ˈsɪəriːz duː juː laɪk/
774Tôi thích phim tâm lý.I like psychological dramas./aɪ laɪk ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkəl ˈdrɑːməz/
775Bạn có xem chương trình mới không?Are you watching any new shows?/ɑːr juː ˈwɒtʃɪŋ ˈɛni nuː ʃoʊz/
776Có, tôi đang xem một chương trình mới.Yes, I'm watching a new show./jɛs, aɪm ˈwɒtʃɪŋ ə nuː ʃoʊ/
777Bạn có thích xem phim trên Netflix không?Do you like watching movies on Netflix?/duː juː laɪk ˈwɒtʃɪŋ ˈmuːviz ɒn ˈnɛtflɪks/
778Có, tôi xem nhiều phim trên Netflix.Yes, I watch a lot of movies on Netflix./jɛs, aɪ wɒtʃ ə lɒt əv ˈmuːviz ɒn ˈnɛtflɪks/
779Bạn có thích xem phim một mình không?Do you prefer watching movies alone?/duː juː prɪˈfɜːr ˈwɒtʃɪŋ ˈmuːviz əˈloʊn/
780Không, tôi thích xem phim cùng bạn bè.No, I prefer watching movies with friends./noʊ, aɪ prɪˈfɜːr ˈwɒtʃɪŋ ˈmuːviz wɪð frɛndz/
Bài 40781Bạn thích thể loại nhạc gì?What kind of music do you like?/wɒt kaɪnd ʌv ˈmjuːzɪk duː juː laɪk/
782Tôi thích nhạc pop.I like pop music./aɪ laɪk pɒp ˈmjuːzɪk/
783Bạn có thích nghe nhạc cổ điển không?Do you like listening to classical music?/duː juː laɪk ˈlɪsənɪŋ tə ˈklæsɪkəl ˈmjuːzɪk/
784Có, tôi thích nghe nhạc cổ điển.Yes, I like listening to classical music./jɛs, aɪ laɪk ˈlɪsənɪŋ tə ˈklæsɪkəl ˈmjuːzɪk/
785Bạn có biết chơi nhạc cụ nào không?Can you play any instruments?/kæn juː pleɪ ˈɛni ˈɪnstrəmənts/
786Tôi chơi guitar.I play the guitar./aɪ pleɪ ðə gɪˈtɑːr/
787Bạn thích nghe nhạc sống không?Do you like live music?/duː juː laɪk laɪv ˈmjuːzɪk/
788Vâng, tôi rất thích nhạc sống.Yes, I love live music./jɛs, aɪ lʌv laɪv ˈmjuːzɪk/
789Bạn thích nghe nhạc ở đâu?Where do you like to listen to music?/wɛə duː juː laɪk tə ˈlɪsən tə ˈmjuːzɪk/
790Tôi thích nghe nhạc ở nhà.I like to listen to music at home./aɪ laɪk tə ˈlɪsən tə ˈmjuːzɪk æt hoʊm/
791Bạn có thích ca hát không?Do you like singing?/duː juː laɪk ˈsɪŋɪŋ/
792Có, tôi thích ca hát.Yes, I enjoy singing./jɛs, aɪ ɪnˈdʒɔɪ ˈsɪŋɪŋ/
793Thể loại nhạc nào bạn thích nhất?What’s your favorite genre of music?/wɒts jɔːr ˈfeɪvərɪt ˈʒɒnrə ʌv ˈmjuːzɪk/
794Tôi thích nhạc rock nhất.My favorite genre is rock music./maɪ ˈfeɪvərɪt ˈʒɒnrə ɪz rɒk ˈmjuːzɪk/
795Bạn có thường đi đến các buổi hòa nhạc không?Do you often go to concerts?/duː juː ˈɒfən ɡoʊ tə ˈkɒnsəts/
796Không, tôi không đi thường xuyên.No, I don’t go very often./noʊ, aɪ doʊnt ɡoʊ ˈvɛri ˈɒfən/
797Bạn nghe nhạc vào lúc nào?When do you listen to music?/wɛn duː juː ˈlɪsən tə ˈmjuːzɪk/
798Tôi thường nghe nhạc khi làm việc.I usually listen to music while working./aɪ ˈjuːʒʊəli ˈlɪsən tə ˈmjuːzɪk waɪl ˈwɜːrkɪŋ/
799Bạn có thích nhạc điện tử không?Do you like electronic music?/duː juː laɪk ˌɪlɛkˈtrɒnɪk ˈmjuːzɪk/
800Có, tôi thích nhạc điện tử.Yes, I enjoy electronic music./jɛs, aɪ ɪnˈdʒɔɪ ˌɪlɛkˈtrɒnɪk ˈmjuːzɪk/

***

Video giúp bạn luyện nghe thu động thuận tiện dễ dàng:



***

💥 CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH SIÊU CHẤT, SIÊU HIỆU QUẢ CHẮC CHẮN SẼ GIÚP TIẾNG ANH CỦA BẠN TIẾN BỘ VƯỢT MONG ĐỢI

Sử dụng mã giảm giá TIENGANH8S để được 🎁 Ưu đãi 40% trở lên cho tất cả các khóa học.

👉01. Khóa học: Phát âm chuẩn và luyện nói hay Tiếng Anh - Giảng viên Thầy Nguyễn Cảnh Tuấn - Hơn 👏 6000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉02. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu - Giảng viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 3000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉03. Khóa học: Luyện Phản xạ Tiếng Anh giao tiếp siêu hiệu quả - Giảng Viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 2000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉04. Khóa học: Tiếng Anh Giao Tiếp Thực Tế - Giảng viên Tiến Sĩ Hoàng Ngọc Quỳnh - gần 2400 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉05. Khóa học: Học giỏi Tiếng Anh toàn diện: Nghe, Nói, Đọc, Viết - Giảng viên Bùi Đức Tiến - hơn 3500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉06. Khóa học: 12 chủ đề giao tiếp Tiếng Anh quan trọng - Giảng viên Tracey Peace - hơn 4500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉07. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp trẻ em từ 04-12 tuổi - Giảng viên Huong Elena - hơn 3700 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉08. Khóa học: 9 Bước luyện nghe Tiếng Anh đột phá - Giảng viên Hannah Phạm - gần 1000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

***

🔴 KẾT NỐI VỚI 8S

Kết nối với 8S qua Zalo: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Telegram: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Facebook: Tại đây

Kết nối với 8S qua Fan page Facebook: Tại đây 

***

#luyennghetienganh #nghetienganh #giaotieptienganh #hoctienganh #tuvungtienganh #luyennghetienganh #luyennoitienganh #nguphaptienganh #tienganhgiaotiep #hoctienganhgiaotiep  #learnenglish

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Bài 73. Phản xạ tiếng Anh song ngữ với chủ đề "Đi cà phê nhé"

  1441 Bạn đi cà phê với mình nhé? Do you want to go for coffee with me? /du ju wɑnt tə goʊ fər ˈkɔfi wɪð mi/ 1442 Có chứ, khi nào? Sure, wh...