| Bài 11 | 201 | Ngày hôm nay của con ở trường thế nào? | How was your day at school? | /haʊ wəz jɔːr deɪ æt skuːl/ |
| 202 | Dạ tốt ạ, hôm nay con học được rất nhiều điều. | It was good, I learned a lot today. | /ɪt wəz gʊd, aɪ lɜːrnd ə lɒt təˈdeɪ/ |
| 203 | Con đã ăn gì vào bữa trưa? | What did you have for lunch? | /wʌt dɪd juː hæv fɔːr lʌnʧ/ |
| 204 | Con đã ăn bánh mì kẹp và một ít trái cây. | I had a sandwich and some fruit. | /aɪ hæd ə ˈsænwɪʧ ænd sʌm fruːt/ |
| 205 | Con đã làm xong hết bài tập về nhà chưa? | Did you finish all your homework? | /dɪd juː ˈfɪnɪʃ ɔːl jɔːr ˈhoʊmwɜːrk/ |
| 206 | Gần xong rồi, con sẽ hoàn thành nốt sau bữa tối. | Almost, I’ll finish the rest after dinner. | /ˈɔːlmoʊst, aɪl ˈfɪnɪʃ ðə rɛst ˈæftər ˈdɪnər/ |
| 207 | Con muốn uống gì? | What do you want to drink? | /wʌt duː juː wɒnt tuː drɪŋk/ |
| 208 | Con muốn uống nước ép trái cây ạ. | I’d like some juice, please. | /aɪd laɪk sʌm ʤuːs, pliːz/ |
| 209 | Con có muốn ăn thêm rau không? | Do you want more vegetables? | /duː juː wɒnt mɔːr ˈvɛʤtəblz/ |
| 210 | Dạ không, cảm ơn mẹ, con no rồi ạ. | No, thank you, I’m full. | /noʊ, θæŋk juː, aɪm fʊl/ |
| 211 | Món ăn con thích nhất trong bữa tối hôm nay là gì? | What’s your favorite part of dinner tonight? | /wɒts jɔːr ˈfeɪvərɪt pɑːrt ʌv ˈdɪnər təˈnaɪt/ |
| 212 | Con rất thích món mì ạ! | I really liked the pasta! | /aɪ ˈrɪəli laɪkt ðə ˈpæstə/ |
| 213 | Con có thể ăn tráng miệng bây giờ không? | Can I have dessert now? | /kæn aɪ hæv dɪˈzɜːrt naʊ/ |
| 214 | Được, nhưng chỉ một phần nhỏ thôi nhé. | Yes, but only a small portion. | /jɛs, bʌt ˈoʊnli ə smɔːl ˈpɔːrʃən/ |
| 215 | Con có thích bữa tối hôm nay không? | Did you enjoy the dinner? | /dɪd juː ɪnˈʤɔɪ ðə ˈdɪnər/ |
| 216 | Dạ vâng, bữa tối ngon lắm ạ! | Yes, it was delicious! | /jɛs, ɪt wəz dɪˈlɪʃəs/ |
| 217 | Con mong chờ điều gì vào ngày mai? | What are you looking forward to tomorrow? | /wʌt ɑːr juː ˈlʊkɪŋ ˈfɔːrwərd tuː təˈmɑːroʊ/ |
| 218 | Con rất mong đến tiết học khoa học! | I’m looking forward to the science class! | /aɪm ˈlʊkɪŋ ˈfɔːrwərd tuː ðə ˈsaɪəns klæs/ |
| 219 | Con có thể giúp dọn bàn sau bữa tối không? | Can you help clear the table after dinner? | /kæn juː hɛlp klɪər ðə ˈteɪbl ˈæftər ˈdɪnər/ |
| 220 | Dạ vâng, con sẽ làm ngay bây giờ ạ. | Sure, I’ll do that now. | /ʃʊr, aɪl duː ðæt naʊ/ |
| Bài 12 | 221 | Ngày của em thế nào? | How was your day? | /haʊ wəz jʊər deɪ?/ |
| 222 | Ngày của em tốt, còn của anh? | It was good, how about yours? | /ɪt wəz gʊd, haʊ əˈbaʊt jʊərz?/ |
| 223 | Em muốn ăn gì tối nay? | What do you want for dinner? | /wʌt duː jʊ wɑːnt fɔːr ˈdɪnər?/ |
| 224 | Mì Ý thì sao anh? | How about some pasta? | /haʊ əˈbaʊt sʌm ˈpɑːstə?/ |
| 225 | Tối qua em ngủ ngon không? | Did you sleep well last night? | /dɪd jʊ sliːp wɛl læst naɪt?/ |
| 226 | Không ngon lắm, em cứ tỉnh dậy. | Not really, I kept waking up. | /nɒt ˈrɪəli, aɪ kɛpt ˈweɪkɪŋ ʌp?/ |
| 227 | Em có cần anh giúp không? | Do you need help with that? | /duː jʊ niːd hɛlp wɪð ðæt?/ |
| 228 | Vâng, làm ơn giúp em. | Yes, please. | /jɛs, pliːz?/ |
| 229 | Em có thấy ổn không? | Are you feeling okay? | /ɑːr jʊ ˈfiːlɪŋ oʊˈkeɪ?/ |
| 230 | Em chỉ hơi mệt thôi. | I’m just a bit tired. | /aɪm dʒʌst ə bɪt ˈtaɪərd?/ |
| 231 | Em sẽ về nhà lúc mấy giờ? | What time will you be home? | /wʌt taɪm wɪl jʊ biː hoʊm?/ |
| 232 | Khoảng 7 giờ tối, em nghĩ vậy. | Around 7 pm, I think. | /əˈraʊnd ˈsɛvən piːɛm, aɪ θɪŋk?/ |
| 233 | Chúng ta nói chuyện một chút được không em? | Can we talk for a minute? | /kæn wiː tɔːk fɔːr ə ˈmɪnɪt?/ |
| 234 | Được thôi, anh đang nghĩ gì vậy? | Sure, what’s on your mind? | /ʃʊər, wʌts ɒn jʊər maɪnd?/ |
| 235 | Em có thấy điện thoại của anh không? | Have you seen my phone? | /hæv jʊ siːn maɪ foʊn?/ |
| 236 | Nó ở trên kệ bếp đó. | It’s on the kitchen counter. | /ɪts ɒn ðə ˈkɪʧən ˈkaʊntər?/ |
| 237 | Em có muốn xem phim tối nay không? | Do you want to watch a movie tonight? | /duː jʊ wɑːnt tuː wɑːʧ ə ˈmuːvi tʊˈnaɪt?/ |
| 238 | Nghe hay đấy! | That sounds great! | /ðæt saʊndz greɪt!/ |
| 239 | Chúng ta sẽ đi lúc mấy giờ ngày mai? | What time are we leaving tomorrow? | /wʌt taɪm ɑːr wiː ˈliːvɪŋ təˈmɔːroʊ?/ |
| 240 | Khoảng 9 giờ sáng, được không? | Around 9 AM, is that okay? | /əˈraʊnd naɪn eɪɛm, ɪz ðæt oʊˈkeɪ?/ |
| Bài 13 | 241 | Con đã làm xong bài tập chưa? | Did you finish your homework? | /dɪd jʊ ˈfɪnɪʃ jʊər ˈhoʊmˌwɜrk?/ |
| 242 | Vâng, con đã làm xong hết rồi. | Yes, I finished it all. | /jɛs, aɪ ˈfɪnɪʃt ɪt ɔːl?/ |
| 243 | Con muốn ăn gì vào bữa sáng? | What do you want for breakfast? | /wʌt duː jʊ wɑːnt fɔːr ˈbrɛkfəst?/ |
| 244 | Con có thể ăn bánh kếp được không? | Can I have pancakes, please? | /kæn aɪ hæv ˈpænkeɪks, pliːz?/ |
| 245 | Con đã đánh răng chưa? | Did you brush your teeth? | /dɪd jʊ brʌʃ jʊər tiːθ/ |
| 246 | Chưa ạ, con sẽ đi đánh ngay. | Not yet, I’ll do it now. | /nɒt jɛt, aɪl duː ɪt naʊ/ |
| 247 | Mấy giờ con phải đến trường? | What time do you have to be at school? | /wʌt taɪm duː jʊ hæv tuː biː æt skuːl/ |
| 248 | Con cần có mặt ở đó lúc 8:30 sáng. | I need to be there by 8:30 AM. | /aɪ niːd tuː biː ðɛr baɪ ˈeɪtˈθɜrti eɪɛm/ |
| 249 | Con có thể giúp mẹ làm cái này không? | Can you help me with this project? | /kæn jʊ hɛlp miː wɪð ðɪs ˈprɒdʒɛkt/ |
| 250 | Tất nhiên, chúng ta làm cùng nhau nhé. | Of course, let's do it together. | /əv kɔːrs, lɛts duː ɪt təˈgɛðər/ |
| 251 | Con đã chuẩn bị cặp sách chưa? | Have you packed your school bag? | /hæv jʊ pækt jʊər skuːl bæg/ |
| 252 | Vâng, mọi thứ đã sẵn sàng. | Yes, everything is ready. | /jɛs, ˈɛvrɪθɪŋ ɪz ˈrɛdi/ |
| 253 | Hôm nay con về nhà lúc mấy giờ? | What time are you coming home today? | /wʌt taɪm ɑːr jʊ ˈkʌmɪŋ hoʊm təˈdeɪ/ |
| 254 | Con sẽ về nhà vào khoảng 4 giờ chiều. | I’ll be home around 4 PM. | /aɪl biː hoʊm əˈraʊnd fɔr piːɛm/ |
| 255 | Con có thể ra ngoài chơi được không? | Can I go play outside? | /kæn aɪ goʊ pleɪ aʊtsaɪd/ |
| 256 | Được, nhưng phải cẩn thận nhé! | Sure, but be careful! | /ʃʊr, bʌt biː ˈkɛrfəl/ |
| 257 | Con đã làm việc nhà chưa? | Have you done your chores yet? | /hæv jʊ dʌn jʊər ʧɔrz jɛt/ |
| 258 | Vâng, con đã dọn dẹp phòng rồi. | Yes, I cleaned my room already. | /jɛs, aɪ kliːnd maɪ ruːm ɔːlˈrɛdi/ |
| 259 | Con có thể xem tivi bây giờ không? | Can I watch TV now? | /kæn aɪ wɑːʧ ˈtiːˈviː naʊ/ |
| 260 | Sau khi con làm xong bài tập nhé. | After you finish your homework. | /ˈæftər jʊ ˈfɪnɪʃ jʊər ˈhoʊmˌwɜrk/ |
| Bài 14 | 261 | Em có thể mượn xe đạp của chị không? | Can I borrow your bike? | /kæn aɪ ˈbɔːroʊ jʊər baɪk/ |
| 262 | Được, chỉ cần cẩn thận nhé. | Sure, just be careful with it. | /ʃʊr, dʒʌst biː ˈkɛrfəl wɪð ɪt/ |
| 263 | Em có lấy sạc của chị không? | Did you take my charger? | /dɪd jʊ teɪk maɪ ˈʧɑːrdʒər/ |
| 264 | Không, em đã không đụng vào nó! | No, I didn’t touch it! | /noʊ, aɪ ˈdɪdnt tʌʧ ɪt/ |
| 265 | Chúng ta xem phim cùng nhau được không? | Can we watch a movie together? | /kæn wiː wɑːʧ ə ˈmuːvi təˈgɛðər/ |
| 266 | Được thôi, em muốn xem phim gì? | Sure, which one do you want to watch? | /ʃʊr, wɪʧ wʌn duː jʊ wɑːnt tuː wɑːʧ/ |
| 267 | Em có cần giúp làm bài tập không? | Do you need help with your homework? | /duː jʊ niːd hɛlp wɪð jʊər ˈhoʊmˌwɜrk/ |
| 268 | Có, làm ơn giúp em với! Em đang bí vấn đề này. | Yes, please! I’m stuck on this problem. | /jɛs, pliːz! aɪm stʌk ɒn ðɪs ˈprɒbləm/ |
| 269 | Em sẽ đi ngủ lúc mấy giờ? | What time are you going to bed? | /wʌt taɪm ɑːr jʊ ˈgoʊɪŋ tuː bɛd/ |
| 270 | Khoảng 10 giờ tối, sao vậy? | Around 10 PM, why? | /əˈraʊnd tɛn piːɛm, waɪ/ |
| 271 | Em có thể ăn một ít đồ ăn vặt của chị không? | Can I have some of your snacks? | /kæn aɪ hæv sʌm ʌv jʊər snæks/ |
| 272 | Được, nhưng đừng ăn hết nhé! | Okay, but don’t eat them all! | /oʊˈkeɪ, bʌt doʊnt iːt ðɛm ɔːl/ |
| 273 | Em có thấy tai nghe của chị không? | Did you see my headphones? | /dɪd jʊ siː maɪ ˈhɛdˌfoʊnz/ |
| 274 | Có, chúng ở trên bàn đó. | Yes, they’re on the desk. | /jɛs, ðɛr ɒn ðə dɛsk/ |
| 275 | Em có thể giúp chị dọn phòng không? | Can you help me clean my room? | /kæn jʊ hɛlp miː kliːn maɪ ruːm/ |
| 276 | Em sẽ giúp nếu chị giúp em dọn phòng của em! | I’ll help if you help me clean mine! | /aɪl hɛlp ɪf jʊ hɛlp miː kliːn maɪn/ |
| 277 | Em có muốn chơi game không? | Do you want to play a game? | /duː jʊ wɑːnt tuː pleɪ ə geɪm/ |
| 278 | Có, chơi thôi! | Yes, let’s play! | /jɛs, lɛts pleɪ/ |
| 279 | Em có thể ngừng gây ồn không? | Can you stop making noise? | /kæn jʊ stɒp ˈmeɪkɪŋ nɔɪz/ |
| 280 | Xin lỗi, em không cố ý. | Sorry, I didn’t mean to. | /ˈsɑːri, aɪ dɪdnt miːn tuː/ |
| Bài 15 | 281 | Hôm nay đi học thế nào cháu? | How was school today? | /haʊ wəz skuːl təˈdeɪ/ |
| 282 | Dạ tốt lắm, bà ạ. | It was good, Grandma. | /ɪt wəz gʊd, ˈgrændmɑː/ |
| 283 | Cháu muốn ăn gì trưa nay? | What would you like for lunch? | /wʌt wʊd jʊ laɪk fɔːr lʌnʧ/ |
| 284 | Chúng ta có thể ăn mì được không ạ? | Can we have noodles, please? | /kæn wiː hæv ˈnuːdlz, pliːz/ |
| 285 | Cháu đã làm xong hết bài tập chưa? | Did you finish all your homework? | /dɪd jʊ ˈfɪnɪʃ ɔːl jʊər ˈhoʊmˌwɜrk/ |
| 286 | Dạ rồi, cháu làm xong hết rồi ạ. | Yes, I finished it all. | /jɛs, aɪ ˈfɪnɪʃt ɪt ɔːl?/ |
| 287 | Cháu có muốn đi dạo không? | Do you want to go for a walk? | /duː jʊ wɑːnt tuː goʊ fɔːr ə wɔːk/ |
| 288 | Vâng, nghe có vẻ thú vị ạ! | Yes, that sounds fun! | /jɛs, ðæt saʊndz fʌn/ |
| 289 | Cháu giúp bà giải câu đố này được không? | Can you help me with this puzzle? | /kæn jʊ hɛlp miː wɪð ðɪs ˈpʌzl/ |
| 290 | Tất nhiên rồi, chúng ta cùng làm nhé! | Of course, let’s do it together! | /əv kɔːrs, lɛts duː ɪt təˈgɛðər/ |
| 291 | Tối nay cháu muốn nghe chuyện gì? | What story do you want to hear tonight? | /wʌt ˈstɔːri duː jʊ wɑːnt tuː hɪər təˈnaɪt/ |
| 292 | Bà kể chuyện con sư tử đi ạ? | Can you tell me the one about the lion? | /kæn jʊ tɛl miː ðə wʌn əˈbaʊt ðə ˈlaɪən/ |
| 293 | Hôm nay cháu cảm thấy thế nào? | How are you feeling today? | /haʊ ɑːr jʊ ˈfiːlɪŋ təˈdeɪ/ |
| 294 | Cháu cảm thấy rất tốt, cảm ơn ạ! | I’m feeling great, thanks! | /aɪm ˈfiːlɪŋ greɪt, θæŋks/ |
| 295 | Cháu có muốn giúp bà nướng bánh không? | Do you want to help me bake cookies? | /duː jʊ wɑːnt tuː hɛlp miː beɪk ˈkʊkiz/ |
| 296 | Dạ có, cháu rất thích ạ! | Yes, I’d love to! | /jɛs, aɪd lʌv tuː/ |
| 297 | Bà có thể dạy cháu đan không ạ? | Can you teach me how to knit? | /kæn jʊ tiːʧ miː haʊ tuː nɪt/ |
| 298 | Tất nhiên rồi, bà rất vui được dạy cháu! | Sure, I’d love to teach you! | /ʃʊr, aɪd lʌv tuː tiːʧ jʊ/ |
| 299 | Cuối tuần này cháu muốn làm gì? | What do you want to do this weekend? | /wʌt duː jʊ wɑːnt tuː duː ðɪs ˈwiːkˌɛnd/ |
| 300 | Chúng ta có thể đi công viên không ạ? | Can we go to the park? | /kæn wiː goʊ tuː ðə pɑːrk/ |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét