Thứ Hai, 23 tháng 12, 2024

Phần 3 (201-300): Nói trôi chảy, lưu loát, tự tin 100 câu tiếng Anh thông dụng Tây nói suốt ngày

 

Bài 11201Ngày hôm nay của con ở trường thế nào?How was your day at school?/haʊ wəz jɔːr deɪ æt skuːl/
202Dạ tốt ạ, hôm nay con học được rất nhiều điều.It was good, I learned a lot today./ɪt wəz gʊd, aɪ lɜːrnd ə lɒt təˈdeɪ/
203Con đã ăn gì vào bữa trưa?What did you have for lunch?/wʌt dɪd juː hæv fɔːr lʌnʧ/
204Con đã ăn bánh mì kẹp và một ít trái cây.I had a sandwich and some fruit./aɪ hæd ə ˈsænwɪʧ ænd sʌm fruːt/
205Con đã làm xong hết bài tập về nhà chưa?Did you finish all your homework?/dɪd juː ˈfɪnɪʃ ɔːl jɔːr ˈhoʊmwɜːrk/
206Gần xong rồi, con sẽ hoàn thành nốt sau bữa tối.Almost, I’ll finish the rest after dinner./ˈɔːlmoʊst, aɪl ˈfɪnɪʃ ðə rɛst ˈæftər ˈdɪnər/
207Con muốn uống gì?What do you want to drink?/wʌt duː juː wɒnt tuː drɪŋk/
208Con muốn uống nước ép trái cây ạ.I’d like some juice, please./aɪd laɪk sʌm ʤuːs, pliːz/
209Con có muốn ăn thêm rau không?Do you want more vegetables?/duː juː wɒnt mɔːr ˈvɛʤtəblz/
210Dạ không, cảm ơn mẹ, con no rồi ạ.No, thank you, I’m full./noʊ, θæŋk juː, aɪm fʊl/
211Món ăn con thích nhất trong bữa tối hôm nay là gì?What’s your favorite part of dinner tonight?/wɒts jɔːr ˈfeɪvərɪt pɑːrt ʌv ˈdɪnər təˈnaɪt/
212Con rất thích món mì ạ!I really liked the pasta!/aɪ ˈrɪəli laɪkt ðə ˈpæstə/
213Con có thể ăn tráng miệng bây giờ không?Can I have dessert now?/kæn aɪ hæv dɪˈzɜːrt naʊ/
214Được, nhưng chỉ một phần nhỏ thôi nhé.Yes, but only a small portion./jɛs, bʌt ˈoʊnli ə smɔːl ˈpɔːrʃən/
215Con có thích bữa tối hôm nay không?Did you enjoy the dinner?/dɪd juː ɪnˈʤɔɪ ðə ˈdɪnər/
216Dạ vâng, bữa tối ngon lắm ạ!Yes, it was delicious!/jɛs, ɪt wəz dɪˈlɪʃəs/
217Con mong chờ điều gì vào ngày mai?What are you looking forward to tomorrow?/wʌt ɑːr juː ˈlʊkɪŋ ˈfɔːrwərd tuː təˈmɑːroʊ/
218Con rất mong đến tiết học khoa học!I’m looking forward to the science class!/aɪm ˈlʊkɪŋ ˈfɔːrwərd tuː ðə ˈsaɪəns klæs/
219Con có thể giúp dọn bàn sau bữa tối không?Can you help clear the table after dinner?/kæn juː hɛlp klɪər ðə ˈteɪbl ˈæftər ˈdɪnər/
220Dạ vâng, con sẽ làm ngay bây giờ ạ.Sure, I’ll do that now./ʃʊr, aɪl duː ðæt naʊ/
Bài 12221Ngày của em thế nào?How was your day?/haʊ wəz jʊər deɪ?/
222Ngày của em tốt, còn của anh?It was good, how about yours?/ɪt wəz gʊd, haʊ əˈbaʊt jʊərz?/
223Em muốn ăn gì tối nay?What do you want for dinner?/wʌt duː jʊ wɑːnt fɔːr ˈdɪnər?/
224Mì Ý thì sao anh?How about some pasta?/haʊ əˈbaʊt sʌm ˈpɑːstə?/
225Tối qua em ngủ ngon không?Did you sleep well last night?/dɪd jʊ sliːp wɛl læst naɪt?/
226Không ngon lắm, em cứ tỉnh dậy.Not really, I kept waking up./nɒt ˈrɪəli, aɪ kɛpt ˈweɪkɪŋ ʌp?/
227Em có cần anh giúp không?Do you need help with that?/duː jʊ niːd hɛlp wɪð ðæt?/
228Vâng, làm ơn giúp em.Yes, please./jɛs, pliːz?/
229Em có thấy ổn không?Are you feeling okay?/ɑːr jʊ ˈfiːlɪŋ oʊˈkeɪ?/
230Em chỉ hơi mệt thôi.I’m just a bit tired./aɪm dʒʌst ə bɪt ˈtaɪərd?/
231Em sẽ về nhà lúc mấy giờ?What time will you be home?/wʌt taɪm wɪl jʊ biː hoʊm?/
232Khoảng 7 giờ tối, em nghĩ vậy.Around 7 pm, I think./əˈraʊnd ˈsɛvən piːɛm, aɪ θɪŋk?/
233Chúng ta nói chuyện một chút được không em?Can we talk for a minute?/kæn wiː tɔːk fɔːr ə ˈmɪnɪt?/
234Được thôi, anh đang nghĩ gì vậy?Sure, what’s on your mind?/ʃʊər, wʌts ɒn jʊər maɪnd?/
235Em có thấy điện thoại của anh không?Have you seen my phone?/hæv jʊ siːn maɪ foʊn?/
236Nó ở trên kệ bếp đó.It’s on the kitchen counter./ɪts ɒn ðə ˈkɪʧən ˈkaʊntər?/
237Em có muốn xem phim tối nay không?Do you want to watch a movie tonight?/duː jʊ wɑːnt tuː wɑːʧ ə ˈmuːvi tʊˈnaɪt?/
238Nghe hay đấy!That sounds great!/ðæt saʊndz greɪt!/
239Chúng ta sẽ đi lúc mấy giờ ngày mai?What time are we leaving tomorrow?/wʌt taɪm ɑːr wiː ˈliːvɪŋ təˈmɔːroʊ?/
240Khoảng 9 giờ sáng, được không?Around 9 AM, is that okay?/əˈraʊnd naɪn eɪɛm, ɪz ðæt oʊˈkeɪ?/
Bài 13241Con đã làm xong bài tập chưa?Did you finish your homework?/dɪd jʊ ˈfɪnɪʃ jʊər ˈhoʊmˌwɜrk?/
242Vâng, con đã làm xong hết rồi.Yes, I finished it all./jɛs, aɪ ˈfɪnɪʃt ɪt ɔːl?/
243Con muốn ăn gì vào bữa sáng?What do you want for breakfast?/wʌt duː jʊ wɑːnt fɔːr ˈbrɛkfəst?/
244Con có thể ăn bánh kếp được không?Can I have pancakes, please?/kæn aɪ hæv ˈpænkeɪks, pliːz?/
245Con đã đánh răng chưa?Did you brush your teeth?/dɪd jʊ brʌʃ jʊər tiːθ/
246Chưa ạ, con sẽ đi đánh ngay.Not yet, I’ll do it now./nɒt jɛt, aɪl duː ɪt naʊ/
247Mấy giờ con phải đến trường?What time do you have to be at school?/wʌt taɪm duː jʊ hæv tuː biː æt skuːl/
248Con cần có mặt ở đó lúc 8:30 sáng.I need to be there by 8:30 AM./aɪ niːd tuː biː ðɛr baɪ ˈeɪtˈθɜrti eɪɛm/
249Con có thể giúp mẹ làm cái này không?Can you help me with this project?/kæn jʊ hɛlp miː wɪð ðɪs ˈprɒdʒɛkt/
250Tất nhiên, chúng ta làm cùng nhau nhé.Of course, let's do it together./əv kɔːrs, lɛts duː ɪt təˈgɛðər/
251Con đã chuẩn bị cặp sách chưa?Have you packed your school bag?/hæv jʊ pækt jʊər skuːl bæg/
252Vâng, mọi thứ đã sẵn sàng.Yes, everything is ready./jɛs, ˈɛvrɪθɪŋ ɪz ˈrɛdi/
253Hôm nay con về nhà lúc mấy giờ?What time are you coming home today?/wʌt taɪm ɑːr jʊ ˈkʌmɪŋ hoʊm təˈdeɪ/
254Con sẽ về nhà vào khoảng 4 giờ chiều.I’ll be home around 4 PM./aɪl biː hoʊm əˈraʊnd fɔr piːɛm/
255Con có thể ra ngoài chơi được không?Can I go play outside?/kæn aɪ goʊ pleɪ aʊtsaɪd/
256Được, nhưng phải cẩn thận nhé!Sure, but be careful!/ʃʊr, bʌt biː ˈkɛrfəl/
257Con đã làm việc nhà chưa?Have you done your chores yet?/hæv jʊ dʌn jʊər ʧɔrz jɛt/
258Vâng, con đã dọn dẹp phòng rồi.Yes, I cleaned my room already./jɛs, aɪ kliːnd maɪ ruːm ɔːlˈrɛdi/
259Con có thể xem tivi bây giờ không?Can I watch TV now?/kæn aɪ wɑːʧ ˈtiːˈviː naʊ/
260Sau khi con làm xong bài tập nhé.After you finish your homework./ˈæftər jʊ ˈfɪnɪʃ jʊər ˈhoʊmˌwɜrk/
Bài 14261Em có thể mượn xe đạp của chị không?Can I borrow your bike?/kæn aɪ ˈbɔːroʊ jʊər baɪk/
262Được, chỉ cần cẩn thận nhé.Sure, just be careful with it./ʃʊr, dʒʌst biː ˈkɛrfəl wɪð ɪt/
263Em có lấy sạc của chị không?Did you take my charger?/dɪd jʊ teɪk maɪ ˈʧɑːrdʒər/
264Không, em đã không đụng vào nó!No, I didn’t touch it!/noʊ, aɪ ˈdɪdnt tʌʧ ɪt/
265Chúng ta xem phim cùng nhau được không?Can we watch a movie together?/kæn wiː wɑːʧ ə ˈmuːvi təˈgɛðər/
266Được thôi, em muốn xem phim gì?Sure, which one do you want to watch?/ʃʊr, wɪʧ wʌn duː jʊ wɑːnt tuː wɑːʧ/
267Em có cần giúp làm bài tập không?Do you need help with your homework?/duː jʊ niːd hɛlp wɪð jʊər ˈhoʊmˌwɜrk/
268Có, làm ơn giúp em với! Em đang bí vấn đề này.Yes, please! I’m stuck on this problem./jɛs, pliːz! aɪm stʌk ɒn ðɪs ˈprɒbləm/
269Em sẽ đi ngủ lúc mấy giờ?What time are you going to bed?/wʌt taɪm ɑːr jʊ ˈgoʊɪŋ tuː bɛd/
270Khoảng 10 giờ tối, sao vậy?Around 10 PM, why?/əˈraʊnd tɛn piːɛm, waɪ/
271Em có thể ăn một ít đồ ăn vặt của chị không?Can I have some of your snacks?/kæn aɪ hæv sʌm ʌv jʊər snæks/
272Được, nhưng đừng ăn hết nhé!Okay, but don’t eat them all!/oʊˈkeɪ, bʌt doʊnt iːt ðɛm ɔːl/
273Em có thấy tai nghe của chị không?Did you see my headphones?/dɪd jʊ siː maɪ ˈhɛdˌfoʊnz/
274Có, chúng ở trên bàn đó.Yes, they’re on the desk./jɛs, ðɛr ɒn ðə dɛsk/
275Em có thể giúp chị dọn phòng không?Can you help me clean my room?/kæn jʊ hɛlp miː kliːn maɪ ruːm/
276Em sẽ giúp nếu chị giúp em dọn phòng của em!I’ll help if you help me clean mine!/aɪl hɛlp ɪf jʊ hɛlp miː kliːn maɪn/
277Em có muốn chơi game không?Do you want to play a game?/duː jʊ wɑːnt tuː pleɪ ə geɪm/
278Có, chơi thôi!Yes, let’s play!/jɛs, lɛts pleɪ/
279Em có thể ngừng gây ồn không?Can you stop making noise?/kæn jʊ stɒp ˈmeɪkɪŋ nɔɪz/
280Xin lỗi, em không cố ý.Sorry, I didn’t mean to./ˈsɑːri, aɪ dɪdnt miːn tuː/
Bài 15281Hôm nay đi học thế nào cháu?How was school today?/haʊ wəz skuːl təˈdeɪ/
282Dạ tốt lắm, bà ạ.It was good, Grandma./ɪt wəz gʊd, ˈgrændmɑː/
283Cháu muốn ăn gì trưa nay?What would you like for lunch?/wʌt wʊd jʊ laɪk fɔːr lʌnʧ/
284Chúng ta có thể ăn mì được không ạ?Can we have noodles, please?/kæn wiː hæv ˈnuːdlz, pliːz/
285Cháu đã làm xong hết bài tập chưa?Did you finish all your homework?/dɪd jʊ ˈfɪnɪʃ ɔːl jʊər ˈhoʊmˌwɜrk/
286Dạ rồi, cháu làm xong hết rồi ạ.Yes, I finished it all./jɛs, aɪ ˈfɪnɪʃt ɪt ɔːl?/
287Cháu có muốn đi dạo không?Do you want to go for a walk?/duː jʊ wɑːnt tuː goʊ fɔːr ə wɔːk/
288Vâng, nghe có vẻ thú vị ạ!Yes, that sounds fun!/jɛs, ðæt saʊndz fʌn/
289Cháu giúp bà giải câu đố này được không?Can you help me with this puzzle?/kæn jʊ hɛlp miː wɪð ðɪs ˈpʌzl/
290Tất nhiên rồi, chúng ta cùng làm nhé!Of course, let’s do it together!/əv kɔːrs, lɛts duː ɪt təˈgɛðər/
291Tối nay cháu muốn nghe chuyện gì?What story do you want to hear tonight?/wʌt ˈstɔːri duː jʊ wɑːnt tuː hɪər təˈnaɪt/
292Bà kể chuyện con sư tử đi ạ?Can you tell me the one about the lion?/kæn jʊ tɛl miː ðə wʌn əˈbaʊt ðə ˈlaɪən/
293Hôm nay cháu cảm thấy thế nào?How are you feeling today?/haʊ ɑːr jʊ ˈfiːlɪŋ təˈdeɪ/
294Cháu cảm thấy rất tốt, cảm ơn ạ!I’m feeling great, thanks!/aɪm ˈfiːlɪŋ greɪt, θæŋks/
295Cháu có muốn giúp bà nướng bánh không?Do you want to help me bake cookies?/duː jʊ wɑːnt tuː hɛlp miː beɪk ˈkʊkiz/
296Dạ có, cháu rất thích ạ!Yes, I’d love to!/jɛs, aɪd lʌv tuː/
297Bà có thể dạy cháu đan không ạ?Can you teach me how to knit?/kæn jʊ tiːʧ miː haʊ tuː nɪt/
298Tất nhiên rồi, bà rất vui được dạy cháu!Sure, I’d love to teach you!/ʃʊr, aɪd lʌv tuː tiːʧ jʊ/
299Cuối tuần này cháu muốn làm gì?What do you want to do this weekend?/wʌt duː jʊ wɑːnt tuː duː ðɪs ˈwiːkˌɛnd/
300Chúng ta có thể đi công viên không ạ?Can we go to the park?/kæn wiː goʊ tuː ðə pɑːrk/

***

Video giúp bạn luyện nghe thu động thuận tiện dễ dàng:



***

💥 CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH SIÊU CHẤT, SIÊU HIỆU QUẢ CHẮC CHẮN SẼ GIÚP TIẾNG ANH CỦA BẠN TIẾN BỘ VƯỢT MONG ĐỢI

Sử dụng mã giảm giá TIENGANH8S để được 🎁 Ưu đãi 40% trở lên cho tất cả các khóa học.

👉01. Khóa học: Phát âm chuẩn và luyện nói hay Tiếng Anh - Giảng viên Thầy Nguyễn Cảnh Tuấn - Hơn 👏 6000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉02. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu - Giảng viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 3000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉03. Khóa học: Luyện Phản xạ Tiếng Anh giao tiếp siêu hiệu quả - Giảng Viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 2000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉04. Khóa học: Tiếng Anh Giao Tiếp Thực Tế - Giảng viên Tiến Sĩ Hoàng Ngọc Quỳnh - gần 2400 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉05. Khóa học: Học giỏi Tiếng Anh toàn diện: Nghe, Nói, Đọc, Viết - Giảng viên Bùi Đức Tiến - hơn 3500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉06. Khóa học: 12 chủ đề giao tiếp Tiếng Anh quan trọng - Giảng viên Tracey Peace - hơn 4500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉07. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp trẻ em từ 04-12 tuổi - Giảng viên Huong Elena - hơn 3700 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉08. Khóa học: 9 Bước luyện nghe Tiếng Anh đột phá - Giảng viên Hannah Phạm - gần 1000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

***

🔴 KẾT NỐI VỚI 8S

Kết nối với 8S qua Zalo: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Telegram: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Facebook: Tại đây

Kết nối với 8S qua Fan page Facebook: Tại đây 

***

#luyennghetienganh #nghetienganh #giaotieptienganh #hoctienganh #tuvungtienganh #luyennghetienganh #luyennoitienganh #nguphaptienganh #tienganhgiaotiep #hoctienganhgiaotiep  #learnenglish

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Bài 73. Phản xạ tiếng Anh song ngữ với chủ đề "Đi cà phê nhé"

  1441 Bạn đi cà phê với mình nhé? Do you want to go for coffee with me? /du ju wɑnt tə goʊ fər ˈkɔfi wɪð mi/ 1442 Có chứ, khi nào? Sure, wh...