Thứ Năm, 2 tháng 1, 2025

21 | Robinson ngoài đảo hoang - Phần 4: Gặp người bản địa - “Thứ Sáu” | Học Tiếng Anh Song Ngữ cùng 8S

 

Meeting the Native - “Friday”

One day, while exploring the island, Robinson Crusoe saw something strange. He saw a group of native people walking on the beach, and Robinson became very worried. He knew that some of these people might be dangerous.

Robinson hid and watched the group carefully. After a while, he saw them capture one man and bring him to the island. They planned to kill him. Robinson felt sorry for the man and decided to help. He shot at the natives, scaring them away. The man was saved!

After saving the man, Robinson did not know his name, so he decided to call him "Friday" because he saved him on a Friday. Robinson taught Friday how to speak English and helped him learn how to survive on the island. In return, Friday helped Robinson with tasks like hunting, building, and gathering food.

As time went by, Robinson and Friday became good friends. They worked together and took care of each other. Robinson taught Friday about God and the world outside the island. Friday became like a brother to Robinson.

Robinson was very happy to have someone with him on the island. Together, they lived peacefully, and Robinson felt less lonely. He knew that, with Friday’s help, they could make the island a better place to live.


Gặp người bản địa - “Thứ Sáu”

Một ngày, khi đang khám phá đảo, Robinson Crusoe nhìn thấy một điều gì đó lạ lùng. Cậu thấy một nhóm người bản địa đang đi dọc bãi biển, và Robinson cảm thấy rất lo lắng. Cậu biết rằng một số người trong số họ có thể rất nguy hiểm.

Robinson đã trốn và quan sát nhóm người đó một cách cẩn thận. Sau một thời gian, cậu thấy họ bắt một người đàn ông và đưa anh ta lên đảo. Họ định giết anh ta. Robinson cảm thấy rất thương người đàn ông và quyết định giúp đỡ. Cậu bắn súng vào nhóm người bản địa, khiến họ hoảng sợ và bỏ chạy. Người đàn ông đã được cứu!

Sau khi cứu người đàn ông, Robinson không biết tên của anh ta, vì vậy cậu quyết định gọi anh ta là "Thứ Sáu" vì cậu đã cứu anh ta vào ngày thứ Sáu. Robinson dạy "Thứ Sáu" cách nói tiếng Anh và giúp anh học cách sinh tồn trên đảo. Đổi lại, Thứ Sáu giúp Robinson làm các công việc như săn bắn, xây dựng và thu thập thức ăn.

Theo thời gian, Robinson và Thứ Sáu trở thành những người bạn tốt. Họ làm việc cùng nhau và chăm sóc cho nhau. Robinson dạy Thứ Sáu về Chúa và thế giới bên ngoài đảo. Thứ Sáu trở thành như một người anh em với Robinson.

Robinson rất vui khi có người bạn đồng hành trên đảo. Cùng nhau, họ sống hòa bình, và Robinson cảm thấy bớt cô đơn hơn. Cậu biết rằng, với sự giúp đỡ của Thứ Sáu, họ có thể làm cho hòn đảo trở thành một nơi tốt hơn để sống.


Dưới đây là 5 từ vựng tiếng Anh trong bài trên mà có thể khó hiểu với người mới học tiếng Anh. Tôi đã giải thích từng từ bằng tiếng Việt, kèm theo phiên âm IPA và ví dụ minh họa:

  1. Explore (/ɪkˈsplɔːr/): khám phá, thăm dò một nơi hoặc điều gì đó để tìm hiểu thêm.
    • Giải thích: Từ này được dùng khi nói về việc đi khắp nơi để tìm hiểu, khám phá những điều mới.
    • Ví dụ:
      • Robinson explored the island to find food and water.
      • Robinson đã khám phá hòn đảo để tìm thức ăn và nước uống.

  1. Capture (/ˈkæptʃər/): bắt giữ, giam cầm.
    • Giải thích: Từ này được dùng khi nói về việc bắt ai đó hoặc cái gì đó và giữ lại.
    • Ví dụ:
      • The natives captured one man and brought him to the island.
      • Những người bản địa đã bắt giữ một người đàn ông và mang anh ta lên đảo.

  1. Carefully (/ˈkeə.fəli/): một cách cẩn thận, chu đáo.
    • Giải thích: Từ này mô tả cách làm điều gì đó với sự chú ý, không để xảy ra sai sót hoặc nguy hiểm.
    • Ví dụ:
      • Robinson hid and watched the group carefully.
      • Robinson đã trốn và quan sát nhóm người một cách cẩn thận.

  1. Task (/tɑːsk/): nhiệm vụ, công việc cần hoàn thành.
    • Giải thích: Từ này được dùng để chỉ một nhiệm vụ cụ thể mà ai đó cần làm.
    • Ví dụ:
      • Friday helped Robinson with tasks like hunting and building.
      • Friday giúp Robinson làm các nhiệm vụ như săn bắn và xây dựng.

  1. Peacefully (/ˈpiːs.fəli/): một cách yên bình, không có xung đột.
    • Giải thích: Từ này mô tả một trạng thái hoặc hành động không có xung đột, ồn ào hoặc bạo lực.
    • Ví dụ:
      • Together, they lived peacefully on the island.
      • Cùng nhau, họ sống yên bình trên hòn đảo.

Dưới đây là 3 câu ngữ pháp thông dụng được chọn từ bài trên, kèm theo giải thích chi tiết, ví dụ minh họa, bài tập luyện tập và đáp án:

Câu 1: "Robinson hid and watched the group carefully."

Giải thích ngữ pháp:

  • Thì quá khứ đơn (Past Simple):
    • Động từ "hid" (quá khứ của "hide") và "watched" đều ở dạng quá khứ đơn, dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
    • Cấu trúc: S + V-ed (hoặc động từ bất quy tắc ở quá khứ).

Ví dụ minh họa:

  • She wrote a letter to her friend yesterday.
  • They played football last weekend.

Bài tập luyện tập:

Hoàn thành các câu sau với động từ ở thì quá khứ đơn:

  1. He (go) ______ to the park yesterday.
  2. They (study) ______ English last night.
  3. We (see) ______ a movie last weekend.

Đáp án:

  1. went
  2. studied
  3. saw

Câu 2: "They planned to kill him."

Giải thích ngữ pháp:

  • Động từ theo sau bởi "to-infinitive":
    • "Planned" là một động từ có thể đi kèm với "to-infinitive" để chỉ ý định hoặc dự định làm gì.
    • Cấu trúc: S + V + to + V (nguyên thể).

Ví dụ minh họa:

  • I want to learn English.
  • She decided to go to the party.

Bài tập luyện tập:

Chọn đúng dạng của động từ theo sau "to":

  1. They decided (stay/staying/to stay) ______ at home.
  2. I want (eat/eating/to eat) ______ some ice cream.
  3. We hope (see/sees/to see) ______ you again soon.

Đáp án:

  1. to stay
  2. to eat
  3. to see

Câu 3: "Robinson felt sorry for the man and decided to help."

Giải thích ngữ pháp:

  • Liên kết câu bằng "and":
    • "And" được sử dụng để nối hai ý tương đồng hoặc cùng hướng, trong câu này nối hai hành động "felt sorry" và "decided to help".
    • Cấu trúc: S + V1 + and + V2.

Ví dụ minh họa:

  • She cooked dinner and cleaned the house.
  • We sang songs and danced at the party.

Bài tập luyện tập:

Viết lại các câu sau bằng cách dùng "and" để nối hai hành động:

  1. I read a book. I wrote a story.
  2. He went to school. He met his friends.
  3. They cleaned the room. They watched TV.

Đáp án:

  1. I read a book and wrote a story.
  2. He went to school and met his friends.
  3. They cleaned the room and watched TV.


Video bài học dạng song ngữ (học tiếng Anh, luyện nghe, nói, phản xạ tiếng Anh trên bài học luôn)





💥 CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH SIÊU CHẤT, SIÊU HIỆU QUẢ CHẮC CHẮN SẼ GIÚP TIẾNG ANH CỦA BẠN TIẾN BỘ VƯỢT MONG ĐỢI

Sử dụng mã giảm giá TIENGANH8S để được 🎁 Ưu đãi 40% trở lên cho tất cả các khóa học.

👉01. Khóa học: Phát âm chuẩn và luyện nói hay Tiếng Anh - Giảng viên Thầy Nguyễn Cảnh Tuấn - Hơn 👏 6000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉02. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu - Giảng viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 3000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉03. Khóa học: Luyện Phản xạ Tiếng Anh giao tiếp siêu hiệu quả - Giảng Viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 2000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉04. Khóa học: Tiếng Anh Giao Tiếp Thực Tế - Giảng viên Tiến Sĩ Hoàng Ngọc Quỳnh - gần 2400 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉05. Khóa học: Học giỏi Tiếng Anh toàn diện: Nghe, Nói, Đọc, Viết - Giảng viên Bùi Đức Tiến - hơn 3500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉06. Khóa học: 12 chủ đề giao tiếp Tiếng Anh quan trọng - Giảng viên Tracey Peace - hơn 4500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉07. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp trẻ em từ 04-12 tuổi - Giảng viên Huong Elena - hơn 3700 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉08. Khóa học: 9 Bước luyện nghe Tiếng Anh đột phá - Giảng viên Hannah Phạm - gần 1000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

***

🔴 KẾT NỐI VỚI 8S

Kết nối với 8S qua Zalo: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Telegram: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Facebook: Tại đây

Kết nối với 8S qua Fan page Facebook: Tại đây 

***

#luyennghetienganh #nghetienganh #giaotieptienganh #hoctienganh #tuvungtienganh #luyennghetienganh #luyennoitienganh #nguphaptienganh #tienganhgiaotiep #hoctienganhgiaotiep #learnenglish #robinson #robinsonngoaidaohoang

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Bài 73. Phản xạ tiếng Anh song ngữ với chủ đề "Đi cà phê nhé"

  1441 Bạn đi cà phê với mình nhé? Do you want to go for coffee with me? /du ju wɑnt tə goʊ fər ˈkɔfi wɪð mi/ 1442 Có chứ, khi nào? Sure, wh...