Thứ Ba, 28 tháng 1, 2025

32 | Câu chuyện về bánh chưng: Món ăn đặc biệt ngày Tết của Việt Nam | Học tiếng Anh qua câu chuyện thú vị

 

The Story of Bánh Chưng: Vietnam’s Special Tết Dish

Bánh chưng is a traditional Vietnamese dish that holds a special place in our hearts, especially during Tết, the Lunar New Year festival. It is more than just food; it is a symbol of love, family, and Vietnamese culture.

This square-shaped cake is made from simple ingredients: sticky rice, green beans, and pork. These are wrapped in green dong leaves and tied with bamboo strings. The square shape of bánh chưng represents the Earth, according to an old Vietnamese legend.

Making bánh chưng is a family tradition. Before Tết, families gather to prepare the ingredients and wrap the cakes together. It takes hours to cook bánh chưng, usually in a large pot over a fire. While waiting, people share stories, laugh, and enjoy the warm feeling of being together.

Bánh chưng is not only delicious but also meaningful. The sticky rice represents the Earth, the green leaves symbolize nature, and the fillings inside show gratitude to ancestors. Eating bánh chưng reminds us of our roots and the importance of family bonds.

For those exploring Vietnamese culture, bánh chưng is a must-try dish. You will taste not only the food but also the traditions and values behind it. Whether you make it with a Vietnamese family or buy it in a market, you will feel the spirit of Tết in every bite.

So, if you visit Vietnam during Tết, don’t miss the chance to try bánh chưng. It is not just a meal—it’s a piece of history and a celebration of togetherness.


Câu chuyện về bánh chưng: Món ăn đặc biệt ngày Tết của Việt Nam

Bánh chưng là một món ăn truyền thống của Việt Nam, giữ một vị trí đặc biệt trong trái tim mỗi người, nhất là vào dịp Tết Nguyên Đán. Đây không chỉ là một món ăn, mà còn là biểu tượng của tình yêu, gia đình, và văn hóa Việt Nam.

Chiếc bánh vuông này được làm từ những nguyên liệu đơn giản: gạo nếp, đậu xanh, và thịt lợn. Tất cả được gói trong lá dong xanh và buộc lại bằng dây lạt tre. Hình vuông của bánh chưng tượng trưng cho đất, theo một truyền thuyết cổ của người Việt.

Làm bánh chưng là một truyền thống gia đình. Trước Tết, các gia đình thường quây quần chuẩn bị nguyên liệu và cùng nhau gói bánh. Việc nấu bánh chưng mất nhiều giờ, thường là trong một nồi lớn trên bếp lửa. Trong lúc chờ bánh chín, mọi người kể chuyện, cười nói, và tận hưởng cảm giác ấm áp khi được ở bên nhau.

Bánh chưng không chỉ ngon mà còn mang ý nghĩa sâu sắc. Gạo nếp tượng trưng cho đất, lá dong tượng trưng cho thiên nhiên, và phần nhân bên trong thể hiện lòng biết ơn đối với tổ tiên. Ăn bánh chưng nhắc nhở chúng ta về cội nguồn và tầm quan trọng của sự gắn kết gia đình.

Với những ai muốn khám phá văn hóa Việt Nam, bánh chưng là một món ăn không thể bỏ qua. Bạn sẽ cảm nhận không chỉ hương vị của món ăn mà còn cả những truyền thống và giá trị đằng sau nó. Dù bạn tự làm bánh với một gia đình Việt Nam hay mua bánh ở chợ, bạn sẽ cảm nhận được tinh thần của Tết trong từng miếng bánh.

Vì vậy, nếu có dịp đến Việt Nam vào ngày Tết, đừng bỏ lỡ cơ hội thử bánh chưng. Đây không chỉ là một món ăn mà còn là một phần lịch sử và là sự tôn vinh của tình thân ái.


Dưới đây là 5 từ vựng tiếng Anh trong bài viết trên mà có thể khó hiểu với người mới học tiếng Anh, cùng giải thích chi tiết:

1. Gratitude /ˈɡræ.t̬ɪ.tuːd/

  • Loại từ: Danh từ (noun).
  • Nghĩa tiếng Việt: Lòng biết ơn.
  • Cách dùng: Dùng để diễn tả cảm xúc biết ơn hoặc cảm kích ai đó vì điều gì.
  • Ví dụ:
    • We show gratitude to our ancestors by offering bánh chưng during Tết.(Chúng ta thể hiện lòng biết ơn tổ tiên bằng cách dâng bánh chưng trong dịp Tết.)

2. Legend /ˈledʒ.ənd/

  • Loại từ: Danh từ (noun).
  • Nghĩa tiếng Việt: Truyền thuyết.
  • Cách dùng: Dùng để nói về một câu chuyện cổ xưa, thường mang tính biểu tượng hoặc dạy bài học.
  • Ví dụ:
    • According to legend, bánh chưng was created by Prince Lang Liêu.(Theo truyền thuyết, bánh chưng được tạo ra bởi hoàng tử Lang Liêu.)

3. Represents /ˌrɛp.rɪˈzɛnts/

  • Loại từ: Động từ (verb).
  • Nghĩa tiếng Việt: Đại diện, tượng trưng.
  • Cách dùng: Dùng để chỉ việc một vật hoặc điều gì đó thay mặt hoặc tượng trưng cho cái khác.
  • Ví dụ:
    • The square shape of bánh chưng represents the Earth.(Hình vuông của bánh chưng tượng trưng cho đất.)

4. Meaningful /ˈmiː.nɪŋ.fəl/

  • Loại từ: Tính từ (adjective).
  • Nghĩa tiếng Việt: Có ý nghĩa, sâu sắc.
  • Cách dùng: Dùng để nói về điều gì đó quan trọng hoặc có giá trị cảm xúc.
  • Ví dụ:
    • Bánh chưng is not only delicious but also meaningful.(Bánh chưng không chỉ ngon mà còn đầy ý nghĩa.)

5. Togetherness /təˈɡɛð.ər.nəs/

  • Loại từ: Danh từ (noun).
  • Nghĩa tiếng Việt: Sự đoàn kết, cảm giác bên nhau.
  • Cách dùng: Dùng để mô tả sự gắn bó hoặc cảm giác gần gũi khi ở bên nhau.
  • Ví dụ:
    • Bánh chưng brings a sense of togetherness to families.(Bánh chưng mang lại cảm giác gắn kết cho các gia đình.)

Việc hiểu thêm các từ này không chỉ giúp cải thiện vốn từ vựng mà còn giúp người học nắm rõ hơn về cách diễn đạt các khái niệm văn hóa trong tiếng Anh. 🌟


3 câu thông dụng và giải thích ngữ pháp chi tiết:

1. Câu mẫu:

"Bánh chưng is a traditional Vietnamese dish that holds a special place in our hearts, especially during Tết, the Lunar New Year festival."

(Bánh chưng là một món ăn truyền thống của Việt Nam, chiếm một vị trí đặc biệt trong trái tim chúng ta, đặc biệt là vào dịp Tết, lễ hội năm mới âm lịch.)

Phân tích ngữ pháp:

  • Bánh chưng is:
    • Chủ ngữ Bánh chưng (danh từ) + động từ "to be" chia ở thì hiện tại đơn (is), dùng để mô tả tính chất của chủ ngữ.
  • a traditional Vietnamese dish: Cụm danh từ, đóng vai trò là bổ ngữ cho chủ ngữ, trong đó:
    • a: Mạo từ bất định, dùng trước danh từ số ít.
    • traditional Vietnamese: Tính từ bổ nghĩa cho danh từ "dish."
  • that holds a special place in our hearts: Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng that, dùng để giải thích thêm về "dish."
  • especially during Tết, the Lunar New Year festival:
    • especially: Trạng từ, bổ nghĩa cho cụm trước, nhấn mạnh dịp đặc biệt là Tết.
    • during Tết: Cụm giới từ, chỉ thời gian.

Ví dụ minh họa:

  • My mother is a kind person that everyone loves. (Mẹ tôi là một người tốt mà ai cũng yêu quý.)
  • This is a story that inspires us. (Đây là một câu chuyện truyền cảm hứng cho chúng ta.)

Bài tập luyện tập:

Hoàn thành các câu sau với mệnh đề quan hệ:

  1. This is the dish ______ everyone talks about during Tết.
  2. He is the person ______ helped me with the project.
  3. The city ______ I was born is very beautiful.

Đáp án:

  1. This is the dish that everyone talks about during Tết.
  2. He is the person who helped me with the project.
  3. The city where I was born is very beautiful.

2. Câu mẫu:

"Making bánh chưng is a family tradition."

(Làm bánh chưng là một truyền thống gia đình.)

Phân tích ngữ pháp:

  • Making bánh chưng: Gerund (danh động từ), đóng vai trò là chủ ngữ của câu.
  • is: Động từ "to be" ở thì hiện tại đơn, nối chủ ngữ và bổ ngữ.
  • a family tradition: Cụm danh từ, là bổ ngữ của động từ "is," mô tả chủ ngữ.

Ví dụ minh họa:

  • Cooking together is a fun activity. (Nấu ăn cùng nhau là một hoạt động vui vẻ.)
  • Playing soccer is good for your health. (Chơi bóng đá tốt cho sức khỏe của bạn.)

Bài tập luyện tập:

Viết lại câu với danh động từ (gerund) làm chủ ngữ:

  1. ______ (swim) in the pool is my favorite activity.
  2. ______ (learn) English helps you in the future.
  3. ______ (watch) movies is a fun way to relax.

Đáp án:

  1. Swimming in the pool is my favorite activity.
  2. Learning English helps you in the future.
  3. Watching movies is a fun way to relax.

3. Câu mẫu:

"Families gather to prepare the ingredients and wrap the cakes together."

(Các gia đình quây quần để chuẩn bị nguyên liệu và gói bánh cùng nhau.)

Phân tích ngữ pháp:

  • Families gather: Chủ ngữ families (danh từ số nhiều) + động từ gather ở thì hiện tại đơn, diễn tả thói quen hoặc hành động thường xảy ra.
  • to prepare the ingredients and wrap the cakes together:
    • to prepareto wrap: Động từ nguyên mẫu có to, chỉ mục đích của hành động "gather."
    • the ingredientsthe cakes: Tân ngữ của các động từ "prepare" và "wrap."
    • together: Trạng từ, bổ nghĩa cho hành động "wrap the cakes."

Ví dụ minh họa:

  • They meet to discuss the project. (Họ gặp nhau để thảo luận dự án.)
  • We study hard to pass the exam. (Chúng tôi học chăm chỉ để vượt qua kỳ thi.)

Bài tập luyện tập:

Hoàn thành câu với "to + verb" để diễn tả mục đích:

  1. She goes to the market ______ (buy) fruits.
  2. They stayed up late ______ (watch) the fireworks.
  3. I practice English every day ______ (improve) my speaking skills.

Đáp án:

  1. She goes to the market to buy fruits.
  2. They stayed up late to watch the fireworks.
  3. I practice English every day to improve my speaking skills.

Những câu trên rất thông dụng, dễ hiểu, và phù hợp để người mới học tiếng Anh áp dụng trong giao tiếp hàng ngày. 🌟



Video bài học dạng song ngữ (học tiếng Anh, luyện nghe, nói, phản xạ tiếng Anh trên bài học luôn)





💥 CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH SIÊU CHẤT, SIÊU HIỆU QUẢ CHẮC CHẮN SẼ GIÚP TIẾNG ANH CỦA BẠN TIẾN BỘ VƯỢT MONG ĐỢI

Sử dụng mã giảm giá TIENGANH8S để được 🎁 Ưu đãi 40% trở lên cho tất cả các khóa học.

👉01. Khóa học: Phát âm chuẩn và luyện nói hay Tiếng Anh - Giảng viên Thầy Nguyễn Cảnh Tuấn - Hơn 👏 6000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉02. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu - Giảng viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 3000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉03. Khóa học: Luyện Phản xạ Tiếng Anh giao tiếp siêu hiệu quả - Giảng Viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 2000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉04. Khóa học: Tiếng Anh Giao Tiếp Thực Tế - Giảng viên Tiến Sĩ Hoàng Ngọc Quỳnh - gần 2400 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉05. Khóa học: Học giỏi Tiếng Anh toàn diện: Nghe, Nói, Đọc, Viết - Giảng viên Bùi Đức Tiến - hơn 3500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉06. Khóa học: 12 chủ đề giao tiếp Tiếng Anh quan trọng - Giảng viên Tracey Peace - hơn 4500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉07. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp trẻ em từ 04-12 tuổi - Giảng viên Huong Elena - hơn 3700 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉08. Khóa học: 9 Bước luyện nghe Tiếng Anh đột phá - Giảng viên Hannah Phạm - gần 1000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

***

🔴 KẾT NỐI VỚI 8S

Kết nối với 8S qua Zalo: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Telegram: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Facebook: Tại đây

Kết nối với 8S qua Fan page Facebook: Tại đây 


*** 🔴 8S NHẬN DONATE 💰💰💰 Nếu bạn thấy bài học hữu ích và muốn cảm ơn 8S, bạn có thể mời chúng mình 1 ly cà phê để SU & SAM có thêm động lực làm những video tiếp theo. 💰 Tài khoản ngân hàng: Số tài khoản: 80325229 Chủ tài khoản: PHAM XUAN HUNG Ngân hàng: ACB (Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu) — 💰 Tài khoản Paypal: wayfreelife@gmail.com — 💰 Địa chỉ ví nhận USDT donate: USDT (BEP20, ERC20, TRC20, POLYGON): 0xAD2691a3dCD45f17958bAB11116C886e7AffE0e0



***

#luyennghetienganh #nghetienganh #giaotieptienganh #hoctienganh #tuvungtienganh #luyennghetienganh #luyennoitienganh #nguphaptienganh #tienganhgiaotiep #hoctienganhgiaotiep #learnenglish

Thứ Hai, 27 tháng 1, 2025

31 | Lì Xì: Một Phong Tục Đẹp Trong Tết Nguyên Đán Việt Nam | Luyện nói tiếng anh qua truyện ngắn cùng 8S

 

Lucky Money: A Beautiful Vietnamese Lunar New Year Tradition

In Vietnam, Lunar New Year (or Tết) is the most important celebration of the year. One special tradition during Tết is giving and receiving "lucky money". This custom brings joy, luck, and happiness to everyone.

What is Lucky Money?

Lucky money is a small amount of money placed in a red envelope, known as a "bao lì xì". The red color symbolizes luck, happiness, and good fortune. Older family members give these envelopes to children and young people, wishing them good health, success in school, and a happy new year.

Who Gives and Receives Lucky Money?

Parents, grandparents, and older relatives give lucky money to their children, grandchildren, or younger family members. Sometimes, adults also give lucky money to their elderly parents to wish them health and long life. Friends, neighbors, and colleagues may also exchange lucky money as a way to share happiness.

The Meaning Behind It

Lucky money is not about the amount of money inside but the meaning behind it. It shows love, care, and the wish for a better future. People often give an even amount of money because odd numbers are less lucky.

Why Should You Experience This Tradition?

The custom of lucky money is not just about giving; it’s about strengthening family bonds and spreading happiness. If you visit Vietnam during Tết, you will see smiling faces, hear kind wishes, and feel the warmth of this tradition.

Come to Vietnam during Tết and enjoy the beauty of this unique custom. It’s more than a gift—it’s a wish for a bright and lucky year ahead!


Lì Xì: Một Phong Tục Đẹp Trong Tết Nguyên Đán Việt Nam

Ở Việt Nam, Tết Nguyên Đán (hay gọi là Tết) là dịp lễ quan trọng nhất trong năm. Một truyền thống đặc biệt trong Tết là trao và nhận "lì xì". Phong tục này mang lại niềm vui, may mắn và hạnh phúc cho mọi người.

Lì xì là gì?

Lì xì là một số tiền nhỏ được đặt trong một phong bì đỏ, gọi là "bao lì xì". Màu đỏ tượng trưng cho sự may mắn, hạnh phúc và tài lộc. Các thành viên lớn tuổi trong gia đình thường trao bao lì xì cho trẻ em và người trẻ tuổi, kèm theo lời chúc sức khỏe, học tập tiến bộ và năm mới vui vẻ.

Ai là người tặng và nhận lì xì? Cha mẹ, ông bà và những người thân lớn tuổi tặng lì xì cho con cháu hoặc các thành viên nhỏ tuổi trong gia đình. Đôi khi, người trưởng thành cũng tặng lì xì cho cha mẹ lớn tuổi để chúc họ sức khỏe và trường thọ. Bạn bè, hàng xóm và đồng nghiệp cũng có thể trao lì xì để chia sẻ niềm vui với nhau.

Ý nghĩa của lì xì

Lì xì không nằm ở số tiền bên trong, mà ở ý nghĩa đằng sau nó. Nó thể hiện tình yêu, sự quan tâm và lời chúc cho một tương lai tốt đẹp hơn. Người ta thường tặng số tiền chẵn vì số lẻ không được coi là may mắn.

Tại sao bạn nên trải nghiệm phong tục này?

Phong tục lì xì không chỉ là việc trao tặng; mà còn là cách thắt chặt tình cảm gia đình và lan tỏa niềm vui. Nếu bạn ghé thăm Việt Nam vào dịp Tết, bạn sẽ thấy những nụ cười rạng rỡ, nghe những lời chúc thân tình và cảm nhận sự ấm áp từ phong tục này.

Hãy đến Việt Nam trong dịp Tết và tận hưởng vẻ đẹp của phong tục đặc biệt này. Nó không chỉ là một món quà—mà là lời chúc cho một năm mới tươi sáng và may mắn phía trước!


5 từ vựng tiếng Anh có thể khó hiểu trong bài và giải thích chi tiết:

  1. 1 Tradition /trəˈdɪʃ.ən/ (danh từ)
    • Nghĩa: Truyền thống.
    • Cách dùng: Dùng để chỉ những phong tục, thói quen được duy trì qua nhiều thế hệ.
    • Ví dụ minh họa: Lucky money is an important tradition during Lunar New Year.(Lì xì là một truyền thống quan trọng trong dịp Tết Nguyên Đán.)

  1. 2 Fortune /ˈfɔːr.tʃən/ (danh từ)
    • Nghĩa: Sự may mắn, tài lộc.
    • Cách dùng: Dùng để chỉ vận may hoặc sự giàu có, thường liên quan đến sự tốt đẹp trong tương lai.
    • Ví dụ minh họa: The red color of the envelope brings fortune and joy.(Màu đỏ của phong bì mang lại tài lộc và niềm vui.)

  1. 3 Unique /juˈniːk/ (tính từ)
    • Nghĩa: Độc đáo, duy nhất.
    • Cách dùng: Dùng để miêu tả một điều gì đó khác biệt, đặc biệt, không giống với bất kỳ thứ gì khác.
    • Ví dụ minh họa: The custom of lucky money is unique to Vietnamese culture.(Phong tục lì xì là nét độc đáo trong văn hóa Việt Nam.)

  1. 4 Envelope /ˈɛn.vəˌloʊp/ hoặc /ˈɑːn.vəˌloʊp/ (danh từ)
    • Nghĩa: Phong bì.
    • Cách dùng: Chỉ một chiếc túi giấy dùng để đựng thư hoặc tiền. Trong bài, nó được nhắc đến như "bao lì xì".
    • Ví dụ minh họa: The red envelope is a symbol of good luck during Tết.(Phong bì đỏ là biểu tượng của sự may mắn trong dịp Tết.)

  1. 5 Bond /bɑːnd/ (danh từ)
    • Nghĩa: Mối liên kết, mối quan hệ.
    • Cách dùng: Dùng để chỉ mối quan hệ đặc biệt giữa các cá nhân hoặc nhóm người, thường là trong gia đình hoặc bạn bè.
    • Ví dụ minh họa: Lucky money helps strengthen family bonds during the New Year.(Lì xì giúp củng cố mối quan hệ gia đình trong dịp năm mới.)

3 câu thông dụng và giải thích ngữ pháp chi tiết:


1. "The red envelope symbolizes luck and happiness."

  • Ngữ pháp chính:

    Đây là một câu khẳng định đơn giản ở thì Hiện tại đơn (Present Simple).

    • Chủ ngữ (The red envelope): Là một danh từ cụ thể, số ít.
    • Động từ (symbolizes): Chia ở hiện tại đơn với chủ ngữ số ít (thêm s).
    • Tân ngữ (luck and happiness): Là hai danh từ liên kết với nhau bằng "and".
  • Cách dùng:

    Dùng để nói về sự thật hiển nhiên, thói quen, hoặc ý nghĩa chung.

  • Ví dụ minh họa:

    • The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở hướng đông.)
    • Water boils at 100 degrees Celsius. (Nước sôi ở 100 độ C.)
  • Bài tập:

    Hoàn thành câu bằng cách chia động từ đúng:

    1. The moon ___ (shine) at night.
    2. She ___ (love) chocolate and ice cream.
    3. This book ___ (belong) to my sister.
  • Đáp án:

    1. shines
    2. loves
    3. belongs

2. "Lucky money is an important tradition during Lunar New Year."

  • Ngữ pháp chính:

    Đây là một câu khẳng định đơn giản sử dụng thì Hiện tại đơn với động từ to be.

    • Chủ ngữ (Lucky money): Là danh từ số ít.
    • Động từ (is): Là dạng chia của to be với chủ ngữ số ít.
    • Bổ ngữ (an important tradition): Là cụm danh từ miêu tả chủ ngữ.
  • Cách dùng:

    Dùng để giới thiệu hoặc mô tả chủ ngữ.

  • Ví dụ minh họa:

    • My mother is a teacher. (Mẹ tôi là giáo viên.)
    • This is my favorite song. (Đây là bài hát yêu thích của tôi.)
  • Bài tập:

    Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

    1. He ___ a good student.
    2. This ___ my bag.
    3. They ___ my best friends.
  • Đáp án:

    1. is
    2. is
    3. are

3. "This tradition strengthens family bonds during the holiday."

  • Ngữ pháp chính:

    Đây là câu khẳng định đơn giản ở thì Hiện tại đơn với động từ thường.

    • Chủ ngữ (This tradition): Là danh từ số ít.
    • Động từ (strengthens): Chia ở hiện tại đơn với chủ ngữ số ít (thêm s).
    • Tân ngữ (family bonds): Là cụm danh từ chỉ đối tượng chịu tác động.
    • Trạng ngữ (during the holiday): Chỉ thời gian diễn ra hành động.
  • Cách dùng:

    Dùng để nói về những hành động hoặc sự kiện xảy ra thường xuyên.

  • Ví dụ minh họa:

    • She reads books every evening. (Cô ấy đọc sách mỗi tối.)
    • This machine cleans the floor automatically. (Cỗ máy này tự động lau sàn.)
  • Bài tập:

    Hoàn thành câu bằng cách chia động từ đúng:

    1. He ___ (help) his parents every weekend.
    2. This app ___ (make) learning fun.
    3. The dog ___ (bark) loudly at night.
  • Đáp án:

    1. helps
    2. makes
    3. barks

Gợi ý học tập:

  • Người học nên ghi nhớ quy tắc thêm s hoặc es cho động từ khi chủ ngữ là số ít.
  • Thực hành nhiều bài tập chia động từ và đặt câu với chủ ngữ khác nhau để làm quen. 😊


Video bài học dạng song ngữ (học tiếng Anh, luyện nghe, nói, phản xạ tiếng Anh trên bài học luôn)





💥 CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH SIÊU CHẤT, SIÊU HIỆU QUẢ CHẮC CHẮN SẼ GIÚP TIẾNG ANH CỦA BẠN TIẾN BỘ VƯỢT MONG ĐỢI

Sử dụng mã giảm giá TIENGANH8S để được 🎁 Ưu đãi 40% trở lên cho tất cả các khóa học.

👉01. Khóa học: Phát âm chuẩn và luyện nói hay Tiếng Anh - Giảng viên Thầy Nguyễn Cảnh Tuấn - Hơn 👏 6000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉02. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu - Giảng viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 3000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉03. Khóa học: Luyện Phản xạ Tiếng Anh giao tiếp siêu hiệu quả - Giảng Viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 2000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉04. Khóa học: Tiếng Anh Giao Tiếp Thực Tế - Giảng viên Tiến Sĩ Hoàng Ngọc Quỳnh - gần 2400 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉05. Khóa học: Học giỏi Tiếng Anh toàn diện: Nghe, Nói, Đọc, Viết - Giảng viên Bùi Đức Tiến - hơn 3500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉06. Khóa học: 12 chủ đề giao tiếp Tiếng Anh quan trọng - Giảng viên Tracey Peace - hơn 4500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉07. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp trẻ em từ 04-12 tuổi - Giảng viên Huong Elena - hơn 3700 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉08. Khóa học: 9 Bước luyện nghe Tiếng Anh đột phá - Giảng viên Hannah Phạm - gần 1000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

***

🔴 KẾT NỐI VỚI 8S

Kết nối với 8S qua Zalo: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Telegram: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Facebook: Tại đây

Kết nối với 8S qua Fan page Facebook: Tại đây 


*** 🔴 8S NHẬN DONATE 💰💰💰 Nếu bạn thấy bài học hữu ích và muốn cảm ơn 8S, bạn có thể mời chúng mình 1 ly cà phê để SU & SAM có thêm động lực làm những video tiếp theo. 💰 Tài khoản ngân hàng: Số tài khoản: 80325229 Chủ tài khoản: PHAM XUAN HUNG Ngân hàng: ACB (Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu) — 💰 Tài khoản Paypal: wayfreelife@gmail.com — 💰 Địa chỉ ví nhận USDT donate: USDT (BEP20, ERC20, TRC20, POLYGON): 0xAD2691a3dCD45f17958bAB11116C886e7AffE0e0



***

#luyennghetienganh #nghetienganh #giaotieptienganh #hoctienganh #tuvungtienganh #luyennghetienganh #luyennoitienganh #nguphaptienganh #tienganhgiaotiep #hoctienganhgiaotiep #learnenglish

Thứ Sáu, 24 tháng 1, 2025

30 | Khám Phá Tết Nguyên Đán Việt Nam | Luyện nói tiếng anh qua truyện ngắn cùng 8S

 

Discover Vietnam's Lunar New Year: A Time of Joy and Tradition

Vietnam's Lunar New Year, or "Tết", is the most important and exciting celebration in Vietnam. It marks the beginning of the new year according to the lunar calendar. Tết is a time for family reunions, honoring ancestors, and welcoming happiness and luck.

Before Tết, people clean and decorate their homes. This tradition symbolizes starting fresh and removing bad luck from the past year. Families often decorate with beautiful flowers like peach blossoms, kumquat trees, or yellow apricot blossoms, which bring good fortune.

Food is a big part of Tết! Families prepare special dishes like bánh chưng (square sticky rice cakes) or bánh tét (cylindrical sticky rice cakes), symbolizing the Earth and sky. They also enjoy pickled vegetables, boiled chicken, and delicious sweets. These foods are shared with family and friends during festive meals.

During Tết, people visit their relatives, friends, and neighbors to wish them health, happiness, and success. Children love receiving lì xì—red envelopes with money inside—as a sign of good luck. People also go to temples to pray for a prosperous year ahead.

One special moment of Tết is the New Year’s Eve ceremony, when families gather to welcome the new year with hopes for joy and success. Fireworks light up the sky, adding to the excitement.

Tết is more than a holiday—it’s a time for love, respect, and togetherness. If you visit Vietnam during Tết, you’ll experience the warmth of its people, the beauty of its traditions, and the joy of starting a new year.

Come and discover the magic of Tết!


Khám Phá Tết Nguyên Đán Việt Nam: Khoảnh Khắc Vui Tươi và Truyền Thống

Tết Nguyên Đán, hay "Tết", là dịp lễ quan trọng và sôi động nhất ở Việt Nam. Đây là dịp đánh dấu sự bắt đầu của năm mới theo lịch âm. Tết là thời gian để gia đình sum họp, tưởng nhớ tổ tiên và đón nhận niềm vui cùng may mắn.

Trước Tết, mọi người dọn dẹp và trang trí nhà cửa. Phong tục này tượng trưng cho việc khởi đầu mới và loại bỏ những điều không may của năm cũ. Các gia đình thường trang trí nhà cửa bằng những loài hoa đẹp như hoa đào, cây quất, hoặc hoa mai vàng, những loài hoa mang lại may mắn.

Ẩm thực là một phần không thể thiếu của Tết! Các gia đình chuẩn bị những món ăn đặc biệt như bánh chưng (bánh gói hình vuông) hoặc bánh tét (bánh gói hình trụ), tượng trưng cho đất và trời. Họ cũng thưởng thức các món dưa chua, gà luộc và những món ngọt ngon lành. Những món ăn này được chia sẻ cùng gia đình và bạn bè trong những bữa ăn ngày Tết.

Trong dịp Tết, mọi người đi chúc Tết họ hàng, bạn bè, hàng xóm, gửi lời chúc sức khỏe, hạnh phúc và thành công. Trẻ em rất thích nhận lì xì—những phong bao đỏ chứa tiền—như một biểu tượng của may mắn. Mọi người cũng đến chùa để cầu nguyện cho một năm mới thịnh vượng.

Khoảnh khắc đặc biệt nhất trong Tết là lễ Giao Thừa, khi gia đình quây quần để đón năm mới với những hy vọng tràn đầy niềm vui và thành công. Pháo hoa sáng rực bầu trời, làm không khí thêm phần náo nhiệt.

Tết không chỉ là một ngày lễ, mà còn là thời gian thể hiện tình yêu thương, sự kính trọng và tinh thần gắn kết. Nếu bạn ghé thăm Việt Nam vào dịp Tết, bạn sẽ cảm nhận được sự ấm áp của con người, vẻ đẹp truyền thống và niềm vui khi bắt đầu một năm mới.

Hãy đến và khám phá nét kỳ diệu của Tết nhé!


Dưới đây là 5 từ vựng mà mình nghĩ có thể khó hiểu với người mới học tiếng Anh, cùng giải thích chi tiết:

  1. Lunar /ˈluː.nɚ/
    • Loại từ: Tính từ
    • Nghĩa: Thuộc về mặt trăng hoặc liên quan đến mặt trăng.
    • Cách dùng: Thường dùng để mô tả những thứ liên quan đến chu kỳ của mặt trăng, như "lunar calendar" (lịch âm).
    • Ví dụ: The Lunar New Year is celebrated in many Asian countries.(Tết âm lịch được tổ chức ở nhiều quốc gia châu Á.)
  2. Reunion /ˌriːˈjuː.njən/
    • Loại từ: Danh từ
    • Nghĩa: Cuộc sum họp, sự đoàn tụ (khi mọi người gặp lại nhau sau một thời gian dài xa cách).
    • Cách dùng: Dùng khi nói về sự gặp gỡ lại của gia đình, bạn bè hoặc đồng nghiệp.
    • Ví dụ: The family reunion during Tết is always full of laughter.(Cuộc sum họp gia đình trong dịp Tết luôn đầy ắp tiếng cười.)
  3. Symbolize /ˈsɪm.bə.laɪz/
    • Loại từ: Động từ
    • Nghĩa: Biểu trưng, đại diện hoặc tượng trưng cho điều gì đó.
    • Cách dùng: Dùng khi muốn nói một vật, hành động hoặc hình ảnh đại diện cho ý nghĩa đặc biệt nào đó.
    • Ví dụ: Peach blossoms symbolize prosperity and happiness.(Hoa đào tượng trưng cho sự thịnh vượng và hạnh phúc.)
  4. Prosperous /ˈprɑː.spɚ.əs/
    • Loại từ: Tính từ
    • Nghĩa: Thịnh vượng, phát đạt, thành công (thường liên quan đến tài chính hoặc cuộc sống sung túc).
    • Cách dùng: Miêu tả trạng thái giàu có, đầy đủ hoặc hạnh phúc trong tương lai.
    • Ví dụ: We wish you a prosperous new year!(Chúng tôi chúc bạn một năm mới thịnh vượng!)
  5. Ancestor /ˈæn.ses.tɚ/
    • Loại từ: Danh từ
    • Nghĩa: Tổ tiên (những người đã sống trước chúng ta trong gia đình).
    • Cách dùng: Dùng khi nói về các thế hệ trước trong dòng họ, thường trong ngữ cảnh tôn trọng hoặc tưởng nhớ.
    • Ví dụ: During Tết, families honor their ancestors by preparing offerings.(Trong dịp Tết, các gia đình tôn kính tổ tiên bằng cách chuẩn bị lễ vật.)

Dưới đây là 3 câu có cấu trúc ngữ pháp thông dụng từ bài viết, kèm giải thích chi tiết, ví dụ minh họa, bài tập và đáp án:


Câu 1: "Tết is a time for family reunions, honoring ancestors, and welcoming happiness and luck."

Giải thích ngữ pháp:

  • Cấu trúc:
    • Chủ ngữ: Tết
    • Động từ to be: is
    • Bổ ngữ (danh từ cụm từ): a time for + [danh động từ (gerund) hoặc danh từ]
  • Điểm chính:
    • "A time for" được dùng để nói về mục đích hoặc thời gian dành cho một việc cụ thể.
    • Các động từ thêm ing (gerunds) đóng vai trò danh từ: honoring, welcoming.

Ví dụ minh họa:

  • Spring is a time for planting flowers and enjoying the sunshine. (Mùa xuân là thời gian để trồng hoa và tận hưởng ánh nắng.)

Bài tập:

Điền từ đúng dạng (danh động từ):

  1. Summer is a time for ______ (relax) and ______ (travel).
  2. This event is a time for ______ (celebrate) traditions.
  3. Winter is a time for ______ (drink) hot chocolate and ______ (watch) movies.

Đáp án:

  1. relaxing, traveling
  2. celebrating
  3. drinking, watching

Câu 2: "Before Tết, people clean and decorate their homes."

Giải thích ngữ pháp:

  • Cấu trúc:
    • Before + thời điểm/sự kiện, mệnh đề chính.
    • Chủ ngữ: people
    • Động từ chính: clean and decorate (hai động từ liên kết bằng "and").
    • Tân ngữ: their homes.
  • Điểm chính:
    • "Before" là một liên từ để chỉ thời gian, dùng để nói một hành động xảy ra trước hành động khác.

Ví dụ minh họa:

  • Before school, she always eats breakfast. (Trước khi đến trường, cô ấy luôn ăn sáng.)

Bài tập:

Viết lại câu dùng "Before" với các từ gợi ý:

  1. (go to bed / brush teeth)
  2. (start work / drink coffee)
  3. (leave the house / lock the door)

Đáp án:

  1. Before going to bed, I brush my teeth.
  2. Before starting work, I drink coffee.
  3. Before leaving the house, I lock the door.

Câu 3: "Families prepare special dishes like bánh chưng (square sticky rice cakes) or bánh tét (cylindrical sticky rice cakes)."

Giải thích ngữ pháp:

  • Cấu trúc:
    • Chủ ngữ: Families
    • Động từ chính: prepare
    • Tân ngữ: special dishes
    • Từ nối: like để đưa ra ví dụ.
  • Điểm chính:
    • "Like" trong câu này mang nghĩa "như là", dùng để liệt kê ví dụ (không phải so sánh).

Ví dụ minh họa:

  • She enjoys fruits like apples, oranges, and bananas. (Cô ấy thích các loại trái cây như táo, cam và chuối.)

Bài tập:

Điền từ "like" vào chỗ trống:

  1. I love sports ______ basketball and soccer.
  2. He enjoys traditional foods ______ pho and spring rolls.
  3. She collects books ______ novels and poetry collections.

Đáp án:

  1. like
  2. like
  3. like


Video bài học dạng song ngữ (học tiếng Anh, luyện nghe, nói, phản xạ tiếng Anh trên bài học luôn)




💥 CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH SIÊU CHẤT, SIÊU HIỆU QUẢ CHẮC CHẮN SẼ GIÚP TIẾNG ANH CỦA BẠN TIẾN BỘ VƯỢT MONG ĐỢI

Sử dụng mã giảm giá TIENGANH8S để được 🎁 Ưu đãi 40% trở lên cho tất cả các khóa học.

👉01. Khóa học: Phát âm chuẩn và luyện nói hay Tiếng Anh - Giảng viên Thầy Nguyễn Cảnh Tuấn - Hơn 👏 6000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉02. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu - Giảng viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 3000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉03. Khóa học: Luyện Phản xạ Tiếng Anh giao tiếp siêu hiệu quả - Giảng Viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 2000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉04. Khóa học: Tiếng Anh Giao Tiếp Thực Tế - Giảng viên Tiến Sĩ Hoàng Ngọc Quỳnh - gần 2400 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉05. Khóa học: Học giỏi Tiếng Anh toàn diện: Nghe, Nói, Đọc, Viết - Giảng viên Bùi Đức Tiến - hơn 3500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉06. Khóa học: 12 chủ đề giao tiếp Tiếng Anh quan trọng - Giảng viên Tracey Peace - hơn 4500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉07. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp trẻ em từ 04-12 tuổi - Giảng viên Huong Elena - hơn 3700 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉08. Khóa học: 9 Bước luyện nghe Tiếng Anh đột phá - Giảng viên Hannah Phạm - gần 1000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

***

🔴 KẾT NỐI VỚI 8S

Kết nối với 8S qua Zalo: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Telegram: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Facebook: Tại đây

Kết nối với 8S qua Fan page Facebook: Tại đây 


*** 🔴 8S NHẬN DONATE 💰💰💰 Nếu bạn thấy bài học hữu ích và muốn cảm ơn 8S, bạn có thể mời chúng mình 1 ly cà phê để SU & SAM có thêm động lực làm những video tiếp theo. 💰 Tài khoản ngân hàng: Số tài khoản: 80325229 Chủ tài khoản: PHAM XUAN HUNG Ngân hàng: ACB (Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu) — 💰 Tài khoản Paypal: wayfreelife@gmail.com — 💰 Địa chỉ ví nhận USDT donate: USDT (BEP20, ERC20, TRC20, POLYGON): 0xAD2691a3dCD45f17958bAB11116C886e7AffE0e0



***

#luyennghetienganh #nghetienganh #giaotieptienganh #hoctienganh #tuvungtienganh #luyennghetienganh #luyennoitienganh #nguphaptienganh #tienganhgiaotiep #hoctienganhgiaotiep #learnenglish




Thứ Ba, 21 tháng 1, 2025

29 | Làm Chủ Trí Nhớ Của Bạn Với Phương Pháp Lặp Lại Ngắt Quãng | Học Tiếng Anh qua truyện Song Ngữ cùng 8S

 

Mastering Your Memory with Spaced Repetition

Spaced Repetition is a powerful learning method that helps you remember information for a long time. The idea behind this method is simple: instead of reviewing something over and over in a short time, you review it at longer intervals. This allows your brain to keep the information in your long-term memory.

The key to Spaced Repetition is timing. When you first learn something, you may remember it easily. But after a day or two, you might start forgetting. With Spaced Repetition, you review the information just before you are about to forget it. This strengthens your memory and helps you keep it for much longer.

Many people use tools like flashcards to practice Spaced Repetition. A popular app called Anki is designed to show you the flashcards at the perfect time. When you get an answer right, the app will show you that card again after a longer time. If you get it wrong, the app will show it to you sooner, so you can keep practicing until you get it right.

Spaced Repetition is especially useful when learning languages, like English. If you are learning English vocabulary, you can create flashcards for new words. The app will help you review these words over time, so you don’t forget them. You can also use this method for grammar rules, sentence structures, or even speaking practice. With regular use of Spaced Repetition, you will improve your English skills and remember what you learn for a long time.

Try Spaced Repetition today and watch your learning improve!


Làm Chủ Trí Nhớ Của Bạn Với Phương Pháp Lặp Lại Ngắt Quãng

Lặp lại ngắt quãng là một phương pháp học tập mạnh mẽ giúp bạn ghi nhớ thông tin lâu dài. Ý tưởng đằng sau phương pháp này rất đơn giản: thay vì ôn tập một thứ gì đó liên tục trong một khoảng thời gian ngắn, bạn sẽ ôn lại nó vào những khoảng thời gian dài hơn. Điều này giúp bộ não của bạn giữ thông tin trong trí nhớ lâu dài.

Chìa khóa của phương pháp lặp lại ngắt quãng là thời gian. Khi bạn học một điều gì đó lần đầu, bạn có thể nhớ rất dễ dàng. Nhưng sau một hoặc hai ngày, bạn có thể bắt đầu quên. Với phương pháp lặp lại ngắt quãng, bạn sẽ ôn lại thông tin ngay trước khi bạn sắp quên nó. Điều này sẽ củng cố trí nhớ và giúp bạn nhớ lâu hơn.

Nhiều người sử dụng các công cụ như thẻ học (flashcards) để luyện tập phương pháp lặp lại ngắt quãng. Một ứng dụng phổ biến là Anki, được thiết kế để hiển thị thẻ học vào thời điểm hoàn hảo. Khi bạn trả lời đúng, ứng dụng sẽ hiển thị thẻ đó cho bạn sau một khoảng thời gian dài hơn. Nếu bạn trả lời sai, ứng dụng sẽ hiển thị thẻ đó sớm hơn, để bạn có thể tiếp tục luyện tập cho đến khi trả lời đúng.

Phương pháp lặp lại ngắt quãng đặc biệt hữu ích khi học ngôn ngữ, như tiếng Anh. Nếu bạn đang học từ vựng tiếng Anh, bạn có thể tạo thẻ học cho các từ mới. Ứng dụng sẽ giúp bạn ôn lại những từ này theo thời gian, để bạn không quên chúng. Bạn cũng có thể sử dụng phương pháp này để học các quy tắc ngữ pháp, cấu trúc câu, hoặc thậm chí là luyện nói. Với việc sử dụng phương pháp lặp lại ngắt quãng thường xuyên, bạn sẽ cải thiện kỹ năng tiếng Anh và nhớ những gì bạn học lâu dài.

Hãy thử phương pháp lặp lại ngắt quãng ngay hôm nay và chứng kiến sự tiến bộ trong việc học của bạn!


Dưới đây là 5 từ vựng có thể khó đối với người mới học tiếng Anh cùng với giải thích chi tiết:

  1. Intervals (/ˈɪn.tə.vəlz/)
    • Loại từ: Danh từ (plural noun)
    • Giải thích: Khoảng thời gian giữa hai sự kiện hoặc hoạt động. Ví dụ, "after several intervals" có nghĩa là "sau một số khoảng thời gian nhất định".
    • Ví dụ: "You should review the material at regular intervals to remember it better."
  2. Strengthens (/ˈstrɛŋkθənz/)
    • Loại từ: Động từ (verb)
    • Giải thích: Làm cho thứ gì đó trở nên mạnh mẽ hơn hoặc bền vững hơn. Từ này mang nghĩa làm cho trí nhớ hay khả năng của bạn vững vàng hơn.
    • Ví dụ: "Spaced Repetition strengthens your ability to remember new words."
  3. Flashcards (/ˈflæʃ.kɑːrdz/)
    • Loại từ: Danh từ (plural noun)
    • Giải thích: Những tấm thẻ nhỏ có thể mang hình ảnh và từ ngữ dùng để học từ vựng hoặc kiến thức. Người học sẽ dùng chúng để ôn tập.
    • Ví dụ: "I use flashcards to practice my vocabulary every day."
  4. Especially (/ɪˈspɛʃəli/)
    • Loại từ: Trạng từ (adverb)
    • Giải thích: Dùng để nhấn mạnh sự đặc biệt hoặc quan trọng của điều gì đó trong một nhóm hoặc trường hợp cụ thể.
    • Ví dụ: "Spaced Repetition is especially useful when learning languages."
  5. Review (/rɪˈvjuː/)
  • Loại từ: Động từ (verb)
  • Giải thích: Xem lại, ôn lại hoặc kiểm tra lại thông tin đã học hoặc đã biết trước đó. Đây là một hành động quan trọng trong quá trình học tập để củng cố kiến thức.
  • Ví dụ: "I review my notes every evening to remember everything."

Dưới đây là 3 câu trong bài và giải thích chi tiết về ngữ pháp của từng câu, kèm ví dụ minh họa, bài tập luyện tập và đáp án:

1. "The idea behind this method is simple."

  • Giải thích ngữ pháp: Đây là một câu khẳng định với cấu trúc "S + to be + adjective". "To be" (là, là) trong câu này là động từ "is", và "simple" là tính từ dùng để mô tả "idea".
  • Cấu trúc: S + to be (is/are/am) + tính từ (adjective)
  • Ví dụ minh họa:
    • "This test is easy."
    • "Her explanation is clear."
  • Bài tập: Hoàn thành câu sau bằng cách điền vào chỗ trống với từ thích hợp:
    • The book is __________ (interesting).
    • The weather is __________ (cold).
  • Đáp án:
    • The book is interesting.
    • The weather is cold.

2. "With Spaced Repetition, you review the information just before you are about to forget it."

  • Giải thích ngữ pháp: Câu này sử dụng cấu trúc "before + clause" (trước khi làm gì) và "be about to + verb" (sắp làm gì). Đây là cấu trúc dùng để chỉ hành động chuẩn bị sắp xảy ra.
  • Cấu trúc: "before + clause" và "be about to + V" (diễn tả hành động sắp xảy ra)
  • Ví dụ minh họa:
    • "I will call you before I leave the office."
    • "She is about to start her presentation."
  • Bài tập: Hoàn thành câu sau:
    • I am about to __________ (leave) for work.
    • They will leave before __________ (arrive).
  • Đáp án:
    • I am about to leave for work.
    • They will leave before arriving.

3. "Spaced Repetition is especially useful when learning languages, like English."

  • Giải thích ngữ pháp: Câu này sử dụng cấu trúc "especially + adjective" (đặc biệt + tính từ) để nhấn mạnh sự đặc biệt của một điều gì đó. "When + V-ing" là một cách diễn đạt khi một hành động xảy ra trong khi hành động khác đang diễn ra.
  • Cấu trúc: "especially + tính từ", "when + V-ing" (khi làm gì)
  • Ví dụ minh họa:
    • "This tool is especially useful when solving complex problems."
    • "She listens to music while studying."
  • Bài tập: Hoàn thành câu sau:
    • This exercise is __________ (useful) when practicing grammar.
    • He listens to the radio when __________ (work).
  • Đáp án:
    • This exercise is especially useful when practicing grammar.
    • He listens to the radio when working.

Những câu này đều là cấu trúc ngữ pháp rất thông dụng trong tiếng Anh, sẽ giúp học sinh dễ dàng nhận diện và sử dụng trong nhiều tình huống giao tiếp.


Video bài học dạng song ngữ (học tiếng Anh, luyện nghe, nói, phản xạ tiếng Anh trên bài học luôn)




💥 CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH SIÊU CHẤT, SIÊU HIỆU QUẢ CHẮC CHẮN SẼ GIÚP TIẾNG ANH CỦA BẠN TIẾN BỘ VƯỢT MONG ĐỢI

Sử dụng mã giảm giá TIENGANH8S để được 🎁 Ưu đãi 40% trở lên cho tất cả các khóa học.

👉01. Khóa học: Phát âm chuẩn và luyện nói hay Tiếng Anh - Giảng viên Thầy Nguyễn Cảnh Tuấn - Hơn 👏 6000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉02. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu - Giảng viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 3000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉03. Khóa học: Luyện Phản xạ Tiếng Anh giao tiếp siêu hiệu quả - Giảng Viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 2000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉04. Khóa học: Tiếng Anh Giao Tiếp Thực Tế - Giảng viên Tiến Sĩ Hoàng Ngọc Quỳnh - gần 2400 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉05. Khóa học: Học giỏi Tiếng Anh toàn diện: Nghe, Nói, Đọc, Viết - Giảng viên Bùi Đức Tiến - hơn 3500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉06. Khóa học: 12 chủ đề giao tiếp Tiếng Anh quan trọng - Giảng viên Tracey Peace - hơn 4500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉07. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp trẻ em từ 04-12 tuổi - Giảng viên Huong Elena - hơn 3700 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉08. Khóa học: 9 Bước luyện nghe Tiếng Anh đột phá - Giảng viên Hannah Phạm - gần 1000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

***

🔴 KẾT NỐI VỚI 8S

Kết nối với 8S qua Zalo: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Telegram: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Facebook: Tại đây

Kết nối với 8S qua Fan page Facebook: Tại đây 


*** 🔴 8S NHẬN DONATE 💰💰💰 Nếu bạn thấy bài học hữu ích và muốn cảm ơn 8S, bạn có thể mời chúng mình 1 ly cà phê để SU & SAM có thêm động lực làm những video tiếp theo. 💰 Tài khoản ngân hàng: Số tài khoản: 80325229 Chủ tài khoản: PHAM XUAN HUNG Ngân hàng: ACB (Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu) — 💰 Tài khoản Paypal: wayfreelife@gmail.com — 💰 Địa chỉ ví nhận USDT donate: USDT (BEP20, ERC20, TRC20, POLYGON): 0xAD2691a3dCD45f17958bAB11116C886e7AffE0e0



***

#luyennghetienganh #nghetienganh #giaotieptienganh #hoctienganh #tuvungtienganh #luyennghetienganh #luyennoitienganh #nguphaptienganh #tienganhgiaotiep #hoctienganhgiaotiep #learnenglish

Bài 73. Phản xạ tiếng Anh song ngữ với chủ đề "Đi cà phê nhé"

  1441 Bạn đi cà phê với mình nhé? Do you want to go for coffee with me? /du ju wɑnt tə goʊ fər ˈkɔfi wɪð mi/ 1442 Có chứ, khi nào? Sure, wh...