Thứ Hai, 28 tháng 4, 2025

Bài 51. Phản xạ tiếng Anh với chủ đề: Quản lý thời gian

 


1001Bạn có thường lên kế hoạch cho ngày của mình không?Do you usually plan your day?/duː ju ˈjuːʒuəli plæn jʊr deɪ/
1002Có chứ! Tôi luôn viết danh sách những việc cần làm.Yes! I always make a to-do list./jɛs aɪ ˈɔːlweɪz meɪk ə təˈduː lɪst/
1003Bạn thường dành bao nhiêu thời gian cho công việc?How much time do you usually spend on work?/haʊ mʌʧ taɪm duː ju ˈjuːʒuəli spɛnd ɑn wɜrk/
1004Tôi cố gắng làm việc 8 tiếng mỗi ngày.I try to work eight hours a day./aɪ traɪ tu wɜrk eɪt ˈaʊərz ə deɪ/
1005Bạn có hay trì hoãn không?Do you procrastinate often?/duː ju proʊˈkræstəneɪt ˈɔːfən/
1006Đôi khi có, nhưng tôi đang cố gắng cải thiện.Sometimes, yes, but I’m working on it./ˈsʌmtaɪmz jɛs bʌt aɪm ˈwɜrkɪŋ ɑn ɪt/
1007Bạn có đặt thời gian cụ thể cho từng nhiệm vụ không?Do you set specific times for each task?/duː ju sɛt spəˈsɪfɪk taɪmz fɔr iʧ tæsk/
1008Có, tôi thường đặt giới hạn thời gian để tập trung tốt hơn.Yes, I usually set time limits to stay focused./jɛs aɪ ˈjuːʒuəli sɛt taɪm ˈlɪmɪts tu steɪ ˈfoʊkəst/
1009Làm thế nào để bạn giữ được động lực?How do you stay motivated?/haʊ duː ju steɪ ˈmoʊtɪˌveɪtɪd/
1010Tôi tự thưởng cho bản thân khi hoàn thành công việc.I reward myself when I finish my tasks./aɪ rɪˈwɔrd maɪˈsɛlf wɛn aɪ ˈfɪnɪʃ maɪ tæsks/
1011Bạn có thường bị sao nhãng khi làm việc không?Do you get distracted while working?/duː ju gɛt dɪˈstræktɪd waɪl ˈwɜrkɪŋ/
1012Đôi khi có, nhưng tôi tắt thông báo để tập trung hơn.Sometimes, yes, but I turn off notifications to focus better./ˈsʌmtaɪmz jɛs bʌt aɪ tɜrn ɔf ˌnoʊtɪfɪˈkeɪʃənz tu ˈfoʊkəs ˈbɛtər/
1013Bạn có dùng ứng dụng nào để quản lý thời gian không?Do you use any apps for time management?/duː ju juz ˈɛni æps fɔr taɪm ˈmænɪʤmənt/
1014Có, tôi sử dụng lịch và ứng dụng nhắc nhở.Yes, I use a calendar and reminder apps./jɛs aɪ juz ə ˈkæləndər ænd rɪˈmaɪndər æps/
1015Bạn có bao giờ làm nhiều việc cùng lúc không?Do you ever multitask?/duː ju ˈɛvər ˈmʌltiˌtæsk/
1016Đôi khi có, nhưng tôi thấy làm từng việc một hiệu quả hơn.Sometimes, yes, but I find it more effective to do one thing at a time./ˈsʌmtaɪmz jɛs bʌt aɪ faɪnd ɪt mɔr ɪˈfɛktɪv tu du wʌn θɪŋ æt ə taɪm/
1017Làm thế nào để bạn cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân?How do you balance work and personal life?/haʊ duː ju ˈbæləns wɜrk ænd ˈpɜrsənəl laɪf/
1018Tôi đặt ra giới hạn và dành thời gian cho bản thân.I set boundaries and make time for myself./aɪ sɛt ˈbaʊndəriz ænd meɪk taɪm fɔr maɪˈsɛlf/
1019Bạn có lời khuyên nào để làm việc hiệu quả hơn không?Do you have any tips for working more efficiently?/duː ju hæv ˈɛni tɪps fɔr ˈwɜrkɪŋ mɔr ɪˈfɪʃəntli/
1020Hãy ưu tiên những nhiệm vụ quan trọng nhất trước.Prioritize the most important tasks first./praɪˈɔːrəˌtaɪz ðə moʊst ɪmˈpɔrtənt tæsks fɜrst/

***

Video bên dưới sẽ giúp bạn luyện tập phản xạ tiếng Anh 8 giây hiệu quả:




💥 CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH SIÊU CHẤT, SIÊU HIỆU QUẢ CHẮC CHẮN SẼ GIÚP TIẾNG ANH CỦA BẠN TIẾN BỘ VƯỢT MONG ĐỢI

Sử dụng mã giảm giá TIENGANH8S để được 🎁 Ưu đãi 40% trở lên cho tất cả các khóa học.

👉01. Khóa học: Phát âm chuẩn và luyện nói hay Tiếng Anh - Giảng viên Thầy Nguyễn Cảnh Tuấn - Hơn 👏 6000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉02. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu - Giảng viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 3000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉03. Khóa học: Luyện Phản xạ Tiếng Anh giao tiếp siêu hiệu quả - Giảng Viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 2000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉04. Khóa học: Tiếng Anh Giao Tiếp Thực Tế - Giảng viên Tiến Sĩ Hoàng Ngọc Quỳnh - gần 2400 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉05. Khóa học: Học giỏi Tiếng Anh toàn diện: Nghe, Nói, Đọc, Viết - Giảng viên Bùi Đức Tiến - hơn 3500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉06. Khóa học: 12 chủ đề giao tiếp Tiếng Anh quan trọng - Giảng viên Tracey Peace - hơn 4500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉07. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp trẻ em từ 04-12 tuổi - Giảng viên Huong Elena - hơn 3700 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉08. Khóa học: 9 Bước luyện nghe Tiếng Anh đột phá - Giảng viên Hannah Phạm - gần 1000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

***

🔴 KẾT NỐI VỚI 8S

Kết nối với 8S qua Zalo: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Telegram: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Facebook: Tại đây

Kết nối với 8S qua Fan page Facebook: Tại đây 


*** 🔴 8S NHẬN DONATE 💰💰💰 Nếu bạn thấy bài học hữu ích và muốn cảm ơn 8S, bạn có thể mời chúng mình 1 ly cà phê để SU & SAM có thêm động lực làm những video tiếp theo. 💰 Tài khoản ngân hàng: Số tài khoản: 80325229 Chủ tài khoản: PHAM XUAN HUNG Ngân hàng: ACB (Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu) — 💰 Tài khoản Paypal: wayfreelife@gmail.com — 💰 Địa chỉ ví nhận USDT donate: USDT (BEP20, ERC20, TRC20, POLYGON): 0xAD2691a3dCD45f17958bAB11116C886e7AffE0e0



***

#luyennghetienganh #nghetienganh #giaotieptienganh #hoctienganh #tuvungtienganh #luyennghetienganh #luyennoitienganh #nguphaptienganh #tienganhgiaotiep #hoctienganhgiaotiep #learnenglish

Thứ Sáu, 25 tháng 4, 2025

39 | Tiếng Anh song ngữ | Cách truyện ngắn giúp học tiếng Anh dễ dàng hơn

 


How Short Stories Make Learning English Easier 

Learning English can feel tough, but what if you could learn it through stories? Using short stories is a fun and simple way to get better at English, especially for beginners. It’s like turning a boring lesson into an exciting adventure. Here’s why this method works so well.

First, stories help you remember new words without trying too hard. When you read about a boy who says: “I’ll never give up!” you don’t just learn the meaning—you feel it too. The words stay with you because they’re part of a story, not just a list.

Second, short stories make your speaking and listening better. You can hear a girl in an audio story say: “Let’s explore the world together!” Then, try saying it out loud yourself. This practice helps you sound more natural, like a real English speaker.

Third, stories keep you excited to learn. Instead of dull grammar, you follow a dad who says, “Time is more precious than gold.” You want to know what happens next, so you keep going without getting bored. Plus, they’re short, so you finish fast and feel proud.

Best of all, you can do this anytime, anywhere. Grab a storybook, app, or video, and start—morning or night, it’s your choice. Stories fit into your life and make English fun every day. So, pick a short story today and see how easy learning can be!

Lesson Learned 

Stories make learning fun and fast: Short tales turn English into an adventure you’ll love, helping you improve without even noticing.


Cách truyện ngắn giúp học tiếng Anh dễ dàng hơn 

Học tiếng Anh có thể khó, nhưng nếu bạn học qua truyện thì sao? Học qua truyện ngắn là cách đơn giản và thú vị để giỏi tiếng Anh, nhất là với người mới bắt đầu. Nó giống như biến bài học khô khan thành chuyến phiêu lưu thú vị. Đây là lý do cách này hay ho thế nào.

Trước tiên, truyện giúp bạn nhớ từ mới mà chẳng cần cố quá sức. Khi đọc về một cậu bé nói: “Tớ sẽ không bỏ cuộc đâu!” bạn không chỉ hiểu nghĩa—mà còn cảm nhận được luôn. Từ vựng in sâu vào trí nhớ vì chúng gắn với câu chuyện, chứ không phải một danh sách khô khan.

Tiếp theo, truyện ngắn giúp bạn nghe và nói tốt hơn. Bạn có thể nghe một cô gái trong truyện audio nói: “Cùng khám phá thế giới nào!” Rồi tự mình nói to câu đó. Luyện kiểu này giúp tiếng Anh của bạn tự nhiên hơn, giống người bản xứ thật sự.

Quan trọng hơn, truyện khiến bạn hào hứng học. Thay vì ngữ pháp nhàm chán, bạn theo dõi một người bố nói, “Thời gian quý hơn vàng.” Bạn tò mò muốn biết chuyện gì tiếp theo, nên cứ tiếp tục học mà không thấy chán. Hơn nữa, truyện ngắn gọn, đọc xong nhanh, lại thấy tự hào nữa.

Điều tuyệt nhất là bạn có thể làm điều này mọi lúc, mọi nơi. Lấy sách truyện, ứng dụng, hay video, rồi bắt đầu thôi—sáng hay tối tùy bạn. Truyện hòa vào đời bạn, làm tiếng Anh vui hơn mỗi ngày. Vậy nên, chọn một truyện ngắn hôm nay và xem việc học dễ dàng thế nào nhé!

Bài Học Rút Ra 

Truyện khiến việc học vui và nhanh: Những câu chuyện ngắn biến tiếng Anh thành chuyến phiêu lưu bạn yêu thích, giúp bạn giỏi lên mà chẳng hề nhận ra.


Dưới đây là 5 từ vựng có thể khó hiểu với người mới học tiếng Anh, kèm theo giải thích chi tiết:

1. adventure /ədˈvɛn.tʃɚ/

  • Loại từ: Danh từ (số ít)
  • Nghĩa là: Cuộc phiêu lưu, chuyến khám phá thú vị
  • Cách dùng: "Adventure" dùng để chỉ một trải nghiệm thú vị, thường liên quan đến khám phá, du lịch hoặc thử thách mới.
  • Ví dụ: She dreams of going on an exciting adventure around the world.
  • Dịch: Cô ấy mơ về một cuộc phiêu lưu thú vị khắp thế giới.

2. improve /ɪmˈpruːv/

  • Loại từ: Động từ
  • Nghĩa là: Cải thiện, làm cho tốt hơn
  • Cách dùng: "Improve" thường đi kèm với danh từ chỉ kỹ năng, tình trạng, hoặc bất kỳ điều gì có thể được làm tốt hơn.
  • Ví dụ: Reading English books will help you improve your vocabulary.
  • Dịch: Đọc sách tiếng Anh sẽ giúp bạn cải thiện vốn từ vựng.

3. notice /ˈnoʊ.tɪs/

  • Loại từ: Động từ
  • Nghĩa là: Nhận ra, để ý thấy
  • Cách dùng: "Notice" dùng khi bạn vô tình phát hiện ra điều gì đó bằng mắt, tai hoặc suy nghĩ.
  • Ví dụ: I didn’t notice the sign, so I took the wrong turn.
  • Dịch: Tôi không để ý biển báo nên rẽ nhầm đường.

4. precious /ˈprɛ.ʃəs/

  • Loại từ: Tính từ
  • Nghĩa là: Quý giá, đáng trân trọng
  • Cách dùng: "Precious" dùng để mô tả thứ gì đó có giá trị lớn, cả về vật chất lẫn tinh thần.
  • Ví dụ: Time is more precious than money.
  • Dịch: Thời gian quý giá hơn tiền bạc.

5. method /ˈmɛ.θəd/

  • Loại từ: Danh từ (số ít)
  • Nghĩa là: Phương pháp, cách thức
  • Cách dùng: "Method" thường đi kèm với danh từ chỉ hoạt động hoặc lĩnh vực để chỉ cách thức thực hiện nó.
  • Ví dụ: This method of learning English is very effective.
  • Dịch: Phương pháp học tiếng Anh này rất hiệu quả.

Các từ trên đều quan trọng và hữu ích trong giao tiếp tiếng Anh. Bạn có thể ghi nhớ chúng bằng cách đặt câu hoặc luyện tập trong ngữ cảnh thực tế! 🚀


Dưới đây là 3 câu có ngữ pháp rất thông dụng trong bài và giải thích chi tiết để người mới học dễ hiểu:

Câu 1:

"Stories help you remember new words without trying too hard."

Giải thích ngữ pháp:

  1. Cấu trúc: S + help + O + V (động từ nguyên mẫu không "to")
    • "Help" (giúp) là một động từ đặc biệt, có thể đi với động từ nguyên mẫu mà không cần "to".
    • Ví dụ:
      • She helped me cook dinner. (Cô ấy giúp tôi nấu bữa tối.)
      • They helped us fix the car. (Họ giúp chúng tôi sửa xe.)
  2. "Without + V-ing" (mà không cần phải…)
    • Sau "without", động từ phải chia dạng V-ing.
    • Ví dụ:
      • He left without saying goodbye. (Anh ấy rời đi mà không nói lời tạm biệt.)
      • She solved the problem without asking for help. (Cô ấy giải quyết vấn đề mà không nhờ giúp đỡ.)

Bài tập luyện tập:

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

  1. My mom always helps me ____ (do) my homework.
  2. They left the house without ____ (turn off) the lights.
  3. She helped her friend ____ (learn) English.

Đáp án:

  1. do
  2. turning off
  3. learn

Câu 2:

"You want to know what happens next, so you keep going without getting bored."

Giải thích ngữ pháp:

  1. "Want to + V" (muốn làm gì đó)
    • "Want" luôn đi với "to" + động từ nguyên mẫu.
    • Ví dụ:
      • I want to learn English. (Tôi muốn học tiếng Anh.)
      • She wants to travel the world. (Cô ấy muốn đi du lịch khắp thế giới.)
  2. "Keep + V-ing" (tiếp tục làm gì đó)
    • "Keep" + động từ dạng V-ing diễn tả hành động tiếp diễn, không dừng lại.
    • Ví dụ:
      • Keep practicing and you will improve. (Tiếp tục luyện tập và bạn sẽ tiến bộ.)
      • He keeps asking questions. (Anh ấy cứ tiếp tục hỏi.)

Bài tập luyện tập:

Hoàn thành câu với dạng đúng của động từ:

  1. I want ____ (improve) my English.
  2. She keeps ____ (try) new recipes.
  3. They want ____ (watch) a movie tonight.

Đáp án:

  1. to improve
  2. trying
  3. to watch

Câu 3:

"Best of all, you can do this anytime, anywhere."

Giải thích ngữ pháp:

  1. "Can + V" (có thể làm gì đó)
    • "Can" là động từ khuyết thiếu, đi với động từ nguyên mẫu mà không cần "to".
    • Ví dụ:
      • You can speak English well. (Bạn có thể nói tiếng Anh tốt.)
      • He can swim fast. (Anh ấy có thể bơi nhanh.)
  2. "Anytime, anywhere" (bất cứ lúc nào, bất cứ đâu)
    • Đây là các trạng từ chỉ thời gian và địa điểm, giúp câu ngắn gọn mà vẫn rõ ràng.
    • Ví dụ:
      • You can call me anytime. (Bạn có thể gọi tôi bất cứ lúc nào.)
      • She can work anywhere. (Cô ấy có thể làm việc ở bất cứ đâu.)

Bài tập luyện tập:

Chọn đáp án đúng:

  1. You ____ (can/could) eat ice cream if you want.
  2. She ____ (can/can't) drive a car.
  3. We can meet ____ (anytime/never) you like.

Đáp án:

  1. can
  2. can't
  3. anytime

Ba câu trên có cấu trúc ngữ pháp rất thông dụng trong giao tiếp hàng ngày. Hãy luyện tập và áp dụng vào thực tế nhé! 🚀


Video bài học dạng song ngữ (học tiếng Anh, luyện nghe, nói, phản xạ tiếng Anh trên bài học luôn)



💥 CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH SIÊU CHẤT, SIÊU HIỆU QUẢ CHẮC CHẮN SẼ GIÚP TIẾNG ANH CỦA BẠN TIẾN BỘ VƯỢT MONG ĐỢI

Sử dụng mã giảm giá TIENGANH8S để được 🎁 Ưu đãi 40% trở lên cho tất cả các khóa học.

👉01. Khóa học: Phát âm chuẩn và luyện nói hay Tiếng Anh - Giảng viên Thầy Nguyễn Cảnh Tuấn - Hơn 👏 6000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉02. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu - Giảng viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 3000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉03. Khóa học: Luyện Phản xạ Tiếng Anh giao tiếp siêu hiệu quả - Giảng Viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 2000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉04. Khóa học: Tiếng Anh Giao Tiếp Thực Tế - Giảng viên Tiến Sĩ Hoàng Ngọc Quỳnh - gần 2400 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉05. Khóa học: Học giỏi Tiếng Anh toàn diện: Nghe, Nói, Đọc, Viết - Giảng viên Bùi Đức Tiến - hơn 3500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉06. Khóa học: 12 chủ đề giao tiếp Tiếng Anh quan trọng - Giảng viên Tracey Peace - hơn 4500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉07. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp trẻ em từ 04-12 tuổi - Giảng viên Huong Elena - hơn 3700 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉08. Khóa học: 9 Bước luyện nghe Tiếng Anh đột phá - Giảng viên Hannah Phạm - gần 1000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

***

🔴 KẾT NỐI VỚI 8S

Kết nối với 8S qua Zalo: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Telegram: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Facebook: Tại đây

Kết nối với 8S qua Fan page Facebook: Tại đây 


*** 🔴 8S NHẬN DONATE 💰💰💰 Nếu bạn thấy bài học hữu ích và muốn cảm ơn 8S, bạn có thể mời chúng mình 1 ly cà phê để SU & SAM có thêm động lực làm những video tiếp theo. 💰 Tài khoản ngân hàng: Số tài khoản: 80325229 Chủ tài khoản: PHAM XUAN HUNG Ngân hàng: ACB (Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu) — 💰 Tài khoản Paypal: wayfreelife@gmail.com — 💰 Địa chỉ ví nhận USDT donate: USDT (BEP20, ERC20, TRC20, POLYGON): 0xAD2691a3dCD45f17958bAB11116C886e7AffE0e0



***

#luyennghetienganh #nghetienganh #giaotieptienganh #hoctienganh #tuvungtienganh #luyennghetienganh #luyennoitienganh #nguphaptienganh #tienganhgiaotiep #hoctienganhgiaotiep #learnenglish

Thứ Hai, 21 tháng 4, 2025

Phần 10 (901-1000): Nói trôi chảy, lưu loát, tự tin 100 câu tiếng Anh thông dụng Tây nói suốt ngày

 


Bài 46901Văn hóa của bạn có gì đặc biệt?What’s special about your culture?/wʌts ˈspɛʃəl əˈbaʊt jʊr ˈkʌlʧər/
902Món ăn và lễ hội truyền thống của chúng tôi.Our traditional food and festivals./aʊər trəˈdɪʃənəl fud ænd ˈfɛstəvəlz/
903Cúi chào có phổ biến không?Is bowing common?/ɪz ˈbaʊɪŋ ˈkɑmən/
904Ở Nhật Bản thì có!In Japan, yes!/ɪn ʤəˈpæn, jɛs/
905Người phương Tây hay bắt tay đúng không?Do Westerners shake hands?/du ˈwɛstərnərz ʃeɪk hændz/
906Đúng! Nhưng bạn bè có thể ôm nhau.Yes! But friends might hug./jɛs! bʌt frɛndz maɪt hʌg/
907Có chủ đề nào không nên bàn luận không?Any topics to avoid?/ˈɛni ˈtɑpɪks tu əˈvɔɪd/
908Chính trị, tôn giáo và tiền bạc.Politics, religion, and money./ˈpɑlətɪks, rɪˈlɪʤən, ænd ˈmʌni/
909Đi trễ có bị coi là bất lịch sự không?Is being late rude?/ɪz ˈbiɪŋ leɪt rud/
910Ở một số nơi thì có!In some places, yes!/ɪn sʌm ˈpleɪsɪz, jɛs/
911Người ta thường tặng quà gì?What gifts do people give?/wʌt gɪfts du ˈpipəl gɪv/
912Ở Trung Quốc, họ tặng lì xì.In China, they give red envelopes./ɪn ˈʧaɪnə, ðeɪ gɪv rɛd ˈɛnvəloʊps/
913Có quy tắc bàn ăn nào không?Any table manners?/ˈɛni ˈteɪbəl ˈmænərz/
914Ở châu Á, nhai to thể hiện sự thích thú.In Asia, chewing loudly shows enjoyment./ɪn ˈeɪʒə, ˈʧuɪŋ ˈlaʊdli ʃoʊz ɛnˈʤɔɪmənt/
915Ở đây có cần để lại tiền tip không?Do people tip here?/du ˈpipəl tɪp hɪr/
916Ở Nhật thì không cần.Not in Japan./nɑt ɪn ʤəˈpæn/
917Văn hóa ảnh hưởng đến cách làm việc không?Does culture affect work?/dʌz ˈkʌlʧər əˈfɛkt wɜrk/
918Có! Một số nơi đề cao làm việc nhóm.Yes! Some value teamwork more./jɛs! sʌm ˈvælju ˈtimˌwɜrk mɔr/
919Bạn đã từng bị sốc văn hóa chưa?Have you had culture shock?/hæv jʊ hæd ˈkʌlʧər ʃɑk/
920Rồi! Tôi phải học cách thích nghi.Yes! I had to adapt./jɛs! aɪ hæd tu əˈdæpt/
Bài 47921Bạn có kế hoạch gì cho cuối tuần không?Do you have any plans for the weekend?/du ju hæv ˈɛni plænz fɔr ðə ˈwiˌkɛnd/
922Mình định đi dã ngoại.I'm planning to go on a picnic./aɪm ˈplænɪŋ tu goʊ ɑn ə ˈpɪknɪk/
923Nghe hay đấy! Ai sẽ đi cùng bạn?Sounds great! Who's going with you?/saʊndz greɪt huːz ˈgoʊɪŋ wɪð ju/
924Một vài người bạn của mình.A few of my friends./ə fju ʌv maɪ frɛndz/
925Bạn đã quyết định địa điểm chưa?Have you decided on a location?/hæv ju dɪˈsaɪdɪd ɑn ə loʊˈkeɪʃən/
926Rồi! Chúng mình sẽ đến công viên trung tâm.Yes! We're going to Central Park./jɛs wɪr ˈgoʊɪŋ tu ˈsɛntrəl pɑrk/
927Thời tiết sẽ đẹp chứ?Will the weather be nice?/wɪl ðə ˈwɛðər bi naɪs/
928Dự báo nói rằng trời sẽ nắng.The forecast says it'll be sunny./ðə ˈfɔrˌkæst sɛz ɪtəl bi ˈsʌni/
929Bạn có kế hoạch gì cho kỳ nghỉ hè không?Do you have any plans for the summer?/du ju hæv ˈɛni plænz fɔr ðə ˈsʌmər/
930Mình sẽ đi du lịch châu Âu.I'm traveling to Europe./aɪm ˈtrævəlɪŋ tu ˈjʊrəp/
931Nghe tuyệt quá! Bạn sẽ ở lại bao lâu?That sounds amazing! How long will you stay?/ðæt saʊndz əˈmeɪzɪŋ haʊ lɔŋ wɪl ju steɪ/
932Khoảng hai tuần.About two weeks./əˈbaʊt tu wiks/
933Bạn sẽ làm gì vào tối nay?What are you doing tonight?/wʌt ɑr ju ˈduɪŋ təˈnaɪt/
934Mình định đi xem phim.I'm planning to watch a movie./aɪm ˈplænɪŋ tu wɑʧ ə ˈmuvi/
935Bạn sẽ xem phim gì?What movie are you watching?/wʌt ˈmuvi ɑr ju ˈwɑʧɪŋ/
936Một bộ phim hài mới ra rạp.A new comedy in theaters./ə nu ˈkɑmədi ɪn ˈθiətərz/
937Bạn có kế hoạch gì cho tương lai không?Do you have any future plans?/du ju hæv ˈɛni ˈfjuʧər plænz/
938Mình muốn học thêm một ngôn ngữ.I want to learn another language./aɪ wɑnt tu lɜrn əˈnʌðər ˈlæŋgwɪʤ/
939Bạn muốn học ngôn ngữ nào?Which language do you want to learn?/wɪʧ ˈlæŋgwɪʤ du ju wɑnt tu lɜrn/
940Tiếng Tây Ban Nha! Mình thấy nó rất thú vị.Spanish! I think it's really interesting./ˈspænɪʃ aɪ θɪŋk ɪts ˈrɪli ˈɪntrəstɪŋ/
Bài 48941Hôm nay bạn cảm thấy thế nào?How do you feel today?/haʊ du ju fil təˈdeɪ/
942Tôi thấy rất vui!I feel so happy!/aɪ fil soʊ ˈhæpi/
943Tại sao bạn vui thế?Why are you so happy?/waɪ ɑr ju soʊ ˈhæpi/
944Tôi vừa nhận được tin tốt!I just got some good news!/aɪ ʤʌst gɑt sʌm gʊd nuz/
945Bạn có lo lắng về điều gì không?Are you worried about anything?/ɑr ju ˈwɜrid əˈbaʊt ˈɛniθɪŋ/
946Không, hôm nay tôi rất thoải mái!No, I feel really relaxed today!/noʊ, aɪ fil ˈrɪli rɪˈlækst təˈdeɪ/
947Bạn có thấy mệt không?Do you feel tired?/du ju fil ˈtaɪərd/
948Có, tôi đã làm việc cả ngày.Yes, I’ve been working all day./jɛs, aɪv bɪn ˈwɜrkɪŋ ɔl deɪ/
949Bạn có đang tức giận không?Are you feeling angry?/ɑr ju ˈfilɪŋ ˈæŋgri/
950Không, tôi chỉ hơi thất vọng thôi.No, I’m just a little disappointed./noʊ, aɪm ʤʌst ə ˈlɪtəl ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/
951Điều gì khiến bạn buồn?What makes you sad?/wʌt meɪks ju sæd/
952Tôi nhớ gia đình của mình.I miss my family./aɪ mɪs maɪ ˈfæməli/
953Bạn có sợ nói trước đám đông không?Are you afraid of public speaking?/ɑr ju əˈfreɪd ʌv ˈpʌblɪk ˈspiːkɪŋ/
954Có một chút, nhưng tôi đang cố gắng cải thiện.A little, but I’m working on it./ə ˈlɪtəl, bʌt aɪm ˈwɜrkɪŋ ɑn ɪt/
955Bạn có đang hào hứng về chuyến đi không?Are you excited about the trip?/ɑr ju ɪkˈsaɪtɪd əˈbaʊt ðə trɪp/
956Rất háo hức! Tôi không thể đợi được nữa!So excited! I can’t wait!/soʊ ɪkˈsaɪtɪd aɪ kænt weɪt/
957Bạn cảm thấy thế nào khi nghe tin đó?How did you feel when you heard the news?/haʊ dɪd ju fil wɛn ju hɜrd ðə nuz/
958Tôi rất ngạc nhiên và vui mừng.I was so surprised and happy./aɪ wʌz soʊ sərˈpraɪzd ænd ˈhæpi/
959Điều gì giúp bạn cảm thấy bình tĩnh?What helps you feel calm?/wʌt hɛlps ju fil kɑm/
960Nghe nhạc và hít thở sâu.Listening to music and taking deep breaths./ˈlɪsənɪŋ tu ˈmjuzɪk ænd ˈteɪkɪŋ dip brɛθs/
Bài 49961Tôi có một vấn đề. Bạn có thể giúp tôi không?I have a problem. Can you help me?/aɪ hæv ə ˈprɑbləm kæn jʊ hɛlp mi/
962Tất nhiên! Chuyện gì vậy?Of course! What is it?/ʌv kɔrs wʌt ɪz ɪt/
963Tôi luôn trì hoãn công việc.I always procrastinate./aɪ ˈɔlweɪz proʊˈkræstəˌneɪt/
964Bạn nên lập danh sách việc cần làm.You should make a to-do list./ju ʃʊd meɪk ə təˈdu lɪst/
965Tôi hay lo lắng trước bài kiểm tra.I get nervous before tests./aɪ gɛt ˈnɜrvəs bɪˈfɔr tɛsts/
966Hãy thử hít thở sâu và thư giãn.Try taking deep breaths and relaxing./traɪ ˈteɪkɪŋ dip brɛθs ænd rɪˈlæksɪŋ/
967Làm thế nào để cải thiện tiếng Anh của tôi?How can I improve my English?/haʊ kæn aɪ ɪmˈpruv maɪ ˈɪŋɡlɪʃ/
968Hãy luyện tập mỗi ngày và xem phim tiếng Anh.Practice every day and watch English movies./ˈpræktɪs ˈɛvri deɪ ænd wɑʧ ˈɪŋɡlɪʃ ˈmuviz/
969Tôi nên làm gì khi căng thẳng?What should I do when I'm stressed?/wʌt ʃʊd aɪ du wɛn aɪm strɛst/
970Hãy tập thể dục hoặc nghe nhạc.Exercise or listen to music./ˈɛksərˌsaɪz ɔr ˈlɪsən tu ˈmjuzɪk/
971Tôi không thể ngủ ngon. Bạn có lời khuyên nào không?I can't sleep well. Any advice?/aɪ kænt slip wɛl ɛni ədˈvaɪs/
972Hãy tránh caffeine vào buổi tối.Avoid caffeine in the evening./əˈvɔɪd ˈkæfiˌin ɪn ði ˈivnɪŋ/
973Tôi muốn ăn uống lành mạnh hơn.I want to eat healthier./aɪ wɑnt tu it ˈhɛlθiər/
974Hãy ăn nhiều rau và uống nhiều nước.Eat more vegetables and drink more water./it mɔr ˈvɛʤtəbəlz ænd drɪŋk mɔr ˈwɑtər/
975Tôi hay tiêu tiền quá nhiều.I spend too much money./aɪ spɛnd tu mʌʧ ˈmʌni/
976Hãy lập ngân sách và bám sát nó.Make a budget and stick to it./meɪk ə ˈbʌʤɪt ænd stɪk tu ɪt/
977Tôi cảm thấy thiếu động lực.I feel unmotivated./aɪ fil ənˈmoʊtəˌveɪtɪd/
978Hãy đặt mục tiêu nhỏ và từng bước đạt được chúng.Set small goals and achieve them step by step./sɛt smɔl ɡoʊlz ænd əˈʧiv ðɛm stɛp baɪ stɛp/
979Làm sao để tự tin hơn?How can I be more confident?/haʊ kæn aɪ bi mɔr ˈkɑnfɪdənt/
980Hãy suy nghĩ tích cực và luyện tập giao tiếp.Think positively and practice speaking./θɪŋk ˈpɑzətɪvli ænd ˈpræktɪs ˈspikɪŋ/
Bài 50981Bạn nghĩ gì về bộ phim này?What do you think about this movie?/wʌt du ju θɪŋk əˈbaʊt ðɪs ˈmuːvi/
982Tôi nghĩ nó rất thú vị.I think it's really interesting./aɪ θɪŋk ɪts ˈrɪli ˈɪntrəstɪŋ/
983Bạn có thích làm việc tại nhà không?Do you like working from home?/du ju laɪk ˈwɝːkɪŋ frʌm hoʊm/
984Không hẳn. Tôi thấy khó tập trung.Not really. I find it hard to focus./nɑt ˈrɪli aɪ faɪnd ɪt hɑrd tu ˈfoʊkəs/
985Bạn nghĩ thế nào về thời tiết hôm nay?How do you feel about the weather today?/haʊ du ju fil əˈbaʊt ðə ˈwɛðɚ təˈdeɪ/
986Trời khá đẹp, tôi thích thế này.It's quite nice. I like it this way./ɪts kwaɪt naɪs aɪ laɪk ɪt ðɪs weɪ/
987Bạn có thích món ăn này không?Do you like this dish?/du ju laɪk ðɪs dɪʃ/
988Có, nó rất ngon!Yes, it's delicious!/jɛs ɪts dɪˈlɪʃəs/
989Bạn nghĩ sao về kỳ nghỉ hè ở biển?What’s your opinion on summer vacations at the beach?/wʌts jʊr əˈpɪnjən ɑn ˈsʌmɚ vəˈkeɪʃənz æt ðə biːʧ/
990Tôi thích nó. Biển luôn làm tôi thấy thư giãn.I love it. The beach always relaxes me./aɪ lʌv ɪt ðə biːʧ ˈɔlweɪz rɪˈlæksɪz mi/
991Bạn có nghĩ học tiếng Anh khó không?Do you think learning English is hard?/du ju θɪŋk ˈlɝːnɪŋ ˈɪŋɡlɪʃ ɪz hɑrd/
992Nó khó lúc đầu, nhưng luyện tập giúp ích rất nhiều.It's tough at first, but practice helps a lot./ɪts tʌf æt fɝːst bʌt ˈpræktɪs hɛlps ə lɑt/
993Bạn nghĩ sao về việc tập thể dục mỗi ngày?What’s your opinion on exercising daily?/wʌts jʊr əˈpɪnjən ɑn ˈɛksɚsaɪzɪŋ ˈdeɪli/
994Tôi nghĩ nó rất quan trọng cho sức khỏe.I think it's very important for health./aɪ θɪŋk ɪts ˈvɛri ɪmˈpɔrtənt fɔr hɛlθ/
995Bạn có thích âm nhạc cổ điển không?Do you like classical music?/du ju laɪk ˈklæsɪkəl ˈmjuːzɪk/
996Không hẳn, tôi thích nhạc pop hơn.Not really, I prefer pop music./nɑt ˈrɪli aɪ prɪˈfɝː pɑp ˈmjuːzɪk/
997Bạn có nghĩ chúng ta nên ăn ít đồ ngọt không?Do you think we should eat less sugar?/du ju θɪŋk wi ʃʊd iːt lɛs ˈʃʊɡɚ/
998Đúng vậy, nó tốt cho sức khỏe hơn.Yes, it's healthier that way./jɛs ɪts ˈhɛlθiɚ ðæt weɪ/
999Bạn nghĩ sao về việc đọc sách trước khi đi ngủ?What do you think about reading before bed?/wʌt du ju θɪŋk əˈbaʊt ˈriːdɪŋ bɪˈfɔr bɛd/
1000Tôi thích ý tưởng đó. Nó giúp tôi thư giãn.I like the idea. It helps me relax./aɪ laɪk ði aɪˈdɪə ɪt hɛlps mi rɪˈlæks/

***

Video giúp bạn luyện nghe thu động thuận tiện dễ dàng:




***

💥 CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH SIÊU CHẤT, SIÊU HIỆU QUẢ CHẮC CHẮN SẼ GIÚP TIẾNG ANH CỦA BẠN TIẾN BỘ VƯỢT MONG ĐỢI

Sử dụng mã giảm giá TIENGANH8S để được 🎁 Ưu đãi 40% trở lên cho tất cả các khóa học.

👉01. Khóa học: Phát âm chuẩn và luyện nói hay Tiếng Anh - Giảng viên Thầy Nguyễn Cảnh Tuấn - Hơn 👏 6000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉02. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu - Giảng viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 3000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉03. Khóa học: Luyện Phản xạ Tiếng Anh giao tiếp siêu hiệu quả - Giảng Viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 2000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉04. Khóa học: Tiếng Anh Giao Tiếp Thực Tế - Giảng viên Tiến Sĩ Hoàng Ngọc Quỳnh - gần 2400 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉05. Khóa học: Học giỏi Tiếng Anh toàn diện: Nghe, Nói, Đọc, Viết - Giảng viên Bùi Đức Tiến - hơn 3500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉06. Khóa học: 12 chủ đề giao tiếp Tiếng Anh quan trọng - Giảng viên Tracey Peace - hơn 4500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉07. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp trẻ em từ 04-12 tuổi - Giảng viên Huong Elena - hơn 3700 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉08. Khóa học: 9 Bước luyện nghe Tiếng Anh đột phá - Giảng viên Hannah Phạm - gần 1000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

***

🔴 KẾT NỐI VỚI 8S

Kết nối với 8S qua Zalo: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Telegram: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Facebook: Tại đây

Kết nối với 8S qua Fan page Facebook: Tại đây 

***

#luyennghetienganh #nghetienganh #giaotieptienganh #hoctienganh #tuvungtienganh #luyennghetienganh #luyennoitienganh #nguphaptienganh #tienganhgiaotiep #hoctienganhgiaotiep  #learnenglish

Bài 73. Phản xạ tiếng Anh song ngữ với chủ đề "Đi cà phê nhé"

  1441 Bạn đi cà phê với mình nhé? Do you want to go for coffee with me? /du ju wɑnt tə goʊ fər ˈkɔfi wɪð mi/ 1442 Có chứ, khi nào? Sure, wh...