| Bài 46 | 901 | Văn hóa của bạn có gì đặc biệt? | What’s special about your culture? | /wʌts ˈspɛʃəl əˈbaʊt jʊr ˈkʌlʧər/ |
| 902 | Món ăn và lễ hội truyền thống của chúng tôi. | Our traditional food and festivals. | /aʊər trəˈdɪʃənəl fud ænd ˈfɛstəvəlz/ |
| 903 | Cúi chào có phổ biến không? | Is bowing common? | /ɪz ˈbaʊɪŋ ˈkɑmən/ |
| 904 | Ở Nhật Bản thì có! | In Japan, yes! | /ɪn ʤəˈpæn, jɛs/ |
| 905 | Người phương Tây hay bắt tay đúng không? | Do Westerners shake hands? | /du ˈwɛstərnərz ʃeɪk hændz/ |
| 906 | Đúng! Nhưng bạn bè có thể ôm nhau. | Yes! But friends might hug. | /jɛs! bʌt frɛndz maɪt hʌg/ |
| 907 | Có chủ đề nào không nên bàn luận không? | Any topics to avoid? | /ˈɛni ˈtɑpɪks tu əˈvɔɪd/ |
| 908 | Chính trị, tôn giáo và tiền bạc. | Politics, religion, and money. | /ˈpɑlətɪks, rɪˈlɪʤən, ænd ˈmʌni/ |
| 909 | Đi trễ có bị coi là bất lịch sự không? | Is being late rude? | /ɪz ˈbiɪŋ leɪt rud/ |
| 910 | Ở một số nơi thì có! | In some places, yes! | /ɪn sʌm ˈpleɪsɪz, jɛs/ |
| 911 | Người ta thường tặng quà gì? | What gifts do people give? | /wʌt gɪfts du ˈpipəl gɪv/ |
| 912 | Ở Trung Quốc, họ tặng lì xì. | In China, they give red envelopes. | /ɪn ˈʧaɪnə, ðeɪ gɪv rɛd ˈɛnvəloʊps/ |
| 913 | Có quy tắc bàn ăn nào không? | Any table manners? | /ˈɛni ˈteɪbəl ˈmænərz/ |
| 914 | Ở châu Á, nhai to thể hiện sự thích thú. | In Asia, chewing loudly shows enjoyment. | /ɪn ˈeɪʒə, ˈʧuɪŋ ˈlaʊdli ʃoʊz ɛnˈʤɔɪmənt/ |
| 915 | Ở đây có cần để lại tiền tip không? | Do people tip here? | /du ˈpipəl tɪp hɪr/ |
| 916 | Ở Nhật thì không cần. | Not in Japan. | /nɑt ɪn ʤəˈpæn/ |
| 917 | Văn hóa ảnh hưởng đến cách làm việc không? | Does culture affect work? | /dʌz ˈkʌlʧər əˈfɛkt wɜrk/ |
| 918 | Có! Một số nơi đề cao làm việc nhóm. | Yes! Some value teamwork more. | /jɛs! sʌm ˈvælju ˈtimˌwɜrk mɔr/ |
| 919 | Bạn đã từng bị sốc văn hóa chưa? | Have you had culture shock? | /hæv jʊ hæd ˈkʌlʧər ʃɑk/ |
| 920 | Rồi! Tôi phải học cách thích nghi. | Yes! I had to adapt. | /jɛs! aɪ hæd tu əˈdæpt/ |
| Bài 47 | 921 | Bạn có kế hoạch gì cho cuối tuần không? | Do you have any plans for the weekend? | /du ju hæv ˈɛni plænz fɔr ðə ˈwiˌkɛnd/ |
| 922 | Mình định đi dã ngoại. | I'm planning to go on a picnic. | /aɪm ˈplænɪŋ tu goʊ ɑn ə ˈpɪknɪk/ |
| 923 | Nghe hay đấy! Ai sẽ đi cùng bạn? | Sounds great! Who's going with you? | /saʊndz greɪt huːz ˈgoʊɪŋ wɪð ju/ |
| 924 | Một vài người bạn của mình. | A few of my friends. | /ə fju ʌv maɪ frɛndz/ |
| 925 | Bạn đã quyết định địa điểm chưa? | Have you decided on a location? | /hæv ju dɪˈsaɪdɪd ɑn ə loʊˈkeɪʃən/ |
| 926 | Rồi! Chúng mình sẽ đến công viên trung tâm. | Yes! We're going to Central Park. | /jɛs wɪr ˈgoʊɪŋ tu ˈsɛntrəl pɑrk/ |
| 927 | Thời tiết sẽ đẹp chứ? | Will the weather be nice? | /wɪl ðə ˈwɛðər bi naɪs/ |
| 928 | Dự báo nói rằng trời sẽ nắng. | The forecast says it'll be sunny. | /ðə ˈfɔrˌkæst sɛz ɪtəl bi ˈsʌni/ |
| 929 | Bạn có kế hoạch gì cho kỳ nghỉ hè không? | Do you have any plans for the summer? | /du ju hæv ˈɛni plænz fɔr ðə ˈsʌmər/ |
| 930 | Mình sẽ đi du lịch châu Âu. | I'm traveling to Europe. | /aɪm ˈtrævəlɪŋ tu ˈjʊrəp/ |
| 931 | Nghe tuyệt quá! Bạn sẽ ở lại bao lâu? | That sounds amazing! How long will you stay? | /ðæt saʊndz əˈmeɪzɪŋ haʊ lɔŋ wɪl ju steɪ/ |
| 932 | Khoảng hai tuần. | About two weeks. | /əˈbaʊt tu wiks/ |
| 933 | Bạn sẽ làm gì vào tối nay? | What are you doing tonight? | /wʌt ɑr ju ˈduɪŋ təˈnaɪt/ |
| 934 | Mình định đi xem phim. | I'm planning to watch a movie. | /aɪm ˈplænɪŋ tu wɑʧ ə ˈmuvi/ |
| 935 | Bạn sẽ xem phim gì? | What movie are you watching? | /wʌt ˈmuvi ɑr ju ˈwɑʧɪŋ/ |
| 936 | Một bộ phim hài mới ra rạp. | A new comedy in theaters. | /ə nu ˈkɑmədi ɪn ˈθiətərz/ |
| 937 | Bạn có kế hoạch gì cho tương lai không? | Do you have any future plans? | /du ju hæv ˈɛni ˈfjuʧər plænz/ |
| 938 | Mình muốn học thêm một ngôn ngữ. | I want to learn another language. | /aɪ wɑnt tu lɜrn əˈnʌðər ˈlæŋgwɪʤ/ |
| 939 | Bạn muốn học ngôn ngữ nào? | Which language do you want to learn? | /wɪʧ ˈlæŋgwɪʤ du ju wɑnt tu lɜrn/ |
| 940 | Tiếng Tây Ban Nha! Mình thấy nó rất thú vị. | Spanish! I think it's really interesting. | /ˈspænɪʃ aɪ θɪŋk ɪts ˈrɪli ˈɪntrəstɪŋ/ |
| Bài 48 | 941 | Hôm nay bạn cảm thấy thế nào? | How do you feel today? | /haʊ du ju fil təˈdeɪ/ |
| 942 | Tôi thấy rất vui! | I feel so happy! | /aɪ fil soʊ ˈhæpi/ |
| 943 | Tại sao bạn vui thế? | Why are you so happy? | /waɪ ɑr ju soʊ ˈhæpi/ |
| 944 | Tôi vừa nhận được tin tốt! | I just got some good news! | /aɪ ʤʌst gɑt sʌm gʊd nuz/ |
| 945 | Bạn có lo lắng về điều gì không? | Are you worried about anything? | /ɑr ju ˈwɜrid əˈbaʊt ˈɛniθɪŋ/ |
| 946 | Không, hôm nay tôi rất thoải mái! | No, I feel really relaxed today! | /noʊ, aɪ fil ˈrɪli rɪˈlækst təˈdeɪ/ |
| 947 | Bạn có thấy mệt không? | Do you feel tired? | /du ju fil ˈtaɪərd/ |
| 948 | Có, tôi đã làm việc cả ngày. | Yes, I’ve been working all day. | /jɛs, aɪv bɪn ˈwɜrkɪŋ ɔl deɪ/ |
| 949 | Bạn có đang tức giận không? | Are you feeling angry? | /ɑr ju ˈfilɪŋ ˈæŋgri/ |
| 950 | Không, tôi chỉ hơi thất vọng thôi. | No, I’m just a little disappointed. | /noʊ, aɪm ʤʌst ə ˈlɪtəl ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/ |
| 951 | Điều gì khiến bạn buồn? | What makes you sad? | /wʌt meɪks ju sæd/ |
| 952 | Tôi nhớ gia đình của mình. | I miss my family. | /aɪ mɪs maɪ ˈfæməli/ |
| 953 | Bạn có sợ nói trước đám đông không? | Are you afraid of public speaking? | /ɑr ju əˈfreɪd ʌv ˈpʌblɪk ˈspiːkɪŋ/ |
| 954 | Có một chút, nhưng tôi đang cố gắng cải thiện. | A little, but I’m working on it. | /ə ˈlɪtəl, bʌt aɪm ˈwɜrkɪŋ ɑn ɪt/ |
| 955 | Bạn có đang hào hứng về chuyến đi không? | Are you excited about the trip? | /ɑr ju ɪkˈsaɪtɪd əˈbaʊt ðə trɪp/ |
| 956 | Rất háo hức! Tôi không thể đợi được nữa! | So excited! I can’t wait! | /soʊ ɪkˈsaɪtɪd aɪ kænt weɪt/ |
| 957 | Bạn cảm thấy thế nào khi nghe tin đó? | How did you feel when you heard the news? | /haʊ dɪd ju fil wɛn ju hɜrd ðə nuz/ |
| 958 | Tôi rất ngạc nhiên và vui mừng. | I was so surprised and happy. | /aɪ wʌz soʊ sərˈpraɪzd ænd ˈhæpi/ |
| 959 | Điều gì giúp bạn cảm thấy bình tĩnh? | What helps you feel calm? | /wʌt hɛlps ju fil kɑm/ |
| 960 | Nghe nhạc và hít thở sâu. | Listening to music and taking deep breaths. | /ˈlɪsənɪŋ tu ˈmjuzɪk ænd ˈteɪkɪŋ dip brɛθs/ |
| Bài 49 | 961 | Tôi có một vấn đề. Bạn có thể giúp tôi không? | I have a problem. Can you help me? | /aɪ hæv ə ˈprɑbləm kæn jʊ hɛlp mi/ |
| 962 | Tất nhiên! Chuyện gì vậy? | Of course! What is it? | /ʌv kɔrs wʌt ɪz ɪt/ |
| 963 | Tôi luôn trì hoãn công việc. | I always procrastinate. | /aɪ ˈɔlweɪz proʊˈkræstəˌneɪt/ |
| 964 | Bạn nên lập danh sách việc cần làm. | You should make a to-do list. | /ju ʃʊd meɪk ə təˈdu lɪst/ |
| 965 | Tôi hay lo lắng trước bài kiểm tra. | I get nervous before tests. | /aɪ gɛt ˈnɜrvəs bɪˈfɔr tɛsts/ |
| 966 | Hãy thử hít thở sâu và thư giãn. | Try taking deep breaths and relaxing. | /traɪ ˈteɪkɪŋ dip brɛθs ænd rɪˈlæksɪŋ/ |
| 967 | Làm thế nào để cải thiện tiếng Anh của tôi? | How can I improve my English? | /haʊ kæn aɪ ɪmˈpruv maɪ ˈɪŋɡlɪʃ/ |
| 968 | Hãy luyện tập mỗi ngày và xem phim tiếng Anh. | Practice every day and watch English movies. | /ˈpræktɪs ˈɛvri deɪ ænd wɑʧ ˈɪŋɡlɪʃ ˈmuviz/ |
| 969 | Tôi nên làm gì khi căng thẳng? | What should I do when I'm stressed? | /wʌt ʃʊd aɪ du wɛn aɪm strɛst/ |
| 970 | Hãy tập thể dục hoặc nghe nhạc. | Exercise or listen to music. | /ˈɛksərˌsaɪz ɔr ˈlɪsən tu ˈmjuzɪk/ |
| 971 | Tôi không thể ngủ ngon. Bạn có lời khuyên nào không? | I can't sleep well. Any advice? | /aɪ kænt slip wɛl ɛni ədˈvaɪs/ |
| 972 | Hãy tránh caffeine vào buổi tối. | Avoid caffeine in the evening. | /əˈvɔɪd ˈkæfiˌin ɪn ði ˈivnɪŋ/ |
| 973 | Tôi muốn ăn uống lành mạnh hơn. | I want to eat healthier. | /aɪ wɑnt tu it ˈhɛlθiər/ |
| 974 | Hãy ăn nhiều rau và uống nhiều nước. | Eat more vegetables and drink more water. | /it mɔr ˈvɛʤtəbəlz ænd drɪŋk mɔr ˈwɑtər/ |
| 975 | Tôi hay tiêu tiền quá nhiều. | I spend too much money. | /aɪ spɛnd tu mʌʧ ˈmʌni/ |
| 976 | Hãy lập ngân sách và bám sát nó. | Make a budget and stick to it. | /meɪk ə ˈbʌʤɪt ænd stɪk tu ɪt/ |
| 977 | Tôi cảm thấy thiếu động lực. | I feel unmotivated. | /aɪ fil ənˈmoʊtəˌveɪtɪd/ |
| 978 | Hãy đặt mục tiêu nhỏ và từng bước đạt được chúng. | Set small goals and achieve them step by step. | /sɛt smɔl ɡoʊlz ænd əˈʧiv ðɛm stɛp baɪ stɛp/ |
| 979 | Làm sao để tự tin hơn? | How can I be more confident? | /haʊ kæn aɪ bi mɔr ˈkɑnfɪdənt/ |
| 980 | Hãy suy nghĩ tích cực và luyện tập giao tiếp. | Think positively and practice speaking. | /θɪŋk ˈpɑzətɪvli ænd ˈpræktɪs ˈspikɪŋ/ |
| Bài 50 | 981 | Bạn nghĩ gì về bộ phim này? | What do you think about this movie? | /wʌt du ju θɪŋk əˈbaʊt ðɪs ˈmuːvi/ |
| 982 | Tôi nghĩ nó rất thú vị. | I think it's really interesting. | /aɪ θɪŋk ɪts ˈrɪli ˈɪntrəstɪŋ/ |
| 983 | Bạn có thích làm việc tại nhà không? | Do you like working from home? | /du ju laɪk ˈwɝːkɪŋ frʌm hoʊm/ |
| 984 | Không hẳn. Tôi thấy khó tập trung. | Not really. I find it hard to focus. | /nɑt ˈrɪli aɪ faɪnd ɪt hɑrd tu ˈfoʊkəs/ |
| 985 | Bạn nghĩ thế nào về thời tiết hôm nay? | How do you feel about the weather today? | /haʊ du ju fil əˈbaʊt ðə ˈwɛðɚ təˈdeɪ/ |
| 986 | Trời khá đẹp, tôi thích thế này. | It's quite nice. I like it this way. | /ɪts kwaɪt naɪs aɪ laɪk ɪt ðɪs weɪ/ |
| 987 | Bạn có thích món ăn này không? | Do you like this dish? | /du ju laɪk ðɪs dɪʃ/ |
| 988 | Có, nó rất ngon! | Yes, it's delicious! | /jɛs ɪts dɪˈlɪʃəs/ |
| 989 | Bạn nghĩ sao về kỳ nghỉ hè ở biển? | What’s your opinion on summer vacations at the beach? | /wʌts jʊr əˈpɪnjən ɑn ˈsʌmɚ vəˈkeɪʃənz æt ðə biːʧ/ |
| 990 | Tôi thích nó. Biển luôn làm tôi thấy thư giãn. | I love it. The beach always relaxes me. | /aɪ lʌv ɪt ðə biːʧ ˈɔlweɪz rɪˈlæksɪz mi/ |
| 991 | Bạn có nghĩ học tiếng Anh khó không? | Do you think learning English is hard? | /du ju θɪŋk ˈlɝːnɪŋ ˈɪŋɡlɪʃ ɪz hɑrd/ |
| 992 | Nó khó lúc đầu, nhưng luyện tập giúp ích rất nhiều. | It's tough at first, but practice helps a lot. | /ɪts tʌf æt fɝːst bʌt ˈpræktɪs hɛlps ə lɑt/ |
| 993 | Bạn nghĩ sao về việc tập thể dục mỗi ngày? | What’s your opinion on exercising daily? | /wʌts jʊr əˈpɪnjən ɑn ˈɛksɚsaɪzɪŋ ˈdeɪli/ |
| 994 | Tôi nghĩ nó rất quan trọng cho sức khỏe. | I think it's very important for health. | /aɪ θɪŋk ɪts ˈvɛri ɪmˈpɔrtənt fɔr hɛlθ/ |
| 995 | Bạn có thích âm nhạc cổ điển không? | Do you like classical music? | /du ju laɪk ˈklæsɪkəl ˈmjuːzɪk/ |
| 996 | Không hẳn, tôi thích nhạc pop hơn. | Not really, I prefer pop music. | /nɑt ˈrɪli aɪ prɪˈfɝː pɑp ˈmjuːzɪk/ |
| 997 | Bạn có nghĩ chúng ta nên ăn ít đồ ngọt không? | Do you think we should eat less sugar? | /du ju θɪŋk wi ʃʊd iːt lɛs ˈʃʊɡɚ/ |
| 998 | Đúng vậy, nó tốt cho sức khỏe hơn. | Yes, it's healthier that way. | /jɛs ɪts ˈhɛlθiɚ ðæt weɪ/ |
| 999 | Bạn nghĩ sao về việc đọc sách trước khi đi ngủ? | What do you think about reading before bed? | /wʌt du ju θɪŋk əˈbaʊt ˈriːdɪŋ bɪˈfɔr bɛd/ |
| 1000 | Tôi thích ý tưởng đó. Nó giúp tôi thư giãn. | I like the idea. It helps me relax. | /aɪ laɪk ði aɪˈdɪə ɪt hɛlps mi rɪˈlæks/ |