Thứ Năm, 17 tháng 4, 2025

38 | Học tiếng Anh hiệu quả với bài học thú vị: Một giờ của bố đáng giá bao nhiêu

 


The Price of One Hour with Dad

One evening, Jack, a busy businessman, came home after a long, tiring day. As soon as he walked through the door, his 8-year-old son, Tommy, ran up to him.

"Dad, can I ask you something?" Tommy said, his big eyes full of curiosity.

Jack sighed, feeling exhausted. "What is it, Tommy?"

"Dad, how much do you make in an hour?"

Jack frowned. "Why do you want to know?" he asked.

"Please, Dad. Just tell me," Tommy insisted.

Jack sighed again and answered, "I make $50 an hour."

Tommy’s face lit up. "Wow! Dad, can I borrow $25?"

Jack was irritated. "Are you asking just to buy some silly toy? Go to bed, Tommy! Stop wasting my time."

Tommy’s smile disappeared. He lowered his head and quietly walked back to his room.

Later that night, Jack felt guilty. Maybe he had been too harsh. So he went to Tommy’s room, sat beside him, and softly said, "Hey, son, I'm sorry for earlier. Here’s the $25 you asked for."

Tommy’s face brightened. "Thank you, Dad!" he said excitedly.

Then, to Jack’s surprise, Tommy reached under his pillow and pulled out some crumpled bills. He carefully counted them, then looked up at his father with joy. "Dad, I wasn’t asking for a toy. I already saved $25. Now, with this, I have $50. That means I can buy one hour of your time. Please come home early tomorrow so we can have dinner together."

Jack was speechless. His eyes filled with tears. He hugged his son tightly and realized how much he had been missing out.

Lesson from the Story

Sometimes, we get so busy with work that we forget what truly matters—our loved ones. Money can always be earned, but time with family is priceless. So, no matter how busy life gets, always make time for the people who love you.


Một giờ của bố đáng giá bao nhiêu

Một buổi tối, Jack, một doanh nhân bận rộn, trở về nhà sau một ngày dài mệt mỏi. Vừa bước vào cửa, cậu con trai 8 tuổi của anh, Tommy, chạy đến bên anh.

"Bố ơi, con có thể hỏi bố một chuyện được không?" Tommy nói, đôi mắt tràn đầy tò mò.

Jack thở dài, cảm thấy kiệt sức. "Chuyện gì vậy, Tommy?"

"Bố kiếm được bao nhiêu tiền trong một giờ?"

Jack cau mày. "Sao con lại muốn biết chuyện đó?" anh hỏi.

"Làm ơn bố nói cho con biết đi mà," Tommy nài nỉ.

Jack lại thở dài và trả lời, "Bố kiếm được 50 đô một giờ."

Mặt Tommy rạng rỡ hẳn lên. "Wow! Bố ơi, con có thể mượn bố 25 đô được không?"

Jack bực mình. "Con hỏi chỉ để mua một món đồ chơi vớ vẩn nào đó à? Đi ngủ ngay đi, Tommy! Đừng làm mất thời gian của bố nữa."

Nụ cười của Tommy vụt tắt. Cậu bé cúi đầu và lặng lẽ đi về phòng.

Tối hôm đó, Jack cảm thấy áy náy. Có lẽ anh đã quá nghiêm khắc. Anh đi vào phòng Tommy, ngồi xuống bên cạnh và nhẹ nhàng nói, "Này con trai, bố xin lỗi vì lúc nãy. Đây là 25 đô con muốn mượn."

Khuôn mặt Tommy bừng sáng. "Cảm ơn bố!" cậu hào hứng nói.

Sau đó, điều khiến Jack bất ngờ là Tommy thò tay xuống dưới gối, lấy ra vài tờ tiền nhàu nát. Cậu cẩn thận đếm chúng, rồi ngước lên nhìn bố với ánh mắt vui sướng. "Bố ơi, con không xin tiền để mua đồ chơi đâu. Con đã tiết kiệm được 25 đô rồi. Giờ có thêm số tiền này, con có 50 đô. Nghĩa là con có thể mua một giờ của bố. Ngày mai bố về sớm ăn tối với con nhé."

Jack sững người. Mắt anh rưng rưng. Anh ôm chặt con trai vào lòng và nhận ra mình đã bỏ lỡ nhiều điều quý giá.

Bài học rút ra từ câu chuyện

Đôi khi, chúng ta quá bận rộn với công việc mà quên mất điều thực sự quan trọng – những người thân yêu của mình. Tiền có thể kiếm lại, nhưng thời gian bên gia đình là vô giá. Vì vậy, dù có bận đến đâu, hãy luôn dành thời gian cho những người yêu thương bạn.


Dưới đây là 5 từ vựng có thể khó hiểu với người mới học tiếng Anh, kèm theo giải thích chi tiết:

1. Crumpled /ˈkrʌm.pəld/

  • Loại từ: Tính từ (adjective)
  • Nghĩa là: Bị nhàu, bị nhăn
  • Cách dùng: Dùng để mô tả một vật gì đó (thường là giấy, vải) bị nhàu nát, không còn phẳng phiu.
  • Ví dụ: Tommy pulled out some crumpled bills from under his pillow.
  • Dịch: Tommy lấy ra vài tờ tiền nhàu nát từ dưới gối của mình.

2. Exhausted /ɪɡˈzɔː.stɪd/

  • Loại từ: Tính từ (adjective)
  • Nghĩa là: Kiệt sức, rất mệt mỏi
  • Cách dùng: Dùng để mô tả trạng thái cực kỳ mệt mỏi, cả về thể chất lẫn tinh thần.
  • Ví dụ: After a long day at work, Jack was completely exhausted.
  • Dịch: Sau một ngày dài làm việc, Jack hoàn toàn kiệt sức.

3. Irritated /ˈɪr.ɪ.teɪ.t̬ɪd/

  • Loại từ: Tính từ (adjective)
  • Nghĩa là: Bực mình, cáu kỉnh
  • Cách dùng: Dùng để diễn tả cảm giác khó chịu, bực bội khi ai đó hoặc điều gì đó làm phiền mình.
  • Ví dụ: Jack was irritated when Tommy asked him for money.
  • Dịch: Jack cảm thấy bực mình khi Tommy hỏi vay tiền anh.

4. Speechless /ˈspiːtʃ.ləs/

  • Loại từ: Tính từ (adjective)
  • Nghĩa là: Cạn lời, không nói nên lời
  • Cách dùng: Dùng để diễn tả cảm xúc mạnh (có thể là sốc, bất ngờ hoặc cảm động) đến mức không thể nói thành lời.
  • Ví dụ: Jack was speechless when he realized what Tommy had done.
  • Dịch: Jack không nói nên lời khi nhận ra điều mà Tommy đã làm.

5. Guilty /ˈɡɪl.ti/

  • Loại từ: Tính từ (adjective)
  • Nghĩa là: Cảm thấy tội lỗi, áy náy
  • Cách dùng: Dùng để diễn tả cảm giác hối hận vì đã làm điều gì đó không đúng hoặc không công bằng.
  • Ví dụ: Jack felt guilty for being too harsh on his son.
  • Dịch: Jack cảm thấy áy náy vì đã quá nghiêm khắc với con trai mình.

Những từ trên đều quan trọng trong bài và giúp người học mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh giao tiếp


Dưới đây là 3 câu có cấu trúc ngữ pháp rất thông dụng trong bài, kèm theo giải thích chi tiết, ví dụ minh họa, bài tập luyện tập và đáp án.

1. Câu:

"Tommy looked up at his dad and asked softly, 'Dad, how much do you make in an hour?'"

Phân tích ngữ pháp:

Cấu trúc thì quá khứ đơn: Tommy looked up at his dad and asked softly

  • (S + V2/ed) → Sử dụng để mô tả hành động đã xảy ra trong quá khứ.
  • looked up (cụm động từ: ngước nhìn lên), asked (động từ "hỏi" chia ở quá khứ đơn).

Câu hỏi gián tiếp:

  • Dad, how much do you make in an hour?
  • Cấu trúc: How much + do/does + S + V (nguyên thể) + …?
  • Dùng để hỏi về số tiền kiếm được hoặc giá cả.

Ví dụ minh họa:

  • She asked me, “How much do you spend on food every month?”
  • (Cô ấy hỏi tôi: "Bạn chi bao nhiêu tiền cho đồ ăn mỗi tháng?")

Bài tập luyện tập:

➡ Chuyển các câu sau sang câu hỏi tương tự theo mẫu:

  1. (you / earn / per hour?)
  2. (he / pay / for the rent?)
  3. (they / charge / for a cup of coffee?)

Đáp án tham khảo:

  1. How much do you earn per hour?
  2. How much does he pay for the rent?
  3. How much do they charge for a cup of coffee?

2. Câu:

"Jack sighed, feeling exhausted after a long day at work."

Phân tích ngữ pháp:

Cấu trúc hiện tại phân từ (V-ing) để bổ sung thông tin cho chủ ngữ:

  • feeling exhausted after a long day at work → Đây là một mệnh đề rút gọn.
  • Cấu trúc đầy đủ: Jack sighed because he was feeling exhausted after a long day at work.
  • Khi hai hành động xảy ra cùng lúc và có chung chủ ngữ, có thể rút gọn thành V-ing.

Ví dụ minh họa:

  • She sat by the window, watching the sunset.
  • (Cô ấy ngồi bên cửa sổ, ngắm hoàng hôn.)

Bài tập luyện tập:

➡ Rút gọn câu bằng cách dùng V-ing:

  1. John opened the letter. He was shaking with excitement.
  2. The teacher stood in front of the class. She was explaining the lesson.
  3. I walked into the room. I was looking for my keys.

Đáp án tham khảo:

  1. John opened the letter, shaking with excitement.
  2. The teacher stood in front of the class, explaining the lesson.
  3. I walked into the room, looking for my keys.

3. Câu:

"Jack was speechless when he realized what Tommy had done."

Phân tích ngữ pháp:

Cấu trúc thì quá khứ hoàn thành:

  • what Tommy had doneQuá khứ hoàn thành (had + V3/ed) dùng để mô tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
  • Cấu trúc: S + had + V3/ed + … before S + V2/ed + …

Câu phức (complex sentence) với "when":

  • Jack was speechless when he realized what Tommy had done.
  • Hai mệnh đề:
    1. Jack was speechless (Mệnh đề chính - Simple past)
    2. when he realized what Tommy had done (Mệnh đề phụ - sử dụng past perfect)

Ví dụ minh họa:

  • I had finished my homework before my mom got home.
  • (Tôi đã làm xong bài tập trước khi mẹ tôi về nhà.)

Bài tập luyện tập:

➡ Điền từ đúng vào chỗ trống (dùng quá khứ đơn hoặc quá khứ hoàn thành):

  1. When I ______ (arrive), she ______ (already leave).
  2. By the time we ______ (get) to the cinema, the movie ______ (start).
  3. He ______ (not study) enough, so he ______ (fail) the test.

Đáp án tham khảo:

  1. arrived - had already left
  2. got - had started
  3. had not studied - failed

Bài tập và ví dụ giúp người mới học hiểu rõ hơn cách dùng ngữ pháp trong thực tế.



Video bài học dạng song ngữ (học tiếng Anh, luyện nghe, nói, phản xạ tiếng Anh trên bài học luôn)





💥 CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH SIÊU CHẤT, SIÊU HIỆU QUẢ CHẮC CHẮN SẼ GIÚP TIẾNG ANH CỦA BẠN TIẾN BỘ VƯỢT MONG ĐỢI

Sử dụng mã giảm giá TIENGANH8S để được 🎁 Ưu đãi 40% trở lên cho tất cả các khóa học.

👉01. Khóa học: Phát âm chuẩn và luyện nói hay Tiếng Anh - Giảng viên Thầy Nguyễn Cảnh Tuấn - Hơn 👏 6000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉02. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu - Giảng viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 3000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉03. Khóa học: Luyện Phản xạ Tiếng Anh giao tiếp siêu hiệu quả - Giảng Viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 2000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉04. Khóa học: Tiếng Anh Giao Tiếp Thực Tế - Giảng viên Tiến Sĩ Hoàng Ngọc Quỳnh - gần 2400 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉05. Khóa học: Học giỏi Tiếng Anh toàn diện: Nghe, Nói, Đọc, Viết - Giảng viên Bùi Đức Tiến - hơn 3500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉06. Khóa học: 12 chủ đề giao tiếp Tiếng Anh quan trọng - Giảng viên Tracey Peace - hơn 4500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉07. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp trẻ em từ 04-12 tuổi - Giảng viên Huong Elena - hơn 3700 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉08. Khóa học: 9 Bước luyện nghe Tiếng Anh đột phá - Giảng viên Hannah Phạm - gần 1000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

***

🔴 KẾT NỐI VỚI 8S

Kết nối với 8S qua Zalo: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Telegram: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Facebook: Tại đây

Kết nối với 8S qua Fan page Facebook: Tại đây 


*** 🔴 8S NHẬN DONATE 💰💰💰 Nếu bạn thấy bài học hữu ích và muốn cảm ơn 8S, bạn có thể mời chúng mình 1 ly cà phê để SU & SAM có thêm động lực làm những video tiếp theo. 💰 Tài khoản ngân hàng: Số tài khoản: 80325229 Chủ tài khoản: PHAM XUAN HUNG Ngân hàng: ACB (Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu) — 💰 Tài khoản Paypal: wayfreelife@gmail.com — 💰 Địa chỉ ví nhận USDT donate: USDT (BEP20, ERC20, TRC20, POLYGON): 0xAD2691a3dCD45f17958bAB11116C886e7AffE0e0



***

#luyennghetienganh #nghetienganh #giaotieptienganh #hoctienganh #tuvungtienganh #luyennghetienganh #luyennoitienganh #nguphaptienganh #tienganhgiaotiep #hoctienganhgiaotiep #learnenglish

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Bài 73. Phản xạ tiếng Anh song ngữ với chủ đề "Đi cà phê nhé"

  1441 Bạn đi cà phê với mình nhé? Do you want to go for coffee with me? /du ju wɑnt tə goʊ fər ˈkɔfi wɪð mi/ 1442 Có chứ, khi nào? Sure, wh...