Thứ Hai, 21 tháng 4, 2025

Phần 10 (901-1000): Nói trôi chảy, lưu loát, tự tin 100 câu tiếng Anh thông dụng Tây nói suốt ngày

 


Bài 46901Văn hóa của bạn có gì đặc biệt?What’s special about your culture?/wʌts ˈspɛʃəl əˈbaʊt jʊr ˈkʌlʧər/
902Món ăn và lễ hội truyền thống của chúng tôi.Our traditional food and festivals./aʊər trəˈdɪʃənəl fud ænd ˈfɛstəvəlz/
903Cúi chào có phổ biến không?Is bowing common?/ɪz ˈbaʊɪŋ ˈkɑmən/
904Ở Nhật Bản thì có!In Japan, yes!/ɪn ʤəˈpæn, jɛs/
905Người phương Tây hay bắt tay đúng không?Do Westerners shake hands?/du ˈwɛstərnərz ʃeɪk hændz/
906Đúng! Nhưng bạn bè có thể ôm nhau.Yes! But friends might hug./jɛs! bʌt frɛndz maɪt hʌg/
907Có chủ đề nào không nên bàn luận không?Any topics to avoid?/ˈɛni ˈtɑpɪks tu əˈvɔɪd/
908Chính trị, tôn giáo và tiền bạc.Politics, religion, and money./ˈpɑlətɪks, rɪˈlɪʤən, ænd ˈmʌni/
909Đi trễ có bị coi là bất lịch sự không?Is being late rude?/ɪz ˈbiɪŋ leɪt rud/
910Ở một số nơi thì có!In some places, yes!/ɪn sʌm ˈpleɪsɪz, jɛs/
911Người ta thường tặng quà gì?What gifts do people give?/wʌt gɪfts du ˈpipəl gɪv/
912Ở Trung Quốc, họ tặng lì xì.In China, they give red envelopes./ɪn ˈʧaɪnə, ðeɪ gɪv rɛd ˈɛnvəloʊps/
913Có quy tắc bàn ăn nào không?Any table manners?/ˈɛni ˈteɪbəl ˈmænərz/
914Ở châu Á, nhai to thể hiện sự thích thú.In Asia, chewing loudly shows enjoyment./ɪn ˈeɪʒə, ˈʧuɪŋ ˈlaʊdli ʃoʊz ɛnˈʤɔɪmənt/
915Ở đây có cần để lại tiền tip không?Do people tip here?/du ˈpipəl tɪp hɪr/
916Ở Nhật thì không cần.Not in Japan./nɑt ɪn ʤəˈpæn/
917Văn hóa ảnh hưởng đến cách làm việc không?Does culture affect work?/dʌz ˈkʌlʧər əˈfɛkt wɜrk/
918Có! Một số nơi đề cao làm việc nhóm.Yes! Some value teamwork more./jɛs! sʌm ˈvælju ˈtimˌwɜrk mɔr/
919Bạn đã từng bị sốc văn hóa chưa?Have you had culture shock?/hæv jʊ hæd ˈkʌlʧər ʃɑk/
920Rồi! Tôi phải học cách thích nghi.Yes! I had to adapt./jɛs! aɪ hæd tu əˈdæpt/
Bài 47921Bạn có kế hoạch gì cho cuối tuần không?Do you have any plans for the weekend?/du ju hæv ˈɛni plænz fɔr ðə ˈwiˌkɛnd/
922Mình định đi dã ngoại.I'm planning to go on a picnic./aɪm ˈplænɪŋ tu goʊ ɑn ə ˈpɪknɪk/
923Nghe hay đấy! Ai sẽ đi cùng bạn?Sounds great! Who's going with you?/saʊndz greɪt huːz ˈgoʊɪŋ wɪð ju/
924Một vài người bạn của mình.A few of my friends./ə fju ʌv maɪ frɛndz/
925Bạn đã quyết định địa điểm chưa?Have you decided on a location?/hæv ju dɪˈsaɪdɪd ɑn ə loʊˈkeɪʃən/
926Rồi! Chúng mình sẽ đến công viên trung tâm.Yes! We're going to Central Park./jɛs wɪr ˈgoʊɪŋ tu ˈsɛntrəl pɑrk/
927Thời tiết sẽ đẹp chứ?Will the weather be nice?/wɪl ðə ˈwɛðər bi naɪs/
928Dự báo nói rằng trời sẽ nắng.The forecast says it'll be sunny./ðə ˈfɔrˌkæst sɛz ɪtəl bi ˈsʌni/
929Bạn có kế hoạch gì cho kỳ nghỉ hè không?Do you have any plans for the summer?/du ju hæv ˈɛni plænz fɔr ðə ˈsʌmər/
930Mình sẽ đi du lịch châu Âu.I'm traveling to Europe./aɪm ˈtrævəlɪŋ tu ˈjʊrəp/
931Nghe tuyệt quá! Bạn sẽ ở lại bao lâu?That sounds amazing! How long will you stay?/ðæt saʊndz əˈmeɪzɪŋ haʊ lɔŋ wɪl ju steɪ/
932Khoảng hai tuần.About two weeks./əˈbaʊt tu wiks/
933Bạn sẽ làm gì vào tối nay?What are you doing tonight?/wʌt ɑr ju ˈduɪŋ təˈnaɪt/
934Mình định đi xem phim.I'm planning to watch a movie./aɪm ˈplænɪŋ tu wɑʧ ə ˈmuvi/
935Bạn sẽ xem phim gì?What movie are you watching?/wʌt ˈmuvi ɑr ju ˈwɑʧɪŋ/
936Một bộ phim hài mới ra rạp.A new comedy in theaters./ə nu ˈkɑmədi ɪn ˈθiətərz/
937Bạn có kế hoạch gì cho tương lai không?Do you have any future plans?/du ju hæv ˈɛni ˈfjuʧər plænz/
938Mình muốn học thêm một ngôn ngữ.I want to learn another language./aɪ wɑnt tu lɜrn əˈnʌðər ˈlæŋgwɪʤ/
939Bạn muốn học ngôn ngữ nào?Which language do you want to learn?/wɪʧ ˈlæŋgwɪʤ du ju wɑnt tu lɜrn/
940Tiếng Tây Ban Nha! Mình thấy nó rất thú vị.Spanish! I think it's really interesting./ˈspænɪʃ aɪ θɪŋk ɪts ˈrɪli ˈɪntrəstɪŋ/
Bài 48941Hôm nay bạn cảm thấy thế nào?How do you feel today?/haʊ du ju fil təˈdeɪ/
942Tôi thấy rất vui!I feel so happy!/aɪ fil soʊ ˈhæpi/
943Tại sao bạn vui thế?Why are you so happy?/waɪ ɑr ju soʊ ˈhæpi/
944Tôi vừa nhận được tin tốt!I just got some good news!/aɪ ʤʌst gɑt sʌm gʊd nuz/
945Bạn có lo lắng về điều gì không?Are you worried about anything?/ɑr ju ˈwɜrid əˈbaʊt ˈɛniθɪŋ/
946Không, hôm nay tôi rất thoải mái!No, I feel really relaxed today!/noʊ, aɪ fil ˈrɪli rɪˈlækst təˈdeɪ/
947Bạn có thấy mệt không?Do you feel tired?/du ju fil ˈtaɪərd/
948Có, tôi đã làm việc cả ngày.Yes, I’ve been working all day./jɛs, aɪv bɪn ˈwɜrkɪŋ ɔl deɪ/
949Bạn có đang tức giận không?Are you feeling angry?/ɑr ju ˈfilɪŋ ˈæŋgri/
950Không, tôi chỉ hơi thất vọng thôi.No, I’m just a little disappointed./noʊ, aɪm ʤʌst ə ˈlɪtəl ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/
951Điều gì khiến bạn buồn?What makes you sad?/wʌt meɪks ju sæd/
952Tôi nhớ gia đình của mình.I miss my family./aɪ mɪs maɪ ˈfæməli/
953Bạn có sợ nói trước đám đông không?Are you afraid of public speaking?/ɑr ju əˈfreɪd ʌv ˈpʌblɪk ˈspiːkɪŋ/
954Có một chút, nhưng tôi đang cố gắng cải thiện.A little, but I’m working on it./ə ˈlɪtəl, bʌt aɪm ˈwɜrkɪŋ ɑn ɪt/
955Bạn có đang hào hứng về chuyến đi không?Are you excited about the trip?/ɑr ju ɪkˈsaɪtɪd əˈbaʊt ðə trɪp/
956Rất háo hức! Tôi không thể đợi được nữa!So excited! I can’t wait!/soʊ ɪkˈsaɪtɪd aɪ kænt weɪt/
957Bạn cảm thấy thế nào khi nghe tin đó?How did you feel when you heard the news?/haʊ dɪd ju fil wɛn ju hɜrd ðə nuz/
958Tôi rất ngạc nhiên và vui mừng.I was so surprised and happy./aɪ wʌz soʊ sərˈpraɪzd ænd ˈhæpi/
959Điều gì giúp bạn cảm thấy bình tĩnh?What helps you feel calm?/wʌt hɛlps ju fil kɑm/
960Nghe nhạc và hít thở sâu.Listening to music and taking deep breaths./ˈlɪsənɪŋ tu ˈmjuzɪk ænd ˈteɪkɪŋ dip brɛθs/
Bài 49961Tôi có một vấn đề. Bạn có thể giúp tôi không?I have a problem. Can you help me?/aɪ hæv ə ˈprɑbləm kæn jʊ hɛlp mi/
962Tất nhiên! Chuyện gì vậy?Of course! What is it?/ʌv kɔrs wʌt ɪz ɪt/
963Tôi luôn trì hoãn công việc.I always procrastinate./aɪ ˈɔlweɪz proʊˈkræstəˌneɪt/
964Bạn nên lập danh sách việc cần làm.You should make a to-do list./ju ʃʊd meɪk ə təˈdu lɪst/
965Tôi hay lo lắng trước bài kiểm tra.I get nervous before tests./aɪ gɛt ˈnɜrvəs bɪˈfɔr tɛsts/
966Hãy thử hít thở sâu và thư giãn.Try taking deep breaths and relaxing./traɪ ˈteɪkɪŋ dip brɛθs ænd rɪˈlæksɪŋ/
967Làm thế nào để cải thiện tiếng Anh của tôi?How can I improve my English?/haʊ kæn aɪ ɪmˈpruv maɪ ˈɪŋɡlɪʃ/
968Hãy luyện tập mỗi ngày và xem phim tiếng Anh.Practice every day and watch English movies./ˈpræktɪs ˈɛvri deɪ ænd wɑʧ ˈɪŋɡlɪʃ ˈmuviz/
969Tôi nên làm gì khi căng thẳng?What should I do when I'm stressed?/wʌt ʃʊd aɪ du wɛn aɪm strɛst/
970Hãy tập thể dục hoặc nghe nhạc.Exercise or listen to music./ˈɛksərˌsaɪz ɔr ˈlɪsən tu ˈmjuzɪk/
971Tôi không thể ngủ ngon. Bạn có lời khuyên nào không?I can't sleep well. Any advice?/aɪ kænt slip wɛl ɛni ədˈvaɪs/
972Hãy tránh caffeine vào buổi tối.Avoid caffeine in the evening./əˈvɔɪd ˈkæfiˌin ɪn ði ˈivnɪŋ/
973Tôi muốn ăn uống lành mạnh hơn.I want to eat healthier./aɪ wɑnt tu it ˈhɛlθiər/
974Hãy ăn nhiều rau và uống nhiều nước.Eat more vegetables and drink more water./it mɔr ˈvɛʤtəbəlz ænd drɪŋk mɔr ˈwɑtər/
975Tôi hay tiêu tiền quá nhiều.I spend too much money./aɪ spɛnd tu mʌʧ ˈmʌni/
976Hãy lập ngân sách và bám sát nó.Make a budget and stick to it./meɪk ə ˈbʌʤɪt ænd stɪk tu ɪt/
977Tôi cảm thấy thiếu động lực.I feel unmotivated./aɪ fil ənˈmoʊtəˌveɪtɪd/
978Hãy đặt mục tiêu nhỏ và từng bước đạt được chúng.Set small goals and achieve them step by step./sɛt smɔl ɡoʊlz ænd əˈʧiv ðɛm stɛp baɪ stɛp/
979Làm sao để tự tin hơn?How can I be more confident?/haʊ kæn aɪ bi mɔr ˈkɑnfɪdənt/
980Hãy suy nghĩ tích cực và luyện tập giao tiếp.Think positively and practice speaking./θɪŋk ˈpɑzətɪvli ænd ˈpræktɪs ˈspikɪŋ/
Bài 50981Bạn nghĩ gì về bộ phim này?What do you think about this movie?/wʌt du ju θɪŋk əˈbaʊt ðɪs ˈmuːvi/
982Tôi nghĩ nó rất thú vị.I think it's really interesting./aɪ θɪŋk ɪts ˈrɪli ˈɪntrəstɪŋ/
983Bạn có thích làm việc tại nhà không?Do you like working from home?/du ju laɪk ˈwɝːkɪŋ frʌm hoʊm/
984Không hẳn. Tôi thấy khó tập trung.Not really. I find it hard to focus./nɑt ˈrɪli aɪ faɪnd ɪt hɑrd tu ˈfoʊkəs/
985Bạn nghĩ thế nào về thời tiết hôm nay?How do you feel about the weather today?/haʊ du ju fil əˈbaʊt ðə ˈwɛðɚ təˈdeɪ/
986Trời khá đẹp, tôi thích thế này.It's quite nice. I like it this way./ɪts kwaɪt naɪs aɪ laɪk ɪt ðɪs weɪ/
987Bạn có thích món ăn này không?Do you like this dish?/du ju laɪk ðɪs dɪʃ/
988Có, nó rất ngon!Yes, it's delicious!/jɛs ɪts dɪˈlɪʃəs/
989Bạn nghĩ sao về kỳ nghỉ hè ở biển?What’s your opinion on summer vacations at the beach?/wʌts jʊr əˈpɪnjən ɑn ˈsʌmɚ vəˈkeɪʃənz æt ðə biːʧ/
990Tôi thích nó. Biển luôn làm tôi thấy thư giãn.I love it. The beach always relaxes me./aɪ lʌv ɪt ðə biːʧ ˈɔlweɪz rɪˈlæksɪz mi/
991Bạn có nghĩ học tiếng Anh khó không?Do you think learning English is hard?/du ju θɪŋk ˈlɝːnɪŋ ˈɪŋɡlɪʃ ɪz hɑrd/
992Nó khó lúc đầu, nhưng luyện tập giúp ích rất nhiều.It's tough at first, but practice helps a lot./ɪts tʌf æt fɝːst bʌt ˈpræktɪs hɛlps ə lɑt/
993Bạn nghĩ sao về việc tập thể dục mỗi ngày?What’s your opinion on exercising daily?/wʌts jʊr əˈpɪnjən ɑn ˈɛksɚsaɪzɪŋ ˈdeɪli/
994Tôi nghĩ nó rất quan trọng cho sức khỏe.I think it's very important for health./aɪ θɪŋk ɪts ˈvɛri ɪmˈpɔrtənt fɔr hɛlθ/
995Bạn có thích âm nhạc cổ điển không?Do you like classical music?/du ju laɪk ˈklæsɪkəl ˈmjuːzɪk/
996Không hẳn, tôi thích nhạc pop hơn.Not really, I prefer pop music./nɑt ˈrɪli aɪ prɪˈfɝː pɑp ˈmjuːzɪk/
997Bạn có nghĩ chúng ta nên ăn ít đồ ngọt không?Do you think we should eat less sugar?/du ju θɪŋk wi ʃʊd iːt lɛs ˈʃʊɡɚ/
998Đúng vậy, nó tốt cho sức khỏe hơn.Yes, it's healthier that way./jɛs ɪts ˈhɛlθiɚ ðæt weɪ/
999Bạn nghĩ sao về việc đọc sách trước khi đi ngủ?What do you think about reading before bed?/wʌt du ju θɪŋk əˈbaʊt ˈriːdɪŋ bɪˈfɔr bɛd/
1000Tôi thích ý tưởng đó. Nó giúp tôi thư giãn.I like the idea. It helps me relax./aɪ laɪk ði aɪˈdɪə ɪt hɛlps mi rɪˈlæks/

***

Video giúp bạn luyện nghe thu động thuận tiện dễ dàng:




***

💥 CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH SIÊU CHẤT, SIÊU HIỆU QUẢ CHẮC CHẮN SẼ GIÚP TIẾNG ANH CỦA BẠN TIẾN BỘ VƯỢT MONG ĐỢI

Sử dụng mã giảm giá TIENGANH8S để được 🎁 Ưu đãi 40% trở lên cho tất cả các khóa học.

👉01. Khóa học: Phát âm chuẩn và luyện nói hay Tiếng Anh - Giảng viên Thầy Nguyễn Cảnh Tuấn - Hơn 👏 6000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉02. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu - Giảng viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 3000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉03. Khóa học: Luyện Phản xạ Tiếng Anh giao tiếp siêu hiệu quả - Giảng Viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 2000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉04. Khóa học: Tiếng Anh Giao Tiếp Thực Tế - Giảng viên Tiến Sĩ Hoàng Ngọc Quỳnh - gần 2400 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉05. Khóa học: Học giỏi Tiếng Anh toàn diện: Nghe, Nói, Đọc, Viết - Giảng viên Bùi Đức Tiến - hơn 3500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉06. Khóa học: 12 chủ đề giao tiếp Tiếng Anh quan trọng - Giảng viên Tracey Peace - hơn 4500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉07. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp trẻ em từ 04-12 tuổi - Giảng viên Huong Elena - hơn 3700 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉08. Khóa học: 9 Bước luyện nghe Tiếng Anh đột phá - Giảng viên Hannah Phạm - gần 1000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

***

🔴 KẾT NỐI VỚI 8S

Kết nối với 8S qua Zalo: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Telegram: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Facebook: Tại đây

Kết nối với 8S qua Fan page Facebook: Tại đây 

***

#luyennghetienganh #nghetienganh #giaotieptienganh #hoctienganh #tuvungtienganh #luyennghetienganh #luyennoitienganh #nguphaptienganh #tienganhgiaotiep #hoctienganhgiaotiep  #learnenglish

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Bài 73. Phản xạ tiếng Anh song ngữ với chủ đề "Đi cà phê nhé"

  1441 Bạn đi cà phê với mình nhé? Do you want to go for coffee with me? /du ju wɑnt tə goʊ fər ˈkɔfi wɪð mi/ 1442 Có chứ, khi nào? Sure, wh...