Thứ Năm, 26 tháng 6, 2025

48 | Luyện nghe tiếng Anh qua truyện song ngữ: Elon Musk

 


Elon Musk: The Man Who Dreams Big

Elon Musk was born in South Africa in 1971. As a child, he loved reading and thinking about the future. He was shy, but he had big dreams. At 12, he made his first video game.

When Elon grew up, he moved to the United States. He believed it was the best place to turn dreams into reality. He worked hard, learned fast, and started many companies.

His first success was PayPal, a company that helps people send money online. But Elon didn’t stop there. He sold PayPal and used the money to chase his bigger dreams.

He started Tesla to build electric cars. People laughed at him. “No one wants electric cars,” they said. But Elon kept going. Now, Tesla is one of the most famous car companies in the world.

He also founded SpaceX to take people to Mars. Everyone said it was crazy. But Elon believed in his dream. After many failures, one rocket finally worked. SpaceX became the first private company to send people into space.

Elon also created Neuralink to connect the brain to computers, and The Boring Company to build fast tunnels under cities. In 2022, he bought Twitter and changed its name to X.

He works day and night, sleeping just a few hours. He doesn’t give up, even when things go wrong. He believes in trying, failing, learning, and trying again.

If you have a dream, don’t give up. Work hard, believe in yourself, and take action. Even if people laugh, keep going. One day, your dream may change the world—just like Elon Musk.


Elon Musk: Người Mơ Lớn

Elon Musk sinh ra ở Nam Phi năm 1971. Khi còn nhỏ, ông rất thích đọc sách và suy nghĩ về tương lai. Ông khá nhút nhát, nhưng có những giấc mơ to lớn. Năm 12 tuổi, Elon đã tự làm ra một trò chơi điện tử.

Khi lớn lên, Elon chuyển đến Mỹ. Ông tin rằng đó là nơi tốt nhất để biến ước mơ thành sự thật. Ông làm việc chăm chỉ, học rất nhanh và bắt đầu nhiều công ty.

Thành công đầu tiên của ông là PayPal, công ty giúp mọi người chuyển tiền qua mạng. Nhưng Elon không dừng lại. Ông bán PayPal và dùng tiền để theo đuổi những giấc mơ lớn hơn.

Ông thành lập Tesla để sản xuất xe điện. Mọi người cười nhạo ông. “Không ai muốn xe điện cả,” họ nói. Nhưng Elon vẫn kiên trì. Giờ đây, Tesla là một trong những hãng xe nổi tiếng nhất thế giới.

Ông cũng sáng lập SpaceX để đưa con người lên sao Hỏa. Ai cũng bảo ông điên. Nhưng Elon tin vào ước mơ của mình. Sau nhiều lần thất bại, cuối cùng một tên lửa đã bay thành công. SpaceX trở thành công ty tư nhân đầu tiên đưa người vào vũ trụ.

Elon cũng tạo ra Neuralink để kết nối não bộ với máy tính, và The Boring Company để xây những đường hầm tốc độ cao dưới lòng thành phố. Năm 2022, ông mua Twitter và đổi tên thành X.

Ông làm việc suốt ngày đêm, chỉ ngủ vài giờ. Ông không bỏ cuộc, dù gặp khó khăn. Ông tin vào việc thử, thất bại, học hỏi rồi thử lại.

Nếu bạn có một ước mơ, đừng bỏ cuộc. Hãy làm việc chăm chỉ, tin vào bản thân và hành động. Dù người khác có cười bạn, cứ tiếp tục. Một ngày nào đó, ước mơ của bạn có thể thay đổi cả thế giới—giống như Elon Musk.


STTNghĩa tiếng ViệtCâu tiếng AnhPhiên âm IPA (Anh - Mỹ)
1Elon Musk: Người Mơ LớnElon Musk: The Man Who Dreams Big/ˈiːlɒn mʌsk: ðə mæn huː driːmz bɪɡ/
2Elon Musk sinh ra ở Nam Phi năm 1971.Elon Musk was born in South Africa in 1971./ˈiːlɒn mʌsk wəz bɔːrn ɪn saʊθ ˈæfrɪkə ɪn ˈnaɪnˈtiːn ˈsɛvənˈtiː wʌn/
3Khi còn nhỏ, ông rất thích đọc sách và suy nghĩ về tương lai.As a child, he loved reading and thinking about the future./æz ə tʃaɪld, hi lʌvd ˈriːdɪŋ ənd ˈθɪŋkɪŋ əˈbaʊt ðə ˈfjuːtʃər/
4Ông khá nhút nhát, nhưng có những giấc mơ to lớn.He was shy, but he had big dreams./hi wəz ʃaɪ, bʌt hi hæd bɪɡ driːmz/
5Năm 12 tuổi, Elon đã tự làm ra một trò chơi điện tử.At 12, he made his first video game./æt twɛlv, hi meɪd hɪz fɜːrst ˈvɪdiəʊ ɡeɪm/
6Khi lớn lên, Elon chuyển đến Mỹ.When Elon grew up, he moved to the United States./wɛn ˈiːlɒn ɡruː ʌp, hi muːvd tə ðə juːˈnaɪtɪd steɪts/
7Ông tin rằng đó là nơi tốt nhất để biến ước mơ thành sự thật.He believed it was the best place to turn dreams into reality./hi bɪˈliːvd ɪt wəz ðə bɛst pleɪs tə tɜːrn driːmz ˈɪntuː riˈælɪti/
8Ông làm việc chăm chỉ, học rất nhanh và bắt đầu nhiều công ty.He worked hard, learned fast, and started many companies./hi wɜːrkt hɑːrd, lɜːrnd fæst, ənd stɑːrtəd ˈmɛni ˈkʌmpəniz/
9Thành công đầu tiên của ông là PayPal, công ty giúp mọi người chuyển tiền qua mạng.His first success was PayPal, a company that helps people send money online./hɪz fɜːrst səkˈsɛs wəz ˈpeɪpæl, ə ˈkʌmpəni ðæt hɛlps ˈpiːpl sɛnd ˈmʌni ˈɒnlaɪn/
10Nhưng Elon không dừng lại.But Elon didn’t stop there./bʌt ˈiːlɒn ˈdɪdənt stɒp ðɛr/
11Ông bán PayPal và dùng tiền để theo đuổi những giấc mơ lớn hơn.He sold PayPal and used the money to chase his bigger dreams./hi soʊld ˈpeɪpæl ənd juːzd ðə ˈmʌni tə ʧeɪs hɪz ˈbɪɡər driːmz/
12Ông thành lập Tesla để sản xuất xe điện.He started Tesla to build electric cars./hi ˈstɑːrtɪd ˈtɛslə tə bɪld ɪˈlɛktrɪk kɑːrz/
13Mọi người cười nhạo ông.People laughed at him./ˈpiːpl læft æt hɪm/
14“Không ai muốn xe điện cả,” họ nói.“No one wants electric cars,” they said./ˈnoʊ wʌn wɑːnts ɪˈlɛktrɪk kɑːrz, ðeɪ sɛd/
15Nhưng Elon vẫn kiên trì.But Elon kept going./bʌt ˈiːlɒn kɛpt ˈɡoʊɪŋ/
16Giờ đây, Tesla là một trong những hãng xe nổi tiếng nhất thế giới.Now, Tesla is one of the most famous car companies in the world./naʊ, ˈtɛslə ɪz wʌn əv ðə moʊst ˈfeɪməs kɑːr ˈkʌmpəniz ɪn ðə wɜːrld/
17Ông cũng sáng lập SpaceX để đưa con người lên sao Hỏa.He also founded SpaceX to take people to Mars./hi ˈɔːlsoʊ ˈfaʊndɪd ˈspeɪsɛks tə teɪk ˈpiːpl tə mɑːrz/
18Ai cũng bảo ông điên.Everyone said it was crazy./ˈɛvrɪwʌn sɛd ɪt wəz ˈkreɪzi/
19Nhưng Elon tin vào ước mơ của mình.But Elon believed in his dream./bʌt ˈiːlɒn bɪˈliːvd ɪn hɪz driːm/
20Sau nhiều lần thất bại, cuối cùng một tên lửa đã bay thành công.After many failures, one rocket finally worked./ˈæftər ˈmɛni ˈfeɪljərz, wʌn ˈrɒkɪt ˈfaɪnəli wɜːrkt/
21SpaceX trở thành công ty tư nhân đầu tiên đưa người vào vũ trụ.SpaceX became the first private company to send people into space./ˈspeɪsɛks bɪˈkeɪm ðə fɜːrst ˈpraɪvət ˈkʌmpəni tə sɛnd ˈpiːpl ˈɪntuː speɪs/
22Elon cũng tạo ra Neuralink để kết nối não bộ với máy tính, và The Boring Company để xây những đường hầm tốc độ cao dưới lòng thành phố.Elon also created Neuralink to connect the brain to computers, and The Boring Company to build fast tunnels under cities./ˈiːlɒn ˈɔːlsoʊ kriˈeɪtɪd ˈnjʊərəlɪŋk tə kəˈnɛkt ðə breɪn tə kəmˈpjuːtərz, ənd ðə ˈbɔːrɪŋ ˈkʌmpəni tə bɪld fæst ˈtʌnəlz ˈʌndər ˈsɪtiz/
23Năm 2022, ông mua Twitter và đổi tên thành X.In 2022, he bought Twitter and changed its name to X./ɪn ˈtwɛnti ˈtwɛnti tuː, hi bɔːt ˈtwɪtər ənd ʧeɪndʒd ɪts neɪm tə ɛks/
24Ông làm việc suốt ngày đêm, chỉ ngủ vài giờ.He works day and night, sleeping just a few hours./hi wɜːrks deɪ ənd naɪt, ˈsliːpɪŋ dʒʌst ə fjuː ˈaʊərz/
25Ông không bỏ cuộc, dù gặp khó khăn.He doesn’t give up, even when things go wrong./hi ˈdʌzənt ɡɪv ʌp, ˈiːvən wɛn θɪŋz ɡoʊ rɔːŋ/
26Ông tin vào việc thử, thất bại, học hỏi rồi thử lại.He believes in trying, failing, learning, and trying again./hi bɪˈliːvz ɪn ˈtraɪɪŋ, ˈfeɪlɪŋ, ˈlɜːrnɪŋ, ənd ˈtraɪɪŋ əˈɡɛn/
27Nếu bạn có một ước mơ, đừng bỏ cuộc.If you have a dream, don’t give up./ɪf ju hæv ə driːm, doʊnt ɡɪv ʌp/
28Hãy làm việc chăm chỉ, tin vào bản thân và hành động.Work hard, believe in yourself, and take action./wɜːrk hɑːrd, bɪˈliːv ɪn jɔːrˈsɛlf, ənd teɪk ˈækʃən/
29Dù người khác có cười bạn, cứ tiếp tục.Even if people laugh, keep going./ˈiːvən ɪf ˈpiːpl læf, kiːp ˈɡoʊɪŋ/
30Một ngày nào đó, ước mơ của bạn có thể thay đổi cả thế giới—giống như Elon Musk.One day, your dream may change the world—just like Elon Musk./wʌn deɪ, jɔːr driːm meɪ ʧeɪndʒ ðə wɜːrld—dʒʌst laɪk ˈiːlən mʌsk/


Dưới đây là 5 từ vựng trong bài mà có thể khó đối với người mới học tiếng Anh, cùng với giải thích chi tiết về từ, cách dùng và ví dụ minh họa:

1/ Dream /driːm/ Loại từ: Danh từ (số ít, số nhiều), Động từ

Nghĩa là:

Danh từ: Ước mơ, giấc mơ, hy vọng.

Động từ: Mơ ước, mơ về, ao ước.

Cách dùng:

Danh từ: Sử dụng khi muốn nói đến điều gì đó mà bạn hy vọng đạt được hoặc tưởng tượng.

Động từ: Dùng để chỉ hành động mong muốn, kỳ vọng vào tương lai.

Ví dụ:

"His dream is to become a famous scientist."

Dịch tiếng Việt của ví dụ:

"Ước mơ của anh ấy là trở thành một nhà khoa học nổi tiếng."

2/ Chase /ʧeɪs/ Loại từ: Động từ

Nghĩa là: Đuổi theo, săn đuổi, theo đuổi (cái gì đó).

Cách dùng: Dùng khi muốn nói đến hành động theo đuổi hoặc cố gắng đạt được một mục tiêu hay ước mơ.

Ví dụ:

"He is chasing his dreams of starting a successful business."

Dịch tiếng Việt của ví dụ:

"Anh ấy đang theo đuổi ước mơ mở một doanh nghiệp thành công."

3/ Rocket /ˈrɒkɪt/ Loại từ: Danh từ (số ít, số nhiều)

Nghĩa là: Tên lửa, một phương tiện bay mạnh mẽ, thường dùng để đưa vệ tinh hoặc người vào không gian.

Cách dùng: Dùng khi chỉ về một loại phương tiện dùng để bay vào không gian, hoặc mô phỏng tốc độ cực nhanh.

Ví dụ:

"The rocket successfully launched into space."

Dịch tiếng Việt của ví dụ:

"Tên lửa đã thành công khi phóng vào không gian."

4/ Failure /ˈfeɪljər/ Loại từ: Danh từ (số ít, số nhiều)

Nghĩa là: Sự thất bại, sự không thành công.

Cách dùng: Dùng để nói về việc không đạt được mục tiêu, hoặc khi mọi việc không diễn ra như dự định.

Ví dụ:

"Many failures came before the successful rocket launch."

Dịch tiếng Việt của ví dụ:

"Nhiều thất bại đã xảy ra trước khi tên lửa phóng thành công."

5/ Company /ˈkʌmpəni/ Loại từ: Danh từ (số ít, số nhiều)

Nghĩa là: Công ty, doanh nghiệp, tổ chức.

Cách dùng: Dùng khi muốn nói về một tổ chức hoặc đơn vị kinh doanh, thường để sản xuất hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ.

Ví dụ:

"Elon Musk founded many successful companies, including Tesla and SpaceX."

Dịch tiếng Việt của ví dụ:

"Elon Musk đã sáng lập nhiều công ty thành công, bao gồm Tesla và SpaceX."


Dưới đây là ba câu trong bài mà mình cho là có ngữ pháp rất thông dụng và sẽ giúp người mới học tiếng Anh dễ dàng hiểu:

Câu 1: "He worked hard, learned fast, and started many companies." Ngữ pháp: Câu đơn với các động từ theo sau "and".

Cấu trúc: S + V (động từ) + V (động từ) + and + V (động từ).

Trong câu này, ba động từ "worked", "learned", và "started" được liệt kê ra và nối với nhau bằng "and". Đây là cách dùng rất thông dụng trong tiếng Anh để liệt kê các hành động trong quá khứ.

Ví dụ minh họa:

"She studied hard, practiced every day, and passed the exam."

Dịch: "Cô ấy học chăm chỉ, luyện tập mỗi ngày và vượt qua kỳ thi."

Câu 2: "He doesn’t give up, even when things go wrong." Ngữ pháp: Câu phủ định với "doesn't" và mệnh đề "even when".

Cấu trúc: S + doesn't + V (động từ nguyên mẫu) và Even when + mệnh đề.

"Doesn't" là dạng phủ định của "does" trong hiện tại đơn, và sau "doesn't" phải sử dụng động từ nguyên mẫu (không thêm "s" vào động từ). Mệnh đề "even when" dùng để diễn tả một tình huống xảy ra mặc dù có khó khăn.

Ví dụ minh họa:

"She doesn’t quit, even when the task is difficult."

Dịch: "Cô ấy không bỏ cuộc, dù công việc có khó khăn."

Câu 3: "One day, your dream may change the world—just like Elon Musk." Ngữ pháp: Câu điều kiện loại 1.

Cấu trúc: S + may + V (động từ nguyên mẫu) (điều kiện có thể xảy ra trong tương lai).

"May" được sử dụng trong câu này để diễn tả khả năng hoặc điều có thể xảy ra trong tương lai. Mặc dù đây là một câu khẳng định, nhưng nó cũng có thể mang ý nghĩa như một câu điều kiện vì diễn tả sự thay đổi có thể xảy ra khi làm theo một điều gì đó.

Ví dụ minh họa:

"If you work hard, you may achieve your dreams."

Dịch: "Nếu bạn làm việc chăm chỉ, bạn có thể đạt được ước mơ của mình."


Video bài học dạng song ngữ (học tiếng Anh, luyện nghe, nói, phản xạ tiếng Anh trên bài học luôn)





💥 CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH SIÊU CHẤT, SIÊU HIỆU QUẢ CHẮC CHẮN SẼ GIÚP TIẾNG ANH CỦA BẠN TIẾN BỘ VƯỢT MONG ĐỢI

Sử dụng mã giảm giá TIENGANH8S để được 🎁 Ưu đãi 40% trở lên cho tất cả các khóa học.

👉01. Khóa học: Phát âm chuẩn và luyện nói hay Tiếng Anh - Giảng viên Thầy Nguyễn Cảnh Tuấn - Hơn 👏 6000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉02. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu - Giảng viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 3000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉03. Khóa học: Luyện Phản xạ Tiếng Anh giao tiếp siêu hiệu quả - Giảng Viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 2000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉04. Khóa học: Tiếng Anh Giao Tiếp Thực Tế - Giảng viên Tiến Sĩ Hoàng Ngọc Quỳnh - gần 2400 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉05. Khóa học: Học giỏi Tiếng Anh toàn diện: Nghe, Nói, Đọc, Viết - Giảng viên Bùi Đức Tiến - hơn 3500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉06. Khóa học: 12 chủ đề giao tiếp Tiếng Anh quan trọng - Giảng viên Tracey Peace - hơn 4500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉07. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp trẻ em từ 04-12 tuổi - Giảng viên Huong Elena - hơn 3700 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉08. Khóa học: 9 Bước luyện nghe Tiếng Anh đột phá - Giảng viên Hannah Phạm - gần 1000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

***

🔴 KẾT NỐI VỚI 8S

Kết nối với 8S qua Zalo: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Telegram: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Facebook: Tại đây

Kết nối với 8S qua Fan page Facebook: Tại đây 


*** 🔴 8S NHẬN DONATE 💰💰💰 Nếu bạn thấy bài học hữu ích và muốn cảm ơn 8S, bạn có thể mời chúng mình 1 ly cà phê để SU & SAM có thêm động lực làm những video tiếp theo. 💰 Tài khoản ngân hàng: Số tài khoản: 80325229 Chủ tài khoản: PHAM XUAN HUNG Ngân hàng: ACB (Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu) — 💰 Tài khoản Paypal: wayfreelife@gmail.com — 💰 Địa chỉ ví nhận USDT donate: USDT (BEP20, ERC20, TRC20, POLYGON): 0xAD2691a3dCD45f17958bAB11116C886e7AffE0e0



***

#luyennghetienganh #nghetienganh #giaotieptienganh #hoctienganh #tuvungtienganh #luyennghetienganh #luyennoitienganh #nguphaptienganh #tienganhgiaotiep #hoctienganhgiaotiep #learnenglish

Thứ Bảy, 21 tháng 6, 2025

Bài 57. Phản xạ tiếng Anh với chủ đề: Khiếu nại

 


1121Tôi có thể phàn nàn về điều gì đó không?Can I make a complaint?/kæn aɪ meɪk ə kəmˈpleɪnt/
1122Vâng, vui lòng cho tôi biết vấn đề là gì.Yes, please tell me what the problem is./jɛs pliz tɛl mi wʌt ðə ˈprɑbləm ɪz/
1123Phòng của tôi không được dọn sạch.My room wasn’t cleaned properly./maɪ rum ˈwəzənt klind ˈprɑpɚli/
1124Tôi xin lỗi vì sự bất tiện này.I’m sorry for the inconvenience./aɪm ˈsɑri fɚ ði ˌɪnkənˈvinjəns/
1125Máy điều hòa không hoạt động.The air conditioner doesn’t work./ði ɛr kənˈdɪʃənɚ ˈdʌzənt wɝk/
1126Chúng tôi sẽ sửa nó ngay lập tức.We’ll fix it right away./wil fɪks ɪt raɪt əˈweɪ/
1127Tôi đã chờ 30 phút rồi.I’ve been waiting for 30 minutes./aɪv bɪn ˈweɪtɪŋ fɚ ˈθɝti ˈmɪnəts/
1128Cảm ơn bạn đã kiên nhẫn.Thank you for your patience./θæŋk ju fɚ jɚ ˈpeɪʃəns/
1129Đồ ăn của tôi bị nguội.My food is cold./maɪ fud ɪz koʊld/
1130Tôi sẽ đổi món khác cho bạn.I’ll get you a new one./aɪl gɛt ju ə nu wʌn/
1131Nhân viên đã thô lỗ với tôi.The staff was rude to me./ðə stæf wəz rud tu mi/
1132Tôi xin lỗi về hành vi đó.I apologize for that behavior./aɪ əˈpɑlədʒaɪz fɚ ðæt bɪˈheɪvjɚ/
1133Tôi muốn nói chuyện với quản lý.I’d like to speak to the manager./aɪd laɪk tu spik tu ðə ˈmænədʒɚ/
1134Tôi sẽ gọi ông ấy cho bạn.I’ll call him for you./aɪl kɑl hɪm fɚ ju/
1135Tôi không hài lòng với dịch vụ này.I’m not happy with the service./aɪm nɑt ˈhæpi wɪð ðə ˈsɝvəs/
1136Chúng tôi rất tiếc khi nghe điều đó.We’re sorry to hear that./wɪr ˈsɑri tu hɪr ðæt/
1137Tôi muốn được hoàn tiền.I’d like a refund./aɪd laɪk ə ˈrifʌnd/
1138Chúng tôi sẽ xử lý việc hoàn tiền ngay.We’ll process the refund right away./wil ˈprɑsɛs ðə ˈrifʌnd raɪt əˈweɪ/
1139Cảm ơn bạn đã giúp tôi.Thank you for helping me./θæŋk ju fɚ ˈhɛlpɪŋ mi/
1140Không có gì. Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ.You’re welcome. We’re here to help./jɚ ˈwɛlkəm wɪr hɪr tu hɛlp/

***

Video bên dưới sẽ giúp bạn luyện tập phản xạ tiếng Anh 8 giây hiệu quả:





💥 CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH SIÊU CHẤT, SIÊU HIỆU QUẢ CHẮC CHẮN SẼ GIÚP TIẾNG ANH CỦA BẠN TIẾN BỘ VƯỢT MONG ĐỢI

Sử dụng mã giảm giá TIENGANH8S để được 🎁 Ưu đãi 40% trở lên cho tất cả các khóa học.

👉01. Khóa học: Phát âm chuẩn và luyện nói hay Tiếng Anh - Giảng viên Thầy Nguyễn Cảnh Tuấn - Hơn 👏 6000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉02. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu - Giảng viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 3000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉03. Khóa học: Luyện Phản xạ Tiếng Anh giao tiếp siêu hiệu quả - Giảng Viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 2000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉04. Khóa học: Tiếng Anh Giao Tiếp Thực Tế - Giảng viên Tiến Sĩ Hoàng Ngọc Quỳnh - gần 2400 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉05. Khóa học: Học giỏi Tiếng Anh toàn diện: Nghe, Nói, Đọc, Viết - Giảng viên Bùi Đức Tiến - hơn 3500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉06. Khóa học: 12 chủ đề giao tiếp Tiếng Anh quan trọng - Giảng viên Tracey Peace - hơn 4500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉07. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp trẻ em từ 04-12 tuổi - Giảng viên Huong Elena - hơn 3700 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉08. Khóa học: 9 Bước luyện nghe Tiếng Anh đột phá - Giảng viên Hannah Phạm - gần 1000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

***

🔴 KẾT NỐI VỚI 8S

Kết nối với 8S qua Zalo: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Telegram: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Facebook: Tại đây

Kết nối với 8S qua Fan page Facebook: Tại đây 


*** 🔴 8S NHẬN DONATE 💰💰💰 Nếu bạn thấy bài học hữu ích và muốn cảm ơn 8S, bạn có thể mời chúng mình 1 ly cà phê để SU & SAM có thêm động lực làm những video tiếp theo. 💰 Tài khoản ngân hàng: Số tài khoản: 80325229 Chủ tài khoản: PHAM XUAN HUNG Ngân hàng: ACB (Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu) — 💰 Tài khoản Paypal: wayfreelife@gmail.com — 💰 Địa chỉ ví nhận USDT donate: USDT (BEP20, ERC20, TRC20, POLYGON): 0xAD2691a3dCD45f17958bAB11116C886e7AffE0e0


Thứ Năm, 12 tháng 6, 2025

47 | Luyện nghe tiếng Anh qua truyện song ngữ Chú chó và cái bóng


 The Dog and His Reflection

One day, a dog found a big, juicy bone.

He was so happy. He held the bone tightly in his mouth.

As he walked home, he had to cross a small bridge over a river.

When he looked down, he saw another dog in the water.

That dog had a bone too!

The real dog thought, "That bone looks bigger than mine!

He wanted it.

Without thinking, he barked at the dog under water.

When he opened his mouth to bark, his own bone fell into the water!

Splash! The bone disappeared.

The dog stood there, sad and alone.

He realized there was no other dog. It was just his reflection.

He had lost his bone because of his greed.

The dog walked home, tired and hungry.

He learned a big lesson that day.

Lesson Learned

Be happy with what you have. Greed can make you lose everything.


Chú chó và cái bóng của mình

Một ngày nọ, một chú chó tìm được một khúc xương to và ngon lành.

Chú ta rất vui. Chú giữ chặt khúc xương trong miệng.

Khi đi về nhà, chú phải băng qua một cây cầu nhỏ bắc qua con sông.

Nhìn xuống dưới, chú thấy một chú chó khác trong nước.

Chú chó kia cũng có một khúc xương!

Chú chó thật nghĩ: "Khúc xương đó trông to hơn của mình!"

Chú muốn lấy nó.

Không suy nghĩ gì, chú sủa vào chú chó dưới nước.

Vừa mở miệng sủa, khúc xương của chú rơi xuống sông!

Tõm! Khúc xương biến mất.

Chú chó đứng đó, buồn bã và đơn độc.

Chú nhận ra không có chú chó nào khác. Đó chỉ là cái bóng của mình.

Vì lòng tham, chú đã đánh mất khúc xương.

Chú chó lê bước về nhà, mệt mỏi và đói bụng.

Ngày hôm đó, chú học được một bài học lớn.

Bài học rút ra

Hãy biết hài lòng với những gì mình có. Lòng tham có thể khiến bạn mất tất cả.


STTNghĩa tiếng ViệtCâu tiếng AnhPhiên âm IPA (Anh - Mỹ)
1Chú chó và cái bóng của mìnhThe Dog and His Reflection/ðə dɔɡ ənd hɪz rɪˈflɛkʃən/
2Một ngày nọ, một chú chó tìm được một khúc xương to và ngon lành.One day, a dog found a big, juicy bone./wʌn deɪ, ə dɔɡ faʊnd ə bɪɡ, ˈdʒusi boʊn/
3Chú ta rất vui.He was so happy./hi wəz soʊ ˈhæpi/
4Chú giữ chặt khúc xương trong miệng.He held the bone tightly in his mouth./hi hɛld ðə boʊn ˈtaɪtli ɪn hɪz maʊθ/
5Khi đi về nhà, chú phải băng qua một cây cầu nhỏ bắc qua con sông.As he walked home, he had to cross a small bridge over a river./æz hi wɔkt hoʊm, hi hæd tu krɔs ə smɔl brɪdʒ oʊvər ə ˈrɪvər/
6Nhìn xuống dưới, chú thấy một chú chó khác trong nước.When he looked down, he saw another dog in the water./wɛn hi lʊkt daʊn, hi sɔː əˈnʌðər dɔɡ ɪn ðə wɔtər/
7Chú chó kia cũng có một khúc xương!That dog had a bone too!/ðæt dɔɡ hæd ə boʊn tu/
8Chú chó thật nghĩ: "Khúc xương đó trông to hơn của mình!"The real dog thought, "That bone looks bigger than mine!/ðə rɪəl dɔɡ θɔt, "ðæt boʊn lʊks bɪɡər ðæn maɪn"/
9Chú muốn lấy nó.He wanted it./hi ˈwɑntɪd ɪt/
10Không suy nghĩ gì, chú sủa vào chú chó dưới nước.Without thinking, he barked at the dog under water./wɪðˈaʊt ˈθɪŋkɪŋ, hi bɑrkt æt ðə dɔɡ ˈʌndər ˈwɔtər/
11Vừa mở miệng sủa, khúc xương của chú rơi xuống sông!When he opened his mouth to bark, his own bone fell into the water!/wɛn hi oʊpənd hɪz maʊθ tə bɑrk, hɪz oʊn boʊn fɛl ˈɪntu ðə wɔtər/
12Tõm! Khúc xương biến mất.Splash! The bone disappeared./splæʃ! ðə boʊn ˌdɪsəˈpɪrd/
13Chú chó đứng đó, buồn bã và đơn độc.The dog stood there, sad and alone./ðə dɔɡ stʊd ðɛr, sæd ənd əˈloʊn/
14Chú nhận ra không có chú chó nào khác.He realized there was no other dog./hi ˈriːəˌlaɪzd ðɛr wəz noʊ ˈʌðər dɔɡ/
15Đó chỉ là cái bóng của mình.It was just his reflection./ɪt wəz dʒʌst hɪz rɪˈflɛkʃən/
16Vì lòng tham, chú đã đánh mất khúc xương.He had lost his bone because of his greed./hi hæd lɔst hɪz boʊn bɪˈkɔz ʌv hɪz ɡrid/
17Chú chó lê bước về nhà, mệt mỏi và đói bụng.The dog walked home, tired and hungry./ðə dɔɡ wɔkt hoʊm, ˈtaɪərd ənd ˈhʌŋɡri/
18Ngày hôm đó, chú học được một bài học lớn.He learned a big lesson that day./hi lɜrnd ə bɪɡ ˈlɛsən ðæt deɪ/
19Bài học rút raLesson Learned/ˈlɛsən lɜrnd/
20Hãy biết hài lòng với những gì mình có.Be happy with what you have./bi ˈhæpi wɪð wʌt ju hæv/
21Lòng tham có thể khiến bạn mất tất cả.Greed can make you lose everything./ɡrid kæn meɪk ju lʊz ˈɛvrɪˌθɪŋ/


Dưới đây là 5 từ vựng trong bài "Chú chó và cái bóng của mình" mà có thể khó đối với người mới học tiếng Anh, cùng với giải thích chi tiết về từ, cách dùng và ví dụ minh họa:

1. reflection /rɪˈflɛkʃən/

  • Danh từ số ít
  • Nghĩa là: hình ảnh phản chiếu trong gương, nước hoặc bề mặt sáng bóng
  • Cách dùng: Dùng để nói về hình ảnh phản chiếu của ai đó hoặc vật gì đó trên mặt nước, gương...
  • Ví dụ: He saw his reflection in the water.
  • Dịch: Cậu ấy nhìn thấy hình ảnh phản chiếu của mình dưới nước.

2. bridge /brɪdʒ/

  • Danh từ số ít
  • Nghĩa là: cây cầu
  • Cách dùng: Chỉ một công trình xây bắc qua sông, suối hoặc đường để cho người, phương tiện qua lại
  • Ví dụ: They built a new bridge over the river.
  • Dịch: Họ đã xây một cây cầu mới bắc qua con sông.

3. greed /ɡriːd/

  • Danh từ không đếm được
  • Nghĩa là: lòng tham, sự tham lam
  • Cách dùng: Dùng để chỉ mong muốn có quá nhiều thứ (tiền bạc, đồ vật...) mà không biết đủ
  • Ví dụ: His greed made him lose everything.
  • Dịch: Lòng tham của anh ấy đã khiến anh ấy mất tất cả.

4. bone /boʊn/

  • Danh từ số ít
  • Nghĩa là: xương; trong truyện này là khúc xương cho chó
  • Cách dùng: Dùng để chỉ phần cứng trong cơ thể hoặc vật cứng chó thích gặm
  • Ví dụ: The dog buried the bone in the backyard.
  • Dịch: Chú chó chôn khúc xương ở sân sau.

5. disappear /ˌdɪsəˈpɪr/

  • Động từ
  • Nghĩa là: biến mất, không còn thấy nữa
  • Cách dùng: Dùng để miêu tả khi ai đó hoặc vật gì đó không còn xuất hiện trước mắt
  • Ví dụ: The balloon disappeared into the sky.
  • Dịch: Quả bóng bay biến mất vào bầu trời.


3 câu có ngữ pháp rất thông dụng và dễ ứng dụng cho người mới học như sau:

  1. He was so happy.
  • Ngữ pháp:

    Câu đơn với cấu trúc S + be + adjective (Chủ ngữ + động từ to be + tính từ)

    → Dùng để mô tả cảm xúc hoặc trạng thái của ai đó.

  • Giải thích:

    "was" là quá khứ của "is" (động từ to be).

    "so happy" nghĩa là rất vui. "so" nhấn mạnh mức độ của tính từ "happy."

  • Ví dụ khác:

    She was so tired after the trip.

    (Cô ấy rất mệt sau chuyến đi.)

  1. Without thinking, he barked at the dog under water.
  • Ngữ pháp:

    Cấu trúc Without + V-ing (không làm gì đó)

    → Dùng để nói ai đó làm điều gì mà không thực hiện hành động khác trước đó.

  • Giải thích:

    "Without thinking" = "mà không suy nghĩ"

    "barked" là động từ ở quá khứ đơn.

  • Ví dụ khác:

    Without looking, she crossed the street.

    (Cô ấy băng qua đường mà không nhìn.)

  1. He had lost his bone because of his greed.

  • Ngữ pháp:

    Cấu trúc Past Perfect (had + past participle) + because of + noun

    → Diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ.

  • Giải thích:

    "had lost" = thì quá khứ hoàn thành → hành động mất xương xảy ra trước thời điểm chú chó đứng đó buồn bã.

    "because of" + danh từ "his greed" = "vì lòng tham của mình."

  • Ví dụ khác:

    She had missed the bus because of the heavy rain.

    (Cô ấy lỡ chuyến xe buýt vì trời mưa to.)


Video bài học dạng song ngữ (học tiếng Anh, luyện nghe, nói, phản xạ tiếng Anh trên bài học luôn)





💥 CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH SIÊU CHẤT, SIÊU HIỆU QUẢ CHẮC CHẮN SẼ GIÚP TIẾNG ANH CỦA BẠN TIẾN BỘ VƯỢT MONG ĐỢI

Sử dụng mã giảm giá TIENGANH8S để được 🎁 Ưu đãi 40% trở lên cho tất cả các khóa học.

👉01. Khóa học: Phát âm chuẩn và luyện nói hay Tiếng Anh - Giảng viên Thầy Nguyễn Cảnh Tuấn - Hơn 👏 6000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉02. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu - Giảng viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 3000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉03. Khóa học: Luyện Phản xạ Tiếng Anh giao tiếp siêu hiệu quả - Giảng Viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 2000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉04. Khóa học: Tiếng Anh Giao Tiếp Thực Tế - Giảng viên Tiến Sĩ Hoàng Ngọc Quỳnh - gần 2400 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉05. Khóa học: Học giỏi Tiếng Anh toàn diện: Nghe, Nói, Đọc, Viết - Giảng viên Bùi Đức Tiến - hơn 3500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉06. Khóa học: 12 chủ đề giao tiếp Tiếng Anh quan trọng - Giảng viên Tracey Peace - hơn 4500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉07. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp trẻ em từ 04-12 tuổi - Giảng viên Huong Elena - hơn 3700 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉08. Khóa học: 9 Bước luyện nghe Tiếng Anh đột phá - Giảng viên Hannah Phạm - gần 1000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

***

🔴 KẾT NỐI VỚI 8S

Kết nối với 8S qua Zalo: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Telegram: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Facebook: Tại đây

Kết nối với 8S qua Fan page Facebook: Tại đây 


*** 🔴 8S NHẬN DONATE 💰💰💰 Nếu bạn thấy bài học hữu ích và muốn cảm ơn 8S, bạn có thể mời chúng mình 1 ly cà phê để SU & SAM có thêm động lực làm những video tiếp theo. 💰 Tài khoản ngân hàng: Số tài khoản: 80325229 Chủ tài khoản: PHAM XUAN HUNG Ngân hàng: ACB (Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu) — 💰 Tài khoản Paypal: wayfreelife@gmail.com — 💰 Địa chỉ ví nhận USDT donate: USDT (BEP20, ERC20, TRC20, POLYGON): 0xAD2691a3dCD45f17958bAB11116C886e7AffE0e0



***

#luyennghetienganh #nghetienganh #giaotieptienganh #hoctienganh #tuvungtienganh #luyennghetienganh #luyennoitienganh #nguphaptienganh #tienganhgiaotiep #hoctienganhgiaotiep #learnenglish

Bài 73. Phản xạ tiếng Anh song ngữ với chủ đề "Đi cà phê nhé"

  1441 Bạn đi cà phê với mình nhé? Do you want to go for coffee with me? /du ju wɑnt tə goʊ fər ˈkɔfi wɪð mi/ 1442 Có chứ, khi nào? Sure, wh...