Thứ Sáu, 6 tháng 6, 2025

46 | Luyện nghe tiếng Anh qua truyện song ngữ | Gió và mặt trời

 


The Wind and the Sun 

One day, the Wind and the Sun were talking in the sky.

“I am stronger than you,” said the Wind.

“No, I am,” replied the Sun with a gentle smile.

They saw a man walking on a road. He was wearing a coat.

“Let’s see who can make him take off his coat,” said the Wind.

“Alright,” said the Sun.

The Wind went first. It blew hard.

Whooosh! The man held his coat tighter.

The Wind blew harder.

WHOOOSH! The man grabbed his coat and wrapped it around his body.

The harder the Wind blew, the tighter the man held his coat.

The Wind gave up.

Then it was the Sun’s turn.

The Sun smiled and gently warmed the air.

The man felt a little hot.

The Sun shone brighter. The man began to sweat.

Finally, he took off his coat.

The Sun looked at the Wind and said, “Kindness works better than force.”

The Wind nodded slowly.

Lesson Learned 

True strength comes from kindness, not force.


Gió và Mặt Trời 

Một ngày nọ, Gió và Mặt Trời đang trò chuyện trên bầu trời.

“Tôi mạnh hơn anh,” Gió nói.

“Không đâu, tôi mới mạnh hơn,” Mặt Trời đáp lại với một nụ cười dịu dàng.

Họ nhìn thấy một người đàn ông đang đi bộ trên đường. Anh ta đang mặc một chiếc áo khoác.

“Hãy xem ai có thể khiến anh ta cởi áo khoác ra nhé,” Gió đề nghị.

“Được thôi,” Mặt Trời đồng ý.

Gió làm trước. Gió thổi mạnh.

Vù vù! Người đàn ông siết chặt áo khoác vào người hơn.

Gió thổi mạnh hơn nữa.

VÙ VÙ! Người đàn ông ôm chặt chiếc áo và quấn quanh cơ thể.

Gió càng thổi mạnh, người đàn ông càng giữ áo chặt hơn.

Cuối cùng, Gió đành bỏ cuộc.

Đến lượt Mặt Trời.

Mặt Trời mỉm cười và nhẹ nhàng sưởi ấm không khí.

Người đàn ông cảm thấy hơi nóng.

Mặt Trời chiếu sáng hơn. Người đàn ông bắt đầu toát mồ hôi.

Cuối cùng, anh ta cởi áo khoác ra.

Mặt Trời nhìn Gió và nói: “Sự tử tế hiệu quả hơn sức mạnh.”

Gió khẽ gật đầu.

Bài học rút ra 

Sức mạnh thật sự đến từ sự tử tế, không phải từ sự ép buộc.


STTNghĩa tiếng ViệtCâu tiếng AnhPhiên âm IPA (Anh - Mỹ)
1Gió và Mặt TrờiThe Wind and the Sun/ðə wɪnd ənd ðə sʌn/
2Một ngày nọ, Gió và Mặt Trời đang trò chuyện trên bầu trời.One day, the Wind and the Sun were talking in the sky./wʌn deɪ, ðə wɪnd ənd ðə sʌn wɜr ˈtɔkɪŋ ɪn ðə skaɪ/
3“Tôi mạnh hơn anh,” Gió nói.“I am stronger than you,” said the Wind./aɪ æm ˈstrɔŋɡər ðæn juː sed ðə wɪnd /
4“Không đâu, tôi mới mạnh hơn,” Mặt Trời đáp lại với một nụ cười dịu dàng.“No, I am,” replied the Sun with a gentle smile./noʊ, aɪ æm rɪˈplaɪd ðə sʌn wɪð ə ˈdʒɛntəl smaɪl/
5Họ nhìn thấy một người đàn ông đang đi bộ trên đường.They saw a man walking on a road./ðeɪ sɔː ə mæn ˈwɔkɪŋ ɑn ə roʊd/
6Anh ta đang mặc một chiếc áo khoác.He was wearing a coat./hi wəz ˈwɛrɪŋ ə koʊt/
7“Hãy xem ai có thể khiến anh ta cởi áo khoác ra nhé,” Gió đề nghị.“Let’s see who can make him take off his coat,” said the Wind./lɛts si hu kæn meɪk hɪm teɪk ɔf hɪz koʊt sɛd ðə wɪnd/
8“Được thôi,” Mặt Trời đồng ý.“Alright,” said the Sun./ɔːlraɪt sɛd ðə sʌn/
9Gió làm trước. Gió thổi mạnh.The Wind went first. It blew hard./ðə wɪnd wɛnt fɜrst ɪt blu hɑrd/
10Vù vù! Người đàn ông siết chặt áo khoác vào người hơn.Whooosh! The man held his coat tighter./huʊʃ ðə mæn hɛld hɪz koʊt ˈtaɪtər/
11Gió thổi mạnh hơn nữa.The Wind blew harder./ðə wɪnd bluː ˈhɑːrdər/
12VÙ VÙ! Người đàn ông ôm chặt chiếc áo và quấn quanh cơ thể.WHOOOSH! The man grabbed his coat and wrapped it around his body./ˈhuːʃ! ðə mæn ɡræbd hɪz koʊt ənd ræpt ɪt əˈraʊnd hɪz ˈbɑːdi/
13Gió càng thổi mạnh, người đàn ông càng giữ áo chặt hơn.The harder the Wind blew, the tighter the man held his coat./ðə ˈhɑːrdər ðə wɪnd bluː, ðə ˈtaɪtər ðə mæn hɛld hɪz koʊt/
14Cuối cùng, Gió đành bỏ cuộc.The Wind gave up./ðə wɪnd ɡeɪv ʌp/
15Đến lượt Mặt Trời.Then it was the Sun’s turn./ðɛn ɪt wəz ðə sʌn'z tɜrn/
16Mặt Trời mỉm cười và nhẹ nhàng sưởi ấm không khí.The Sun smiled and gently warmed the air./ðə sʌn smaɪld ənd ˈʤɛntli wɔrmd ði ɛr/
17Người đàn ông cảm thấy hơi nóng.The man felt a little hot./ðə mæn fɛlt ə ˈlɪtl hɑt/
18Mặt Trời chiếu sáng hơn. Người đàn ông bắt đầu toát mồ hôi.The Sun shone brighter. The man began to sweat./ðə sʌn ʃoʊn ˈbraɪtər ðə mæn bɪˈɡæn tu swɛt/
19Cuối cùng, anh ta cởi áo khoác ra.Finally, he took off his coat./ˈfaɪnəli, hi tʊk ɔf hɪz koʊt/
20Mặt Trời nhìn Gió và nói: “Sự tử tế hiệu quả hơn sức mạnh.”The Sun looked at the Wind and said, “Kindness works better than force.”/ðə sʌn lʊkt æt ðə wɪnd ənd sɛd, "ˈkaɪndnəs wɜrks ˈbɛtər ðæn fɔrs."/
21Gió khẽ gật đầu.The Wind nodded slowly./ðə wɪnd ˈnɑdəd ˈsloʊli/
22Bài học rút raLesson Learned/ˈlɛsən lɜrnd/
23Sức mạnh thật sự đến từ sự tử tế, không phải từ sự ép buộc.True strength comes from kindness, not force./truː strɛŋkθ kʌmz frəm ˈkaɪndnəs, nɑt fɔrs/


Dưới đây là 5 từ vựng trong bài "Gió và Mặt Trời" mà tôi cho là khó đối với người mới học tiếng Anh, cùng với giải thích chi tiết về từ, cách dùng và ví dụ minh họa:

1/ Gentle /ˈdʒɛntəl/

  • Loại từ: Tính từ
  • Nghĩa là: Dịu dàng, nhẹ nhàng
  • Cách dùng: Dùng để miêu tả một người hoặc hành động nhẹ nhàng, không mạnh mẽ, có thể là thể hiện sự quan tâm, tử tế.
  • Ví dụ: The teacher spoke in a gentle voice.
  • Dịch tiếng Việt: Cô giáo nói với một giọng nói dịu dàng.

2/ Tighter /ˈtaɪtər/

  • Loại từ: Tính từ (so sánh hơn của "tight")
  • Nghĩa là: Chặt hơn, siết chặt hơn
  • Cách dùng: Dùng để chỉ sự gia tăng độ chặt, sức nắm hay sự siết lại.
  • Ví dụ: He held the rope tighter when he saw the dog.
  • Dịch tiếng Việt: Anh ta siết chặt sợi dây hơn khi nhìn thấy con chó.

3/ Grabbed /ɡræbd/

  • Loại từ: Động từ (quá khứ của "grab")
  • Nghĩa là: Nắm lấy, túm lấy
  • Cách dùng: Dùng khi lấy hoặc nắm cái gì đó nhanh chóng và mạnh mẽ.
  • Ví dụ: She grabbed the book from the shelf.
  • Dịch tiếng Việt: Cô ấy đã lấy cuốn sách từ kệ.

4/ Shone /ʃoʊn/

  • Loại từ: Động từ (quá khứ của "shine")
  • Nghĩa là: Chiếu sáng, tỏa sáng
  • Cách dùng: Dùng để miêu tả hành động của ánh sáng phát ra, hoặc sự sáng sủa, tỏa sáng của một vật nào đó.
  • Ví dụ: The moon shone brightly in the sky.
  • Dịch tiếng Việt: Mặt trăng chiếu sáng rực rỡ trên bầu trời.

5/ Kindness /ˈkaɪndnəs/

  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa là: Lòng tốt, sự tử tế
  • Cách dùng: Dùng để chỉ hành động hoặc thái độ nhân ái, quan tâm, giúp đỡ người khác.
  • Ví dụ: Her kindness towards others made her popular.
  • Dịch tiếng Việt: Lòng tốt của cô ấy đối với người khác khiến cô ấy trở nên nổi tiếng.


Dưới đây là 3 câu trong bài "Gió và Mặt Trời" bằng tiếng Anh mà tôi cho là ngữ pháp rất thông dụng.

1. “The man held his coat tighter.”

Ngữ pháp: So sánh hơn với trạng từ (Comparative Adverb)

Giải thích: Trong câu này, “tighter” là trạng từ ở dạng so sánh hơn của tính từ "tight", dùng để miêu tả sự thay đổi về mức độ. Khi trạng từ kết thúc bằng một phụ âm + “y”, chúng ta chuyển thành "ier" để tạo thành dạng so sánh hơn. Đây là cấu trúc phổ biến khi muốn so sánh mức độ của một hành động.

Cấu trúc:

Adverb + "er" (tăng dần mức độ của hành động)

Ví dụ: "She ran faster." (Cô ấy chạy nhanh hơn.)

Ví dụ:

  • "He talks louder than me."
  • "She works harder than everyone else."

2. “The Wind gave up.”

Ngữ pháp: Câu động từ khuyết thiếu (Phrasal Verb - “give up”)

Giải thích: Câu này sử dụng động từ phrasal "give up". Trong tiếng Anh, các động từ phrasal là các cụm động từ gồm động từ chính và một giới từ hoặc trạng từ. "Give up" có nghĩa là từ bỏ, đầu hàng. Đây là một cụm động từ rất thông dụng và có thể sử dụng trong nhiều tình huống.

Cấu trúc:

Verb + Preposition/Adverb

Ví dụ: "She gave up trying to win." (Cô ấy từ bỏ việc cố gắng chiến thắng.)

Ví dụ:

  • "Don’t give up on your dreams." (Đừng từ bỏ ước mơ của bạn.)
  • "I gave up smoking last year." (Tôi đã bỏ thuốc lá vào năm ngoái.)

3. “The Sun smiled and gently warmed the air.”

Ngữ pháp: Liệt kê hành động với “and” (Coordinating Conjunction)

Giải thích: Trong câu này, “and” là liên từ dùng để nối hai hành động đồng thời. Khi hai hành động xảy ra cùng một lúc hoặc liên quan đến nhau, chúng ta thường sử dụng “and” để nối chúng lại.

Cấu trúc:

Verb + and + Verb (nối hai hành động)

Ví dụ: "She sings and dances." (Cô ấy hát và nhảy.)

Ví dụ:

  • "He cooked and cleaned the house." (Anh ấy nấu ăn và dọn dẹp nhà cửa.)
  • "They studied and practiced English every day." (Họ học và luyện tập tiếng Anh mỗi ngày.)



Video bài học dạng song ngữ (học tiếng Anh, luyện nghe, nói, phản xạ tiếng Anh trên bài học luôn)





💥 CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH SIÊU CHẤT, SIÊU HIỆU QUẢ CHẮC CHẮN SẼ GIÚP TIẾNG ANH CỦA BẠN TIẾN BỘ VƯỢT MONG ĐỢI

Sử dụng mã giảm giá TIENGANH8S để được 🎁 Ưu đãi 40% trở lên cho tất cả các khóa học.

👉01. Khóa học: Phát âm chuẩn và luyện nói hay Tiếng Anh - Giảng viên Thầy Nguyễn Cảnh Tuấn - Hơn 👏 6000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉02. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu - Giảng viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 3000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉03. Khóa học: Luyện Phản xạ Tiếng Anh giao tiếp siêu hiệu quả - Giảng Viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 2000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉04. Khóa học: Tiếng Anh Giao Tiếp Thực Tế - Giảng viên Tiến Sĩ Hoàng Ngọc Quỳnh - gần 2400 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉05. Khóa học: Học giỏi Tiếng Anh toàn diện: Nghe, Nói, Đọc, Viết - Giảng viên Bùi Đức Tiến - hơn 3500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉06. Khóa học: 12 chủ đề giao tiếp Tiếng Anh quan trọng - Giảng viên Tracey Peace - hơn 4500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉07. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp trẻ em từ 04-12 tuổi - Giảng viên Huong Elena - hơn 3700 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉08. Khóa học: 9 Bước luyện nghe Tiếng Anh đột phá - Giảng viên Hannah Phạm - gần 1000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

***

🔴 KẾT NỐI VỚI 8S

Kết nối với 8S qua Zalo: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Telegram: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Facebook: Tại đây

Kết nối với 8S qua Fan page Facebook: Tại đây 


*** 🔴 8S NHẬN DONATE 💰💰💰 Nếu bạn thấy bài học hữu ích và muốn cảm ơn 8S, bạn có thể mời chúng mình 1 ly cà phê để SU & SAM có thêm động lực làm những video tiếp theo. 💰 Tài khoản ngân hàng: Số tài khoản: 80325229 Chủ tài khoản: PHAM XUAN HUNG Ngân hàng: ACB (Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu) — 💰 Tài khoản Paypal: wayfreelife@gmail.com — 💰 Địa chỉ ví nhận USDT donate: USDT (BEP20, ERC20, TRC20, POLYGON): 0xAD2691a3dCD45f17958bAB11116C886e7AffE0e0



***

#luyennghetienganh #nghetienganh #giaotieptienganh #hoctienganh #tuvungtienganh #luyennghetienganh #luyennoitienganh #nguphaptienganh #tienganhgiaotiep #hoctienganhgiaotiep #learnenglish

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Bài 73. Phản xạ tiếng Anh song ngữ với chủ đề "Đi cà phê nhé"

  1441 Bạn đi cà phê với mình nhé? Do you want to go for coffee with me? /du ju wɑnt tə goʊ fər ˈkɔfi wɪð mi/ 1442 Có chứ, khi nào? Sure, wh...