Thứ Hai, 17 tháng 2, 2025

Học tiếng Anh thư giãn với những câu khẳng định sức khỏe tích cực | Luật hấp dẫn | AFF1

 


TTCâu khẳng định tiếng ViệtCâu khẳng định tiếng AnhPhiên âm IPA
1Tôi khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng và cảm thấy tuyệt vời mỗi ngày.I am healthy, full of energy, and feel amazing every day./aɪ æm ˈhɛlθi, fʊl ʌv ˈɛnɚdʒi, ænd fiːl əˈmeɪzɪŋ ˈɛvri deɪ/
2Cơ thể tôi phục hồi và tái tạo một cách tự nhiên.My body heals and regenerates naturally./maɪ ˈbɑːdi hilz ænd ˌriːdʒəˈneɪts ˈnætʃrəli/
3Tôi trân trọng và yêu thương cơ thể mình.I appreciate and love my body./aɪ əˈpriːʃiˌeɪt ænd lʌv maɪ ˈbɑːdi/
4Mỗi ngày tôi đều cảm thấy mạnh mẽ và tươi mới hơn.Every day, I feel stronger and more refreshed./ˈɛvri deɪ, aɪ fiːl ˈstrɔːŋɡɚ ænd mɔːr rɪˈfrɛʃt/
5Cơ thể tôi là một kiệt tác hoàn hảo, hoạt động nhịp nhàng và cân bằng.My body is a perfect masterpiece, functioning harmoniously and in balance./maɪ ˈbɑːdi ɪz ə ˈpɝːfɪkt ˈmæstɚˌpiːs, ˈfʌŋkʃənɪŋ hɑːrˈmoʊniəsli ænd ɪn ˈbæləns/
6Tôi luôn có sức khỏe dồi dào và tinh thần minh mẫn.I always have abundant health and a clear mind./aɪ ˈɔːlweɪz hæv əˈbʌndənt hɛlθ ænd ə klɪr maɪnd/
7Tôi gửi lòng biết ơn đến từng tế bào trong cơ thể mình.I send gratitude to every cell in my body./aɪ sɛnd ˈɡrætɪˌtud tuː ˈɛvri sɛl ɪn maɪ ˈbɑːdi/
8Tôi lắng nghe cơ thể và cung cấp cho nó những gì tốt nhất.I listen to my body and provide it with the best./aɪ ˈlɪsən tuː maɪ ˈbɑːdi ænd prəˈvaɪd ɪt wɪð ðə bɛst/
9Tôi có quyền sở hữu một cơ thể khỏe mạnh và tràn đầy sức sống.I have the right to a healthy and vibrant body./aɪ hæv ðə raɪt tuː ə ˈhɛlθi ænd ˈvaɪbrənt ˈbɑːdi/
10Mỗi ngày tôi đều cảm thấy khỏe hơn, mạnh mẽ hơn và vui vẻ hơn.Every day, I feel healthier, stronger, and happier./ˈɛvri deɪ, aɪ fiːl ˈhɛlθiɚ, ˈstrɔːŋɡɚ, ænd ˈhæpiɚ/
11Tôi yêu thích các món ăn lành mạnh và bổ dưỡng.I love healthy and nutritious foods./aɪ lʌv ˈhɛlθi ænd nuˈtrɪʃəs fuːdz/
12Cơ thể tôi hấp thụ mọi chất dinh dưỡng một cách hoàn hảo.My body absorbs all nutrients perfectly./maɪ ˈbɑːdi əbˈzɔːrbz ɔːl ˈnuːtriənts ˈpɝːfɪktli/
13Tôi uống đủ nước và luôn cảm thấy tươi mới.I drink enough water and always feel refreshed./aɪ drɪŋk ɪˈnʌf ˈwɑːtɚ ænd ˈɔːlweɪz fiːl rɪˈfrɛʃt/
14Mỗi bữa ăn tôi chọn đều giúp cơ thể tôi khỏe mạnh hơn.Every meal I choose makes my body healthier./ˈɛvri miːl aɪ tʃuːz meɪks maɪ ˈbɑːdi ˈhɛlθiɚ/
15Tôi yêu thích việc chăm sóc cơ thể mình bằng những thực phẩm bổ dưỡng.I enjoy taking care of my body with nourishing foods./aɪ ɪnˈdʒɔɪ ˈteɪkɪŋ kɛr ʌv maɪ ˈbɑːdi wɪð ˈnɝːɪʃɪŋ fuːdz/
16Tôi dễ dàng duy trì một chế độ ăn uống lành mạnh.I easily maintain a healthy diet./aɪ ˈiːzəli meɪnˈteɪn ə ˈhɛlθi ˈdaɪət/
17Tôi chọn những món ăn giúp tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng.I choose foods that make me feel energized./aɪ tʃuːz fuːdz ðæt meɪk mi fiːl ˈɛnɚdʒaɪzd/
18Tôi dễ dàng lựa chọn thực phẩm lành mạnh và bổ dưỡng, giúp cơ thể tôi khỏe mạnh mỗi ngày.I easily choose healthy and nutritious foods that keep my body strong and healthy every day./aɪ ˈiːzɪli ʧuz ˈhɛlθi ənd nuˈtrɪʃəs fudz ðæt kip maɪ ˈbɑdi strɔŋ ənd ˈhɛlθi ˈɛvri deɪ/
19Tôi có một hệ tiêu hóa khỏe mạnh và hoạt động trơn tru.I have a healthy and smoothly functioning digestive system./aɪ hæv ə ˈhɛlθi ænd ˈsmuːðli ˈfʌŋkʃənɪŋ daɪˈdʒɛstɪv ˈsɪstəm/
20Tôi tận hưởng mỗi bữa ăn và cảm thấy biết ơn vì thức ăn nuôi dưỡng cơ thể tôi.I enjoy every meal and feel grateful for the food that nourishes my body./aɪ ɪnˈdʒɔɪ ˈɛvri miːl ænd fiːl ˈɡreɪtfʊl fɔːr ðə fuːd ðæt ˈnɝːɪʃɪz maɪ ˈbɑːdi/
21Tôi yêu thích vận động và cảm thấy mạnh mẽ khi tập luyện.I love moving my body and feel strong when I exercise./aɪ lʌv ˈmuːvɪŋ maɪ ˈbɑːdi ænd fiːl strɔːŋ wɛn aɪ ˈɛksɚsaɪz/
22Cơ thể tôi thích ứng và trở nên dẻo dai hơn mỗi ngày.My body adapts and becomes more flexible every day./maɪ ˈbɑːdi əˈdæpts ænd bɪˈkʌmz mɔːr ˈflɛksəbl ˈɛvri deɪ/
23Tôi tận hưởng cảm giác sảng khoái sau mỗi buổi tập.I enjoy the refreshing feeling after every workout./aɪ ɪnˈdʒɔɪ ðə rɪˈfrɛʃɪŋ ˈfiːlɪŋ ˈæftɚ ˈɛvri ˈwɝːkaʊt/
24Tôi có một cơ thể linh hoạt, tràn đầy năng lượng và cân đối.I have a flexible, energetic, and well-balanced body./aɪ hæv ə ˈflɛksəbl, ˌɛnɚˈdʒɛtɪk, ænd ˌwɛlˈbælənst ˈbɑːdi/
25Tôi dễ dàng duy trì một lối sống năng động.I easily maintain an active lifestyle./aɪ ˈiːzəli meɪnˈteɪn ən ˈæktɪv ˈlaɪfstaɪl/
26Tôi luôn có động lực để rèn luyện thể chất.I am always motivated to work out./aɪ æm ˈɔːlweɪz ˈmoʊtɪˌveɪtɪd tuː wɝːk aʊt/
27Cơ bắp của tôi mạnh mẽ và phát triển khỏe mạnh.My muscles are strong and growing healthily./maɪ ˈmʌsəlz ɑːr strɔːŋ ænd ˈɡroʊɪŋ ˈhɛlθɪli/
28Mỗi bước tôi đi đều giúp tôi mạnh mẽ hơn.Every step I take makes me stronger./ˈɛvri stɛp aɪ teɪk meɪks mi ˈstrɔːŋɡɚ/
29Tôi cảm thấy tràn đầy sinh lực mỗi khi vận động.I feel full of vitality every time I move./aɪ fiːl fʊl ʌv vaɪˈtæləti ˈɛvri taɪm aɪ muːv/
30Tôi luôn tìm thấy niềm vui trong việc tập luyện và vận động.I always find joy in exercising and moving my body./aɪ ˈɔːlweɪz faɪnd dʒɔɪ ɪn ˈɛksɚsaɪzɪŋ ænd ˈmuːvɪŋ maɪ ˈbɑːdi/
31Tôi cảm thấy bình yên, hạnh phúc và thư giãn mỗi ngày.I feel peaceful, happy, and relaxed every day./aɪ fiːl ˈpiːsfʊl, ˈhæpi, ænd rɪˈlækst ˈɛvri deɪ/
32Tôi chào đón mỗi ngày với một tinh thần tươi mới.I welcome each day with a fresh spirit./aɪ ˈwɛlkəm iʧ deɪ wɪð ə frɛʃ ˈspɪrɪt/
33Tôi kiểm soát được cảm xúc và duy trì tinh thần lạc quan.I control my emotions and maintain an optimistic mindset./aɪ kənˈtroʊl maɪ ɪˈmoʊʃənz ænd meɪnˈteɪn ən ˌɑːptəˈmɪstɪk ˈmaɪndˌsɛt/
34Tâm trí tôi mạnh mẽ và luôn hướng đến những điều tốt đẹp.My mind is strong and always focuses on the good./maɪ maɪnd ɪz strɔːŋ ænd ˈɔːlweɪz ˈfoʊkəsɪz ɑːn ðə ɡʊd/
35Tôi dễ dàng kiểm soát căng thẳng và giữ sự bình tĩnh trong mọi tình huống.I easily manage stress and stay calm in all situations./aɪ ˈiːzəli ˈmænɪdʒ strɛs ænd steɪ kɑːm ɪn ɔːl ˌsɪtʃuˈeɪʃənz/
36Tôi luôn tìm thấy niềm vui trong cuộc sống hàng ngày.I always find joy in everyday life./aɪ ˈɔːlweɪz faɪnd dʒɔɪ ɪn ˈɛvrideɪ laɪf/
37Tôi ngủ ngon giấc và thức dậy với năng lượng tràn đầy.I sleep well and wake up feeling full of energy./aɪ sliːp wɛl ænd weɪk ʌp ˈfiːlɪŋ fʊl ʌv ˈɛnɚdʒi/
38Tôi biết ơn cơ thể và tâm trí của mình vì luôn hoạt động tuyệt vời.I am grateful for my body and mind for working wonderfully./aɪ æm ˈɡreɪtfəl fɔːr maɪ ˈbɑːdi ænd maɪnd fɔːr ˈwɝːkɪŋ ˈwʌndɚfəli/
39Tôi tràn đầy sức sống và hạnh phúc với chính mình.I am full of vitality and happy with myself./aɪ æm fʊl ʌv vaɪˈtæləti ænd ˈhæpi wɪð maɪˈsɛlf/
40Tôi yêu thương bản thân và dành thời gian để chăm sóc mình mỗi ngày.I love myself and take time to care for myself every day./aɪ lʌv maɪˈsɛlf ænd teɪk taɪm tuː kɛr fɔːr maɪˈsɛlf ˈɛvri deɪ/
41Cơ thể tôi có khả năng chữa lành và tái tạo một cách tự nhiên.My body has the ability to heal and regenerate naturally./maɪ ˈbɑːdi hæz ðə əˈbɪləti tuː hiːl ænd rɪˈdʒɛnɚeɪt ˈnætʃɚəli/
42Hệ miễn dịch của tôi luôn mạnh mẽ và bảo vệ tôi khỏi bệnh tật.My immune system is strong and protects me from illness./maɪ ɪˈmjuːn ˈsɪstəm ɪz strɔːŋ ænd prəˈtɛkts mi frʌm ˈɪlnəs/
43Mọi tế bào trong cơ thể tôi đang được phục hồi và làm mới.Every cell in my body is being restored and renewed./ˈɛvri sɛl ɪn maɪ ˈbɑːdi ɪz ˈbiːɪŋ rɪˈstɔːrd ænd rɪˈnuːd/
44Tôi có một trái tim khỏe mạnh và một cơ thể tràn đầy sinh lực.I have a healthy heart and a body full of vitality./aɪ hæv ə ˈhɛlθi hɑːrt ænd ə ˈbɑːdi fʊl ʌv vaɪˈtæləti/
45Tôi hoàn toàn tin tưởng vào khả năng tự chữa lành của cơ thể.I fully trust my body's ability to heal itself./aɪ ˈfʊli trʌst maɪ ˈbɑːdiːz əˈbɪləti tuː hiːl ɪtˈsɛlf/
46Tôi hạnh phúc với hành trình chăm sóc sức khỏe của mình.I am happy with my health journey./aɪ æm ˈhæpi wɪð maɪ hɛlθ ˈdʒɜrni/
47Tôi ngày càng khỏe mạnh và mạnh mẽ hơn mỗi ngày.I am getting healthier and stronger every day./aɪ æm ˈɡɛtɪŋ ˈhɛlθiɚ ænd ˈstrɔːŋɚ ˈɛvri deɪ/
48Tôi biết ơn cơ thể mình vì đã luôn bảo vệ và phục vụ tôi suốt đời.I am grateful for my body for always protecting and serving me./aɪ æm ˈɡreɪtfəl fɔːr maɪ ˈbɑːdi fɔːr ˈɔːlweɪz prəˈtɛktɪŋ ænd ˈsɜːrvɪŋ mi/
49Tôi cảm thấy trẻ trung, tràn đầy sức sống và đầy năng lượng.I feel youthful, full of life, and energized./aɪ fiːl ˈjuːθfəl, fʊl ʌv laɪf, ænd ˈɛnərdʒaɪzd/
50Sức khỏe của tôi là một món quà tuyệt vời và tôi trân trọng từng khoảnh khắc sống khỏe mạnh.My health is a wonderful gift, and I cherish every moment of being healthy./maɪ hɛlθ ɪz ə ˈwʌndɚfəl ɡɪft, ænd aɪ ˈtʃɛrɪʃ ˈɛvri ˈmoʊmənt ʌv ˈbiːɪŋ ˈhɛlθi/
51Cơ thể tôi tràn đầy sinh lực và luôn mạnh mẽ.My body is full of vitality and always strong./maɪ ˈbɑːdi ɪz fʊl ʌv vaɪˈtæləti ænd ˈɔːlweɪz strɔːŋ/
52Tôi cảm thấy tươi trẻ, khỏe khoắn và yêu đời mỗi ngày.I feel youthful, healthy, and joyful every day./aɪ fiːl ˈjuːθfəl, ˈhɛlθi, ænd ˈdʒɔɪfəl ˈɛvri deɪ/
53Cơ thể tôi hoạt động hoàn hảo và luôn hỗ trợ tôi trong mọi việc.My body functions perfectly and always supports me in everything./maɪ ˈbɑːdi ˈfʌŋkʃənz ˈpɝːfɪktli ænd ˈɔːlweɪz səˈpɔːrts mi ɪn ˈɛvriθɪŋ/
54Tôi tự tin vào sức mạnh và khả năng phục hồi của cơ thể mình.I trust in the strength and healing power of my body./aɪ trʌst ɪn ðə strɛŋkθ ænd ˈhiːlɪŋ ˈpaʊɚ ʌv maɪ ˈbɑːdi/
55Tôi yêu cơ thể của mình và tôn trọng những tín hiệu nó gửi đến.I love my body and respect the signals it sends me./aɪ lʌv maɪ ˈbɑːdi ænd rɪˈspɛkt ðə ˈsɪɡnəlz ɪt sɛndz mi/
56Tôi luôn lựa chọn những gì tốt nhất cho sức khỏe của mình.I always choose what is best for my health./aɪ ˈɔːlweɪz tʃuːz wʌt ɪz bɛst fɔːr maɪ hɛlθ/
57Tôi nuôi dưỡng cơ thể bằng những suy nghĩ và năng lượng tích cực.I nourish my body with positive thoughts and energy./aɪ ˈnɜːrɪʃ maɪ ˈbɑːdi wɪð ˈpɑːzətɪv θɔːts ænd ˈɛnərdʒi/
58Sức khỏe của tôi ngày càng tốt hơn theo thời gian.My health improves every day over time./maɪ hɛlθ ɪmˈpruːvz ˈɛvri deɪ ˈoʊvər taɪm/
59Cơ thể tôi luôn dẻo dai, khỏe mạnh và tràn đầy sức sống.My body is always flexible, strong, and full of vitality./maɪ ˈbɑːdi ɪz ˈɔːlweɪz ˈflɛksəbl, strɔːŋ, ənd fʊl əv vaɪˈtæləti/
60Tôi cảm thấy tuyệt vời về sức khỏe của mình ngay lúc này.I feel amazing about my health right now./aɪ fiːl əˈmeɪzɪŋ əˈbaʊt maɪ hɛlθ raɪt naʊ/
61Tôi biết cách lựa chọn thực phẩm tốt nhất cho cơ thể mình.I know how to choose the best foods for my body./aɪ noʊ haʊ tə tʃuːz ðə bɛst fuːdz fɔːr maɪ ˈbɑːdi/
62Tôi dễ dàng xây dựng và duy trì những thói quen lành mạnh.I easily build and maintain healthy habits./aɪ ˈiːzəli bɪld ænd meɪnˈteɪn ˈhɛlθi ˈhæbɪts/
63Tôi lắng nghe cơ thể và cung cấp cho nó những thực phẩm bổ dưỡng.I listen to my body and provide it with nutritious food./aɪ ˈlɪsən tuː maɪ ˈbɑːdi ænd prəˈvaɪd ɪt wɪð nuˈtrɪʃəs fuːd/
64Tôi tận hưởng cảm giác khỏe khoắn sau mỗi bữa ăn lành mạnh.I enjoy the feeling of wellness after every healthy meal./aɪ ɪnˈʤɔɪ ðə ˈfiːlɪŋ ʌv ˈwɛlnəs ˈæftɚ ˈɛvri ˈhɛlθi miːl/
65Tôi biết ơn những thực phẩm tốt giúp cơ thể tôi khỏe mạnh.I am grateful for the good food that keeps my body healthy./aɪ æm ˈɡreɪtfəl fɔr ðə ɡʊd fuːd ðæt kiːps maɪ ˈbɑːdi ˈhɛlθi/
66Tôi luôn giữ cơ thể mình sạch sẽ và khỏe mạnh từ bên trong.I always keep my body clean and healthy from within./aɪ ˈɔːlweɪz kiːp maɪ ˈbɑːdi kliːn ænd ˈhɛlθi frʌm wɪˈðɪn/
67Tôi dễ dàng duy trì sự cân bằng giữa chế độ ăn uống và hoạt động thể chất.I easily maintain a balance between diet and exercise./aɪ ˈiːzəli meɪnˈteɪn ə ˈbæləns bɪˈtwiːn ˈdaɪət ænd ˈɛksərsaɪz/
68Tôi yêu cuộc sống của mình và tận hưởng từng khoảnh khắc.I love my life and enjoy every moment./aɪ lʌv maɪ laɪf ənd ɪnˈdʒɔɪ ˈɛvri ˈmoʊmənt/
69Tôi luôn có ý thức chăm sóc sức khỏe của mình một cách tự nhiên.I am always conscious of taking care of my health naturally./aɪ æm ˈɔːlweɪz ˈkɑːnʃəs ʌv ˈteɪkɪŋ kɛr ʌv maɪ hɛlθ ˈnætʃrəli/
70Tôi yêu thích việc tự nấu những bữa ăn bổ dưỡng cho chính mình.I love preparing nutritious meals for myself./aɪ lʌv prɪˈpɛrɪŋ nuˈtrɪʃəs milz fɔr maɪˈsɛlf/
71Tôi yêu thích sự vận động và cơ thể tôi luôn sẵn sàng cho điều đó.I love movement, and my body is always ready for it./aɪ lʌv ˈmuvmənt ænd maɪ ˈbɑdi ɪz ˈɔlweɪz ˈrɛdi fɔr ɪt/
72Mỗi lần tôi vận động, tôi đang giúp cơ thể mình trở nên mạnh mẽ hơn.Every time I move, I help my body become stronger./ˈɛvri taɪm aɪ muv, aɪ hɛlp maɪ ˈbɑdi bɪˈkʌm ˈstrɔŋɡɚ/
73Tôi cảm thấy hạnh phúc và tràn đầy năng lượng sau mỗi buổi tập.I feel happy and full of energy after every workout./aɪ fil ˈhæpi ænd fʊl ʌv ˈɛnɚdʒi ˈæftɚ ˈɛvri ˈwɝːkaʊt/
74Tôi luôn cảm nhận được sự nhẹ nhàng và linh hoạt trong cơ thể.I always feel light and flexible in my body./aɪ ˈɔːlweɪz fil laɪt ænd ˈflɛksəbəl ɪn maɪ ˈbɑːdi/
75Tôi biết cách lắng nghe cơ thể và tập luyện phù hợp với sức của mình.I know how to listen to my body and exercise accordingly./aɪ noʊ haʊ tu ˈlɪsən tu maɪ ˈbɑːdi ænd ˈɛksərsaɪz əˈkɔːrdɪŋli/
76Tôi tận hưởng từng khoảnh khắc khi cơ thể được chuyển động.I enjoy every moment my body is in motion./aɪ ɪnˈdʒɔɪ ˈɛvri ˈmoʊmənt maɪ ˈbɑːdi ɪz ɪn ˈmoʊʃən/
77Tôi dành thời gian mỗi ngày để nuôi dưỡng và làm mạnh mẽ cơ thể mình.I take time every day to nurture and strengthen my body./aɪ teɪk taɪm ˈɛvri deɪ tə ˈnɝːtʃɚ ənd ˈstrɛŋθən maɪ ˈbɑːdi/
78Sự kiên trì giúp tôi cải thiện sức khỏe từng ngày.Perseverance helps me improve my health every day./pɝːsəˈvɪrəns hɛlps mi ɪmˈpruv maɪ hɛlθ ˈɛvri deɪ/
79Tôi cảm nhận được sự thay đổi tích cực trong cơ thể qua từng buổi tập luyện.I feel positive changes in my body with every workout./aɪ fiːl ˈpɑːzətɪv ˈtʃeɪndʒɪz ɪn maɪ ˈbɑːdi wɪð ˈɛvri ˈwɝːkaʊt/
80Tôi mạnh mẽ hơn mỗi ngày nhờ vào những hành động nhỏ chăm sóc sức khỏe.I get stronger every day through small acts of self-care./aɪ ɡɛt ˈstrɔːŋɡɚ ˈɛvri deɪ θruː smɔːl ækts əv sɛlf kɛr/
81Tôi có tâm trí bình an và luôn biết cách kiểm soát cảm xúc.I have a peaceful mind and always know how to control my emotions./aɪ hæv ə ˈpiːsfəl maɪnd ænd ˈɔːlweɪz noʊ haʊ tə kənˈtroʊl maɪ ɪˈmoʊʃənz/
82Tôi đón nhận mọi điều trong cuộc sống với sự bình tĩnh và tích cực.I embrace everything in life with calmness and positivity./aɪ ɪmˈbreɪs ˈɛvriˌθɪŋ ɪn laɪf wɪð ˈkɑːmnəs ænd ˌpɑːzəˈtɪvɪti/
83Tôi có đầy đủ sức mạnh để vượt qua mọi thử thách về sức khỏe.I have the strength to overcome any health challenge./aɪ hæv ðə strɛŋkθ tu ˌoʊvərˈkʌm ˈɛni hɛlθ ˈʧælɪndʒ/
84Tôi luôn tràn đầy năng lượng tươi mới mỗi ngày.I am always filled with fresh energy every day./aɪ æm ˈɔːlweɪz fɪld wɪð frɛʃ ˈɛnɚdʒi ˈɛvri deɪ/
85Tôi yêu thương và trân trọng bản thân.I love and appreciate myself./aɪ lʌv ənd əˈpriʃiˌeɪt maɪˈsɛlf/
86Tôi luôn tìm ra điều tích cực trong mọi tình huống.I always find the positive in every situation./aɪ ˈɔlweɪz faɪnd ðə ˈpɑzətɪv ɪn ˈɛvri ˌsɪtʃuˈeɪʃən/
87Tôi biết cách duy trì trạng thái cân bằng giữa công việc và cuộc sống.I know how to maintain a balance between work and life./aɪ noʊ haʊ tə meɪnˈteɪn ə ˈbæləns bɪˈtwin wɝːk ænd laɪf/
88Mỗi ngày tôi đều có thời gian để thư giãn và tái tạo năng lượng.Every day, I have time to relax and recharge./ˈɛv.ri deɪ, aɪ hæv taɪm tə rɪˈlæks ænd ˌriːˈtʃɑːrdʒ/
89Tôi dễ dàng buông bỏ những suy nghĩ tiêu cực và chào đón sự tích cực.I easily let go of negative thoughts and welcome positivity./aɪ ˈiː.zə.li lɛt ɡoʊ əv ˈnɛ.ɡə.tɪv θɔːts ænd ˈwɛl.kəm ˌpɑː.zəˈtɪ.və.t̬i/
90Tôi tận hưởng sự bình an trong tâm trí mình.I enjoy the peace within my mind./aɪ ɪnˈdʒɔɪ ðə piːs wɪˈðɪn maɪ maɪnd/
91Cơ thể tôi có khả năng tự chữa lành mọi lúc, mọi nơi.My body has the ability to heal itself anytime, anywhere./maɪ ˈbɑːdi hæz ði əˈbɪləti tuː hiːl ɪtˈsɛlf ˈɛniˌtaɪm, ˈɛniˌwɛr/
92Mỗi hơi thở của tôi mang lại sự phục hồi và tái tạo.Every breath I take brings healing and renewal./ˈɛvri brɛθ aɪ teɪk brɪŋz ˈhiːlɪŋ ənd rɪˈnuːəl/
93Hệ miễn dịch của tôi mạnh mẽ và luôn bảo vệ tôi.My immune system is strong and always protects me./maɪ ɪˈmjuːn ˈsɪstəm ɪz strɔŋ ənd ˈɔːlweɪz prəˈtɛkts mi/
94Tôi gửi tình yêu và năng lượng chữa lành đến từng bộ phận trên cơ thể mình.I send love and healing energy to every part of my body./aɪ sɛnd lʌv ənd ˈhiːlɪŋ ˈɛnərdʒi tu ˈɛvri pɑrt ʌv maɪ ˈbɑdi/
95Tôi luôn phát triển và hoàn thiện bản thân về cả thể chất lẫn tinh thần.I am always growing and improving both physically and mentally./aɪ æm ˈɔlweɪz ˈɡroʊɪŋ ənd ɪmˈpruːvɪŋ boʊθ fɪzɪkəli ənd ˈmɛntəli/
96Cơ thể tôi thích nghi và vượt qua mọi thử thách về sức khỏe.My body adapts and overcomes all health challenges./maɪ ˈbɑdi əˈdæpts ənd oʊvərˈkʌmz ɔl hɛlθ ˈʧælɪndʒɪz/
97Mỗi ngày tôi đều cảm nhận được sức khỏe của mình tốt hơn hôm qua.Every day, I feel my health improving from the day before./ˈɛvri deɪ, aɪ fil maɪ hɛlθ ɪmˈpruːvɪŋ frəm ðə deɪ bɪˈfɔr/
98Tôi luôn có nguồn năng lượng chữa lành bên trong cơ thể mình.I always have a source of healing energy within me./aɪ ˈɔlweɪz hæv ə sɔrs əv ˈhiːlɪŋ ˈɛnərdʒi wɪˈðɪn mi/
99Tôi biết ơn cơ thể vì đã luôn làm việc chăm chỉ để giữ tôi khỏe mạnh.I am grateful for my body for always working hard to keep me healthy./aɪ æm ˈɡreɪtfəl fɔr maɪ ˈbɑdi fɔr ˈɔlweɪz ˈwɜrkɪŋ hɑrd tu kip mi ˈhɛlθi/
100Tôi đang hồi phục nhanh chóng và cảm thấy tuyệt vời hơn từng ngày.I am recovering quickly and feeling better every day./aɪ æm rɪˈkʌvərɪŋ ˈkwɪkli ənd ˈfilɪŋ ˈbɛtər ˈɛvri deɪ/


Video bài học dạng song ngữ (học tiếng Anh, luyện nghe, nói, phản xạ tiếng Anh trên bài học luôn)






💥 CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH SIÊU CHẤT, SIÊU HIỆU QUẢ CHẮC CHẮN SẼ GIÚP TIẾNG ANH CỦA BẠN TIẾN BỘ VƯỢT MONG ĐỢI

Sử dụng mã giảm giá TIENGANH8S để được 🎁 Ưu đãi 40% trở lên cho tất cả các khóa học.

👉01. Khóa học: Phát âm chuẩn và luyện nói hay Tiếng Anh - Giảng viên Thầy Nguyễn Cảnh Tuấn - Hơn 👏 6000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉02. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu - Giảng viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 3000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉03. Khóa học: Luyện Phản xạ Tiếng Anh giao tiếp siêu hiệu quả - Giảng Viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 2000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉04. Khóa học: Tiếng Anh Giao Tiếp Thực Tế - Giảng viên Tiến Sĩ Hoàng Ngọc Quỳnh - gần 2400 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉05. Khóa học: Học giỏi Tiếng Anh toàn diện: Nghe, Nói, Đọc, Viết - Giảng viên Bùi Đức Tiến - hơn 3500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉06. Khóa học: 12 chủ đề giao tiếp Tiếng Anh quan trọng - Giảng viên Tracey Peace - hơn 4500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉07. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp trẻ em từ 04-12 tuổi - Giảng viên Huong Elena - hơn 3700 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉08. Khóa học: 9 Bước luyện nghe Tiếng Anh đột phá - Giảng viên Hannah Phạm - gần 1000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

***

🔴 KẾT NỐI VỚI 8S

Kết nối với 8S qua Zalo: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Telegram: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Facebook: Tại đây

Kết nối với 8S qua Fan page Facebook: Tại đây 


*** 🔴 8S NHẬN DONATE 💰💰💰 Nếu bạn thấy bài học hữu ích và muốn cảm ơn 8S, bạn có thể mời chúng mình 1 ly cà phê để SU & SAM có thêm động lực làm những video tiếp theo. 💰 Tài khoản ngân hàng: Số tài khoản: 80325229 Chủ tài khoản: PHAM XUAN HUNG Ngân hàng: ACB (Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu) — 💰 Tài khoản Paypal: wayfreelife@gmail.com — 💰 Địa chỉ ví nhận USDT donate: USDT (BEP20, ERC20, TRC20, POLYGON): 0xAD2691a3dCD45f17958bAB11116C886e7AffE0e0



***

#luyennghetienganh #nghetienganh #giaotieptienganh #hoctienganh #tuvungtienganh #luyennghetienganh #luyennoitienganh #nguphaptienganh #tienganhgiaotiep #hoctienganhgiaotiep #learnenglish


Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Bài 73. Phản xạ tiếng Anh song ngữ với chủ đề "Đi cà phê nhé"

  1441 Bạn đi cà phê với mình nhé? Do you want to go for coffee with me? /du ju wɑnt tə goʊ fər ˈkɔfi wɪð mi/ 1442 Có chứ, khi nào? Sure, wh...