Thứ Năm, 29 tháng 5, 2025

45 | Tiếng Anh song ngữ | Câu chuyện bó đũa


The Bundle of Chopsticks

Once upon a time, there was an old father who had five sons. They lived in a small house and worked on a farm. The father loved his sons very much, but they often argued and didn’t help each other.

One day, the father became sick. He knew he didn’t have much time left. He wanted his sons to learn a very important lesson.

He called them to his bed and gave each of them one chopstick.

“Break it,” he said.

Each son broke the chopstick easily.

Then, the father tied five chopsticks together and gave the bundle to his oldest son.

“Now try to break this bundle,” he said.

The oldest son tried, but the bundle didn’t break. The second son tried, then the third, fourth, and fifth—but none of them could break it.

The father smiled.

“My sons,” he said gently, “when you are alone, you are weak, just like one chopstick. But when you stay together, you are strong—no one can break you.”

The sons looked at each other and understood. From that day on, they worked as a team. They shared their work, helped each other, and lived happily.

Lesson Learned

Unity is strength. When we stand together, we can overcome any challenge.


Bó Đũa

Ngày xưa, có một người cha già sống cùng năm người con trai. Họ sống trong một ngôi nhà nhỏ và làm việc trên một trang trại. Người cha rất yêu các con, nhưng chúng thường xuyên cãi nhau và chẳng chịu giúp đỡ lẫn nhau.

Một ngày nọ, người cha bị ốm nặng. Ông biết mình không còn nhiều thời gian nữa. Ông muốn các con học một bài học quan trọng.

Ông gọi các con đến giường và đưa cho mỗi người một chiếc đũa.

“Bẻ nó đi,” ông nói.

Mỗi người con đều dễ dàng bẻ gãy chiếc đũa.

Sau đó, người cha buộc năm chiếc đũa lại với nhau và đưa bó đũa cho người con cả.

“Bây giờ, hãy thử bẻ bó đũa này,” ông nói.

Người con cả thử, nhưng không bẻ được. Người con thứ hai thử, rồi đến người con thứ ba, thứ tư, thứ năm—nhưng không ai bẻ được bó đũa.

Người cha mỉm cười.

“Các con của cha,” ông nhẹ nhàng nói, “khi chỉ có một mình, con yếu đuối như một chiếc đũa. Nhưng nếu các con đoàn kết, các con sẽ mạnh mẽ—không ai có thể làm hại được các con.”

Các người con nhìn nhau và hiểu ra. Từ ngày hôm đó, họ làm việc cùng nhau. Họ chia sẻ công việc, giúp đỡ nhau và sống vui vẻ.

Bài học rút ra

Đoàn kết là sức mạnh. Khi chúng ta đồng lòng, chúng ta có thể vượt qua mọi thử thách.


STTNghĩa tiếng ViệtCâu tiếng AnhPhiên âm IPA (Anh - Mỹ)
1Bó ĐũaThe Bundle of Chopsticks/ðə ˈbʌndəl əv ˈʧɑpˌstɪks/
2Ngày xưa, có một người cha già sống cùng năm người con trai.Once upon a time, there was an old father who had five sons./wʌns əpɑn ə taɪm, ðɛr wəz æn oʊld ˈfɑðər hu hæd faɪv sʌnz/
3Họ sống trong một ngôi nhà nhỏ và làm việc trên một trang trại.They lived in a small house and worked on a farm./ðeɪ lɪvd ɪn ə smɔl haʊs ənd wɜrkt ɑn ə fɑrm/
4Người cha rất yêu các con, nhưng chúng thường xuyên cãi nhau và chẳng chịu giúp đỡ lẫn nhau.The father loved his sons very much, but they often argued and didn’t help each other./ðə ˈfɑðər lʌvd hɪz sʌnz ˈvɛri mʌʧ, bət ðeɪ ˈɔfən ˈɑrɡjud ənd ˈdɪdənt hɛlp iʧ ˈʌðər/
5Một ngày nọ, người cha bị ốm nặng.One day, the father became sick./wʌn deɪ, ðə ˈfɑðər bɪˈkeɪm sɪk/
6Ông biết mình không còn nhiều thời gian nữa.He knew he didn’t have much time left./hi nuː hɪ dɪdnt hæv mʌʧ taɪm lɛft/
7Ông muốn các con học một bài học quan trọng.He wanted his sons to learn a very important lesson./hi ˈwɔntɪd hɪz sʌnz tə lɜrn ə ˈvɛri ɪmˈpɔrtənt ˈlɛsən/
8Ông gọi các con đến giường và đưa cho mỗi người một chiếc đũa.He called them to his bed and gave each of them one chopstick./hi kɔld ðəm tə hɪz bɛd ənd geɪv itʃ əv ðəm wʌn ˈʧɑpˌstɪk/
9“Bẻ nó đi,” ông nói.“Break it,” he said./ˈbreɪk ɪt hi sɛd/
10Mỗi người con đều dễ dàng bẻ gãy chiếc đũa.Each son broke the chopstick easily./iʧ sʌn broʊk ðə ˈʧɑːpˌstɪk ˈiːzɪli/
11Sau đó, người cha buộc năm chiếc đũa lại với nhau và đưa bó đũa cho người con cả.Then, the father tied five chopsticks together and gave the bundle to his oldest son./ðɛn, ðə ˈfɑːðər taɪd faɪv ˈʧɑːpˌstɪks təˈɡɛðər ənd ɡeɪv ðə ˈbʌndl tə hɪz ˈoʊldɪst sʌn/
12“Bây giờ, hãy thử bẻ bó đũa này,” ông nói.“Now try to break this bundle,” he said./naʊ traɪ tə breɪk ðɪs ˈbʌndl, hi sɛd/
13Người con cả thử, nhưng không bẻ được.The oldest son tried, but the bundle didn’t break./ði ˈoʊldɪst sʌn traɪd, bʌt ðə ˈbʌndl dɪdənt breɪk/
14Người con thứ hai thử, rồi đến người con thứ ba, thứ tư, thứ năm—nhưng không ai bẻ được bó đũa.The second son tried, then the third, fourth, and fifth—but none of them could break it./ðə ˈsɛkənd sʌn traɪd, ðɛn ðə θɜrd, fɔrθ, ənd fɪfθ—bʌt nʌn ʌv ðəm kʊd breɪk ɪt/
15Người cha mỉm cười.The father smiled./ðə ˈfɑðər smaɪld/
16“Các con của cha,” ông nhẹ nhàng nói, “khi chỉ có một mình, con yếu đuối như một chiếc đũa.“My sons,” he said gently, “when you are alone, you are weak, just like one chopstick./maɪ sʌnz, hi sɛd ˈdʒɛntli, wɛn ju ɑr əˈloʊn, ju ɑr wik, dʒʌst laɪk wʌn ˈʧɑpˌstɪk/
17Nhưng nếu các con đoàn kết, các con sẽ mạnh mẽ—không ai có thể làm hại được các con.”But when you stay together, you are strong—no one can break you.”/bʌt wɛn ju steɪ təˈɡɛðər, ju ɑr strɔŋ—noʊ wʌn kæn breɪk ju/
18Các người con nhìn nhau và hiểu ra.The sons looked at each other and understood./ðə sʌnz lʊkt æt iʧ ˈʌðər ənd ˌʌndərˈstʊd/
19Từ ngày hôm đó, họ làm việc cùng nhau.From that day on, they worked as a team./frəm ðæt deɪ ɑn, ðeɪ wɜrkt æz ə tim/
20Họ chia sẻ công việc, giúp đỡ nhau và sống vui vẻ.They shared their work, helped each other, and lived happily./ðeɪ ʃɛrd ðɛr wɜrk, hɛlpt iʧ ʌðər, ənd lɪvd ˈhæpɪli/
21Bài học rút raLesson Learned/ˈlɛsən lɜrnd/
22Đoàn kết là sức mạnh.Unity is strength./ˈjunɪti ɪz strɛŋkθ/
23Khi chúng ta đồng lòng, chúng ta có thể vượt qua mọi thử thách.When we stand together, we can overcome any challenge./wɛn wi stænd təˈɡɛðər, wi kæn ˈoʊvərˌkəm ɛni ˈʧælɪndʒ/


Dưới đây là 5 từ vựng có thể khó hiểu với người mới học tiếng Anh, kèm theo giải thích chi tiết:

1. argue /ˈɑːrɡjuː/

Loại từ: động từ

Nghĩa là: cãi nhau, tranh cãi

Cách dùng: "argue" thường dùng khi hai hay nhiều người không đồng ý với nhau và nói qua lại để bảo vệ ý kiến của mình.

Ví dụ: The brothers often argue about small things.

Dịch: Các anh em thường hay cãi nhau về những chuyện nhỏ nhặt.

2. bundle /ˈbʌndəl/

Loại từ: danh từ số ít

Nghĩa là: bó, bọc, gói (nhiều thứ được buộc lại với nhau)

Cách dùng: Dùng để chỉ một nhóm đồ vật được buộc chung thành một khối.

Ví dụ: He gave his son a bundle of chopsticks.

Dịch: Ông đưa cho con trai mình một bó đũa.

3. gently /ˈdʒentli/

Loại từ: trạng từ

Nghĩa là: nhẹ nhàng, dịu dàng

Cách dùng: Dùng để mô tả hành động được thực hiện một cách nhẹ nhàng, không thô bạo.

Ví dụ: He said gently, “Stay together.”

Dịch: Ông nhẹ nhàng nói: “Hãy đoàn kết.”

4. challenge /ˈtʃælɪndʒ/

Loại từ: danh từ số ít

Nghĩa là: thử thách, khó khăn

Cách dùng: Dùng để chỉ điều gì đó khó khăn cần nỗ lực để vượt qua.

Ví dụ: We can overcome any challenge if we work together.

Dịch: Chúng ta có thể vượt qua mọi thử thách nếu chúng ta cùng nhau làm việc.

5. weak /wiːk/

Loại từ: tính từ

Nghĩa là: yếu, không mạnh

Cách dùng: Dùng để mô tả ai đó hoặc cái gì đó không có sức mạnh hoặc không đủ khả năng.

Ví dụ: When you are alone, you are weak.

Dịch: Khi con ở một mình, con rất yếu.


Dưới đây là 3 câu có ngữ pháp rất thông dụng trong bài và giải thích chi tiết để người mới học dễ hiểu:

🔹 Câu 1: “He called them to his bed and gave each of them one chopstick.”

📘 Ngữ pháp chính:

  • Thì quá khứ đơn: "called", "gave" → để kể lại hành động đã xảy ra trong quá khứ.
  • Cấu trúc "give someone something": Động từ give có 2 tân ngữ → “give + người + vật”

🧩 Ví dụ minh họa:

  • My mom gave me a gift.
  • (Mẹ tôi đã tặng tôi một món quà.)

🔹 Câu 2: “Each son broke the chopstick easily.”

📘 Ngữ pháp chính:

  • “Each” + danh từ số ít: "Each son" → mỗi người con.
  • Thì quá khứ đơn: "broke" → quá khứ của break
  • Trạng từ “easily” → bổ nghĩa cho động từ “broke”

🧩 Ví dụ minh họa:

  • Each student got a gift.
  • (Mỗi học sinh nhận được một món quà.)

🔹 Câu 3: “When you stay together, you are strong—no one can break you.”

📘 Ngữ pháp chính:

  • Câu điều kiện loại 0 (nói về sự thật chung): "When + hiện tại đơn, hiện tại đơn"
  • “No one” = không ai cả (chủ ngữ phủ định)
  • Modal verb “can”: "can break" → có thể làm gì

🧩 Ví dụ minh họa:

  • When it rains, the ground gets wet.
  • (Khi trời mưa, mặt đất ướt.)



Video bài học dạng song ngữ (học tiếng Anh, luyện nghe, nói, phản xạ tiếng Anh trên bài học luôn)





💥 CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH SIÊU CHẤT, SIÊU HIỆU QUẢ CHẮC CHẮN SẼ GIÚP TIẾNG ANH CỦA BẠN TIẾN BỘ VƯỢT MONG ĐỢI

Sử dụng mã giảm giá TIENGANH8S để được 🎁 Ưu đãi 40% trở lên cho tất cả các khóa học.

👉01. Khóa học: Phát âm chuẩn và luyện nói hay Tiếng Anh - Giảng viên Thầy Nguyễn Cảnh Tuấn - Hơn 👏 6000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉02. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu - Giảng viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 3000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉03. Khóa học: Luyện Phản xạ Tiếng Anh giao tiếp siêu hiệu quả - Giảng Viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 2000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉04. Khóa học: Tiếng Anh Giao Tiếp Thực Tế - Giảng viên Tiến Sĩ Hoàng Ngọc Quỳnh - gần 2400 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉05. Khóa học: Học giỏi Tiếng Anh toàn diện: Nghe, Nói, Đọc, Viết - Giảng viên Bùi Đức Tiến - hơn 3500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉06. Khóa học: 12 chủ đề giao tiếp Tiếng Anh quan trọng - Giảng viên Tracey Peace - hơn 4500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉07. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp trẻ em từ 04-12 tuổi - Giảng viên Huong Elena - hơn 3700 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉08. Khóa học: 9 Bước luyện nghe Tiếng Anh đột phá - Giảng viên Hannah Phạm - gần 1000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

***

🔴 KẾT NỐI VỚI 8S

Kết nối với 8S qua Zalo: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Telegram: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Facebook: Tại đây

Kết nối với 8S qua Fan page Facebook: Tại đây 


*** 🔴 8S NHẬN DONATE 💰💰💰 Nếu bạn thấy bài học hữu ích và muốn cảm ơn 8S, bạn có thể mời chúng mình 1 ly cà phê để SU & SAM có thêm động lực làm những video tiếp theo. 💰 Tài khoản ngân hàng: Số tài khoản: 80325229 Chủ tài khoản: PHAM XUAN HUNG Ngân hàng: ACB (Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu) — 💰 Tài khoản Paypal: wayfreelife@gmail.com — 💰 Địa chỉ ví nhận USDT donate: USDT (BEP20, ERC20, TRC20, POLYGON): 0xAD2691a3dCD45f17958bAB11116C886e7AffE0e0



***

#luyennghetienganh #nghetienganh #giaotieptienganh #hoctienganh #tuvungtienganh #luyennghetienganh #luyennoitienganh #nguphaptienganh #tienganhgiaotiep #hoctienganhgiaotiep #learnenglish

Thứ Hai, 26 tháng 5, 2025

Bài 55. Phản xạ tiếng Anh với chủ đề: Nói về các mối quan hệ

 


1081Bạn có thân với gia đình mình không?Are you close to your family?/ɑr ju ˈkloʊs tu jʊr ˈfæməli/
1082Vâng, tôi rất gần gũi với họ.Yes, I'm very close to them./jɛs aɪm ˈvɛri kloʊs tu ðəm/
1083Bạn có anh chị em ruột không?Do you have any siblings?/du ju hæv ˈɛni ˈsɪblɪŋz/
1084Có, tôi có một anh trai.Yes, I have an older brother./jɛs aɪ hæv ən ˈoʊldər ˈbrʌðər/
1085Bạn có bạn thân không?Do you have a best friend?/du ju hæv ə bɛst frɛnd/
1086Có chứ, chúng tôi quen nhau từ hồi tiểu học.Yes, we've known each other since elementary school./jɛs wiv noʊn iʧ ˈʌðər sɪns ˌɛləˈmɛntri skul/
1087Bạn và bạn thân thường làm gì cùng nhau?What do you and your best friend usually do together?/wʌt du ju ənd jʊr bɛst frɛnd ˈjuʒuəli du təˈɡɛðər/
1088Chúng tôi đi xem phim hoặc ăn tối.We go to the movies or have dinner./wi ɡoʊ tu ðə ˈmuviz ɔr hæv ˈdɪnər/
1089Bạn có nhiều bạn bè không?Do you have many friends?/du ju hæv ˈmɛni frɛndz/
1090Không nhiều, nhưng đều là bạn tốt.Not many, but they're all good friends./nɑt ˈmɛni bət ðɛr ɔl ɡʊd frɛndz/
1091Bạn có giữ liên lạc với bạn học cũ không?Do you keep in touch with your old classmates?/du ju kip ɪn tʌʧ wɪð jʊr oʊld ˈklæsˌmeɪts/
1092Thỉnh thoảng thôi, qua mạng xã hội.Sometimes, through social media./ˈsʌmˌtaɪmz θru ˈsoʊʃəl ˈmidiə/
1093Bạn nghĩ điều gì làm nên một mối quan hệ tốt?What makes a good relationship?/wʌt meɪks ə ɡʊd rɪˈleɪʃənʃɪp/
1094Sự tin tưởng và giao tiếp cởi mở.Trust and open communication./trʌst ənd ˈoʊpən kəˌmjunəˈkeɪʃən/
1095Bạn có thường gặp người thân không?Do you often see your relatives?/du ju ˈɔfən si jʊr ˈrɛlətɪvz/
1096Chúng tôi thường gặp nhau vào dịp lễ.We usually meet on holidays./wi ˈjuʒuəli mit ɑn ˈhɑləˌdeɪz/
1097Bạn thích dành thời gian với ai nhất?Who do you enjoy spending time with the most?/hu du ju ɛnˈʤɔɪ ˈspɛndɪŋ taɪm wɪð ðə moʊst/
1098Tôi thích dành thời gian với gia đình.I enjoy spending time with my family./aɪ ɛnˈʤɔɪ ˈspɛndɪŋ taɪm wɪð maɪ ˈfæməli/
1099Bạn có tin vào tình bạn lâu dài không?Do you believe in long-lasting friendship?/du ju bəˈliv ɪn lɔŋ ˈlæstɪŋ ˈfrɛndʃɪp/
1100Có, nhưng cần rất nhiều nỗ lực từ cả hai phía.Yes, but it takes a lot of effort from both sides./jɛs bət ɪt teɪks ə lɑt əv ˈɛfərt frəm boʊθ saɪdz/

***

Video bên dưới sẽ giúp bạn luyện tập phản xạ tiếng Anh 8 giây hiệu quả:




💥 CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH SIÊU CHẤT, SIÊU HIỆU QUẢ CHẮC CHẮN SẼ GIÚP TIẾNG ANH CỦA BẠN TIẾN BỘ VƯỢT MONG ĐỢI

Sử dụng mã giảm giá TIENGANH8S để được 🎁 Ưu đãi 40% trở lên cho tất cả các khóa học.

👉01. Khóa học: Phát âm chuẩn và luyện nói hay Tiếng Anh - Giảng viên Thầy Nguyễn Cảnh Tuấn - Hơn 👏 6000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉02. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu - Giảng viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 3000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉03. Khóa học: Luyện Phản xạ Tiếng Anh giao tiếp siêu hiệu quả - Giảng Viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 2000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉04. Khóa học: Tiếng Anh Giao Tiếp Thực Tế - Giảng viên Tiến Sĩ Hoàng Ngọc Quỳnh - gần 2400 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉05. Khóa học: Học giỏi Tiếng Anh toàn diện: Nghe, Nói, Đọc, Viết - Giảng viên Bùi Đức Tiến - hơn 3500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉06. Khóa học: 12 chủ đề giao tiếp Tiếng Anh quan trọng - Giảng viên Tracey Peace - hơn 4500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉07. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp trẻ em từ 04-12 tuổi - Giảng viên Huong Elena - hơn 3700 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉08. Khóa học: 9 Bước luyện nghe Tiếng Anh đột phá - Giảng viên Hannah Phạm - gần 1000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

***

🔴 KẾT NỐI VỚI 8S

Kết nối với 8S qua Zalo: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Telegram: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Facebook: Tại đây

Kết nối với 8S qua Fan page Facebook: Tại đây 


*** 🔴 8S NHẬN DONATE 💰💰💰 Nếu bạn thấy bài học hữu ích và muốn cảm ơn 8S, bạn có thể mời chúng mình 1 ly cà phê để SU & SAM có thêm động lực làm những video tiếp theo. 💰 Tài khoản ngân hàng: Số tài khoản: 80325229 Chủ tài khoản: PHAM XUAN HUNG Ngân hàng: ACB (Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu) — 💰 Tài khoản Paypal: wayfreelife@gmail.com — 💰 Địa chỉ ví nhận USDT donate: USDT (BEP20, ERC20, TRC20, POLYGON): 0xAD2691a3dCD45f17958bAB11116C886e7AffE0e0



***

#luyennghetienganh #nghetienganh #giaotieptienganh #hoctienganh #tuvungtienganh #luyennghetienganh #luyennoitienganh #nguphaptienganh #tienganhgiaotiep #hoctienganhgiaotiep #learnenglish

Thứ Năm, 22 tháng 5, 2025

44 | Tiếng Anh song ngữ | Thầy bói xem voi

 


The Blind Fortune Tellers and the Elephant

One day, five blind fortune tellers heard that a strange creature had appeared in the village. It was called an elephant. Curious, they decided to touch it and find out what it was like.

The first man touched the elephant’s trunk. “An elephant is like a giant snake!” he declared.

The second man touched its ear. “No, no! It’s like a big fan,” he argued.

The third man felt the elephant’s leg. “You’re both wrong! It’s like a pillar,” he said confidently.

The fourth man grabbed its tail. “Nonsense! It’s just like a rope,” he insisted.

The fifth man placed his hands on the elephant’s belly. “You’re all mistaken! The elephant is round like a huge pot,” he concluded.

Soon, they started arguing, each believing that only his answer was correct. The shouting got louder and louder. Then, a wise man walked by. He listened and laughed.

“My friends,” he said, “you are all right, but also all wrong. Each of you touched only one part of the elephant. To know the truth, you must see the whole picture.”

The five blind fortune tellers paused. They realized their mistake and nodded. From that day on, they learned to listen to different perspectives before making a decision.

Lesson Learned

Sometimes, what we see is only a small part of the truth. To understand the whole picture, we must be open to different viewpoints.


Thầy Bói Xem Voi

Một ngày nọ, năm thầy bói mù nghe tin có một sinh vật kỳ lạ xuất hiện trong làng. Đó là con voi. Tò mò, họ quyết định chạm vào nó để tìm hiểu.

Người đầu tiên sờ vào vòi voi. “Voi giống như một con rắn khổng lồ!” ông khẳng định.

Người thứ hai sờ vào tai voi. “Không, không! Nó giống như một cái quạt lớn,” ông tranh luận.

Người thứ ba chạm vào chân voi. “Hai anh sai rồi! Nó giống như một cái cột nhà,” ông nói chắc chắn.

Người thứ tư nắm lấy đuôi voi. “Vớ vẩn! Nó giống như một sợi dây thừng,” ông cãi lại.

Người thứ năm đặt tay lên bụng voi. “Mọi người đều nhầm! Voi tròn như một cái chum lớn,” ông kết luận.

Chẳng bao lâu sau, họ bắt đầu cãi vã, ai cũng tin rằng chỉ có mình đúng. Tiếng tranh luận ngày càng to hơn. Đúng lúc đó, một người đàn ông thông thái đi ngang qua. Ông lắng nghe rồi bật cười.

“Các anh bạn,” ông nói, “mọi người đều đúng, nhưng cũng đều sai. Mỗi người chỉ chạm vào một phần của con voi. Nếu muốn hiểu rõ, các anh phải nhìn toàn bộ sự việc.”

Năm thầy bói im lặng. Họ nhận ra sai lầm và gật đầu. Từ ngày đó, họ học cách lắng nghe nhiều góc nhìn trước khi đưa ra quyết định.

Bài học rút ra

Đôi khi, những gì ta thấy chỉ là một phần nhỏ của sự thật. Để hiểu đúng, ta cần lắng nghe nhiều quan điểm khác nhau.


1Thầy Bói Xem VoiThe Blind Fortune Tellers and the Elephant/ðə ˈblaɪnd ˈfɔrtʃən ˈtɛlɚz ənd ði ˈɛləfənt/
2Một ngày nọ, năm thầy bói mù nghe tin có một sinh vật kỳ lạ xuất hiện trong làng.One day, five blind fortune tellers heard that a strange creature had appeared in the village./wʌn deɪ, faɪv blaɪnd ˈfɔrtʃən ˈtɛlɚz hɝd ðæt ə streɪndʒ ˈkriːtʃɚ hæd əˈpɪɚd ɪn ðə ˈvɪlɪdʒ/
3Đó là con voi.It was called an elephant./ɪt wəz kɔld ən ˈɛləfənt/
4Tò mò, họ quyết định chạm vào nó để tìm hiểu.Curious, they decided to touch it and find out what it was like./ˈkjʊriəs ðeɪ dɪˈsaɪdəd tə tʌtʃ ɪt ənd faɪnd aʊt wət ɪt wəz laɪk/
5Người đầu tiên sờ vào vòi voi.The first man touched the elephant’s trunk./ðə fɝst mæn tʌtʃt ði ˈɛləfənts trʌŋk/
6“Voi giống như một con rắn khổng lồ!” ông khẳng định.“An elephant is like a giant snake!” he declared./æn ˈɛləfənt ɪz laɪk ə ˈdʒaɪənt sneɪk hi dɪˈklɛrd/
7Người thứ hai sờ vào tai voi.The second man touched its ear./ðə ˈsɛkənd mæn tʌtʃt ɪts ɪr/
8“Không, không! Nó giống như một cái quạt lớn,” ông tranh luận.“No, no! It’s like a big fan,” he argued./noʊ noʊ ɪts laɪk ə bɪɡ fæn hi ˈɑrɡjud/
9Người thứ ba chạm vào chân voi.The third man felt the elephant’s leg./ðə θɝd mæn fɛlt ði ˈɛləfənts lɛɡ/
10“Hai anh sai rồi! Nó giống như một cái cột nhà,” ông nói chắc chắn.“You’re both wrong! It’s like a pillar,” he said confidently./jʊr boʊθ rɔŋ ɪts laɪk ə ˈpɪlər hi sɛd ˈkɑnfədəntli/
11Người thứ tư nắm lấy đuôi voi.The fourth man grabbed its tail./ðə fɔrθ mæn ɡræbd ɪts teɪl/
12“Vớ vẩn! Nó giống như một sợi dây thừng,” ông cãi lại.“Nonsense! It’s just like a rope,” he insisted./ˈnɑn.səns ɪts dʒʌst laɪk ə roʊp hi ɪnˈsɪstəd/
13Người thứ năm đặt tay lên bụng voi.The fifth man placed his hands on the elephant’s belly./ðə fɪfθ mæn pleɪst hɪz hændz ɑn ði ˈɛl.ə.fənts ˈbɛli/
14“Mọi người đều nhầm! Voi tròn như một cái chum lớn,” ông kết luận.“You’re all mistaken! The elephant is round like a huge pot,” he concluded./jʊr ɔl mɪˈsteɪ.kən ði ˈɛl.ə.fənt ɪz raʊnd laɪk ə hjudʒ pɑt hi kənˈklu.dɪd/
15Chẳng bao lâu sau, họ bắt đầu cãi vã, ai cũng tin rằng chỉ có mình đúng.Soon, they started arguing, each believing that only his answer was correct./sun ðeɪ ˈstɑr.t̬ɪd ˈɑr.gju.ɪŋ, itʃ bəˈli.vɪŋ ðæt ˈoʊn.li hɪz ˈæn.sɚ wəz kəˈrekt/
16Tiếng tranh luận ngày càng to hơn.The shouting got louder and louder./ðə ˈʃaʊ.t̬ɪŋ ɡɑt ˈlaʊ.dɚ ənd ˈlaʊ.dɚ/
17Đúng lúc đó, một người đàn ông thông thái đi ngang qua.Then, a wise man walked by./ðen ə waɪz mæn wɔkt baɪ/
18Ông lắng nghe rồi bật cười.He listened and laughed./hi ˈlɪs.ənd ənd læft/
19“Các anh bạn,” ông nói, “mọi người đều đúng, nhưng cũng đều sai.“My friends,” he said, “you are all right, but also all wrong./maɪ frɛndz hi sɛd ju ɑr ɔl raɪt bət ˈɔl.soʊ ɔl rɔŋ/
20Mỗi người chỉ chạm vào một phần của con voi.Each of you touched only one part of the elephant./iʧ əv ju tʌʧt ˈoʊn.li wʌn pɑrt əv ði ˈɛl.ə.fənt/
21Nếu muốn hiểu rõ, các anh phải nhìn toàn bộ sự việc.”To know the truth, you must see the whole picture.”/tə noʊ ðə truθ, ju məst si ðə hoʊl ˈpɪk.tʃɚ/
22Năm thầy bói im lặng.The five blind fortune tellers paused./ðə faɪv blaɪnd ˈfɔr.tʃən ˈtɛl.ɚz pɔzd/
23Họ nhận ra sai lầm và gật đầu.They realized their mistake and nodded./ðeɪ ˈri.əˌlaɪzd ðɛr mɪˈsteɪk ənd ˈnɑ.dɪd/
24Từ ngày đó, họ học cách lắng nghe nhiều góc nhìn trước khi đưa ra quyết định.From that day on, they learned to listen to different perspectives before making a decision./frəm ðæt deɪ ɑn, ðeɪ lɝnd tə ˈlɪs.ən tə ˈdɪf.rənt pɚˈspɛk.tɪvz bɪˈfɔr ˈmeɪ.kɪŋ ə dɪˈsɪʒ.ən/
25Bài học rút raLesson Learned/ˈlɛs.ən lɝnd/
26Đôi khi, những gì ta thấy chỉ là một phần nhỏ của sự thật.Sometimes, what we see is only a small part of the truth./ˈsʌm.taɪmz wʌt wi si ɪz ˈoʊn.li ə smɔl pɑrt əv ðə truθ/
27Để hiểu đúng, ta cần lắng nghe nhiều quan điểm khác nhau.To understand the whole picture, we must be open to different viewpoints./tu ˌʌn.dɚˈstænd ðə hoʊl ˈpɪk.tʃɚ wi məst bi ˈoʊ.pən tu ˈdɪf.rənt ˈvjuˌpɔɪnts/


Dưới đây là 5 từ vựng có thể khó hiểu với người mới học tiếng Anh, kèm theo giải thích chi tiết:

1. Creature /ˈkriː.tʃɚ/

Danh từ số ít

Nghĩa là: sinh vật, loài vật (thường là lạ hoặc không xác định)

Cách dùng: dùng để nói đến một sinh vật không rõ là gì, có thể kỳ lạ, đáng sợ hoặc huyền bí

Ví dụ: The forest is full of strange creatures.

Dịch: Khu rừng đầy những sinh vật kỳ lạ.

2. Declared /dɪˈklerd/

Động từ (quá khứ của “declare”)

Nghĩa là: tuyên bố, nói một cách rõ ràng, dứt khoát

Cách dùng: dùng khi ai đó nói điều gì đó một cách công khai, chắc chắn

Ví dụ: She declared that she would never return.

Dịch: Cô ấy tuyên bố rằng mình sẽ không bao giờ quay lại.

3. Concluded /kənˈkluː.dɪd/

Động từ (quá khứ của “conclude”)

Nghĩa là: kết luận

Cách dùng: dùng khi ai đó đưa ra kết luận sau khi suy nghĩ hoặc xem xét điều gì đó

Ví dụ: He concluded that the test was too difficult.

Dịch: Anh ấy kết luận rằng bài kiểm tra quá khó.

4. Perspective /pɚˈspek.tɪv/

Danh từ số ít

Nghĩa là: góc nhìn, quan điểm

Cách dùng: dùng để nói về cách nhìn nhận sự việc của một người, thường được dùng trong các cuộc thảo luận hoặc phân tích

Ví dụ: From her perspective, the plan didn’t make sense.

Dịch: Từ góc nhìn của cô ấy, kế hoạch này không hợp lý.

5. Viewpoint /ˈvjuː.pɔɪnt/

Danh từ số ít

Nghĩa là: quan điểm, ý kiến cá nhân về một vấn đề

Cách dùng: tương tự như “perspective”, nhưng thường nhấn mạnh ý kiến riêng về một chủ đề cụ thể

Ví dụ: We must respect each other’s viewpoints.

Dịch: Chúng ta phải tôn trọng quan điểm của nhau.


Dưới đây là 3 câu có ngữ pháp rất thông dụng trong bài và giải thích chi tiết để người mới học dễ hiểu:

✅ Câu 1:

"They decided to touch it and find out what it was like."

Họ quyết định chạm vào nó để tìm hiểu nó như thế nào.

🔍 Giải thích ngữ pháp:

  • "decided to + động từ nguyên mẫu": đây là cấu trúc rất phổ biến dùng để nói ai đó quyết định làm gì.
  • "find out" = tìm hiểu, khám phá (phrasal verb).
  • "what it was like" = nó như thế nào (cấu trúc dùng để mô tả tính chất, hình dạng,... của một vật/người).

📌 Cấu trúc chính:

decide to do something = quyết định làm việc gì

find out what + S + be + like = tìm hiểu ai/cái gì như thế nào

💬 Ví dụ minh họa:

  • I decided to study abroad.

    → Tôi quyết định đi du học.

  • She wants to find out what life is like in the countryside.

    → Cô ấy muốn tìm hiểu cuộc sống ở vùng quê như thế nào.


✅ Câu 2:

"Each of you touched only one part of the elephant."

Mỗi người trong các anh chỉ chạm vào một phần của con voi.

🔍 Giải thích ngữ pháp:

  • "Each of you" = mỗi người trong các bạn.
  • "touched" là quá khứ đơn (past simple) của "touch".
  • "only one part of..." = chỉ một phần của...

📌 Cấu trúc chính:

Each of + đại từ số nhiều (you/us/them) + động từ số ít

only + số từ + danh từ = chỉ một/vài...

💬 Ví dụ minh họa:

  • Each of them gets a chance to speak.

    → Mỗi người trong số họ có một cơ hội để nói.

  • He ate only one cookie.

    → Anh ấy chỉ ăn một cái bánh quy.


✅ Câu 3:

"Sometimes, what we see is only a small part of the truth."

Đôi khi, những gì ta nhìn thấy chỉ là một phần nhỏ của sự thật.

🔍 Giải thích ngữ pháp:

  • "What we see": là một mệnh đề danh ngữ (noun clause) → đóng vai trò làm chủ ngữ của câu.
  • "is" là động từ chính ở thì hiện tại đơn.
  • "only a small part of..." = chỉ là một phần nhỏ của...

📌 Cấu trúc chính:

What + S + V = cái mà / điều mà... (dùng như danh từ)

only a part of something = chỉ là một phần của cái gì đó

💬 Ví dụ minh họa:

  • What she said hurt my feelings.

    → Điều cô ấy nói đã làm tôi tổn thương.

  • What you know is only the beginning.

    → Những gì bạn biết chỉ là sự khởi đầu.


Video bài học dạng song ngữ (học tiếng Anh, luyện nghe, nói, phản xạ tiếng Anh trên bài học luôn)





💥 CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH SIÊU CHẤT, SIÊU HIỆU QUẢ CHẮC CHẮN SẼ GIÚP TIẾNG ANH CỦA BẠN TIẾN BỘ VƯỢT MONG ĐỢI

Sử dụng mã giảm giá TIENGANH8S để được 🎁 Ưu đãi 40% trở lên cho tất cả các khóa học.

👉01. Khóa học: Phát âm chuẩn và luyện nói hay Tiếng Anh - Giảng viên Thầy Nguyễn Cảnh Tuấn - Hơn 👏 6000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉02. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu - Giảng viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 3000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉03. Khóa học: Luyện Phản xạ Tiếng Anh giao tiếp siêu hiệu quả - Giảng Viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 2000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉04. Khóa học: Tiếng Anh Giao Tiếp Thực Tế - Giảng viên Tiến Sĩ Hoàng Ngọc Quỳnh - gần 2400 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉05. Khóa học: Học giỏi Tiếng Anh toàn diện: Nghe, Nói, Đọc, Viết - Giảng viên Bùi Đức Tiến - hơn 3500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉06. Khóa học: 12 chủ đề giao tiếp Tiếng Anh quan trọng - Giảng viên Tracey Peace - hơn 4500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉07. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp trẻ em từ 04-12 tuổi - Giảng viên Huong Elena - hơn 3700 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉08. Khóa học: 9 Bước luyện nghe Tiếng Anh đột phá - Giảng viên Hannah Phạm - gần 1000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

***

🔴 KẾT NỐI VỚI 8S

Kết nối với 8S qua Zalo: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Telegram: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Facebook: Tại đây

Kết nối với 8S qua Fan page Facebook: Tại đây 


*** 🔴 8S NHẬN DONATE 💰💰💰 Nếu bạn thấy bài học hữu ích và muốn cảm ơn 8S, bạn có thể mời chúng mình 1 ly cà phê để SU & SAM có thêm động lực làm những video tiếp theo. 💰 Tài khoản ngân hàng: Số tài khoản: 80325229 Chủ tài khoản: PHAM XUAN HUNG Ngân hàng: ACB (Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu) — 💰 Tài khoản Paypal: wayfreelife@gmail.com — 💰 Địa chỉ ví nhận USDT donate: USDT (BEP20, ERC20, TRC20, POLYGON): 0xAD2691a3dCD45f17958bAB11116C886e7AffE0e0



***

#luyennghetienganh #nghetienganh #giaotieptienganh #hoctienganh #tuvungtienganh #luyennghetienganh #luyennoitienganh #nguphaptienganh #tienganhgiaotiep #hoctienganhgiaotiep #learnenglish

Bài 73. Phản xạ tiếng Anh song ngữ với chủ đề "Đi cà phê nhé"

  1441 Bạn đi cà phê với mình nhé? Do you want to go for coffee with me? /du ju wɑnt tə goʊ fər ˈkɔfi wɪð mi/ 1442 Có chứ, khi nào? Sure, wh...