The Goose That Laid the Golden Eggs
Once upon a time, a farmer and his wife lived in a small village. They were not rich, but they had a special goose. Every morning, the goose laid a golden egg.
"We are so lucky!" the wife said. "If we save these eggs, we will become very rich!"
At first, they were patient. They collected the golden eggs one by one and saved them carefully. But soon, greed filled their hearts.
"Why should we wait?" the farmer said. "If the goose lays golden eggs, there must be more gold inside her!"
His wife agreed. So, one day, they decided to cut the goose open. But when they did, they found nothing inside—just like an ordinary goose.
"What have we done?" the wife cried. "We have lost everything!"
Without the goose, there were no more golden eggs. Their dream of wealth was gone forever.
Lesson Learned
Greed can make us lose everything we already have. Be patient and appreciate what you have.
Ngỗng đẻ trứng vàng
Ngày xửa ngày xưa, có một người nông dân và vợ ông sống trong một ngôi làng nhỏ. Họ không giàu có, nhưng họ có một con ngỗng đặc biệt. Mỗi sáng, con ngỗng đẻ một quả trứng vàng.
"Chúng ta thật may mắn!" người vợ nói. "Nếu chúng ta tiết kiệm những quả trứng này, chúng ta sẽ trở nên giàu có!"
Ban đầu, họ rất kiên nhẫn. Họ nhặt từng quả trứng vàng và cất giữ cẩn thận. Nhưng chẳng bao lâu, lòng tham chiếm lấy họ.
"Tại sao phải chờ đợi?" người nông dân nói. "Nếu con ngỗng đẻ trứng vàng, bên trong nó chắc hẳn có nhiều vàng hơn!"
Người vợ đồng ý. Thế là một ngày nọ, họ quyết định mổ con ngỗng ra. Nhưng khi làm vậy, họ chẳng tìm thấy gì bên trong—nó chỉ là một con ngỗng bình thường.
"Chúng ta đã làm gì thế này?" người vợ bật khóc. "Chúng ta đã mất tất cả rồi!"
Không còn con ngỗng, cũng chẳng còn trứng vàng. Giấc mơ giàu có của họ biến mất mãi mãi.
Bài học rút ra
Lòng tham có thể khiến ta đánh mất mọi thứ mình đang có. Hãy kiên nhẫn và trân trọng những gì mình sở hữu.
Dưới đây là 5 từ vựng có thể khó hiểu với người mới học tiếng Anh, kèm theo giải thích chi tiết:
1. Special /ˈspɛʃəl/
- Loại từ: Tính từ
- Nghĩa là: Đặc biệt, khác biệt so với những cái khác.
- Cách dùng: Dùng để miêu tả điều gì đó không bình thường, có giá trị hoặc nổi bật.
- Ví dụ: This is a special gift for you.
- Dịch tiếng Việt của ví dụ: Đây là một món quà đặc biệt dành cho bạn.
2. Patient /ˈpeɪʃənt/
- Loại từ: Tính từ
- Nghĩa là: Kiên nhẫn, có khả năng chịu đựng mà không nổi giận hoặc nản lòng.
- Cách dùng: Dùng để chỉ tính cách của người không vội vàng, biết chờ đợi mà không tức giận.
- Ví dụ: She was very patient with the children.
- Dịch tiếng Việt của ví dụ: Cô ấy rất kiên nhẫn với những đứa trẻ.
3. Greed /ɡriːd/
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa là: Lòng tham, mong muốn có thêm của cải hoặc tài sản một cách không kiểm soát.
- Cách dùng: Dùng để chỉ sự thèm khát về tài sản, tiền bạc hay quyền lực mà không quan tâm đến cảm giác của người khác.
- Ví dụ: His greed led him to make a terrible mistake.
- Dịch tiếng Việt của ví dụ: Lòng tham của anh ta đã khiến anh ấy mắc phải một sai lầm nghiêm trọng.
4. Cut open /kʌt ˈoʊpən/
- Loại từ: Cụm động từ
- Nghĩa là: Mở ra, cắt một vật gì đó để nhìn vào bên trong.
- Cách dùng: Dùng khi bạn cắt thứ gì đó, thường là để kiểm tra hoặc khám phá bên trong.
- Ví dụ: The doctors had to cut open the box to see what was inside.
- Dịch tiếng Việt của ví dụ: Các bác sĩ phải cắt mở chiếc hộp để xem bên trong có gì.
5. Appreciate /əˈpriʃieɪt/
- Loại từ: Động từ
- Nghĩa là: Trân trọng, đánh giá cao, nhận thức được giá trị của cái gì.
- Cách dùng: Dùng để thể hiện sự cảm ơn hoặc hiểu rõ giá trị của một điều gì đó.
- Ví dụ: I really appreciate your help.
- Dịch tiếng Việt của ví dụ: Tôi thật sự trân trọng sự giúp đỡ của bạn.
Dưới đây là 3 câu có ngữ pháp rất thông dụng trong bài và giải thích chi tiết để người mới học dễ hiểu:
Câu 1: "They were not rich, but they had a special goose."
-
Ngữ pháp: Thì quá khứ đơn (Past Simple) và Cấu trúc câu phủ định
-
Giải thích:
- "were" là động từ "to be" ở dạng quá khứ của chủ ngữ "they" (họ), nghĩa là "họ không giàu có".
- "had" là động từ "to have" ở dạng quá khứ, nghĩa là "họ đã có một con ngỗng đặc biệt".
- Cấu trúc câu phủ định: "were not" và "had" được dùng để nói về một điều gì đó không đúng trong quá khứ.
-
Ví dụ minh họa:
- She wasn't happy with the results.
- I didn't go to the party last night.
-
Bài tập luyện tập:
-
Hãy hoàn thành câu sau:
"They ___ (be) tired after the long journey."
"She ___ (have) a dog when she was a child."
-
-
Đáp án:
- "They were tired after the long journey."
- "She had a dog when she was a child."
Câu 2: "At first, they were patient."
-
Ngữ pháp: Cấu trúc trạng từ chỉ thời gian + Thì quá khứ đơn (Past Simple)
-
Giải thích:
- "At first" là cụm trạng từ chỉ thời gian, có nghĩa là "ban đầu". Đây là một cách nói thường dùng để giới thiệu một tình huống hoặc trạng thái ở giai đoạn đầu tiên của câu chuyện.
- "were patient" là một câu khẳng định, "were" là động từ "to be" ở dạng quá khứ, "patient" là tính từ miêu tả tính cách của người trong câu.
-
Ví dụ minh họa:
- At first, I was nervous about the presentation, but then I felt more confident.
- At first, they didn't know what to do, but later they found the solution.
-
Bài tập luyện tập:
-
Điền từ đúng vào chỗ trống:
"At first, she ___ (be) shy, but now she's very outgoing."
"At first, they ___ (not know) what to expect."
-
-
Đáp án:
- "At first, she was shy, but now she's very outgoing."
- "At first, they didn't know what to expect."
Câu 3: "We have lost everything!"
-
Ngữ pháp: Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect)
-
Giải thích:
- Câu này sử dụng thì hiện tại hoàn thành, được hình thành bằng "have" + "V3" (dạng quá khứ phân từ).
- "have lost" là dạng hiện tại hoàn thành của động từ "lose", nghĩa là hành động "mất" đã xảy ra trong quá khứ và có liên quan đến hiện tại.
- Cấu trúc này dùng khi hành động hoặc sự việc vừa xảy ra và có ảnh hưởng tới hiện tại.
-
Ví dụ minh họa:
- I have seen that movie before.
- They have finished their homework.
-
Bài tập luyện tập:
-
Hoàn thành câu sau bằng thì hiện tại hoàn thành:
"I ___ (eat) lunch already."
"They ___ (finish) the project."
-
-
Đáp án:
- "I have eaten lunch already."
- "They have finished the project."
Video bài học dạng song ngữ (học tiếng Anh, luyện nghe, nói, phản xạ tiếng Anh trên bài học luôn)
💥 CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH SIÊU CHẤT, SIÊU HIỆU QUẢ CHẮC CHẮN SẼ GIÚP TIẾNG ANH CỦA BẠN TIẾN BỘ VƯỢT MONG ĐỢI
Sử dụng mã giảm giá TIENGANH8S để được 🎁 Ưu đãi 40% trở lên cho tất cả các khóa học.
👉01. Khóa học: Phát âm chuẩn và luyện nói hay Tiếng Anh - Giảng viên Thầy Nguyễn Cảnh Tuấn - Hơn 👏 6000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây
👉02. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu - Giảng viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 3000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây
👉03. Khóa học: Luyện Phản xạ Tiếng Anh giao tiếp siêu hiệu quả - Giảng Viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 2000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây
👉04. Khóa học: Tiếng Anh Giao Tiếp Thực Tế - Giảng viên Tiến Sĩ Hoàng Ngọc Quỳnh - gần 2400 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây
👉05. Khóa học: Học giỏi Tiếng Anh toàn diện: Nghe, Nói, Đọc, Viết - Giảng viên Bùi Đức Tiến - hơn 3500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây
👉06. Khóa học: 12 chủ đề giao tiếp Tiếng Anh quan trọng - Giảng viên Tracey Peace - hơn 4500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây
👉07. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp trẻ em từ 04-12 tuổi - Giảng viên Huong Elena - hơn 3700 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây
👉08. Khóa học: 9 Bước luyện nghe Tiếng Anh đột phá - Giảng viên Hannah Phạm - gần 1000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây
***
🔴 KẾT NỐI VỚI 8S
Kết nối với 8S qua Zalo: Tại đây
Kết nối với 8S qua Telegram: Tại đây
Kết nối với 8S qua Facebook: Tại đây
Kết nối với 8S qua Fan page Facebook: Tại đây
*** 🔴 8S NHẬN DONATE 💰💰💰 Nếu bạn thấy bài học hữu ích và muốn cảm ơn 8S, bạn có thể mời chúng mình 1 ly cà phê để SU & SAM có thêm động lực làm những video tiếp theo. 💰 Tài khoản ngân hàng: Số tài khoản: 80325229 Chủ tài khoản: PHAM XUAN HUNG Ngân hàng: ACB (Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu) — 💰 Tài khoản Paypal: wayfreelife@gmail.com — 💰 Địa chỉ ví nhận USDT donate: USDT (BEP20, ERC20, TRC20, POLYGON): 0xAD2691a3dCD45f17958bAB11116C886e7AffE0e0
***
#luyennghetienganh #nghetienganh #giaotieptienganh #hoctienganh #tuvungtienganh #luyennghetienganh #luyennoitienganh #nguphaptienganh #tienganhgiaotiep #hoctienganhgiaotiep #learnenglish


Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét