Thứ Năm, 29 tháng 5, 2025

45 | Tiếng Anh song ngữ | Câu chuyện bó đũa


The Bundle of Chopsticks

Once upon a time, there was an old father who had five sons. They lived in a small house and worked on a farm. The father loved his sons very much, but they often argued and didn’t help each other.

One day, the father became sick. He knew he didn’t have much time left. He wanted his sons to learn a very important lesson.

He called them to his bed and gave each of them one chopstick.

“Break it,” he said.

Each son broke the chopstick easily.

Then, the father tied five chopsticks together and gave the bundle to his oldest son.

“Now try to break this bundle,” he said.

The oldest son tried, but the bundle didn’t break. The second son tried, then the third, fourth, and fifth—but none of them could break it.

The father smiled.

“My sons,” he said gently, “when you are alone, you are weak, just like one chopstick. But when you stay together, you are strong—no one can break you.”

The sons looked at each other and understood. From that day on, they worked as a team. They shared their work, helped each other, and lived happily.

Lesson Learned

Unity is strength. When we stand together, we can overcome any challenge.


Bó Đũa

Ngày xưa, có một người cha già sống cùng năm người con trai. Họ sống trong một ngôi nhà nhỏ và làm việc trên một trang trại. Người cha rất yêu các con, nhưng chúng thường xuyên cãi nhau và chẳng chịu giúp đỡ lẫn nhau.

Một ngày nọ, người cha bị ốm nặng. Ông biết mình không còn nhiều thời gian nữa. Ông muốn các con học một bài học quan trọng.

Ông gọi các con đến giường và đưa cho mỗi người một chiếc đũa.

“Bẻ nó đi,” ông nói.

Mỗi người con đều dễ dàng bẻ gãy chiếc đũa.

Sau đó, người cha buộc năm chiếc đũa lại với nhau và đưa bó đũa cho người con cả.

“Bây giờ, hãy thử bẻ bó đũa này,” ông nói.

Người con cả thử, nhưng không bẻ được. Người con thứ hai thử, rồi đến người con thứ ba, thứ tư, thứ năm—nhưng không ai bẻ được bó đũa.

Người cha mỉm cười.

“Các con của cha,” ông nhẹ nhàng nói, “khi chỉ có một mình, con yếu đuối như một chiếc đũa. Nhưng nếu các con đoàn kết, các con sẽ mạnh mẽ—không ai có thể làm hại được các con.”

Các người con nhìn nhau và hiểu ra. Từ ngày hôm đó, họ làm việc cùng nhau. Họ chia sẻ công việc, giúp đỡ nhau và sống vui vẻ.

Bài học rút ra

Đoàn kết là sức mạnh. Khi chúng ta đồng lòng, chúng ta có thể vượt qua mọi thử thách.


STTNghĩa tiếng ViệtCâu tiếng AnhPhiên âm IPA (Anh - Mỹ)
1Bó ĐũaThe Bundle of Chopsticks/ðə ˈbʌndəl əv ˈʧɑpˌstɪks/
2Ngày xưa, có một người cha già sống cùng năm người con trai.Once upon a time, there was an old father who had five sons./wʌns əpɑn ə taɪm, ðɛr wəz æn oʊld ˈfɑðər hu hæd faɪv sʌnz/
3Họ sống trong một ngôi nhà nhỏ và làm việc trên một trang trại.They lived in a small house and worked on a farm./ðeɪ lɪvd ɪn ə smɔl haʊs ənd wɜrkt ɑn ə fɑrm/
4Người cha rất yêu các con, nhưng chúng thường xuyên cãi nhau và chẳng chịu giúp đỡ lẫn nhau.The father loved his sons very much, but they often argued and didn’t help each other./ðə ˈfɑðər lʌvd hɪz sʌnz ˈvɛri mʌʧ, bət ðeɪ ˈɔfən ˈɑrɡjud ənd ˈdɪdənt hɛlp iʧ ˈʌðər/
5Một ngày nọ, người cha bị ốm nặng.One day, the father became sick./wʌn deɪ, ðə ˈfɑðər bɪˈkeɪm sɪk/
6Ông biết mình không còn nhiều thời gian nữa.He knew he didn’t have much time left./hi nuː hɪ dɪdnt hæv mʌʧ taɪm lɛft/
7Ông muốn các con học một bài học quan trọng.He wanted his sons to learn a very important lesson./hi ˈwɔntɪd hɪz sʌnz tə lɜrn ə ˈvɛri ɪmˈpɔrtənt ˈlɛsən/
8Ông gọi các con đến giường và đưa cho mỗi người một chiếc đũa.He called them to his bed and gave each of them one chopstick./hi kɔld ðəm tə hɪz bɛd ənd geɪv itʃ əv ðəm wʌn ˈʧɑpˌstɪk/
9“Bẻ nó đi,” ông nói.“Break it,” he said./ˈbreɪk ɪt hi sɛd/
10Mỗi người con đều dễ dàng bẻ gãy chiếc đũa.Each son broke the chopstick easily./iʧ sʌn broʊk ðə ˈʧɑːpˌstɪk ˈiːzɪli/
11Sau đó, người cha buộc năm chiếc đũa lại với nhau và đưa bó đũa cho người con cả.Then, the father tied five chopsticks together and gave the bundle to his oldest son./ðɛn, ðə ˈfɑːðər taɪd faɪv ˈʧɑːpˌstɪks təˈɡɛðər ənd ɡeɪv ðə ˈbʌndl tə hɪz ˈoʊldɪst sʌn/
12“Bây giờ, hãy thử bẻ bó đũa này,” ông nói.“Now try to break this bundle,” he said./naʊ traɪ tə breɪk ðɪs ˈbʌndl, hi sɛd/
13Người con cả thử, nhưng không bẻ được.The oldest son tried, but the bundle didn’t break./ði ˈoʊldɪst sʌn traɪd, bʌt ðə ˈbʌndl dɪdənt breɪk/
14Người con thứ hai thử, rồi đến người con thứ ba, thứ tư, thứ năm—nhưng không ai bẻ được bó đũa.The second son tried, then the third, fourth, and fifth—but none of them could break it./ðə ˈsɛkənd sʌn traɪd, ðɛn ðə θɜrd, fɔrθ, ənd fɪfθ—bʌt nʌn ʌv ðəm kʊd breɪk ɪt/
15Người cha mỉm cười.The father smiled./ðə ˈfɑðər smaɪld/
16“Các con của cha,” ông nhẹ nhàng nói, “khi chỉ có một mình, con yếu đuối như một chiếc đũa.“My sons,” he said gently, “when you are alone, you are weak, just like one chopstick./maɪ sʌnz, hi sɛd ˈdʒɛntli, wɛn ju ɑr əˈloʊn, ju ɑr wik, dʒʌst laɪk wʌn ˈʧɑpˌstɪk/
17Nhưng nếu các con đoàn kết, các con sẽ mạnh mẽ—không ai có thể làm hại được các con.”But when you stay together, you are strong—no one can break you.”/bʌt wɛn ju steɪ təˈɡɛðər, ju ɑr strɔŋ—noʊ wʌn kæn breɪk ju/
18Các người con nhìn nhau và hiểu ra.The sons looked at each other and understood./ðə sʌnz lʊkt æt iʧ ˈʌðər ənd ˌʌndərˈstʊd/
19Từ ngày hôm đó, họ làm việc cùng nhau.From that day on, they worked as a team./frəm ðæt deɪ ɑn, ðeɪ wɜrkt æz ə tim/
20Họ chia sẻ công việc, giúp đỡ nhau và sống vui vẻ.They shared their work, helped each other, and lived happily./ðeɪ ʃɛrd ðɛr wɜrk, hɛlpt iʧ ʌðər, ənd lɪvd ˈhæpɪli/
21Bài học rút raLesson Learned/ˈlɛsən lɜrnd/
22Đoàn kết là sức mạnh.Unity is strength./ˈjunɪti ɪz strɛŋkθ/
23Khi chúng ta đồng lòng, chúng ta có thể vượt qua mọi thử thách.When we stand together, we can overcome any challenge./wɛn wi stænd təˈɡɛðər, wi kæn ˈoʊvərˌkəm ɛni ˈʧælɪndʒ/


Dưới đây là 5 từ vựng có thể khó hiểu với người mới học tiếng Anh, kèm theo giải thích chi tiết:

1. argue /ˈɑːrɡjuː/

Loại từ: động từ

Nghĩa là: cãi nhau, tranh cãi

Cách dùng: "argue" thường dùng khi hai hay nhiều người không đồng ý với nhau và nói qua lại để bảo vệ ý kiến của mình.

Ví dụ: The brothers often argue about small things.

Dịch: Các anh em thường hay cãi nhau về những chuyện nhỏ nhặt.

2. bundle /ˈbʌndəl/

Loại từ: danh từ số ít

Nghĩa là: bó, bọc, gói (nhiều thứ được buộc lại với nhau)

Cách dùng: Dùng để chỉ một nhóm đồ vật được buộc chung thành một khối.

Ví dụ: He gave his son a bundle of chopsticks.

Dịch: Ông đưa cho con trai mình một bó đũa.

3. gently /ˈdʒentli/

Loại từ: trạng từ

Nghĩa là: nhẹ nhàng, dịu dàng

Cách dùng: Dùng để mô tả hành động được thực hiện một cách nhẹ nhàng, không thô bạo.

Ví dụ: He said gently, “Stay together.”

Dịch: Ông nhẹ nhàng nói: “Hãy đoàn kết.”

4. challenge /ˈtʃælɪndʒ/

Loại từ: danh từ số ít

Nghĩa là: thử thách, khó khăn

Cách dùng: Dùng để chỉ điều gì đó khó khăn cần nỗ lực để vượt qua.

Ví dụ: We can overcome any challenge if we work together.

Dịch: Chúng ta có thể vượt qua mọi thử thách nếu chúng ta cùng nhau làm việc.

5. weak /wiːk/

Loại từ: tính từ

Nghĩa là: yếu, không mạnh

Cách dùng: Dùng để mô tả ai đó hoặc cái gì đó không có sức mạnh hoặc không đủ khả năng.

Ví dụ: When you are alone, you are weak.

Dịch: Khi con ở một mình, con rất yếu.


Dưới đây là 3 câu có ngữ pháp rất thông dụng trong bài và giải thích chi tiết để người mới học dễ hiểu:

🔹 Câu 1: “He called them to his bed and gave each of them one chopstick.”

📘 Ngữ pháp chính:

  • Thì quá khứ đơn: "called", "gave" → để kể lại hành động đã xảy ra trong quá khứ.
  • Cấu trúc "give someone something": Động từ give có 2 tân ngữ → “give + người + vật”

🧩 Ví dụ minh họa:

  • My mom gave me a gift.
  • (Mẹ tôi đã tặng tôi một món quà.)

🔹 Câu 2: “Each son broke the chopstick easily.”

📘 Ngữ pháp chính:

  • “Each” + danh từ số ít: "Each son" → mỗi người con.
  • Thì quá khứ đơn: "broke" → quá khứ của break
  • Trạng từ “easily” → bổ nghĩa cho động từ “broke”

🧩 Ví dụ minh họa:

  • Each student got a gift.
  • (Mỗi học sinh nhận được một món quà.)

🔹 Câu 3: “When you stay together, you are strong—no one can break you.”

📘 Ngữ pháp chính:

  • Câu điều kiện loại 0 (nói về sự thật chung): "When + hiện tại đơn, hiện tại đơn"
  • “No one” = không ai cả (chủ ngữ phủ định)
  • Modal verb “can”: "can break" → có thể làm gì

🧩 Ví dụ minh họa:

  • When it rains, the ground gets wet.
  • (Khi trời mưa, mặt đất ướt.)



Video bài học dạng song ngữ (học tiếng Anh, luyện nghe, nói, phản xạ tiếng Anh trên bài học luôn)





💥 CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH SIÊU CHẤT, SIÊU HIỆU QUẢ CHẮC CHẮN SẼ GIÚP TIẾNG ANH CỦA BẠN TIẾN BỘ VƯỢT MONG ĐỢI

Sử dụng mã giảm giá TIENGANH8S để được 🎁 Ưu đãi 40% trở lên cho tất cả các khóa học.

👉01. Khóa học: Phát âm chuẩn và luyện nói hay Tiếng Anh - Giảng viên Thầy Nguyễn Cảnh Tuấn - Hơn 👏 6000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉02. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu - Giảng viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 3000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉03. Khóa học: Luyện Phản xạ Tiếng Anh giao tiếp siêu hiệu quả - Giảng Viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 2000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉04. Khóa học: Tiếng Anh Giao Tiếp Thực Tế - Giảng viên Tiến Sĩ Hoàng Ngọc Quỳnh - gần 2400 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉05. Khóa học: Học giỏi Tiếng Anh toàn diện: Nghe, Nói, Đọc, Viết - Giảng viên Bùi Đức Tiến - hơn 3500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉06. Khóa học: 12 chủ đề giao tiếp Tiếng Anh quan trọng - Giảng viên Tracey Peace - hơn 4500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉07. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp trẻ em từ 04-12 tuổi - Giảng viên Huong Elena - hơn 3700 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉08. Khóa học: 9 Bước luyện nghe Tiếng Anh đột phá - Giảng viên Hannah Phạm - gần 1000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

***

🔴 KẾT NỐI VỚI 8S

Kết nối với 8S qua Zalo: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Telegram: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Facebook: Tại đây

Kết nối với 8S qua Fan page Facebook: Tại đây 


*** 🔴 8S NHẬN DONATE 💰💰💰 Nếu bạn thấy bài học hữu ích và muốn cảm ơn 8S, bạn có thể mời chúng mình 1 ly cà phê để SU & SAM có thêm động lực làm những video tiếp theo. 💰 Tài khoản ngân hàng: Số tài khoản: 80325229 Chủ tài khoản: PHAM XUAN HUNG Ngân hàng: ACB (Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu) — 💰 Tài khoản Paypal: wayfreelife@gmail.com — 💰 Địa chỉ ví nhận USDT donate: USDT (BEP20, ERC20, TRC20, POLYGON): 0xAD2691a3dCD45f17958bAB11116C886e7AffE0e0



***

#luyennghetienganh #nghetienganh #giaotieptienganh #hoctienganh #tuvungtienganh #luyennghetienganh #luyennoitienganh #nguphaptienganh #tienganhgiaotiep #hoctienganhgiaotiep #learnenglish

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Bài 73. Phản xạ tiếng Anh song ngữ với chủ đề "Đi cà phê nhé"

  1441 Bạn đi cà phê với mình nhé? Do you want to go for coffee with me? /du ju wɑnt tə goʊ fər ˈkɔfi wɪð mi/ 1442 Có chứ, khi nào? Sure, wh...