Thứ Năm, 8 tháng 5, 2025

42 | Luyện nghe tiếng Anh qua truyện song ngữ hay: Rùa và Thỏ

 


The Tortoise and the Hare

One day, a Hare and a Tortoise were arguing about who was faster. The Hare laughed loudly:

"I’m as fast as the wind! You’re as slow as a… oh wait, you ARE a tortoise!"

The Tortoise smiled.

"Then let’s race. Whoever reaches the finish line first wins."

The Hare chuckled but agreed. The race was on.

3…2…1… Go!

The Hare dashed off, leaving the Tortoise plodding behind. Looking back and seeing the Tortoise far away, the Hare smirked:

"This is too easy! I have plenty of time to rest!"

So he lay down under a tree, closed his eyes, and dozed off.

Meanwhile, the Tortoise kept moving forward. Step by step, he never stopped.

Time passed…

The Hare woke up with a start, stretched, and…panicked! The Tortoise was almost at the finish line!

The Hare dashed forward like a flash. But it was too late! The Tortoise crossed the finish line first!

The animals cheered for the Tortoise. The Hare lowered his head, embarrassed.

"I was too overconfident..."

Lesson Learned

Speed means nothing without consistency. Sometimes, it's the slow but steady steps that lead us to success.


Rùa và Thỏ

Một ngày nọ, Thỏ và Rùa tranh luận xem ai nhanh hơn. Thỏ cười phá lên:

"Tớ chạy nhanh như gió! Cậu chậm như rùa… à mà khoan, cậu ĐÚNG LÀ rùa!"

Rùa mỉm cười:

"Vậy thì chúng ta thi đi. Ai về đích trước sẽ thắng."

Thỏ phá lên cười nhưng đồng ý. Một cuộc đua bắt đầu.

3…2…1… Xuất phát!

Thỏ phóng vút đi, để lại Rùa lững thững bò phía sau. Nhìn lại, thấy Rùa còn cách xa, Thỏ nhếch mép:

"Dễ như trở bàn tay! Mình có dư thời gian để nghỉ một chút!"

Vậy là Thỏ nằm xuống dưới bóng cây, nhắm mắt tận hưởng giấc ngủ trưa.

Trong khi đó, Rùa vẫn kiên trì tiến lên. Từng bước một, nó không dừng lại.

Thời gian trôi qua…

Thỏ giật mình tỉnh dậy, vươn vai và… hốt hoảng! Rùa đã gần tới vạch đích!

Thỏ vội vàng bật dậy, lao về phía trước như tia chớp. Nhưng đã quá muộn! Rùa đã chạm đích!

Mọi con vật xung quanh reo hò chúc mừng Rùa. Thỏ cúi đầu, xấu hổ:

"Mình đã quá chủ quan…"

Bài học rút ra

Nhanh nhẹn chẳng có ý nghĩa gì nếu không có sự kiên trì. Đôi khi, chính những bước đi chậm nhưng đều đặn mới giúp ta chạm đến thành công.


STTNghĩa tiếng ViệtCâu tiếng AnhPhiên âm IPA (Anh - Mỹ)
1Rùa và ThỏThe Tortoise and the Hare/ðə ˈtɔr.t̬əs ænd ðə her/
2Một ngày nọ, Thỏ và Rùa tranh luận xem ai nhanh hơn.One day, a Hare and a Tortoise were arguing about who was faster./wʌn deɪ, ə her ænd ə ˈtɔr.t̬əs wɝː ˈɑrɡ.ju.ɪŋ əˈbaʊt hu wəz ˈfæstɚ/
3Thỏ cười phá lên:The Hare laughed loudly:/ðə hɛr læft ˈlaʊdli/
4"Tớ chạy nhanh như gió! Cậu chậm như rùa… à mà khoan, cậu ĐÚNG LÀ rùa!""I’m as fast as the wind! You’re as slow as a… oh wait, you ARE a tortoise!"/aɪm æz fæst æz ðə wɪnd jʊr æz sloʊ æz ə oʊ weɪt jʊ ɑr ə ˈtɔr.t̬əs/
5Rùa mỉm cười:The Tortoise smiled./ðə ˈtɔr.t̬əs smaɪld/
6"Vậy thì chúng ta thi đi. Ai về đích trước sẽ thắng."Then let’s race. Whoever reaches the finish line first wins."/ðɛn lɛts reɪs huˈɛvɚ ˈriʧɪz ðə ˈfɪnɪʃ laɪn fɝst wɪnz/
7Thỏ phá lên cười nhưng đồng ý.The Hare chuckled but agreed./ðə hɛr ˈʧʌkəld bʌt əˈɡrid/
8Một cuộc đua bắt đầu.The race was on./ðə reɪs wəz ɑn/
93…2…1… Xuất phát!3…2…1… Go!/θri tu wʌn ɡoʊ/
10Thỏ phóng vút đi, để lại Rùa lững thững bò phía sau.The Hare dashed off, leaving the Tortoise plodding behind./ðə hɛr dæʃt ɔf ˈlivɪŋ ðə ˈtɔrtəs ˈplɑdɪŋ bɪˈhaɪnd/
11Nhìn lại, thấy Rùa còn cách xa, Thỏ nhếch mép:Looking back and seeing the Tortoise far away, the Hare smirked:/ˈlʊkɪŋ bæk ænd ˈsiɪŋ ðə ˈtɔrtəs fɑr əˈweɪ ðə hɛr smɜrkt/
12"Dễ như trở bàn tay! Mình có dư thời gian để nghỉ một chút!""This is too easy! I have plenty of time to rest!"/ðɪs ɪz tu ˈizi aɪ hæv ˈplɛnti əv taɪm tə rɛst/
13Vậy là Thỏ nằm xuống dưới bóng cây, nhắm mắt tận hưởng giấc ngủ trưa.So he lay down under a tree, closed his eyes, and dozed off./soʊ hi leɪ daʊn ˈʌndɚ ə tri kloʊzd hɪz aɪz ənd doʊzd ɔf/
14Trong khi đó, Rùa vẫn kiên trì tiến lên.Meanwhile, the Tortoise kept moving forward./ˈminˌwaɪl ðə ˈtɔrtəs kɛpt ˈmuːvɪŋ ˈfɔrwɚd/
15Từng bước một, nó không dừng lại.Step by step, he never stopped./stɛp baɪ stɛp, hi ˈnɛvɚ stɑpt/
16Thời gian trôi qua…Time passed…/taɪm pæst/
17Thỏ giật mình tỉnh dậy, vươn vai và… hốt hoảng!The Hare woke up with a start, stretched, and…panicked!/ðə hɛr woʊk ʌp wɪð ə stɑrt, strɛtʃt, ænd…ˈpænɪkt/
18Rùa đã gần tới vạch đích!The Tortoise was almost at the finish line!/ðə ˈtɔrtəs wəz ˈɔlmoʊst ət ðə ˈfɪnɪʃ laɪn/
19Thỏ vội vàng bật dậy, lao về phía trước như tia chớp.The Hare dashed forward like a flash./ðə hɛr dæʃt ˈfɔrwərd laɪk ə flæʃ/
20Nhưng đã quá muộn!But it was too late!/bʌt ɪt wəz tu leɪt/
21Rùa đã chạm đích!The Tortoise crossed the finish line first!/ðə ˈtɔrtəs krɔst ðə ˈfɪnɪʃ laɪn fɝst/
22Mọi con vật xung quanh reo hò chúc mừng Rùa.The animals cheered for the Tortoise./ðə ˈænəməlz tʃɪrd fɔr ðə ˈtɔrtəs/
23Thỏ cúi đầu, xấu hổ:The Hare lowered his head, embarrassed./ðə hɛr ˈloʊərd hɪz hɛd ɪmˈbærəst/
24"Mình đã quá chủ quan…""I was too overconfident..."/aɪ wəz tuː ˌoʊvərˈkɑːnfɪdənt/
25Bài học rút raLesson Learned/ˈlɛsən lɜrnd/
26Nhanh nhẹn chẳng có ý nghĩa gì nếu không có sự kiên trì.Speed means nothing without consistency./spid minz ˈnʌθɪŋ wɪˈðaʊt kənˈsɪstənsi/
27Đôi khi, chính những bước đi chậm nhưng đều đặn mới giúp ta chạm đến thành công.Sometimes, it's the slow but steady steps that lead us to success./ˈsʌmˌtaɪmz ɪts ðə sloʊ bʌt ˈstɛdi stɛps ðæt lid ʌs tu səˈksɛs/



Dưới đây là 5 từ vựng có thể khó hiểu với người mới học tiếng Anh, kèm theo giải thích chi tiết:

1. Chuckle /ˈtʃʌk.əl/

Loại từ: Động từ

Nghĩa là: Cười khúc khích, cười nhẹ một cách thích thú

Cách dùng: Dùng để diễn tả tiếng cười nhỏ, thường mang tính vui vẻ nhưng không quá lớn tiếng.

Ví dụ: He chuckled when he heard the funny joke.

Dịch: Anh ấy cười khúc khích khi nghe câu chuyện cười vui nhộn.

2. Dash /dæʃ/

Loại từ: Động từ

Nghĩa là: Lao nhanh, chạy vội vàng

Cách dùng: Dùng để diễn tả hành động di chuyển rất nhanh, thường do vội vã hoặc có mục tiêu rõ ràng.

Ví dụ: She dashed to the bus stop before the bus left.

Dịch: Cô ấy lao nhanh đến trạm xe buýt trước khi xe rời đi.

3. Doze off /doʊz ɔːf/

Loại từ: Cụm động từ

Nghĩa là: Ngủ gật, thiếp đi

Cách dùng: Dùng để chỉ trạng thái ngủ ngắn hoặc ngủ không chủ ý, thường xảy ra khi mệt mỏi.

Ví dụ: He dozed off during the boring lecture.

Dịch: Anh ấy ngủ gật trong suốt bài giảng nhàm chán.

4. Smirk /smɝːk/

Loại từ: Động từ, danh từ

Nghĩa là: Cười nhếch mép, cười kiêu ngạo

Cách dùng: Dùng để diễn tả một kiểu cười thể hiện sự tự mãn hoặc chế giễu.

Ví dụ: He smirked after winning the argument.

Dịch: Anh ấy nhếch mép cười sau khi thắng trong cuộc tranh luận.

5. Overconfident /ˌoʊ.vɚˈkɑːn.fɪ.dənt/

Loại từ: Tính từ

Nghĩa là: Quá tự tin

Cách dùng: Dùng để diễn tả ai đó có sự tự tin thái quá, có thể dẫn đến chủ quan hoặc thất bại.

Ví dụ: He lost the competition because he was overconfident.

Dịch: Anh ấy thua cuộc thi vì quá tự tin.


Dưới đây là 3 câu có ngữ pháp rất thông dụng trong bài và giải thích chi tiết để người mới học dễ hiểu:

1. Câu: "The race was on."

📌 Giải thích ngữ pháp:

  • The race → Danh từ, chủ ngữ của câu.
  • was → Động từ “to be” chia ở quá khứ đơn (was/were).
  • on → Giới từ, trong câu này mang nghĩa “đang diễn ra”.

📢 Cấu trúc quan trọng:

👉 [Danh từ] + to be + on → Dùng để diễn tả một sự kiện hoặc hoạt động đang diễn ra.

📝 Ví dụ:

  • The show is on! (Buổi biểu diễn đang diễn ra!)
  • The meeting was on when I arrived. (Cuộc họp đang diễn ra khi tôi đến.)

📚 Bài tập: Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

  1. The soccer match ____ on when we got to the stadium.
  2. The party ____ on! Come and join us.
  3. The game ____ on last night, but I missed it.

✏️ Đáp án:

  1. was
  2. is
  3. was

2. Câu: "Whoever reaches the finish line first wins."

📌 Giải thích ngữ pháp:

  • Whoever → Đại từ quan hệ, mang nghĩa “bất cứ ai mà” (có chức năng như chủ ngữ).
  • reaches → Động từ chia ở hiện tại đơn (vì chủ ngữ “whoever” là số ít).
  • the finish line → Cụm danh từ, tân ngữ của động từ “reaches”.
  • first → Trạng từ chỉ thứ tự (đứng cuối câu bổ nghĩa cho “reaches”).
  • wins → Động từ chính của mệnh đề chính, chia ở hiện tại đơn.

📢 Cấu trúc quan trọng:

👉 Whoever + V (hiện tại đơn) + V (hiện tại đơn) → Dùng để nói về một điều kiện chung, áp dụng cho bất kỳ ai.

📝 Ví dụ:

  • Whoever finishes first gets a prize. (Bất cứ ai hoàn thành đầu tiên sẽ nhận được giải thưởng.)
  • Whoever studies hard succeeds. (Bất cứ ai học chăm chỉ đều thành công.)

📚 Bài tập: Hoàn thành câu với động từ đúng dạng:

  1. Whoever ____ (come) early ____ (get) the best seats.
  2. Whoever ____ (answer) correctly ____ (win) the game.
  3. Whoever ____ (run) fastest ____ (be) the champion.

✏️ Đáp án:

  1. comes - gets
  2. answers - wins
  3. runs - is

3. Câu: "Sometimes, it's the slow but steady steps that lead us to success."

📌 Giải thích ngữ pháp:

  • Sometimes → Trạng từ chỉ tần suất (đứng đầu câu, mang nghĩa “đôi khi”).
  • it’s → Viết tắt của “it is”, chủ ngữ giả.
  • the slow but steady steps → Cụm danh từ, chủ ngữ thực sự của câu.
  • that lead us to success → Mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “steps” (that có thể bỏ).
    • lead → Động từ chính (chia theo “steps” số nhiều).
    • us → Tân ngữ (chỉ đối tượng bị tác động bởi “lead”).
    • to success → Cụm giới từ chỉ kết quả.

📢 Cấu trúc quan trọng:

👉 It is + [cụm danh từ] + that + [mệnh đề] → Dùng để nhấn mạnh phần quan trọng trong câu.

📝 Ví dụ:

  • It’s the little things that matter. (Những điều nhỏ bé mới là quan trọng.)
  • It’s hard work that brings success. (Chính sự chăm chỉ mới mang lại thành công.)

📚 Bài tập: Hoàn thành câu theo cấu trúc:

  1. It’s ____ (chăm chỉ) that ____ (mang lại thành công).
  2. It’s ____ (tình bạn thật sự) that ____ (khiến cuộc sống trở nên ý nghĩa).
  3. It’s ____ (những kỷ niệm) that ____ (chúng ta trân trọng nhất).

✏️ Đáp án:

  1. hard work - brings success
  2. true friendship - makes life meaningful
  3. the memories - we cherish the most



Video bài học dạng song ngữ (học tiếng Anh, luyện nghe, nói, phản xạ tiếng Anh trên bài học luôn)





💥 CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH SIÊU CHẤT, SIÊU HIỆU QUẢ CHẮC CHẮN SẼ GIÚP TIẾNG ANH CỦA BẠN TIẾN BỘ VƯỢT MONG ĐỢI

Sử dụng mã giảm giá TIENGANH8S để được 🎁 Ưu đãi 40% trở lên cho tất cả các khóa học.

👉01. Khóa học: Phát âm chuẩn và luyện nói hay Tiếng Anh - Giảng viên Thầy Nguyễn Cảnh Tuấn - Hơn 👏 6000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉02. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu - Giảng viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 3000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉03. Khóa học: Luyện Phản xạ Tiếng Anh giao tiếp siêu hiệu quả - Giảng Viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 2000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉04. Khóa học: Tiếng Anh Giao Tiếp Thực Tế - Giảng viên Tiến Sĩ Hoàng Ngọc Quỳnh - gần 2400 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉05. Khóa học: Học giỏi Tiếng Anh toàn diện: Nghe, Nói, Đọc, Viết - Giảng viên Bùi Đức Tiến - hơn 3500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉06. Khóa học: 12 chủ đề giao tiếp Tiếng Anh quan trọng - Giảng viên Tracey Peace - hơn 4500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉07. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp trẻ em từ 04-12 tuổi - Giảng viên Huong Elena - hơn 3700 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉08. Khóa học: 9 Bước luyện nghe Tiếng Anh đột phá - Giảng viên Hannah Phạm - gần 1000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

***

🔴 KẾT NỐI VỚI 8S

Kết nối với 8S qua Zalo: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Telegram: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Facebook: Tại đây

Kết nối với 8S qua Fan page Facebook: Tại đây 


*** 🔴 8S NHẬN DONATE 💰💰💰 Nếu bạn thấy bài học hữu ích và muốn cảm ơn 8S, bạn có thể mời chúng mình 1 ly cà phê để SU & SAM có thêm động lực làm những video tiếp theo. 💰 Tài khoản ngân hàng: Số tài khoản: 80325229 Chủ tài khoản: PHAM XUAN HUNG Ngân hàng: ACB (Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu) — 💰 Tài khoản Paypal: wayfreelife@gmail.com — 💰 Địa chỉ ví nhận USDT donate: USDT (BEP20, ERC20, TRC20, POLYGON): 0xAD2691a3dCD45f17958bAB11116C886e7AffE0e0



***

#luyennghetienganh #nghetienganh #giaotieptienganh #hoctienganh #tuvungtienganh #luyennghetienganh #luyennoitienganh #nguphaptienganh #tienganhgiaotiep #hoctienganhgiaotiep #learnenglish



Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Bài 73. Phản xạ tiếng Anh song ngữ với chủ đề "Đi cà phê nhé"

  1441 Bạn đi cà phê với mình nhé? Do you want to go for coffee with me? /du ju wɑnt tə goʊ fər ˈkɔfi wɪð mi/ 1442 Có chứ, khi nào? Sure, wh...