Thứ Năm, 24 tháng 7, 2025

50 | Luyện nghe tiếng Anh qua truyện song ngữ: Steve Jobs

 


Steve Jobs – The Man Who Changed the World

Steve Jobs was born in 1955 in California. He was adopted by a kind couple and grew up in a small house. As a boy, Steve loved electronics and computers.

In 1976, Steve and his friend Steve Wozniak started a company in a garage. They called it Apple. At first, they sold simple computers. But Steve had a big dream. He wanted to make computers easy for everyone to use.

In 1984, Apple made the first Macintosh computer. It had a mouse and nice graphics. But not everyone agreed with Steve’s ideas. In 1985, he was forced to leave Apple. He felt sad, but he didn’t give up.

He started a new company called NeXT. He also bought Pixar and made hit movies like Toy Story. These new projects helped him grow as a leader and a creator.

In 1997, Apple was in trouble. Steve returned and helped save the company. He introduced the iPod, iPhone, and iPad. These products changed the world.

Steve was not perfect. He was strict and serious. But he always believed in simple, beautiful ideas. He once said:

“Stay hungry, stay foolish.”

Steve died in 2011, but his work still inspires us today.

Lesson Learned Believe in your vision, even when others don’t. Start small, dream big, and never give up.


Steve Jobs – Người đàn ông làm thay đổi thế giới

Steve Jobs sinh năm 1955 tại bang California. Ông được một cặp vợ chồng tốt bụng nhận nuôi và lớn lên trong một ngôi nhà nhỏ. Khi còn nhỏ, Steve rất yêu thích điện tử và máy tính.

Năm 1976, Steve cùng người bạn Steve Wozniak đã bắt đầu một công ty trong gara. Họ đặt tên công ty là Apple. Lúc đầu, họ bán những chiếc máy tính đơn giản. Nhưng Steve có một giấc mơ lớn. Ông muốn máy tính trở nên dễ dùng với tất cả mọi người.

Năm 1984, Apple tạo ra máy tính Macintosh đầu tiên. Nó có chuột và hình ảnh đẹp mắt. Tuy nhiên, không phải ai cũng đồng ý với ý tưởng của Steve. Năm 1985, ông bị buộc rời khỏi Apple. Ông buồn, nhưng không bỏ cuộc.

Ông lập công ty mới tên là NeXT. Ông cũng mua Pixar và làm ra các bộ phim nổi tiếng như Toy Story. Những dự án mới này đã giúp ông trưởng thành hơn với vai trò là một nhà lãnh đạo và nhà sáng tạo.

Năm 1997, Apple rơi vào khó khăn. Steve trở lại và giúp cứu công ty. Ông đã cho ra mắt iPod, iPhone và iPad. Những sản phẩm này đã thay đổi thế giới.

Steve không phải là người hoàn hảo. Ông nghiêm khắc và nghiêm túc. Nhưng ông luôn tin vào những ý tưởng đơn giản và đẹp đẽ. Ông từng nói:

“Hãy cứ khát khao, hãy cứ dại khờ.”

Steve mất năm 2011, nhưng công việc của ông vẫn truyền cảm hứng cho chúng ta đến tận ngày nay.

Bài học rút ra Hãy tin vào tầm nhìn của mình, dù người khác không tin. Bắt đầu từ những điều nhỏ, mơ lớn và đừng bao giờ bỏ cuộc.


STTNghĩa tiếng ViệtCâu tiếng AnhPhiên âm IPA (Anh - Mỹ)
1Steve Jobs – Người đàn ông làm thay đổi thế giớiSteve Jobs – The Man Who Changed the World/stiːv dʒɑbz ðə mæn hu ʧeɪndʒd ðə wɜrld/
2Steve Jobs sinh năm 1955 tại bang California.Steve Jobs was born in 1955 in California./stiːv dʒɑbz wəz bɔrn ɪn naɪnˈtiːn ˈfɪfti faɪv ɪn ˌkælɪˈfɔrnjə/
3Ông được một cặp vợ chồng tốt bụng nhận nuôi và lớn lên trong một ngôi nhà nhỏ.He was adopted by a kind couple and grew up in a small house./hi wəz əˈdɑptɪd baɪ ə kaɪnd ˈkʌpəl ænd ɡru ʌp ɪn ə smɔl haʊs/
4Khi còn nhỏ, Steve rất yêu thích điện tử và máy tính.As a boy, Steve loved electronics and computers./æz ə bɔɪ, stiːv lʌvd ɪˌlɛkˈtrɑnɪks ænd kəmˈpjutərz/
5Năm 1976, Steve cùng người bạn Steve Wozniak đã bắt đầu một công ty trong gara.In 1976, Steve and his friend Steve Wozniak started a company in a garage./ɪn naɪnˈtiːn ˈsɛvnti sɪks, stiːv ænd hɪz frɛnd stiːv ˈwɑzniˌæk ˈstɑrtɪd ə ˈkʌmpəni ɪn ə gəˈrɑʒ/
6Họ đặt tên công ty là Apple.They called it Apple./ðeɪ kɔld ɪt ˈæpəl/
7Lúc đầu, họ bán những chiếc máy tính đơn giản.At first, they sold simple computers./æt fɜrst, ðeɪ soʊld ˈsɪmpəl kəmˈpjutərz/
8Nhưng Steve có một giấc mơ lớn.But Steve had a big dream./bʌt stiːv hæd ə bɪɡ drim/
9Ông muốn máy tính trở nên dễ dùng với tất cả mọi người.He wanted to make computers easy for everyone to use./hi ˈwɑntɪd tə meɪk kəmˈpjutərz ˈizi fər ˈɛvrɪˌwʌn tə juz/
10Năm 1984, Apple tạo ra máy tính Macintosh đầu tiên.In 1984, Apple made the first Macintosh computer./ɪn naɪnˈtiːn ˈeɪti fɔr, ˈæpəl meɪd ðə fɜrst ˈmækɪntɑʃ kəmˈpjutər/
11Nó có chuột và hình ảnh đẹp mắt.It had a mouse and nice graphics./ɪt hæd ə maʊs ænd naɪs ˈɡræfɪks/
12Tuy nhiên, không phải ai cũng đồng ý với ý tưởng của Steve.But not everyone agreed with Steve’s ideas./bʌt nɑt ˈɛvrɪˌwʌn əˈɡrid wɪð stivz aɪˈdiəz/
13Năm 1985, ông bị buộc rời khỏi Apple.In 1985, he was forced to leave Apple./ɪn naɪnˈtiːn ˈeɪti faɪv, hi wəz fɔrst tə liv ˈæpəl/
14Ông buồn, nhưng không bỏ cuộc.He felt sad, but he didn’t give up./hi fɛlt sæd, bʌt hi ˈdɪdənt ɡɪv ʌp/
15Ông lập công ty mới tên là NeXT.He started a new company called NeXT./hi ˈstɑrtəd ə nu ˈkʌmpəni kɔld nɛkst/
16Ông cũng mua Pixar và làm ra các bộ phim nổi tiếng như Toy Story.He also bought Pixar and made hit movies like Toy Story./hi ˈɔlsoʊ bɔt ˈpɪksɑr ænd meɪd hɪt ˈmuviz laɪk tɔɪ ˈstɔri/
17Những dự án mới này đã giúp ông trưởng thành hơn với vai trò là một nhà lãnh đạo và nhà sáng tạo.These new projects helped him grow as a leader and a creator./ðiz nu ˈprɑʤɛkts hɛlpt hɪm ɡroʊ æz ə ˈlidər ænd ə kriˈeɪtər/
18Năm 1997, Apple rơi vào khó khăn.In 1997, Apple was in trouble./ɪn naɪnˈtin naɪntiˈsɛvən ˈæpəl wəz ɪn ˈtrʌbəl/
19Steve trở lại và giúp cứu công ty.Steve returned and helped save the company./stiːv rɪˈtɜrnd ænd hɛlpt seɪv ðə ˈkʌmpəni/
20Ông đã cho ra mắt iPod, iPhone và iPad.He introduced the iPod, iPhone, and iPad./hi ˌɪntrəˈdust ði ˈaɪˌpɑd ˈaɪˌfoʊn ænd ˈaɪˌpæd/
21Những sản phẩm này đã thay đổi thế giới.These products changed the world./ðiz ˈprɑdəkts ʧeɪndʒd ðə wɜrld/
22Steve không phải là người hoàn hảo.Steve was not perfect./stiːv wəz nɑt ˈpɜrfɪkt/
23Ông nghiêm khắc và nghiêm túc.He was strict and serious./hi wəz strɪkt ænd ˈsɪriəs/
24Nhưng ông luôn tin vào những ý tưởng đơn giản và đẹp đẽ.But he always believed in simple, beautiful ideas./bʌt hi ˈɔlweɪz bɪˈlivd ɪn ˈsɪmpəl ˈbjutəfəl aɪˈdiəz/
25Ông từng nói: “Hãy cứ khát khao, hãy cứ dại khờ.”He once said: “Stay hungry, stay foolish.”/hi wʌns sɛd steɪ ˈhʌŋɡri steɪ ˈfuːlɪʃ/
26Steve mất năm 2011, nhưng công việc của ông vẫn truyền cảm hứng cho chúng ta đến tận ngày nay.Steve died in 2011, but his work still inspires us today./stiːv daɪd ɪn ˌtwɛnti ɪˈlɛvən, bʌt hɪz wɜrk stɪl ɪnˈspaɪərz ʌs təˈdeɪ/
27Bài học rút raLesson Learned/ˈlɛsən ˈlɜrnd/
28Hãy tin vào tầm nhìn của mình, dù người khác không tin.Believe in your vision, even when others don’t./bɪˈliv ɪn jʊər ˈvɪʒən, ˈivɪn wɛn ˈʌðərz doʊnt/
29Bắt đầu từ những điều nhỏ, mơ lớn và đừng bao giờ bỏ cuộc.Start small, dream big, and never give up./stɑrt smɔl, drim bɪɡ, ænd ˈnɛvər ɡɪv ʌp/


Dưới đây là 5 từ vựng có thể gây khó hiểu cho người mới học tiếng Anh trong bài viết về Steve Jobs, kèm giải thích chi tiết:

1. introduce /ˌɪn.trəˈduːs/

Loại từ: động từ

Nghĩa là: giới thiệu, ra mắt (một sản phẩm, người, ý tưởng...)

Cách dùng: Dùng để nói về việc lần đầu công bố hoặc trình bày điều gì đó với công chúng.

Ví dụ: Steve introduced the iPhone in 2007.

Dịch: Steve đã giới thiệu iPhone vào năm 2007.

2. inspire /ɪnˈspaɪɚ/

Loại từ: động từ

Nghĩa là: truyền cảm hứng

Cách dùng: Dùng để nói về việc làm cho ai đó cảm thấy có động lực, đam mê hoặc ý tưởng sáng tạo.

Ví dụ: His work still inspires people around the world.

Dịch: Công việc của ông vẫn truyền cảm hứng cho mọi người trên khắp thế giới.

3. project /ˈprɑː.dʒekt/

Loại từ: danh từ số ít

Nghĩa là: dự án

Cách dùng: Chỉ một kế hoạch cụ thể mà ai đó đang thực hiện, thường có mục tiêu rõ ràng.

Ví dụ: These new projects helped him grow.

Dịch: Những dự án mới này đã giúp ông trưởng thành hơn.

4. strict /strɪkt/

Loại từ: tính từ

Nghĩa là: nghiêm khắc

Cách dùng: Dùng để mô tả một người có nguyên tắc rõ ràng và yêu cầu cao.

Ví dụ: He was strict and serious.

Dịch: Ông nghiêm khắc và nghiêm túc.

5. dream /driːm/

Loại từ: danh từ số ít

Nghĩa là: giấc mơ, ước mơ

Cách dùng: Dùng để nói đến điều ai đó thật sự mong muốn hoặc khát khao đạt được.

Ví dụ: Steve had a big dream.

Dịch: Steve có một giấc mơ lớn.


Dưới đây là 3 câu có ngữ pháp rất thông dụng trong bài Steve Jobs, kèm giải thích chi tiết, ví dụ minh họa người mới học:

Câu 1: He didn’t give up.

1. Giải thích ngữ pháp:

Đây là câu phủ định ở thì quá khứ đơn (Simple Past – Negative Form).

  • He: chủ ngữ (người thực hiện hành động).
  • didn’t = did not: phủ định ở thì quá khứ.
  • give up: động từ nguyên mẫu (không chia) + cụm động từ (phrasal verb) nghĩa là bỏ cuộc.

✅ Công thức:

S + didn’t + V (nguyên mẫu)

→ Dùng để nói về hành động không xảy ra trong quá khứ.

2. Ví dụ:

  • She didn’t cry.

    (Cô ấy đã không khóc.)

  • They didn’t go to school yesterday.

    (Họ đã không đi học hôm qua.)

Câu 2: Steve had a big dream.

1. Giải thích ngữ pháp:

Đây là câu ở thì quá khứ đơn (Simple Past) dạng khẳng định.

  • Steve: chủ ngữ
  • had: quá khứ của have (có)
  • a big dream: tân ngữ (một giấc mơ lớn)

✅ Công thức:

S + V (quá khứ đơn)

→ Dùng để kể lại một sự việc xảy ra trong quá khứ.

2. Ví dụ:

  • I had a bike when I was a kid.

    (Tôi đã có một chiếc xe đạp khi còn nhỏ.)

  • She had lunch at 12 o’clock.

    (Cô ấy đã ăn trưa lúc 12 giờ.)

Câu 3: He was strict and serious.

1. Giải thích ngữ pháp:

Đây là câu to be ở thì quá khứ đơn với tính từ.

  • He: chủ ngữ
  • was: quá khứ của is (to be)
  • strict and serious: hai tính từ nối nhau bằng and (nghiêm khắc và nghiêm túc)

✅ Công thức:

S + was/were + Adj

→ Dùng để mô tả tính cách, trạng thái trong quá khứ.

  • Dùng was với I/he/she/it
  • Dùng were với you/we/they

2. Ví dụ:

  • She was happy.

    (Cô ấy đã vui.)

  • They were tired.

    (Họ đã mệt.)


Video bài học dạng song ngữ (học tiếng Anh, luyện nghe, nói, phản xạ tiếng Anh trên bài học luôn)






💥 CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH SIÊU CHẤT, SIÊU HIỆU QUẢ CHẮC CHẮN SẼ GIÚP TIẾNG ANH CỦA BẠN TIẾN BỘ VƯỢT MONG ĐỢI

Sử dụng mã giảm giá TIENGANH8S để được 🎁 Ưu đãi 40% trở lên cho tất cả các khóa học.

👉01. Khóa học: Phát âm chuẩn và luyện nói hay Tiếng Anh - Giảng viên Thầy Nguyễn Cảnh Tuấn - Hơn 👏 6000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉02. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu - Giảng viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 3000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉03. Khóa học: Luyện Phản xạ Tiếng Anh giao tiếp siêu hiệu quả - Giảng Viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 2000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉04. Khóa học: Tiếng Anh Giao Tiếp Thực Tế - Giảng viên Tiến Sĩ Hoàng Ngọc Quỳnh - gần 2400 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉05. Khóa học: Học giỏi Tiếng Anh toàn diện: Nghe, Nói, Đọc, Viết - Giảng viên Bùi Đức Tiến - hơn 3500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉06. Khóa học: 12 chủ đề giao tiếp Tiếng Anh quan trọng - Giảng viên Tracey Peace - hơn 4500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉07. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp trẻ em từ 04-12 tuổi - Giảng viên Huong Elena - hơn 3700 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉08. Khóa học: 9 Bước luyện nghe Tiếng Anh đột phá - Giảng viên Hannah Phạm - gần 1000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

***

🔴 KẾT NỐI VỚI 8S

Kết nối với 8S qua Zalo: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Telegram: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Facebook: Tại đây

Kết nối với 8S qua Fan page Facebook: Tại đây 


*** 🔴 8S NHẬN DONATE 💰💰💰 Nếu bạn thấy bài học hữu ích và muốn cảm ơn 8S, bạn có thể mời chúng mình 1 ly cà phê để SU & SAM có thêm động lực làm những video tiếp theo. 💰 Tài khoản ngân hàng: Số tài khoản: 80325229 Chủ tài khoản: PHAM XUAN HUNG Ngân hàng: ACB (Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu) — 💰 Tài khoản Paypal: wayfreelife@gmail.com — 💰 Địa chỉ ví nhận USDT donate: USDT (BEP20, ERC20, TRC20, POLYGON): 0xAD2691a3dCD45f17958bAB11116C886e7AffE0e0



***

#luyennghetienganh #nghetienganh #giaotieptienganh #hoctienganh #tuvungtienganh #luyennghetienganh #luyennoitienganh #nguphaptienganh #tienganhgiaotiep #hoctienganhgiaotiep #learnenglish

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Bài 73. Phản xạ tiếng Anh song ngữ với chủ đề "Đi cà phê nhé"

  1441 Bạn đi cà phê với mình nhé? Do you want to go for coffee with me? /du ju wɑnt tə goʊ fər ˈkɔfi wɪð mi/ 1442 Có chứ, khi nào? Sure, wh...