Chủ Nhật, 23 tháng 11, 2025

Tr62 | Học tiếng Anh song ngữ qua truyện | Tiết kiệm tiền

 


Save Money: A Small Seed for a Big Harvest

It is easy to spend money today. Shops, ads, and the internet push us to buy new things every day. But among all the choices we make, there is one habit that quietly builds a better future: saving money. Saving money is not just keeping cash in a box. It is a smart plan for your future, a habit that helps you create a safe and free life.

Think about a farmer. After every harvest, the farmer does not eat or sell all the grains. They carefully keep the best ones as seeds for the next season. These seeds look small, but they carry hope for a richer harvest. Your savings are just like these seeds. You do not use all your money today. You keep a part of it and “plant” it in good places — like a savings account that gives interest, or a simple investment plan.

Over time, these small seeds grow. Your money grows too. One day, you will have your own “big harvest.” You can use it to buy a home, pay for education, travel, or enjoy a comfortable life when you are older. But if the farmer eats all the seeds, they have nothing for the next season. In the same way, if we spend all our money today, we will have nothing for tomorrow.

Some people think that saving money means being stingy. This is not true. Saving is a healthy, positive habit. Saving wisely means knowing the difference between what you need and what you just want. You still buy food, enjoy life, and take care of important needs. You just choose to keep some money for your future.

Being stingy is different. It means refusing to spend money even on necessary things. This makes life stressful and unhappy. Saving is wise. Being stingy is unhelpful.

Saving money is like brushing your teeth — a daily habit. It takes patience. Small actions every day create big results. Today, you make coffee at home instead of buying an expensive one. Tomorrow, you bring your own lunch to work. Another day, you choose not to buy something you do not really need. These small choices grow quietly over time, and your savings grow steadily.

Do not wait until you have a lot of money to start saving. Start today and start small. The important thing is to plant your seeds. Be the smart farmer of your money. Take care of your seeds, and they will take care of your future — giving you a good life now and a great life later.


Tiết Kiệm: Một Hạt Giống Nhỏ Cho Một Mùa Vụ Lớn

Ngày nay, chúng ta rất dễ tiêu tiền. Cửa hàng, quảng cáo và internet lúc nào cũng thúc giục chúng ta mua thêm nhiều thứ. Nhưng giữa vô số lựa chọn mỗi ngày, có một thói quen âm thầm xây dựng tương lai tốt đẹp hơn: tiết kiệm tiền.

Tiết kiệm không chỉ là cất tiền vào một chiếc hộp. Nó là một kế hoạch thông minh cho tương lai, là thói quen giúp bạn tạo ra cuộc sống an toàn và tự do.

Hãy nghĩ về một người nông dân. Sau mỗi vụ mùa, người nông dân không ăn hết hay bán hết toàn bộ hạt thóc. Họ cẩn thận giữ lại những hạt tốt nhất làm hạt giống cho mùa sau. Những hạt giống ấy nhỏ bé, nhưng mang theo hy vọng cho một vụ mùa bội thu hơn.

Tiền tiết kiệm của bạn cũng giống như những hạt giống đó. Bạn không dùng hết toàn bộ tiền hôm nay. Bạn giữ lại một phần và “gieo” nó vào những nơi tốt — như một tài khoản tiết kiệm có lãi suất, hoặc một kế hoạch đầu tư đơn giản.

Theo thời gian, những hạt giống nhỏ ấy sẽ lớn lên. Tiền của bạn cũng sẽ tăng lên. Một ngày nào đó, bạn sẽ có “mùa vụ lớn” của riêng mình. Bạn có thể dùng nó để mua nhà, trả tiền học, đi du lịch, hoặc tận hưởng một cuộc sống thoải mái khi về già.

Nhưng nếu người nông dân ăn hết sạch hạt giống, họ sẽ chẳng còn gì cho mùa sau. Cũng vậy, nếu chúng ta tiêu hết tất cả tiền hôm nay, sẽ chẳng còn gì cho ngày mai.

Một số người nghĩ tiết kiệm tiền là keo kiệt. Điều đó không đúng. Tiết kiệm là một thói quen lành mạnh và tích cực. Tiết kiệm khôn ngoan có nghĩa là biết phân biệt giữa những gì bạn cần và những gì bạn chỉ muốn. Bạn vẫn mua thức ăn, tận hưởng cuộc sống, và chăm sóc những nhu cầu quan trọng. Bạn chỉ đơn giản là chọn giữ lại một phần tiền cho tương lai của mình.

Keo kiệt thì khác. Nó có nghĩa là từ chối chi tiền ngay cả cho những thứ thật sự cần thiết. Điều này khiến cuộc sống căng thẳng và kém hạnh phúc. Tiết kiệm là khôn ngoan. Keo kiệt là thói quen không tốt.

Tiết kiệm tiền giống như đánh răng — một thói quen hàng ngày. Nó cần sự kiên nhẫn. Những hành động nhỏ nhưng đều đặn sẽ tạo ra kết quả lớn.

Hôm nay, bạn tự pha cà phê ở nhà thay vì mua một ly đắt tiền.

Ngày mai, bạn mang cơm theo đi làm.

Một ngày khác, bạn chọn không mua những thứ mà mình thật sự không cần đến.

Những lựa chọn nhỏ này âm thầm phát triển theo thời gian, và tiền tiết kiệm của bạn sẽ lớn dần lên.

Đừng chờ đến khi bạn có nhiều tiền mới bắt đầu tiết kiệm. Hãy bắt đầu ngay hôm nay và bắt đầu ngay với số tiền nhỏ. Điều quan trọng là gieo những hạt giống của bạn.

Hãy trở thành người nông dân thông thái với tiền của bạn. Hãy chăm sóc những hạt giống của bạn, và chúng sẽ chăm sóc cho tương lai của bạn — mang đến cho bạn một cuộc sống tốt đẹp hôm nay và một cuộc sống tuyệt vời mai sau.


STTNghĩa tiếng ViệtCâu tiếng AnhPhiên âm IPA (Anh - Mỹ)
1Tiết Kiệm: Một Hạt Giống Nhỏ Cho Một Mùa Vụ LớnSave Money: A Small Seed for a Big Harvest/seɪv ˈmʌni ə smɔːl sid fɔr ə bɪɡ ˈhɑrvɪst/
2Ngày nay, chúng ta rất dễ tiêu tiền.It is easy to spend money today./ɪt ɪz ˈizi tə spɛnd ˈmʌni təˈdeɪ/
3Cửa hàng, quảng cáo và internet lúc nào cũng thúc giục chúng ta mua thêm nhiều thứ.Shops, ads, and the internet push us to buy new things every day./ʃɑps ædz ənd ði ˈɪnərˌnɛt pʊʃ əs tə baɪ nu θɪŋz ˈɛvri deɪ/
4Nhưng giữa vô số lựa chọn mỗi ngày, có một thói quen âm thầm xây dựng tương lai tốt đẹp hơn: tiết kiệm tiền.But among all the choices we make, there is one habit that quietly builds a better future: saving money./bʌt əˈmʌŋ ɔl ðə ˈtʃɔɪsəz wi meɪk, ðɛr ɪz wʌn ˈhæbət ðət ˈkwaɪətli bɪldz ə ˈbɛtər ˈfjutʃər: ˈseɪvɪŋ ˈmʌni/
5Tiết kiệm không chỉ là cất tiền vào một chiếc hộp.Saving money is not just keeping cash in a box./ˈseɪvɪŋ ˈmʌni ɪz nɑt dʒʌst ˈkipɪŋ kæʃ ɪn ə bɑks/
6Nó là một kế hoạch thông minh cho tương lai, là thói quen giúp bạn tạo ra cuộc sống an toàn và tự do.It is a smart plan for your future, a habit that helps you create a safe and free life./ɪt ɪz ə smɑrt plæn fɔr jər ˈfjutʃər ə ˈhæbət ðæt hɛlps ju kriˈeɪt ə seɪf ænd fri laɪf/
7Hãy nghĩ về một người nông dân.Think about a farmer./θɪŋk əˈbaʊt ə ˈfɑrmər/
8Sau mỗi vụ mùa, người nông dân không ăn hết hay bán hết toàn bộ hạt thóc.After every harvest, the farmer does not eat or sell all the grains./ˈæftər ˈɛvri ˈhɑrvɪst ðə ˈfɑrmər dʌz nɑt it ɔr sɛl ɔl ðə ɡreɪnz/
9Họ cẩn thận giữ lại những hạt tốt nhất làm hạt giống cho mùa sau.They carefully keep the best ones as seeds for the next season./ðeɪ ˈkɛrfəli kip ðə bɛst wʌnz æz sidz fɔr ðə nɛkst ˈsizən/
10Những hạt giống ấy nhỏ bé, nhưng mang theo hy vọng cho một vụ mùa bội thu hơn.These seeds look small, but they carry hope for a richer harvest./ðiz sidz lʊk smɔːl, bət ðeɪ ˈkæri hoʊp fɔr ə ˈrɪtʃər ˈhɑrvɪst/
11Tiền tiết kiệm của bạn cũng giống như những hạt giống đó.Your savings are just like these seeds./jʊər ˈseɪvɪŋz ɑr dʒʌst laɪk ðiz sidz/
12Bạn không dùng hết toàn bộ tiền hôm nay.You do not use all your money today./ju dʊ nɑt juz ɔl jʊr ˈmʌni təˈdeɪ/
13Bạn giữ lại một phần và “gieo” nó vào những nơi tốt — như một tài khoản tiết kiệm có lãi suất, hoặc một kế hoạch đầu tư đơn giản.You keep a part of it and “plant” it in good places — like a savings account that gives interest, or a simple investment plan./ju kip ə pɑrt ʌv ɪt ənd plænt ɪt ɪn ɡʊd ˈpleɪsəz — laɪk ə ˈseɪvɪŋz əˈkaʊnt ðət ɡɪvz ˈɪntrəst, ɔr ə ˈsɪmpəl ɪnˈvɛstmənt plæn/
14Theo thời gian, những hạt giống nhỏ ấy sẽ lớn lên.Over time, these small seeds grow./ˈoʊvər taɪm, ðiz smɔːl sidz ɡroʊ/
15Tiền của bạn cũng sẽ tăng lên.Your money grows too./jʊr ˈmʌni ɡroʊz tu/
16Một ngày nào đó, bạn sẽ có “mùa vụ lớn” của riêng mình.One day, you will have your own “big harvest.”/wʌn deɪ, ju wɪl hæv jʊr oʊn bɪɡ ˈhɑrvɪst/
17Bạn có thể dùng nó để mua nhà, trả tiền học, đi du lịch, hoặc tận hưởng một cuộc sống thoải mái khi về già.You can use it to buy a home, pay for education, travel, or enjoy a comfortable life when you are older./ju kæn juz ɪt tə baɪ ə hoʊm, peɪ fɔr ˌɛdjuˈkeɪʃən, ˈtrævəl, ɔr ɛnˈdʒɔɪ ə ˈkʌmfərtəbl laɪf wɛn ju ɑr ˈoʊldər/
18Nhưng nếu người nông dân ăn hết sạch hạt giống, họ sẽ chẳng còn gì cho mùa sau.But if the farmer eats all the seeds, they have nothing for the next season./bʌt ɪf ðə ˈfɑrmər its ɔl ðə sidz, ðeɪ hæv ˈnʌθɪŋ fɔr ðə nɛkst ˈsizən/
19Cũng vậy, nếu chúng ta tiêu hết tất cả tiền hôm nay, sẽ chẳng còn gì cho ngày mai.In the same way, if we spend all our money today, we will have nothing for tomorrow./ɪn ðə seɪm weɪ, ɪf wi spɛnd ɔl aʊr ˈmʌni təˈdeɪ, wi wɪl hæv ˈnʌθɪŋ fɔr təˈmɑːroʊ/
20Một số người nghĩ tiết kiệm tiền là keo kiệt.Some people think that saving money means being stingy./sʌm ˈpipəl θɪŋk ðət ˈseɪvɪŋ ˈmʌni minz ˈbiɪŋ ˈstɪndʒi/
21Điều đó không đúng.This is not true./ðɪs ɪz nɑt tru/
22Tiết kiệm là một thói quen lành mạnh và tích cực.Saving is a healthy, positive habit./ˈseɪvɪŋ ɪz ə ˈhɛlθi, ˈpɑzətɪv ˈhæbət/
23Tiết kiệm khôn ngoan có nghĩa là biết phân biệt giữa những gì bạn cần và những gì bạn chỉ muốn.Saving wisely means knowing the difference between what you need and what you just want./ˈseɪvɪŋ ˈwaɪzli minz ˈnoʊɪŋ ðə ˈdɪfrəns bɪˈtwin wʌt ju nid ənd wʌt ju dʒʌst wɑnt/
24Bạn vẫn mua thức ăn, tận hưởng cuộc sống, và chăm sóc những nhu cầu quan trọng.You still buy food, enjoy life, and take care of important needs./ju stɪl baɪ fud, ɛnˈdʒɔɪ laɪf, ənd teɪk kɛr ʌv ɪmˈpɔrtənt nidz/
25Bạn chỉ đơn giản là chọn giữ lại một phần tiền cho tương lai của mình.You just choose to keep some money for your future./ju dʒʌst tʃuz tə kip səm ˈmʌni fɔr jʊr ˈfjutʃər/
26Keo kiệt thì khác.Being stingy is different./ˈbiɪŋ ˈstɪndʒi ɪz ˈdɪfərənt/
27Nó có nghĩa là từ chối chi tiền ngay cả cho những thứ thật sự cần thiết.It means refusing to spend money even on necessary things./ɪt minz rɪˈfjuzɪŋ tə spɛnd ˈmʌni ˈivən ɑn ˈnɛsəˌsɛri θɪŋz/
28Điều này khiến cuộc sống căng thẳng và kém hạnh phúc.This makes life stressful and unhappy./ðɪs meɪks laɪf ˈstrɛsfəl ənd ʌnˈhæpi/
29Tiết kiệm là khôn ngoan.Saving is wise./ˈseɪvɪŋ ɪz waɪz/
30Keo kiệt là thói quen không tốt.Being stingy is unhelpful./ˈbiɪŋ ˈstɪndʒi ɪz ʌnˈhɛlpfəl/
31Tiết kiệm tiền giống như đánh răng — một thói quen hàng ngày.Saving money is like brushing your teeth — a daily habit./ˈseɪvɪŋ ˈmʌni ɪz laɪk ˈbrʌʃɪŋ jʊr tiθ — ə ˈdeɪli ˈhæbət/
32Nó cần sự kiên nhẫn.It takes patience./ɪt teɪks ˈpeɪʃəns/
33Những hành động nhỏ nhưng đều đặn sẽ tạo ra kết quả lớn.Small actions every day create big results./smɔːl ˈækʃənz ˈɛvri deɪ kriˈeɪt bɪɡ rɪˈzʌlts/
34Hôm nay, bạn tự pha cà phê ở nhà thay vì mua một ly đắt tiền.Today, you make coffee at home instead of buying an expensive one./təˈdeɪ, ju meɪk ˈkɔfi æt hoʊm ɪnˈstɛd ʌv ˈbaɪɪŋ ən ɪkˈspɛnsɪv wʌn/
35Ngày mai, bạn mang cơm theo đi làm.Tomorrow, you bring your own lunch to work./təˈmɑˌroʊ, ju brɪŋ jʊr oʊn lʌntʃ tə wɜrk/
36Một ngày khác, bạn chọn không mua những thứ mà mình thật sự không cần đến.Another day, you choose not to buy something you do not really need./əˈnʌðər deɪ, ju tʃuz nɑt tə baɪ ˈsʌmθɪŋ ju dʊ nɑt ˈrɪəli nid/
37Những lựa chọn nhỏ này âm thầm phát triển theo thời gian, và tiền tiết kiệm của bạn sẽ lớn dần lên.These small choices grow quietly over time, and your savings grow steadily./ðiz smɔːl ˈtʃɔɪsɪz ɡroʊ ˈkwaɪətli ˈoʊvər taɪm, ənd jʊr ˈseɪvɪŋz ɡroʊ ˈstɛdəli/
38Đừng chờ đến khi bạn có nhiều tiền mới bắt đầu tiết kiệm.Do not wait until you have a lot of money to start saving./doʊ nɑt weɪt ənˈtɪl ju hæv ə lɑt ʌv ˈmʌni tə stɑrt ˈseɪvɪŋ/
39Hãy bắt đầu ngay hôm nay và bắt đầu ngay với số tiền nhỏ.Start today and start small./stɑrt təˈdeɪ ənd stɑrt smɔːl/
40Điều quan trọng là gieo những hạt giống của bạn.The important thing is to plant your seeds./ði ɪmˈpɔrtənt θɪŋ ɪz tə plænt jʊr sidz/
41Hãy trở thành người nông dân thông thái với tiền của bạn.Be the smart farmer of your money./bi ðə smɑrt ˈfɑrmər ʌv jʊr ˈmʌni/
42Hãy chăm sóc những hạt giống của bạn, và chúng sẽ chăm sóc cho tương lai của bạn — mang đến cho bạn một cuộc sống tốt đẹp hôm nay và một cuộc sống tuyệt vời mai sau.Take care of your seeds, and they will take care of your future — giving you a good life now and a great life later./teɪk kɛr ʌv jʊr sidz, ənd ðeɪ wɪl teɪk kɛr ʌv jʊr ˈfjutʃər — ˈɡɪvɪŋ ju ə ɡʊd laɪf naʊ ənd ə ɡreɪt laɪf ˈleɪtər/


Giải thích một số từ vựng trong bài:

1/ harvest /ˈhɑːrvɪst/

Loại từ: danh từ số ít

Nghĩa là: mùa thu hoạch; vụ thu hoạch

Cách dùng: dùng để chỉ thời điểm hoặc lượng nông sản thu được sau một mùa trồng trọt.

Ví dụ: The farmer had a big harvest this year.

Dịch: Người nông dân đã có một vụ thu hoạch lớn năm nay.


2/ investment /ɪnˈvɛstmənt/

Loại từ: danh từ số ít

Nghĩa là: khoản đầu tư

Cách dùng: dùng để nói về việc bỏ tiền vào một nơi nào đó để tạo ra lợi nhuận hoặc tăng giá trị trong tương lai.

Ví dụ: A small investment today can grow into a big amount later.

Dịch: Một khoản đầu tư nhỏ hôm nay có thể lớn lên thành một số tiền lớn sau này.


3/ stingy /ˈstɪndʒi/

Loại từ: tính từ

Nghĩa là: keo kiệt, bủn xỉn

Cách dùng: mô tả người không muốn chi tiền, ngay cả cho những việc cần thiết.

Ví dụ: He is too stingy to buy new clothes.

Dịch: Anh ấy quá keo kiệt đến mức không muốn mua quần áo mới.


4/ steadily /ˈstɛdɪli/

Loại từ: trạng từ

Nghĩa là: đều đặn; ổn định theo thời gian

Cách dùng: dùng để mô tả một hành động hoặc sự tăng trưởng diễn ra chậm rãi nhưng chắc chắn, không bị gián đoạn.

Ví dụ: Her savings grew steadily every month.

Dịch: Số tiền tiết kiệm của cô ấy tăng đều đặn mỗi tháng.


5/ wisely /ˈwaɪzli/

Loại từ: trạng từ

Nghĩa là: một cách khôn ngoan; thông minh

Cách dùng: dùng để nói về việc làm điều gì đó với sự suy nghĩ kỹ và lựa chọn đúng đắn.

Ví dụ: She spent her money wisely.

Dịch: Cô ấy đã tiêu tiền một cách khôn ngoan.


Giải thích ngữ pháp một số câu thông dụng trong bài:

1) If we spend all our money today, we will have nothing for tomorrow.

Ngữ pháp chính: First conditional (Điều kiện loại 1) — nói về điều có khả năng xảy ra trong tương lai và hậu quả có thể xảy ra.

Cấu trúc:

  • If + present simple, + will + base verb

    Ví dụ chung: If it rains, I will stay home.

Giải thích:

  • Mệnh đề sau If dùng thì Hiện tại đơn (present simple): we spend (chúng ta tiêu).
  • Mệnh đề chính dùng will + động từ để nói kết quả trong tương lai: we will have nothing (chúng ta sẽ chẳng còn gì).
  • Dùng khi điều kiện có thực, có khả năng xảy ra (không phải điều giả định bất khả).

Ví dụ thêm:

  • If you study hard, you will pass the exam.
  • If she saves money, she will buy a car next year.

Lưu ý lỗi hay gặp:

  • Không dùng will trong mệnh đề với if (sai: If we will spend…).
  • Có thể đảo câu: We will have nothing for tomorrow if we spend all our money today. (Không đổi thì)

Bài tập nhỏ: Viết 2 câu theo cấu trúc If + present, will + V, về chủ đề tiết kiệm.

2) Your savings are just like these seeds.

Ngữ pháp chính: So sánh bằng “be + like” (so sánh đơn giản); ở đây còn dùng “just” để nhấn mạnh.

Cấu trúc:

  • Noun/pronoun + be + (just) like + noun

    Ví dụ: Her idea is like a lightbulb. / This book is just like the movie.

Giải thích:

  • be like dùng để so sánh hai vật/khái niệm — nói hai thứ có tính chất tương tự.
  • just thêm vào để nói “chính xác / đúng là như vậy” (nhấn mạnh gần giống hoàn toàn).
  • Ở câu này: Your savings (tiền tiết kiệm của bạn) được coi tương tự như these seeds (những hạt giống).

Ví dụ thêm:

  • Learning English is like learning to ride a bike.
  • A budget is like a map for your money.

Lưu ý lỗi hay gặp:

  • Không nhầm với “as”. like + danh từ/đại từ; as thường dùng kèm mệnh đề (ví dụ: Work as you were told).
  • Không dùng be like khi muốn nói “như (với vai trò là)”: He works as a teacherHe is like a teacher.

Bài tập nhỏ: Viết 3 câu so sánh “X is like Y” về tiền bạc hoặc thói quen hàng ngày (ví dụ: Saving is like…).

3) You keep a part of it and “plant” it in good places — like a savings account that gives interest, or a simple investment plan.

Ngữ pháp chính: Compound verb + object kết hợp với danh mục ví dụmệnh đề quan hệ đơn giản (relative clause: that gives interest).

Cấu trúc chính:

  • S + V1 and V2 + O (liên hợp động từ) → You keep ... and plant ...
  • like + noun phrase (examples) → dùng để nêu ví dụ.
  • that + verb → mệnh đề quan hệ xác định (relative clause) rút gọn, bổ nghĩa cho danh từ a savings account.

Giải thích:

  • You keep a part of it and “plant” it in good places = có hai hành động liên tiếp áp dụng cho cùng một chủ thể (you): keepplant.
  • Dùng dấu gạch ngang (—) + like để liệt kê ví dụ cụ thể.
  • that gives interestmệnh đề quan hệ giải thích “tài khoản tiết kiệm” có đặc điểm là “trả lãi” (gives interest). Mệnh đề này đứng sau danh từ và bổ nghĩa cho nó.

Ví dụ tách cấu trúc:

  • She reads and writes every day. (compound verbs)
  • Try healthy snacks — like apples or nuts. (liệt kê ví dụ bằng like)
  • A bank account that pays interest is helpful. (mệnh đề quan hệ)

Lưu ý lỗi hay gặp:

  • Khi dùng compound verb, nhớ chia động từ đúng dạng cho chủ ngữ: He keeps and plants (không đổi dạng bất hợp lý).
  • that trong that gives interest có thể thay bằng which (Mỹ: both are dùng, nhưng that thường cho mệnh đề xác định).
  • Không bỏ mệnh đề quan hệ nếu cần thông tin xác định: a savings account that gives interesta savings account (cần biết là có lãi hay không).

Bài tập nhỏ:

  • Viết 2 câu có 2 động từ liên hợp (V1 and V2) về hành động tiết kiệm.
  • Viết 1 câu dùng “like” + 2 ví dụ, và 1 câu với mệnh đề quan hệ (that/which) để mô tả một đồ vật hoặc dịch vụ bạn biết.


Video bài học dạng song ngữ (học tiếng Anh, luyện nghe, nói, phản xạ tiếng Anh trên bài học luôn)




💥 CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH SIÊU CHẤT, SIÊU HIỆU QUẢ CHẮC CHẮN SẼ GIÚP TIẾNG ANH CỦA BẠN TIẾN BỘ VƯỢT MONG ĐỢI

Sử dụng mã giảm giá TIENGANH8S để được 🎁 Ưu đãi 40% trở lên cho tất cả các khóa học.

👉01. Khóa học: Phát âm chuẩn và luyện nói hay Tiếng Anh - Giảng viên Thầy Nguyễn Cảnh Tuấn - Hơn 👏 6000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉02. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu - Giảng viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 3000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉03. Khóa học: Luyện Phản xạ Tiếng Anh giao tiếp siêu hiệu quả - Giảng Viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 2000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉04. Khóa học: Tiếng Anh Giao Tiếp Thực Tế - Giảng viên Tiến Sĩ Hoàng Ngọc Quỳnh - gần 2400 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉05. Khóa học: Học giỏi Tiếng Anh toàn diện: Nghe, Nói, Đọc, Viết - Giảng viên Bùi Đức Tiến - hơn 3500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉06. Khóa học: 12 chủ đề giao tiếp Tiếng Anh quan trọng - Giảng viên Tracey Peace - hơn 4500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉07. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp trẻ em từ 04-12 tuổi - Giảng viên Huong Elena - hơn 3700 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉08. Khóa học: 9 Bước luyện nghe Tiếng Anh đột phá - Giảng viên Hannah Phạm - gần 1000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

***

🔴 KẾT NỐI VỚI 8S

Kết nối với 8S qua Zalo: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Telegram: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Facebook: Tại đây

Kết nối với 8S qua Fan page Facebook: Tại đây 


*** 🔴 8S NHẬN DONATE 💰💰💰 Nếu bạn thấy bài học hữu ích và muốn cảm ơn 8S, bạn có thể mời chúng mình 1 ly cà phê để SU & SAM có thêm động lực làm những video tiếp theo. 💰 Tài khoản ngân hàng: Số tài khoản: 80325229 Chủ tài khoản: PHAM XUAN HUNG Ngân hàng: ACB (Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu) — 💰 Tài khoản Paypal: wayfreelife@gmail.com — 💰 Địa chỉ ví nhận USDT donate: USDT (BEP20, ERC20, TRC20, POLYGON): 0xAD2691a3dCD45f17958bAB11116C886e7AffE0e0



***

#luyennghetienganh #nghetienganh #giaotieptienganh #hoctienganh #tuvungtienganh #luyennghetienganh #luyennoitienganh #nguphaptienganh #tienganhgiaotiep #hoctienganhgiaotiep #learnenglish

Thứ Sáu, 14 tháng 11, 2025

Bài 69. Phản xạ tiếng Anh song ngữ với chủ đề "Tại cửa hàng thời trang"

 


1361Xin chào, tôi có thể giúp gì cho chị hôm nay?Hello, how may I help you today?/həˈloʊ haʊ meɪ aɪ hɛlp ju təˈdeɪ/
1362Tôi chỉ đang xem một chút thôi, cảm ơn.I’m just looking around, thank you./aɪm dʒʌst ˈlʊkɪŋ əˈraʊnd θæŋk ju/
1363Chị có đang tìm món đồ cụ thể nào không?Are you looking for something specific?/ɑr ju ˈlʊkɪŋ fɔr ˈsʌmθɪŋ spəˈsɪfɪk/
1364Vâng, tôi đang tìm một chiếc váy cho buổi tiệc tối.Yes, I’m looking for a dress for an evening party./jɛs aɪm ˈlʊkɪŋ fɔr ə drɛs fɔr æn ˈivnɪŋ ˈpɑrti/
1365Chị mặc cỡ nào ạ?What size do you wear?/wʌt saɪz du ju wɛr/
1366Tôi thường mặc cỡ M.I usually wear a size M./aɪ ˈjuʒuəli wɛr ə saɪz ɛm/
1367Chị thích mầu nào ạ?What color do you prefer?/wʌt ˈkʌlər du ju prɪˈfɜr/
1368Tôi thích màu đỏ hoặc đen.I like red or black./aɪ laɪk rɛd ɔr blæk/
1369Chiếc váy này mới về hôm qua, chị muốn thử không?This dress just arrived yesterday, would you like to try it on?/ðɪs drɛs dʒʌst əˈraɪvd ˈjɛstərˌdeɪ wʊd ju laɪk tə traɪ ɪt ɑn/
1370Có chứ, trông nó rất đẹp!Yes, it looks beautiful!/jɛs ɪt lʊks ˈbjutəfəl/
1371Phòng thử đồ ở phía bên phải nhé.The fitting room is on the right./ðə ˈfɪtɪŋ rum ɪz ɑn ðə raɪt/
1372Cảm ơn, tôi sẽ thử ngay.Thank you, I’ll try it now./θæŋk ju aɪl traɪ ɪt naʊ/
1373Chiếc váy có vừa không ạ?Does the dress fit you well?/dʌz ðə drɛs fɪt ju wɛl/
1374Nó hơi chật một chút ở vùng eo.It’s a bit tight around the waist./ɪts ə bɪt taɪt əˈraʊnd ðə weɪst/
1375Tôi có thể lấy cho chị cỡ lớn hơn.I can get you a bigger size./aɪ kən gɛt ju ə ˈbɪgər saɪz/
1376Vâng, cảm ơn bạn.Yes, thank you./jɛs θæŋk ju/
1377Chiếc này vừa hoàn hảo với chị!This one fits you perfectly!/ðɪs wʌn fɪts ju ˈpɜrfɪktli/
1378Tôi cũng nghĩ vậy, tôi sẽ lấy nó.I think so too, I’ll take it./aɪ θɪŋk soʊ tu aɪl teɪk ɪt/
1379Chị muốn thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ?Would you like to pay by cash or card?/wʊd ju laɪk tə peɪ baɪ kæʃ ɔr kɑrd/
1380Bằng thẻ nhé, cảm ơn rất nhiều!By card, thank you so much!/baɪ kɑrd θæŋk ju soʊ mʌtʃ/

**

Video bên dưới sẽ giúp bạn luyện tập phản xạ tiếng Anh 8 giây hiệu quả:



💥 CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH SIÊU CHẤT, SIÊU HIỆU QUẢ CHẮC CHẮN SẼ GIÚP TIẾNG ANH CỦA BẠN TIẾN BỘ VƯỢT MONG ĐỢI

Sử dụng mã giảm giá TIENGANH8S để được 🎁 Ưu đãi 40% trở lên cho tất cả các khóa học.

👉01. Khóa học: Phát âm chuẩn và luyện nói hay Tiếng Anh - Giảng viên Thầy Nguyễn Cảnh Tuấn - Hơn 👏 6000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉02. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu - Giảng viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 3000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉03. Khóa học: Luyện Phản xạ Tiếng Anh giao tiếp siêu hiệu quả - Giảng Viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 2000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉04. Khóa học: Tiếng Anh Giao Tiếp Thực Tế - Giảng viên Tiến Sĩ Hoàng Ngọc Quỳnh - gần 2400 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉05. Khóa học: Học giỏi Tiếng Anh toàn diện: Nghe, Nói, Đọc, Viết - Giảng viên Bùi Đức Tiến - hơn 3500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉06. Khóa học: 12 chủ đề giao tiếp Tiếng Anh quan trọng - Giảng viên Tracey Peace - hơn 4500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉07. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp trẻ em từ 04-12 tuổi - Giảng viên Huong Elena - hơn 3700 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉08. Khóa học: 9 Bước luyện nghe Tiếng Anh đột phá - Giảng viên Hannah Phạm - gần 1000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

***

🔴 KẾT NỐI VỚI 8S

Kết nối với 8S qua Zalo: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Telegram: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Facebook: Tại đây

Kết nối với 8S qua Fan page Facebook: Tại đây 


*** 🔴 8S NHẬN DONATE 💰💰💰 Nếu bạn thấy bài học hữu ích và muốn cảm ơn 8S, bạn có thể mời chúng mình 1 ly cà phê để SU & SAM có thêm động lực làm những video tiếp theo. 💰 Tài khoản ngân hàng: Số tài khoản: 80325229 Chủ tài khoản: PHAM XUAN HUNG Ngân hàng: ACB (Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu) — 💰 Tài khoản Paypal: wayfreelife@gmail.com — 💰 Địa chỉ ví nhận USDT donate: USDT (BEP20, ERC20, TRC20, POLYGON): 0xAD2691a3dCD45f17958bAB11116C886e7AffE0e0


Bài 73. Phản xạ tiếng Anh song ngữ với chủ đề "Đi cà phê nhé"

  1441 Bạn đi cà phê với mình nhé? Do you want to go for coffee with me? /du ju wɑnt tə goʊ fər ˈkɔfi wɪð mi/ 1442 Có chứ, khi nào? Sure, wh...