Thứ Năm, 6 tháng 11, 2025

59 | Luyện nghe tiếng Anh qua truyện song ngữ "Ai đã phát minh ra Internet"

 


Who Invented the Internet?

Many people think one person created the Internet. But the truth is, the Internet was built step by step by many brilliant minds.

In the 1960s, computers were very large and mostly used by scientists and the military. The U.S. Department of Defense started a project called ARPANET to connect computers and share information. The researchers in this program worked hard and kept experimenting day and night. It was the first step toward the Internet we know today.

One of them, Leonard Kleinrock, had an idea called “packet switching.” It helped computers send data in small pieces — faster and safer. Later, two other scientists, Robert Kahn and Vinton Cerf, built the rules for how computers talk to each other. These rules are called TCP/IP, and they are still the heart of the Internet today.

In 1989, a British scientist named Tim Berners-Lee made another magic step. He created the World Wide Web, the system of websites that we use every day. He wanted everyone to share knowledge freely across the world. He once said, “The Web is for everyone.”

Today, the Internet connects billions of people. It helps us learn, work, shop, and even meet new friends. The Internet was not built in one day — it was built with passion, teamwork, and a dream to connect humanity.


Ai đã phát minh ra Internet?

Nhiều người nghĩ rằng chỉ có một người tạo ra Internet. Nhưng sự thật là, Internet được xây dựng từng bước bởi rất nhiều bộ óc vĩ đại.

Vào những năm 1960, máy tính còn rất lớn và chủ yếu được sử dụng bởi các nhà khoa học và quân đội. Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ đã khởi động một dự án có tên là ARPANET nhằm kết nối các máy tính và chia sẻ thông tin. Các nhà nghiên cứu trong chương trình này đã miệt mài làm việc và thử nghiệm không ngừng. Đó là bước đầu tiên hướng tới Internet mà chúng ta biết ngày nay.

Một trong số họ, Leonard Kleinrock, đưa ra ý tưởng gọi là “truyền gói dữ liệu.” Nó giúp máy tính gửi dữ liệu thành từng phần nhỏ — nhanh hơn và an toàn hơn. Sau đó, hai nhà khoa học khác là Robert Kahn và Vinton Cerf xây dựng bộ quy tắc để máy tính giao tiếp với nhau. Những quy tắc đó được gọi là TCP/IP, và đến nay vẫn là trái tim của Internet.

Năm 1989, một nhà khoa học người Anh tên Tim Berners-Lee đã tạo nên bước tiến kỳ diệu khác. Ông phát minh ra World Wide Web — hệ thống các trang web mà chúng ta dùng mỗi ngày. Ông muốn mọi người trên thế giới có thể chia sẻ tri thức một cách tự do. Ông từng nói: “Mạng lưới này là dành cho tất cả mọi người.”

Ngày nay, Internet kết nối hàng tỷ người. Nó giúp chúng ta học tập, làm việc, mua sắm, và thậm chí kết bạn. Internet không được tạo ra trong một ngày — nó được xây dựng bằng đam mê, tinh thần đồng đội và một ước mơ kết nối toàn nhân loại.


STTNghĩa tiếng ViệtCâu tiếng AnhPhiên âm IPA (Anh - Mỹ)
1Ai đã phát minh ra Internet?Who Invented the Internet?/hu ɪnˈvɛntɪd ði ˈɪntərˌnɛt/
2Nhiều người nghĩ rằng chỉ có một người tạo ra Internet.Many people think one person created the Internet./ˈmɛni ˈpipəl θɪŋk wʌn ˈpɜrsən kriˈeɪtɪd ði ˈɪntərˌnɛt/
3Nhưng sự thật là, Internet được xây dựng từng bước bởi rất nhiều bộ óc vĩ đại.But the truth is, the Internet was built step by step by many brilliant minds./bʌt ðə truθ ɪz ði ˈɪntərˌnɛt wʌz bɪlt stɛp baɪ stɛp baɪ ˈmɛni ˈbrɪljənt maɪndz/
4Vào những năm 1960, máy tính còn rất lớn và chủ yếu được sử dụng bởi các nhà khoa học và quân đội.In the 1960s, computers were very large and mostly used by scientists and the military./ɪn ðə ˈnaɪntiːn ˈsɪkstiz kəmˈpjutərz wɜr ˈvɛri lɑrdʒ ænd ˈmoʊstli juzd baɪ ˈsaɪəntɪsts ænd ðə ˈmɪləˌtɛri/
5Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ đã khởi động một dự án có tên là ARPANET nhằm kết nối các máy tính và chia sẻ thông tin.The U.S. Department of Defense started a project called ARPANET to connect computers and share information./ði ˈju ɛs dɪˈpɑrtmənt əv dɪˈfɛns ˈstɑrtɪd ə ˈprɑˌʤɛkt kɔld ˈɑrpəˌnɛt tə kəˈnɛkt kəmˈpjutərz ænd ʃɛr ˌɪnfərˈmeɪʃən/
6Các nhà nghiên cứu trong chương trình này đã miệt mài làm việc và thử nghiệm không ngừng.The researchers in this program worked hard and kept experimenting day and night./ðə rɪˈsɜrʧərz ɪn ðɪs ˈproʊˌgræm wɜrkt hɑrd ænd kɛpt ɪkˈspɛrəməntɪŋ deɪ ænd naɪt/
7Đó là bước đầu tiên hướng tới Internet mà chúng ta biết ngày nay.It was the first step toward the Internet we know today./ɪt wʌz ðə fɜrst stɛp təˈwɔrd ði ˈɪntərˌnɛt wi noʊ təˈdeɪ/
8Một trong số họ, Leonard Kleinrock, đưa ra ý tưởng gọi là “truyền gói dữ liệu.”One of them, Leonard Kleinrock, had an idea called “packet switching.”/wʌn əv ðɛm ˈlɛnərd ˈklaɪnˌrɑk hæd ən aɪˈdiə kɔld ˈpækət ˈswɪʧɪŋ/
9Nó giúp máy tính gửi dữ liệu thành từng phần nhỏ — nhanh hơn và an toàn hơn.It helped computers send data in small pieces — faster and safer./ɪt hɛlpt kəmˈpjutərz sɛnd ˈdeɪtə ɪn smɔl ˈpisəz ˈfæstər ænd ˈseɪfər/
10Sau đó, hai nhà khoa học khác là Robert Kahn và Vinton Cerf xây dựng bộ quy tắc để máy tính giao tiếp với nhau.Later, two other scientists, Robert Kahn and Vinton Cerf, built the rules for how computers talk to each other./ˈleɪtər tu ˈʌðər ˈsaɪəntɪsts ˈrɑbərt kɑn ænd ˈvɪntən sɜrf bɪlt ðə rulz fɔr haʊ kəmˈpjutərz tɔk tə iʧ ˈʌðər/
11Những quy tắc đó được gọi là TCP/IP, và đến nay vẫn là trái tim của Internet.These rules are called TCP/IP, and they are still the heart of the Internet today./ðiz rulz ɑr kɔld ˌti si pi aɪ ˈpi ænd ðeɪ ɑr stɪl ðə hɑrt əv ði ˈɪntərˌnɛt təˈdeɪ/
12Năm 1989, một nhà khoa học người Anh tên Tim Berners-Lee đã tạo nên bước tiến kỳ diệu khác.In 1989, a British scientist named Tim Berners-Lee made another magic step./ɪn ˈnaɪntiːn ˌeɪti naɪn ə ˈbrɪtɪʃ ˈsaɪəntɪst neɪmd tɪm ˈbɜrnərz li meɪd əˈnʌðər ˈmæʤɪk stɛp/
13Ông phát minh ra World Wide Web — hệ thống các trang web mà chúng ta dùng mỗi ngày.He created the World Wide Web, the system of websites that we use every day./hi kriˈeɪtɪd ðə wɜrld waɪd wɛb ðə ˈsɪstəm əv ˈwɛbˌsaɪts ðæt wi juz ˈɛvri deɪ/
14Ông muốn mọi người trên thế giới có thể chia sẻ tri thức một cách tự do.He wanted everyone to share knowledge freely across the world./hi ˈwɑntɪd ˈɛvriˌwʌn tə ʃɛr ˈnɑlɪʤ ˈfrili əˈkrɔs ðə wɜrld/
15Ông từng nói: “Mạng lưới này là dành cho tất cả mọi người.”He once said, “The Web is for everyone.”/hi wʌns sɛd ði wɛb ɪz fɔr ˈɛvriˌwʌn/
16Ngày nay, Internet kết nối hàng tỷ người.Today, the Internet connects billions of people./təˈdeɪ ði ˈɪntərˌnɛt kəˈnɛkts ˈbɪljənz əv ˈpipəl/
17Nó giúp chúng ta học tập, làm việc, mua sắm, và thậm chí kết bạn.It helps us learn, work, shop, and even meet new friends./ɪt hɛlps ʌs lɜrn wɜrk ʃɑp ænd ˈivən mit nu frɛndz/
18Internet không được tạo ra trong một ngày — nó được xây dựng bằng đam mê, tinh thần đồng đội và một ước mơ kết nối toàn nhân loại.The Internet was not built in one day — it was built with passion, teamwork, and a dream to connect humanity./ði ˈɪntərˌnɛt wʌz nɑt bɪlt ɪn wʌn deɪ ɪt wʌz bɪlt wɪð ˈpæʃən ˈtimˌwɜrk ænd ə drim tə kəˈnɛkt hjuˈmænəti/


Giải thích một số từ vựng trong bài:

1/ Defense /dɪˈfɛns/

Loại từ: danh từ số ít (noun, singular)

Nghĩa là: sự phòng thủ, quốc phòng

Cách dùng: Dùng để chỉ hành động bảo vệ hoặc cơ quan quốc phòng của một quốc gia.

Ví dụ: The U.S. Department of Defense protects the country.

Dịch: Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ bảo vệ đất nước.

2/ Researcher /rɪˈsɜrʧɚ/

Loại từ: danh từ (noun)

Nghĩa là: nhà nghiên cứu

Cách dùng: Dùng cho người làm công việc tìm hiểu, khám phá hoặc phát triển kiến thức mới.

Ví dụ: The researchers worked hard on the ARPANET project.

Dịch: Các nhà nghiên cứu đã làm việc chăm chỉ trong dự án ARPANET.

3/ Experiment /ɪkˈspɛrəmənt/

Loại từ: danh từ (noun) hoặc động từ (verb)

Nghĩa là: (n) thí nghiệm; (v) làm thí nghiệm, thử nghiệm

Cách dùng:

  • Danh từ: nói về một cuộc thí nghiệm cụ thể.

  • Động từ: nói về hành động tiến hành thử nghiệm.

    Ví dụ: They did many experiments to connect computers.

    Dịch: Họ đã thực hiện nhiều thí nghiệm để kết nối các máy tính.

4/ Connect /kəˈnɛkt/

Loại từ: động từ (verb)

Nghĩa là: kết nối, nối liền

Cách dùng: Dùng khi nói về việc liên kết hai hay nhiều thứ lại với nhau (thiết bị, ý tưởng, con người...).

Ví dụ: The Internet connects people all around the world.

Dịch: Internet kết nối mọi người trên khắp thế giới.

5/ Humanity /hjuˈmænəti/

Loại từ: danh từ (noun)

Nghĩa là: nhân loại, loài người

Cách dùng: Dùng để chỉ toàn thể con người trên Trái Đất, thường mang nghĩa nhân văn hoặc cảm xúc.

Ví dụ: The Internet was built with a dream to connect humanity.

Dịch: Internet được xây dựng với ước mơ kết nối toàn nhân loại.


Giải thích ngữ pháp một số câu thông dụng trong bài:

🟦 Câu 1:

It was the first step toward the Internet we know today.

➡ Giải thích ngữ pháp:

  • It was: thì quá khứ đơn của “to be” — dùng để kể lại một sự kiện trong quá khứ.
  • the first step toward: “bước đầu tiên hướng tới” — cụm danh từ chỉ một giai đoạn tiến gần đến điều gì đó.
  • the Internet we know today: đây là mệnh đề rút gọn, đầy đủ là “the Internet that we know today”. Trong tiếng Anh, đại từ quan hệ that có thể được lược bỏ khi nó làm tân ngữ.

➡ Cấu trúc tương tự:

👉 It was the beginning of something new.

👉 It was the first time I met him.

🟩 Câu 2:

He wanted everyone to share knowledge freely across the world.

➡ Giải thích ngữ pháp:

  • He wanted: thì quá khứ đơn của “want” (muốn).

  • everyone to share: cấu trúc want + someone + to do something, nghĩa là “muốn ai đó làm gì”.

    → Ở đây: “Ông muốn mọi người chia sẻ tri thức.”

  • knowledge freely across the world: cụm trạng ngữ chỉ cách thức và phạm vi — “tự do trên khắp thế giới.”

➡ Cấu trúc tương tự:

👉 I want you to be happy. (Tôi muốn bạn hạnh phúc.)

👉 They wanted us to join the team. (Họ muốn chúng tôi tham gia đội.)

🟨 Câu 3:

It helps us learn, work, shop, and even meet new friends.

➡ Giải thích ngữ pháp:

  • It helps us + V: cấu trúc “help someone do something” — giúp ai đó làm gì.

    → Không cần “to” trước động từ (to learn, to work…) — dạng này vẫn đúng ngữ pháp.

  • and even meet new friends: liên từ “and even” thêm ý bất ngờ hoặc thú vị cuối câu.

➡ Cấu trúc tương tự:

👉 Music helps me relax after work.

👉 This app helps people learn English easily.


Video bài học dạng song ngữ (học tiếng Anh, luyện nghe, nói, phản xạ tiếng Anh trên bài học luôn)




💥 CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH SIÊU CHẤT, SIÊU HIỆU QUẢ CHẮC CHẮN SẼ GIÚP TIẾNG ANH CỦA BẠN TIẾN BỘ VƯỢT MONG ĐỢI

Sử dụng mã giảm giá TIENGANH8S để được 🎁 Ưu đãi 40% trở lên cho tất cả các khóa học.

👉01. Khóa học: Phát âm chuẩn và luyện nói hay Tiếng Anh - Giảng viên Thầy Nguyễn Cảnh Tuấn - Hơn 👏 6000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉02. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu - Giảng viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 3000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉03. Khóa học: Luyện Phản xạ Tiếng Anh giao tiếp siêu hiệu quả - Giảng Viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 2000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉04. Khóa học: Tiếng Anh Giao Tiếp Thực Tế - Giảng viên Tiến Sĩ Hoàng Ngọc Quỳnh - gần 2400 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉05. Khóa học: Học giỏi Tiếng Anh toàn diện: Nghe, Nói, Đọc, Viết - Giảng viên Bùi Đức Tiến - hơn 3500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉06. Khóa học: 12 chủ đề giao tiếp Tiếng Anh quan trọng - Giảng viên Tracey Peace - hơn 4500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉07. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp trẻ em từ 04-12 tuổi - Giảng viên Huong Elena - hơn 3700 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉08. Khóa học: 9 Bước luyện nghe Tiếng Anh đột phá - Giảng viên Hannah Phạm - gần 1000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

***

🔴 KẾT NỐI VỚI 8S

Kết nối với 8S qua Zalo: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Telegram: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Facebook: Tại đây

Kết nối với 8S qua Fan page Facebook: Tại đây 


*** 🔴 8S NHẬN DONATE 💰💰💰 Nếu bạn thấy bài học hữu ích và muốn cảm ơn 8S, bạn có thể mời chúng mình 1 ly cà phê để SU & SAM có thêm động lực làm những video tiếp theo. 💰 Tài khoản ngân hàng: Số tài khoản: 80325229 Chủ tài khoản: PHAM XUAN HUNG Ngân hàng: ACB (Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu) — 💰 Tài khoản Paypal: wayfreelife@gmail.com — 💰 Địa chỉ ví nhận USDT donate: USDT (BEP20, ERC20, TRC20, POLYGON): 0xAD2691a3dCD45f17958bAB11116C886e7AffE0e0



***

#luyennghetienganh #nghetienganh #giaotieptienganh #hoctienganh #tuvungtienganh #luyennghetienganh #luyennoitienganh #nguphaptienganh #tienganhgiaotiep #hoctienganhgiaotiep #learnenglish


Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Bài 73. Phản xạ tiếng Anh song ngữ với chủ đề "Đi cà phê nhé"

  1441 Bạn đi cà phê với mình nhé? Do you want to go for coffee with me? /du ju wɑnt tə goʊ fər ˈkɔfi wɪð mi/ 1442 Có chứ, khi nào? Sure, wh...