Who Invented the Airplane?
Long ago, people could only dream of flying. They watched birds in the sky and wished they had wings too. For centuries, flying seemed impossible.
In the late 1800s, two brothers in America, Wilbur and Orville Wright, became fascinated by this dream. They were not rich, not famous, but they had one thing: strong determination.
Wilbur once said, “If birds can fly, then we can learn too.” His words gave them courage.
The brothers spent years studying wind, building gliders, and testing designs. Many times, their machines broke. Many times, people laughed at them. But they never gave up.
Orville often smiled and said, “Failure is just a step closer to success.” That belief kept them going.
Finally, on December 17, 1903, in Kitty Hawk, North Carolina, their dream came true. Orville flew the first powered airplane, called the Flyer. It stayed in the air for 12 seconds and traveled 120 feet. It may sound small today, but it was a giant leap for humankind.
The Wright brothers had done what no one else had achieved. They had given wings to humanity.
Their story teaches us that big dreams need patience, courage, and endless effort. Without their belief, the world might still be watching the sky, only dreaming of flight.
Ai là người đã phát minh ra máy bay?
Ngày xưa, con người chỉ biết mơ ước được bay. Họ nhìn những cánh chim trên trời và ước rằng mình cũng có đôi cánh. Suốt nhiều thế kỷ, bay dường như là điều không thể.
Vào cuối thế kỷ 19, có hai anh em ở Mỹ, Wilbur và Orville Wright, say mê giấc mơ này. Họ không giàu có, không nổi tiếng, nhưng có một thứ: sự quyết tâm mạnh mẽ.
Wilbur từng nói: “Nếu chim có thể bay, thì chúng ta cũng có thể học được.” Câu nói ấy đã tiếp thêm can đảm cho họ.
Hai anh em dành nhiều năm nghiên cứu gió, chế tạo tàu lượn, thử nghiệm thiết kế. Không ít lần, máy móc của họ bị hỏng. Nhiều lần, người ta cười nhạo họ. Nhưng họ không bao giờ bỏ cuộc.
Orville thường mỉm cười và nói: “Thất bại chỉ là một bước gần hơn đến thành công.” Niềm tin đó đã giữ họ tiếp tục tiến lên.
Cuối cùng, vào ngày 17 tháng 12 năm 1903, tại Kitty Hawk, bang North Carolina, giấc mơ của họ đã trở thành hiện thực. Orville đã lái chiếc máy bay chạy bằng động cơ đầu tiên, tên là Flyer. Nó bay trên không 12 giây và đi được 120 feet (khoảng 36 mét). Nghe có vẻ nhỏ bé hôm nay, nhưng đó là một bước nhảy vĩ đại cho loài người.
Hai anh em nhà Wright đã làm được điều chưa ai làm được. Họ đã trao đôi cánh cho nhân loại.
Câu chuyện của họ cho ta thấy: những ước mơ lớn cần có kiên nhẫn, dũng cảm và nỗ lực không ngừng. Nếu không có niềm tin ấy, có lẽ đến giờ con người vẫn chỉ biết ngước nhìn bầu trời và mơ ước được bay.
Giải thích một số từ vựng trong bài:
1/ fascinated /ˈfæsɪˌneɪtɪd/
Tính từ
Nghĩa là: say mê, bị cuốn hút bởi
Cách dùng: Dùng để miêu tả khi ai đó cảm thấy rất thích thú hoặc bị hấp dẫn mạnh mẽ bởi một điều gì đó.
Ví dụ: She is fascinated by airplanes.
Dịch: Cô ấy bị cuốn hút bởi máy bay.
2/ determination /dɪˌtɜrməˈneɪʃən/
Danh từ số ít/không đếm được
Nghĩa là: sự quyết tâm, ý chí
Cách dùng: Diễn tả sự kiên định, không bỏ cuộc để đạt mục tiêu.
Ví dụ: His determination helped him succeed.
Dịch: Sự quyết tâm của anh ấy đã giúp anh ấy thành công.
3/ courage /ˈkɜrɪdʒ/
Danh từ số ít/không đếm được
Nghĩa là: lòng can đảm, sự dũng cảm
Cách dùng: Nói đến sức mạnh tinh thần để đối mặt với khó khăn, nguy hiểm, hay sợ hãi.
Ví dụ: It takes courage to follow your dreams.
Dịch: Cần có lòng can đảm để theo đuổi ước mơ của bạn.
4/ humankind /ˌhjuːmənˈkaɪnd/
Danh từ không đếm được
Nghĩa là: loài người, nhân loại
Cách dùng: Dùng để chỉ tất cả con người trên thế giới như một tập thể.
Ví dụ: This was a great achievement for humankind.
Dịch: Đây là một thành tựu vĩ đại cho loài người.
5/ leap /liːp/
Danh từ số ít
Nghĩa là: bước nhảy (thường dùng nghĩa bóng để chỉ bước tiến lớn)
Cách dùng: Dùng trong cả nghĩa đen (nhảy) và nghĩa bóng (bước tiến quan trọng).
Ví dụ: The invention of the airplane was a big leap in history.
Dịch: Phát minh ra máy bay là một bước tiến lớn trong lịch sử.
Giải thích ngữ pháp một số câu thông dụng trong bài:
1) Long ago, people could only dream of flying.
Điểm ngữ pháp chính:
- could = quá khứ của can → dùng để nói khả năng/khả nghi hoặc điều có thể trong quá khứ.
- could only + V (ở đây là dream) = “chỉ có thể / chỉ biết” — nhấn rằng họ không làm được, chỉ mơ thôi.
- dream of + V-ing (dream of flying) — cấu trúc chung: dream of + động từ-ing hoặc dream about + danh từ/-ing.
- Long ago là trạng ngữ chỉ thời gian, đặt đầu câu để thiết lập bối cảnh quá khứ.
Phân tích cấu trúc:
Long ago (time), people (S) could (modal) only (adv) dream (V) of flying (prep + V-ing).
Ví dụ tương tự:
-
Long ago, people could only imagine life on the moon.
→ Ngày xưa, con người chỉ có thể tưởng tượng về cuộc sống trên Mặt Trăng.
Mẹo cho người học: nếu muốn diễn ở hiện tại dùng can: Today, we can fly in airplanes. (Ngày nay, ta có thể bay bằng máy bay.)
2) The brothers spent years studying wind, building gliders, and testing designs.
Điểm ngữ pháp chính:
- spent + (time) + V-ing: cấu trúc phổ biến để nói ai đó “dành (bao nhiêu) thời gian làm gì”. Ví dụ: spend two hours reading.
- Sau spent years là danh sách các gerund (V-ing) — tất cả đều là hoạt động họ dành thời gian cho: studying, building, testing. Các hành động song song, cùng chức năng ngữ pháp (parallel structure).
Phân tích cấu trúc:
The brothers (S) spent (past simple) years (time) studying wind, building gliders, and testing designs (objects = V-ing phrases).
Ví dụ tương tự:
-
She spent three months learning English.
→ Cô ấy đã dành ba tháng học tiếng Anh.
Negative / Question:
- They didn’t spend years studying wind. (Phủ định)
- Did they spend years studying wind? (Nghi vấn)
Mẹo cho người học: khi nói về thời gian đã dùng vào việc gì, dùng spend + time + V-ing.
3) Orville often smiled and said, “Failure is just a step closer to success.”
Điểm ngữ pháp chính:
-
Past simple với tính thói quen trong quá khứ: often smiled → “thường mỉm cười”. Adverb often (thường) đứng trước động từ chính (sau chủ ngữ).
-
Kết hợp hai động từ song song: smiled and said — cả hai cùng chia ở thì quá khứ.
-
Direct speech (lời nói trực tiếp) trong ngoặc kép: câu bên trong có thể dùng thì khác (ở đây là present simple Failure is...) vì nó là sự thật/quan niệm chung.
-
Reported speech (lời tường thuật): khi ta tường thuật lại, thường lùi thì:
He said, “Failure is… ” → He said that failure was just a step closer to success. (is → was)
Phân tích cấu trúc:
Orville (S) often (adv) smiled and said (V), “Failure is just a step closer to success.” (direct speech)
Ví dụ tương tự & chuyển sang reported speech:
-
Direct: She said, “I love music.”
-
Reported: She said (that) she loved music.
Dịch câu gốc: Orville thường mỉm cười và nói, “Thất bại chỉ là một bước gần hơn tới thành công.”
Mẹo cho người học:
- Dùng often để diễn tả thói quen (often, usually, always).
- Khi chuyển lời trực tiếp sang lời tường thuật, chú ý lùi thì (present → past).
Video bài học dạng song ngữ (học tiếng Anh, luyện nghe, nói, phản xạ tiếng Anh trên bài học luôn)
💥 CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH SIÊU CHẤT, SIÊU HIỆU QUẢ CHẮC CHẮN SẼ GIÚP TIẾNG ANH CỦA BẠN TIẾN BỘ VƯỢT MONG ĐỢI
Sử dụng mã giảm giá TIENGANH8S để được 🎁 Ưu đãi 40% trở lên cho tất cả các khóa học.
👉01. Khóa học: Phát âm chuẩn và luyện nói hay Tiếng Anh - Giảng viên Thầy Nguyễn Cảnh Tuấn - Hơn 👏 6000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây
👉02. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu - Giảng viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 3000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây
👉03. Khóa học: Luyện Phản xạ Tiếng Anh giao tiếp siêu hiệu quả - Giảng Viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 2000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây
👉04. Khóa học: Tiếng Anh Giao Tiếp Thực Tế - Giảng viên Tiến Sĩ Hoàng Ngọc Quỳnh - gần 2400 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây
👉05. Khóa học: Học giỏi Tiếng Anh toàn diện: Nghe, Nói, Đọc, Viết - Giảng viên Bùi Đức Tiến - hơn 3500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây
👉06. Khóa học: 12 chủ đề giao tiếp Tiếng Anh quan trọng - Giảng viên Tracey Peace - hơn 4500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây
👉07. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp trẻ em từ 04-12 tuổi - Giảng viên Huong Elena - hơn 3700 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây
👉08. Khóa học: 9 Bước luyện nghe Tiếng Anh đột phá - Giảng viên Hannah Phạm - gần 1000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây
***
🔴 KẾT NỐI VỚI 8S
Kết nối với 8S qua Zalo: Tại đây
Kết nối với 8S qua Telegram: Tại đây
Kết nối với 8S qua Facebook: Tại đây
Kết nối với 8S qua Fan page Facebook: Tại đây
*** 🔴 8S NHẬN DONATE 💰💰💰 Nếu bạn thấy bài học hữu ích và muốn cảm ơn 8S, bạn có thể mời chúng mình 1 ly cà phê để SU & SAM có thêm động lực làm những video tiếp theo. 💰 Tài khoản ngân hàng: Số tài khoản: 80325229 Chủ tài khoản: PHAM XUAN HUNG Ngân hàng: ACB (Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu) — 💰 Tài khoản Paypal: wayfreelife@gmail.com — 💰 Địa chỉ ví nhận USDT donate: USDT (BEP20, ERC20, TRC20, POLYGON): 0xAD2691a3dCD45f17958bAB11116C886e7AffE0e0
***
#luyennghetienganh #nghetienganh #giaotieptienganh #hoctienganh #tuvungtienganh #luyennghetienganh #luyennoitienganh #nguphaptienganh #tienganhgiaotiep #hoctienganhgiaotiep #learnenglish

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét