Thứ Năm, 6 tháng 11, 2025

Phần 13 (1201-1300): Nói trôi chảy, lưu loát, tự tin 100 câu tiếng Anh thông dụng Tây nói suốt ngày

 


Bài 611201Có chuyện gì vậy?What’s going on?/wɑːts ˌɡoʊ.ɪŋ ˈɑːn/
1202Có người bị thương kìa!Someone is hurt!/ˈsʌm.wʌn ɪz hɜːrt/
1203Tôi nên gọi ai?Who should I call?/huː ʃʊd aɪ kɔːl/
1204Hãy gọi xe cứu thương ngay đi!"Call an ambulance right away!"/kɔːl ən ˈæm.bjə.ləns ˈraɪt əˈweɪ/
1205Bạn có bị đau không?Are you in pain?/ɑːr ju ɪn peɪn/
1206Tôi bị đau ngực.I have chest pain./aɪ hæv ʧɛst peɪn/
1207Bạn có thể thở được không?Can you breathe?/kæn ju briːð/
1208Tôi không thể thở được.I can’t breathe./aɪ kænt briːð/
1209Có cháy ở đây!There’s a fire here!/ðɛrz ə ˈfaɪər hɪr/
1210Mau chạy ra ngoài đi!Get out quickly!/ɡɛt aʊt ˈkwɪk.li/
1211Có ai bị mắc kẹt không?Is anyone trapped?/ɪz ˈɛniˌwʌn træpt/
1212Tôi bị mắc kẹt trong phòng.I’m stuck in the room./aɪm stʌk ɪn ðə ruːm/
1213Cứu tôi với!Help me!/hɛlp mi/
1214Tôi sẽ tìm người giúp ngay!I’ll get help!/aɪl ɡɛt hɛlp/
1215Có tai nạn xe hơi kìa.There’s a car accident./ðɛrz ə kɑːr ˈæk.sə.dənt/
1216Có ai gọi xe cấp cứu chưa?Has anyone called an ambulance?/hæz ˈɛniˌwʌn kɔːld ən ˈæm.bjə.ləns/
1217Bạn có cần giúp đỡ không?Do you need help?/du ju niːd hɛlp/
1218Vâng, làm ơn giúp tôi!Yes, please help me!/jɛs pliːz hɛlp mi/
1219Cảnh sát đang đến rồi.The police are coming./ðə pəˈliːs ɑːr ˈkʌ.mɪŋ/
1220Giữ bình tĩnh nhé!Stay calm!/steɪ kɑːm/
Bài 621221Bạn có thể giới thiệu về bản thân không?Can you tell me about yourself?/kæn ju tɛl mi əˈbaʊt jərˈsɛlf/
1222Vâng, tôi có 5 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực bán hàng.Yes, I have five years of experience in sales./jɛs aɪ hæv faɪv jɪrz əv ɪkˈspɪriəns ɪn seɪlz/
1223Tại sao bạn muốn làm việc ở đây?Why do you want to work here?/waɪ du ju wɑnt tə wɜrk hɪr/
1224Tôi ngưỡng mộ văn hóa và các giá trị của công ty bạn.I admire your company’s culture and values./aɪ ædˈmaɪər jʊr ˈkʌmpəniz ˈkʌlʧər ənd ˈvæljuz/
1225Điểm mạnh của bạn là gì?What are your strengths?/wʌt ɑr jʊr strɛŋkθs/
1226Tôi rất giỏi trong việc giao tiếp và giải quyết vấn đề.I’m very good at communication and problem-solving./aɪm ˈvɛri ɡʊd ət kəˌmjunəˈkeɪʃən ənd ˈprɑbləm ˈsɑlvɪŋ/
1227Điểm yếu của bạn là gì?What are your weaknesses?/wʌt ɑr jʊr ˈwiknəsɪz/
1228Tôi đang cố gắng cải thiện kỹ năng quản lý thời gian.I’m working on improving my time management skills./aɪm ˈwɜrkɪŋ ɑn ɪmˈpruvɪŋ maɪ taɪm ˈmænɪʤmənt skɪlz/
1229Bạn đã từng làm việc nhóm chưa?Have you ever worked in a team?/hæv ju ˈɛvər wɜrkt ɪn ə tim/
1230Vâng, tôi đã làm việc nhóm trong hầu hết các dự án.Yes, I have worked in a team for most projects./jɛs aɪ hæv wɜrkt ɪn ə tim fər moʊst ˈprɑʤɛkts/
1231Bạn đối phó với áp lực như thế nào?How do you handle pressure?/haʊ du ju ˈhændəl ˈprɛʃər/
1232Tôi giữ bình tĩnh và ưu tiên các nhiệm vụ quan trọng.I stay calm and prioritize important tasks./aɪ steɪ kɑm ənd praɪˈɔrəˌtaɪz ɪmˈpɔrtnt tæsks/
1233Bạn mong đợi mức lương bao nhiêu?What salary do you expect?/wʌt ˈsæləri du ju ɪkˈspɛkt/
1234Tôi mong muốn một mức lương tương xứng với kinh nghiệm và kỹ năng của mình.I expect a salary that matches my experience and skills./aɪ ɪkˈspɛkt ə ˈsæləri ðæt ˈmæʧɪz maɪ ɪkˈspɪriəns ənd skɪlz/
1235Bạn có câu hỏi nào cho chúng tôi không?Do you have any questions for us?/du ju hæv ˈɛni ˈkwɛsʧənz fər ʌs/
1236Vâng, bước tiếp theo trong quy trình tuyển dụng là gì?Yes, what’s the next step in the hiring process?/jɛs wʌts ðə nɛkst stɛp ɪn ðə ˈhaɪərɪŋ ˈprɑˌsɛs/
1237Bạn có sẵn sàng bắt đầu ngay không?Are you ready to start immediately?/ɑr ju ˈrɛdi tə stɑrt ɪˈmidiətli/
1238Vâng, tôi có thể bắt đầu từ tuần sau.Yes, I can start next week./jɛs aɪ kæn stɑrt nɛkst wik/
1239Cảm ơn bạn đã đến phỏng vấn hôm nay.Thank you for coming to the interview today./θæŋk ju fər ˈkʌmɪŋ tə ði ˈɪntərˌvju təˈdeɪ/
1240Cảm ơn bạn đã cho tôi cơ hội này.Thank you for giving me this opportunity./θæŋk ju fər ˈɡɪvɪŋ mi ðɪs ˌɑpərˈtunɪti/
Bài 631241Bạn có thường xuyên tập thể thao không?Do you exercise regularly?/du ju ˈɛksərˌsaɪz ˈrɛgjələrli/
1242Có, tôi tập khoảng bốn lần một tuần.Yes, I work out about four times a week./jɛs aɪ wɜrk aʊt əˈbaʊt fɔr taɪmz ə wik/
1243Bạn thường tập vào lúc nào?When do you usually exercise?/wɛn du ju ˈjuʒuəli ˈɛksərˌsaɪz/
1244Tôi thường tập vào buổi sáng trước khi đi làm.I usually work out in the morning before work./aɪ ˈjuʒuəli wɜrk aʊt ɪn ðə ˈmɔrnɪŋ bɪˈfɔr wɜrk/
1245Bạn thích tập ở phòng gym hay ngoài trời?Do you prefer working out at the gym or outdoors?/du ju prɪˈfɜr ˈwɜrkɪŋ aʊt æt ðə ʤɪm ɔr ˈaʊtˌdɔrz/
1246Tôi thích tập ở ngoài trời vì không khí trong lành.I like exercising outdoors because the air is fresh./aɪ laɪk ˈɛksərˌsaɪzɪŋ ˈaʊtˌdɔrz bɪˈkɔz ði ɛr ɪz frɛʃ/
1247Bạn thường tập những bài gì?What exercises do you usually do?/wʌt ˈɛksərˌsaɪzɪz du ju ˈjuʒuəli du/
1248Tôi thường chạy bộ, tập yoga và nâng tạ nhẹ.I usually go jogging, do yoga, and lift light weights./aɪ ˈjuʒuəli goʊ ˈʤɑgɪŋ du ˈjoʊgə ænd lɪft laɪt weɪts/
1249Bạn tập bao lâu mỗi lần?How long do you work out each time?/haʊ lɔŋ du ju wɜrk aʊt iʧ taɪm/
1250Tôi tập khoảng 45 phút đến 1 giờ.I work out for about 45 minutes to an hour./aɪ wɜrk aʊt fɔr əˈbaʊt ˈfɔrti faɪv ˈmɪnəts tu ən ˈaʊər/
1251Bạn có huấn luyện viên không?Do you have a trainer?/du ju hæv ə ˈtreɪnər/
1252Không, tôi tự tập theo các video hướng dẫn.No, I follow workout videos by myself./noʊ aɪ ˈfɑloʊ ˈwɜrˌkaʊt ˈvɪdioʊz baɪ maɪˈsɛlf/
1253Bạn tập luyện để giảm cân hay để khỏe hơn?Do you exercise to lose weight or to get stronger?/du ju ˈɛksərˌsaɪz tu luz weɪt ɔr tu gɛt ˈstrɔŋgər/
1254Tôi tập để duy trì sức khỏe và năng lượng.I exercise to stay healthy and energetic./aɪ ˈɛksərˌsaɪz tu steɪ ˈhɛlθi ænd ˌɛnərˈʤɛtɪk/
1255Bạn có theo một kế hoạch tập luyện cụ thể không?Do you follow a specific workout plan?/du ju ˈfɑloʊ ə spəˈsɪfɪk ˈwɜrˌkaʊt plæn/
1256Có, tôi có kế hoạch tập luyện hàng tuần.Yes, I have a weekly workout schedule./jɛs aɪ hæv ə ˈwikli ˈwɜrˌkaʊt ˈskɛʤul/
1257Bạn có hay bị mệt sau khi tập không?Do you often feel tired after exercising?/du ju ˈɔfən fil ˈtaɪərd ˈæftər ˈɛksərˌsaɪzɪŋ/
1258Thỉnh thoảng có, nhưng tôi thấy khỏe hơn sau đó.Sometimes yes, but I feel better afterward./ˈsʌmˌtaɪmz jɛs bʌt aɪ fil ˈbɛtər ˈæftərwɜrd/
1259Bạn có lời khuyên nào cho người mới bắt đầu không?Do you have any tips for beginners?/du ju hæv ˈɛni tɪps fɔr bɪˈgɪnərz/
1260Có, hãy bắt đầu từ từ và kiên trì.Yes, start slowly and stay consistent./jɛs stɑrt ˈsloʊli ænd steɪ kənˈsɪstənt/
Bài 641261Bạn có nuôi thú cưng không?Do you have a pet?/du ju hæv ə pɛt/
1262Có, tôi có một con chó.Yes, I have a dog./jɛs aɪ hæv ə dɔg/
1263Thú cưng của bạn tên gì?What’s your pet’s name?/wʌts jʊr pɛts neɪm/
1264Nó tên là Lucky.His name is Lucky./hɪz neɪm ɪz ˈlʌki/
1265Bạn thường cho thú cưng ăn mấy lần một ngày?How many times a day do you feed your pet?/haʊ ˈmɛni taɪmz ə deɪ du ju fid jʊr pɛt/
1266Tôi cho nó ăn hai lần một ngày.I feed him twice a day./aɪ fid hɪm twaɪs ə deɪ/
1267Bạn có thường dắt chó đi dạo không?Do you usually walk your dog?/du ju juʒəli wɔk jʊr dɔg/
1268Có, tôi dắt nó đi dạo mỗi buổi chiều.Yes, I walk him every afternoon./jɛs aɪ wɔk hɪm ˈɛvri ˌæftɚˈnun/
1269Thú cưng của bạn thích ăn gì nhất?What’s your pet’s favorite food?/wʌts jʊr pɛts ˈfeɪvərɪt fud/
1270Nó thích ăn thịt gà.He likes to eat chicken./hi laɪks tə it ˈʧɪkən/.
1271Bạn có đưa thú cưng đến bác sĩ thú y không?Do you take your pet to the vet?/du ju teɪk jʊr pɛt tə ðə vɛt/.
1272Có, tôi đưa nó đi kiểm tra sức khỏe mỗi năm.Yes, I take him for a checkup every year./jɛs aɪ teɪk hɪm fɔr ə ˈʧɛkˌʌp ˈɛvri jɪr/
1273Bạn có tắm cho thú cưng không?Do you give your pet a bath?/du ju gɪv jʊr pɛt ə bæθ/
1274Có, tôi tắm cho nó mỗi tuần.Yes, I give him a bath every week./jɛs aɪ gɪv hɪm ə bæθ ˈɛvri wik/
1275Thú cưng của bạn có ngủ trong nhà không?Does your pet sleep inside the house?/dʌz jʊr pɛt slip ɪnˈsaɪd ðə haʊs/
1276Có, nó có giường riêng.Yes, he has his own bed./jɛs hi hæz hɪz oʊn bɛd/
1277Bạn có chơi với thú cưng không?Do you play with your pet?/du ju pleɪ wɪð jʊr pɛt/
1278Có, tôi thường chơi ném bóng với nó.Yes, I often play fetch with him./jɛs aɪ ˈɔfən pleɪ fɛʧ wɪð hɪm/
1279Bạn có nghĩ nuôi thú cưng vui không?Do you think having a pet is fun?/du ju θɪŋk ˈhævɪŋ ə pɛt ɪz fʌn/
1280Có, nó làm cho cuộc sống của tôi hạnh phúc hơn.Yes, it makes my life happier./jɛs ɪt meɪks maɪ laɪf ˈhæpiɚ/
Bài 651281Bạn có thích nấu ăn không?Do you like cooking?/du ju laɪk ˈkʊkɪŋ/
1282Có, tôi thích thử công thức mới.Yes, I love trying new recipes./jɛs aɪ lʌv ˈtraɪɪŋ nu ˈrɛsəˌpiz/
1283Bạn hay nấu món gì nhất?What do you cook most often?/wʌt du ju kʊk moʊst ˈɔfən/
1284Tôi hay nấu mì ống với sốt cà chua.I often cook pasta with tomato sauce./aɪ ˈɔfən kʊk ˈpɑstə wɪð təˈmeɪtoʊ sɔs/
1285Bạn có biết làm món súp không?Do you know how to make soup?/du ju noʊ haʊ tu meɪk sup/
1286Có, tôi thường làm súp gà.Yes, I usually make chicken soup./jɛs aɪ ˈjuʒuəli meɪk ˈʧɪkən sup/
1287Bạn cần những nguyên liệu gì?What ingredients do you need?/wʌt ɪnˈɡridiənts du ju nid/
1288Tôi cần rau, thịt và gia vị.I need vegetables, meat, and spices./aɪ nid ˈvɛʤtəbəlz mit ænd ˈspaɪsəz/
1289Bạn có theo công thức không?Do you follow a recipe?/du ju ˈfɑloʊ ə ˈrɛsəpi/
1290Có, nó giúp tôi nấu ăn dễ hơn.Yes, it helps me cook easier/jɛs ɪt hɛlps mi kʊk ˈiziɚ/
1291Bạn nấu trong bao lâu?How long do you cook it?/haʊ lɔŋ du ju kʊk ɪt/
1292Khoảng 30 phút.About thirty minutes./əˈbaʊt ˈθɜrti ˈmɪnəts/
1293Bạn có dùng dầu ăn không?Do you use cooking oil?/du ju juz ˈkʊkɪŋ ɔɪl/
1294Có, tôi dùng một ít dầu ô liu.Yes, I use a little olive oil./jɛs aɪ juz ə ˈlɪtəl ˈɑlɪv ɔɪl/
1295Bạn thích nấu món ngọt hay món mặn?Do you prefer cooking sweet or savory dishes?/du ju prɪˈfɜr ˈkʊkɪŋ swit ɔr ˈseɪvəri ˈdɪʃɪz/
1296Tôi thích nấu món mặn hơn.I prefer cooking savory dishes./aɪ prɪˈfɜr ˈkʊkɪŋ ˈseɪvəri ˈdɪʃɪz/
1297Bạn có thể chia sẻ công thức không?Can you share the recipe?/kæn ju ʃɛr ðə ˈrɛsəpi/
1298Được chứ, nó rất dễ làm.Sure, it’s very easy to make./ʃʊr ɪts ˈvɛri ˈizi tu meɪk/
1299Món ăn này dành cho bao nhiêu người?How many people is this dish for?/haʊ ˈmɛni ˈpipəl ɪz ðɪs dɪʃ fɔr/
1300Nó dành cho bốn người.It’s for four people./ɪts fɔr fɔr ˈpipəl/

***

Video giúp bạn luyện nghe thu động thuận tiện dễ dàng:




***

💥 CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH SIÊU CHẤT, SIÊU HIỆU QUẢ CHẮC CHẮN SẼ GIÚP TIẾNG ANH CỦA BẠN TIẾN BỘ VƯỢT MONG ĐỢI

Sử dụng mã giảm giá TIENGANH8S để được 🎁 Ưu đãi 40% trở lên cho tất cả các khóa học.

👉01. Khóa học: Phát âm chuẩn và luyện nói hay Tiếng Anh - Giảng viên Thầy Nguyễn Cảnh Tuấn - Hơn 👏 6000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉02. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu - Giảng viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 3000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉03. Khóa học: Luyện Phản xạ Tiếng Anh giao tiếp siêu hiệu quả - Giảng Viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 2000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉04. Khóa học: Tiếng Anh Giao Tiếp Thực Tế - Giảng viên Tiến Sĩ Hoàng Ngọc Quỳnh - gần 2400 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉05. Khóa học: Học giỏi Tiếng Anh toàn diện: Nghe, Nói, Đọc, Viết - Giảng viên Bùi Đức Tiến - hơn 3500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉06. Khóa học: 12 chủ đề giao tiếp Tiếng Anh quan trọng - Giảng viên Tracey Peace - hơn 4500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉07. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp trẻ em từ 04-12 tuổi - Giảng viên Huong Elena - hơn 3700 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉08. Khóa học: 9 Bước luyện nghe Tiếng Anh đột phá - Giảng viên Hannah Phạm - gần 1000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

***

🔴 KẾT NỐI VỚI 8S

Kết nối với 8S qua Zalo: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Telegram: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Facebook: Tại đây

Kết nối với 8S qua Fan page Facebook: Tại đây 

***

#luyennghetienganh #nghetienganh #giaotieptienganh #hoctienganh #tuvungtienganh #luyennghetienganh #luyennoitienganh #nguphaptienganh #tienganhgiaotiep #hoctienganhgiaotiep  #learnenglish

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Bài 73. Phản xạ tiếng Anh song ngữ với chủ đề "Đi cà phê nhé"

  1441 Bạn đi cà phê với mình nhé? Do you want to go for coffee with me? /du ju wɑnt tə goʊ fər ˈkɔfi wɪð mi/ 1442 Có chứ, khi nào? Sure, wh...