| Bài 61 | 1201 | Có chuyện gì vậy? | What’s going on? | /wɑːts ˌɡoʊ.ɪŋ ˈɑːn/ |
| 1202 | Có người bị thương kìa! | Someone is hurt! | /ˈsʌm.wʌn ɪz hɜːrt/ |
| 1203 | Tôi nên gọi ai? | Who should I call? | /huː ʃʊd aɪ kɔːl/ |
| 1204 | Hãy gọi xe cứu thương ngay đi! | "Call an ambulance right away!" | /kɔːl ən ˈæm.bjə.ləns ˈraɪt əˈweɪ/ |
| 1205 | Bạn có bị đau không? | Are you in pain? | /ɑːr ju ɪn peɪn/ |
| 1206 | Tôi bị đau ngực. | I have chest pain. | /aɪ hæv ʧɛst peɪn/ |
| 1207 | Bạn có thể thở được không? | Can you breathe? | /kæn ju briːð/ |
| 1208 | Tôi không thể thở được. | I can’t breathe. | /aɪ kænt briːð/ |
| 1209 | Có cháy ở đây! | There’s a fire here! | /ðɛrz ə ˈfaɪər hɪr/ |
| 1210 | Mau chạy ra ngoài đi! | Get out quickly! | /ɡɛt aʊt ˈkwɪk.li/ |
| 1211 | Có ai bị mắc kẹt không? | Is anyone trapped? | /ɪz ˈɛniˌwʌn træpt/ |
| 1212 | Tôi bị mắc kẹt trong phòng. | I’m stuck in the room. | /aɪm stʌk ɪn ðə ruːm/ |
| 1213 | Cứu tôi với! | Help me! | /hɛlp mi/ |
| 1214 | Tôi sẽ tìm người giúp ngay! | I’ll get help! | /aɪl ɡɛt hɛlp/ |
| 1215 | Có tai nạn xe hơi kìa. | There’s a car accident. | /ðɛrz ə kɑːr ˈæk.sə.dənt/ |
| 1216 | Có ai gọi xe cấp cứu chưa? | Has anyone called an ambulance? | /hæz ˈɛniˌwʌn kɔːld ən ˈæm.bjə.ləns/ |
| 1217 | Bạn có cần giúp đỡ không? | Do you need help? | /du ju niːd hɛlp/ |
| 1218 | Vâng, làm ơn giúp tôi! | Yes, please help me! | /jɛs pliːz hɛlp mi/ |
| 1219 | Cảnh sát đang đến rồi. | The police are coming. | /ðə pəˈliːs ɑːr ˈkʌ.mɪŋ/ |
| 1220 | Giữ bình tĩnh nhé! | Stay calm! | /steɪ kɑːm/ |
| Bài 62 | 1221 | Bạn có thể giới thiệu về bản thân không? | Can you tell me about yourself? | /kæn ju tɛl mi əˈbaʊt jərˈsɛlf/ |
| 1222 | Vâng, tôi có 5 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực bán hàng. | Yes, I have five years of experience in sales. | /jɛs aɪ hæv faɪv jɪrz əv ɪkˈspɪriəns ɪn seɪlz/ |
| 1223 | Tại sao bạn muốn làm việc ở đây? | Why do you want to work here? | /waɪ du ju wɑnt tə wɜrk hɪr/ |
| 1224 | Tôi ngưỡng mộ văn hóa và các giá trị của công ty bạn. | I admire your company’s culture and values. | /aɪ ædˈmaɪər jʊr ˈkʌmpəniz ˈkʌlʧər ənd ˈvæljuz/ |
| 1225 | Điểm mạnh của bạn là gì? | What are your strengths? | /wʌt ɑr jʊr strɛŋkθs/ |
| 1226 | Tôi rất giỏi trong việc giao tiếp và giải quyết vấn đề. | I’m very good at communication and problem-solving. | /aɪm ˈvɛri ɡʊd ət kəˌmjunəˈkeɪʃən ənd ˈprɑbləm ˈsɑlvɪŋ/ |
| 1227 | Điểm yếu của bạn là gì? | What are your weaknesses? | /wʌt ɑr jʊr ˈwiknəsɪz/ |
| 1228 | Tôi đang cố gắng cải thiện kỹ năng quản lý thời gian. | I’m working on improving my time management skills. | /aɪm ˈwɜrkɪŋ ɑn ɪmˈpruvɪŋ maɪ taɪm ˈmænɪʤmənt skɪlz/ |
| 1229 | Bạn đã từng làm việc nhóm chưa? | Have you ever worked in a team? | /hæv ju ˈɛvər wɜrkt ɪn ə tim/ |
| 1230 | Vâng, tôi đã làm việc nhóm trong hầu hết các dự án. | Yes, I have worked in a team for most projects. | /jɛs aɪ hæv wɜrkt ɪn ə tim fər moʊst ˈprɑʤɛkts/ |
| 1231 | Bạn đối phó với áp lực như thế nào? | How do you handle pressure? | /haʊ du ju ˈhændəl ˈprɛʃər/ |
| 1232 | Tôi giữ bình tĩnh và ưu tiên các nhiệm vụ quan trọng. | I stay calm and prioritize important tasks. | /aɪ steɪ kɑm ənd praɪˈɔrəˌtaɪz ɪmˈpɔrtnt tæsks/ |
| 1233 | Bạn mong đợi mức lương bao nhiêu? | What salary do you expect? | /wʌt ˈsæləri du ju ɪkˈspɛkt/ |
| 1234 | Tôi mong muốn một mức lương tương xứng với kinh nghiệm và kỹ năng của mình. | I expect a salary that matches my experience and skills. | /aɪ ɪkˈspɛkt ə ˈsæləri ðæt ˈmæʧɪz maɪ ɪkˈspɪriəns ənd skɪlz/ |
| 1235 | Bạn có câu hỏi nào cho chúng tôi không? | Do you have any questions for us? | /du ju hæv ˈɛni ˈkwɛsʧənz fər ʌs/ |
| 1236 | Vâng, bước tiếp theo trong quy trình tuyển dụng là gì? | Yes, what’s the next step in the hiring process? | /jɛs wʌts ðə nɛkst stɛp ɪn ðə ˈhaɪərɪŋ ˈprɑˌsɛs/ |
| 1237 | Bạn có sẵn sàng bắt đầu ngay không? | Are you ready to start immediately? | /ɑr ju ˈrɛdi tə stɑrt ɪˈmidiətli/ |
| 1238 | Vâng, tôi có thể bắt đầu từ tuần sau. | Yes, I can start next week. | /jɛs aɪ kæn stɑrt nɛkst wik/ |
| 1239 | Cảm ơn bạn đã đến phỏng vấn hôm nay. | Thank you for coming to the interview today. | /θæŋk ju fər ˈkʌmɪŋ tə ði ˈɪntərˌvju təˈdeɪ/ |
| 1240 | Cảm ơn bạn đã cho tôi cơ hội này. | Thank you for giving me this opportunity. | /θæŋk ju fər ˈɡɪvɪŋ mi ðɪs ˌɑpərˈtunɪti/ |
| Bài 63 | 1241 | Bạn có thường xuyên tập thể thao không? | Do you exercise regularly? | /du ju ˈɛksərˌsaɪz ˈrɛgjələrli/ |
| 1242 | Có, tôi tập khoảng bốn lần một tuần. | Yes, I work out about four times a week. | /jɛs aɪ wɜrk aʊt əˈbaʊt fɔr taɪmz ə wik/ |
| 1243 | Bạn thường tập vào lúc nào? | When do you usually exercise? | /wɛn du ju ˈjuʒuəli ˈɛksərˌsaɪz/ |
| 1244 | Tôi thường tập vào buổi sáng trước khi đi làm. | I usually work out in the morning before work. | /aɪ ˈjuʒuəli wɜrk aʊt ɪn ðə ˈmɔrnɪŋ bɪˈfɔr wɜrk/ |
| 1245 | Bạn thích tập ở phòng gym hay ngoài trời? | Do you prefer working out at the gym or outdoors? | /du ju prɪˈfɜr ˈwɜrkɪŋ aʊt æt ðə ʤɪm ɔr ˈaʊtˌdɔrz/ |
| 1246 | Tôi thích tập ở ngoài trời vì không khí trong lành. | I like exercising outdoors because the air is fresh. | /aɪ laɪk ˈɛksərˌsaɪzɪŋ ˈaʊtˌdɔrz bɪˈkɔz ði ɛr ɪz frɛʃ/ |
| 1247 | Bạn thường tập những bài gì? | What exercises do you usually do? | /wʌt ˈɛksərˌsaɪzɪz du ju ˈjuʒuəli du/ |
| 1248 | Tôi thường chạy bộ, tập yoga và nâng tạ nhẹ. | I usually go jogging, do yoga, and lift light weights. | /aɪ ˈjuʒuəli goʊ ˈʤɑgɪŋ du ˈjoʊgə ænd lɪft laɪt weɪts/ |
| 1249 | Bạn tập bao lâu mỗi lần? | How long do you work out each time? | /haʊ lɔŋ du ju wɜrk aʊt iʧ taɪm/ |
| 1250 | Tôi tập khoảng 45 phút đến 1 giờ. | I work out for about 45 minutes to an hour. | /aɪ wɜrk aʊt fɔr əˈbaʊt ˈfɔrti faɪv ˈmɪnəts tu ən ˈaʊər/ |
| 1251 | Bạn có huấn luyện viên không? | Do you have a trainer? | /du ju hæv ə ˈtreɪnər/ |
| 1252 | Không, tôi tự tập theo các video hướng dẫn. | No, I follow workout videos by myself. | /noʊ aɪ ˈfɑloʊ ˈwɜrˌkaʊt ˈvɪdioʊz baɪ maɪˈsɛlf/ |
| 1253 | Bạn tập luyện để giảm cân hay để khỏe hơn? | Do you exercise to lose weight or to get stronger? | /du ju ˈɛksərˌsaɪz tu luz weɪt ɔr tu gɛt ˈstrɔŋgər/ |
| 1254 | Tôi tập để duy trì sức khỏe và năng lượng. | I exercise to stay healthy and energetic. | /aɪ ˈɛksərˌsaɪz tu steɪ ˈhɛlθi ænd ˌɛnərˈʤɛtɪk/ |
| 1255 | Bạn có theo một kế hoạch tập luyện cụ thể không? | Do you follow a specific workout plan? | /du ju ˈfɑloʊ ə spəˈsɪfɪk ˈwɜrˌkaʊt plæn/ |
| 1256 | Có, tôi có kế hoạch tập luyện hàng tuần. | Yes, I have a weekly workout schedule. | /jɛs aɪ hæv ə ˈwikli ˈwɜrˌkaʊt ˈskɛʤul/ |
| 1257 | Bạn có hay bị mệt sau khi tập không? | Do you often feel tired after exercising? | /du ju ˈɔfən fil ˈtaɪərd ˈæftər ˈɛksərˌsaɪzɪŋ/ |
| 1258 | Thỉnh thoảng có, nhưng tôi thấy khỏe hơn sau đó. | Sometimes yes, but I feel better afterward. | /ˈsʌmˌtaɪmz jɛs bʌt aɪ fil ˈbɛtər ˈæftərwɜrd/ |
| 1259 | Bạn có lời khuyên nào cho người mới bắt đầu không? | Do you have any tips for beginners? | /du ju hæv ˈɛni tɪps fɔr bɪˈgɪnərz/ |
| 1260 | Có, hãy bắt đầu từ từ và kiên trì. | Yes, start slowly and stay consistent. | /jɛs stɑrt ˈsloʊli ænd steɪ kənˈsɪstənt/ |
| Bài 64 | 1261 | Bạn có nuôi thú cưng không? | Do you have a pet? | /du ju hæv ə pɛt/ |
| 1262 | Có, tôi có một con chó. | Yes, I have a dog. | /jɛs aɪ hæv ə dɔg/ |
| 1263 | Thú cưng của bạn tên gì? | What’s your pet’s name? | /wʌts jʊr pɛts neɪm/ |
| 1264 | Nó tên là Lucky. | His name is Lucky. | /hɪz neɪm ɪz ˈlʌki/ |
| 1265 | Bạn thường cho thú cưng ăn mấy lần một ngày? | How many times a day do you feed your pet? | /haʊ ˈmɛni taɪmz ə deɪ du ju fid jʊr pɛt/ |
| 1266 | Tôi cho nó ăn hai lần một ngày. | I feed him twice a day. | /aɪ fid hɪm twaɪs ə deɪ/ |
| 1267 | Bạn có thường dắt chó đi dạo không? | Do you usually walk your dog? | /du ju juʒəli wɔk jʊr dɔg/ |
| 1268 | Có, tôi dắt nó đi dạo mỗi buổi chiều. | Yes, I walk him every afternoon. | /jɛs aɪ wɔk hɪm ˈɛvri ˌæftɚˈnun/ |
| 1269 | Thú cưng của bạn thích ăn gì nhất? | What’s your pet’s favorite food? | /wʌts jʊr pɛts ˈfeɪvərɪt fud/ |
| 1270 | Nó thích ăn thịt gà. | He likes to eat chicken. | /hi laɪks tə it ˈʧɪkən/. |
| 1271 | Bạn có đưa thú cưng đến bác sĩ thú y không? | Do you take your pet to the vet? | /du ju teɪk jʊr pɛt tə ðə vɛt/. |
| 1272 | Có, tôi đưa nó đi kiểm tra sức khỏe mỗi năm. | Yes, I take him for a checkup every year. | /jɛs aɪ teɪk hɪm fɔr ə ˈʧɛkˌʌp ˈɛvri jɪr/ |
| 1273 | Bạn có tắm cho thú cưng không? | Do you give your pet a bath? | /du ju gɪv jʊr pɛt ə bæθ/ |
| 1274 | Có, tôi tắm cho nó mỗi tuần. | Yes, I give him a bath every week. | /jɛs aɪ gɪv hɪm ə bæθ ˈɛvri wik/ |
| 1275 | Thú cưng của bạn có ngủ trong nhà không? | Does your pet sleep inside the house? | /dʌz jʊr pɛt slip ɪnˈsaɪd ðə haʊs/ |
| 1276 | Có, nó có giường riêng. | Yes, he has his own bed. | /jɛs hi hæz hɪz oʊn bɛd/ |
| 1277 | Bạn có chơi với thú cưng không? | Do you play with your pet? | /du ju pleɪ wɪð jʊr pɛt/ |
| 1278 | Có, tôi thường chơi ném bóng với nó. | Yes, I often play fetch with him. | /jɛs aɪ ˈɔfən pleɪ fɛʧ wɪð hɪm/ |
| 1279 | Bạn có nghĩ nuôi thú cưng vui không? | Do you think having a pet is fun? | /du ju θɪŋk ˈhævɪŋ ə pɛt ɪz fʌn/ |
| 1280 | Có, nó làm cho cuộc sống của tôi hạnh phúc hơn. | Yes, it makes my life happier. | /jɛs ɪt meɪks maɪ laɪf ˈhæpiɚ/ |
| Bài 65 | 1281 | Bạn có thích nấu ăn không? | Do you like cooking? | /du ju laɪk ˈkʊkɪŋ/ |
| 1282 | Có, tôi thích thử công thức mới. | Yes, I love trying new recipes. | /jɛs aɪ lʌv ˈtraɪɪŋ nu ˈrɛsəˌpiz/ |
| 1283 | Bạn hay nấu món gì nhất? | What do you cook most often? | /wʌt du ju kʊk moʊst ˈɔfən/ |
| 1284 | Tôi hay nấu mì ống với sốt cà chua. | I often cook pasta with tomato sauce. | /aɪ ˈɔfən kʊk ˈpɑstə wɪð təˈmeɪtoʊ sɔs/ |
| 1285 | Bạn có biết làm món súp không? | Do you know how to make soup? | /du ju noʊ haʊ tu meɪk sup/ |
| 1286 | Có, tôi thường làm súp gà. | Yes, I usually make chicken soup. | /jɛs aɪ ˈjuʒuəli meɪk ˈʧɪkən sup/ |
| 1287 | Bạn cần những nguyên liệu gì? | What ingredients do you need? | /wʌt ɪnˈɡridiənts du ju nid/ |
| 1288 | Tôi cần rau, thịt và gia vị. | I need vegetables, meat, and spices. | /aɪ nid ˈvɛʤtəbəlz mit ænd ˈspaɪsəz/ |
| 1289 | Bạn có theo công thức không? | Do you follow a recipe? | /du ju ˈfɑloʊ ə ˈrɛsəpi/ |
| 1290 | Có, nó giúp tôi nấu ăn dễ hơn. | Yes, it helps me cook easier | /jɛs ɪt hɛlps mi kʊk ˈiziɚ/ |
| 1291 | Bạn nấu trong bao lâu? | How long do you cook it? | /haʊ lɔŋ du ju kʊk ɪt/ |
| 1292 | Khoảng 30 phút. | About thirty minutes. | /əˈbaʊt ˈθɜrti ˈmɪnəts/ |
| 1293 | Bạn có dùng dầu ăn không? | Do you use cooking oil? | /du ju juz ˈkʊkɪŋ ɔɪl/ |
| 1294 | Có, tôi dùng một ít dầu ô liu. | Yes, I use a little olive oil. | /jɛs aɪ juz ə ˈlɪtəl ˈɑlɪv ɔɪl/ |
| 1295 | Bạn thích nấu món ngọt hay món mặn? | Do you prefer cooking sweet or savory dishes? | /du ju prɪˈfɜr ˈkʊkɪŋ swit ɔr ˈseɪvəri ˈdɪʃɪz/ |
| 1296 | Tôi thích nấu món mặn hơn. | I prefer cooking savory dishes. | /aɪ prɪˈfɜr ˈkʊkɪŋ ˈseɪvəri ˈdɪʃɪz/ |
| 1297 | Bạn có thể chia sẻ công thức không? | Can you share the recipe? | /kæn ju ʃɛr ðə ˈrɛsəpi/ |
| 1298 | Được chứ, nó rất dễ làm. | Sure, it’s very easy to make. | /ʃʊr ɪts ˈvɛri ˈizi tu meɪk/ |
| 1299 | Món ăn này dành cho bao nhiêu người? | How many people is this dish for? | /haʊ ˈmɛni ˈpipəl ɪz ðɪs dɪʃ fɔr/ |
| 1300 | Nó dành cho bốn người. | It’s for four people. | /ɪts fɔr fɔr ˈpipəl/ |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét