| 1401 | Tôi có thể xem thực đơn không? | Can I see the menu? | /kæn aɪ si ðə ˈmɛnu/ |
| 1402 | Đây là thực đơn, mời bạn. | Here is the menu. | /hɪr ɪz ðə ˈmɛnu/ |
| 1403 | Bạn có món nào đặc biệt hôm nay không? | Do you have any specials today? | /du ju hæv ˈɛni ˈspɛʃəlz təˈdeɪ/ |
| 1404 | Có, chúng tôi có món súp đặc biệt. | Yes, we have a special soup. | /jɛs wi hæv ə ˈspɛʃəl sup/ |
| 1405 | Tôi muốn gọi món này. | I’d like to order this. | /aɪd laɪk tu ˈɔrdɚ ðɪs/ |
| 1406 | Được, tôi sẽ ghi món cho bạn. | Sure, I’ll take your order. | /ʃʊr aɪl teɪk jʊr ˈɔrdɚ/ |
| 1407 | Bạn có món ăn chay không? | Do you have vegetarian dishes? | /du ju hæv ˌvɛdʒəˈtɛriən ˈdɪʃɪz/ |
| 1408 | Có, chúng tôi có vài món ăn chay. | Yes, we have some vegetarian options. | /jɛs wi hæv sʌm ˌvɛdʒəˈtɛriən ˈɑpʃənz/ |
| 1409 | Món này có cay không? | Is this dish spicy? | /ɪz ðɪs dɪʃ ˈspaɪsi/ |
| 1410 | Không, món này không cay. | No, it isn’t spicy. | /no ɪt ˈɪzənt ˈspaɪsi/ |
| 1411 | Tôi có thể đổi món phụ không? | Can I change the side dish? | /kæn aɪ ʧeɪndʒ ðə saɪd dɪʃ/ |
| 1412 | Được, bạn muốn đổi sang món gì? | Sure, what would you like instead? | /ʃʊr wʌt wʊd ju laɪk ɪnˈstɛd/ |
| 1413 | Bạn có thể mang thêm nước cho tôi được không? | Can you bring me some more water? | /kæn ju brɪŋ mi sʌm mɔr ˈwɔtɚ/ |
| 1414 | Được, tôi sẽ mang ngay. | Sure, I’ll bring it right away. | /ʃʊr aɪl brɪŋ ɪt raɪt əˈweɪ/ |
| 1415 | Tôi có thể thanh toán không? | Can I get the bill? | /kæn aɪ gɛt ðə bɪl/ |
| 1416 | Vâng, đây là hóa đơn của bạn. | Yes, here is your bill. | /jɛs hɪr ɪz jʊr bɪl/ |
| 1417 | Tôi có thể trả bằng thẻ không? | Can I pay by card? | /kæn aɪ peɪ baɪ kɑrd/ |
| 1418 | Có, chúng tôi chấp nhận thẻ. | Yes, we accept cards. | /jɛs wi ækˈsɛpt kɑrdz/ |
| 1419 | Món ăn rất ngon. | The food is delicious. | /ðə fud ɪz dɪˈlɪʃəs/ |
| 1420 | Cảm ơn bạn, tôi rất vui khi bạn thích món ăn. | Thank you, I’m glad you enjoyed it. | /θæŋk ju aɪm glæd ju ɛnˈdʒɔɪd ɪt/ |
| 1421 | Mình có thể làm được không? | Can I do this? | /kæn aɪ du ðɪs/ |
| 1422 | Có chứ, mình làm được. | Yes, I can do it. | /jɛs aɪ kæn du ɪt/ |
| 1423 | Mình có nên tiếp tục không? | Should I keep going? | /ʃʊd aɪ kip ˈɡoʊɪŋ/ |
| 1424 | Có, đừng bỏ cuộc. | Yes, don’t give up. | /jɛs doʊnt ɡɪv ʌp/ |
| 1425 | Mình có đang tiến bộ không? | Am I making progress? | /æm aɪ ˈmeɪkɪŋ ˈprɑɡrɛs/ |
| 1426 | Có, từng bước một. | Yes, step by step. | /jɛs stɛp baɪ stɛp/ |
| 1427 | Mình có đủ giỏi không? | Am I good enough? | /æm aɪ ɡʊd ɪˈnʌf/ |
| 1428 | Có, mình đủ giỏi. | Yes, I am enough. | /jɛs aɪ æm ɪˈnʌf/ |
| 1429 | Mình có thể vượt qua không? | Can I get through this? | /kæn aɪ ɡɛt θru ðɪs/ |
| 1430 | Có, mình sẽ vượt qua. | Yes, I will get through it. | /jɛs aɪ wɪl ɡɛt θru ɪt/ |
| 1431 | Mình có nên tin vào bản thân không? | Should I believe in myself? | /ʃʊd aɪ bɪˈliv ɪn maɪˈsɛlf/ |
| 1432 | Có chứ, mình tin vào mình. | Yes, believe in myself. | /jɛs bɪˈliv ɪn maɪˈsɛlf/ |
| 1433 | Mình có đang làm hết sức chưa? | Am I doing my best? | /æm aɪ ˈduɪŋ maɪ bɛst/ |
| 1434 | Có, mình đang cố gắng. | Yes, I am trying. | /jɛs aɪ æm ˈtraɪɪŋ/ |
| 1435 | Mình có thể mạnh mẽ hơn không? | Can I be stronger? | /kæn aɪ bi ˈstrɔŋɡɚ/ |
| 1436 | Có, mỗi ngày một chút. | Yes, a little every day. | /jɛs ə ˈlɪtəl ˈɛvri deɪ/ |
| 1437 | Mình có nên kiên nhẫn không? | Should I be patient? | /ʃʊd aɪ bi ˈpeɪʃənt/ |
| 1438 | Có, mọi thứ cần thời gian. | Yes, things take time. | /jɛs θɪŋz teɪk taɪm/ |
| 1439 | Mình có tin vào tương lai không? | Do I believe in my future? | /du aɪ bɪˈliv ɪn maɪ ˈfjutʃɚ/ |
| 1440 | Có, điều tốt đẹp đang đến. | Yes, good things are coming. | /jɛs ɡʊd θɪŋz ɑr ˈkʌmɪŋ/ |
| 1441 | Bạn đi cà phê với mình nhé? | Do you want to go for coffee with me? | /du ju wɑnt tə goʊ fər ˈkɔfi wɪð mi/ |
| 1442 | Có chứ, khi nào? | Sure, when? | /ʃʊr wɛn/ |
| 1443 | Bây giờ đi được không? | Can you go now? | /kæn ju goʊ naʊ/ |
| 1444 | Được, mình rảnh. | Yes, I’m free. | /jɛs aɪm fri/ |
| 1445 | Mình gặp ở đâu? | Where should we meet? | /wɛr ʃəd wi mit/ |
| 1446 | Gặp ở quán quen nhé. | Let’s meet at our usual café. | /lɛts mit æt aʊr ˈjuʒuəl kæˈfeɪ/ |
| 1447 | Bạn thích cà phê nóng hay lạnh? | Do you like hot or iced coffee? | /du ju laɪk hɑt ɔr aɪst ˈkɔfi/ |
| 1448 | Mình thích cà phê lạnh. | I like iced coffee. | /aɪ laɪk aɪst ˈkɔfi/ |
| 1449 | Mình ngồi trong hay ngoài? | Do you want to sit inside or outside? | /du ju wɑnt tə sɪt ɪnˈsaɪd ɔr ˈaʊtˌsaɪd/ |
| 1450 | Ngồi ngoài cho thoáng nhé. | Let’s sit outside. | /lɛts sɪt ˈaʊtˌsaɪd/ |
| 1451 | Bạn uống gì? | What are you drinking? | /wʌt ɑr ju ˈdrɪŋkɪŋ/ |
| 1452 | Mình uống cà phê đen đá. | I’ll have a black iced coffee. | /aɪl hæv ə blæk aɪst ˈkɔfi/ |
| 1453 | Mình gọi cho bạn luôn nhé? | Should I order for you? | /ʃʊd aɪ ˈɔrdər fər ju/ |
| 1454 | Ừ, cảm ơn nhé. | Yes, thanks. | /jɛs θæŋks/ |
| 1455 | Quán này đông ghê. | This café is crowded. | /ðɪs kæˈfeɪ ɪz ˈkraʊdɪd/ |
| 1456 | Ừ, nhưng không khí ở đây dễ chịu lắm. | Yeah, but the vibe is nice. | /jæ bət ðə vaɪb ɪz naɪs/ |
| 1457 | Mình nói chuyện một chút nhé. | Let’s chat for a bit. | /lɛts tʃæt fər ə bɪt/ |
| 1458 | Được đó, lâu rồi mình chưa nói chuyện. | Sure, we haven’t talked in a while. | /ʃʊr wi ˈhævənt tɔkt ɪn ə waɪl/ |
| 1459 | Uống cà phê xong mình về nhé. | Let’s go home after coffee. | /lɛts goʊ hoʊm ˈæftər ˈkɔfi/ |
| 1460 | Ok, đi cà phê vậy là vui rồi. | Okay, coffee is always nice. | /oʊˈkeɪ ˈkɔfi ɪz ˈɔlweɪz naɪs/ |
| 1461 | Chào bạn, chỗ này có ai ngồi chưa? | Hi, is this seat taken? | /haɪ ɪz ðɪs sit ˈteɪkən/ |
| 1462 | Chưa, bạn cứ ngồi đi. | No, go ahead. | /noʊ goʊ əˈhɛd/ |
| 1463 | Bạn có thường đến đây không? | Do you come here often? | /du ju kʌm hɪr ˈɔfən/ |
| 1464 | Thỉnh thoảng thôi. | Just sometimes. | /dʒʌst ˈsʌmtaɪmz/ |
| 1465 | Bạn đến từ đâu vậy? | Where are you from? | /wɛr ɑr ju frʌm/ |
| 1466 | Tôi đến từ Hà Nội. | I'm from Hanoi. | /aɪm frʌm həˈnɔɪ/ |
| 1467 | Bạn sống ở đây lâu chưa? | Have you lived here long? | /hæv ju lɪvd hɪr lɔŋ/ |
| 1468 | Khoảng hai năm rồi. | About two years. | /əˈbaʊt tu jɪrz/ |
| 1469 | Bạn làm công việc gì? | What do you do? | /wʌt du ju du/ |
| 1470 | Tôi làm trong lĩnh vực IT. | I work in IT. | /aɪ wɝk ɪn aɪ ti/ |
| 1471 | Bạn thích sống ở thành phố này không? | Do you like this city? | /du ju laɪk ðɪs ˈsɪti/ |
| 1472 | Có, ở đây khá thú vị. | Yeah, it's pretty interesting. | /jæ ɪts ˈprɪti ˈɪntrəstɪŋ/ |
| 1473 | Cuối tuần bạn thường làm gì? | What do you do on weekends? | /wʌt du ju du ɑn ˈwikˌɛndz/ |
| 1474 | Tôi thường đi cà phê với bạn bè. | I usually get coffee with friends. | /aɪ ˈjuʒuəli gɛt ˈkɔfi wɪð frɛndz/ |
| 1475 | Ở gần đây có quán nào ngon không? | Is there a good café nearby? | /ɪz ðɛr ə gʊd kæˈfeɪ ˈnɪrˌbaɪ/ |
| 1476 | Có, góc phố kia có một quán. | Yeah, there's one on that corner. | /jæ ðɛrz wʌn ɑn ðæt ˈkɔrnər/ |
| 1477 | Bạn có gợi ý món gì không? | What do you recommend? | /wʌt du ju ˌrɛkəˈmɛnd/ |
| 1478 | Bạn nên thử cà phê đá. | You should try the iced coffee. | /ju ʃʊd traɪ ði aɪst ˈkɔfi/ |
| 1479 | Rất vui được nói chuyện với bạn. | Nice talking with you. | /naɪs ˈtɔkɪŋ wɪð ju/ |
| 1480 | Tôi cũng vậy, chúc bạn một ngày tốt lành. | You too, have a great day. | /ju tu hæv ə greɪt deɪ/ |
| 1481 | Chào anh, anh có rảnh không? | Hi, are you available? | /haɪ ɑr ju əˈveɪləbəl/ |
| 1482 | Có, bạn đi đâu vậy? | Yes, where are you going? | /jɛs wɛr ɑr ju ˈgoʊɪŋ/ |
| 1483 | Anh chở tôi đến sân bay được không? | Can you take me to the airport? | /kæn ju teɪk mi tə ði ˈɛrˌpɔrt/ |
| 1484 | Được chứ, lên xe đi. | Sure, hop in. | /ʃʊr hɑp ɪn/ |
| 1485 | Mất khoảng bao lâu vậy? | How long will it take? | /haʊ lɔŋ wɪl ɪt teɪk/ |
| 1486 | Khoảng hai mươi phút. | About twenty minutes. | /əˈbaʊt ˈtwɛnti ˈmɪnɪts/ |
| 1487 | Đường có đông không? | Is the traffic heavy? | /ɪz ðə ˈtræfɪk ˈhɛvi/ |
| 1488 | Không nhiều lắm. | Not too bad. | /nɑt tu bæd/ |
| 1489 | Anh có thể đi nhanh hơn một chút không? | Can you go a little faster? | /kæn ju goʊ ə ˈlɪtəl ˈfæstər/ |
| 1490 | Được, tôi sẽ cố gắng. | Sure, I'll try. | /ʃʊr aɪl traɪ/ |
| 1491 | Anh làm tài xế lâu chưa? | How long have you been driving? | /haʊ lɔŋ hæv ju bɪn ˈdraɪvɪŋ/ |
| 1492 | Khoảng năm năm rồi. | About five years. | /əˈbaʊt faɪv jɪrz/ |
| 1493 | Công việc này có bận không? | Is the job busy? | /ɪz ðə dʒɑb ˈbɪzi/ |
| 1494 | Có, nhất là buổi tối. | Yes, especially at night. | /jɛs ɪˈspɛʃəli æt naɪt/ |
| 1495 | Chúng ta còn xa không? | Are we close? | /ɑr wi kloʊs/ |
| 1496 | Chỉ vài phút nữa thôi. | Just a few more minutes. | /dʒʌst ə fju mɔr ˈmɪnɪts/ |
| 1497 | Tổng cộng bao nhiêu tiền vậy? | How much is the fare? | /haʊ mʌtʃ ɪz ðə fɛr/ |
| 1498 | Khoảng mười lăm đô. | About fifteen dollars. | /əˈbaʊt ˌfɪfˈtin ˈdɑlərz/ |
| 1499 | Tôi có thể trả bằng tiền mặt không? | Can I pay in cash? | /kæn aɪ peɪ ɪn kæʃ/ |
| 1500 | Được chứ, cảm ơn bạn. | Sure, thank you. | /ʃʊr θæŋk ju/ |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét