Thứ Năm, 7 tháng 5, 2026

Phần 15 (1401-1500): Nói trôi chảy, lưu loát, tự tin 100 câu tiếng Anh thông dụng Tây nói suốt ngày


 


1401Tôi có thể xem thực đơn không?Can I see the menu?/kæn aɪ si ðə ˈmɛnu/
1402Đây là thực đơn, mời bạn.Here is the menu./hɪr ɪz ðə ˈmɛnu/
1403Bạn có món nào đặc biệt hôm nay không?Do you have any specials today?/du ju hæv ˈɛni ˈspɛʃəlz təˈdeɪ/
1404Có, chúng tôi có món súp đặc biệt.Yes, we have a special soup./jɛs wi hæv ə ˈspɛʃəl sup/
1405Tôi muốn gọi món này.I’d like to order this./aɪd laɪk tu ˈɔrdɚ ðɪs/
1406Được, tôi sẽ ghi món cho bạn.Sure, I’ll take your order./ʃʊr aɪl teɪk jʊr ˈɔrdɚ/
1407Bạn có món ăn chay không?Do you have vegetarian dishes?/du ju hæv ˌvɛdʒəˈtɛriən ˈdɪʃɪz/
1408Có, chúng tôi có vài món ăn chay.Yes, we have some vegetarian options./jɛs wi hæv sʌm ˌvɛdʒəˈtɛriən ˈɑpʃənz/
1409Món này có cay không?Is this dish spicy?/ɪz ðɪs dɪʃ ˈspaɪsi/
1410Không, món này không cay.No, it isn’t spicy./no ɪt ˈɪzənt ˈspaɪsi/
1411Tôi có thể đổi món phụ không?Can I change the side dish?/kæn aɪ ʧeɪndʒ ðə saɪd dɪʃ/
1412Được, bạn muốn đổi sang món gì?Sure, what would you like instead?/ʃʊr wʌt wʊd ju laɪk ɪnˈstɛd/
1413Bạn có thể mang thêm nước cho tôi được không?Can you bring me some more water?/kæn ju brɪŋ mi sʌm mɔr ˈwɔtɚ/
1414Được, tôi sẽ mang ngay.Sure, I’ll bring it right away./ʃʊr aɪl brɪŋ ɪt raɪt əˈweɪ/
1415Tôi có thể thanh toán không?Can I get the bill?/kæn aɪ gɛt ðə bɪl/
1416Vâng, đây là hóa đơn của bạn.Yes, here is your bill./jɛs hɪr ɪz jʊr bɪl/
1417Tôi có thể trả bằng thẻ không?Can I pay by card?/kæn aɪ peɪ baɪ kɑrd/
1418Có, chúng tôi chấp nhận thẻ.Yes, we accept cards./jɛs wi ækˈsɛpt kɑrdz/
1419Món ăn rất ngon.The food is delicious./ðə fud ɪz dɪˈlɪʃəs/
1420Cảm ơn bạn, tôi rất vui khi bạn thích món ăn.Thank you, I’m glad you enjoyed it./θæŋk ju aɪm glæd ju ɛnˈdʒɔɪd ɪt/
1421Mình có thể làm được không?Can I do this?/kæn aɪ du ðɪs/
1422Có chứ, mình làm được.Yes, I can do it./jɛs aɪ kæn du ɪt/
1423Mình có nên tiếp tục không?Should I keep going?/ʃʊd aɪ kip ˈɡoʊɪŋ/
1424Có, đừng bỏ cuộc.Yes, don’t give up./jɛs doʊnt ɡɪv ʌp/
1425Mình có đang tiến bộ không?Am I making progress?/æm aɪ ˈmeɪkɪŋ ˈprɑɡrɛs/
1426Có, từng bước một.Yes, step by step./jɛs stɛp baɪ stɛp/
1427Mình có đủ giỏi không?Am I good enough?/æm aɪ ɡʊd ɪˈnʌf/
1428Có, mình đủ giỏi.Yes, I am enough./jɛs aɪ æm ɪˈnʌf/
1429Mình có thể vượt qua không?Can I get through this?/kæn aɪ ɡɛt θru ðɪs/
1430Có, mình sẽ vượt qua.Yes, I will get through it./jɛs aɪ wɪl ɡɛt θru ɪt/
1431Mình có nên tin vào bản thân không?Should I believe in myself?/ʃʊd aɪ bɪˈliv ɪn maɪˈsɛlf/
1432Có chứ, mình tin vào mình.Yes, believe in myself./jɛs bɪˈliv ɪn maɪˈsɛlf/
1433Mình có đang làm hết sức chưa?Am I doing my best?/æm aɪ ˈduɪŋ maɪ bɛst/
1434Có, mình đang cố gắng.Yes, I am trying./jɛs aɪ æm ˈtraɪɪŋ/
1435Mình có thể mạnh mẽ hơn không?Can I be stronger?/kæn aɪ bi ˈstrɔŋɡɚ/
1436Có, mỗi ngày một chút.Yes, a little every day./jɛs ə ˈlɪtəl ˈɛvri deɪ/
1437Mình có nên kiên nhẫn không?Should I be patient?/ʃʊd aɪ bi ˈpeɪʃənt/
1438Có, mọi thứ cần thời gian.Yes, things take time./jɛs θɪŋz teɪk taɪm/
1439Mình có tin vào tương lai không?Do I believe in my future?/du aɪ bɪˈliv ɪn maɪ ˈfjutʃɚ/
1440Có, điều tốt đẹp đang đến.Yes, good things are coming./jɛs ɡʊd θɪŋz ɑr ˈkʌmɪŋ/
1441Bạn đi cà phê với mình nhé?Do you want to go for coffee with me?/du ju wɑnt tə goʊ fər ˈkɔfi wɪð mi/
1442Có chứ, khi nào?Sure, when?/ʃʊr wɛn/
1443Bây giờ đi được không?Can you go now?/kæn ju goʊ naʊ/
1444Được, mình rảnh.Yes, I’m free./jɛs aɪm fri/
1445Mình gặp ở đâu?Where should we meet?/wɛr ʃəd wi mit/
1446Gặp ở quán quen nhé.Let’s meet at our usual café./lɛts mit æt aʊr ˈjuʒuəl kæˈfeɪ/
1447Bạn thích cà phê nóng hay lạnh?Do you like hot or iced coffee?/du ju laɪk hɑt ɔr aɪst ˈkɔfi/
1448Mình thích cà phê lạnh.I like iced coffee./aɪ laɪk aɪst ˈkɔfi/
1449Mình ngồi trong hay ngoài?Do you want to sit inside or outside?/du ju wɑnt tə sɪt ɪnˈsaɪd ɔr ˈaʊtˌsaɪd/
1450Ngồi ngoài cho thoáng nhé.Let’s sit outside./lɛts sɪt ˈaʊtˌsaɪd/
1451Bạn uống gì?What are you drinking?/wʌt ɑr ju ˈdrɪŋkɪŋ/
1452Mình uống cà phê đen đá.I’ll have a black iced coffee./aɪl hæv ə blæk aɪst ˈkɔfi/
1453Mình gọi cho bạn luôn nhé?Should I order for you?/ʃʊd aɪ ˈɔrdər fər ju/
1454Ừ, cảm ơn nhé.Yes, thanks./jɛs θæŋks/
1455Quán này đông ghê.This café is crowded./ðɪs kæˈfeɪ ɪz ˈkraʊdɪd/
1456Ừ, nhưng không khí ở đây dễ chịu lắm.Yeah, but the vibe is nice./jæ bət ðə vaɪb ɪz naɪs/
1457Mình nói chuyện một chút nhé.Let’s chat for a bit./lɛts tʃæt fər ə bɪt/
1458Được đó, lâu rồi mình chưa nói chuyện.Sure, we haven’t talked in a while./ʃʊr wi ˈhævənt tɔkt ɪn ə waɪl/
1459Uống cà phê xong mình về nhé.Let’s go home after coffee./lɛts goʊ hoʊm ˈæftər ˈkɔfi/
1460Ok, đi cà phê vậy là vui rồi.Okay, coffee is always nice./oʊˈkeɪ ˈkɔfi ɪz ˈɔlweɪz naɪs/
1461Chào bạn, chỗ này có ai ngồi chưa?Hi, is this seat taken?/haɪ ɪz ðɪs sit ˈteɪkən/
1462Chưa, bạn cứ ngồi đi.No, go ahead./noʊ goʊ əˈhɛd/
1463Bạn có thường đến đây không?Do you come here often?/du ju kʌm hɪr ˈɔfən/
1464Thỉnh thoảng thôi.Just sometimes./dʒʌst ˈsʌmtaɪmz/
1465Bạn đến từ đâu vậy?Where are you from?/wɛr ɑr ju frʌm/
1466Tôi đến từ Hà Nội.I'm from Hanoi./aɪm frʌm həˈnɔɪ/
1467Bạn sống ở đây lâu chưa?Have you lived here long?/hæv ju lɪvd hɪr lɔŋ/
1468Khoảng hai năm rồi.About two years./əˈbaʊt tu jɪrz/
1469Bạn làm công việc gì?What do you do?/wʌt du ju du/
1470Tôi làm trong lĩnh vực IT.I work in IT./aɪ wɝk ɪn aɪ ti/
1471Bạn thích sống ở thành phố này không?Do you like this city?/du ju laɪk ðɪs ˈsɪti/
1472Có, ở đây khá thú vị.Yeah, it's pretty interesting./jæ ɪts ˈprɪti ˈɪntrəstɪŋ/
1473Cuối tuần bạn thường làm gì?What do you do on weekends?/wʌt du ju du ɑn ˈwikˌɛndz/
1474Tôi thường đi cà phê với bạn bè.I usually get coffee with friends./aɪ ˈjuʒuəli gɛt ˈkɔfi wɪð frɛndz/
1475Ở gần đây có quán nào ngon không?Is there a good café nearby?/ɪz ðɛr ə gʊd kæˈfeɪ ˈnɪrˌbaɪ/
1476Có, góc phố kia có một quán.Yeah, there's one on that corner./jæ ðɛrz wʌn ɑn ðæt ˈkɔrnər/
1477Bạn có gợi ý món gì không?What do you recommend?/wʌt du ju ˌrɛkəˈmɛnd/
1478Bạn nên thử cà phê đá.You should try the iced coffee./ju ʃʊd traɪ ði aɪst ˈkɔfi/
1479Rất vui được nói chuyện với bạn.Nice talking with you./naɪs ˈtɔkɪŋ wɪð ju/
1480Tôi cũng vậy, chúc bạn một ngày tốt lành.You too, have a great day./ju tu hæv ə greɪt deɪ/
1481Chào anh, anh có rảnh không?Hi, are you available?/haɪ ɑr ju əˈveɪləbəl/
1482Có, bạn đi đâu vậy?Yes, where are you going?/jɛs wɛr ɑr ju ˈgoʊɪŋ/
1483Anh chở tôi đến sân bay được không?Can you take me to the airport?/kæn ju teɪk mi tə ði ˈɛrˌpɔrt/
1484Được chứ, lên xe đi.Sure, hop in./ʃʊr hɑp ɪn/
1485Mất khoảng bao lâu vậy?How long will it take?/haʊ lɔŋ wɪl ɪt teɪk/
1486Khoảng hai mươi phút.About twenty minutes./əˈbaʊt ˈtwɛnti ˈmɪnɪts/
1487Đường có đông không?Is the traffic heavy?/ɪz ðə ˈtræfɪk ˈhɛvi/
1488Không nhiều lắm.Not too bad./nɑt tu bæd/
1489Anh có thể đi nhanh hơn một chút không?Can you go a little faster?/kæn ju goʊ ə ˈlɪtəl ˈfæstər/
1490Được, tôi sẽ cố gắng.Sure, I'll try./ʃʊr aɪl traɪ/
1491Anh làm tài xế lâu chưa?How long have you been driving?/haʊ lɔŋ hæv ju bɪn ˈdraɪvɪŋ/
1492Khoảng năm năm rồi.About five years./əˈbaʊt faɪv jɪrz/
1493Công việc này có bận không?Is the job busy?/ɪz ðə dʒɑb ˈbɪzi/
1494Có, nhất là buổi tối.Yes, especially at night./jɛs ɪˈspɛʃəli æt naɪt/
1495Chúng ta còn xa không?Are we close?/ɑr wi kloʊs/
1496Chỉ vài phút nữa thôi.Just a few more minutes./dʒʌst ə fju mɔr ˈmɪnɪts/
1497Tổng cộng bao nhiêu tiền vậy?How much is the fare?/haʊ mʌtʃ ɪz ðə fɛr/
1498Khoảng mười lăm đô.About fifteen dollars./əˈbaʊt ˌfɪfˈtin ˈdɑlərz/
1499Tôi có thể trả bằng tiền mặt không?Can I pay in cash?/kæn aɪ peɪ ɪn kæʃ/
1500Được chứ, cảm ơn bạn.Sure, thank you./ʃʊr θæŋk ju/

**

💥 CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH SIÊU CHẤT, SIÊU HIỆU QUẢ CHẮC CHẮN SẼ GIÚP TIẾNG ANH CỦA BẠN TIẾN BỘ VƯỢT MONG ĐỢI

Sử dụng mã giảm giá TIENGANH8S để được 🎁 Ưu đãi 40% trở lên cho tất cả các khóa học.

👉01. Khóa học: Phát âm chuẩn và luyện nói hay Tiếng Anh - Giảng viên Thầy Nguyễn Cảnh Tuấn - Hơn 👏 6000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉02. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu - Giảng viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 3000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉03. Khóa học: Luyện Phản xạ Tiếng Anh giao tiếp siêu hiệu quả - Giảng Viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 2000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉04. Khóa học: Tiếng Anh Giao Tiếp Thực Tế - Giảng viên Tiến Sĩ Hoàng Ngọc Quỳnh - gần 2400 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉05. Khóa học: Học giỏi Tiếng Anh toàn diện: Nghe, Nói, Đọc, Viết - Giảng viên Bùi Đức Tiến - hơn 3500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉06. Khóa học: 12 chủ đề giao tiếp Tiếng Anh quan trọng - Giảng viên Tracey Peace - hơn 4500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉07. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp trẻ em từ 04-12 tuổi - Giảng viên Huong Elena - hơn 3700 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉08. Khóa học: 9 Bước luyện nghe Tiếng Anh đột phá - Giảng viên Hannah Phạm - gần 1000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

***

🔴 KẾT NỐI VỚI 8S

Kết nối với 8S qua Zalo: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Telegram: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Facebook: Tại đây

Kết nối với 8S qua Fan page Facebook: Tại đây 

***

#luyennghetienganh #nghetienganh #giaotieptienganh #hoctienganh #tuvungtienganh #luyennghetienganh #luyennoitienganh #nguphaptienganh #tienganhgiaotiep #hoctienganhgiaotiep  #learnenglish





Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Bài 76. Phản xạ tiếng Anh song ngữ với chủ đề "Nói chuyện với hàng xóm"

  Bài 76 1501 Chào anh, hôm nay anh thế nào? Hi, how are you today? /haɪ haʊ ɑr ju təˈdeɪ/ 1502 Tôi ổn, còn bạn thì sao? I'm good, how a...