Thứ Năm, 11 tháng 12, 2025

Bài 71. Phản xạ tiếng Anh song ngữ với chủ đề "Nhà Hàng"

 


1401Tôi có thể xem thực đơn không?Can I see the menu?/kæn aɪ si ðə ˈmɛnu/
1402Đây là thực đơn, mời bạn.Here is the menu./hɪr ɪz ðə ˈmɛnu/
1403Bạn có món nào đặc biệt hôm nay không?Do you have any specials today?/du ju hæv ˈɛni ˈspɛʃəlz təˈdeɪ/
1404Có, chúng tôi có món súp đặc biệt.Yes, we have a special soup./jɛs wi hæv ə ˈspɛʃəl sup/
1405Tôi muốn gọi món này.I’d like to order this./aɪd laɪk tu ˈɔrdɚ ðɪs/
1406Được, tôi sẽ ghi món cho bạn.Sure, I’ll take your order./ʃʊr aɪl teɪk jʊr ˈɔrdɚ/
1407Bạn có món ăn chay không?Do you have vegetarian dishes?/du ju hæv ˌvɛdʒəˈtɛriən ˈdɪʃɪz/
1408Có, chúng tôi có vài món ăn chay.Yes, we have some vegetarian options./jɛs wi hæv sʌm ˌvɛdʒəˈtɛriən ˈɑpʃənz/
1409Món này có cay không?Is this dish spicy?/ɪz ðɪs dɪʃ ˈspaɪsi/
1410Không, món này không cay.No, it isn’t spicy./no ɪt ˈɪzənt ˈspaɪsi/
1411Tôi có thể đổi món phụ không?Can I change the side dish?/kæn aɪ ʧeɪndʒ ðə saɪd dɪʃ/
1412Được, bạn muốn đổi sang món gì?Sure, what would you like instead?/ʃʊr wʌt wʊd ju laɪk ɪnˈstɛd/
1413Bạn có thể mang thêm nước cho tôi được không?Can you bring me some more water?/kæn ju brɪŋ mi sʌm mɔr ˈwɔtɚ/
1414Được, tôi sẽ mang ngay.Sure, I’ll bring it right away./ʃʊr aɪl brɪŋ ɪt raɪt əˈweɪ/
1415Tôi có thể thanh toán không?Can I get the bill?/kæn aɪ gɛt ðə bɪl/
1416Vâng, đây là hóa đơn của bạn.Yes, here is your bill./jɛs hɪr ɪz jʊr bɪl/
1417Tôi có thể trả bằng thẻ không?Can I pay by card?/kæn aɪ peɪ baɪ kɑrd/
1418Có, chúng tôi chấp nhận thẻ.Yes, we accept cards./jɛs wi ækˈsɛpt kɑrdz/
1419Món ăn rất ngon.The food is delicious./ðə fud ɪz dɪˈlɪʃəs/
1420Cảm ơn bạn, tôi rất vui khi bạn thích món ăn.Thank you, I’m glad you enjoyed it./θæŋk ju aɪm glæd ju ɛnˈdʒɔɪd ɪt/

***

Video bên dưới sẽ giúp bạn luyện tập phản xạ tiếng Anh 8 giây hiệu quả:



💥 CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH SIÊU CHẤT, SIÊU HIỆU QUẢ CHẮC CHẮN SẼ GIÚP TIẾNG ANH CỦA BẠN TIẾN BỘ VƯỢT MONG ĐỢI

Sử dụng mã giảm giá TIENGANH8S để được 🎁 Ưu đãi 40% trở lên cho tất cả các khóa học.

👉01. Khóa học: Phát âm chuẩn và luyện nói hay Tiếng Anh - Giảng viên Thầy Nguyễn Cảnh Tuấn - Hơn 👏 6000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉02. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu - Giảng viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 3000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉03. Khóa học: Luyện Phản xạ Tiếng Anh giao tiếp siêu hiệu quả - Giảng Viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 2000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉04. Khóa học: Tiếng Anh Giao Tiếp Thực Tế - Giảng viên Tiến Sĩ Hoàng Ngọc Quỳnh - gần 2400 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉05. Khóa học: Học giỏi Tiếng Anh toàn diện: Nghe, Nói, Đọc, Viết - Giảng viên Bùi Đức Tiến - hơn 3500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉06. Khóa học: 12 chủ đề giao tiếp Tiếng Anh quan trọng - Giảng viên Tracey Peace - hơn 4500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉07. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp trẻ em từ 04-12 tuổi - Giảng viên Huong Elena - hơn 3700 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉08. Khóa học: 9 Bước luyện nghe Tiếng Anh đột phá - Giảng viên Hannah Phạm - gần 1000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

***

🔴 KẾT NỐI VỚI 8S

Kết nối với 8S qua Zalo: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Telegram: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Facebook: Tại đây

Kết nối với 8S qua Fan page Facebook: Tại đây 


*** 🔴 8S NHẬN DONATE 💰💰💰 Nếu bạn thấy bài học hữu ích và muốn cảm ơn 8S, bạn có thể mời chúng mình 1 ly cà phê để SU & SAM có thêm động lực làm những video tiếp theo. 💰 Tài khoản ngân hàng: Số tài khoản: 80325229 Chủ tài khoản: PHAM XUAN HUNG Ngân hàng: ACB (Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu) — 💰 Tài khoản Paypal: wayfreelife@gmail.com — 💰 Địa chỉ ví nhận USDT donate: USDT (BEP20, ERC20, TRC20, POLYGON): 0xAD2691a3dCD45f17958bAB11116C886e7AffE0e0


Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Bài 73. Phản xạ tiếng Anh song ngữ với chủ đề "Đi cà phê nhé"

  1441 Bạn đi cà phê với mình nhé? Do you want to go for coffee with me? /du ju wɑnt tə goʊ fər ˈkɔfi wɪð mi/ 1442 Có chứ, khi nào? Sure, wh...