| Bài 66 | 1301 | Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh? | What do you like to do in your free time? | /wʌt du ju laɪk tu du ɪn jʊr fri taɪm/ |
| 1302 | Mình thích đọc sách. | I like reading books. | /aɪ laɪk ˈriːdɪŋ bʊks/ |
| 1303 | Bạn có sở thích nào không? | Do you have any hobbies? | /du ju hæv ˈɛni ˈhɑbiz/ |
| 1304 | Có, mình thích vẽ tranh. | Yes, I enjoy painting. | /jɛs aɪ ɛnˈdʒɔɪ ˈpeɪntɪŋ/ |
| 1305 | Bạn thường chơi môn thể thao nào? | What sport do you usually play? | /wʌt spɔrt du ju ˈjuʒəli pleɪ/ |
| 1306 | Mình thường chơi bóng đá. | I usually play soccer. | /aɪ ˈjuʒəli pleɪ ˈsɑkər/ |
| 1307 | Bạn dành bao nhiêu thời gian cho sở thích của mình? | How much time do you spend on your hobby? | /haʊ mʌtʃ taɪm du ju spɛnd ɑn jʊr ˈhɑbi/ |
| 1308 | Khoảng vài giờ mỗi tuần. | About a few hours a week. | /əˈbaʊt ə fju ˈaʊərz ə wik/ |
| 1309 | Bạn đã bắt đầu học chơi một nhạc cụ từ khi nào? | When did you start learning to play an instrument? | /wɛn dɪd ju stɑrt ˈlɜrnɪŋ tu pleɪ ən ˈɪnstrəmənt/ |
| 1310 | Mình bắt đầu khi còn nhỏ. | I started when I was a child. | /aɪ ˈstɑrtəd wɛn aɪ wəz ə tʃaɪld/ |
| 1311 | Bạn thích xem thể loại phim nào? | What kind of movies do you like to watch? | /wʌt kaɪnd ʌv ˈmuːviz du ju laɪk tu wɑtʃ/ |
| 1312 | Mình thích phim hài. | I like comedies. | /aɪ laɪk ˈkɑmədiz/ |
| 1313 | Bạn có đi du lịch để thư giãn không? | Do you travel to relax? | /du ju ˈtrævəl tu rɪˈlæks/ |
| 1314 | Có, mình thích khám phá những nơi mới. | Yes, I like exploring new places. | /jɛs aɪ laɪk ɪkˈsplɔrɪŋ nu ˈpleɪsɪz/ |
| 1315 | Bạn có thích nấu ăn không? | Do you enjoy cooking? | /du ju ɛnˈdʒɔɪ ˈkʊkɪŋ/ |
| 1316 | Mình rất thích nấu ăn. | I really enjoy cooking. | /aɪ ˈrɪəli ɛnˈdʒɔɪ ˈkʊkɪŋ/ |
| 1317 | Bạn học ngoại ngữ bằng cách nào? | How do you learn new languages? | /haʊ du ju lɜrn nu ˈlæŋɡwɪdʒɪz/ |
| 1318 | Mình học qua ứng dụng và xem phim. | I use apps and watch movies. | /aɪ juz æps ənd wɑtʃ ˈmuːviz/ |
| 1319 | Bạn có thích chơi trò chơi điện tử không? | Do you like playing video games? | /du ju laɪk ˈpleɪɪŋ ˈvɪdioʊ geɪmz/ |
| 1320 | Có, mình thích chơi chúng vào lúc rảnh. | Yes, I enjoy playing them in my free time. | /jɛs aɪ ɛnˈdʒɔɪ ˈpleɪɪŋ ðɛm ɪn maɪ fri taɪm/ |
| Bài 67 | 1321 | Tớ thích áo của cậu. | I like your shirt. | /aɪ laɪk jɚ ʃɝt/ |
| 1322 | Cảm ơn nhé! Tớ mới mua hôm qua. | Thanks! I just bought it yesterday. | /θæŋks aɪ dʒʌst bɔt ɪt ˈjɛstɚdeɪ/ |
| 1323 | Kiểu tóc mới của cậu đẹp đó! | Your new hairstyle looks great! | /jɚ nu ˈhɛrˌstaɪl lʊks ɡreɪt/ |
| 1324 | Thật à? Tớ lo là nó không hợp với mình lắm. | Really? I was worried it might not suit me. | /ˈrɪli aɪ wʌz ˈwɝid ɪt maɪt nɑt sut mi/ |
| 1325 | Trông cậu tràn đầy năng lượng hôm nay đó! | You look so energetic today! | /ju lʊk so ˌɛnɚˈdʒɛtɪk təˈdeɪ/ |
| 1326 | Cảm ơn, tớ ngủ ngon lắm đêm qua. | Thanks, I slept really well last night. | /θæŋks aɪ slɛpt ˈrɪli wɛl læst naɪt/ |
| 1327 | Bài thuyết trình của cậu thật ấn tượng. | Your presentation was impressive. | /jɚ ˌprɛzənˈteɪʃən wʌz ɪmˈprɛsɪv/ |
| 1328 | Cảm ơn, tớ đã luyện tập cả tuần đó! | Thanks, I practiced all week! | /θæŋks aɪ ˈpræktɪst ɔl wik/ |
| 1329 | Món ăn cậu nấu ngon tuyệt! | The dish you cooked is delicious! | /ðə dɪʃ ju kʊkt ɪz dɪˈlɪʃəs/ |
| 1330 | Cậu làm tớ ngại quá à. | You’re making me blush. | /jɚ ˈmeɪkɪŋ mi blʌʃ/ |
| 1331 | Giọng nói của cậu thật dễ nghe. | Your voice sounds so nice. | /jɚ vɔɪs saʊndz so naɪs/ |
| 1332 | Cảm ơn, cậu nói ngọt quá! | Thanks, that’s so sweet of you! | /θæŋks ðæts so swit əv ju/ |
| 1333 | Tớ thích cách cậu cười. | I love your smile. | /aɪ lʌv jɚ smaɪl/ |
| 1334 | Ôi, cảm ơn nha! Cậu cũng dễ thương mà. | Oh, thanks! You’re sweet too. | /oʊ θæŋks jɚ swit tu/ |
| 1335 | Cậu hát hay lắm! | You sing really well! | /ju sɪŋ ˈrɪli wɛl/ |
| 1336 | Thật sao? Tớ chỉ hát cho vui thôi. | Really? I just sing for fun. | /ˈrɪli aɪ dʒʌst sɪŋ fɚ fʌn/ |
| 1337 | Cậu thật là tốt với mọi người. | You’re so kind to everyone. | /jɚ so kaɪnd tu ˈɛvɚˌwʌn/ |
| 1338 | Cảm ơn, tớ chỉ muốn giúp thôi. | Thanks, I just want to help. | /θæŋks aɪ dʒʌst wɑnt tə hɛlp/ |
| 1339 | Tớ ngưỡng mộ tinh thần làm việc của cậu. | I admire your work ethic. | /aɪ ædˈmaɪɚ jɚ wɝk ˈɛθɪk/ |
| 1340 | Cảm ơn, cậu làm tớ vui cả ngày rồi đó! | Thanks, you made my day! | /θæŋks ju meɪd maɪ deɪ/ |
| Bài 68 | 1341 | Cậu thích phong cách thời trang nào? | What kind of fashion do you like? | /wʌt kaɪnd ʌv ˈfæʃən du ju laɪk/ |
| 1342 | Mình thích phong cách đơn giản và thoải mái. | I like a simple and comfortable style. | /aɪ laɪk ə ˈsɪmpəl ænd ˈkʌmftərbəl staɪl/ |
| 1343 | Hôm nay cậu trông thật sành điệu đó! | You look so stylish today! | /ju lʊk soʊ ˈstaɪlɪʃ təˈdeɪ/ |
| 1344 | Cảm ơn, mình mới mua chiếc áo sơ mi này hôm qua. | Thanks, I bought this shirt yesterday. | /θæŋks aɪ bɔt ðɪs ʃɜrt ˈjɛstərdeɪ/ |
| 1345 | Cậu thường mua quần áo ở đâu? | Where do you usually buy your clothes? | /wɛr du ju ˈjuʒuəli baɪ jɔr kloʊðz/ |
| 1346 | Mình thường mua online vì nó tiện hơn. | I usually shop online because it's easier. | /aɪ ˈjuʒuəli ʃɑp ˈɔnˌlaɪn bɪˈkɔz ɪts ˈiziər/ |
| 1347 | Cậu có thích hàng hiệu không? | Do you like designer brands? | /du ju laɪk dɪˈzaɪnər brændz/ |
| 1348 | Không hẳn, mình chỉ cần đồ đẹp và vừa là được. | Not really, I just want something nice that fits me. | /nɑt ˈrɪəli aɪ ʤʌst wɑnt ˈsʌmθɪŋ naɪs ðæt fɪts mi/ |
| 1349 | Màu yêu thích của cậu là gì? | What's your favorite color? | /wʌts jɔr ˈfeɪvərɪt ˈkʌlər/ |
| 1350 | Mình thích màu xanh dương, trông nó rất tươi mát. | I love blue, it looks so fresh. | /aɪ lʌv blu ɪt lʊks soʊ frɛʃ/ |
| 1351 | Cậu có thường theo xu hướng thời trang không? | Do you usually follow fashion trends? | /du ju ˈjuʒuəli ˈfɑloʊ ˈfæʃən trɛndz/ |
| 1352 | Thỉnh thoảng thôi, mình thích giữ phong cách riêng. | Sometimes, I prefer my own style. | /ˈsʌmˌtaɪmz aɪ prɪˈfɜr maɪ oʊn staɪl/ |
| 1353 | Cậu nghĩ gì về thời trang tối giản? | What do you think about minimal fashion? | /wʌt du ju θɪŋk əˈbaʊt ˈmɪnəməl ˈfæʃən/ |
| 1354 | Mình thấy nó rất tinh tế và hiện đại. | I think it's elegant and modern. | /aɪ θɪŋk ɪts ˈɛləgənt ænd ˈmɑdərn/ |
| 1355 | Cậu có tự tin khi mặc đồ sặc sỡ không? | Do you feel confident wearing bright clothes? | /du ju fil ˈkɑnfɪdənt ˈwɛrɪŋ braɪt kloʊðz/ |
| 1356 | Có chứ, mình thích nổi bật một chút. | Yes, I like to stand out a bit. | /jɛs aɪ laɪk tu stænd aʊt ə bɪt/ |
| 1357 | Hôm nay trời lạnh, sao cậu không mặc áo khoác? | It's cold today, why aren't you wearing a jacket? | /ɪts koʊld təˈdeɪ waɪ ɑrnt ju ˈwɛrɪŋ ə ˈʤækət/ |
| 1358 | Mình quên mất, ra khỏi nhà vội quá. | I forgot, I left home in a hurry. | /aɪ fərˈgɑt aɪ lɛft hoʊm ɪn ə ˈhɜri/ |
| 1359 | Bộ đồ này hợp với cậu lắm! | This outfit really suits you! | /ðɪs ˈaʊtfɪt ˈrɪli suts ju/ |
| 1360 | Cảm ơn, mình cũng rất thích nó. | Thanks, I like it a lot too. | /θæŋks aɪ laɪk ɪt ə lɑt tu/ |
| Bài 69 | 1361 | Xin chào, tôi có thể giúp gì cho chị hôm nay? | Hello, how may I help you today? | /həˈloʊ haʊ meɪ aɪ hɛlp ju təˈdeɪ/ |
| 1362 | Tôi chỉ đang xem một chút thôi, cảm ơn. | I’m just looking around, thank you. | /aɪm dʒʌst ˈlʊkɪŋ əˈraʊnd θæŋk ju/ |
| 1363 | Chị có đang tìm món đồ cụ thể nào không? | Are you looking for something specific? | /ɑr ju ˈlʊkɪŋ fɔr ˈsʌmθɪŋ spəˈsɪfɪk/ |
| 1364 | Vâng, tôi đang tìm một chiếc váy cho buổi tiệc tối. | Yes, I’m looking for a dress for an evening party. | /jɛs aɪm ˈlʊkɪŋ fɔr ə drɛs fɔr æn ˈivnɪŋ ˈpɑrti/ |
| 1365 | Chị mặc cỡ nào ạ? | What size do you wear? | /wʌt saɪz du ju wɛr/ |
| 1366 | Tôi thường mặc cỡ M. | I usually wear a size M. | /aɪ ˈjuʒuəli wɛr ə saɪz ɛm/ |
| 1367 | Chị thích mầu nào ạ? | What color do you prefer? | /wʌt ˈkʌlər du ju prɪˈfɜr/ |
| 1368 | Tôi thích màu đỏ hoặc đen. | I like red or black. | /aɪ laɪk rɛd ɔr blæk/ |
| 1369 | Chiếc váy này mới về hôm qua, chị muốn thử không? | This dress just arrived yesterday, would you like to try it on? | /ðɪs drɛs dʒʌst əˈraɪvd ˈjɛstərˌdeɪ wʊd ju laɪk tə traɪ ɪt ɑn/ |
| 1370 | Có chứ, trông nó rất đẹp! | Yes, it looks beautiful! | /jɛs ɪt lʊks ˈbjutəfəl/ |
| 1371 | Phòng thử đồ ở phía bên phải nhé. | The fitting room is on the right. | /ðə ˈfɪtɪŋ rum ɪz ɑn ðə raɪt/ |
| 1372 | Cảm ơn, tôi sẽ thử ngay. | Thank you, I’ll try it now. | /θæŋk ju aɪl traɪ ɪt naʊ/ |
| 1373 | Chiếc váy có vừa không ạ? | Does the dress fit you well? | /dʌz ðə drɛs fɪt ju wɛl/ |
| 1374 | Nó hơi chật một chút ở vùng eo. | It’s a bit tight around the waist. | /ɪts ə bɪt taɪt əˈraʊnd ðə weɪst/ |
| 1375 | Tôi có thể lấy cho chị cỡ lớn hơn. | I can get you a bigger size. | /aɪ kən gɛt ju ə ˈbɪgər saɪz/ |
| 1376 | Vâng, cảm ơn bạn. | Yes, thank you. | /jɛs θæŋk ju/ |
| 1377 | Chiếc này vừa hoàn hảo với chị! | This one fits you perfectly! | /ðɪs wʌn fɪts ju ˈpɜrfɪktli/ |
| 1378 | Tôi cũng nghĩ vậy, tôi sẽ lấy nó. | I think so too, I’ll take it. | /aɪ θɪŋk soʊ tu aɪl teɪk ɪt/ |
| 1379 | Chị muốn thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ? | Would you like to pay by cash or card? | /wʊd ju laɪk tə peɪ baɪ kæʃ ɔr kɑrd/ |
| 1380 | Bằng thẻ nhé, cảm ơn rất nhiều! | By card, thank you so much! | /baɪ kɑrd θæŋk ju soʊ mʌtʃ/ |
| Bài 70 | 1381 | Bạn đang đi đâu vậy? | Where are you going? | /wɛr ɑr ju ˈgoʊɪŋ/ |
| 1382 | Tôi đang đi du lịch Đà Nẵng. | I'm traveling to Da Nang. | /aɪm ˈtrævəlɪŋ tu də næŋ/ |
| 1383 | Bạn đã từng đến đây trước đây chưa? | Have you been here before? | /hæv ju bɪn hɪr bɪˈfɔr/ |
| 1384 | Chưa, đây là lần đầu tiên của tôi. | No, this is my first time. | /noʊ ðɪs ɪz maɪ fɝst taɪm/ |
| 1385 | Bạn sẽ ở đây bao lâu? | How long will you stay? | /haʊ lɔŋ wɪl ju steɪ/ |
| 1386 | Tôi sẽ ở đây ba ngày. | I will stay here for three days. | /aɪ wɪl steɪ hɪr fɔr θri deɪz/ |
| 1387 | Bạn đang ở khách sạn nào? | Which hotel are you staying at? | /wɪtʃ hoʊˈtɛl ɑr ju ˈsteɪɪŋ æt/ |
| 1388 | Tôi đang ở tại một khách sạn cạnh bãi biển. | I'm staying at a hotel by the beach. | /aɪm ˈsteɪɪŋ æt ə hoʊˈtɛl baɪ ðə bitʃ/ |
| 1389 | Bạn muốn thử món gì ở đây? | What do you want to try here? | /wʌt du ju wɑnt tu traɪ hɪr/ |
| 1390 | Tôi muốn thử món ăn địa phương. | I want to try the local food. | /aɪ wɑnt tu traɪ ðə ˈloʊkəl fud/ |
| 1391 | Bạn có kế hoạch tham quan ở đâu không? | Do you have any sightseeing plans? | /du ju hæv ˈɛni ˈsaɪtˌsiɪŋ plænz/ |
| 1392 | Có, tôi sẽ đi thăm các điểm nổi tiếng. | Yes, I will visit the famous spots. | /jɛs aɪ wɪl ˈvɪzət ðə ˈfeɪməs spɑts/ |
| 1393 | Bạn muốn tôi chụp ảnh giúp không? | Do you want me to take a picture for you? | /du ju wɑnt mi tu teɪk ə ˈpɪktʃɚ fɔr ju/ |
| 1394 | Có, cảm ơn bạn rất nhiều. | Yes, thank you so much. | /jɛs θæŋk ju soʊ mʌtʃ/ |
| 1395 | Bạn có biết cách đi lại ở đây như thế nào không? | Do you know how to get around here? | /du ju noʊ haʊ tu gɛt əˈraʊnd hɪr/ |
| 1396 | Có, tôi thường dùng taxi hoặc xe máy. | Yes, I usually take a taxi or a motorbike. | /jɛs aɪ ˈjuʒuəli teɪk ə ˈtæksi ɔr ə ˈmoʊtɚbaɪk/ |
| 1397 | Thời tiết hôm nay thế nào? | How is the weather today? | /haʊ ɪz ðə ˈwɛðɚ təˈdeɪ/ |
| 1398 | Trời rất đẹp và nắng. | The weather is beautiful and sunny. | /ðə ˈwɛðɚ ɪz ˈbjutəfəl ænd ˈsʌni/ |
| 1399 | Bạn có muốn đi cùng tôi không? | Would you like to join me? | /wʊd ju laɪk tu dʒɔɪn mi/ |
| 1400 | Có chứ, mình đi thôi! | Yes, let's go! | /jɛs lɛts goʊ/ |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét