Thứ Ba, 2 tháng 12, 2025

Phần 14 (1301-1400): Nói trôi chảy, lưu loát, tự tin 100 câu tiếng Anh thông dụng Tây nói suốt ngày

 


Bài 661301Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?What do you like to do in your free time?/wʌt du ju laɪk tu du ɪn jʊr fri taɪm/
1302Mình thích đọc sách.I like reading books./aɪ laɪk ˈriːdɪŋ bʊks/
1303Bạn có sở thích nào không?Do you have any hobbies?/du ju hæv ˈɛni ˈhɑbiz/
1304Có, mình thích vẽ tranh.Yes, I enjoy painting./jɛs aɪ ɛnˈdʒɔɪ ˈpeɪntɪŋ/
1305Bạn thường chơi môn thể thao nào?What sport do you usually play?/wʌt spɔrt du ju ˈjuʒəli pleɪ/
1306Mình thường chơi bóng đá.I usually play soccer./aɪ ˈjuʒəli pleɪ ˈsɑkər/
1307Bạn dành bao nhiêu thời gian cho sở thích của mình?How much time do you spend on your hobby?/haʊ mʌtʃ taɪm du ju spɛnd ɑn jʊr ˈhɑbi/
1308Khoảng vài giờ mỗi tuần.About a few hours a week./əˈbaʊt ə fju ˈaʊərz ə wik/
1309Bạn đã bắt đầu học chơi một nhạc cụ từ khi nào?When did you start learning to play an instrument?/wɛn dɪd ju stɑrt ˈlɜrnɪŋ tu pleɪ ən ˈɪnstrəmənt/
1310Mình bắt đầu khi còn nhỏ.I started when I was a child./aɪ ˈstɑrtəd wɛn aɪ wəz ə tʃaɪld/
1311Bạn thích xem thể loại phim nào?What kind of movies do you like to watch?/wʌt kaɪnd ʌv ˈmuːviz du ju laɪk tu wɑtʃ/
1312Mình thích phim hài.I like comedies./aɪ laɪk ˈkɑmədiz/
1313Bạn có đi du lịch để thư giãn không?Do you travel to relax?/du ju ˈtrævəl tu rɪˈlæks/
1314Có, mình thích khám phá những nơi mới.Yes, I like exploring new places./jɛs aɪ laɪk ɪkˈsplɔrɪŋ nu ˈpleɪsɪz/
1315Bạn có thích nấu ăn không?Do you enjoy cooking?/du ju ɛnˈdʒɔɪ ˈkʊkɪŋ/
1316Mình rất thích nấu ăn.I really enjoy cooking./aɪ ˈrɪəli ɛnˈdʒɔɪ ˈkʊkɪŋ/
1317Bạn học ngoại ngữ bằng cách nào?How do you learn new languages?/haʊ du ju lɜrn nu ˈlæŋɡwɪdʒɪz/
1318Mình học qua ứng dụng và xem phim.I use apps and watch movies./aɪ juz æps ənd wɑtʃ ˈmuːviz/
1319Bạn có thích chơi trò chơi điện tử không?Do you like playing video games?/du ju laɪk ˈpleɪɪŋ ˈvɪdioʊ geɪmz/
1320Có, mình thích chơi chúng vào lúc rảnh.Yes, I enjoy playing them in my free time./jɛs aɪ ɛnˈdʒɔɪ ˈpleɪɪŋ ðɛm ɪn maɪ fri taɪm/
Bài 671321Tớ thích áo của cậu.I like your shirt./aɪ laɪk jɚ ʃɝt/
1322Cảm ơn nhé! Tớ mới mua hôm qua.Thanks! I just bought it yesterday./θæŋks aɪ dʒʌst bɔt ɪt ˈjɛstɚdeɪ/
1323Kiểu tóc mới của cậu đẹp đó!Your new hairstyle looks great!/jɚ nu ˈhɛrˌstaɪl lʊks ɡreɪt/
1324Thật à? Tớ lo là nó không hợp với mình lắm.Really? I was worried it might not suit me./ˈrɪli aɪ wʌz ˈwɝid ɪt maɪt nɑt sut mi/
1325Trông cậu tràn đầy năng lượng hôm nay đó!You look so energetic today!/ju lʊk so ˌɛnɚˈdʒɛtɪk təˈdeɪ/
1326Cảm ơn, tớ ngủ ngon lắm đêm qua.Thanks, I slept really well last night./θæŋks aɪ slɛpt ˈrɪli wɛl læst naɪt/
1327Bài thuyết trình của cậu thật ấn tượng.Your presentation was impressive./jɚ ˌprɛzənˈteɪʃən wʌz ɪmˈprɛsɪv/
1328Cảm ơn, tớ đã luyện tập cả tuần đó!Thanks, I practiced all week!/θæŋks aɪ ˈpræktɪst ɔl wik/
1329Món ăn cậu nấu ngon tuyệt!The dish you cooked is delicious!/ðə dɪʃ ju kʊkt ɪz dɪˈlɪʃəs/
1330Cậu làm tớ ngại quá à.You’re making me blush./jɚ ˈmeɪkɪŋ mi blʌʃ/
1331Giọng nói của cậu thật dễ nghe.Your voice sounds so nice./jɚ vɔɪs saʊndz so naɪs/
1332Cảm ơn, cậu nói ngọt quá!Thanks, that’s so sweet of you!/θæŋks ðæts so swit əv ju/
1333Tớ thích cách cậu cười.I love your smile./aɪ lʌv jɚ smaɪl/
1334Ôi, cảm ơn nha! Cậu cũng dễ thương mà.Oh, thanks! You’re sweet too./oʊ θæŋks jɚ swit tu/
1335Cậu hát hay lắm!You sing really well!/ju sɪŋ ˈrɪli wɛl/
1336Thật sao? Tớ chỉ hát cho vui thôi.Really? I just sing for fun./ˈrɪli aɪ dʒʌst sɪŋ fɚ fʌn/
1337Cậu thật là tốt với mọi người.You’re so kind to everyone./jɚ so kaɪnd tu ˈɛvɚˌwʌn/
1338Cảm ơn, tớ chỉ muốn giúp thôi.Thanks, I just want to help./θæŋks aɪ dʒʌst wɑnt tə hɛlp/
1339Tớ ngưỡng mộ tinh thần làm việc của cậu.I admire your work ethic./aɪ ædˈmaɪɚ jɚ wɝk ˈɛθɪk/
1340Cảm ơn, cậu làm tớ vui cả ngày rồi đó!Thanks, you made my day!/θæŋks ju meɪd maɪ deɪ/
Bài 681341Cậu thích phong cách thời trang nào?What kind of fashion do you like?/wʌt kaɪnd ʌv ˈfæʃən du ju laɪk/
1342Mình thích phong cách đơn giản và thoải mái.I like a simple and comfortable style./aɪ laɪk ə ˈsɪmpəl ænd ˈkʌmftərbəl staɪl/
1343Hôm nay cậu trông thật sành điệu đó!You look so stylish today!/ju lʊk soʊ ˈstaɪlɪʃ təˈdeɪ/
1344Cảm ơn, mình mới mua chiếc áo sơ mi này hôm qua.Thanks, I bought this shirt yesterday./θæŋks aɪ bɔt ðɪs ʃɜrt ˈjɛstərdeɪ/
1345Cậu thường mua quần áo ở đâu?Where do you usually buy your clothes?/wɛr du ju ˈjuʒuəli baɪ jɔr kloʊðz/
1346Mình thường mua online vì nó tiện hơn.I usually shop online because it's easier./aɪ ˈjuʒuəli ʃɑp ˈɔnˌlaɪn bɪˈkɔz ɪts ˈiziər/
1347Cậu có thích hàng hiệu không?Do you like designer brands?/du ju laɪk dɪˈzaɪnər brændz/
1348Không hẳn, mình chỉ cần đồ đẹp và vừa là được.Not really, I just want something nice that fits me./nɑt ˈrɪəli aɪ ʤʌst wɑnt ˈsʌmθɪŋ naɪs ðæt fɪts mi/
1349Màu yêu thích của cậu là gì?What's your favorite color?/wʌts jɔr ˈfeɪvərɪt ˈkʌlər/
1350Mình thích màu xanh dương, trông nó rất tươi mát.I love blue, it looks so fresh./aɪ lʌv blu ɪt lʊks soʊ frɛʃ/
1351Cậu có thường theo xu hướng thời trang không?Do you usually follow fashion trends?/du ju ˈjuʒuəli ˈfɑloʊ ˈfæʃən trɛndz/
1352Thỉnh thoảng thôi, mình thích giữ phong cách riêng.Sometimes, I prefer my own style./ˈsʌmˌtaɪmz aɪ prɪˈfɜr maɪ oʊn staɪl/
1353Cậu nghĩ gì về thời trang tối giản?What do you think about minimal fashion?/wʌt du ju θɪŋk əˈbaʊt ˈmɪnəməl ˈfæʃən/
1354Mình thấy nó rất tinh tế và hiện đại.I think it's elegant and modern./aɪ θɪŋk ɪts ˈɛləgənt ænd ˈmɑdərn/
1355Cậu có tự tin khi mặc đồ sặc sỡ không?Do you feel confident wearing bright clothes?/du ju fil ˈkɑnfɪdənt ˈwɛrɪŋ braɪt kloʊðz/
1356Có chứ, mình thích nổi bật một chút.Yes, I like to stand out a bit./jɛs aɪ laɪk tu stænd aʊt ə bɪt/
1357Hôm nay trời lạnh, sao cậu không mặc áo khoác?It's cold today, why aren't you wearing a jacket?/ɪts koʊld təˈdeɪ waɪ ɑrnt ju ˈwɛrɪŋ ə ˈʤækət/
1358Mình quên mất, ra khỏi nhà vội quá.I forgot, I left home in a hurry./aɪ fərˈgɑt aɪ lɛft hoʊm ɪn ə ˈhɜri/
1359Bộ đồ này hợp với cậu lắm!This outfit really suits you!/ðɪs ˈaʊtfɪt ˈrɪli suts ju/
1360Cảm ơn, mình cũng rất thích nó.Thanks, I like it a lot too./θæŋks aɪ laɪk ɪt ə lɑt tu/
Bài 691361Xin chào, tôi có thể giúp gì cho chị hôm nay?Hello, how may I help you today?/həˈloʊ haʊ meɪ aɪ hɛlp ju təˈdeɪ/
1362Tôi chỉ đang xem một chút thôi, cảm ơn.I’m just looking around, thank you./aɪm dʒʌst ˈlʊkɪŋ əˈraʊnd θæŋk ju/
1363Chị có đang tìm món đồ cụ thể nào không?Are you looking for something specific?/ɑr ju ˈlʊkɪŋ fɔr ˈsʌmθɪŋ spəˈsɪfɪk/
1364Vâng, tôi đang tìm một chiếc váy cho buổi tiệc tối.Yes, I’m looking for a dress for an evening party./jɛs aɪm ˈlʊkɪŋ fɔr ə drɛs fɔr æn ˈivnɪŋ ˈpɑrti/
1365Chị mặc cỡ nào ạ?What size do you wear?/wʌt saɪz du ju wɛr/
1366Tôi thường mặc cỡ M.I usually wear a size M./aɪ ˈjuʒuəli wɛr ə saɪz ɛm/
1367Chị thích mầu nào ạ?What color do you prefer?/wʌt ˈkʌlər du ju prɪˈfɜr/
1368Tôi thích màu đỏ hoặc đen.I like red or black./aɪ laɪk rɛd ɔr blæk/
1369Chiếc váy này mới về hôm qua, chị muốn thử không?This dress just arrived yesterday, would you like to try it on?/ðɪs drɛs dʒʌst əˈraɪvd ˈjɛstərˌdeɪ wʊd ju laɪk tə traɪ ɪt ɑn/
1370Có chứ, trông nó rất đẹp!Yes, it looks beautiful!/jɛs ɪt lʊks ˈbjutəfəl/
1371Phòng thử đồ ở phía bên phải nhé.The fitting room is on the right./ðə ˈfɪtɪŋ rum ɪz ɑn ðə raɪt/
1372Cảm ơn, tôi sẽ thử ngay.Thank you, I’ll try it now./θæŋk ju aɪl traɪ ɪt naʊ/
1373Chiếc váy có vừa không ạ?Does the dress fit you well?/dʌz ðə drɛs fɪt ju wɛl/
1374Nó hơi chật một chút ở vùng eo.It’s a bit tight around the waist./ɪts ə bɪt taɪt əˈraʊnd ðə weɪst/
1375Tôi có thể lấy cho chị cỡ lớn hơn.I can get you a bigger size./aɪ kən gɛt ju ə ˈbɪgər saɪz/
1376Vâng, cảm ơn bạn.Yes, thank you./jɛs θæŋk ju/
1377Chiếc này vừa hoàn hảo với chị!This one fits you perfectly!/ðɪs wʌn fɪts ju ˈpɜrfɪktli/
1378Tôi cũng nghĩ vậy, tôi sẽ lấy nó.I think so too, I’ll take it./aɪ θɪŋk soʊ tu aɪl teɪk ɪt/
1379Chị muốn thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ?Would you like to pay by cash or card?/wʊd ju laɪk tə peɪ baɪ kæʃ ɔr kɑrd/
1380Bằng thẻ nhé, cảm ơn rất nhiều!By card, thank you so much!/baɪ kɑrd θæŋk ju soʊ mʌtʃ/
Bài 701381Bạn đang đi đâu vậy?Where are you going?/wɛr ɑr ju ˈgoʊɪŋ/
1382Tôi đang đi du lịch Đà Nẵng.I'm traveling to Da Nang./aɪm ˈtrævəlɪŋ tu də næŋ/
1383Bạn đã từng đến đây trước đây chưa?Have you been here before?/hæv ju bɪn hɪr bɪˈfɔr/
1384Chưa, đây là lần đầu tiên của tôi.No, this is my first time./noʊ ðɪs ɪz maɪ fɝst taɪm/
1385Bạn sẽ ở đây bao lâu?How long will you stay?/haʊ lɔŋ wɪl ju steɪ/
1386Tôi sẽ ở đây ba ngày.I will stay here for three days./aɪ wɪl steɪ hɪr fɔr θri deɪz/
1387Bạn đang ở khách sạn nào?Which hotel are you staying at?/wɪtʃ hoʊˈtɛl ɑr ju ˈsteɪɪŋ æt/
1388Tôi đang ở tại một khách sạn cạnh bãi biển.I'm staying at a hotel by the beach./aɪm ˈsteɪɪŋ æt ə hoʊˈtɛl baɪ ðə bitʃ/
1389Bạn muốn thử món gì ở đây?What do you want to try here?/wʌt du ju wɑnt tu traɪ hɪr/
1390Tôi muốn thử món ăn địa phương.I want to try the local food./aɪ wɑnt tu traɪ ðə ˈloʊkəl fud/
1391Bạn có kế hoạch tham quan ở đâu không?Do you have any sightseeing plans?/du ju hæv ˈɛni ˈsaɪtˌsiɪŋ plænz/
1392Có, tôi sẽ đi thăm các điểm nổi tiếng.Yes, I will visit the famous spots./jɛs aɪ wɪl ˈvɪzət ðə ˈfeɪməs spɑts/
1393Bạn muốn tôi chụp ảnh giúp không?Do you want me to take a picture for you?/du ju wɑnt mi tu teɪk ə ˈpɪktʃɚ fɔr ju/
1394Có, cảm ơn bạn rất nhiều.Yes, thank you so much./jɛs θæŋk ju soʊ mʌtʃ/
1395Bạn có biết cách đi lại ở đây như thế nào không?Do you know how to get around here?/du ju noʊ haʊ tu gɛt əˈraʊnd hɪr/
1396Có, tôi thường dùng taxi hoặc xe máy.Yes, I usually take a taxi or a motorbike./jɛs aɪ ˈjuʒuəli teɪk ə ˈtæksi ɔr ə ˈmoʊtɚbaɪk/
1397Thời tiết hôm nay thế nào?How is the weather today?/haʊ ɪz ðə ˈwɛðɚ təˈdeɪ/
1398Trời rất đẹp và nắng.The weather is beautiful and sunny./ðə ˈwɛðɚ ɪz ˈbjutəfəl ænd ˈsʌni/
1399Bạn có muốn đi cùng tôi không?Would you like to join me?/wʊd ju laɪk tu dʒɔɪn mi/
1400Có chứ, mình đi thôi!Yes, let's go!/jɛs lɛts goʊ/

**

Video giúp bạn luyện nghe thu động thuận tiện dễ dàng:




***

💥 CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH SIÊU CHẤT, SIÊU HIỆU QUẢ CHẮC CHẮN SẼ GIÚP TIẾNG ANH CỦA BẠN TIẾN BỘ VƯỢT MONG ĐỢI

Sử dụng mã giảm giá TIENGANH8S để được 🎁 Ưu đãi 40% trở lên cho tất cả các khóa học.

👉01. Khóa học: Phát âm chuẩn và luyện nói hay Tiếng Anh - Giảng viên Thầy Nguyễn Cảnh Tuấn - Hơn 👏 6000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉02. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu - Giảng viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 3000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉03. Khóa học: Luyện Phản xạ Tiếng Anh giao tiếp siêu hiệu quả - Giảng Viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 2000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉04. Khóa học: Tiếng Anh Giao Tiếp Thực Tế - Giảng viên Tiến Sĩ Hoàng Ngọc Quỳnh - gần 2400 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉05. Khóa học: Học giỏi Tiếng Anh toàn diện: Nghe, Nói, Đọc, Viết - Giảng viên Bùi Đức Tiến - hơn 3500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉06. Khóa học: 12 chủ đề giao tiếp Tiếng Anh quan trọng - Giảng viên Tracey Peace - hơn 4500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉07. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp trẻ em từ 04-12 tuổi - Giảng viên Huong Elena - hơn 3700 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉08. Khóa học: 9 Bước luyện nghe Tiếng Anh đột phá - Giảng viên Hannah Phạm - gần 1000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

***

🔴 KẾT NỐI VỚI 8S

Kết nối với 8S qua Zalo: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Telegram: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Facebook: Tại đây

Kết nối với 8S qua Fan page Facebook: Tại đây 

***

#luyennghetienganh #nghetienganh #giaotieptienganh #hoctienganh #tuvungtienganh #luyennghetienganh #luyennoitienganh #nguphaptienganh #tienganhgiaotiep #hoctienganhgiaotiep  #learnenglish

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Bài 73. Phản xạ tiếng Anh song ngữ với chủ đề "Đi cà phê nhé"

  1441 Bạn đi cà phê với mình nhé? Do you want to go for coffee with me? /du ju wɑnt tə goʊ fər ˈkɔfi wɪð mi/ 1442 Có chứ, khi nào? Sure, wh...