Thứ Tư, 19 tháng 3, 2025

40 | Luyện nghe tiếng Anh hiệu quả với bài học thú vị: Sức Mạnh của Phụng Sự

 


The Power of Serving Others

When people talk about success, they often mention talent, hard work, or luck. But there’s one quality that almost all successful people share: the spirit of serving others.

Great entrepreneurs, inspiring leaders, and influential artists all have one thing in common – they don’t just focus on themselves. Instead, they find ways to help others, solve problems, and create value for the world.

Steve Jobs once said, “The only way to do great work is to love what you do.” But behind that passion was a deeper desire: to bring value to others. Apple didn’t just create products; it changed the way people communicate and work.

Similarly, Oprah Winfrey is not just a famous talk show host. She has used her voice to help millions of people overcome struggles, find inspiration, and transform their lives.

Truly successful people understand that personal success is deeply connected to serving society. They don’t work just for money or fame. They do it because they know that real value comes from giving.

So how can you develop this quality? Start with small actions: listen more, offer help when you can, and look for ways to add value to others. When you serve others with a genuine heart, success will naturally follow.


Sức Mạnh Của Phụng Sự.

Khi nói về thành công, nhiều người nhắc đến tài năng, chăm chỉ hay may mắn. Nhưng có một phẩm chất mà hầu hết những người thành công đều có: tinh thần phụng sự.

Những doanh nhân vĩ đại, những nhà lãnh đạo truyền cảm hứng và những nghệ sĩ có tầm ảnh hưởng đều có một điểm chung – họ không chỉ tập trung vào bản thân. Thay vào đó, họ tìm cách giúp đỡ người khác, giải quyết vấn đề, và tạo giá trị cho thế giới.

Steve Jobs từng nói: “Cách duy nhất để làm công việc tuyệt vời là yêu thích những gì bạn làm.” Nhưng đằng sau đam mê ấy là một mong muốn sâu sắc: mang lại giá trị cho người khác. Apple không chỉ tạo ra sản phẩm mà còn thay đổi cách con người giao tiếp và làm việc.

Tương tự, Oprah Winfrey không chỉ là một MC nổi tiếng. Cô đã dùng tiếng nói của mình để giúp hàng triệu người vượt qua khó khăn, tìm cảm hứng và thay đổi cuộc sống của họ.

Những người thực sự thành công hiểu rằng thành công cá nhân gắn liền với việc phụng sự xã hội. Họ không làm việc chỉ vì tiền hay danh tiếng. Họ làm điều đó vì họ biết giá trị thật sự đến từ sự cho đi.

Vậy làm thế nào để phát triển phẩm chất này? Hãy bắt đầu từ những hành động nhỏ: lắng nghe nhiều hơn, giúp đỡ khi có thể và tìm cách tạo ra giá trị cho người khác. Khi bạn phụng sự với một trái tim chân thành, thành công sẽ tự tìm đến bạn.


Dưới đây là 5 từ vựng có thể khó với người mới học, kèm theo giải thích chi tiết:

1. influence /ˈɪn.flu.əns/

Loại từ: Danh từ (Noun)

Nghĩa là: Ảnh hưởng, tác động

Cách dùng:

  • Dùng để nói về sự tác động đến suy nghĩ, hành vi hoặc cảm xúc của người khác.
  • Có thể đi với giới từ on (influence on someone/something).

Ví dụ: His words had a strong influence on my decision.

Dịch: Lời nói của anh ấy có ảnh hưởng lớn đến quyết định của tôi.

2. transform /trænsˈfɔːrm/

Loại từ: Động từ (Verb)

Nghĩa là: Biến đổi, thay đổi hoàn toàn

Cách dùng:

  • Dùng khi nói về sự thay đổi lớn lao về hình dạng, tính chất hoặc trạng thái.
  • Thường đi với into khi muốn nói biến đổi thành cái gì đó.

Ví dụ: The internet has transformed the way we communicate.

Dịch: Internet đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.

3. genuine /ˈdʒen.ju.ɪn/

Loại từ: Tính từ (Adjective)

Nghĩa là: Chân thành, thật sự, không giả dối

Cách dùng:

  • Dùng để mô tả cảm xúc, hành động hoặc con người có sự chân thành, không giả tạo.
  • Có thể đi kèm với danh từ như smile (genuine smile) hoặc interest (genuine interest).

Ví dụ: She gave me a genuine compliment that made my day.

Dịch: Cô ấy dành cho tôi một lời khen chân thành khiến tôi vui cả ngày.

4. achieve /əˈtʃiːv/

Loại từ: Động từ (Verb)

Nghĩa là: Đạt được, giành được (thành công, mục tiêu, kết quả)

Cách dùng:

  • Thường đi với danh từ như goal (achieve a goal) hoặc success (achieve success).
  • Dùng khi nói về việc hoàn thành điều gì đó sau nhiều nỗ lực.

Ví dụ: He worked hard to achieve his dream of becoming a doctor.

Dịch: Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để đạt được ước mơ trở thành bác sĩ.

5. value /ˈvæl.juː/

Loại từ: Danh từ (Noun)

Nghĩa là: Giá trị, tầm quan trọng

Cách dùng:

  • Dùng để chỉ mức độ quan trọng hoặc ý nghĩa của một thứ gì đó.
  • Có thể đi với động từ appreciate (appreciate the value of something).

Ví dụ: She understands the value of hard work and dedication.

Dịch: Cô ấy hiểu được giá trị của sự chăm chỉ và cống hiến.


Dưới đây là 3 câu ngữ pháp rất thông dụng trong bài viết trên, kèm theo giải thích chi tiết, ví dụ minh họa, bài tập và đáp án:

1. Câu:

"They don’t work just for money or fame."

📌 Giải thích ngữ pháp:

  • Thì hiện tại đơn (Present Simple): They don’t work…
    • Công thức phủ định: S + do/does not + V (nguyên mẫu)
    • Chủ ngữ They đi với do not (don’t) để tạo câu phủ định.
  • Cấu trúc "not just for A or B":
    • Dùng để nói một hành động không chỉ vì một lý do nào đó mà có thể vì nhiều lý do khác nữa.

🔹 Ví dụ minh họa:

  • She doesn’t study just for good grades; she loves learning. (Dịch: Cô ấy không học chỉ vì điểm cao; cô ấy yêu thích việc học.)

📝 Bài tập: (Điền từ thích hợp vào chỗ trống)

  1. He ______ (not work) just for money; he enjoys his job.
  2. They ______ (not do) it just for fun; they want to learn something.
  3. She ______ (not read) books just for entertainment; she wants to gain knowledge.

✅ Đáp án:

  1. doesn’t work
  2. don’t do
  3. doesn’t read

2. Câu:

"When you serve others with a genuine heart, success will naturally follow."

📌 Giải thích ngữ pháp:

  • Câu điều kiện loại 1 (First Conditional):
    • Công thức: If/When + S + V (hiện tại đơn), S + will + V (nguyên mẫu)
    • When you serve others… → Mệnh đề điều kiện ở hiện tại đơn
    • Success will naturally follow. → Mệnh đề chính dùng will + động từ nguyên mẫu để chỉ kết quả có thể xảy ra trong tương lai.

🔹 Ví dụ minh họa:

  • If you practice every day, you will improve your English. (Dịch: Nếu bạn luyện tập mỗi ngày, bạn sẽ cải thiện tiếng Anh.)

📝 Bài tập: (Hoàn thành câu với đúng dạng của động từ)

  1. If you ______ (work) hard, you ______ (achieve) your goals.
  2. When she ______ (help) others, she ______ (feel) happy.
  3. If we ______ (save) money, we ______ (buy) a new house.

✅ Đáp án:

  1. work – will achieve
  2. helps – feels
  3. save – will buy

3. Câu:

"The internet has transformed the way we communicate."

📌 Giải thích ngữ pháp:

  • Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect):
    • Công thức: S + has/have + V3 (quá khứ phân từ)
    • The internet has transformed… → Chủ ngữ The internet là số ít, nên dùng has.
  • Cấu trúc "the way + S + V":
    • The way we communicate có nghĩa là "cách mà chúng ta giao tiếp".
    • Cấu trúc này dùng để diễn tả cách thức thực hiện một hành động nào đó.

🔹 Ví dụ minh họa:

  • Technology has changed the way people work. (Dịch: Công nghệ đã thay đổi cách con người làm việc.)

📝 Bài tập: (Chia động từ ở thì hiện tại hoàn thành)

  1. She ______ (improve) a lot since she started practicing.
  2. They ______ (develop) a new system for online learning.
  3. The book ______ (inspire) millions of readers.

✅ Đáp án:

  1. has improved
  2. have developed
  3. has inspired

💡 Tổng kết:

  • Câu 1: Câu phủ định ở thì hiện tại đơn + cấu trúc "not just for A or B".
  • Câu 2: Câu điều kiện loại 1 dùng "When + hiện tại đơn, will + V".
  • Câu 3: Thì hiện tại hoàn thành + cấu trúc "the way + S + V".



Video bài học dạng song ngữ (học tiếng Anh, luyện nghe, nói, phản xạ tiếng Anh trên bài học luôn)




💥 CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH SIÊU CHẤT, SIÊU HIỆU QUẢ CHẮC CHẮN SẼ GIÚP TIẾNG ANH CỦA BẠN TIẾN BỘ VƯỢT MONG ĐỢI

Sử dụng mã giảm giá TIENGANH8S để được 🎁 Ưu đãi 40% trở lên cho tất cả các khóa học.

👉01. Khóa học: Phát âm chuẩn và luyện nói hay Tiếng Anh - Giảng viên Thầy Nguyễn Cảnh Tuấn - Hơn 👏 6000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉02. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu - Giảng viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 3000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉03. Khóa học: Luyện Phản xạ Tiếng Anh giao tiếp siêu hiệu quả - Giảng Viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 2000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉04. Khóa học: Tiếng Anh Giao Tiếp Thực Tế - Giảng viên Tiến Sĩ Hoàng Ngọc Quỳnh - gần 2400 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉05. Khóa học: Học giỏi Tiếng Anh toàn diện: Nghe, Nói, Đọc, Viết - Giảng viên Bùi Đức Tiến - hơn 3500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉06. Khóa học: 12 chủ đề giao tiếp Tiếng Anh quan trọng - Giảng viên Tracey Peace - hơn 4500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉07. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp trẻ em từ 04-12 tuổi - Giảng viên Huong Elena - hơn 3700 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉08. Khóa học: 9 Bước luyện nghe Tiếng Anh đột phá - Giảng viên Hannah Phạm - gần 1000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

***

🔴 KẾT NỐI VỚI 8S

Kết nối với 8S qua Zalo: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Telegram: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Facebook: Tại đây

Kết nối với 8S qua Fan page Facebook: Tại đây 


*** 🔴 8S NHẬN DONATE 💰💰💰 Nếu bạn thấy bài học hữu ích và muốn cảm ơn 8S, bạn có thể mời chúng mình 1 ly cà phê để SU & SAM có thêm động lực làm những video tiếp theo. 💰 Tài khoản ngân hàng: Số tài khoản: 80325229 Chủ tài khoản: PHAM XUAN HUNG Ngân hàng: ACB (Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu) — 💰 Tài khoản Paypal: wayfreelife@gmail.com — 💰 Địa chỉ ví nhận USDT donate: USDT (BEP20, ERC20, TRC20, POLYGON): 0xAD2691a3dCD45f17958bAB11116C886e7AffE0e0



***

#luyennghetienganh #nghetienganh #giaotieptienganh #hoctienganh #tuvungtienganh #luyennghetienganh #luyennoitienganh #nguphaptienganh #tienganhgiaotiep #hoctienganhgiaotiep #learnenglish

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Bài 73. Phản xạ tiếng Anh song ngữ với chủ đề "Đi cà phê nhé"

  1441 Bạn đi cà phê với mình nhé? Do you want to go for coffee with me? /du ju wɑnt tə goʊ fər ˈkɔfi wɪð mi/ 1442 Có chứ, khi nào? Sure, wh...