| Bài 41 | 801 | Bạn thích ngày lễ nào nhất? | What's your favorite holiday? | /wʌts jʊr ˈfeɪvɚɪt ˈhɑːləˌdeɪ/ |
| 802 | Tôi thích nhất là Giáng Sinh. | I love Christmas the most. | /aɪ lʌv ˈkrɪsməs ðə moʊst/ | |
| 803 | Bạn thường làm gì vào dịp lễ? | What do you usually do on holidays? | /wʌt duː juː ˈjuːʒuəli duː ɑːn ˈhɑːləˌdeɪz/ | |
| 804 | Tôi dành thời gian với gia đình và bạn bè. | I spend time with family and friends. | /aɪ spɛnd taɪm wɪð ˈfæməli ænd frɛndz/ | |
| 805 | Bạn có kế hoạch gì cho kỳ nghỉ sắp tới không? | Do you have any plans for the upcoming holiday? | /duː juː hæv ˈɛni plænz fɔr ði ˈʌpkʌmɪŋ ˈhɑːləˌdeɪ/ | |
| 806 | Tôi dự định sẽ đi du lịch. | I'm planning to travel. | /aɪm ˈplænɪŋ tə ˈtrævəl/ | |
| 807 | Bạn có thích lễ hội không? | Do you like festivals? | /duː juː laɪk ˈfɛstəvəlz/ | |
| 808 | Có, tôi rất thích không khí náo nhiệt. | Yes, I love the lively atmosphere. | /jɛs, aɪ lʌv ðə ˈlaɪvli ˈætməsˌfɪr/ | |
| 809 | Dịp lễ quan trọng nhất ở nước bạn là gì? | What is the most important holiday in your country? | /wʌt ɪz ðə moʊst ɪmˈpɔːrtənt ˈhɑːləˌdeɪ ɪn jʊr ˈkʌntri/ | |
| 810 | Tết Nguyên Đán là dịp lễ quan trọng nhất. | Lunar New Year is the most important holiday. | /ˈluːnɚ nuː jɪr ɪz ðə moʊst ɪmˈpɔːrtənt ˈhɑːləˌdeɪ/ | |
| 811 | Bạn có bao giờ tham gia lễ hội hóa trang chưa? | Have you ever been to a costume festival? | /hæv juː ˈɛvɚ bɪn tuː ə ˈkɑːstuːm ˈfɛstəvəl/ | |
| 812 | Chưa, nhưng tôi rất muốn thử một lần. | Not yet, but I'd love to try it once. | /nɑːt jɛt, bʌt aɪd lʌv tə traɪ ɪt wʌns/ | |
| 813 | Bạn có thích xem pháo hoa không? | Do you like watching fireworks? | /duː juː laɪk ˈwɑːʧɪŋ ˈfaɪɚˌwɜːrks/ | |
| 814 | Có, chúng thật sự rất đẹp. | Yes, they are really beautiful. | /jɛs, ðeɪ ɑːr ˈrɪli ˈbjutɪfəl/ | |
| 815 | Bạn thích nhận hay tặng quà hơn? | Do you prefer giving or receiving gifts? | /duː juː prɪˈfɝː ˈgɪvɪŋ ɔːr rɪˈsiːvɪŋ gɪfts/ | |
| 816 | Tôi thích tặng quà hơn. | I prefer giving gifts. | /aɪ prɪˈfɝː ˈgɪvɪŋ gɪfts/ | |
| 817 | Bạn có trang trí nhà cửa cho Giáng Sinh không? | Do you decorate your house for Christmas? | /duː juː ˈdɛkəˌreɪt jʊr haʊs fɔr ˈkrɪs·məs/ | |
| 818 | Có, tôi thường treo đèn và trang trí cây Giáng Sinh. | Yes, I usually put up lights and decorate a Christmas tree. | /jɛs, aɪ ˈjuːʒuəli pʊt ʌp laɪts ənd ˈdɛkəˌreɪt ə ˈkrɪs·məs triː/ | |
| 819 | Bạn có thích món ăn truyền thống vào dịp Tết Nguyên Đán không? | Do you like traditional food during Lunar New Year? | /duː juː laɪk trəˈdɪʃənl fuːd ˈdʊrɪŋ ˈluːnɚ nuː jɪr/ | |
| 820 | Có, tôi thích nhất là bánh chưng. | Yes, I love Bánh Chưng the most. | /jɛs, aɪ lʌv bæŋ tʃʊŋ ðə moʊst/ | |
| Bài 42 | 821 | Bạn có đang học một ngôn ngữ mới không? | Are you learning a new language? | /ɑːr juː ˈlɝː.nɪŋ ə nuː ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/ |
| 822 | Vâng, tôi đang học tiếng Anh. | Yes, I’m learning English. | /jɛs, aɪm ˈlɝː.nɪŋ ˈɪŋ.ɡlɪʃ/ | |
| 823 | Tại sao bạn muốn học tiếng Anh? | Why do you want to learn English? | /waɪ duː juː wɑːnt tuː lɝːn ˈɪŋ.ɡlɪʃ/ | |
| 824 | Vì nó rất hữu ích cho công việc của tôi. | Because it's very useful for my job. | /bɪˈkʌz ɪts ˈvɛr.i ˈjuːs.fəl fɔːr maɪ dʒɑːb/ | |
| 825 | Bạn đã học tiếng Anh bao lâu rồi? | How long have you been learning English? | /haʊ lɔːŋ hæv juː bɪn ˈlɝː.nɪŋ ˈɪŋ.ɡlɪʃ/ | |
| 826 | Tôi đã học tiếng Anh được khoảng một năm. | I’ve been learning English for about a year. | /aɪv bɪn ˈlɝː.nɪŋ ˈɪŋ.ɡlɪʃ fɔːr əˈbaʊt ə jɪr/ | |
| 827 | Bạn có gặp khó khăn gì khi học không? | Do you find learning English difficult? | /duː juː faɪnd ˈlɝː.nɪŋ ˈɪŋ.ɡlɪʃ ˈdɪf.ɪ.kəlt/ | |
| 828 | Có, phần phát âm khá khó đối với tôi. | Yes, the pronunciation is quite difficult for me. | /jɛs, ðə prəˌnʌn.siˈeɪ.ʃən ɪz kwaɪt ˈdɪf.ɪ.kəlt fɔːr miː/ | |
| 829 | Bạn làm gì để cải thiện phát âm? | What do you do to improve your pronunciation? | /wʌt duː juː duː tuː ɪmˈpruːv jʊr prəˌnʌn.siˈeɪ.ʃən/ | |
| 830 | Tôi luyện tập bằng cách nghe và bắt chước người bản xứ. | I practice by listening to and imitating native speakers. | /aɪ ˈpræk.tɪs baɪ ˈlɪs.ənɪŋ tuː ænd ˈɪm.ɪ.teɪ.tɪŋ ˈneɪ.tɪv ˈspiː.kɚz/ | |
| 831 | Bạn có thích học từ vựng không? | Do you like learning vocabulary? | /duː juː laɪk ˈlɝː.nɪŋ voʊˈkæb.jəˌlɛr.i/ | |
| 832 | Có, nhưng tôi hay quên từ mới. | Yes, but I tend to forget new words. | /jɛs, bʌt aɪ tɛnd tuː fərˈɡɛt nuː wɝːdz/ | |
| 833 | Bạn học từ mới bằng cách nào? | How do you learn new words? | /haʊ duː juː lɝːn nuː wɝːdz/ | |
| 834 | Tôi viết chúng ra và ôn tập mỗi ngày. | I write them down and go over them every day. | /aɪ raɪt ðɛm daʊn ænd ɡoʊ ˈoʊ.vɚ ðɛm ˈɛv.ri deɪ/ | |
| 835 | Bạn có thích luyện nói không? | Do you enjoy practicing speaking? | /duː juː ɪnˈdʒɔɪ ˈpræk.tɪ.sɪŋ ˈspiː.kɪŋ/ | |
| 836 | Có, nhưng tôi hơi ngại khi nói chuyện với người bản xứ. | Yes, but I feel shy when talking to native speakers. | /jɛs, bʌt aɪ fiːl ʃaɪ wɛn ˈtɔː.kɪŋ tuː ˈneɪ.tɪv ˈspiː.kɚz/ | |
| 837 | Đừng lo, cứ luyện tập nhiều hơn sẽ tự tin thôi! | Don’t worry! The more you practice, the more confident you become! | /doʊnt ˈwɝː.i! ðə mɔːr juː ˈpræk.tɪs, ðə mɔːr ˈkɑːn.fɪ.dənt juː bɪˈkʌm/ | |
| 838 | Bạn có sử dụng ứng dụng học ngôn ngữ không? | Do you use any apps for learning languages? | /duː juː juːz ˈɛ.ni æps fɔːr ˈlɝː.nɪŋ ˈlæŋ.ɡwɪdʒɪz/ | |
| 839 | Có, tôi hay dùng Duolingo và Memrise. | Yes, I often use Duolingo and Memrise. | /jɛs, aɪ ˈɔː.fən juːz ˌduː.oʊˈlɪŋ.ɡoʊ ænd ˈmɛm.raɪz/ | |
| 840 | Thật tuyệt! Chúc bạn học tốt nhé! | That’s great! Good luck with your learning! | /ðæts ɡreɪt! ɡʊd lʌk wɪð jʊr ˈlɝː.nɪŋ/ | |
| Bài 43 | 841 | Ước mơ của bạn là gì? | What’s your dream? | /wʌts jɔːr driːm?/ |
| 842 | Tôi luôn muốn trở thành một bác sĩ. | I’ve always wanted to be a doctor. | /aɪv ˈɔːlweɪz ˈwɑːntɪd tə bi ə ˈdɑːktɚ/ | |
| 843 | Điều gì truyền cảm hứng cho bạn theo đuổi ước mơ đó? | What inspires you to follow that dream? | /wʌt ɪnˈspaɪɚz ju tə ˈfɑːloʊ ðæt driːm?/ | |
| 844 | Tôi muốn giúp đỡ mọi người và tạo ra sự khác biệt. | I want to help people and make a difference. | /aɪ wɑːnt tə hɛlp ˈpiːpəl ənd meɪk ə ˈdɪfərəns/ | |
| 845 | Bạn có kế hoạch gì để đạt được mục tiêu đó không? | Do you have a plan to achieve that goal? | /du ju hæv ə plæn tə əˈtʃiːv ðæt ɡoʊl?/ | |
| 846 | Tôi đang học chăm chỉ và tìm kiếm cơ hội thực tập. | I'm studying hard and looking for internship opportunities. | /aɪm ˈstʌdiɪŋ hɑːrd ənd ˈlʊkɪŋ fɔːr ˈɪntɚnʃɪp ˌɑːpɚˈtuːnətiz/ | |
| 847 | Bạn đã gặp phải thách thức nào khi theo đuổi ước mơ của mình chưa? | Have you faced any challenges in pursuing your dream? | /hæv ju feɪst ˈɛni ˈtʃælɪndʒɪz ɪn pɚˈsuːɪŋ jɔːr driːm?/ | |
| 848 | Có chứ, đôi khi tôi cảm thấy nghi ngờ bản thân. | Yes, sometimes I doubt myself. | /jɛs, ˈsʌmtaɪmz aɪ daʊt maɪˈsɛlf/ | |
| 849 | Bạn làm gì để vượt qua những nghi ngờ đó? | What do you do to overcome those doubts? | /wʌt du ju du tə ˌoʊvɚˈkʌm ðoʊz daʊts?/ | |
| 850 | Tôi nhắc nhở bản thân về lý do tôi bắt đầu và tiếp tục tiến lên. | I remind myself why I started and keep moving forward. | /aɪ rɪˈmaɪnd maɪˈsɛlf waɪ aɪ ˈstɑːrtɪd ənd kiːp ˈmuːvɪŋ ˈfɔːrwɚd/ | |
| 851 | Gia đình và bạn bè có ủng hộ ước mơ của bạn không? | Do your family and friends support your dream? | /du jɔːr ˈfæməli ənd frɛndz səˈpɔːrt jɔːr driːm?/ | |
| 852 | Có chứ, họ luôn động viên tôi. | Yes, they always encourage me. | /jɛs, ðeɪ ˈɔːlweɪz ɪnˈkɝːɪdʒ mi/ | |
| 853 | Bạn ngưỡng mộ ai nhất? | Who do you admire the most? | /huː du ju ədˈmaɪɚ ðə moʊst?/ | |
| 854 | Tôi ngưỡng mộ những người không bao giờ bỏ cuộc. | I admire people who never give up. | /aɪ ədˈmaɪɚ ˈpiːpəl huː ˈnɛvɚ ɡɪv ʌp/ | |
| 855 | Nếu bạn thất bại, bạn sẽ làm gì? | What will you do if you fail? | /wʌt wɪl ju du ɪf ju feɪl?/ | |
| 856 | Tôi sẽ học từ sai lầm và thử lại. | I'll learn from my mistakes and try again. | /aɪl lɝːn frʌm maɪ mɪsˈteɪks ənd traɪ əˈɡɛn/ | |
| 857 | Bạn có nghĩ rằng ước mơ có thể thay đổi theo thời gian không? | Do you think dreams can change over time? | /du ju θɪŋk driːmz kæn tʃeɪndʒ ˈoʊvɚ taɪm?/ | |
| 858 | Có chứ, đôi khi chúng ta khám phá ra những đam mê mới. | Yes, sometimes we discover new passions. | /jɛs, ˈsʌmtaɪmz wi dɪsˈkʌvɚ nuː ˈpæʃənz/ | |
| 859 | Lời khuyên của bạn dành cho những người theo đuổi ước mơ là gì? | What advice do you have for dreamers? | /wʌt ədˈvaɪs du ju hæv fɔːr ˈdriːmɚz?/ | |
| 860 | Hãy tin vào bản thân và không bao giờ bỏ cuộc! | Believe in yourself and never give up! | /bɪˈliːv ɪn jɔːrˈsɛlf ənd ˈnɛvɚ ɡɪv ʌp/ | |
| Bài 44 | 861 | Bạn có theo dõi chi tiêu hàng tháng không? | Do you track your monthly expenses? | /duː juː træk jʊr ˈmʌnθli ɪkˈspɛnsɪz/ |
| 862 | Có, tôi luôn ghi lại những gì mình chi tiêu. | Yes, I always keep a record of what I spend. | /jɛs, aɪ ˈɔːlwɛz kiːp ə ˈrɛkərd ʌv wʌt aɪ spɛnd/ | |
| 863 | Bạn có lập ngân sách hàng tháng không? | Do you set a monthly budget? | /duː juː sɛt ə ˈmʌnθli ˈbʌdʒɪt/ | |
| 864 | Có, tôi cố gắng không chi tiêu quá giới hạn. | Yes, I try not to overspend. | /jɛs, aɪ traɪ nɒt tuː ˈoʊvərspɛnd/ | |
| 865 | Bạn có tiết kiệm tiền mỗi tháng không? | Do you save money every month? | /duː juː seɪv ˈmʌni ˈɛvri mʌnθ/ | |
| 866 | Tôi cố gắng tiết kiệm ít nhất 20% thu nhập của mình. | I try to save at least 20% of my income. | /aɪ traɪ tuː seɪv ət liːst ˈtwɛnti pɚˈsɛnt ʌv maɪ ˈɪnkʌm/ | |
| 867 | Bạn thường chi tiêu nhiều nhất vào khoản nào? | What do you spend the most money on? | /wʌt duː juː spɛnd ðə moʊst ˈmʌni ɒn/ | |
| 868 | Phần lớn tiền của tôi dành cho tiền thuê nhà và thực phẩm. | Most of my money goes to rent and food. | /moʊst ʌv maɪ ˈmʌni ɡoʊz tuː rɛnt ænd fuːd/ | |
| 869 | Bạn có đầu tư vào chứng khoán không? | Do you invest in stocks? | /duː juː ɪnˈvɛst ɪn stɑːks/ | |
| 870 | Có chứ, tôi mới bắt đầu đầu tư cách đây một năm. | Yes, I started investing a year ago. | /jɛs, aɪ ˈstɑːrtɪd ɪnˈvɛstɪŋ ə jɪr əˈɡoʊ/ | |
| 871 | Bạn có quỹ khẩn cấp không? | Do you have an emergency fund? | /duː juː hæv ən ɪˈmɜrdʒənsi fʌnd?/ | |
| 872 | Có, tôi có đủ tiền để trang trải chi phí trong sáu tháng. | Yes, I have enough to cover six months of expenses. | /jɛs, aɪ hæv ɪˈnʌf tuː ˈkʌvər sɪks mʌnθs ʌv ɪkˈspɛnsɪz/ | |
| 873 | Bạn có mắc nợ không? | Are you in debt? | /ɑːr juː ɪn dɛt/ | |
| 874 | Tôi chỉ có một khoản vay sinh viên nhỏ. | I only have a small student loan. | /aɪ ˈoʊnli hæv ə smɔːl ˈstuːdənt loʊn/ | |
| 875 | Bạn có thường dùng thẻ tín dụng không? | Do you use credit cards often? | /duː juː juːz ˈkrɛdɪt kɑːrdz ˈɔːfən/ | |
| 876 | Tôi có, nhưng tôi luôn thanh toán đầy đủ mỗi tháng. | I do, but I always pay off the full balance every month. | /aɪ duː, bʌt aɪ ˈɔːlwɛz peɪ ɔːf ðə fʊl ˈbæləns ˈɛvri mʌnθ/ | |
| 877 | Bạn có kế hoạch nghỉ hưu chưa? | Do you have a retirement plan? | /duː juː hæv ə rɪˈtaɪərmənt plæn/ | |
| 878 | Tôi đang góp tiền vào quỹ hưu trí của công ty. | I'm contributing to my company's retirement fund. | /aɪm ˈkɑːntrɪbjuːtɪŋ tuː maɪ ˈkʌmpəniːz rɪˈtaɪərmənt fʌnd/ | |
| 879 | Bạn có mục tiêu tài chính trong năm nay không? | Do you have a financial goal for this year? | /duː juː hæv ə fəˈnænʃəl ɡoʊl fɔːr ðɪs jɪr/ | |
| 880 | Tôi muốn tiết kiệm đủ tiền để đi du lịch châu Âu. | I want to save enough money to travel to Europe. | /aɪ wɑːnt tuː seɪv ɪˈnʌf ˈmʌni tuː ˈtrævəl tuː ˈjʊrəp/ | |
| Bài 45 | 881 | Xin lỗi, trạm xe buýt gần nhất ở đâu? | Excuse me, where is the nearest bus stop? | /ɪkˈskjuːz mi wɛr ɪz ðə ˈnɪrɪst bʌs stɑːp/ |
| 882 | Nó ở ngay cuối con phố này, bên trái. | It’s just down this street, on the left. | /ɪts dʒʌst daʊn ðɪs striːt ɑn ðə lɛft/ | |
| 883 | Xe buýt số 25 có đi đến trung tâm thành phố không? | Does bus number 25 go downtown? | /dʌz bʌs ˈnʌmbɚ ˈtwɛnti faɪv ɡoʊ daʊnˈtaʊn/ | |
| 884 | Có, nó có đi. Bạn có thể xuống ở trạm cuối. | Yes, it does. You can get off at the last stop. | /jɛs ɪt dʌz ju kən gɛt ɔf ət ðə læst stɑːp/ | |
| 885 | Tôi có thể mua vé ở đâu? | Where can I buy a ticket? | /wɛr kən aɪ baɪ ə ˈtɪkɪt/ | |
| 886 | Bạn có thể mua vé từ tài xế hoặc ở máy bán vé. | You can buy one from the driver or at the ticket machine. | /ju kən baɪ wʌn frəm ðə ˈdraɪvɚ ɔr æt ðə ˈtɪkɪt məˈʃiːn/ | |
| 887 | Một vé một chiều giá bao nhiêu? | How much is a one-way ticket? | /haʊ mʌtʃ ɪz ə ˈwʌnˌweɪ ˈtɪkɪt/ | |
| 888 | Nó có giá 2 đô la. | It’s two dollars. | /ɪts tuː ˈdɑːlɚz/ | |
| 889 | Khi nào chuyến tàu tiếp theo đến? | When does the next train arrive? | /wɛn dəz ðə nɛkst treɪn əˈraɪv/ | |
| 890 | Nó sẽ đến trong khoảng 5 phút nữa. | It will arrive in about five minutes. | /ɪt wɪl əˈraɪv ɪn əˈbaʊt faɪv ˈmɪnɪts/ | |
| 891 | Xe buýt này có đi đến sân bay không? | Does this bus go to the airport? | /dʌz ðɪs bʌs ɡoʊ tuː ði ˈɛrˌpɔːrt/ | |
| 892 | Không, bạn cần đổi xe tại trạm trung chuyển chính. | No, you need to transfer at the main station. | /noʊ ju nid tə ˈtrænsfɚ ət ðə meɪn ˈsteɪʃən/ | |
| 893 | Chuyến tàu này có đông không? | Is this train crowded? | /ɪz ðɪs treɪn ˈkraʊdɪd/ | |
| 894 | Có, giờ cao điểm nên khá đông. | Yes, it’s rush hour, so it’s pretty packed. | /jɛs ɪts rʌʃ ˈaʊɚ soʊ ɪts ˈprɪti pækt/ | |
| 895 | Có giảm giá cho sinh viên không? | Is there a discount for students? | /ɪz ðɛr ə ˈdɪskaʊnt fɚ ˈstuːdənts/ | |
| 896 | Có, bạn cần xuất trình thẻ sinh viên. | Yes, you need to show your student ID. | /jɛs ju nid tə ʃoʊ jɔːr ˈstuːdənt aɪˈdiː/ | |
| 897 | Tôi có thể mang xe đạp lên tàu không? | Can I bring my bike on the train? | /kæn aɪ brɪŋ maɪ baɪk ɑːn ðə treɪn/ | |
| 898 | Có, nhưng chỉ trong khu vực dành riêng cho xe đạp. | Yes, but only in the designated bike area. | /jɛs bət ˈoʊnli ɪn ðə ˈdɛzɪɡˌneɪtɪd baɪk ˈɛriə/ | |
| 899 | Cửa nào sẽ mở để ra ngoài? | Which door will open to exit? | /wɪtʃ dɔːr wɪl ˈoʊpən tuː ˈɛɡzɪt/ | |
| 900 | Cửa bên phải sẽ mở. | The door on the right will open. | /ðə dɔːr ɑːn ðə raɪt wɪl ˈoʊpən/ |
***
Video giúp bạn luyện nghe thu động thuận tiện dễ dàng:
***
💥 CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH SIÊU CHẤT, SIÊU HIỆU QUẢ CHẮC CHẮN SẼ GIÚP TIẾNG ANH CỦA BẠN TIẾN BỘ VƯỢT MONG ĐỢI
Sử dụng mã giảm giá TIENGANH8S để được 🎁 Ưu đãi 40% trở lên cho tất cả các khóa học.
👉01. Khóa học: Phát âm chuẩn và luyện nói hay Tiếng Anh - Giảng viên Thầy Nguyễn Cảnh Tuấn - Hơn 👏 6000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây
👉02. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu - Giảng viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 3000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây
👉03. Khóa học: Luyện Phản xạ Tiếng Anh giao tiếp siêu hiệu quả - Giảng Viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 2000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây
👉04. Khóa học: Tiếng Anh Giao Tiếp Thực Tế - Giảng viên Tiến Sĩ Hoàng Ngọc Quỳnh - gần 2400 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây
👉05. Khóa học: Học giỏi Tiếng Anh toàn diện: Nghe, Nói, Đọc, Viết - Giảng viên Bùi Đức Tiến - hơn 3500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây
👉06. Khóa học: 12 chủ đề giao tiếp Tiếng Anh quan trọng - Giảng viên Tracey Peace - hơn 4500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây
👉07. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp trẻ em từ 04-12 tuổi - Giảng viên Huong Elena - hơn 3700 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây
👉08. Khóa học: 9 Bước luyện nghe Tiếng Anh đột phá - Giảng viên Hannah Phạm - gần 1000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây
***
🔴 KẾT NỐI VỚI 8S
Kết nối với 8S qua Zalo: Tại đây
Kết nối với 8S qua Telegram: Tại đây
Kết nối với 8S qua Facebook: Tại đây
Kết nối với 8S qua Fan page Facebook: Tại đây
***
#luyennghetienganh #nghetienganh #giaotieptienganh #hoctienganh #tuvungtienganh #luyennghetienganh #luyennoitienganh #nguphaptienganh #tienganhgiaotiep #hoctienganhgiaotiep #learnenglish
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét