Thứ Năm, 7 tháng 8, 2025

51 | Luyện nghe tiếng Anh qua truyện song ngữ "Mẹ Teresa"

 


Mother Teresa

Teresa was born in 1910 in Macedonia. She grew up in a simple family, but she always had a big heart. She loved helping people.

When Teresa was young, she decided to become a nun. She joined a religious group and moved to India. There, she worked as a teacher. But every day, she saw many poor people on the streets. They had no food, no home, and no love.

One day, Teresa said, "I can't just teach in school when people outside are dying."

So, she left the school and started helping the poor. She gave them food, medicine, and care. She also hugged them and listened to their stories.

More people heard about her work. Some came to help her. Together, they built homes for the homeless and schools for poor children.

Teresa never stopped working. She was small and gentle, but her spirit was strong. She believed that even a small act of kindness could change a life.

In 1979, she won the Nobel Peace Prize. But she said, "I don't work for awards. I work for love."

Until her last days, Teresa continued to help the sick, the poor, and the lonely. People around the world loved and respected her.

Today, many still remember her smile, her kindness, and her famous words: "Not all of us can do great things. But we can do small things with great love."


Mẹ Teresa

Teresa sinh năm 1910 ở Macedonia. Bà lớn lên trong một gia đình giản dị, nhưng bà luôn có một trái tim nhân hậu. Bà rất thích giúp đỡ mọi người.

Khi còn trẻ, Teresa quyết định trở thành một nữ tu. Bà tham gia một nhóm tôn giáo và chuyển đến Ấn Độ. Ở đó, bà làm giáo viên. Nhưng mỗi ngày, bà đều nhìn thấy rất nhiều người nghèo trên đường phố. Họ không có thức ăn, không có nhà cửa, và cũng không có tình thương.

Một ngày nọ, Teresa nói: “Tôi không thể chỉ dạy học trong trường khi ngoài kia người ta đang chết dần.”

Vì thế, bà rời trường học và bắt đầu giúp người nghèo. Bà cho họ thức ăn, thuốc men và chăm sóc họ. Bà cũng ôm họ và lắng nghe câu chuyện của họ.

Ngày càng nhiều người biết về công việc của bà. Một số người đến giúp bà. Cùng nhau, họ xây những ngôi nhà cho người vô gia cư và mở trường học cho trẻ em nghèo.

Teresa không bao giờ ngừng làm việc. Bà nhỏ bé và dịu dàng, nhưng tinh thần của bà thì mạnh mẽ. Bà tin rằng ngay cả một hành động tử tế nhỏ cũng có thể thay đổi cuộc đời một người.

Năm 1979, bà nhận giải Nobel Hòa bình. Nhưng bà nói: “Tôi không làm việc vì giải thưởng. Tôi làm việc vì tình yêu.”

Cho đến những ngày cuối đời, Teresa vẫn tiếp tục giúp người bệnh, người nghèo và người cô đơn. Mọi người trên khắp thế giới yêu quý và kính trọng bà.

Ngày nay, nhiều người vẫn nhớ nụ cười, lòng nhân ái của bà, và câu nói nổi tiếng: “Không phải ai trong chúng ta cũng có thể làm được những điều vĩ đại. Nhưng chúng ta có thể làm những điều nhỏ bé với tình yêu lớn lao.”


STTNghĩa tiếng ViệtCâu tiếng AnhPhiên âm IPA (Anh - Mỹ)
1Mẹ TeresaMother Teresa/ˈmʌðɚ təˈrisə/
2Teresa sinh năm 1910 ở Macedonia.Teresa was born in 1910 in Macedonia./təˈrisə wəz bɔrn ɪn naɪnˈtin tɛn ɪn ˌmæsəˈdoʊniə/
3Bà lớn lên trong một gia đình giản dị, nhưng bà luôn có một trái tim nhân hậu.She grew up in a simple family, but she always had a big heart./ʃi ɡru ʌp ɪn ə ˈsɪmpəl ˈfæməli bət ʃi ˈɔlweɪz hæd ə bɪɡ hɑrt/
4Bà rất thích giúp đỡ mọi người.She loved helping people./ʃi lʌvd ˈhɛlpɪŋ ˈpipəl/
5Khi còn trẻ, Teresa quyết định trở thành một nữ tu.When Teresa was young, she decided to become a nun./wɛn təˈrisə wəz jʌŋ ʃi dɪˈsaɪdəd tə bɪˈkʌm ə nʌn/
6Bà tham gia một nhóm tôn giáo và chuyển đến Ấn Độ.She joined a religious group and moved to India./ʃi dʒɔɪnd ə rɪˈlɪdʒəs ɡrup ənd muvd tu ˈɪndiə/
7Ở đó, bà làm giáo viên.There, she worked as a teacher./ðɛr ʃi wɝkt æz ə ˈtitʃɚ/
8Nhưng mỗi ngày, bà đều nhìn thấy rất nhiều người nghèo trên đường phố.But every day, she saw many poor people on the streets./bət ˈɛvri deɪ ʃi sɑ ˈmɛni pʊr ˈpipəl ɑn ðə strits/
9Họ không có thức ăn, không có nhà cửa, và cũng không có tình thương.They had no food, no home, and no love./ðeɪ hæd noʊ fud noʊ hoʊm ənd noʊ lʌv/
10Một ngày nọ, Teresa nói: “Tôi không thể chỉ dạy học trong trường khi ngoài kia người ta đang chết dần.”One day, Teresa said, "I can't just teach in school when people outside are dying."/wʌn deɪ təˈrisə sɛd aɪ kænt dʒʌst titʃ ɪn skul wɛn ˈpipəl ˌaʊtˈsaɪd ɑr ˈdaɪɪŋ/
11Vì thế, bà rời trường học và bắt đầu giúp người nghèo.So, she left the school and started helping the poor./soʊ ʃi lɛft ðə skul ənd ˈstɑrtəd ˈhɛlpɪŋ ðə pʊr/
12Bà cho họ thức ăn, thuốc men và chăm sóc họ.She gave them food, medicine, and care./ʃi ɡeɪv ðəm fud ˈmɛdəsən ənd kɛr/
13Bà cũng ôm họ và lắng nghe câu chuyện của họ.She also hugged them and listened to their stories./ʃi ˈɔlsoʊ hʌɡd ðəm ənd ˈlɪsənd tə ðɛr ˈstɔriz/
14Ngày càng nhiều người biết về công việc của bà.More people heard about her work./mɔr ˈpipəl hɝd əˈbaʊt hɚ wɝk/
15Một số người đến giúp bà.Some came to help her./sʌm keɪm tə hɛlp hɚ/
16Cùng nhau, họ xây những ngôi nhà cho người vô gia cư và mở trường học cho trẻ em nghèo.Together, they built homes for the homeless and schools for poor children./təˈɡɛðɚ ðeɪ bɪlt hoʊmz fɔr ðə ˈhoʊmləs ənd skulz fɔr pʊr ˈtʃɪldrən/
17Teresa không bao giờ ngừng làm việc.Teresa never stopped working./təˈrisə ˈnɛvɚ stɑpt ˈwɝkɪŋ/
18Bà nhỏ bé và dịu dàng, nhưng tinh thần của bà thì mạnh mẽ.She was small and gentle, but her spirit was strong./ʃi wəz smɔl ənd ˈdʒɛntəl bət hɚ ˈspɪrɪt wəz strɔŋ/
19Bà tin rằng ngay cả một hành động tử tế nhỏ cũng có thể thay đổi cuộc đời một người.She believed that even a small act of kindness could change a life./ʃi bəˈlivd ðæt ˈivən ə smɔl ækt əv ˈkaɪndnəs kəd ʧeɪndʒ ə laɪf/
20Năm 1979, bà nhận giải Nobel Hòa bình.In 1979, she won the Nobel Peace Prize./ɪn naɪnˈtin ˈsɛvənti naɪn ʃi wʌn ðə noʊˈbɛl pis praɪz/
21Nhưng bà nói: “Tôi không làm việc vì giải thưởng. Tôi làm việc vì tình yêu.”But she said, "I don't work for awards. I work for love."/bət ʃi sɛd aɪ doʊnt wɝk fɔr əˈwɔrdz aɪ wɝk fɔr lʌv/
22Cho đến những ngày cuối đời, Teresa vẫn tiếp tục giúp người bệnh, người nghèo và người cô đơn.Until her last days, Teresa continued to help the sick, the poor, and the lonely./ənˈtɪl hɚ læst deɪz təˈrisə kənˈtɪnjud tə hɛlp ðə sɪk ðə pʊr ənd ðə ˈloʊnli/
23Mọi người trên khắp thế giới yêu quý và kính trọng bà.People around the world loved and respected her./ˈpipəl əˈraʊnd ðə wɝld lʌvd ənd rɪˈspɛktɪd hɚ/
24Ngày nay, nhiều người vẫn nhớ nụ cười, lòng nhân ái của bà, và câu nói nổi tiếng:Today, many still remember her smile, her kindness, and her famous words:/təˈdeɪ ˈmɛni stɪl rɪˈmɛmbɚ hɚ smaɪl hɚ ˈkaɪndnəs ənd hɚ ˈfeɪməs wɝdz/
25“Không phải ai trong chúng ta cũng có thể làm được những điều vĩ đại. Nhưng chúng ta có thể làm những điều nhỏ bé với tình yêu lớn lao.”"Not all of us can do great things. But we can do small things with great love."/nɑt ɔl əv ʌs kæn du ɡreɪt θɪŋz bət wi kæn du smɔl θɪŋz wɪθ ɡreɪt lʌv/


Dưới đây là 5 từ vựng có thể gây khó hiểu cho người mới học tiếng Anh trong bài viết về Mẹ Teresa, kèm giải thích chi tiết:

1. religious /rɪˈlɪdʒəs/

Tính từ

Nghĩa là: thuộc về tôn giáo, sùng đạo

Cách dùng: Dùng để mô tả người, tổ chức hoặc hoạt động liên quan đến tôn giáo hoặc thể hiện sự tin tưởng mạnh mẽ vào tôn giáo.

Ví dụ: She joined a religious group.

Dịch: Cô ấy đã tham gia một nhóm tôn giáo.

2. homeless /ˈhoʊmləs/

Tính từ

Nghĩa là: vô gia cư, không có nhà

Cách dùng: Mô tả người không có nhà để ở, thường ngủ ngoài đường hoặc nơi tạm bợ.

Ví dụ: They built homes for the homeless.

Dịch: Họ đã xây nhà cho những người vô gia cư.

3. kindness /ˈkaɪndnəs/

Danh từ số ít

Nghĩa là: lòng tốt, sự tử tế

Cách dùng: Chỉ hành động tử tế, quan tâm giúp đỡ người khác.

Ví dụ: A small act of kindness can change a life.

Dịch: Một hành động tử tế nhỏ cũng có thể thay đổi cuộc đời một người.

4. spirit /ˈspɪrɪt/

Danh từ số ít

Nghĩa là: tinh thần, nghị lực

Cách dùng: Dùng để nói về sức mạnh ý chí, tinh thần vượt qua khó khăn.

Ví dụ: Her spirit was strong.

Dịch: Tinh thần của bà ấy rất mạnh mẽ.

5. lonely /ˈloʊnli/

Tính từ

Nghĩa là: cô đơn, cô độc

Cách dùng: Mô tả cảm giác buồn bã khi không có ai bên cạnh hoặc thiếu sự kết nối với người khác.

Ví dụ: She helped the sick, the poor, and the lonely.

Dịch: Bà đã giúp người bệnh, người nghèo và người cô đơn.


Dưới đây là 3 câu có ngữ pháp rất thông dụng trong bài Mẹ Teresa, kèm giải thích chi tiết, ví dụ minh họa người mới học:

1/ She loved helping people. 

➡️ Cấu trúc ngữ pháp: S + loved + V-ing: Khi động từ love (thích/yêu thích) đi với động từ khác, động từ đó thêm -ing.

➡️ Giải thích: love + V-ing: dùng để nói về việc mình thích làm điều gì một cách chung chung, lâu dài.

Ngoài love, còn có thể dùng like, enjoy, hate... theo cách này.

➡️ Ví dụ khác: I love reading books. Tôi thích đọc sách.

He enjoys playing football. Anh ấy thích chơi bóng đá.

2/ She was small and gentle, but her spirit was strong. 

➡️ Cấu trúc ngữ pháp: S + be + adj, but S + be + adj: Nối hai tính từ trái ngược nhau bằng but để thể hiện sự đối lập.

➡️ Giải thích: be + adj: mô tả tính chất, đặc điểm của chủ ngữ.

but: dùng để nối hai vế có ý trái ngược.

➡️ Ví dụ khác: He is young, but he is very smart. Anh ấy còn trẻ, nhưng lại rất thông minh.

The bag is cheap, but it is heavy. Cái túi rẻ, nhưng lại nặng.

3/ A small act of kindness can change a life. 

➡️ Cấu trúc ngữ pháp: A + adj + noun + of + noun + can + V + noun: Nói về một điều gì đó nhỏ bé nhưng có khả năng tạo ra kết quả.

➡️ Giải thích: A small act of kindness: một hành động tử tế nhỏ.

can + V: khả năng, có thể làm gì.

change: động từ nguyên thể.

➡️ Ví dụ khác: A little smile can make someone's day. Một nụ cười nhỏ có thể làm cho ai đó vui cả ngày.

A simple word of support can help a friend. Một lời động viên đơn giản có thể giúp bạn bè.


Video bài học dạng song ngữ (học tiếng Anh, luyện nghe, nói, phản xạ tiếng Anh trên bài học luôn)






💥 CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH SIÊU CHẤT, SIÊU HIỆU QUẢ CHẮC CHẮN SẼ GIÚP TIẾNG ANH CỦA BẠN TIẾN BỘ VƯỢT MONG ĐỢI

Sử dụng mã giảm giá TIENGANH8S để được 🎁 Ưu đãi 40% trở lên cho tất cả các khóa học.

👉01. Khóa học: Phát âm chuẩn và luyện nói hay Tiếng Anh - Giảng viên Thầy Nguyễn Cảnh Tuấn - Hơn 👏 6000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉02. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu - Giảng viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 3000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉03. Khóa học: Luyện Phản xạ Tiếng Anh giao tiếp siêu hiệu quả - Giảng Viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 2000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉04. Khóa học: Tiếng Anh Giao Tiếp Thực Tế - Giảng viên Tiến Sĩ Hoàng Ngọc Quỳnh - gần 2400 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉05. Khóa học: Học giỏi Tiếng Anh toàn diện: Nghe, Nói, Đọc, Viết - Giảng viên Bùi Đức Tiến - hơn 3500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉06. Khóa học: 12 chủ đề giao tiếp Tiếng Anh quan trọng - Giảng viên Tracey Peace - hơn 4500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉07. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp trẻ em từ 04-12 tuổi - Giảng viên Huong Elena - hơn 3700 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉08. Khóa học: 9 Bước luyện nghe Tiếng Anh đột phá - Giảng viên Hannah Phạm - gần 1000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

***

🔴 KẾT NỐI VỚI 8S

Kết nối với 8S qua Zalo: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Telegram: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Facebook: Tại đây

Kết nối với 8S qua Fan page Facebook: Tại đây 


*** 🔴 8S NHẬN DONATE 💰💰💰 Nếu bạn thấy bài học hữu ích và muốn cảm ơn 8S, bạn có thể mời chúng mình 1 ly cà phê để SU & SAM có thêm động lực làm những video tiếp theo. 💰 Tài khoản ngân hàng: Số tài khoản: 80325229 Chủ tài khoản: PHAM XUAN HUNG Ngân hàng: ACB (Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu) — 💰 Tài khoản Paypal: wayfreelife@gmail.com — 💰 Địa chỉ ví nhận USDT donate: USDT (BEP20, ERC20, TRC20, POLYGON): 0xAD2691a3dCD45f17958bAB11116C886e7AffE0e0



***

#luyennghetienganh #nghetienganh #giaotieptienganh #hoctienganh #tuvungtienganh #luyennghetienganh #luyennoitienganh #nguphaptienganh #tienganhgiaotiep #hoctienganhgiaotiep #learnenglish

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Bài 73. Phản xạ tiếng Anh song ngữ với chủ đề "Đi cà phê nhé"

  1441 Bạn đi cà phê với mình nhé? Do you want to go for coffee with me? /du ju wɑnt tə goʊ fər ˈkɔfi wɪð mi/ 1442 Có chứ, khi nào? Sure, wh...