| Bài 51 | 1001 | Bạn có thường lên kế hoạch cho ngày của mình không? | Do you usually plan your day? | /duː ju ˈjuːʒuəli plæn jʊr deɪ/ |
| 1002 | Có chứ! Tôi luôn viết danh sách những việc cần làm. | Yes! I always make a to-do list. | /jɛs aɪ ˈɔːlweɪz meɪk ə təˈduː lɪst/ | |
| 1003 | Bạn thường dành bao nhiêu thời gian cho công việc? | How much time do you usually spend on work? | /haʊ mʌʧ taɪm duː ju ˈjuːʒuəli spɛnd ɑn wɜrk/ | |
| 1004 | Tôi cố gắng làm việc 8 tiếng mỗi ngày. | I try to work eight hours a day. | /aɪ traɪ tu wɜrk eɪt ˈaʊərz ə deɪ/ | |
| 1005 | Bạn có hay trì hoãn không? | Do you procrastinate often? | /duː ju proʊˈkræstəneɪt ˈɔːfən/ | |
| 1006 | Đôi khi có, nhưng tôi đang cố gắng cải thiện. | Sometimes, yes, but I’m working on it. | /ˈsʌmtaɪmz jɛs bʌt aɪm ˈwɜrkɪŋ ɑn ɪt/ | |
| 1007 | Bạn có đặt thời gian cụ thể cho từng nhiệm vụ không? | Do you set specific times for each task? | /duː ju sɛt spəˈsɪfɪk taɪmz fɔr iʧ tæsk/ | |
| 1008 | Có, tôi thường đặt giới hạn thời gian để tập trung tốt hơn. | Yes, I usually set time limits to stay focused. | /jɛs aɪ ˈjuːʒuəli sɛt taɪm ˈlɪmɪts tu steɪ ˈfoʊkəst/ | |
| 1009 | Làm thế nào để bạn giữ được động lực? | How do you stay motivated? | /haʊ duː ju steɪ ˈmoʊtɪˌveɪtɪd/ | |
| 1010 | Tôi tự thưởng cho bản thân khi hoàn thành công việc. | I reward myself when I finish my tasks. | /aɪ rɪˈwɔrd maɪˈsɛlf wɛn aɪ ˈfɪnɪʃ maɪ tæsks/ | |
| 1011 | Bạn có thường bị sao nhãng khi làm việc không? | Do you get distracted while working? | /duː ju gɛt dɪˈstræktɪd waɪl ˈwɜrkɪŋ/ | |
| 1012 | Đôi khi có, nhưng tôi tắt thông báo để tập trung hơn. | Sometimes, yes, but I turn off notifications to focus better. | /ˈsʌmtaɪmz jɛs bʌt aɪ tɜrn ɔf ˌnoʊtɪfɪˈkeɪʃənz tu ˈfoʊkəs ˈbɛtər/ | |
| 1013 | Bạn có dùng ứng dụng nào để quản lý thời gian không? | Do you use any apps for time management? | /duː ju juz ˈɛni æps fɔr taɪm ˈmænɪʤmənt/ | |
| 1014 | Có, tôi sử dụng lịch và ứng dụng nhắc nhở. | Yes, I use a calendar and reminder apps. | /jɛs aɪ juz ə ˈkæləndər ænd rɪˈmaɪndər æps/ | |
| 1015 | Bạn có bao giờ làm nhiều việc cùng lúc không? | Do you ever multitask? | /duː ju ˈɛvər ˈmʌltiˌtæsk/ | |
| 1016 | Đôi khi có, nhưng tôi thấy làm từng việc một hiệu quả hơn. | Sometimes, yes, but I find it more effective to do one thing at a time. | /ˈsʌmtaɪmz jɛs bʌt aɪ faɪnd ɪt mɔr ɪˈfɛktɪv tu du wʌn θɪŋ æt ə taɪm/ | |
| 1017 | Làm thế nào để bạn cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân? | How do you balance work and personal life? | /haʊ duː ju ˈbæləns wɜrk ænd ˈpɜrsənəl laɪf/ | |
| 1018 | Tôi đặt ra giới hạn và dành thời gian cho bản thân. | I set boundaries and make time for myself. | /aɪ sɛt ˈbaʊndəriz ænd meɪk taɪm fɔr maɪˈsɛlf/ | |
| 1019 | Bạn có lời khuyên nào để làm việc hiệu quả hơn không? | Do you have any tips for working more efficiently? | /duː ju hæv ˈɛni tɪps fɔr ˈwɜrkɪŋ mɔr ɪˈfɪʃəntli/ | |
| 1020 | Hãy ưu tiên những nhiệm vụ quan trọng nhất trước. | Prioritize the most important tasks first. | /praɪˈɔːrəˌtaɪz ðə moʊst ɪmˈpɔrtənt tæsks fɜrst/ | |
| Bài 52 | 1021 | Bạn thích đọc sách không? | Do you like reading books? | /du ju laɪk ˈriːdɪŋ bʊks/ |
| 1022 | Có chứ! Tôi thích đọc sách. | Yes! I love reading books. | /jɛs aɪ lʌv ˈriːdɪŋ bʊks/ | |
| 1023 | Bạn thích thể loại sách nào? | What kind of books do you like? | /wʌt kaɪnd ʌv bʊks du ju laɪk/ | |
| 1024 | Tôi thích tiểu thuyết phiêu lưu. | I like adventure novels. | /aɪ laɪk ədˈvɛnʧər ˈnɑːvəlz/ | |
| 1025 | Cuốn sách yêu thích của bạn là gì? | What’s your favorite book? | /wʌts jʊr ˈfeɪvərɪt bʊk/ | |
| 1026 | Tôi thích "Harry Potter". | I love "Harry Potter." | /aɪ lʌv ˈhæri ˈpɑːtər/ | |
| 1027 | Bạn đọc sách bao lâu một ngày? | How long do you read each day? | /haʊ lɔŋ du ju riːd iʧ deɪ/ | |
| 1028 | Khoảng một giờ mỗi ngày. | About an hour a day. | /əˈbaʊt ən ˈaʊər ə deɪ/ | |
| 1029 | Bạn thường đọc sách ở đâu? | Where do you usually read? | /wɛr du ju ˈjuːʒuəli riːd/ | |
| 1030 | Tôi thích đọc sách ở quán cà phê. | I like reading in a café. | /aɪ laɪk ˈriːdɪŋ ɪn ə kæˈfeɪ/ | |
| 1031 | Bạn thích sách giấy hay sách điện tử hơn? | Do you prefer paper books or e-books? | /du ju prɪˈfɜr ˈpeɪpər bʊks ɔr iː bʊks/ | |
| 1032 | Tôi thích sách giấy hơn. | I prefer paper books. | /aɪ prɪˈfɜr ˈpeɪpər bʊks/ | |
| 1033 | Bạn có thường đến thư viện không? | Do you often go to the library? | /du ju ˈɔfən goʊ tu ðə ˈlaɪˌbrɛri/ | |
| 1034 | Có, tôi đến đó mỗi tuần. | Yes, I go there every week. | /jɛs aɪ goʊ ðɛr ˈɛvri wiːk/ | |
| 1035 | Bạn có thích sách nói không? | Do you like audiobooks? | /du ju laɪk ˈɔːdi.oʊ.bʊks/ | |
| 1036 | Có, tôi nghe chúng khi lái xe. | Yes, I listen to them while driving. | /jɛs aɪ ˈlɪsən tu ðɛm waɪl ˈdraɪvɪŋ/ | |
| 1037 | Bạn có thích viết sách không? | Do you like writing books? | /du ju laɪk ˈraɪtɪŋ bʊks/ | |
| 1038 | Tôi chưa từng thử, nhưng có lẽ sẽ thích. | I haven’t tried, but maybe I would. | /aɪ ˈhævənt traɪd bʌt ˈmeɪbi aɪ wʊd/ | |
| 1039 | Bạn có nghĩ đọc sách giúp cải thiện tiếng Anh không? | Do you think reading helps improve English? | /du ju θɪŋk ˈriːdɪŋ hɛlps ɪmˈpruːv ˈɪŋɡlɪʃ/ | |
| 1040 | Chắc chắn rồi! Nó rất hữu ích. | Definitely! It’s very helpful. | /ˈdɛfɪnɪtli ɪts ˈvɛri ˈhɛlpfəl/ | |
| Bài 53 | 1041 | Tuổi thơ của bạn như thế nào? | What was your childhood like? | /wʌt wəz jʊr ˈʧaɪldhʊd laɪk/ |
| 1042 | Nó rất vui và tràn ngập tiếng cười. | It was fun and full of laughter. | /ɪt wəz fʌn ænd fʊl əv ˈlæftər/ | |
| 1043 | Bạn lớn lên ở đâu? | Where did you grow up? | /wɛr dɪd ju ɡroʊ ʌp/ | |
| 1044 | Tôi lớn lên ở một thị trấn nhỏ. | I grew up in a small town. | /aɪ ɡru ʌp ɪn ə smɔl taʊn/ | |
| 1045 | Bạn có hay chơi ngoài trời không? | Did you play outside a lot? | /dɪd ju pleɪ ˌaʊtˈsaɪd ə lɑt/ | |
| 1046 | Có chứ, gần như mỗi ngày luôn. | Yes, almost every day. | /jɛs ˈɔlˌmoʊst ˈɛvri deɪ/ | |
| 1047 | Trò chơi yêu thích của bạn là gì? | What was your favorite game? | /wʌt wəz jʊr ˈfeɪvərɪt ɡeɪm/ | |
| 1048 | Tôi thích chơi trốn tìm. | I loved playing hide and seek. | /aɪ lʌvd ˈpleɪɪŋ haɪd ænd sik/ | |
| 1049 | Bạn có nuôi thú cưng nào không? | Did you have any pets? | /dɪd ju hæv ˈɛni pɛts/ | |
| 1050 | Có, tôi có một chú chó tên Max. | Yes, I had a dog named Max. | /jɛs aɪ hæd ə dɔɡ neɪmd mæks/ | |
| 1051 | Bạn thích môn học nào nhất ở trường? | What was your favorite subject in school? | /wʌt wəz jʊr ˈfeɪvərɪt ˈsʌbʤɪkt ɪn skul/ | |
| 1052 | Tôi thích vẽ và các môn nghệ thuật. | I liked drawing and art classes. | /aɪ laɪkt ˈdrɑɪɪŋ ænd ɑrt ˈklæsɪz/ | |
| 1053 | Bạn có nhớ giáo viên đầu tiên của mình không? | Do you remember your first teacher? | /du ju rɪˈmɛmbər jʊr fɜrst ˈtiʧər/ | |
| 1054 | Có, cô ấy rất tốt bụng và vui tính. | Yes, she was kind and funny. | /jɛs ʃi wəz kaɪnd ænd ˈfʌni/ | |
| 1055 | Bạn có hay xem hoạt hình không? | Did you watch cartoons often? | /dɪd ju wɑʧ kɑrˈtunz ˈɔfən/ | |
| 1056 | Có, tôi mê Tom và Jerry lắm! | Yes, I loved Tom and Jerry! | /jɛs aɪ lʌvd tɑm ænd ˈʤɛri/ | |
| 1057 | Bạn có từng nghịch ngợm không? | Were you ever naughty? | /wɜr ju ˈɛvər ˈnɔti/ | |
| 1058 | Có chứ, tôi từng làm vỡ cửa sổ nhà hàng xóm. | Yes, I once broke the neighbor’s window. | /jɛs aɪ wʌns broʊk ðə ˈneɪbərz ˈwɪndoʊ/ | |
| 1059 | Bạn có bao giờ nhớ lại tuổi thơ không? | Do you ever think about your childhood? | /du ju ˈɛvər θɪŋk əˈbaʊt jʊr ˈʧaɪldhʊd/ | |
| 1060 | Có, và tôi luôn mỉm cười khi nhớ về nó. | Yes, and it always makes me smile. | /jɛs ænd ɪt ˈɔlˌweɪz meɪks mi smaɪl/ | |
| Bài 54 | 1061 | Bạn nghĩ tương lai sẽ như thế nào? | What do you think the future will be like? | /wʌt du ju θɪŋk ðə ˈfjuʧər wɪl bi laɪk/ |
| 1062 | Tôi nghĩ mọi thứ sẽ công nghệ hơn nhiều. | I think everything will be much more high-tech. | /aɪ θɪŋk ˈɛvriθɪŋ wɪl bi mʌʧ mɔr haɪ tɛk/ | |
| 1063 | Robot có thay thế con người không? | Will robots replace humans? | /wɪl ˈroʊˌbɑts rɪˈpleɪs ˈhjuːmənz/ | |
| 1064 | Có thể trong một vài công việc thôi. | Maybe just in a few jobs. | /ˈmeɪbi ʤəst ɪn ə fju ʤɑbz/ | |
| 1065 | Bạn có nghĩ ô tô sẽ bay không? | Do you think cars will fly? | /du ju θɪŋk kɑrz wɪl flaɪ/ | |
| 1066 | Có chứ, nhưng có thể là vài chục năm nữa. | Yes, but maybe in a few decades. | /jɛs bət ˈmeɪbi ɪn ə fju ˈdɛˌkeɪdz/ | |
| 1067 | Thế còn du lịch vũ trụ thì sao? | What about space travel? | /wʌt əˈbaʊt speɪs ˈtrævəl/ | |
| 1068 | Tôi tin rằng ai cũng sẽ có thể lên vũ trụ. | I believe everyone will be able to go to space. | /aɪ bəˈliv ˈɛvriˌwʌn wɪl bi ˈeɪbəl tu ɡoʊ tu speɪs/ | |
| 1069 | Trái đất sẽ ra sao trong 100 năm nữa? | What will the Earth look like in 100 years? | /wʌt wɪl ði ɜrθ lʊk laɪk ɪn wʌn ˈhʌndrəd jɪrz/ | |
| 1070 | Có thể sẽ nóng hơn và có ít rừng hơn. | It might be hotter and have fewer forests. | /ɪt maɪt bi ˈhɑtər ænd hæv ˈfjuər ˈfɔrɪsts/ | |
| 1071 | Bạn nghĩ công nghệ sẽ giúp ích chứ? | Do you think technology will help? | /du ju θɪŋk tɛkˈnɑləʤi wɪl hɛlp/ | |
| 1072 | Có, nếu chúng ta sử dụng đúng cách. | Yes, if we use it the right way. | /jɛs ɪf wi juz ɪt ðə raɪt weɪ/ | |
| 1073 | Công việc sẽ thay đổi thế nào? | How will jobs change in the future? | /haʊ wɪl ʤɑbz ʧeɪnʤ ɪn ðə ˈfjuʧər/ | |
| 1074 | Nhiều việc sẽ do máy móc làm, còn con người thì sẽ sáng tạo hơn. | Many tasks will be automated, and people will be more creative. | /ˈmɛni tæsks wɪl bi ˈɔtəˌmeɪtɪd ænd ˈpipəl wɪl bi mɔr kriˈeɪtɪv/ | |
| 1075 | Bạn có nghĩ tiền mặt sẽ biến mất? | Do you think cash will disappear? | /du ju θɪŋk kæʃ wɪl ˌdɪsəˈpɪr/ | |
| 1076 | Chắc chắn là vậy, mọi thứ sẽ dùng điện tử. | Definitely, everything will be digital. | /ˈdɛfənətli ˈɛvriθɪŋ wɪl bi ˈdɪʤətəl/ | |
| 1077 | Thế giáo dục thì sao? | What about education? | /wʌt əˈbaʊt ˌɛʤəˈkeɪʃən/ | |
| 1078 | Học trực tuyến sẽ phổ biến hơn nhiều. | Online learning will be much more common. | /ˈɔnˌlaɪn ˈlɜrnɪŋ wɪl bi mʌʧ mɔr ˈkɑmən/ | |
| 1079 | Bạn nghĩ con người có sống trên sao Hỏa không? | Do you think people will live on Mars? | /du ju θɪŋk ˈpipəl wɪl lɪv ɑn mɑrz/ | |
| 1080 | Có thể, nếu chúng ta phát triển đủ công nghệ. | Maybe, if we develop enough technology. | /ˈmeɪbi ɪf wi dɪˈvɛləp ɪˈnʌf tɛkˈnɑləʤi/ | |
| Bài 55 | 1081 | Bạn có thân với gia đình mình không? | Are you close to your family? | /ɑr ju ˈkloʊs tu jʊr ˈfæməli/ |
| 1082 | Vâng, tôi rất gần gũi với họ. | Yes, I'm very close to them. | /jɛs aɪm ˈvɛri kloʊs tu ðəm/ | |
| 1083 | Bạn có anh chị em ruột không? | Do you have any siblings? | /du ju hæv ˈɛni ˈsɪblɪŋz/ | |
| 1084 | Có, tôi có một anh trai. | Yes, I have an older brother. | /jɛs aɪ hæv ən ˈoʊldər ˈbrʌðər/ | |
| 1085 | Bạn có bạn thân không? | Do you have a best friend? | /du ju hæv ə bɛst frɛnd/ | |
| 1086 | Có chứ, chúng tôi quen nhau từ hồi tiểu học. | Yes, we've known each other since elementary school. | /jɛs wiv noʊn iʧ ˈʌðər sɪns ˌɛləˈmɛntri skul/ | |
| 1087 | Bạn và bạn thân thường làm gì cùng nhau? | What do you and your best friend usually do together? | /wʌt du ju ənd jʊr bɛst frɛnd ˈjuʒuəli du təˈɡɛðər/ | |
| 1088 | Chúng tôi đi xem phim hoặc ăn tối. | We go to the movies or have dinner. | /wi ɡoʊ tu ðə ˈmuviz ɔr hæv ˈdɪnər/ | |
| 1089 | Bạn có nhiều bạn bè không? | Do you have many friends? | /du ju hæv ˈmɛni frɛndz/ | |
| 1090 | Không nhiều, nhưng đều là bạn tốt. | Not many, but they're all good friends. | /nɑt ˈmɛni bət ðɛr ɔl ɡʊd frɛndz/ | |
| 1091 | Bạn có giữ liên lạc với bạn học cũ không? | Do you keep in touch with your old classmates? | /du ju kip ɪn tʌʧ wɪð jʊr oʊld ˈklæsˌmeɪts/ | |
| 1092 | Thỉnh thoảng thôi, qua mạng xã hội. | Sometimes, through social media. | /ˈsʌmˌtaɪmz θru ˈsoʊʃəl ˈmidiə/ | |
| 1093 | Bạn nghĩ điều gì làm nên một mối quan hệ tốt? | What makes a good relationship? | /wʌt meɪks ə ɡʊd rɪˈleɪʃənʃɪp/ | |
| 1094 | Sự tin tưởng và giao tiếp cởi mở. | Trust and open communication. | /trʌst ənd ˈoʊpən kəˌmjunəˈkeɪʃən/ | |
| 1095 | Bạn có thường gặp người thân không? | Do you often see your relatives? | /du ju ˈɔfən si jʊr ˈrɛlətɪvz/ | |
| 1096 | Chúng tôi thường gặp nhau vào dịp lễ. | We usually meet on holidays. | /wi ˈjuʒuəli mit ɑn ˈhɑləˌdeɪz/ | |
| 1097 | Bạn thích dành thời gian với ai nhất? | Who do you enjoy spending time with the most? | /hu du ju ɛnˈʤɔɪ ˈspɛndɪŋ taɪm wɪð ðə moʊst/ | |
| 1098 | Tôi thích dành thời gian với gia đình. | I enjoy spending time with my family. | /aɪ ɛnˈʤɔɪ ˈspɛndɪŋ taɪm wɪð maɪ ˈfæməli/ | |
| 1099 | Bạn có tin vào tình bạn lâu dài không? | Do you believe in long-lasting friendship? | /du ju bəˈliv ɪn lɔŋ ˈlæstɪŋ ˈfrɛndʃɪp/ | |
| 1100 | Có, nhưng cần rất nhiều nỗ lực từ cả hai phía. | Yes, but it takes a lot of effort from both sides. | /jɛs bət ɪt teɪks ə lɑt əv ˈɛfərt frəm boʊθ saɪdz/ |
***
Video giúp bạn luyện nghe thu động thuận tiện dễ dàng:
***
💥 CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH SIÊU CHẤT, SIÊU HIỆU QUẢ CHẮC CHẮN SẼ GIÚP TIẾNG ANH CỦA BẠN TIẾN BỘ VƯỢT MONG ĐỢI
Sử dụng mã giảm giá TIENGANH8S để được 🎁 Ưu đãi 40% trở lên cho tất cả các khóa học.
👉01. Khóa học: Phát âm chuẩn và luyện nói hay Tiếng Anh - Giảng viên Thầy Nguyễn Cảnh Tuấn - Hơn 👏 6000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây
👉02. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu - Giảng viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 3000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây
👉03. Khóa học: Luyện Phản xạ Tiếng Anh giao tiếp siêu hiệu quả - Giảng Viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 2000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây
👉04. Khóa học: Tiếng Anh Giao Tiếp Thực Tế - Giảng viên Tiến Sĩ Hoàng Ngọc Quỳnh - gần 2400 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây
👉05. Khóa học: Học giỏi Tiếng Anh toàn diện: Nghe, Nói, Đọc, Viết - Giảng viên Bùi Đức Tiến - hơn 3500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây
👉06. Khóa học: 12 chủ đề giao tiếp Tiếng Anh quan trọng - Giảng viên Tracey Peace - hơn 4500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây
👉07. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp trẻ em từ 04-12 tuổi - Giảng viên Huong Elena - hơn 3700 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây
👉08. Khóa học: 9 Bước luyện nghe Tiếng Anh đột phá - Giảng viên Hannah Phạm - gần 1000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây
***
🔴 KẾT NỐI VỚI 8S
Kết nối với 8S qua Zalo: Tại đây
Kết nối với 8S qua Telegram: Tại đây
Kết nối với 8S qua Facebook: Tại đây
Kết nối với 8S qua Fan page Facebook: Tại đây
***
#luyennghetienganh #nghetienganh #giaotieptienganh #hoctienganh #tuvungtienganh #luyennghetienganh #luyennoitienganh #nguphaptienganh #tienganhgiaotiep
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét