Thứ Năm, 14 tháng 8, 2025

Phần 12 (1101-1200): Nói trôi chảy, lưu loát, tự tin 100 câu tiếng Anh thông dụng Tây nói suốt ngày


Bài 561101Bạn có học trực tuyến không?Do you study online?/du ju ˈstʌdi ˈɔnˌlaɪn/
1102Có, tôi học mỗi ngày.Yes, I study every day./jɛs aɪ ˈstʌdi ˈɛvri deɪ/
1103Bạn học bằng thiết bị nào?What device do you use?/wʌt dɪˈvaɪs du ju juz/
1104Tôi dùng laptop hoặc điện thoại.I use a laptop or a phone./aɪ juz ə ˈlæpˌtɑp ɔr ə foʊn/
1105Bạn học ở đâu?Where do you study?/wɛr du ju ˈstʌdi/
1106Tôi học ở nhà.I study at home./aɪ ˈstʌdi æt hoʊm/
1107Bạn học vào lúc nào?When do you study?/wɛn du ju ˈstʌdi/
1108Tôi học vào buổi tối.I study in the evening./aɪ ˈstʌdi ɪn ði ˈivnɪŋ/
1109Bạn học môn gì?What do you study?/wʌt du ju ˈstʌdi/
1110Tôi học tiếng Anh.I study English./aɪ ˈstʌdi ˈɪŋɡlɪʃ/
1111Bạn có thích học trực tuyến không?Do you like online learning?/du ju laɪk ˈɔnˌlaɪn ˈlɝnɪŋ/
1112Có chứ! Nó rất linh hoạt.Yes! It's very flexible./jɛs ɪts ˈvɛri ˈflɛksəbəl/
1113Bạn có nói chuyện với giáo viên không?Do you talk to your teacher?/du ju tɔk tu jʊr ˈtiʧɚ/
1114Có, tôi hỏi khi tôi không hiểu.Yes, I ask when I don’t understand./jɛs aɪ æsk wɛn aɪ doʊnt ˌʌndɚˈstænd/
1115Bài học kéo dài bao lâu?How long is the lesson?/haʊ lɔŋ ɪz ðə ˈlɛsən/
1116Khoảng một giờ.About an hour./əˈbaʊt ən ˈaʊɚ/
1117Bạn có hay mất tập trung không?Do you often get distracted?/du ju ˈɔfən ɡɛt dɪˈstræktɪd/
1118Có, đôi khi tôi mở mạng xã hội.Yes, sometimes I check social media./jɛs ˈsʌmˌtaɪmz aɪ ʧɛk ˈsoʊʃəl ˈmiːdiə/
1119Bạn có thấy tiến bộ không?Do you feel any progress?/du ju fil ˈɛni ˈprɑɡrɛs/
1120Có, tôi nghe và nói tốt hơn rồi.Yes, I listen and speak better now./jɛs aɪ ˈlɪsən ænd spiːk ˈbɛtɚ naʊ/
Bài 571121Tôi có thể phàn nàn về điều gì đó không?Can I make a complaint?/kæn aɪ meɪk ə kəmˈpleɪnt/
1122Vâng, vui lòng cho tôi biết vấn đề là gì.Yes, please tell me what the problem is./jɛs pliz tɛl mi wʌt ðə ˈprɑbləm ɪz/
1123Phòng của tôi không được dọn sạch.My room wasn’t cleaned properly./maɪ rum ˈwəzənt klind ˈprɑpɚli/
1124Tôi xin lỗi vì sự bất tiện này.I’m sorry for the inconvenience./aɪm ˈsɑri fɚ ði ˌɪnkənˈvinjəns/
1125Máy điều hòa không hoạt động.The air conditioner doesn’t work./ði ɛr kənˈdɪʃənɚ ˈdʌzənt wɝk/
1126Chúng tôi sẽ sửa nó ngay lập tức.We’ll fix it right away./wil fɪks ɪt raɪt əˈweɪ/
1127Tôi đã chờ 30 phút rồi.I’ve been waiting for 30 minutes./aɪv bɪn ˈweɪtɪŋ fɚ ˈθɝti ˈmɪnəts/
1128Cảm ơn bạn đã kiên nhẫn.Thank you for your patience./θæŋk ju fɚ jɚ ˈpeɪʃəns/
1129Đồ ăn của tôi bị nguội.My food is cold./maɪ fud ɪz koʊld/
1130Tôi sẽ đổi món khác cho bạn.I’ll get you a new one./aɪl gɛt ju ə nu wʌn/
1131Nhân viên đã thô lỗ với tôi.The staff was rude to me./ðə stæf wəz rud tu mi/
1132Tôi xin lỗi về hành vi đó.I apologize for that behavior./aɪ əˈpɑlədʒaɪz fɚ ðæt bɪˈheɪvjɚ/
1133Tôi muốn nói chuyện với quản lý.I’d like to speak to the manager./aɪd laɪk tu spik tu ðə ˈmænədʒɚ/
1134Tôi sẽ gọi ông ấy cho bạn.I’ll call him for you./aɪl kɑl hɪm fɚ ju/
1135Tôi không hài lòng với dịch vụ này.I’m not happy with the service./aɪm nɑt ˈhæpi wɪð ðə ˈsɝvəs/
1136Chúng tôi rất tiếc khi nghe điều đó.We’re sorry to hear that./wɪr ˈsɑri tu hɪr ðæt/
1137Tôi muốn được hoàn tiền.I’d like a refund./aɪd laɪk ə ˈrifʌnd/
1138Chúng tôi sẽ xử lý việc hoàn tiền ngay.We’ll process the refund right away./wil ˈprɑsɛs ðə ˈrifʌnd raɪt əˈweɪ/
1139Cảm ơn bạn đã giúp tôi.Thank you for helping me./θæŋk ju fɚ ˈhɛlpɪŋ mi/
1140Không có gì. Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ.You’re welcome. We’re here to help./jɚ ˈwɛlkəm wɪr hɪr tu hɛlp/
Bài 581141Tôi có thể làm thủ tục ở đâu?Where can I check in?/wɛr kæn aɪ tʃɛk ɪn/
1142Quầy làm thủ tục ở đằng kia.The check-in counter is over there./ðə ˈtʃɛk ɪn ˈkaʊntɚ ɪz ˈoʊvɚ ðɛr/
1143Tôi cần xuất trình những giấy tờ gì?What documents do I need to show?/wʌt ˈdɑkjəmənts du aɪ nid tu ʃoʊ/
1144Bạn cần hộ chiếu và vé máy bay.You need your passport and flight ticket./ju nid jʊr ˈpæspɔrt ænd flaɪt ˈtɪkɪt/
1145Tôi có thể mang bao nhiêu hành lý xách tay?How much carry-on luggage can I bring?/haʊ mʌtʃ ˈkæri ɑn ˈlʌɡɪdʒ kæn aɪ brɪŋ/
1146Tối đa là một túi xách tay và một ba lô.One carry-on and one personal bag maximum./wʌn ˈkæri ɑn ænd wʌn ˈpɝsənəl bæɡ ˈmæksɪməm/
1147Cổng lên máy bay của tôi ở đâu?Where is my boarding gate?/wɛr ɪz maɪ ˈbɔrdɪŋ ɡeɪt/
1148Cổng số 12, đi thẳng rồi rẽ phải.Gate 12, straight ahead then turn right./ɡeɪt twɛlv, streɪt əˈhɛd ðɛn tɝn raɪt/
1149Khi nào bắt đầu lên máy bay?When does boarding start?/wɛn dʌz ˈbɔrdɪŋ stɑrt/
1150Lên máy bay bắt đầu lúc 8 giờ.Boarding starts at 8 o’clock./ˈbɔrdɪŋ stɑrts æt eɪt əˈklɑk/
1151Tôi cần phải đi qua an ninh chứ?Do I need to go through security?/du aɪ nid tu ɡoʊ θru səˈkjʊrəti/
1152Vâng, và bạn phải bỏ giày ra.Yes, and you need to take off your shoes./jɛs ænd ju nid tu teɪk ɔf jʊr ʃuz/
1153Chuyến bay của tôi bị hoãn phải không?Is my flight delayed?/ɪz maɪ flaɪt dɪˈleɪd/
1154Vâng, nó bị hoãn 1 tiếng.Yes, it’s delayed by one hour./jɛs ɪts dɪˈleɪd baɪ wʌn ˈaʊɚ/
1155Tôi có thể đổi chỗ ngồi không?Can I change my seat?/kæn aɪ tʃeɪndʒ maɪ sit/
1156Có, nếu còn chỗ trống.Yes, if there are available seats./jɛs ɪf ðɛr ɑr əˈveɪləbəl sits/
1157Tôi bị thất lạc hành lý.My luggage is missing./maɪ ˈlʌɡɪdʒ ɪz ˈmɪsɪŋ/
1158Hãy đến quầy hỗ trợ hành lý thất lạc.Please go to the lost luggage counter./pliz ɡoʊ tu ðə lɔst ˈlʌɡɪdʒ ˈkaʊntɚ/
1159Tôi có thể lấy hành lý ở đâu?Where can I get my baggage?/wɛr kæn aɪ ɡɛt maɪ ˈbæɡɪdʒ/
1160Ở băng chuyền số 5, sau khi bạn hạ cánh.At carousel 5, after you land./æt ˈkɛrəˌsɛl faɪv ˈæftɚ ju lænd/
Bài 591161Ngôi nhà của bạn trông như thế nào?What does your house look like?/wʌt dʌz jʊr haʊs lʊk laɪk/
1162Nó là một ngôi nhà nhỏ với vườn phía trước.It's a small house with a front yard./ɪts ə smɔl haʊs wɪð ə frʌnt jɑrd/
1163Bạn sống ở căn hộ hay nhà riêng?Do you live in an apartment or a house?/du ju lɪv ɪn ən əˈpɑrtmənt ɔr ə haʊs/
1164Tôi sống trong một căn hộ ở trung tâm thành phố.I live in an apartment downtown./aɪ lɪv ɪn ən əˈpɑrtmənt ˌdaʊnˈtaʊn/
1165Phòng khách của bạn có gì?What’s in your living room?/wʌts ɪn jʊr ˈlɪvɪŋ rum/
1166Có một chiếc ghế sofa, bàn cà phê và TV.There’s a sofa, a coffee table, and a TV./ðɛrz ə ˈsoʊfə ə ˈkɔfi ˈteɪbəl ænd ə ˌtiˈvi/
1167Bạn thích đồ nội thất kiểu hiện đại hay cổ điển?Do you prefer modern or classic furniture?/du ju prɪˈfɜr ˈmɑdɚn ɔr ˈklæsɪk ˈfɜrnɪtʃɚ/
1168Tôi thích phong cách hiện đại, đơn giản.I prefer a modern and simple style./aɪ prɪˈfɜr ə ˈmɑdɚn ænd ˈsɪmpəl staɪl/
1169Phòng ngủ của bạn trông như thế nào?What does your bedroom look like?/wʌt dʌz jʊr ˈbɛdrum lʊk laɪk/
1170Nó có giường lớn, bàn học và một tủ quần áo.It has a big bed, a desk, and a closet./ɪt hæz ə bɪg bɛd ə dɛsk ænd ə ˈklɑzɪt/
1171Bạn có bếp riêng không?Do you have your own kitchen?/du ju hæv jʊr oʊn ˈkɪtʃən/
1172Có, và tôi nấu ăn mỗi ngày.Yes, and I cook every day./jɛs ænd aɪ kʊk ˈɛvri deɪ/
1173Phòng tắm của bạn có sạch không?Is your bathroom clean?/ɪz jʊr ˈbæθrum klin/
1174Có, tôi dọn nó thường xuyên.Yes, I clean it regularly./jɛs aɪ klin ɪt ˈrɛgjələrli/
1175Bạn có nhiều đồ nội thất không?Do you have a lot of furniture?/du ju hæv ə lɑt əv ˈfɜrnɪtʃɚ/
1176Không, tôi chỉ giữ những thứ cần thiết.No, I just keep the essentials./noʊ aɪ dʒʌst kip ði ɪˈsɛnʃəlz/
1177Bạn có thường trang trí lại nhà không?Do you often redecorate your home?/du ju ˈɔfən riˈdɛkəˌreɪt jʊr hoʊm/
1178Thỉnh thoảng tôi đổi rèm và gối.Sometimes I change the curtains and pillows./ˈsʌmtaɪmz aɪ ʧeɪndʒ ðə ˈkɜrtənz ænd ˈpɪloʊz/
1179Bạn thích căn phòng nào nhất trong nhà?What’s your favorite room in the house?/wʌts jʊr ˈfeɪvərɪt rum ɪn ðə haʊs/
1180Tôi thích phòng bếp vì tôi thích nấu ăn.I love the kitchen because I enjoy cooking./aɪ lʌv ðə ˈkɪtʃən bɪˈkʌz aɪ ɪnˈʤɔɪ ˈkʊkɪŋ/
Bài 601181Bạn có tiết kiệm tiền không?Do you save money?/du ju seɪv ˈmʌni/
1182Có chứ, tôi luôn cố gắng tiết kiệm một ít mỗi tháng.Yes, I always try to save a little every month./jɛs aɪ ˈɔlweɪz traɪ tu seɪv ə ˈlɪtəl ˈɛvri mʌnθ/
1183Bạn tiết kiệm tiền để làm gì?What do you save money for?/wʌt du ju seɪv ˈmʌni fɔr/
1184Tôi tiết kiệm để đi du lịch và phòng khi khẩn cấp.I save for travel and emergencies./aɪ seɪv fɔr ˈtrævəl ænd ɪˈmɝdʒənsiz/
1185Bạn có lập ngân sách không?Do you make a budget?/du ju meɪk ə ˈbʌdʒət/
1186Có, ngân sách giúp tôi kiểm soát chi tiêu.Yes, a budget helps me control my spending./jɛs ə ˈbʌdʒət hɛlps mi kənˈtroʊl maɪ ˈspɛndɪŋ/
1187Bạn dùng ứng dụng nào để quản lý tài chính?What app do you use to manage your money?/wʌt æp du ju juz tu ˈmænɪdʒ jʊr ˈmʌni/
1188Tôi dùng một ứng dụng theo dõi thu nhập và chi tiêu.I use an app to track my income and expenses./aɪ juz ən æp tu træk maɪ ˈɪnkʌm ænd ɪkˈspɛnsɪz/
1189Bạn có mua sắm theo kế hoạch không?Do you shop with a plan?/du ju ʃɑp wɪð ə plæn/
1190Có, tôi luôn lập danh sách trước khi đi mua sắm.Yes, I always make a list before shopping./jɛs aɪ ˈɔlweɪz meɪk ə lɪst bɪˈfɔr ˈʃɑpɪŋ/
1191Bạn có hay mua sắm bốc đồng không?Do you often buy things on impulse?/du ju ˈɔfən baɪ θɪŋz ɑn ˈɪmpʌls/
1192Không, tôi cố tránh những món đồ không cần thiết.No, I try to avoid unnecessary things./noʊ aɪ traɪ tu əˈvɔɪd ʌnˈnɛsəˌsɛri θɪŋz/
1193Bạn có bí quyết nào để tiết kiệm tiền không?Do you have any tips for saving money?/du ju hæv ˈɛni tɪps fɔr ˈseɪvɪŋ ˈmʌni/
1194Tôi thường mua vào dịp giảm giá và mang theo đồ ăn.I usually shop during sales and bring my own food./aɪ ˈjuʒəwəli ʃɑp ˈdʊrɪŋ seɪlz ænd brɪŋ maɪ oʊn fud/
1195Bạn có mở tài khoản tiết kiệm không?Do you have a savings account?/du ju hæv ə ˈseɪvɪŋz əˌkaʊnt/
1196Có, tôi gửi một phần lương vào đó mỗi tháng.Yes, I put part of my salary into it every month./jɛs aɪ pʊt pɑrt ʌv maɪ ˈsæləri ˈɪntu ɪt ˈɛvri mʌnθ/
1197Bạn có mua sắm trực tuyến nhiều không?Do you shop online a lot?/du ju ʃɑp ˈɑnˌlaɪn ə lɑt/
1198Có, nhưng tôi luôn so sánh giá trước khi mua.Yes, but I always compare prices first./jɛs bʌt aɪ ˈɔlweɪz kəmˈpɛr ˈpraɪsəz fɝst/
1199Bạn có đặt ra mục tiêu tiết kiệm không?Do you set saving goals?/du ju sɛt ˈseɪvɪŋ ɡoʊlz/
1200Có, điều đó giúp tôi có động lực hơn.Yes, it keeps me motivated./jɛs ɪt kips mi ˈmoʊtəˌveɪtɪd/

***

Video giúp bạn luyện nghe thu động thuận tiện dễ dàng:




***

💥 CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH SIÊU CHẤT, SIÊU HIỆU QUẢ CHẮC CHẮN SẼ GIÚP TIẾNG ANH CỦA BẠN TIẾN BỘ VƯỢT MONG ĐỢI

Sử dụng mã giảm giá TIENGANH8S để được 🎁 Ưu đãi 40% trở lên cho tất cả các khóa học.

👉01. Khóa học: Phát âm chuẩn và luyện nói hay Tiếng Anh - Giảng viên Thầy Nguyễn Cảnh Tuấn - Hơn 👏 6000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉02. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu - Giảng viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 3000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉03. Khóa học: Luyện Phản xạ Tiếng Anh giao tiếp siêu hiệu quả - Giảng Viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 2000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉04. Khóa học: Tiếng Anh Giao Tiếp Thực Tế - Giảng viên Tiến Sĩ Hoàng Ngọc Quỳnh - gần 2400 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉05. Khóa học: Học giỏi Tiếng Anh toàn diện: Nghe, Nói, Đọc, Viết - Giảng viên Bùi Đức Tiến - hơn 3500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉06. Khóa học: 12 chủ đề giao tiếp Tiếng Anh quan trọng - Giảng viên Tracey Peace - hơn 4500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉07. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp trẻ em từ 04-12 tuổi - Giảng viên Huong Elena - hơn 3700 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉08. Khóa học: 9 Bước luyện nghe Tiếng Anh đột phá - Giảng viên Hannah Phạm - gần 1000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

***

🔴 KẾT NỐI VỚI 8S

Kết nối với 8S qua Zalo: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Telegram: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Facebook: Tại đây

Kết nối với 8S qua Fan page Facebook: Tại đây 

***

#luyennghetienganh #nghetienganh #giaotieptienganh #hoctienganh #tuvungtienganh #luyennghetienganh #luyennoitienganh #nguphaptienganh #tienganhgiaotiep #hoctienganhgiaotiep  #learnenglish

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Bài 73. Phản xạ tiếng Anh song ngữ với chủ đề "Đi cà phê nhé"

  1441 Bạn đi cà phê với mình nhé? Do you want to go for coffee with me? /du ju wɑnt tə goʊ fər ˈkɔfi wɪð mi/ 1442 Có chứ, khi nào? Sure, wh...