| Bài 56 | 1101 | Bạn có học trực tuyến không? | Do you study online? | /du ju ˈstʌdi ˈɔnˌlaɪn/ |
| 1102 | Có, tôi học mỗi ngày. | Yes, I study every day. | /jɛs aɪ ˈstʌdi ˈɛvri deɪ/ |
| 1103 | Bạn học bằng thiết bị nào? | What device do you use? | /wʌt dɪˈvaɪs du ju juz/ |
| 1104 | Tôi dùng laptop hoặc điện thoại. | I use a laptop or a phone. | /aɪ juz ə ˈlæpˌtɑp ɔr ə foʊn/ |
| 1105 | Bạn học ở đâu? | Where do you study? | /wɛr du ju ˈstʌdi/ |
| 1106 | Tôi học ở nhà. | I study at home. | /aɪ ˈstʌdi æt hoʊm/ |
| 1107 | Bạn học vào lúc nào? | When do you study? | /wɛn du ju ˈstʌdi/ |
| 1108 | Tôi học vào buổi tối. | I study in the evening. | /aɪ ˈstʌdi ɪn ði ˈivnɪŋ/ |
| 1109 | Bạn học môn gì? | What do you study? | /wʌt du ju ˈstʌdi/ |
| 1110 | Tôi học tiếng Anh. | I study English. | /aɪ ˈstʌdi ˈɪŋɡlɪʃ/ |
| 1111 | Bạn có thích học trực tuyến không? | Do you like online learning? | /du ju laɪk ˈɔnˌlaɪn ˈlɝnɪŋ/ |
| 1112 | Có chứ! Nó rất linh hoạt. | Yes! It's very flexible. | /jɛs ɪts ˈvɛri ˈflɛksəbəl/ |
| 1113 | Bạn có nói chuyện với giáo viên không? | Do you talk to your teacher? | /du ju tɔk tu jʊr ˈtiʧɚ/ |
| 1114 | Có, tôi hỏi khi tôi không hiểu. | Yes, I ask when I don’t understand. | /jɛs aɪ æsk wɛn aɪ doʊnt ˌʌndɚˈstænd/ |
| 1115 | Bài học kéo dài bao lâu? | How long is the lesson? | /haʊ lɔŋ ɪz ðə ˈlɛsən/ |
| 1116 | Khoảng một giờ. | About an hour. | /əˈbaʊt ən ˈaʊɚ/ |
| 1117 | Bạn có hay mất tập trung không? | Do you often get distracted? | /du ju ˈɔfən ɡɛt dɪˈstræktɪd/ |
| 1118 | Có, đôi khi tôi mở mạng xã hội. | Yes, sometimes I check social media. | /jɛs ˈsʌmˌtaɪmz aɪ ʧɛk ˈsoʊʃəl ˈmiːdiə/ |
| 1119 | Bạn có thấy tiến bộ không? | Do you feel any progress? | /du ju fil ˈɛni ˈprɑɡrɛs/ |
| 1120 | Có, tôi nghe và nói tốt hơn rồi. | Yes, I listen and speak better now. | /jɛs aɪ ˈlɪsən ænd spiːk ˈbɛtɚ naʊ/ |
| Bài 57 | 1121 | Tôi có thể phàn nàn về điều gì đó không? | Can I make a complaint? | /kæn aɪ meɪk ə kəmˈpleɪnt/ |
| 1122 | Vâng, vui lòng cho tôi biết vấn đề là gì. | Yes, please tell me what the problem is. | /jɛs pliz tɛl mi wʌt ðə ˈprɑbləm ɪz/ |
| 1123 | Phòng của tôi không được dọn sạch. | My room wasn’t cleaned properly. | /maɪ rum ˈwəzənt klind ˈprɑpɚli/ |
| 1124 | Tôi xin lỗi vì sự bất tiện này. | I’m sorry for the inconvenience. | /aɪm ˈsɑri fɚ ði ˌɪnkənˈvinjəns/ |
| 1125 | Máy điều hòa không hoạt động. | The air conditioner doesn’t work. | /ði ɛr kənˈdɪʃənɚ ˈdʌzənt wɝk/ |
| 1126 | Chúng tôi sẽ sửa nó ngay lập tức. | We’ll fix it right away. | /wil fɪks ɪt raɪt əˈweɪ/ |
| 1127 | Tôi đã chờ 30 phút rồi. | I’ve been waiting for 30 minutes. | /aɪv bɪn ˈweɪtɪŋ fɚ ˈθɝti ˈmɪnəts/ |
| 1128 | Cảm ơn bạn đã kiên nhẫn. | Thank you for your patience. | /θæŋk ju fɚ jɚ ˈpeɪʃəns/ |
| 1129 | Đồ ăn của tôi bị nguội. | My food is cold. | /maɪ fud ɪz koʊld/ |
| 1130 | Tôi sẽ đổi món khác cho bạn. | I’ll get you a new one. | /aɪl gɛt ju ə nu wʌn/ |
| 1131 | Nhân viên đã thô lỗ với tôi. | The staff was rude to me. | /ðə stæf wəz rud tu mi/ |
| 1132 | Tôi xin lỗi về hành vi đó. | I apologize for that behavior. | /aɪ əˈpɑlədʒaɪz fɚ ðæt bɪˈheɪvjɚ/ |
| 1133 | Tôi muốn nói chuyện với quản lý. | I’d like to speak to the manager. | /aɪd laɪk tu spik tu ðə ˈmænədʒɚ/ |
| 1134 | Tôi sẽ gọi ông ấy cho bạn. | I’ll call him for you. | /aɪl kɑl hɪm fɚ ju/ |
| 1135 | Tôi không hài lòng với dịch vụ này. | I’m not happy with the service. | /aɪm nɑt ˈhæpi wɪð ðə ˈsɝvəs/ |
| 1136 | Chúng tôi rất tiếc khi nghe điều đó. | We’re sorry to hear that. | /wɪr ˈsɑri tu hɪr ðæt/ |
| 1137 | Tôi muốn được hoàn tiền. | I’d like a refund. | /aɪd laɪk ə ˈrifʌnd/ |
| 1138 | Chúng tôi sẽ xử lý việc hoàn tiền ngay. | We’ll process the refund right away. | /wil ˈprɑsɛs ðə ˈrifʌnd raɪt əˈweɪ/ |
| 1139 | Cảm ơn bạn đã giúp tôi. | Thank you for helping me. | /θæŋk ju fɚ ˈhɛlpɪŋ mi/ |
| 1140 | Không có gì. Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ. | You’re welcome. We’re here to help. | /jɚ ˈwɛlkəm wɪr hɪr tu hɛlp/ |
| Bài 58 | 1141 | Tôi có thể làm thủ tục ở đâu? | Where can I check in? | /wɛr kæn aɪ tʃɛk ɪn/ |
| 1142 | Quầy làm thủ tục ở đằng kia. | The check-in counter is over there. | /ðə ˈtʃɛk ɪn ˈkaʊntɚ ɪz ˈoʊvɚ ðɛr/ |
| 1143 | Tôi cần xuất trình những giấy tờ gì? | What documents do I need to show? | /wʌt ˈdɑkjəmənts du aɪ nid tu ʃoʊ/ |
| 1144 | Bạn cần hộ chiếu và vé máy bay. | You need your passport and flight ticket. | /ju nid jʊr ˈpæspɔrt ænd flaɪt ˈtɪkɪt/ |
| 1145 | Tôi có thể mang bao nhiêu hành lý xách tay? | How much carry-on luggage can I bring? | /haʊ mʌtʃ ˈkæri ɑn ˈlʌɡɪdʒ kæn aɪ brɪŋ/ |
| 1146 | Tối đa là một túi xách tay và một ba lô. | One carry-on and one personal bag maximum. | /wʌn ˈkæri ɑn ænd wʌn ˈpɝsənəl bæɡ ˈmæksɪməm/ |
| 1147 | Cổng lên máy bay của tôi ở đâu? | Where is my boarding gate? | /wɛr ɪz maɪ ˈbɔrdɪŋ ɡeɪt/ |
| 1148 | Cổng số 12, đi thẳng rồi rẽ phải. | Gate 12, straight ahead then turn right. | /ɡeɪt twɛlv, streɪt əˈhɛd ðɛn tɝn raɪt/ |
| 1149 | Khi nào bắt đầu lên máy bay? | When does boarding start? | /wɛn dʌz ˈbɔrdɪŋ stɑrt/ |
| 1150 | Lên máy bay bắt đầu lúc 8 giờ. | Boarding starts at 8 o’clock. | /ˈbɔrdɪŋ stɑrts æt eɪt əˈklɑk/ |
| 1151 | Tôi cần phải đi qua an ninh chứ? | Do I need to go through security? | /du aɪ nid tu ɡoʊ θru səˈkjʊrəti/ |
| 1152 | Vâng, và bạn phải bỏ giày ra. | Yes, and you need to take off your shoes. | /jɛs ænd ju nid tu teɪk ɔf jʊr ʃuz/ |
| 1153 | Chuyến bay của tôi bị hoãn phải không? | Is my flight delayed? | /ɪz maɪ flaɪt dɪˈleɪd/ |
| 1154 | Vâng, nó bị hoãn 1 tiếng. | Yes, it’s delayed by one hour. | /jɛs ɪts dɪˈleɪd baɪ wʌn ˈaʊɚ/ |
| 1155 | Tôi có thể đổi chỗ ngồi không? | Can I change my seat? | /kæn aɪ tʃeɪndʒ maɪ sit/ |
| 1156 | Có, nếu còn chỗ trống. | Yes, if there are available seats. | /jɛs ɪf ðɛr ɑr əˈveɪləbəl sits/ |
| 1157 | Tôi bị thất lạc hành lý. | My luggage is missing. | /maɪ ˈlʌɡɪdʒ ɪz ˈmɪsɪŋ/ |
| 1158 | Hãy đến quầy hỗ trợ hành lý thất lạc. | Please go to the lost luggage counter. | /pliz ɡoʊ tu ðə lɔst ˈlʌɡɪdʒ ˈkaʊntɚ/ |
| 1159 | Tôi có thể lấy hành lý ở đâu? | Where can I get my baggage? | /wɛr kæn aɪ ɡɛt maɪ ˈbæɡɪdʒ/ |
| 1160 | Ở băng chuyền số 5, sau khi bạn hạ cánh. | At carousel 5, after you land. | /æt ˈkɛrəˌsɛl faɪv ˈæftɚ ju lænd/ |
| Bài 59 | 1161 | Ngôi nhà của bạn trông như thế nào? | What does your house look like? | /wʌt dʌz jʊr haʊs lʊk laɪk/ |
| 1162 | Nó là một ngôi nhà nhỏ với vườn phía trước. | It's a small house with a front yard. | /ɪts ə smɔl haʊs wɪð ə frʌnt jɑrd/ |
| 1163 | Bạn sống ở căn hộ hay nhà riêng? | Do you live in an apartment or a house? | /du ju lɪv ɪn ən əˈpɑrtmənt ɔr ə haʊs/ |
| 1164 | Tôi sống trong một căn hộ ở trung tâm thành phố. | I live in an apartment downtown. | /aɪ lɪv ɪn ən əˈpɑrtmənt ˌdaʊnˈtaʊn/ |
| 1165 | Phòng khách của bạn có gì? | What’s in your living room? | /wʌts ɪn jʊr ˈlɪvɪŋ rum/ |
| 1166 | Có một chiếc ghế sofa, bàn cà phê và TV. | There’s a sofa, a coffee table, and a TV. | /ðɛrz ə ˈsoʊfə ə ˈkɔfi ˈteɪbəl ænd ə ˌtiˈvi/ |
| 1167 | Bạn thích đồ nội thất kiểu hiện đại hay cổ điển? | Do you prefer modern or classic furniture? | /du ju prɪˈfɜr ˈmɑdɚn ɔr ˈklæsɪk ˈfɜrnɪtʃɚ/ |
| 1168 | Tôi thích phong cách hiện đại, đơn giản. | I prefer a modern and simple style. | /aɪ prɪˈfɜr ə ˈmɑdɚn ænd ˈsɪmpəl staɪl/ |
| 1169 | Phòng ngủ của bạn trông như thế nào? | What does your bedroom look like? | /wʌt dʌz jʊr ˈbɛdrum lʊk laɪk/ |
| 1170 | Nó có giường lớn, bàn học và một tủ quần áo. | It has a big bed, a desk, and a closet. | /ɪt hæz ə bɪg bɛd ə dɛsk ænd ə ˈklɑzɪt/ |
| 1171 | Bạn có bếp riêng không? | Do you have your own kitchen? | /du ju hæv jʊr oʊn ˈkɪtʃən/ |
| 1172 | Có, và tôi nấu ăn mỗi ngày. | Yes, and I cook every day. | /jɛs ænd aɪ kʊk ˈɛvri deɪ/ |
| 1173 | Phòng tắm của bạn có sạch không? | Is your bathroom clean? | /ɪz jʊr ˈbæθrum klin/ |
| 1174 | Có, tôi dọn nó thường xuyên. | Yes, I clean it regularly. | /jɛs aɪ klin ɪt ˈrɛgjələrli/ |
| 1175 | Bạn có nhiều đồ nội thất không? | Do you have a lot of furniture? | /du ju hæv ə lɑt əv ˈfɜrnɪtʃɚ/ |
| 1176 | Không, tôi chỉ giữ những thứ cần thiết. | No, I just keep the essentials. | /noʊ aɪ dʒʌst kip ði ɪˈsɛnʃəlz/ |
| 1177 | Bạn có thường trang trí lại nhà không? | Do you often redecorate your home? | /du ju ˈɔfən riˈdɛkəˌreɪt jʊr hoʊm/ |
| 1178 | Thỉnh thoảng tôi đổi rèm và gối. | Sometimes I change the curtains and pillows. | /ˈsʌmtaɪmz aɪ ʧeɪndʒ ðə ˈkɜrtənz ænd ˈpɪloʊz/ |
| 1179 | Bạn thích căn phòng nào nhất trong nhà? | What’s your favorite room in the house? | /wʌts jʊr ˈfeɪvərɪt rum ɪn ðə haʊs/ |
| 1180 | Tôi thích phòng bếp vì tôi thích nấu ăn. | I love the kitchen because I enjoy cooking. | /aɪ lʌv ðə ˈkɪtʃən bɪˈkʌz aɪ ɪnˈʤɔɪ ˈkʊkɪŋ/ |
| Bài 60 | 1181 | Bạn có tiết kiệm tiền không? | Do you save money? | /du ju seɪv ˈmʌni/ |
| 1182 | Có chứ, tôi luôn cố gắng tiết kiệm một ít mỗi tháng. | Yes, I always try to save a little every month. | /jɛs aɪ ˈɔlweɪz traɪ tu seɪv ə ˈlɪtəl ˈɛvri mʌnθ/ |
| 1183 | Bạn tiết kiệm tiền để làm gì? | What do you save money for? | /wʌt du ju seɪv ˈmʌni fɔr/ |
| 1184 | Tôi tiết kiệm để đi du lịch và phòng khi khẩn cấp. | I save for travel and emergencies. | /aɪ seɪv fɔr ˈtrævəl ænd ɪˈmɝdʒənsiz/ |
| 1185 | Bạn có lập ngân sách không? | Do you make a budget? | /du ju meɪk ə ˈbʌdʒət/ |
| 1186 | Có, ngân sách giúp tôi kiểm soát chi tiêu. | Yes, a budget helps me control my spending. | /jɛs ə ˈbʌdʒət hɛlps mi kənˈtroʊl maɪ ˈspɛndɪŋ/ |
| 1187 | Bạn dùng ứng dụng nào để quản lý tài chính? | What app do you use to manage your money? | /wʌt æp du ju juz tu ˈmænɪdʒ jʊr ˈmʌni/ |
| 1188 | Tôi dùng một ứng dụng theo dõi thu nhập và chi tiêu. | I use an app to track my income and expenses. | /aɪ juz ən æp tu træk maɪ ˈɪnkʌm ænd ɪkˈspɛnsɪz/ |
| 1189 | Bạn có mua sắm theo kế hoạch không? | Do you shop with a plan? | /du ju ʃɑp wɪð ə plæn/ |
| 1190 | Có, tôi luôn lập danh sách trước khi đi mua sắm. | Yes, I always make a list before shopping. | /jɛs aɪ ˈɔlweɪz meɪk ə lɪst bɪˈfɔr ˈʃɑpɪŋ/ |
| 1191 | Bạn có hay mua sắm bốc đồng không? | Do you often buy things on impulse? | /du ju ˈɔfən baɪ θɪŋz ɑn ˈɪmpʌls/ |
| 1192 | Không, tôi cố tránh những món đồ không cần thiết. | No, I try to avoid unnecessary things. | /noʊ aɪ traɪ tu əˈvɔɪd ʌnˈnɛsəˌsɛri θɪŋz/ |
| 1193 | Bạn có bí quyết nào để tiết kiệm tiền không? | Do you have any tips for saving money? | /du ju hæv ˈɛni tɪps fɔr ˈseɪvɪŋ ˈmʌni/ |
| 1194 | Tôi thường mua vào dịp giảm giá và mang theo đồ ăn. | I usually shop during sales and bring my own food. | /aɪ ˈjuʒəwəli ʃɑp ˈdʊrɪŋ seɪlz ænd brɪŋ maɪ oʊn fud/ |
| 1195 | Bạn có mở tài khoản tiết kiệm không? | Do you have a savings account? | /du ju hæv ə ˈseɪvɪŋz əˌkaʊnt/ |
| 1196 | Có, tôi gửi một phần lương vào đó mỗi tháng. | Yes, I put part of my salary into it every month. | /jɛs aɪ pʊt pɑrt ʌv maɪ ˈsæləri ˈɪntu ɪt ˈɛvri mʌnθ/ |
| 1197 | Bạn có mua sắm trực tuyến nhiều không? | Do you shop online a lot? | /du ju ʃɑp ˈɑnˌlaɪn ə lɑt/ |
| 1198 | Có, nhưng tôi luôn so sánh giá trước khi mua. | Yes, but I always compare prices first. | /jɛs bʌt aɪ ˈɔlweɪz kəmˈpɛr ˈpraɪsəz fɝst/ |
| 1199 | Bạn có đặt ra mục tiêu tiết kiệm không? | Do you set saving goals? | /du ju sɛt ˈseɪvɪŋ ɡoʊlz/ |
| 1200 | Có, điều đó giúp tôi có động lực hơn. | Yes, it keeps me motivated. | /jɛs ɪt kips mi ˈmoʊtəˌveɪtɪd/ |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét