Thứ Năm, 21 tháng 8, 2025

52 | Luyện nghe tiếng Anh qua truyện song ngữ "Mahatma Gandhi"

 


The Life of Mahatma

Gandhi Mahatma Gandhi was born in 1869 in India. As a child, he was quiet and shy. But he always loved truth.

When Gandhi grew up, he went to England to study law. After that, he worked in South Africa. There, he saw people treated badly because of their skin color. Gandhi felt sad and angry. But he didn’t want to fight with violence.

He believed in peace and truth. He called it “Satyagraha,” which means the power of truth. He started peaceful protests to fight injustice.

When he returned to India, the country was under British rule. Gandhi wanted India to be free. He asked people to stop buying British goods. He made his own clothes and asked others to do the same.

He also led the Salt March. The British made salt very expensive. Gandhi walked 240 miles to the sea to make salt himself. Thousands of people joined him.

The British put Gandhi in jail many times. But he never gave up. He said, "In a gentle way, you can shake the world."

Gandhi lived simply. He ate little, wore simple clothes, and helped the poor. People loved him and called him “Mahatma,” which means “Great Soul.”

His ideas inspired many leaders, like Martin Luther King Jr. and Nelson Mandela.

Sadly, in 1948, Gandhi was killed by a man who disagreed with him. But his message of peace and truth still lives on.

Gandhi once said, “The best way to find yourself is to lose yourself in the service of others.”

And that was how Gandhi lived his life: with truth, peace, and love.


Cuộc Đời Mahatma

Gandhi Mahatma Gandhi sinh năm 1869 tại Ấn Độ. Khi còn nhỏ, ông là một cậu bé ít nói và nhút nhát. Nhưng ông luôn yêu sự thật.

Khi trưởng thành, Gandhi sang nước Anh để học luật. Sau đó, ông sang Nam Phi làm việc. Tại đây, ông tận mắt thấy nhiều người bị đối xử tệ bạc chỉ vì màu da của họ. Gandhi cảm thấy buồn và tức giận. Nhưng ông không muốn dùng bạo lực để chống lại.

Ông tin vào hòa bình và sự thật. Ông gọi đó là “Satyagraha”, nghĩa là sức mạnh của sự thật. Gandhi bắt đầu những cuộc biểu tình ôn hòa để chống lại bất công.

Khi trở về Ấn Độ, đất nước lúc ấy đang bị người Anh cai trị. Gandhi muốn Ấn Độ được tự do. Ông kêu gọi mọi người ngừng mua hàng hóa của Anh. Chính ông tự may quần áo cho mình và khuyên mọi người cũng làm như vậy.

Ông còn dẫn đầu Cuộc Hành Quân Muối. Người Anh đã làm cho muối trở nên đắt đỏ. Gandhi đã đi bộ 240 dặm ra biển để tự làm muối. Hàng ngàn người đã tham gia cùng ông.

Người Anh đã nhiều lần bắt Gandhi bỏ tù. Nhưng ông chưa bao giờ từ bỏ. Ông từng nói: “Hãy nhẹ nhàng lay chuyển thế giới này.”

Gandhi sống rất giản dị. Ông ăn uống thanh đạm, mặc đồ đơn sơ, và luôn giúp đỡ người nghèo. Mọi người yêu quý ông và gọi ông là “Mahatma”, nghĩa là “Linh hồn vĩ đại.”

Những ý tưởng của ông đã truyền cảm hứng cho nhiều nhà lãnh đạo nổi tiếng như Martin Luther King Jr. và Nelson Mandela.

Thật buồn, năm 1948, Gandhi bị ám sát bởi một người không đồng tình với ông. Nhưng thông điệp về hòa bình và sự thật của ông vẫn còn mãi.

Gandhi từng nói: “Cách tốt nhất để tìm thấy chính mình là cống hiến cho người khác.”

Và đó cũng chính là cách Gandhi đã sống cả cuộc đời mình: bằng sự thật, hòa bình và tình yêu thương.


STTNghĩa tiếng ViệtCâu tiếng AnhPhiên âm IPA (Anh - Mỹ)
1Cuộc Đời Mahatma GandhiThe Life of Mahatma Gandhi/ðə ˈlaɪf əv məˈhɑːt̬mə ˈɡɑːndi/
2Mahatma Gandhi sinh năm 1869 tại Ấn Độ.Mahatma Gandhi was born in 1869 in India./məˈhɑːt̬mə ˈɡɑːndi wəz bɔrn ɪn ˌeɪt̬in ˈsɪksti naɪn ɪn ˈɪndiə/
3Khi còn nhỏ, ông là một cậu bé ít nói và nhút nhát.As a child, he was quiet and shy./æz ə tʃaɪld hi wəz ˈkwaɪət ænd ʃaɪ/
4Nhưng ông luôn yêu sự thật.But he always loved truth./bət hi ˈɑːlweɪz lʌvd truθ/
5Khi trưởng thành, Gandhi sang nước Anh để học luật.When Gandhi grew up, he went to England to study law./wɛn ˈɡɑːndi ɡru ʌp hi wɛnt tu ˈɪŋɡlənd tə ˈstʌdi lɔ/
6Sau đó, ông sang Nam Phi làm việc.After that, he worked in South Africa./ˈæftɚ ðæt hi wɝkt ɪn saʊθ ˈæfrɪkə/
7Tại đây, ông tận mắt thấy nhiều người bị đối xử tệ bạc chỉ vì màu da của họ.There, he saw people treated badly because of their skin color./ðɛr hi sɔ ˈpipəl ˈtriːtɪd ˈbædli bɪˈkəz əv ðɛr skɪn ˈkʌlɚ/
8Gandhi cảm thấy buồn và tức giận.Gandhi felt sad and angry./ˈɡɑndi fɛlt sæd ənd ˈæŋɡri/
9Nhưng ông không muốn dùng bạo lực để chống lại.But he didn’t want to fight with violence./bət hi ˈdɪdənt wɑnt tə faɪt wɪð ˈvaɪələns/
10Ông tin vào hòa bình và sự thật.He believed in peace and truth./hi bəˈlivd ɪn pis ənd truθ/
11Ông gọi đó là “Satyagraha”, nghĩa là sức mạnh của sự thật.He called it “Satyagraha,” which means the power of truth./hi kɔld ɪt ˈsɑtjəˌɡrɑhə wɪtʃ minz ðə ˈpaʊɚ əv truθ/
12Gandhi bắt đầu những cuộc biểu tình ôn hòa để chống lại bất công.He started peaceful protests to fight injustice./hi ˈstɑrtɪd ˈpisfəl ˈproʊtɛsts tə faɪt ɪnˈdʒʌstəs/
13Khi trở về Ấn Độ, đất nước lúc ấy đang bị người Anh cai trị.When he returned to India, the country was under British rule./wɛn hi rɪˈtɜrnd tu ˈɪndiə ðə ˈkʌntri wəz ˈʌndɚ ˈbrɪtɪʃ rul/
14Gandhi muốn Ấn Độ được tự do.Gandhi wanted India to be free./ˈɡɑndi ˈwɑntɪd ˈɪndiə tu bi fri/
15Ông kêu gọi mọi người ngừng mua hàng hóa của Anh.He asked people to stop buying British goods./hi æskt ˈpipəl tu stɑp ˈbaɪɪŋ ˈbrɪtɪʃ ɡʊdz/
16Chính ông tự may quần áo cho mình và khuyên mọi người cũng làm như vậy.He made his own clothes and asked others to do the same./hi meɪd hɪz oʊn kloʊðz ænd æskt ˈʌðɚz tu du ðə seɪm/
17Ông còn dẫn đầu Cuộc Hành Quân Muối.He also led the Salt March./hi ˈɔlsoʊ lɛd ðə sɔlt mɑrtʃ/
18Người Anh đã làm cho muối trở nên đắt đỏ.The British made salt very expensive./ðə ˈbrɪtɪʃ meɪd sɔlt ˈvɛri ɪkˈspɛnsɪv/
19Gandhi đã đi bộ 240 dặm ra biển để tự làm muối.Gandhi walked 240 miles to the sea to make salt himself./ˈɡɑndi wɔkt tu ˈtu ˈhʌndrəd ˈfɔrti maɪlz tu ðə si tu meɪk sɔlt hɪmˈsɛlf/
20Hàng ngàn người đã tham gia cùng ông.Thousands of people joined him./ˈθaʊzəndz əv ˈpipəl dʒɔɪnd hɪm/
21Người Anh đã nhiều lần bắt Gandhi bỏ tù.The British put Gandhi in jail many times./ðə ˈbrɪtɪʃ pʊt ˈɡɑndi ɪn dʒeɪl ˈmɛni taɪmz/
22Nhưng ông chưa bao giờ từ bỏ.But he never gave up./bət hi ˈnɛvɚ ɡeɪv ʌp/
23Ông từng nói: “Hãy nhẹ nhàng lay chuyển thế giới này.”He said, "In a gentle way, you can shake the world."/hi sɛd ɪn ə ˈʤɛntəl weɪ ju kæn ʃeɪk ðə wɝld/
24Gandhi sống rất giản dị.Gandhi lived simply./ˈgɑndi lɪvd ˈsɪmpli/
25Ông ăn uống thanh đạm, mặc đồ đơn sơ, và luôn giúp đỡ người nghèo.He ate little, wore simple clothes, and helped the poor./hi eɪt ˈlɪt̬l̩ | wɔr ˈsɪmpəl kloʊðz | ænd hɛlpt ðə pʊr/
26Mọi người yêu quý ông và gọi ông là “Mahatma”, nghĩa là “Linh hồn vĩ đại.”People loved him and called him “Mahatma,” which means “Great Soul.”/piːpəl lʌvd hɪm ænd kɔld hɪm məˈhɑtmə wɪtʃ minz ɡreɪt soʊl/
27Những ý tưởng của ông đã truyền cảm hứng cho nhiều nhà lãnh đạo nổi tiếng như Martin Luther King Jr. và Nelson Mandela.His ideas inspired many leaders, like Martin Luther King Jr. and Nelson Mandela./hɪz aɪˈdiəz ɪnˈspaɪɚd ˈmɛni ˈlidɚz laɪk ˈmɑrtən ˈluðɚ kɪŋ ˈdʒunɪɚ ænd ˈnɛlsən mænˈdɛlə/
28Thật buồn, năm 1948, Gandhi bị ám sát bởi một người không đồng tình với ông.Sadly, in 1948, Gandhi was killed by a man who disagreed with him./ˈsædli ɪn ˌnaɪnˈtin ˈfɔrti eɪt ˈgɑndi wəz kɪld baɪ ə mæn hu ˌdɪsəˈɡrid wɪð hɪm/
29Nhưng thông điệp về hòa bình và sự thật của ông vẫn còn mãi.But his message of peace and truth still lives on./bət hɪz ˈmɛsɪdʒ əv pis ənd truθ stɪl lɪvz ɑn/
30Gandhi từng nói: “Cách tốt nhất để tìm thấy chính mình là cống hiến cho người khác.”Gandhi once said, “The best way to find yourself is to lose yourself in the service of others.”/ˈɡɑndi wʌns sɛd ðə bɛst weɪ tə faɪnd jərˈsɛlf ɪz tə luz jərˈsɛlf ɪn ðə ˈsɜrvɪs əv ˈʌðɚz/
31Và đó cũng chính là cách Gandhi đã sống cả cuộc đời mình: bằng sự thật, hòa bình và tình yêu thương.And that was how Gandhi lived his life: with truth, peace, and love./ənd ðæt wəz haʊ ˈɡɑndi lɪvd hɪz laɪf wɪð truθ pis ənd lʌv/


Dưới đây là 5 từ vựng có thể gây khó hiểu cho người mới học tiếng Anh trong bài viết, kèm giải thích chi tiết:

1. protest /ˈproʊ.test/

Loại từ: danh từ số ít

Nghĩa là: cuộc biểu tình, sự phản đối

Cách dùng: dùng để chỉ hành động tập thể để phản đối điều gì đó bất công hoặc không đồng ý

Ví dụ: There was a big protest against the new law.

Dịch: Có một cuộc biểu tình lớn chống lại luật mới.

2. injustice /ɪnˈdʒʌs.tɪs/

Loại từ: danh từ số ít

Nghĩa là: sự bất công, điều bất công

Cách dùng: chỉ một hành động hoặc tình huống không công bằng, thường dùng trong các vấn đề xã hội

Ví dụ: They fought against social injustice.

Dịch: Họ đã đấu tranh chống lại sự bất công xã hội.

3. inspire /ɪnˈspaɪr/

Loại từ: động từ

Nghĩa là: truyền cảm hứng

Cách dùng: dùng khi ai đó hoặc điều gì đó khơi gợi động lực, ý tưởng tích cực cho người khác

Ví dụ: Her story inspired me to work harder.

Dịch: Câu chuyện của cô ấy đã truyền cảm hứng cho tôi làm việc chăm chỉ hơn.

4. peacefully /ˈpiːs.fəl.i/

Loại từ: trạng từ

Nghĩa là: một cách ôn hòa, yên bình

Cách dùng: dùng để miêu tả hành động diễn ra mà không có bạo lực hoặc xung đột

Ví dụ: The students protested peacefully.

Dịch: Các sinh viên đã biểu tình một cách ôn hòa.

5. gentle /ˈdʒen.t̬əl/

Loại từ: tính từ

Nghĩa là: nhẹ nhàng, dịu dàng

Cách dùng: mô tả hành động, tính cách hoặc cách cư xử không thô bạo, mềm mại

Ví dụ: He gave the baby a gentle kiss.

Dịch: Anh ấy đã hôn em bé một cách nhẹ nhàng.


Dưới đây là 3 câu có ngữ pháp rất thông dụng trong bài, kèm giải thích chi tiết, ví dụ minh họa người mới học:

✅ Câu 1:

He went to England to study law.

Giải thích ngữ pháp:

He went: thì quá khứ đơn, động từ go chia thành went.

to England: chỉ nơi chốn (đi đến nước Anh).

to study law: cấu trúc to + động từ nguyên thể để chỉ mục đích (để học luật).

Công thức:

S + V (quá khứ) + to + V1 (nguyên thể) = ai đó đã làm gì để đạt mục đích gì.

Ví dụ minh họa:

She traveled to France to learn French.

Cô ấy đã đi Pháp để học tiếng Pháp.


✅ Câu 2:

The British put Gandhi in jail many times.

Giải thích ngữ pháp:

The British: người Anh (dùng như chủ ngữ số nhiều).

put: động từ put ở quá khứ và hiện tại giống nhau.

Gandhi in jail: đặt Gandhi vào tù.

many times: nhiều lần.

Cấu trúc câu:

S + V + O + nơi chốn/hoàn cảnh + thời gian/số lần

Ví dụ minh họa:

They put the books on the table yesterday.

Họ đã đặt những quyển sách lên bàn hôm qua.


✅ Câu 3:

People loved him and called him “Mahatma.”

Giải thích ngữ pháp:

People loved him: thì quá khứ đơn, love → loved.

and called him “Mahatma”: liên từ and nối hai hành động xảy ra liên tiếp.

call + someone + tên: gọi ai đó bằng một cái tên.

Công thức:

S + V1 (quá khứ) + O + and + V2 (quá khứ) + O + danh từ mới

Ví dụ minh họa:

They saw her and called her a hero.

Họ đã nhìn thấy cô ấy và gọi cô là một người hùng.


Video bài học dạng song ngữ (học tiếng Anh, luyện nghe, nói, phản xạ tiếng Anh trên bài học luôn)





💥 CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH SIÊU CHẤT, SIÊU HIỆU QUẢ CHẮC CHẮN SẼ GIÚP TIẾNG ANH CỦA BẠN TIẾN BỘ VƯỢT MONG ĐỢI

Sử dụng mã giảm giá TIENGANH8S để được 🎁 Ưu đãi 40% trở lên cho tất cả các khóa học.

👉01. Khóa học: Phát âm chuẩn và luyện nói hay Tiếng Anh - Giảng viên Thầy Nguyễn Cảnh Tuấn - Hơn 👏 6000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉02. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu - Giảng viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 3000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉03. Khóa học: Luyện Phản xạ Tiếng Anh giao tiếp siêu hiệu quả - Giảng Viên Cô Vũ Thùy Linh - Gần 2000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉04. Khóa học: Tiếng Anh Giao Tiếp Thực Tế - Giảng viên Tiến Sĩ Hoàng Ngọc Quỳnh - gần 2400 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉05. Khóa học: Học giỏi Tiếng Anh toàn diện: Nghe, Nói, Đọc, Viết - Giảng viên Bùi Đức Tiến - hơn 3500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉06. Khóa học: 12 chủ đề giao tiếp Tiếng Anh quan trọng - Giảng viên Tracey Peace - hơn 4500 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉07. Khóa học: Tiếng Anh giao tiếp trẻ em từ 04-12 tuổi - Giảng viên Huong Elena - hơn 3700 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

👉08. Khóa học: 9 Bước luyện nghe Tiếng Anh đột phá - Giảng viên Hannah Phạm - gần 1000 học viên đã và đang theo học: Đăng ký học thử ngay tại đây 

***

🔴 KẾT NỐI VỚI 8S

Kết nối với 8S qua Zalo: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Telegram: Tại đây 

Kết nối với 8S qua Facebook: Tại đây

Kết nối với 8S qua Fan page Facebook: Tại đây 


*** 🔴 8S NHẬN DONATE 💰💰💰 Nếu bạn thấy bài học hữu ích và muốn cảm ơn 8S, bạn có thể mời chúng mình 1 ly cà phê để SU & SAM có thêm động lực làm những video tiếp theo. 💰 Tài khoản ngân hàng: Số tài khoản: 80325229 Chủ tài khoản: PHAM XUAN HUNG Ngân hàng: ACB (Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu) — 💰 Tài khoản Paypal: wayfreelife@gmail.com — 💰 Địa chỉ ví nhận USDT donate: USDT (BEP20, ERC20, TRC20, POLYGON): 0xAD2691a3dCD45f17958bAB11116C886e7AffE0e0



***

#luyennghetienganh #nghetienganh #giaotieptienganh #hoctienganh #tuvungtienganh #luyennghetienganh #luyennoitienganh #nguphaptienganh #tienganhgiaotiep #hoctienganhgiaotiep #learnenglish

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Bài 73. Phản xạ tiếng Anh song ngữ với chủ đề "Đi cà phê nhé"

  1441 Bạn đi cà phê với mình nhé? Do you want to go for coffee with me? /du ju wɑnt tə goʊ fər ˈkɔfi wɪð mi/ 1442 Có chứ, khi nào? Sure, wh...